Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn giữ vị trí nòng cốt trong tổng giá trị sản xuất của ngành chăn nuôi tại Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm quy mô lớn, tạo nguồn phụ phẩm phân bón cho trồng trọt và nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Trong chu trình chăn nuôi lợn, đàn lợn nái sinh sản đóng vai trò trực tiếp quyết định đến số lượng, phẩm chất con giống cũng như hiệu quả kinh tế chung của trang trại. Cùng với sự chuyển dịch từ chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung quy mô vừa và lớn, áp lực kiểm soát dịch bệnh ngày càng gia tăng. Bên cạnh các bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng, nhóm bệnh sản khoa—tiêu biểu là bệnh viêm tử cung do các vi khuẩn như Escherichia coli, Streptococcus, Staphylococcus—thường diễn biến âm thầm nhưng gây tổn thất lớn: làm suy giảm tỷ lệ thụ thai, tăng nguy cơ chết thai, lưu thai, sảy thai và kéo dài thời gian vô sinh ở các chu kỳ kế tiếp.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hà Thị Hường (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2016) tập trung giải quyết vấn đề kiểm soát bệnh viêm tử cung tại cơ sở chăn nuôi gia công công nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Xác định tỷ lệ và tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái.
  2. Thử nghiệm và đánh giá hiệu lực của một số phác đồ điều trị.

Yêu cầu nghiên cứu:

  • Theo dõi, đánh giá tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung theo giống lợn, theo lứa đẻ, theo các tháng trong năm.
  • Thử nghiệm một số phác đồ trong điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn nái tại cơ sở.

Ý nghĩa của đề tài:

  • Ý nghĩa khoa học: Góp phần giải thích cơ sở khoa học về tình hình và quy luật phát sinh bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản nuôi theo phương thức công nghiệp.
  • Ý nghĩa thực tiễn: Đề xuất các biện pháp phòng và trị bệnh viêm tử cung phù hợp cho đàn lợn nái, giảm thiểu chi phí thú y và hạn chế thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản (giống Yorkshire và Landrace) nuôi tại cơ sở.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tình hình mắc bệnh viêm tử cung và các phác đồ điều trị bệnh trên đàn nái.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn nái sinh sản Ngô Thị Hồng Gấm (thôn Dẻ Cau, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình) – trang trại chăn nuôi gia công liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, quy mô 4,2 ha, thiết kế chuồng kín đáp ứng nuôi 1.200 nái cơ bản.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai trong thời gian 6 tháng, từ ngày 18/11/2015 đến ngày 18/05/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng giải phẫu, sinh lý sinh sản gia súc cái và cơ chế bệnh học thú y:

