Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò thiết yếu trong việc cung cấp thực phẩm, nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và nâng cao thu nhập cho người nông dân. Cùng với xu hướng công nghiệp hóa, phương thức chăn nuôi chuyển dần từ quy mô nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung. Tuy nhiên, chăn nuôi lợn công nghiệp đang đối mặt với nhiều áp lực về biến động thị trường và đặc biệt là rủi ro dịch bệnh. Trong đó, các bệnh lý đường hô hấp là nhóm bệnh phổ biến hàng đầu, có tốc độ lây lan nhanh, thời gian ủ bệnh và phát bệnh kéo dài, tạo điều kiện cho các vi khuẩn cơ hội kế phát tạo thành hội chứng hô hấp phức hợp (PRDC). Hậu quả làm lợn chậm lớn, giảm hiệu quả sử dụng thức ăn, kéo dài thời gian xuất chuồng và gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng cho cơ sở chăn nuôi.
Để làm rõ đặc điểm dịch tễ, biểu hiện bệnh lý lâm sàng và xác định biện pháp can thiệp hiệu quả tại cơ sở, đề tài "Tình hình mắc bệnh đường hô hấp trên đàn lợn thịt và biện pháp phòng trị bệnh cho lợn tại trại công ty Greenfeed, xã Nguyễn Trãi, huyện Ân Thi, tỉnh Hưng Yên" đã được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Tìm hiểu quy trình chăn nuôi, vệ sinh phòng bệnh cho lợn thịt tại trang trại.
- Điều tra tình hình dịch bệnh chung của trang trại.
- Đánh giá tình hình mắc bệnh đường hô hấp trên đàn lợn thịt nuôi tại cơ sở.
- Xác định đặc điểm lâm sàng và bệnh tích của lợn mắc bệnh, từ đó xây dựng và thử nghiệm phác đồ điều trị, biện pháp phòng bệnh hiệu quả cho đàn lợn.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:
- Điều tra, thu thập và xử lý số liệu nhằm đánh giá tình hình mắc bệnh đường hô hấp của đàn lợn thịt tại trại Công ty TNHH Greenfarm Hưng Yên.
- Đánh giá quy trình kỹ thuật chăn nuôi, vệ sinh tiêu độc và thú y phòng bệnh tại cơ sở.
- Xác định tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp theo các thể bệnh trên đàn lợn thịt.
- Nhận biết, phân tích các triệu chứng và đặc điểm lâm sàng đặc trưng khi lợn mắc bệnh đường hô hấp.
- Xây dựng và so sánh hiệu quả điều trị của các phác đồ thuốc kháng sinh thực nghiệm tại trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt nuôi tập trung tại trang trại; theo dõi trực tiếp trên đàn 600 lợn thịt và 700 lợn cai sữa trong tổng quy mô lứa 2.400 con.
- Phạm vi nội dung: Tình hình mắc các bệnh đường hô hấp, đặc điểm triệu chứng lâm sàng và hiệu quả của các phác đồ điều trị, biện pháp phòng trị.
- Phạm vi không gian: Trang trại lợn thuộc Công ty TNHH Greenfarm Hưng Yên (trại nội bộ của Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam), đóng tại xã Nguyễn Trãi, huyện Ân Thi, tỉnh Hưng Yên.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 10/06/2022 đến ngày 10/12/2022 (thời gian thực tập và theo dõi 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tổng quan các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp nguy hiểm và phổ biến trên lợn thịt, bao gồm:
- Viêm phổi màng phổi (APP): Do vi khuẩn Gram âm Actinobacillus pleuropneumoniae gây ra với ít nhất 12 serotype khác nhau (các type 1, 5, 9, 11, 12 có độc lực cao; tiết các độc tố ApxI, ApxII, ApxIII). Bệnh gây viêm phổi và màng phổi hóa sợi, phổi dính sườn, tích dịch xoang ngực và tỷ lệ tử vong cao.
