Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong chăn nuôi và đời sống xã hội, chó là loài động vật được thuần hóa sớm nhất, giữ vai trò quan trọng trong việc giữ nhà, làm cảnh, đi săn, chăn dắt và phục vụ các mục đích nghiệp vụ. Tại Việt Nam, sự phát triển kinh tế làm gia tăng nhanh chóng số lượng đàn chó nuôi. Tuy nhiên, tập quán chăn nuôi thả rông phổ biến, kết hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, đã tạo điều kiện thuận lợi cho các loài ký sinh trùng phát triển và lan truyền. Bên cạnh các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, bệnh ký sinh trùng đường tiêu hóa, đặc biệt là bệnh giun móc, gây suy dinh dưỡng, giảm sức đề kháng, thiếu máu nghiêm trọng (một cá thể Ancylostoma caninum trưởng thành có thể hút 0,8 ml máu/ngày) và có khả năng truyền lây sang người qua ấu trùng di hành. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả thực hiện đề tài nhằm cung cấp dữ liệu khoa học về dịch tễ, bệnh lý lâm sàng và đưa ra biện pháp điều trị phù hợp cho địa phương.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 4 nội dung:
- Xác định thành phần loài giun móc ký sinh ở đường tiêu hóa của chó nuôi tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
- Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh giun móc ở chó tại địa bàn nghiên cứu.
- Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý và biểu hiện lâm sàng của chó mắc bệnh giun móc.
- Xác định hiệu lực và độ an toàn của một số loại thuốc tẩy giun móc trên đàn chó thí nghiệm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bệnh giun móc và các giống chó (chó nội, chó lai, chó ngoại) nuôi tại các hộ gia đình.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực địa tại 4 xã, thị trấn thuộc huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên (xã Khe Mo, xã Hóa Trung, xã Hóa Thượng và thị trấn Chùa Hang). Xét nghiệm và phân tích mẫu được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Khoa Chăn nuôi Thú y (Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) và Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được tiến hành từ ngày 09/12/2014 đến ngày 24/5/2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt phân loại học, giun móc thuộc lớp Nematoda, phân lớp Secernentea, bộ Rhabditida, phân bộ Strongylata, họ Ancylostomidae. Các giống và loài thường ký sinh ở chó gồm Ancylostoma caninum, Ancylostoma braziliense và Uncinaria stenocephala. Chu kỳ phát triển của giun móc không qua ký chủ trung gian; ấu trùng giai đoạn 3 (L3) xâm nhập vào vật chủ chủ yếu qua da hoặc qua đường tiêu hóa (thức ăn, nước uống), ngoài ra có thể truyền từ mẹ sang con qua nhau thai hoặc tuyến sữa. Giun trưởng thành ký sinh ở tá tràng và ruột non, dùng bao miệng có răng cắn vào niêm mạc để hút máu và tiết chất kháng đông, gây viêm loét, thiếu máu và suy nhược.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và xét nghiệm dịch tễ học:
- Phương pháp thu thập mẫu phân: Lấy mẫu phân tươi ngẫu nhiên của 374 cá thể chó ở mọi lứa tuổi tại 4 địa phương nghiên cứu, khối lượng từ 10 - 15 g/mẫu, bảo quản trong túi nilon và vận chuyển về phòng thí nghiệm.
- Phương pháp xét nghiệm kiểm tra mẫu: Sử dụng phương pháp tuyển nổi Fulleborn bằng dung dịch NaCl bão hòa (tỷ trọng cao giúp trứng giun nổi lên bề mặt và dính vào phiến kính sau 15 - 30 phút).
- Phương pháp mổ khám giun sán: Thực hiện mổ khám toàn diện theo quy trình tiêu chuẩn của Cục Thú y (2007) trên 28 cá thể chó để thu thập giun, kiểm tra bệnh tích đại thể ở ruột, phổi, gan, thận. Mẫu giun thu được bảo quản trong dung dịch Barbagallo (3% formol + 8 g NaCl tinh khiết + 1000 ml nước cất).
