Bệnh Học Phân Tử: Tài Liệu Đào Tạo Sau Đại Học Y Dược

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Bệnh học phân tử (Mã số: W.16) do Vụ Khoa học và Đào tạo – Bộ Y tế chỉ đạo biên soạn và Nhà xuất bản Y học xuất bản năm 2011. Cuốn sách được biên soạn bởi PGS. Tạ Thành Văn (Chủ biên) cùng nhóm tác giả gồm TS. Trần Vân Khánh, TS. Trần Huy Thịnh, TS. Lê Minh Khôi và TS. Nguyễn Thị Băng Sương; có sự tham gia tổ chức bản thảo của TS. Nguyễn Mạnh Pha và TS. Phí Nguyệt Thanh. Công trình được Hội đồng chuyên môn Bộ Y tế thẩm định theo Quyết định số 5048/QĐ-BYT ngày 22 tháng 12 năm 2010, với sự tham gia đánh giá của GS. Phan Thị Phi Phi (Chủ tịch Hội đồng), PGS. Đào Kim Chi và PGS. Nguyễn Thị Hà (Ủy viên phản biện) cùng các chuyên gia thuộc các chuyên ngành Hóa sinh, Miễn dịch, Sinh lý bệnh, Nhi khoa, Nội khoa và Sinh học di truyền. Giáo trình được hỗ trợ xuất bản thông qua Dự án “Các bệnh phổ biến ở Việt Nam” thuộc Chương trình hợp tác nghiên cứu Việt Nam – Thụy Điển (SIDA/SAREC).

                      BỘ Y TẾ (Vụ Khoa học và Đào tạo)
CHỦ BIÊN & TÁC GIẢ:                                 HỘI ĐỒNG THẨM ĐỊNH (QĐ 5048/QĐ-BYT):
• PGS. Tạ Thành Văn (Chủ biên)                      • GS. Phan Thị Phi Phi (Chủ tịch)
• TS. Trần Vân Khánh, TS. Trần Huy Thịnh            • PGS. Đào Kim Chi (Phản biện)
• TS. Lê Minh Khôi, TS. Nguyễn Thị Băng Sương       • PGS. Nguyễn Thị Hà (Phản biện)

Giáo trình giữ vị trí là tài liệu học tập chính thức phục vụ bậc đào tạo sau đại học và đại học trong các trường Đại học Y Dược, được xây dựng bám sát chương trình khung của Trường Đại học Y Hà Nội. Mục tiêu học tập cốt lõi của giáo trình là trang bị cho học viên cơ sở lý luận chuyên sâu về cơ chế bệnh sinh ở mức độ phân tử: phân tích các tổn thương từ cấp độ gen dẫn đến biến đổi biểu hiện gen, tổng hợp chuỗi polypeptide bất thường, suy giảm hoặc mất chức năng protein, từ đó làm thay đổi cấu trúc hình thái và chức năng sinh học của tế bào, mô và cơ thể. Giáo trình tập trung giải thích cơ sở khoa học của các kỹ thuật chẩn đoán gen, định hướng can thiệp điều trị trúng đích và cơ sở cho tư vấn di truyền.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được cấu trúc thành 2 chương lớn với tiến trình logic từ sinh học phân tử cơ bản đến cơ chế phân tử của từng bệnh lý chuyên biệt:

Chương I: Những kiến thức cơ bản chung (Tác giả: PGS. Tạ Thành Văn, trang 9–42)

Bao gồm ba phần kiến thức nền tảng:

  • Phần A: Thành phần hóa học và cấu trúc acid nucleic: Mô tả cấu trúc đơn vị nucleotide theo quy ước IUPAC; đối chiếu thông số tinh thể học giữa B-DNA (mô hình Watson – Crick, đường kính 20 Å, 10 cặp base/chu kỳ, dốc 34 Å), A-DNA (dạng xoắn phải, 11 cặp base/chu kỳ, gặp ở bào tử vi khuẩn Gram dương) và Z-DNA (dạng xoắn trái, 12 cặp base/chu kỳ, dốc 45 Å). Phân tích các lực ổn định cấu trúc phân tử (liên kết hydro, tương tác kỵ nước xếp chồng purin-pyrimidin, tương tác ion $\text{Mg}^{2+}$, cấu trúc siêu xoắn kiểm soát bởi topoisomerase I và II) cùng nhiệt động học biến tính - hồi tính (nhiệt độ nóng chảy $T_m$). Phân loại chức năng các hệ RNA: tRNA, rRNA (các tiểu đơn vị tế bào nhân sơ và nhân thực), mRNA (cấu trúc mũ 7-methylguanosin, đoạn không mã hóa, mã mở đầu AUG, mã kết thúc UAA/UAG/UGA, đuôi poly-A), snRNA (U1, U2, U4, U5, U6 trong phức hợp snRNP cắt nối intron) và ribozym (xúc tác cắt nối RNA theo nghiên cứu của Thomas R. Cech).
Đặc tính cấu trúc A-DNA B-DNA (Watson – Crick) Z-DNA
Hướng xoắn Bàn tay phải Bàn tay phải Bàn tay trái
Đường kính ~26 Å ~20 Å ~18 Å
Số đôi base / chu kỳ 11 10 (thực nghiệm: 10,1) 12
Độ xoắn vặn / đôi base $33^\circ$ $36^\circ$ (thực nghiệm: $35,6^\circ$) $60^\circ$
Độ dốc chu kỳ (Mức độ xoắn/vòng) 28 Å 34 Å 45 Å
Độ nghiêng base với trục xoắn $20^\circ$ $7^\circ$ $6^\circ$
Rãnh chính (Major groove) Hẹp và sâu Rộng và sâu Phẳng
Rãnh phụ (Minor groove) Rộng và nông Hẹp và sâu Hẹp và sâu
Cấu dạng gốc đường $\text{C3'}$-endo $\text{C2'}$-endo $\text{C2'}$-endo (pyrimidin), $\text{C3'}$-endo (purin)
Liên kết glycosidic Ngược (anti) Ngược (anti) Ngược (pyrimidin), Thuận / syn (purin)
  • Phần B: Cấu trúc gen và các yếu tố điều hòa hoạt động của gen ở tế bào có nhân: Trình bày cấu trúc promoter (TATA box ở vị trí -25, CCAAT box ở vị trí -70 đến -80, các vùng giàu GC của housekeeping genes) cùng các phức hợp enhancer virus (SV40, Polyoma, Retrovirus MoMuLV/MoMuSV/Friend MuLV, Papilloma BPV/HPV18, Hepatitis B virus, HIV tat/tar và U3 LTR, HCMV) và enhancer tế bào (gen globulin miễn dịch, $\beta$-actin, $\beta$-globin, c-fos, c-ras, insulin, metallothionein). Cơ chế tương tác xa qua cấu trúc thòng lọng (loop structure); ảnh hưởng của intron lên cistron tái tổ hợp; tín hiệu thoái hóa mRNA giàu đoạn AU (AU-rich elements) ở đầu 3' liên kết protein đuôi poly-A; cơ chế kiểm soát sao chép qua trung gian gen VA adenovirus, DAI kinase và yếu tố eIF2; các hiện tượng methyl hóa và tác động vị trí (position effect).
  • Phần C: Các phương pháp phân tích bộ gen: Giới thiệu các kỹ thuật phân tích đột biến và đa hình di truyền: SSCP (điện di gel polyacrylamid không biến tính phát hiện biến đổi cấu trúc bậc 2 chuỗi đơn); phản ứng nối chuỗi LCR (sử dụng T. aquaticus DNA ligase chịu nhiệt phát hiện thay thế một base); ARMS/ASP/PASA (PCR khuếch đại alen đặc hiệu dựa trên biến đổi nucleotide đầu 3' của primer); CAPS (kết hợp PCR và cắt enzyme giới hạn endonuclease); RAPD-PCR (khuếch đại ngẫu nhiên DNA đa hình); phân tích đa mồi cho đoạn lặp Alu (nguồn gốc từ 7SL RNA); MVR-PCR (phân tích biến thể minisatellite cho locus MS32 phân biệt alen a-typ và t-typ qua enzyme HaeIII); phân tích microsatellite/STR (các đoạn lặp dinucleotide TG/TA đánh dấu huỳnh quang FAM, HEX, ROX, TET ứng dụng trong giám định huyết thống trên 12–16 locus STR).