  • Giải phẫu học cơ quan sinh dục lợn nái: Bao gồm cơ quan sinh dục ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và cơ quan sinh dục trong (âm đạo dài 10–12 cm; cổ tử cung dài 10–18 cm có cấu tạo các cột thịt xen kẽ hình răng lược; thân tử cung dài 3–5 cm; sừng tử cung dài 0,5–1 m uốn khúc; buồng trứng dài 1,5–2,5 cm, khối lượng 3–5 g).
  • Đặc điểm sinh lý sinh sản: Tuổi thành thục tính dục trung bình 4–5 tháng tuổi, tuổi phối giống lần đầu thích hợp 7–8 tháng tuổi, tuổi đẻ lứa đầu 11–12 tháng tuổi. Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18–25 ngày), thời gian mang thai dao động 113–115 ngày (trung bình 114 ngày). Thời gian động dục lại sau cai sữa từ 5–12 ngày (trung bình 7 ngày); khoảng cách lứa đẻ trung bình đạt 140 ngày (tương đương 2,45–2,5 lứa/năm).
  • Cơ chế bệnh học và phân loại viêm tử cung: Phản ứng viêm cục bộ kèm theo biến đổi tuần hoàn, rối loạn chuyển hóa mô bào, tăng sinh dịch rỉ viêm và các tế bào viêm (bạch cầu đa nhân trung tính, tế bào đơn nhân). Các dạng bệnh lý thường gặp gồm: viêm cổ tử cung (Cervicitis), viêm nội mạc tử cung (Endometritis dạng cata cấp tính có mủ hoặc dạng màng giả), viêm cơ tử cung (Myometritis puerperalis) và viêm tương mạc tử cung (Perimetritis puerperalis).
  • Dược lý thú y: Sử dụng các dòng kháng sinh tác dụng kéo dài như Amoxinject LA (Amoxycillin 15g/100ml), Vetrimoxin LA (Amoxycillin 10g/100ml), Penicilin, Streptomycin kết hợp hoạt chất gây co bóp cơ tử cung Oxytocin (1.000 UI/100ml) và Prostaglandin F2α (Lutalyse); chất sát trùng thụt rửa và tiêu độc môi trường gồm Han Iodine 10%, Famsafe, thuốc tím và dung dịch kiềm NaOH 10%.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp điều tra, phỏng vấn và thu thập thông tin: Ghi nhận số liệu sổ sách lưu trữ tại trại qua các năm 2014–2016; phỏng vấn chủ trại và cán bộ kỹ thuật về giống lợn, lứa đẻ, chế độ chăm sóc nuôi dưỡng, quy trình đỡ đẻ và can thiệp sản khoa.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng:
    • Đánh giá tình trạng ăn uống và phản xạ vận động hàng ngày.
    • Đo thân nhiệt qua trực tràng bằng nhiệt kế chuyên dụng thang đo 43°C (xác định trạng thái sốt khi nhiệt độ đạt 40–42°C so với thân nhiệt sinh lý 38–40°C).
    • Quan sát âm hộ (phát hiện phù nề, sưng đỏ, chảy dịch viêm dính ở mép âm môn và gốc đuôi).
    • Thăm khám âm đạo và cổ tử cung bằng mỏ vịt có đèn soi đã sát trùng (đánh giá màu sắc niêm mạc, tình trạng xung huyết, vết loét và đặc tính dịch mủ).
    • Kiểm tra cảm quan nước tiểu (độ đục, dịch lẫn mủ hoặc mùi hôi khắm).
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Thử nghiệm được thiết kế thành 2 phác đồ điều trị trên nái mắc bệnh:
    • Phác đồ 1: Tiêm bắp Vetrimoxin LA liều 5 ml/50 kg thể trọng; kết hợp tiêm bắp Oxytocin liều 5 ml/con/ngày (tiêm 3 ngày liên tục); bổ trợ Vitamin C liều 5 ml/con/ngày trộn vào thức ăn; liệu trình 3–5 ngày kết hợp công tác hộ lý.
    • Phác đồ 2: Tiêm bắp Amoxinject LA liều 4–5 ml/100 kg thể trọng; kết hợp tiêm bắp Oxytocin liều 5 ml/con/ngày (tiêm 3 ngày liên tục); bổ trợ Vitamin C liều 5 ml/con/ngày trộn vào thức ăn; liệu trình 3–5 ngày kết hợp công tác hộ lý.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thu thập được tổng hợp và tính toán tỷ lệ phần trăm (%) bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc bảo đảm an toàn dịch bệnh sản khoa trên đàn lợn nái ngoại nuôi công nghiệp tại miền Bắc. Phần này xác định hệ thống mục tiêu, 2 nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài trong việc tối ưu hóa tỷ lệ sinh sản và giảm thiểu thiệt hại kinh tế do bệnh viêm tử cung gây ra.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Nội dung chương trình bày tổng quan điều kiện tự nhiên, cơ cấu tổ chức và cơ sở hạ tầng của trại lợn nái sinh sản Ngô Thị Hồng Gấm (thôn Dẻ Cau, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình). Trại có hệ thống chuồng trại khép kín với giàn làm mát, quạt hút gió, gồm 3 chuồng nái đẻ (mỗi chuồng 2 khu A–B, mỗi khu 2 dãy, mỗi dãy 29 ô), 2 chuồng nái chửa (mỗi chuồng 8 dãy, mỗi dãy 75 ô), 1 chuồng đực giống (24 ô, khai thác tinh lợn giống Pietrain và Duroc) và 2 chuồng cách ly nuôi hậu bị (30–40 con/chuồng). Tác giả hệ thống hóa cơ sở giải phẫu – sinh lý cơ quan sinh dục cái, sinh lý lâm sàng, cơ chế phát sinh các thể viêm tử cung, các quy trình vệ sinh phòng bệnh thú y, đặc tính dược lý của các loại thuốc (Vetrimoxin LA, Amoxinject LA, Tylo-Genta, Hanmolin LA, Lutalyse, Oxytocin, Han Iodine 10%), đồng thời tổng thuật các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến dịch tễ và điều trị viêm tử cung ở lợn nái.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết quy mô đàn nghiên cứu, địa điểm và khung thời gian thực tập từ 18/11/2015 đến 18/05/2016. Tác giả quy định các chỉ tiêu theo dõi (tỷ lệ mắc bệnh theo tháng, lứa đẻ, dãy chuồng, giống lợn, hình thức đẻ, kết quả điều trị của các phác đồ và chỉ tiêu sinh lý sinh sản sau điều trị), mô tả quy trình chẩn đoán lâm sàng 5 bước và các công thức toán học tính tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi phục vụ xử lý thống kê trên Microsoft Excel 2007.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Kết quả công tác phục vụ sản xuất