- Phương pháp định loài: Dựa trên các chỉ tiêu hình thái học và khóa định loại giun bao tử - ruột của Nguyễn Thị Lê và cộng sự (1996).
- Phương pháp thử nghiệm thuốc: Thử nghiệm ngẫu nhiên trên 60 cá thể chó nhiễm bệnh, chia đều thành 4 lô (15 cá thể/lô) tương ứng với 4 loại thuốc: Mebendazol (30 mg/kg thể trọng, đường uống), Sanpet chứa hoạt chất Pyrantel pamoate (10 mg/kg thể trọng, đường uống), Levamisol (10 mg/kg thể trọng, tiêm dưới da) và Ivermectin (0,2 mg/kg thể trọng, tiêm dưới da). Kiểm tra lại phân bằng phương pháp Fulleborn sau 15 ngày điều trị để đánh giá hiệu lực sạch trứng và theo dõi phản ứng lâm sàng để đánh giá độ an toàn.
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán tỷ lệ nhiễm (%), cường độ nhiễm (số lượng giun/con), tỷ lệ biểu hiện bệnh tích đại thể (%), hiệu lực tẩy giun (%) và tỷ lệ an toàn của thuốc (%).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu bệnh giun móc trên đàn chó tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Đề tài xác định rõ 4 mục tiêu cụ thể, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu dịch tễ thú y vùng trung du miền núi phía Bắc, cùng ý nghĩa thực tiễn trong việc xây dựng quy trình phòng trị ký sinh trùng cho người chăn nuôi.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về:
- Hệ thống phân loại học, đặc điểm hình thái và chu kỳ sinh học của ba loài giun móc thường gặp (A. caninum, A. braziliense, U. stenocephala).
- Cơ chế sinh bệnh học, độc tố phá hủy hồng cầu, các tổn thương cơ giới do ấu trùng di hành và giun trưởng thành cắn bám niêm mạc đường tiêu hóa.
- Tình hình dịch tễ tại Việt Nam (các công trình của Đỗ Hài, Trịnh Văn Thịnh, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Thị Kim Lan, Nguyễn Hữu Hưng...) và trên thế giới (Hungary, Iran...).
- Các nguyên tắc và dược chất thường dùng trong điều trị giun tròn đường tiêu hóa (Mebendazole, Pyrantel pamoate, Levamisole, Ivermectin).
Phần 3: Đối tượng, vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nêu chi tiết địa bàn thực hiện tại 4 xã/thị trấn thuộc huyện Đồng Hỷ; mô tả các hóa chất, dụng cụ xét nghiệm; quy trình lấy mẫu phân ($n=374$), mổ khám kiểm tra bệnh tích đại thể ($n=28$), phương pháp Fulleborn, khóa định loài ký sinh trùng, phác đồ thử nghiệm hiệu lực và độ an toàn của 4 loại thuốc trên 60 cá thể chó.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương 4 cung cấp toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được:
- Thành phần loài: 100% mẫu giun thu thập tại cả 4 xã, thị trấn qua định loại hình thái đều là loài Ancylostoma caninum. Không ghi nhận sự có mặt của A. braziliense và U. stenocephala.
- Tỷ lệ nhiễm qua xét nghiệm phân: Kiểm tra 374 mẫu phân ghi nhận 253 mẫu dương tính, đạt tỷ lệ nhiễm chung là 67,65%. Xã Hóa Thượng có tỷ lệ nhiễm cao nhất (76,32%), tiếp đến là TT. Chùa Hang (69,23%), xã Hóa Trung (64,20%) và thấp nhất là xã Khe Mo (57,95%).
- Tỷ lệ và cường độ nhiễm qua mổ khám: Mổ khám 28 cá thể chó, phát hiện 16 cá thể nhiễm giun móc (chiếm 57,14%), cường độ nhiễm dao động từ 4 đến 58 giun/cá thể.
