Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình phát triển ngành chăn nuôi theo hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa, các giống lợn ngoại có năng suất và tỷ lệ nạc cao (chủ yếu được nhập từ các tập đoàn chăn nuôi lớn như C.P. Việt Nam) được đưa vào nuôi dưỡng tập trung với quy mô lớn tại tỉnh Thái Nguyên. Tuy nhiên, các giống lợn này có sức đề kháng và khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm còn hạn chế, rất mẫn cảm với những thay đổi thời tiết và các tác nhân gây bệnh trong môi trường nuôi nhốt. Trong số các bệnh truyền nhiễm thường gặp, hội chứng bệnh đường hô hấp ở lợn nuôi thịt là một trong những nguyên nhân gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng nhất do đặc tính lây lan nhanh, kéo dài, làm giảm hiệu quả chuyển hóa thức ăn, khiến gia súc chậm lớn và làm phát sinh chi phí thú y lớn.

Xuất phát từ thực tế sản xuất tại cơ sở chăn nuôi, đề tài khóa luận tốt nghiệp "Tình hình nhiễm bệnh đường hô hấp ở lợn nuôi thịt tại trại lợn Tích Lương - Thái Nguyên và biện pháp phòng trị" của tác giả Nguyễn An Đông (chuyên ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi thú y – Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên; người hướng dẫn: ThS. Phạm Thị Phương Lan) được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xác định một số đặc điểm dịch tễ của hội chứng hô hấp trên đàn lợn thịt nuôi tại trại lợn Tích Lương, thành phố Thái Nguyên.
  2. Đề xuất và thực hiện các biện pháp phòng trị bệnh đường hô hấp trên đàn lợn tại cơ sở.
  3. Đánh giá và so sánh hiệu quả điều trị bệnh đường hô hấp của hai loại thuốc kháng sinh Sun – Tylan và Tiamulin 10%.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là đàn lợn thịt ngoại thương phẩm ở giai đoạn từ sau cai sữa đến 5 tháng tuổi (với tổng số theo dõi dịch tễ học là 398 cá thể thuộc 38 đàn). Phạm vi không gian nghiên cứu được tiến hành tại Trang trại lợn Hường Cương (xã Tích Lương, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên). Thời gian thực hiện nghiên cứu kéo dài từ tháng 06/2013 đến tháng 11/2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết chuyên ngành về sinh lý học hô hấp động vật, bệnh lý học truyền nhiễm và dịch tễ học thú y. Bộ máy hô hấp của lợn thực hiện chức năng thông khí và trao đổi khí với tần số hô hấp sinh lý bình thường dao động từ 10 đến 20 lần/phút. Khi gặp điều kiện bất lợi (mật độ nuôi đông, khí độc $NH_3$, $H_2S$, $CO_2$ cao, thời tiết thay đổi đột ngột), sức đề kháng suy giảm tạo điều kiện cho các tác nhân gây bệnh bùng phát. Tác giả tổng quan chi tiết các căn bệnh phổ biến cấu thành hội chứng hô hấp ở lợn:

  • Bệnh Suyễn lợn (viêm phổi địa phương) do Mycoplasma hyopneumoniae.
  • Bệnh Viêm phổi – màng phổi truyền nhiễm do Actinobacillus pleuropneumoniae (APP).
  • Bệnh Viêm phổi do Pasteurella multocida (vi khuẩn tụ huyết trùng).
  • Bệnh do liên cầu khuẩn Streptococcus suis.
  • Các bệnh viêm phổi do virus: Coronavirus, virus Cúm lợn (Swine Influenza virus type A H1N1) và virus gây hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (PRRS - lợn tai xanh).
  • Bệnh viêm phổi do ký sinh trùng: giun phổi Metastrongylus và ấu trùng giun đũa Ascaris suum.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa điều tra dịch tễ học thực địa, theo dõi lâm sàng, mổ khám bệnh tích đại thể và thử nghiệm điều trị can thiệp:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ và chẩn đoán lâm sàng: Thiết lập sổ theo dõi, giám sát toàn bộ 398 lợn thịt hàng ngày vào hai thời điểm sáng sớm và chiều tối; ghi nhận các triệu chứng điển hình (ho khan, ho từng cơn, thở thể bụng, chảy nước mũi, sốt). Phân tích tỷ lệ mắc bệnh theo dãy chuồng, lứa tuổi (cai sữa - 2 tháng, 2 - 3 tháng, 3 - 4 tháng, 4 - 5 tháng), theo tháng (từ tháng 6 đến tháng 10) và theo tính biệt (đực/cái).
  • Phương pháp mổ khám bệnh lý: Quan sát và ghi nhận các tổn thương đại thể ở đường dẫn khí, phổi và màng phổi ở các ca bệnh chết (viêm phổi kính, nhục hóa, gan hóa, xuất huyết, áp xe phổi, viêm dính màng phổi vào lồng ngực).
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị so sánh: Bố trí 68 lợn mắc bệnh đường hô hấp thành 2 lô thí nghiệm ngẫu nhiên để đánh giá 2 phác đồ điều trị:
    • Phác đồ 1: Kháng sinh Sun – Tylan (tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tác dụng kéo dài 60 giờ) kết hợp thuốc hạ sốt giảm đau Navet-Analgin C (1 ml/10-15 kg TT), thuốc giãn phế quản long đờm MD-Bromhexin và thuốc bổ trợ Vitamin B.complex, Vitamin C.
    • Phác đồ 2: Kháng sinh Tiamulin 10% (tiêm bắp liều 1 - 1,5 ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3 - 5 ngày liên tục) kết hợp Navet-Analgin C, MD-Bromhexin và Vitamin B.complex, Vitamin C.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thực tế tại trại và xử lý theo phương pháp thống kê sinh học ứng dụng trong chăn nuôi thú y bằng phần mềm Microsoft Excel theo hướng dẫn của Chu Văn Mẫn (2002).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Phần này phản ánh quá trình thực tập nghề nghiệp của sinh viên tại cơ sở sản xuất, bao gồm điều tra cơ bản và thực hiện các quy trình kỹ thuật chăn nuôi thú y:

  • Điều kiện cơ sở vật chất và quy mô: Trại lợn Hường Cương có tổng diện tích $13.600\text{ m}^2$ ($10.000\text{ m}^2$ đất xây dựng, $1.800\text{ m}^2$ đất trồng cây, $1.800\text{ m}^2$ ao hồ), hệ thống chuồng nuôi rộng $5.500\text{ m}^2$ gồm 3 dãy chuồng lợn nuôi thịt/sau cai sữa (16 ô, diện tích $33\text{ m}^2$/ô, chứa 18 - 20 con/ô) và 2 dãy chuồng nái/lợn đực. Thức ăn sử dụng từ Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam; hệ thống xử lý chất thải gồm 2 bể biogas. Hàng năm trại cung cấp cho thị trường từ 1.500 đến 2.500 lợn thịt thương phẩm.
  • Kết quả thực hiện công tác vệ sinh và phòng bệnh: Thực hiện 11 lần quét vôi chuồng trại, 8 lần phun thuốc sát trùng tiêu độc và 8 lần vệ sinh hố sát trùng. Tổ chức tiêm phòng vaccine định kỳ đạt tỷ lệ an toàn 100% cho đàn lợn: Dịch tả (152 con), Phó thương hàn (95 con), Lở mồm long móng (97 con), Tụ – Dấu (96 con), Mycoplasma (88 con), Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản (85 con).
  • Kết quả chẩn đoán, điều trị và kỹ thuật chuyên môn: Thụ tinh nhân tạo thành công cho 6 lợn nái (đạt 100%); hỗ trợ đỡ đẻ an toàn cho 14 ca; tiêm bổ sung sắt Fe-Dextrax B12 10%, bấm số tai và thiến cho 128 lợn con (đạt 100%); cho 152 lợn con uống Baycox 5% phòng cầu trùng. Điều trị thành công 3 ca viêm tử cung ở lợn nái bằng Amoxycen 200LA (khỏi 100%), 10 ca bệnh ghẻ do Sarcoptes suis bằng Idectin (khỏi 100%), 50 lợn con tiêu chảy sau cai sữa bằng kháng sinh đường ruột (khỏi 46 con, đạt 92%) và 68 lợn mắc hội chứng hô hấp (khỏi 61 con, đạt 89,7%).