Trong quá trình thực tập, tác giả tham gia thực hiện quy trình kỹ thuật chăn nuôi và thú y theo tiêu chuẩn của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam:

  • Chăm sóc dinh dưỡng: Phân bổ khẩu phần thức ăn công nghiệp cho nái chửa theo tuần (tuần 1–12 ăn cám 566 mức 1,5–2 kg/ngày; tuần 13–14 ăn cám 566 mức 2,5–3 kg/ngày; tuần 15 trở đi ăn cám 567SF mức 3,5–4 kg/ngày); nái chờ đẻ ăn 3 kg/ngày, giảm dần trước đẻ 3 ngày xuống 0,5 kg/bữa và tăng dần sau đẻ lên 5–6 kg/ngày; lợn con tập ăn sớm bằng cám 550SF.
  • Vệ sinh phòng bệnh: Phun sát trùng chuồng bằng Famsafe tỷ lệ 1/2.000 hàng ngày; tháo dỡ tấm đan ngâm dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, rửa sạch, phơi khô 2–3 ngày trước khi đưa nái mới vào.
  • Trực tiếp đỡ đẻ thành công 237 ca; tiêm vắc xin cho 580 lợn nái; thực hiện mài nanh, bấm thẻ tai, cắt đuôi và tiêm sắt (Fe-Dextran B12 10%) cho 1.160 lợn con (đạt 100% an toàn); phòng bệnh cầu trùng cho 2.200 lợn con; thiến 540 lợn đực con; truyền dịch hỗ trợ chuyển dạ cho 15 nái đẻ.
  • Công tác chẩn đoán và điều trị bệnh thông thường tại trại: Điều trị bệnh phân trắng lợn con khỏi 274/285 con (96,14%); viêm phổi lợn con khỏi 43/47 con (91,49%); viêm vú lợn nái khỏi 3/3 con (100%); viêm khớp lợn con khỏi 34/41 con (82,93%); điều trị viêm đường sinh dục khỏi 21/22 con (95,45%).