- Suyễn lợn (Enzootic pneumonia - EP): Do Mycoplasma hyopneumoniae (MH) gây ra, là tác nhân tiên phát làm tổn thương hệ thống lông rung niêm mạc khí quản, mở đường cho các bệnh lý kế phát trong phức hợp hô hấp (PRDC).
- Viêm đa xoang (Bệnh Glässer): Do Haemophilus parasuis gây ra trên mọi lứa tuổi, phổ biến ở giai đoạn 4-8 tuần tuổi khi gặp các yếu tố stress.
- Cúm lợn: Gây ra bởi virus cúm type A thuộc họ Orthomyxoviridae (các phân type H1N1, H3N2, H1N2).
- Viêm phế quản: Do vi khuẩn Bordetella bronchiseptica gây viêm teo cuốn mũi và viêm phổi nguyên phát/thứ phát.
- Viêm teo mũi truyền nhiễm và Bệnh thiếu máu do vi khuẩn đường máu Mycoplasma suis (trước đây gọi là Eperythrozoon suis).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp điều tra dịch tễ và thu thập số liệu: Khai thác số liệu sơ cấp qua quan sát thực tế và phỏng vấn trực tiếp cán bộ kỹ thuật, quản lý trại; khai thác số liệu thứ cấp từ sổ sách ghi chép theo dõi đàn, nhật ký chuồng nuôi, số liệu xuất nhập đàn và lịch sử dùng thuốc của cơ sở.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Hàng ngày theo dõi trực tiếp trạng thái cơ thể, vận động, nhịp thở, triệu chứng sốt, tiếng ho (sáng sớm, chiều tối), tư thế ngồi thở (thở thể bụng, ngồi thở kiểu chó ngồi) và dịch tiết đường hô hấp.
- Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Lựa chọn lợn thịt có biểu hiện bệnh hô hấp (suyễn, viêm phổi), phân nhóm tương đồng và thử nghiệm 2 phác đồ kháng sinh:
- Phác đồ 1: Kháng sinh Tiamulin 10% kết hợp Dexamethasone, Vitamin và Hếtdau; tiêm bắp cổ, thời gian 3-5 ngày.
- Phác đồ 2: Kháng sinh Hanflo LA kết hợp Dexamethasone, Vitamin và Hếtdau; tiêm bắp cổ, thời gian 3-5 ngày.
- Điều trị ký sinh trùng: Sử dụng Mebendazole và Albendazole cho các ca nghi nhiễm giun phổi, ký sinh trùng đường hô hấp.
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán tỷ lệ phần trăm mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh theo công thức dịch tễ chuẩn trên phần mềm Microsoft Excel:
$$\text{Tỷ lệ mắc (%)} = \frac{\sum \text{Số con mắc bệnh}}{\sum \text{Số con theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày cơ sở khoa học và thực tiễn của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam; phân tích tác hại của hội chứng bệnh đường hô hấp đến tăng trọng và chi phí sản xuất; xác định rõ mục tiêu, yêu cầu, phạm vi và đối tượng nghiên cứu của đề tài tại trại Greenfarm Hưng Yên.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Khái quát về điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng của trại Công ty TNHH Greenfarm Hưng Yên tại huyện Ân Thi (tổng diện tích 6 ha, quy mô hoạt động 1 khu lợn thịt 16 chuồng và 1 khu cai sữa 7 chuồng nuôi 2.400 con; được cải tạo từ trại lợn giống hậu bị, từng chịu ảnh hưởng của 2 đợt dịch tả lợn châu Phi). Tổng quan các nghiên cứu trong nước (Đỗ Tiến Duy và cs, Đinh Xuân Phát và cs, Nguyễn Quang Tính và cs...) và quốc tế về các mầm bệnh hô hấp phức hợp (PCV2, PRRSV, MH, APP, H. parasuis); mô tả bệnh học chi tiết các bệnh viêm phổi màng phổi, suyễn lợn, viêm đa xoang, cúm lợn, viêm phế quản, viêm teo mũi và Mycoplasma suis.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định rõ vật liệu nghiên cứu (dụng cụ thú y, thuốc kháng sinh, trợ sức); địa điểm tại xã Nguyễn Trãi, huyện Ân Thi (chủ cơ sở: Nguyễn Văn Huy) trong thời gian từ tháng 06/2022 đến tháng 12/2022; thiết kế các chỉ tiêu theo dõi về công tác chăn nuôi, vệ sinh thú y, tiêm vắc-xin, quy trình phân lập triệu chứng lâm sàng và bảng bố trí thử nghiệm phác đồ điều trị.