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chuyên đề tập trung phân tích tình hình dịch tễ của hội chứng hô hấp trên đàn lợn thịt tại trại và hiệu lực can thiệp lâm sàng của các phác đồ điều trị:

  • Tình hình mắc bệnh theo dãy chuồng và quy mô đàn: Khảo sát trên 398 cá thể thuộc 38 đàn nuôi tại 3 dãy chuồng ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh theo đàn lên tới 92,10% (35/38 đàn) và tỷ lệ mắc tính theo cá thể chung là 17,08% (68/398 con). Sự phân bố ca bệnh có sự chênh lệch rõ rệt theo điều kiện vệ sinh của từng dãy: Dãy 1 có tỷ lệ cá thể mắc thấp nhất là 10,48% (15/143 con); Dãy 2 đạt 15,86% (23/145 con); Dãy 3 ghi nhận tỷ lệ mắc cao nhất với 27,27% (30/110 con) và 100% số đàn bị nhiễm bệnh do cơ sở vật chất xuống cấp, không có ngăn phân riêng, thông gió kém và khí độc tích tụ nhiều.
  • Tỷ lệ mắc bệnh theo lứa tuổi: Tỷ lệ lợn mắc bệnh đường hô hấp tăng dần theo thời gian nuôi nhốt: giai đoạn cai sữa đến 2 tháng tuổi có tỷ lệ thấp nhất là 9,09% (10/110 con); giai đoạn 2 - 3 tháng tuổi đạt 12,00% (12/100 con); giai đoạn 3 - 4 tháng tuổi đạt 21,05% (20/95 con); giai đoạn 4 - 5 tháng tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất đạt 27,95% (26/93 con).
  • Tỷ lệ mắc bệnh theo tháng theo dõi: Tỷ lệ nhiễm bệnh biến động theo điều kiện thời tiết trong các tháng theo dõi (tháng 6 đến tháng 10/2013). Tháng 7 có tỷ lệ mắc cao nhất (4,02% - 16 con) do thời tiết nắng nóng, mưa nhiều, độ ẩm cao. Tháng 6 và tháng 9 có tỷ lệ mắc thấp nhất (3,02% - 12 con). Đến tháng 10, tỷ lệ mắc tăng lên 3,77% (15 con) do thời tiết chuyển mùa, nhiệt độ giảm và chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn.
  • Tỷ lệ mắc bệnh theo tính biệt: Trong tổng số 398 lợn theo dõi, tỷ lệ mắc bệnh ở lợn cái là 18,65% (36/193 con), cao hơn so với lợn đực là 15,60% (32/205 con), chênh lệch 3,05%.
  • Triệu chứng lâm sàng, bệnh tích và điều trị: Lợn bệnh biểu hiện mệt mỏi, kém ăn, sốt cao, ho khan hoặc ho cơn, thở giật cục, thở thể bụng, tư thế ngồi như chó để thở. Khi mổ khám lợn chết phát hiện bệnh tích đặc trưng: phổi nhục hóa, gan hóa màu xám/đỏ thẫm, phế quản chứa dịch bọt, màng phổi viêm dính vào thành lồng ngực. Ứng dụng phác đồ điều trị bằng kháng sinh Sun – Tylan và Tiamulin 10% kết hợp thuốc hạ sốt, long đờm và vitamin trợ lực đem lại tỷ lệ khỏi bệnh đạt xấp xỉ 89% - 90%.

Kết quả và đóng góp

Số liệu dịch tễ học tổng hợp

Khóa luận đã định lượng cụ thể tình hình nhiễm bệnh đường hô hấp trên đàn lợn thịt tại cơ sở nghiên cứu thông qua các chỉ tiêu dịch tễ chi tiết:

Chỉ tiêu khảo sát Phân loại Số theo dõi (con/đàn) Số mắc bệnh (con/đàn) Tỷ lệ mắc (%)
Theo dãy chuồng Dãy 1 143 con (14 đàn) 15 con (12 đàn) 10,48% (85,71% đàn)
Dãy 2 145 con (14 đàn) 23 con (13 đàn) 15,86% (92,85% đàn)
Dãy 3 110 con (10 đàn) 30 con (10 đàn) 27,27% (100% đàn)
Tính chung 398 con (38 đàn) 68 con (35 đàn) 17,08% (92,10% đàn)
Theo tháng tuổi Cai sữa – 2 tháng 110 con 10 con 9,09%
2 – 3 tháng 100 con 12 con 12,00%
3 – 4 tháng 95 con 20 con 21,05%
4 – 5 tháng 93 con 26 con 27,95%
Theo tháng theo dõi Tháng 6 398 con 12 con 3,02%
Tháng 7 398 con 16 con 4,02%
Tháng 8 398 con 13 con 3,26%
Tháng 9 398 con 12 con 3,02%
Tháng 10 398 con 15 con 3,77%
Theo tính biệt Lợn đực 205 con 32 con 15,60%
Lợn cái 193 con 36 con 18,65%

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Từ những tồn tại phát hiện qua khảo sát thực tế, tác giả đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm hạn chế thiệt hại do bệnh đường hô hấp:

  • Cách ly nghiêm ngặt: Phải tiến hành cách ly lợn ốm ngay khi xuất hiện triệu chứng hô hấp đầu tiên, chấm dứt việc nhốt chung lợn ốm với lợn khỏe.
  • Nâng cấp hạ tầng chuồng trại: Cải tạo hệ thống chuồng cũ (đặc biệt là dãy 3), bố trí ngăn riêng cho khu vực thải phân, bổ sung bạt che chắn gió lùa khi thời tiết giao mùa và cải thiện hệ thống quạt thông gió nhằm giảm thiểu nồng độ khí độc ($NH_3$, $H_2S$).
  • Vệ sinh thú y và xử lý môi trường: Duy trì việc quét vôi, phun sát trùng định kỳ bằng hóa chất chuyên dụng; quản lý chặt chẽ khâu chôn lấp, tiêu hủy xác gia súc chết do bệnh truyền nhiễm theo quy định thú y.
  • Tuân thủ quy trình phòng trị: Tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine đường hô hấp (Mycoplasma, Tụ huyết trùng, Dịch tả) đúng lứa tuổi; khi điều trị cần kết hợp kháng sinh mẫn cảm với thuốc điều trị triệu chứng (long đờm, hạ sốt) và nâng cao thể trạng vật nuôi.

Đóng góp thực tiễn

Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu dịch tễ học thực địa về bệnh đường hô hấp ở lợn thịt tại khu vực Tích Lương - Thái Nguyên, đồng thời kiểm chứng thực tế hiệu quả điều trị của hai loại kháng sinh phổ biến (Sun – Tylan và Tiamulin 10%) kết hợp hộ lý phục hồi trong điều kiện chăn nuôi trang trại gia đình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 11/2013), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ thời tiết cả năm (đặc biệt là các tháng mùa đông lạnh từ tháng 12 đến tháng 2). Việc chẩn đoán nguyên nhân bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể, chưa tiến hành phân lập vi khuẩn chuyên sâu và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi theo dõi dịch tễ học trong toàn bộ các mùa trong năm; kết hợp các phương pháp xét nghiệm vi sinh vật học và huyết thanh học/sinh học phân tử để xác định chính xác tỷ lệ nhiễm các mầm bệnh vi khuẩn, virus ghép và đánh giá mức độ kháng thuốc của vi khuẩn đối với các loại kháng sinh thông dụng tại địa phương.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm thực tế tại trại, quy trình điều tra dịch tễ học đàn lợn và phương pháp theo dõi, thống kê số liệu thú y.
  • Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi lợn: Vận dụng lịch tiêm phòng vaccine chuẩn cho lợn thịt và lợn nái; tham khảo các phác đồ phối hợp thuốc kháng sinh (Sun - Tylan, Tiamulin 10%) cùng thuốc điều trị triệu chứng (Bromhexin, Analgin C) trong xử lý lâm sàng hội chứng hô hấp ở lợn thịt.