- Tỷ lệ nhiễm theo giống: Chó nội có tỷ lệ nhiễm cao nhất đạt 77,39% (154/199 con), chó lai đạt 62,93% (73/116 con), chó ngoại có tỷ lệ nhiễm thấp nhất là 44,07% (26/59 con).
- Tỷ lệ nhiễm theo lứa tuổi: Nhóm chó sơ sinh đến dưới 3 tháng tuổi có tỷ lệ nhiễm cao nhất với 87,10% (27/31 con); nhóm >3 - 6 tháng tuổi nhiễm 83,02% (44/53 con); nhóm >6 - 12 tháng tuổi nhiễm 63,59% (124/195 con); nhóm trên 12 tháng tuổi nhiễm thấp nhất với 61,05% (58/95 con).
- Tỷ lệ nhiễm theo tháng nghiên cứu: Tỷ lệ nhiễm tăng dần từ tháng 12/2014 (60,00%), tháng 1/2015 (60,94%), tháng 2/2015 (67,61%), đạt đỉnh vào tháng 3/2015 (83,02%), sau đó giảm nhẹ vào tháng 4 (73,91%) và tháng 5 (62,12%).
- Biểu hiện lâm sàng: Trong 253 cá thể nhiễm giun móc, có 55 cá thể biểu hiện triệu chứng lâm sàng rõ rệt (chiếm 21,74%). Các triệu chứng phổ biến gồm: gầy còm, chậm lớn (58,18%), giảm ăn/bỏ ăn (52,73%), táo bón xen kẽ ỉa chảy, phân có máu (38,18%), niêm mạc nhợt nhạt (25,45%), nôn mửa (12,73%).
- Bệnh tích đại thể: Khám nghiệm 16 cá thể chó có bệnh tích trong tổng số 28 cá thể mổ khám cho thấy: 100% cá thể có xác gầy còm; 93,75% bị viêm, xung huyết, xuất huyết tụ máu và thành ruột non dày lên; 37,50% có phổi xung huyết, xuất huyết; 12,50% gan và thận thoái hóa mỡ.
- Hiệu lực và độ an toàn của thuốc: Mebendazol, Levamisol và Ivermectin đều đạt hiệu lực tẩy sạch trứng 100% (15/15 cá thể) và độ an toàn 100%. Thuốc Sanpet đạt hiệu lực 93,33% (14/15 cá thể), độ an toàn đạt 93,33% (1 cá thể có phản ứng phụ mệt mỏi, bỏ ăn nhưng tự hồi phục sau 1 - 2 ngày).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Tác giả tóm tắt các kết luận cốt lõi về loài ký sinh, đặc điểm dịch tễ, bệnh lý học, hiệu quả điều trị của các loại hóa dược; đồng thời nêu rõ các hạn chế trong quá trình thực tập và đề xuất quy trình kỹ thuật phòng bệnh định kỳ cho chó bố mẹ, chó con và vệ sinh môi trường chuồng nuôi.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã khảo sát toàn diện tình hình nhiễm giun móc trên đàn chó tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên qua các số liệu định lượng cụ thể:
| Chỉ tiêu nghiên cứu |
Phân loại |
Số kiểm tra |
Số dương tính |
Tỷ lệ nhiễm (%) |
Cường độ nhiễm |
| Địa phương (xét nghiệm phân) |
TT. Chùa Hang |
91 |
63 |
69,23 |
- |
|
Xã Khe Mo |
88 |
51 |
57,95 |
- |
|
Xã Hóa Trung |
81 |
52 |
64,20 |
- |
|
Xã Hóa Thượng |
114 |
87 |
76,32 |
- |
|
Tính chung |
374 |
253 |
67,65 |
- |
| Mổ khám chuyên khoa |
Mổ khám ngẫu nhiên |
28 |
16 |
57,14 |
4 - 58 giun/con |
| Theo giống chó |
Chó nội |
199 |
154 |
77,39 |
- |
|
Chó lai |
116 |
73 |
62,93 |
- |
|
Chó ngoại |
59 |
26 |
44,07 |
- |
| Theo lứa tuổi |
< 3 tháng tuổi |
31 |
27 |
87,10 |
- |
|
> 3 - 6 tháng tuổi |
53 |
44 |
83,02 |
- |
|
> 6 - 12 tháng tuổi |
195 |
124 |
63,59 |
- |
|
> 12 tháng tuổi |
95 |
58 |
61,05 |
- |
| Hiệu lực thuốc tẩy giun |
Mebendazol (30 mg/kg TT) |
15 |
15 sạch trứng |
100,00 |
An toàn 100% |
|
Sanpet (10 mg/kg TT) |
15 |
14 sạch trứng |
93,33 |
An toàn 93,33% |
|
Levamisol (10 mg/kg TT) |
15 |
15 sạch trứng |
100,00 |
An toàn 100% |
|
Ivermectin (0,2 mg/kg TT) |
15 |
15 sạch trứng |
100,00 |
An toàn 100% |
Biện pháp phòng chống và quy trình khuyến cáo:
- Tẩy giun định kỳ: Chó con tẩy lần đầu lúc 25 - 30 ngày tuổi, lần 2 lúc 3 tháng tuổi, sau đó nhắc lại định kỳ 3 - 4 tháng/lần bằng Mebendazol hoặc Levamisol.