Phần 4: Kết luận và thảo luận (Kết quả và thảo luận)
Trình bày toàn bộ số liệu thu thập trong 6 tháng thực tập:
- Công tác phục vụ sản xuất: Cơ cấu nhập đàn lứa 2.400 con; áp dụng quy trình chuyển đổi 6 loại thức ăn Greenfeed (từ GF01 đến GF06) tương ứng với từng giai đoạn khối lượng lợn từ 5,4 kg đến 143,9 kg. Hoàn thành 100% nhiệm vụ chăm sóc cho ăn và dọn chuồng (320/320 lần); công tác vệ sinh sát trùng đạt 93,56% (407/435 lần).
- Công tác thú y và phòng bệnh: Thực hiện tiêm phòng vắc-xin đạt 100% chỉ tiêu (2.400 con tiêm Coglapest phòng dịch tả lợn cổ điển ở 6-9 tuần tuổi; 2.400 con tiêm Aftogen phòng lở mồm long móng ở 11 tuần tuổi). Thực hiện xử lý ngoại khoa và bệnh khác: khâu lòi dom (20 con, khỏi 100%), rách bụng (5 con, khỏi 80%), sưng mắt (10 con, khỏi 100%), bỏ ăn (50 con, khỏi 94%), viêm bọc tai (5 con, khỏi 100%), động kinh (3 con, khỏi 66,67%).
- Kết quả điều trị các bệnh khác: Trên đàn cai sữa (n=700), tỷ lệ mắc tiêu chảy là 45,00% (315 con), viêm khớp 2,14% (15 con), viêm da 1,71% (12 con), sốc nhiệt 0,14% (1 con chết). Trên đàn lợn thịt (n=600), tỷ lệ mắc tiêu chảy là 11,16% (67 con), viêm khớp 12,50% (75 con), viêm da 2,00% (12 con), tất cả đều được điều trị khỏi 100%.
- Kết quả nghiên cứu bệnh đường hô hấp: Trong 600 lợn thịt theo dõi, có 150 con biểu hiện triệu chứng hô hấp (tỷ lệ 25,00%). Triệu chứng phổ biến nhất là ho sáng sớm và chiều tối (90,00%), thở thể bụng (70,00%) và sốt (67,33%). Chẩn đoán 150 ca bệnh gồm: 60 con mắc suyễn (40,00%), 60 con mắc viêm phổi (40,00%) và 30 con do ký sinh trùng đường hô hấp (20,00%).
- Kết quả thử nghiệm điều trị: So sánh 2 phác đồ trên 120 lợn mắc suyễn và viêm phổi (chia đều 60 con/phác đồ):
- Phác đồ 1 (Tiamulin): Trị suyễn khỏi 93,33% (28/30 con), trị viêm phổi khỏi 83,33% (25/30 con); chi phí thuốc trung bình 12.570 đồng/con; nhược điểm là dễ tái phát sau 1-2 tuần khi thời tiết bất lợi.
- Phác đồ 2 (Hanflo LA): Trị suyễn khỏi 100% (30/30 con), trị viêm phổi khỏi 100% (30/30 con); lợn hồi phục nhanh, cắt cơn khó thở triệt để và không ghi nhận tái phát.
- Nhóm 30 con mắc do ký sinh trùng dùng Mebendazole/Albendazole cho tỷ lệ khỏi 100%.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tỷ lệ mắc bệnh hô hấp tại trại (25%), khẳng định hiệu quả vượt trội của phác đồ Hanflo LA; kiến nghị trại nâng cấp hệ thống thông gió, lưới chắn chim/chuột, giảm mật độ chuồng và duy trì nghiêm ngặt an toàn sinh học.