Câu hỏi thường gặp

1. Dãy chuồng nào tại trại lợn Tích Lương có tỷ lệ mắc bệnh hô hấp cao nhất và nguyên nhân là gì?

Dãy chuồng số 3 có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất với 100% số đàn và 27,27% số cá thể mắc bệnh (30/110 con). Nguyên nhân là do dãy chuồng này xây dựng từ lâu, cơ sở vật chất xuống cấp, không có ngăn riêng để lợn thải phân dẫn đến tích tụ khí độc ($NH_3$, $H_2S$) cao, đồng thời thiếu hệ thống che chắn kín khi thời tiết mưa gió thay đổi.

2. Sự biến thiên của tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp theo lứa tuổi lợn thịt diễn ra theo quy luật nào?

Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng dần theo lứa tuổi: giai đoạn sau cai sữa đến 2 tháng tuổi là 9,09%; giai đoạn 2 - 3 tháng tuổi là 12,00%; giai đoạn 3 - 4 tháng tuổi là 21,05%; và cao nhất ở giai đoạn 4 - 5 tháng tuổi với 27,95%. Nguyên nhân do thời gian sống trong môi trường nuôi nhốt kéo dài làm tăng cơ hội tiếp xúc và tích lũy mầm bệnh.

3. Tỷ lệ mắc bệnh hô hấp theo tháng tại trại thay đổi ra sao trong thời gian theo dõi?

Trong các tháng theo dõi (tháng 6 đến tháng 10), tháng 7 ghi nhận tỷ lệ mắc cao nhất (4,02%) do thời tiết nắng nóng gay gắt kết hợp mưa nhiều làm tăng độ ẩm chuồng nuôi; tháng 6 và tháng 9 có tỷ lệ thấp nhất (3,02%); tháng 10 tỷ lệ tăng lên 3,77% do bước vào giai đoạn chuyển mùa với sự chênh lệch nhiệt độ lớn giữa ngày và đêm.

4. Phác đồ điều trị hội chứng hô hấp được áp dụng trong nghiên cứu gồm những loại thuốc nào?

Tác giả áp dụng 2 phác đồ: Phác đồ 1 sử dụng kháng sinh Sun – Tylan (tiêm bắp, liều 1 ml/10 kg thể trọng, tác dụng kéo dài 60 giờ); Phác đồ 2 sử dụng Tiamulin 10% (tiêm bắp, liều 1 - 1,5 ml/10 kg thể trọng/ngày, dùng liên tục 3 - 5 ngày). Cả hai phác đồ đều kết hợp Navet-Analgin C (hạ sốt, giảm đau), MD-Bromhexin (long đờm, giãn phế quản) và Vitamin B.complex, Vitamin C (tăng sức đề kháng).

5. Ngoài bệnh hô hấp, sinh viên đã tham gia chẩn đoán và điều trị những bệnh nào trong phần phục vụ sản xuất?

Sinh viên đã chẩn đoán và điều trị 3 ca viêm tử cung ở lợn nái bằng Amoxycen 200LA (khỏi 100%), 10 ca bệnh ghẻ do Sarcoptes suis bằng Idectin (khỏi 100%), và 50 ca tiêu chảy ở lợn con sau cai sữa bằng các chế phẩm như Coli-200, Hamcoli-S, Norphacoli (khỏi 46 con, đạt 92%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn An Đông đã hoàn thành các mục tiêu điều tra cơ bản, phục vụ sản xuất và đánh giá chi tiết đặc điểm dịch tễ học của hội chứng hô hấp trên đàn lợn thịt tại trại lợn Tích Lương (Thái Nguyên). Kết quả cho thấy tỷ lệ nhiễm bệnh chung trên đàn lợn theo dõi đạt 17,08%, trong đó tỷ lệ mắc tăng tỷ lệ thuận với lứa tuổi nuôi nhốt và chịu tác động mạnh bởi điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi cũng như các đợt thay đổi thời tiết giao mùa. Các phác đồ điều trị phối hợp kháng sinh chuyên biệt (Sun – Tylan, Tiamulin 10%) cùng thuốc điều trị triệu chứng và chăm sóc hộ lý đã mang lại hiệu quả phục hồi đạt trên 89%. Các kết luận và đề xuất trong khóa luận cung cấp thông tin thực tiễn có giá trị cho việc nâng cao hiệu quả kiểm soát dịch bệnh và quản lý an toàn sinh học tại các trang trại chăn nuôi lợn thịt tập trung.