Chương II: Một số bệnh lý phân tử (Trang 43–236)

Khảo sát 17 chuyên đề bệnh lý và hội chứng di truyền:

  1. Hội chứng tăng IgM bẩm sinh (Tác giả: PGS. Tạ Thành Văn, tr. 43–52)
  2. Bệnh Hemophilia A (PGS. Tạ Thành Văn, TS. Trần Huy Thịnh, tr. 53–66)
  3. Bệnh Thalassemia (TS. Nguyễn Thị Băng Sương, TS. Trần Vân Khánh, tr. 67–80)
  4. Hội chứng Williams-Beuren (TS. Lê Minh Khôi, tr. 81–88)
  5. Hội chứng Wiskott-Aldrich (TS. Lê Minh Khôi, tr. 89–98)
  6. Hội chứng DiGeorge (TS. Lê Minh Khôi, tr. 99–108)
  7. Hội chứng Marfan (TS. Lê Minh Khôi, tr. 109–121)
  8. Hội chứng nhiễm sắc thể X dễ gãy (TS. Nguyễn Thị Băng Sương, TS. Trần Vân Khánh, tr. 122–131)
  9. Hội chứng Down (TS. Nguyễn Thị Băng Sương, TS. Trần Vân Khánh, tr. 132–141)
  10. Hội chứng Turner (TS. Nguyễn Thị Băng Sương, TS. Trần Vân Khánh, tr. 142–151)
  11. Bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne và Becker (TS. Trần Vân Khánh, PGS. Tạ Thành Văn, tr. 152–169)
  12. Hội chứng Prader-Willi (TS. Lê Minh Khôi, tr. 170–185)
  13. Hội chứng sa sút trí tuệ và bệnh Alzheimer (PGS. Tạ Thành Văn, tr. 186–197)
  14. Bệnh lý thoái hóa cơ tủy (TS. Trần Vân Khánh, PGS. Tạ Thành Văn, tr. 198–207)
  15. Bệnh tạo xương bất toàn (TS. Trần Vân Khánh, PGS. Tạ Thành Văn, tr. 208–216)
  16. Bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh do thiếu enzym 21-hydroxylase (TS. Trần Huy Thịnh, PGS. Tạ Thành Văn, tr. 217–228)
  17. Ung thư biểu mô tuyến giáp (PGS. Tạ Thành Văn, tr. 229–236)

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết sinh học phân tử qua các mô hình thực nghiệm:

  • Nguyên lý chuyển mã và biến đổi kháng thể: Mô hình tái tổ hợp chuyển lớp (Class Switch Recombination – CSR) và siêu đột biến soma (Somatic Hypermutation – SHM) ở trung tâm mầm của mô lympho. Phân tích vai trò của enzyme Activation-induced Cytidine Deaminase (AID, kích thước 1,2 kb, mã hóa 198 acid amin, định vị tại 12p13) xúc tác khử amin chuyển cytidine (C) thành uracil (U) trên trình tự WRCY/RGYW.

  • Phân loại phân tử các thể bệnh tăng IgM bẩm sinh (HIGM):

    • HIGM1: Đột biến gen mã hóa CD40L (CD154) trên NST X.
    • HIGM2: Đột biến gen mã hóa enzym AID (di truyền lặn trên NST thường), phá hủy khả năng chuyển lớp globulin miễn dịch và tạo siêu đột biến.
    • HIGM3: Tổn thương thụ thể CD40 của tế bào lympho B.
    • HIGM4: Khuyết tật trong quá trình sửa chữa DNA sau tái tổ hợp gen.
    • Thể liên kết X kèm loạn sản ngoại bì khô: Đột biến gen NEMO/IKK$\gamma$ làm gián đoạn truyền tín hiệu hoạt hóa yếu tố phiên mã NF-$\kappa$B.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích kiểu gen và đột biến: Nhận định các loại tổn thương phân tử (đột biến điểm thay thế base, mất đoạn, lặp đoạn) dựa trên dữ liệu điện di và giải trình tự DNA.
  • Kỹ năng thực hành kỹ thuật phân tử: Thiết kế điều kiện thí nghiệm cho các phản ứng PCR đặc hiệu alen (ARMS), phản ứng ligase (LCR), kỹ thuật cắt enzyme giới hạn (CAPS) và phân tích các đoạn lặp ngắn (STR) trong định danh huyết thống và lập bản đồ gen.
  • Kỹ năng biện giải lâm sàng: Kết hợp kết quả hóa sinh định lượng kháng thể (IgM tăng cao, IgG/IgA/IgE giảm sâu) và hình ảnh giải phẫu bệnh (phì đại hạch, không có trung tâm mầm) với xét nghiệm đột biến gen để chẩn đoán xác định bệnh di truyền.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp tiếp cận sư phạm đi từ cơ chế sinh học phân tử đại cương đến phân tích cơ chế bệnh sinh thực nghiệm và ứng dụng lâm sàng:

  • Phân tích dữ liệu thực nghiệm và ca bệnh lâm sàng: Các bài học tích hợp dữ liệu nghiên cứu thực tế. Điển hình trong bài Hội chứng tăng IgM bẩm sinh, giáo trình dẫn chứng bảng số liệu định lượng kháng thể và xét nghiệm in vitro hoạt tính tái tổ hợp gen/siêu đột biến của các thể đột biến AID ở người (hAID) và chuột (mAID) so với vector đối chứng, sử dụng các dòng tế bào chuyển gen $\text{AID}^{-/-}$ và tế bào sợi NIH3T3 mang gen GFP đột biến:
Mẫu / Thể đột biến Loại đột biến Vị trí đột biến IgM (g/L) IgG (g/L) IgA (g/L) Tái tổ hợp gen CSR (%) Siêu đột biến SHM (%)
Giá trị bình thường 0,5–1,1 5,0–12,0 0,3–1,3
hAID hoang dã Chuẩn 100 ++++
mAID hoang dã Chuẩn $132,0 \pm 17,7$ ++++
Vector đối chứng 0
Bệnh nhân P20 Điểm P 5,5 0,1 0 $3,2 \pm 1,1$
Bệnh nhân JP8A/JP8B R/F L/P 1,3 <0,02 <0,01 $4,2 \pm 3,5$
Bệnh nhân JP41a T P 1,6 1,6 0,29 $6,6 \pm 2,0$ +
Đột biến 203 R H $60,0 \pm 5,2$ +++
  • Quy chuẩn điều kiện kỹ thuật thí nghiệm: Giáo trình cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết phục vụ chuẩn hóa xét nghiệm: nồng độ mẫu DNA (ví dụ: $0,3\text{--}0,5\text{ }\mu\text{g}$ trong $50\text{ }\mu\text{L}$ cho MVR-PCR; 5–10 ng cho PCR-SSCP), hệ thống đệm điện di ($0,5\times\text{TBE}$, bổ sung 2,5–10% glycerol), nồng độ mồi cho phân tích microsatellite (2 pmol mồi xuôi không đánh dấu, 8 pmol mồi chung gắn huỳnh quang FAM/HEX/ROX/TET, 8 pmol mồi ngược).
  • Đánh giá và tự học: Học viên được hướng dẫn tự nghiên cứu cấu trúc phân tử thông qua các sơ đồ dòng đọc mã di truyền, đối chiếu ký hiệu mã nucleotide suy biến IUPAC (R, Y, S, W, K, M, B, D, H, V, N) và phân tích các cơ chế phiên mã điều hòa bởi các yếu tố cis/trans.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tích hợp thành tựu sau giải mã bộ gen người: Giáo trình cập nhật các mốc lịch sử giải trình tự gen quan trọng: từ thể thực khuẩn $\phi\text{X }174$ (1978, 5.386 cặp base), vi khuẩn Haemophilus influenzae (1995), sinh vật đa bào Caenorhabditis elegansDrosophila melanogaster (tháng 3/2000), đến thời điểm hoàn tất Dự án Giải mã Bộ gen Người (tháng 6/2000).
  • Đưa vào các công trình nghiên cứu nguyên bản của tác giả: Giáo trình tích hợp các kết quả nghiên cứu chuyên sâu về phân vùng chức năng của phân tử AID do PGS. Tạ Thành Văn và cộng sự công bố (2003, 2004, 2005, 2006), chứng minh vùng C-tận của AID quyết định hoạt tính tái tổ hợp chuyển lớp (CSR) trong khi vùng N-tận điều hòa siêu đột biến soma (SHM), cùng bằng chứng cấu trúc hoạt động dạng dimer/multimer của AID xác định bằng kỹ thuật tủa miễn dịch kết hợp Western blot.
  • Hệ thống phương pháp luận di truyền ứng dụng: Cung cấp chi tiết nguyên lý các kỹ thuật hiện đại như phân tích microsatellite STR bằng điện di mao quản trong giám định huyết thống, kỹ thuật MVR-PCR giải mã các biến thể minisatellite của alen MS32 mà không phụ thuộc vào giới hạn kích thước phân đoạn của PCR thông thường.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Học viên sau đại học: Bác sĩ Nội trú, Học viên Cao học, Nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Nội khoa, Nhi khoa, Kỹ thuật Y học, Hóa sinh và Di truyền y học dùng làm tài liệu học tập và nghiên cứu chính thức.
  • Sinh viên đại học: Sinh viên các trường Đại học Y Dược sử dụng cho các học phần sinh học phân tử nâng cao và làm tài liệu tham khảo khóa luận tốt nghiệp.
  • Bác sĩ lâm sàng và nghiên cứu viên: Cán bộ y tế làm việc tại các bệnh viện, viện nghiên cứu và trung tâm y sinh học cần tra cứu cơ chế phân tử phục vụ định hướng điều trị can thiệp trúng đích và tư vấn di truyền.
  • Yêu cầu kiến thức nền tảng (Prerequisites): Người học cần nắm vững kiến thức Hóa sinh đại cương, Sinh học di truyền học và Sinh lý bệnh học trước khi tiếp cận giáo trình.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được biên soạn phục vụ chính thức cho học viên sau đại học (Cao học, Bác sĩ Nội trú, Nghiên cứu sinh) và sinh viên đại học ngành Y Dược, đồng thời là tài liệu tham khảo cho các bác sĩ lâm sàng chuyên ngành Nội, Nhi và cán bộ nghiên cứu tại các trung tâm y sinh.