Kết quả và đóng góp
1. Số liệu kết quả thực nghiệm và điều tra dịch tễ
| Nhóm chỉ tiêu theo dõi |
Quy mô mẫu ($n$) |
Số ca mắc / Thực hiện |
Tỷ lệ mắc / Hoàn thành (%) |
Tỷ lệ điều trị khỏi (%) |
| Công tác chăm sóc, nuôi dưỡng |
320 lần |
320 lần |
100,00% |
- |
| Công tác vệ sinh phòng bệnh |
435 lần |
407 lần |
93,56% |
- |
| Tiêm vắc-xin Coglapest (Dịch tả) |
2.400 con |
2.400 con |
100,00% |
- |
| Tiêm vắc-xin Aftogen (LMLM) |
2.400 con |
2.400 con |
100,00% |
- |
| Bệnh tiêu chảy đàn cai sữa |
700 con |
315 con |
45,00% |
100,00% |
| Bệnh tiêu chảy đàn lợn thịt |
600 con |
67 con |
11,16% |
100,00% |
| Bệnh viêm khớp đàn lợn thịt |
600 con |
75 con |
12,50% |
100,00% |
| Tổng mắc bệnh đường hô hấp đàn thịt |
600 con |
150 con |
25,00% |
95,33% (143/150) |
Tỷ lệ các triệu chứng lâm sàng trên 150 lợn thịt mắc bệnh hô hấp:
- Triệu chứng ho vào sáng sớm và chiều tối: 135 con (90,00%).
- Triệu chứng thở thể bụng: 105 con (70,00%).
- Triệu chứng sốt: 101 con (67,33%).
So sánh hiệu quả điều trị giữa các phác đồ:
| Phác đồ điều trị |
Thành phần thuốc chính |
Thể bệnh |
Số con thử nghiệm |
Số con khỏi bệnh |
Tỷ lệ khỏi (%) |
Đánh giá lâm sàng |
| Phác đồ 1 |
Tiamulin 10% + Dexa, Vitamin, Hếtdau |
Suyễn lợn Viêm phổi |
30 30 |
28 25 |
93,33% 83,33% |
Chi phí thấp (12.570 đ/con), nhưng dễ tái phát sau 1-2 tuần |
| Phác đồ 2 |
Hanflo LA + Dexa, Vitamin, Hếtdau |
Suyễn lợn Viêm phổi |
30 30 |
30 30 |
100,00% 100,00% |
Cắt sốt nhanh, hồi phục hoàn toàn, không tái phát |
| Trị ký sinh trùng |
Mebendazole, Albendazole |
Ký sinh trùng |
30 |
30 |
100,00% |
Khỏi dứt điểm các ca thể nhẹ |
2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Về phác đồ điều trị: Khuyến cáo trang trại áp dụng Phác đồ 2 (Hanflo LA phối hợp thuốc trợ sức, hạ sốt) khi phát hiện lợn thịt mắc bệnh hô hấp nhờ khả năng cắt cơn ho, giảm tỷ lệ tử vong và chống tái phát hiệu quả.
- Về cơ sở hạ tầng và môi trường: Do trang trại chuyển đổi công năng từ trại lợn giống và cơ sở vật chất đã cũ, quạt thông gió dễ quá tải vào mùa hè, cần sửa chữa hệ thống làm mát, định kỳ rửa chuồng bằng vòi áp lực cao để giải nhiệt, hạ thấp nồng độ khí độc ($NH_3, H_2S, CO_2$).
- Về an toàn sinh học: Cải tạo hệ thống lưới chắn chim bị rách, tăng cường đánh bả chuột xung quanh khu chuồng nuôi; tuân thủ thời gian khử trùng buồng UV (1 giờ 30 phút), hố vôi và cách ly công nhân/khách nghiêm ngặt để ngăn chặn dịch tả lợn châu Phi tái bùng phát.