Bảng tổng hợp công tác phục vụ sản xuất ghi nhận tại Bảng 4.1 của khóa luận:

STT Nội dung công việc Số lượng thực hiện (con) Số lượng an toàn / khỏi (con) Tỷ lệ (%)
1 Tiêm phòng vắc xin Lở mồm long móng cho nái 200 200 100,00
2 Điều trị bệnh phân trắng lợn con 247 238 96,36
3 Điều trị bệnh sốt sữa 9 9 100,00
4 Điều trị bệnh viêm phổi 521 498 95,58
5 Xuất bán lợn con 3.421 3.421 100,00
6 Mài nanh, cắt đuôi, bấm tai, tiêm Fe-Dextran 1.160 1.160 100,00
7 Thiến lợn đực con 540 540 100,00
8 Truyền dịch cho lợn nái 15 15 100,00

Kết quả nghiên cứu chuyên đề

  1. Cơ cấu đàn lợn nái của trại qua 3 năm (2014–2016) (Bảng 4.2): Quy mô đàn nái của trang trại có sự tăng trưởng liên tục. Số lượng nái hậu bị năm 2016 tăng vọt lên 179 con (so với 60 con năm 2014 và 75 con năm 2015) nhằm mục đích thay thế đàn nái sinh sản bị loại thải; số lượng nái kiểm định giảm dần (150 con năm 2014, 130 con năm 2015 xuống 80 con năm 2016); nái cơ bản duy trì ổn định quanh mức 1.338 con. Tổng đàn nái năm 2016 tăng thêm 76 con so với năm 2015 và tăng 79 con so với năm 2014.

  2. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung theo tháng điều tra (Bảng 4.3): Tác giả theo dõi liên tục 580 lợn nái trong 5 tháng (mỗi tháng theo dõi 116 con), ghi nhận tổng cộng 184 nái mắc bệnh, chiếm tỷ lệ trung bình 31,72%.

Tháng điều tra Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%)
12/2015 116 21 18,10
01/2016 116 38 32,76
02/2016 116 35 30,17
03/2016 116 41 35,34
04/2016 116 49 42,24
Tính chung 580 184 31,72

Tỷ lệ mắc bệnh tăng dần từ mùa đông sang mùa hè. Tỷ lệ mắc thấp nhất vào tháng 12/2015 (18,10%) do khí hậu lạnh khô hạn chế sự phát triển của vi sinh vật. Tỷ lệ mắc tăng cao nhất vào tháng 04/2016 (42,24%) và tháng 03/2016 (35,34%) do thời tiết chuyển mùa, nhiệt độ môi trường ngoài chuồng có thời điểm lên tới 39°C làm nái bị stress nhiệt, sức đề kháng suy giảm tạo điều kiện cho vi khuẩn bùng phát.

  1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung theo lứa đẻ (Bảng 4.4): Khảo sát 580 nái ở các nhóm lứa đẻ khác nhau cho thấy nguy cơ mắc bệnh phụ thuộc rõ rệt vào độ tuổi sinh sản.
Lứa đẻ Số nái kiểm tra (con) Số nái mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%)
1 – 2 81 51 62,96
3 – 4 198 44 22,22
5 – 6 231 62 26,84
> 6 70 27 38,57
Tính chung 580 184 31,72

Nái đẻ lứa 1–2 có tỷ lệ mắc viêm tử cung cao nhất (62,96%). Tác giả phân tích nguyên nhân do nái tơ có khung chậu và đường sinh dục hẹp, cơ quan sinh sản phát triển chưa hoàn thiện, thai to dẫn đến tỷ lệ đẻ khó cao, buộc nhân viên phải can thiệp trợ sản bằng tay gây tổn thương, xây xát niêm mạc. Tỷ lệ mắc bệnh giảm thấp nhất ở lứa 3–4 (22,22%) và lứa 5–6 (26,84%) do cơ quan sinh dục đã thích nghi hoàn chỉnh. Đến lứa đẻ trên 6, tỷ lệ mắc tăng trở lại (38,57%) do nái già thể trạng giảm sút, sức rặn yếu, thời gian đẻ kéo dài và tỷ lệ sát nhau tăng cao.