- Quản lý chó sinh sản: Tẩy giun cho chó bố mẹ trước khi giao phối; tẩy giun cho chó mẹ ở ngày thứ 40 của thai kỳ (hoặc sau khi sinh 20 ngày) để cắt đứt đường lây truyền mầm bệnh sang con non qua nhau thai và sữa.
- Vệ sinh thú y: Thu gom và xử lý phân bằng phương pháp ủ nhiệt sinh vật học (nhiệt độ 55 - 70°C giúp tiêu diệt trứng và ấu trùng), hạn chế thả rông chó nhằm ngăn chặn ô nhiễm ngoại cảnh.
Đóng góp của nghiên cứu:
- Cung cấp dẫn liệu thực tế chính xác về thành phần loài giun móc (Ancylostoma caninum) tại vùng nông thôn và bán đô thị của huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
- Khẳng định các quy luật dịch tễ: tỷ lệ nhiễm tỷ lệ nghịch với độ tuổi của chó và phụ thuộc chặt chẽ vào phương thức chăn thả (chó nội thả rông nhiễm cao hơn nhiều so với chó ngoại nuôi nhốt).
- Đánh giá so sánh trực tiếp hiệu lực và độ an toàn của 4 loại thuốc phổ biến trên thị trường, giúp bác sĩ thú y và người chăn nuôi có cơ sở lựa chọn phác đồ hiệu quả.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Do thời gian thực tập tốt nghiệp có hạn và kinh nghiệm nghiên cứu thực tế còn hạn chế, tác giả chưa thể bố trí thí nghiệm lặp lại để đối chứng kết quả qua nhiều chu kỳ.
- Nguồn kinh phí và điều kiện trang thiết bị phòng thí nghiệm còn hạn hẹp, chưa triển khai được các kỹ thuật chẩn đoán sinh học phân tử hoặc xét nghiệm chỉ số sinh hóa máu chuyên sâu.
- Thời gian theo dõi biến động dịch tễ chỉ diễn ra trong 6 tháng (từ tháng 12 đến tháng 5), chưa bao quát trọn vẹn cả 12 tháng trong năm để đánh giá đầy đủ đặc tính mùa vụ giữa mùa mưa và mùa khô.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi lấy mẫu trên toàn địa bàn tỉnh Thái Nguyên và kéo dài chu kỳ nghiên cứu qua các mùa trong năm.
- Nghiên cứu sâu hơn về biến đổi chỉ số huyết học (hồng cầu, bạch cầu ái toan, huyết sắc tố) và ứng dụng các kỹ thuật sinh học phân tử trong định danh các biến thể ký sinh trùng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y, Ký sinh trùng học động vật tham khảo phương pháp thu thập mẫu phân, kỹ thuật xét nghiệm nổi Fulleborn, phương pháp mổ khám giun sán đường tiêu hóa và quy trình thiết kế thí nghiệm thử nghiệm thuốc.