3. Đóng góp của khóa luận
- Cung cấp bức tranh dịch tễ thực tế về tỷ lệ mắc bệnh hô hấp (25%) và cơ cấu bệnh (40% suyễn, 40% viêm phổi, 20% ký sinh trùng) trên đàn lợn thịt nuôi tại huyện Ân Thi, tỉnh Hưng Yên trong giai đoạn tái đàn sau dịch tả lợn châu Phi.
- Cung cấp số liệu so sánh đối chứng trực tiếp về tỷ lệ khỏi bệnh lâm sàng và tính kinh tế giữa kháng sinh thế hệ cũ (Tiamulin) và kháng sinh thế hệ mới dạng tác dụng kéo dài (Hanflo LA) trong điều kiện chăn nuôi trang trại khép kín.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phương pháp chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh hô hấp chủ yếu dựa trên quan sát dịch tễ và triệu chứng lâm sàng tại chuồng nuôi; chưa thực hiện mổ khám giải phẫu bệnh tích vi thể, phân lập vi khuẩn hay thực hiện xét nghiệm sinh học phân tử (PCR) và làm kháng sinh đồ chuyên sâu do hạn chế về trang thiết bị phòng thí nghiệm tại trại thực địa.
- Phạm vi nghiên cứu thực hiện trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 12/2022) tại duy nhất một cơ sở chăn nuôi (Công ty TNHH Greenfarm Hưng Yên), do đó chưa bao quát hết biến động dịch bệnh qua trọn vẹn 4 mùa trong năm.
- Dữ liệu chi phí điều trị trong văn bản chưa thống kê chi tiết giá thành đầy đủ cho từng ca bệnh của Phác đồ 2 trên bảng tổng hợp so sánh kinh tế mà chủ yếu so sánh dựa trên đơn giá lọ thuốc và hiệu quả lâm sàng.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng xét nghiệm cận lâm sàng (kháng sinh đồ, PCR định danh chủng A. pleuropneumoniae, M. hyopneumoniae, PRRSV, PCV2) trên các mẫu dịch ngoáy mũi và bệnh phẩm phổi để xác định chính xác tỷ lệ đồng nhiễm.
- Tiếp tục theo dõi và đánh giá hiệu quả kinh tế dài hạn của phác đồ Hanflo LA đối với các chỉ tiêu tăng trọng bình quân (ADG) và hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) cho đến khi xuất chuồng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Thú y, Bác sĩ Thú y, Chăn nuôi - Thú y chuẩn bị thực tập tốt nghiệp hoặc làm khóa luận về dịch tễ bệnh truyền nhiễm đường hô hấp trên lợn; kỹ sư chăn nuôi, kỹ thuật viên quản lý trại lợn công nghiệp.
- Nội dung giá trị:
- Quy trình quản lý dinh dưỡng phân kỳ theo 6 giai đoạn cám Greenfeed (GF01 đến GF06) kèm định mức cho ăn chi tiết từ 5,4 kg đến 143,9 kg.
- Quy trình thực hành an toàn sinh học nghiêm ngặt (khử trùng buồng UV 1h30p, cách ly người, tắm sát trùng, quy trình tiêm vắc-xin Coglapest và Aftogen).
- Kinh nghiệm xử lý lâm sàng các ca bệnh ngoại khoa và bệnh thường gặp tại trại lợn (khâu lòi dom, lợn rách bụng, sốc nhiệt, sưng mắt, viêm khớp).
- Bảng số liệu đối chứng hiệu quả điều trị thực tế giữa Tiamulin và Hanflo LA.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp trên đàn lợn thịt theo dõi tại trại là bao nhiêu và triệu chứng lâm sàng nào xuất hiện phổ biến nhất?
Trong tổng số 600 lợn thịt được tác giả trực tiếp theo dõi, có 150 con biểu hiện bệnh lý đường hô hấp, tương ứng với tỷ lệ mắc 25,00%. Trong 150 ca bệnh này, triệu chứng lâm sàng xuất hiện phổ biến nhất là ho nhiều vào sáng sớm và chiều tối với 135 con (chiếm 90,00%), tiếp theo là triệu chứng thở thể bụng với 105 con (chiếm 70,00%) và triệu chứng sốt với 101 con (chiếm 67,33%).