  1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung theo dãy chuồng (Bảng 4.5): Theo dõi trên 2 dãy chuồng của chuồng đẻ (290 nái/dãy):
  • Dãy chuồng có ánh nắng: 94 nái mắc bệnh trên 290 nái theo dõi, tỷ lệ 32,41%.
  • Dãy chuồng không có ánh nắng: 90 nái mắc bệnh trên 290 nái theo dõi, tỷ lệ 31,03%. Tỷ lệ chênh lệch không đáng kể (32,41% so với 31,03%). Tác giả nhận định do chuồng nuôi được thiết kế theo hệ thống kín hoàn toàn, ánh nắng tự nhiên bị cản bởi hệ thống kính chắn gió và giàn mát, ánh sáng trong chuồng chủ yếu duy trì bằng hệ thống bóng đèn úm nhân tạo nên yếu tố hướng nắng của dãy chuồng không ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ nhiễm bệnh.
  1. Các chỉ tiêu tiếp theo theo danh mục bảng biểu: Khóa luận đã theo dõi trên 580 nái gồm 343 nái Yorkshire và 237 nái Landrace (bắt đầu tại Bảng 4.6), đánh giá theo hình thức đẻ (đẻ tự nhiên so với can thiệp đỡ đẻ), kết quả thử nghiệm 2 phác đồ điều trị kháng sinh Amoxinject LA và Vetrimoxin LA kết hợp Oxytocin, cùng các chỉ tiêu phục hồi sinh lý sinh sản sau điều trị (Bảng 4.7 đến 4.9). Các bảng số liệu chi tiết này bị khuyết trong phần trích lục văn bản.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm lâm sàng và điều tra dịch tễ có trong văn bản:

  • Xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trung bình trên đàn nái ngoại nuôi tại trang trại bà Gấm là 31,72% (184/580 con).
  • Làm rõ quy luật biến động bệnh lý theo mùa vụ: Tỷ lệ bệnh thấp nhất vào mùa đông (tháng 12 đạt 18,10%), tăng dần và đạt đỉnh vào thời điểm giao mùa sang hè nắng nóng (tháng 4 đạt 42,24%).
  • Xác định nhóm cá thể có nguy cơ mắc bệnh cao nhất là nái đẻ lứa 1–2 (62,96%) và nái già trên 6 lứa (38,57%); lứa 3–4 có sức đề kháng sản khoa tốt nhất với tỷ lệ mắc thấp nhất (22,22%).
  • Chứng minh trong điều kiện chuồng nuôi khép kín công nghiệp, yếu tố hướng dãy chuồng (có ánh nắng hay không có ánh nắng) không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ mắc bệnh (32,41% so với 31,03%).
  • Đóng góp vào công tác điều trị thực tế tại trại: Đạt tỷ lệ chữa khỏi bệnh viêm đường sinh dục 95,45% (21/22 ca), bệnh tiêu chảy lợn con 96,14% (274/285 ca), viêm phổi lợn con 91,49% (43/47 ca), viêm vú nái 100% (3/3 ca) và viêm khớp lợn con 82,93% (34/41 ca).

Các giải pháp kỹ thuật do tác giả đề xuất:

  • Tăng cường chế độ chăm sóc, nuôi dưỡng và hoàn thiện kỹ thuật đỡ đẻ cho đàn nái tơ lứa 1–2; hạn chế tối đa việc can thiệp móc thai bằng tay khi không thực sự cần thiết để tránh làm xây xát niêm mạc cổ tử cung.
  • Duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh tiêu độc chuồng nái đẻ trước khi chuyển nái lên từ 7–10 ngày bằng dung dịch xút NaOH 10%, quét vôi và phun sát trùng Famsafe (tỷ lệ 1/2.000).
  • Sau khi nái đẻ xong, bắt buộc tiêm Oxytocin để kích thích cơ tử cung co bóp đẩy sạch sản dịch và dịch viêm tồn đọng ra ngoài, kết hợp tiêm kháng sinh phòng viêm sớm.
  • Điều chỉnh hệ thống giàn mát và quạt hút gió trong chuồng kín vào giai đoạn giao mùa tháng 3–4 nhằm giảm thiểu hiện tượng stress nhiệt cho nái mang thai và nái chờ đẻ.