2. Cần kiến thức nền nào để học tốt giáo trình?

Người học cần có kiến thức cơ sở vững chắc về Hóa sinh tế bào, Sinh học phân tử cơ bản, Di truyền học y học và Sinh lý bệnh học để có thể tiếp thu các khái niệm về điều hòa biểu hiện gen và cơ chế phân tử của bệnh học.

3. Giáo trình này có đi sâu vào triệu chứng lâm sàng và phác đồ điều trị không?

Không. Theo lời mở đầu của nhóm tác giả, giáo trình không đi sâu mô tả triệu chứng học lâm sàng, phương pháp thăm khám hay phác đồ điều trị cụ thể, mà tập trung làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh ở mức độ phân tử, tổn thương gen và biến đổi chức năng protein.

4. Giáo trình giới thiệu những kỹ thuật phân tích bộ gen nào?

Chương I-C của giáo trình giới thiệu các kỹ thuật: phân tích cấu trúc đa hình thái chuỗi đơn (SSCP/PCR-SSCP), phản ứng nối chuỗi (LCR), hệ thống khuếch đại đột biến bền nhiệt (ARMS), kỹ thuật CAPS, RAPD-PCR, phân tích đa hình thái đoạn lặp Alu bằng PCR đa mồi, phân tích minisatellite (MVR-PCR) và kỹ thuật phân tích microsatellite (STR).

5. Có những bệnh lý cụ thể nào được phân tích trong giáo trình?

Chương II phân tích cơ chế phân tử của 17 bệnh lý và hội chứng: Hội chứng tăng IgM bẩm sinh, Hemophilia A, Thalassemia, Williams-Beuren, Wiskott-Aldrich, DiGeorge, Marfan, Hội chứng NST X dễ gãy, Down, Turner, Loạn dưỡng cơ Duchenne và Becker, Prader-Willi, Alzheimer, Thoái hóa cơ tủy, Tạo xương bất toàn, Tăng sản thượng thận bẩm sinh do thiếu 21-hydroxylase và Ung thư biểu mô tuyến giáp.


Kết luận

Giáo trình Bệnh học phân tử (Chủ biên: PGS. Tạ Thành Văn) là tài liệu đào tạo sau đại học chuẩn mực của Bộ Y tế, cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện từ lý thuyết cấu trúc acid nucleic, các cơ chế điều hòa biểu hiện gen, phương pháp phân tích đột biến bộ gen đến cơ chế sinh học phân tử chi tiết của 17 bệnh lý di truyền phổ biến.

Để học tập hiệu quả, người học được khuyến nghị nghiên cứu tuần tự từ các nguyên lý cơ bản và kỹ thuật phân tích bộ gen ở Chương I trước khi đi sâu vào cơ chế bệnh sinh phân tử chuyên biệt của từng bệnh lý ở Chương II, kết hợp đối chiếu với các tài liệu tham khảo chuyên khảo về sinh học phân tử tế bào và các hướng dẫn chẩn đoán di truyền hiện hành.