2. Hai phác đồ kháng sinh được thử nghiệm gồm những loại thuốc nào và kết quả điều trị ra sao?
- Phác đồ 1: Gồm kháng sinh Tiamulin 10% kết hợp Dexamethasone, Vitamin và Hếtdau (tiêm bắp cổ 3-5 ngày). Kết quả chữa khỏi 93,33% ca suyễn lợn (28/30 con) và 83,33% ca viêm phổi (25/30 con).
- Phác đồ 2: Gồm kháng sinh Hanflo LA kết hợp Dexamethasone, Vitamin và Hếtdau (tiêm bắp cổ 3-5 ngày). Kết quả chữa khỏi 100,00% ca suyễn lợn (30/30 con) và 100,00% ca viêm phổi (30/30 con).
3. Vì sao tác giả khuyến cáo trang trại nên sử dụng Phác đồ 2 (Hanflo LA) thay vì Phác đồ 1?
Mặc dù đơn giá một lọ thuốc Hanflo LA (171.900 đồng/lọ 100ml) cao hơn Tiamulin (40.005 đồng/lọ 100ml), tác giả vẫn khuyến cáo sử dụng Phác đồ 2 vì phác đồ này đạt tỷ lệ khỏi bệnh tuyệt đối 100%, thời gian hồi phục ngắn, cải thiện nhanh các triệu chứng khó thở cấp tính, đặc biệt là không xảy ra tình trạng tái phát bệnh sau 1-2 tuần như ở Phác đồ 1.
4. Đàn lợn tại trang trại được tiêm những loại vắc-xin phòng bệnh nào trong thời gian nghiên cứu?
Trang trại thực hiện tiêm phòng đầy đủ 100% quy mô đàn (2.400 con) gồm 2 loại vắc-xin chính:
- Vắc-xin Coglapest phòng bệnh Dịch tả lợn cổ điển: tiêm bắp cổ liều 2 ml/con cho lợn cai sữa ở giai đoạn 6-9 tuần tuổi.
- Vắc-xin Aftogen phòng bệnh Lở mồm long móng: tiêm bắp cổ liều 2 ml/con cho lợn thịt ở giai đoạn 11 tuần tuổi.
5. Ngoài bệnh đường hô hấp, đàn lợn cai sữa và lợn thịt tại trại còn mắc các bệnh phổ biến nào khác?
- Đàn lợn cai sữa ($n=700$ con): Bệnh tiêu chảy chiếm tỷ lệ cao nhất với 45,00% (315 con), viêm khớp 2,14% (15 con), viêm da 1,71% (12 con) và sốc nhiệt 0,14% (1 con chết).
- Đàn lợn thịt ($n=600$ con): Bệnh viêm khớp chiếm 12,50% (75 con), tiêu chảy chiếm 11,16% (67 con) và viêm da chiếm 2,00% (12 con). Các bệnh này đều được điều trị khỏi 100%.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Nguyễn Minh Thắng đã phản ánh chi tiết thực trạng dịch tễ bệnh đường hô hấp (tỷ lệ mắc 25,00%) và các bệnh lý phổ biến trên đàn lợn tại trại Công ty TNHH Greenfarm Hưng Yên trong giai đoạn 6 tháng thực tập năm 2022. Kết quả nghiên cứu đã xác định ho và thở thể bụng là hai triệu chứng lâm sàng chỉ thị quan trọng nhất, đồng thời chứng minh hiệu quả điều trị khỏi 100% của phác đồ sử dụng kháng sinh Hanflo LA kết hợp thuốc trợ sức, hạ sốt. Công trình cung cấp các dẫn liệu thực tế có giá trị về quy trình chăm sóc dinh dưỡng, an toàn sinh học và kiểm soát dịch bệnh cho các trang trại chăn nuôi lợn thịt quy mô công nghiệp.