Đóng góp của khóa luận so với các tài liệu trước: Cung cấp bộ dữ liệu thực địa đồng bộ về dịch tễ học lâm sàng của bệnh viêm tử cung trên đối tượng đàn nái sinh sản ngoại nuôi theo mô hình gia công công nghiệp cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (C.P. Việt Nam) tại vùng trung du Hòa Bình; phản ánh sát thực mối liên hệ giữa các can thiệp ngoại khoa khi đỡ đẻ với tỷ lệ phát sinh bệnh theo từng lứa đẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi thời gian nghiên cứu mới chỉ kéo dài trong 6 tháng (từ tháng 11/2015 đến tháng 5/2016), chưa phản ánh được toàn diện diễn biến dịch tễ bệnh viêm tử cung trong các tháng cao điểm nắng nóng mùa hè (tháng 5 đến tháng 9).
  • Đối tượng nghiên cứu giới hạn trên đàn nái ngoại nuôi tại một trang trại gia công duy nhất trên địa bàn xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình; chưa tiến hành đối chứng với các mô hình trang trại hở truyền thống hoặc các trang trại có quy mô công nghệ khác.
  • Bản trích lục văn bản bị khuyết mất phần số liệu chi tiết của các bảng 4.6 (tỷ lệ mắc theo giống lợn), bảng 4.7 (tỷ lệ mắc theo hình thức đẻ), bảng 4.8 (kết quả so sánh hiệu lực hai phác đồ điều trị) và bảng 4.9 (các chỉ tiêu sinh sản sau điều trị).

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng thời gian theo dõi trọn vẹn chu kỳ 12 tháng trong năm nhằm đánh giá đầy đủ ảnh hưởng của các điều kiện thời tiết khắc nghiệt mùa hè và mùa mưa đến bệnh sản khoa lợn nái.
  • Thực hiện các xét nghiệm vi sinh học chuyên sâu: phân lập vi khuẩn từ dịch viêm tử cung và làm kháng sinh đồ để xác định mức độ mẫn cảm, kháng thuốc của các chủng vi khuẩn thực tế tại trại.
  • Theo dõi dài hạn các chỉ tiêu sinh sản ở chu kỳ kế tiếp của những lợn nái được điều trị khỏi bệnh, bao gồm: tỷ lệ phối giống đậu thai, số con sơ sinh sống/lứa, khối lượng con sơ sinh và khoảng cách giữa hai lứa đẻ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi – Thú y: Tham khảo phương pháp tiếp cận dịch tễ học mô tả, kỹ thuật khám lâm sàng sản khoa (đo nhiệt độ trực tràng, soi âm đạo bằng mỏ vịt) và quy trình tổ chức thí nghiệm điều trị bệnh trên đàn gia súc lớn.
  • Kỹ thuật viên thú y và quản lý trang trại lợn nái sinh sản: Áp dụng trực tiếp quy trình quản lý chuồng đẻ, chế độ dinh dưỡng theo tuần thai (khẩu phần thức ăn 566 và 567SF), quy trình sát trùng chuồng bằng NaOH 10% kết hợp Famsafe, cũng như phác đồ sử dụng Oxytocin kết hợp kháng sinh dòng LA (Amoxinject, Vetrimoxin) để phòng và trị bệnh viêm tử cung.

Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản:

  • Bảng cơ cấu phân bổ thức ăn chi tiết cho nái chửa và nái đẻ (trang 32–33 của văn bản).
  • Quy trình chuẩn bị dụng cụ, đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh cho đàn lợn con (cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm Fe-Dextran, phòng cầu trùng) (trang 37–38 của văn bản).
  • Dữ liệu dịch tễ học về tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung theo lứa đẻ và theo tháng giao mùa (Bảng 4.3 và Bảng 4.4).