- Cán bộ thú y cơ sở và người nuôi chó tại các địa phương trong việc áp dụng quy trình dùng thuốc tẩy giun đúng liều lượng, lịch trình phòng trị định kỳ cho chó mẹ mang thai và chó con non nớt.
- Các phần đáng tham khảo nhất bao gồm: bảng tổng hợp số liệu dịch tễ học theo lứa tuổi/giống chó, mô tả giải phẫu bệnh tích đại thể ở ruột non và phổi, cùng bảng đánh giá liều lượng, hiệu lực và độ an toàn của các loại thuốc Mebendazol, Sanpet, Levamisol, Ivermectin.
Câu hỏi thường gặp
1. Loài giun móc nào được phát hiện ký sinh trên đàn chó tại huyện Đồng Hỷ?
Nghiên cứu qua định loại hình thái học đã xác định chỉ có một loài duy nhất là Ancylostoma caninum (tần suất xuất hiện 100% tại 4 xã, thị trấn). Hai loài Ancylostoma braziliense và Uncinaria stenocephala không xuất hiện trong các mẫu thu thập.
2. Tỷ lệ nhiễm giun móc qua xét nghiệm phân và mổ khám tại địa bàn nghiên cứu là bao nhiêu?
Qua xét nghiệm 374 mẫu phân bằng phương pháp Fulleborn, tỷ lệ nhiễm chung là 67,65% (xã Hóa Thượng cao nhất: 76,32%; xã Khe Mo thấp nhất: 57,95%). Qua mổ khám 28 cá thể chó, tỷ lệ nhiễm là 57,14% với cường độ nhiễm từ 4 đến 58 giun/cá thể.
3. Lứa tuổi và giống chó nào có tỷ lệ nhiễm giun móc cao nhất?
Chó dưới 3 tháng tuổi có tỷ lệ nhiễm cao nhất đạt 87,10%, sau đó giảm dần theo độ tuổi (chó trên 12 tháng tuổi còn 61,05%). Về giống, chó nội có tỷ lệ nhiễm cao nhất (77,39%), tiếp theo là chó lai (62,93%) và thấp nhất là chó ngoại (44,07%).
4. Bệnh tích đại thể chủ yếu ở cơ quan tiêu hóa của chó mắc bệnh giun móc là gì?
Trong 16 cá thể chó mổ khám có bệnh tích, 100% có thể trạng xác gầy; 93,75% bị viêm, xung huyết, có nhiều điểm xuất huyết tụ máu và thành ruột non dày lên; 37,50% phổi bị xung huyết, xuất huyết do ấu trùng di hành; 12,50% gan và thận thoái hóa mỡ.
5. Kết quả thử nghiệm hiệu lực và độ an toàn của 4 loại thuốc tẩy giun ra sao?
Mebendazol (30 mg/kg TT), Levamisol (10 mg/kg TT) và Ivermectin (0,2 mg/kg TT) đạt hiệu lực sạch trứng 100% và độ an toàn 100%. Thuốc Sanpet (10 mg/kg TT) đạt hiệu lực 93,33%, độ an toàn 93,33% (ghi nhận 1/15 cá thể mệt mỏi, giảm ăn nhẹ nhưng tự hồi phục).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Trường đã giải quyết đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu về dịch tễ học, bệnh lý lâm sàng của bệnh giun móc (Ancylostoma caninum) trên đàn chó tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Tỷ lệ nhiễm giun móc trên địa bàn ở mức cao (67,65%), tập trung nặng nhất ở nhóm chó nội thả rông và chó con dưới 3 tháng tuổi. Các thử nghiệm lâm sàng đã khẳng định hiệu lực điều trị đạt từ 93,33% đến 100% của các loại thuốc Mebendazol, Levamisol, Ivermectin và Sanpet. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học xác đáng cho việc xây dựng phác đồ tẩy trừ ký sinh trùng và quy trình vệ sinh phòng dịch tại địa phương.