Câu hỏi thường gặp

1. Khảo sát dịch tễ trên đàn lợn nái tại trang trại bà Gấm ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung chung là bao nhiêu? Trong thời gian theo dõi 580 lợn nái từ tháng 12/2015 đến tháng 4/2016, tác giả ghi nhận có 184 nái mắc bệnh viêm tử cung, chiếm tỷ lệ trung bình là 31,72%.

2. Nhóm lứa đẻ nào có tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung cao nhất và tác giả giải thích nguyên nhân do đâu? Lợn nái đẻ lứa 1–2 có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất, lên tới 62,96% (51 nái mắc trên 81 nái kiểm tra). Nguyên nhân do lợn nái tơ có cơ quan sinh sản phát triển chưa hoàn thiện, tử cung và đường sinh dục còn hẹp, thai to dẫn đến đẻ khó; quá trình hỗ trợ sinh sản bằng tay làm xây xát niêm mạc âm đạo và cổ tử cung, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập gây viêm.

3. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung biến động như thế nào qua các tháng khảo sát tại trại? Tỷ lệ mắc bệnh thấp nhất vào tháng 12/2015 (18,10%), sau đó tăng dần qua tháng 1/2016 (32,76%), tháng 2/2016 (30,17%), tháng 3/2016 (35,34%) và đạt cao nhất vào tháng 4/2016 (42,24%). Diễn biến này gắn liền với sự chuyển giao thời tiết từ lạnh sang nắng nóng gay gắt (nhiệt độ môi trường có thời điểm đạt 39°C), gây stress nhiệt làm suy giảm sức đề kháng của nái.

4. Thiết kế hai phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trong nghiên cứu gồm những loại thuốc nào?

  • Phác đồ 1: Vetrimoxin LA (tiêm bắp liều 5 ml/50 kg TT) kết hợp Oxytocin (5 ml/con/ngày, tiêm 3 ngày liên tục), bổ trợ Vitamin C (5 ml/con/ngày trộn thức ăn).
  • Phác đồ 2: Amoxinject LA (tiêm bắp liều 4–5 ml/100 kg TT) kết hợp Oxytocin (5 ml/con/ngày, tiêm 3 ngày liên tục), bổ trợ Vitamin C (5 ml/con/ngày trộn thức ăn). Cả hai phác đồ áp dụng liệu trình 3–5 ngày kết hợp công tác chăm sóc hộ lý chuồng trại.

5. Hướng chuồng có ánh nắng và không có ánh nắng có làm thay đổi tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên đàn nái không? Kết quả theo dõi trên 2 dãy chuồng cho thấy tỷ lệ mắc bệnh ở dãy có ánh nắng là 32,41% (94/290 nái) và dãy không có ánh nắng là 31,03% (90/290 nái). Sự chênh lệch này không đáng kể do hệ thống chuồng khép kín dùng giàn mát và kính chắn đã ngăn ánh nắng tự nhiên, ánh sáng trong chuồng hoàn toàn phụ thuộc vào hệ thống bóng đèn điện.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Hà Thị Hường phản ánh trung thực thực trạng dịch tễ học bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại nuôi công nghiệp tại tỉnh Hòa Bình với tỷ lệ mắc trung bình 31,72%, trong đó nái đẻ lứa đầu và thời điểm giao mùa xuân – hè có nguy cơ mắc bệnh cao nhất. Đề tài cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm lâm sàng giá trị, gắn liền công tác điều trị thực địa với quy trình quản lý chuồng trại khép kín theo tiêu chuẩn của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam. Các quy trình vệ sinh sát trùng bằng NaOH 10%, Famsafe và biện pháp can thiệp sản khoa bằng Oxytocin kết hợp kháng sinh tác dụng kéo dài nêu trong tài liệu có tính ứng dụng thực tiễn cao cho sản xuất chăn nuôi nái sinh sản.