Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu ngành chăn nuôi gia súc tại Việt Nam, đảm nhận chức năng cung cấp nguồn thực phẩm có tỷ trọng cao, chất lượng tốt cho xã hội, đồng thời cung ứng khối lượng phân bón lớn cho trồng trọt và các phụ phẩm (da, mỡ) cho ngành công nghiệp chế biến. Định hướng phát triển chăn nuôi hiện nay tập trung vào phương thức công nghiệp hóa quy mô lớn, ứng dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến trong quản lý chăm sóc, nuôi dưỡng, chế biến thức ăn hỗn hợp đầy đủ dinh dưỡng nhằm tối ưu hóa năng suất sinh sản.

Trong chăn nuôi lợn sinh sản, mục tiêu trọng tâm là ứng dụng quy trình khoa học kỹ thuật để nâng cao tỷ lệ lợn con sơ sinh sống khỏe mạnh, tăng sức đề kháng và tạo nguồn giống chất lượng. Tuy nhiên, áp lực dịch bệnh trên các đàn nái quy mô trang trại công nghiệp diễn biến phức tạp (điển hình như dịch tai xanh), gây thiệt hại kinh tế và làm giảm sút nghiêm trọng khả năng sinh sản của đàn nái. Từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng, Huyện Ba Vì, Thành Phố Hà Nội" được thực hiện.

Mục tiêu và yêu cầu của đề tài được xác định cụ thể trong văn bản:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
    2. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trang trại.
    3. Xác định tình hình nhiễm, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trang trại.
  • Yêu cầu của chuyên đề:

    1. Đánh giá được cụ thể tình hình chăn nuôi tại cơ sở thực tập.
    2. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản đạt hiệu quả cao.
    3. Xác định được tình hình nhiễm bệnh, áp dụng và đánh giá chuẩn xác hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn nái sinh sản tại trại.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ.
    • Địa điểm (không gian): Trang trại chăn nuôi lợn nái Nguyễn Xuân Dũng, thôn Hương Canh, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội (trang trại gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam với quy mô thiết kế 2.000 lợn bố mẹ, diện tích gần 5 ha).
    • Thời gian theo dõi: 06 tháng, từ ngày 18/05/2017 đến ngày 18/11/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về sinh lý sinh sản gia súc, quy trình kỹ thuật chăn nuôi công nghiệp và bệnh lý học thú y:

  • Cơ sở sinh lý học sinh sản: Chu kỳ động dục ở lợn nái kéo dài trung bình 21 ngày (biên độ 18–24 ngày), trải qua 4 giai đoạn: trước động dục (1–2 ngày), động dục (2–3 ngày, trong đó lợn nội kéo dài 3–4 ngày, lợn ngoại kéo dài 4–5 ngày), sau động dục (3–4 ngày) và giai đoạn yên tĩnh (khoảng 14–15 ngày). Phản xạ chịu đực (mê ì) là căn cứ kỹ thuật để phối giống. Thời gian mang thai trung bình là 114 ngày (113–116 ngày), chia làm hai thời kỳ: kỳ 1 (84 ngày đầu) và kỳ 2 (từ ngày thứ 85 đến khi đẻ). Quá trình tiết sữa chịu sự điều hòa của hệ thần kinh - thể dịch thông qua hormone oxytocin từ tuyến yên, sản lượng sữa đạt đỉnh ở thời điểm 21 ngày sau khi đẻ.
  • Tiêu chuẩn dinh dưỡng và định mức thức ăn: Thức ăn hỗn hợp cho nái nuôi con trong chăn nuôi công nghiệp phải đạt mức năng lượng trao đổi 3.100 Kcal, protein thô 15%, Ca từ 0,9–1,0%, P từ 0,7%. Lượng thức ăn hàng ngày cho nái nuôi con từ ngày thứ 8 đến cai sữa tính theo công thức: $\text{Lượng thức ăn/nái/ngày} = 2\text{ kg} + (\text{Số con} \times 0{,}35\text{ kg/con})$.
  • Bệnh học sinh sản và thú y lâm sàng: Cơ chế, nguyên nhân, triệu chứng và phác đồ điều trị các hội chứng bệnh phổ biến gồm: đẻ khó (Dystocia), viêm vú (Mastitis do Staphylococcus spp., Arcanobacterium pyogenes, E. coli), viêm tử cung (Metritis với 3 thể: viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc) và hội chứng MMA (Metritis - Mastitis - Agalactia). Nguyên tắc điều trị: phối hợp hộ lý, kháng sinh đặc hiệu, hóa dược triệu chứng và thuốc trợ lực.

Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm lâm sàng đã sử dụng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác số liệu lưu trữ tại sổ sách của trang trại qua các năm 2015, 2016, 2017 về cơ cấu đàn, năng suất đẻ, tình hình dịch bệnh và các thông số quản lý kỹ thuật của Công ty CP.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và can thiệp trực tiếp: Theo dõi cá thể nái qua thẻ nái treo đầu chuồng (mã số tai, ngày phối, ngày dự kiến sinh). Quan sát trực tiếp trạng thái cơ thể, thân nhiệt, biểu hiện bầu vú, kiểm tra dịch rỉ viêm sinh dục (màu sắc, mùi), tình trạng sức khỏe đàn lợn con. Thực hiện trực tiếp các quy trình kỹ thuật: vệ sinh sát trùng, tắm chải, đỡ đẻ, can thiệp thủ thuật (mài nanh, bấm tai, cắt rốn, thiến đực, mổ hecni) và tiêm phòng vaccine/thuốc định kỳ.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được thu thập, phân loại và xử lý bằng phương pháp thống kê sinh vật học trên phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn theo hướng công nghiệp tập trung nhằm cung cấp thực phẩm, phân bón và sản phẩm phụ công nghiệp. Phân tích thực trạng rủi ro dịch bệnh đe dọa trực tiếp đến hiệu quả sinh sản của đàn nái tại các trang trại lớn. Thiết lập hệ thống 3 mục tiêu và 3 yêu cầu cụ thể của khóa luận tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại lợn nái Nguyễn Xuân Dũng đóng tại thôn Hương Canh, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, Hà Nội; diện tích gần 5 ha trên địa hình đồi gò. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với nhiệt độ trung bình năm 23,4°C (nhiệt độ tối thấp 2,7°C, tối cao 42°C), lượng mưa trung bình 2.500 mm, độ ẩm 86,1%. Cơ cấu nhân sự gồm 22 người (1 quản lý, 2 kỹ sư CP, 2 tổ trưởng, 1 bảo vệ, 14 công nhân, 2 cấp dưỡng).
  • Cơ sở hạ tầng và chuồng trại: Thiết kế 6 dãy chuồng kín lợp tôn 2 mái, gồm 6 chuồng đẻ (mỗi dãy chia làm 2 chuồng nhỏ, mỗi chuồng gồm 58 ô sàn), 2 chuồng mang thai (cũi sắt), 1 chuồng đực và 2 chuồng cách ly. Chuồng nuôi trang bị hệ thống quạt hút, giàn làm mát, vòi uống tự động, máy phát điện dự phòng công suất lớn, phòng pha tinh có máy đếm mật độ tinh trùng và nồi hấp tiệt trùng.
  • Cơ sở lý thuyết chuyên ngành: Khái quát các quy luật sinh lý sinh sản (chu kỳ tính, động dục, phản xạ mê ì, mang thai 114 ngày, cơ chế tiết sữa). Phân tích chi tiết quy trình nuôi dưỡng nái mang thai, nái đẻ, nái nuôi con, cách chuẩn bị ô úm lợn con ($1{,}2\text{ m} \times 1{,}5\text{ m}$).
  • Bệnh học sinh sản: Đánh giá nguyên nhân, triệu chứng và phác đồ can thiệp đẻ khó (tiêm oxytocin 20–50 UI, thủ thuật kéo thai), phân loại 3 thể viêm tử cung (nội mạc, cơ, tương mạc) và bệnh viêm vú.
Chỉ tiêu phân biệt Thể viêm nội mạc tử cung Thể viêm cơ tử cung Thể viêm tương mạc tử cung
Thân nhiệt / Sốt Sốt nhẹ Sốt nhẹ Sốt cao
Màu sắc dịch viêm Trắng, vàng xám Hồng, nâu đỏ Nâu rỉ sắt
Mùi dịch viêm Tanh Tanh thối Thối khắm
Phản ứng đau Đau nhẹ Đau rõ hơn Đau có phản ứng mạnh
Trạng thái ăn uống Bỏ ăn một phần Bỏ ăn Bỏ ăn hoàn toàn
  • Tổng quan tài liệu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình nghiên cứu của Pierre Brouillt & Bernard Faroult, Trekaxova, Andrew Gresham, Bilkei & Horn, Smith, Urban V. về điều trị viêm vú, MMA; các nghiên cứu trong nước của Trần Văn Phùng, Lê Xuân Cương, Cù Xuân Dần, Đào Trọng Đạt, Nguyễn Hữu Ninh & Bạch Đăng Phong, Nguyễn Văn Thanh, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Đức Lưu, Trịnh Đình Thâu về dinh dưỡng tập ăn sớm, phác đồ điều trị viêm tử cung bằng kháng sinh kết hợp hormone PGF2α (Hanprot) và dung dịch Lugol thụt rửa.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái sinh sản và đàn con nuôi tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng trong 6 tháng (18/05/2017 – 18/11/2017). Đề ra 7 nhóm chỉ tiêu theo dõi. Chi tiết hóa quy trình thao tác kỹ thuật hàng ngày: thủ tục tắm sát trùng cá nhân trước khi vào chuồng, kiểm tra quạt gió/đèn chiếu sáng khi giao ca, cào phân, cho ăn theo định lượng, vệ sinh ô úm bằng 2 chổi riêng biệt (1 chổi cho ô lợn bình thường, 1 chổi cho ô lợn bị tiêu chảy), rắc vôi bột lối đi và gầm sàn, phun sát trùng định kỳ bằng Omnicide pha nồng độ 320 ml/1.000 lít nước vào 14h hàng ngày. Thiết lập bảng lịch sát trùng chi tiết trong tuần:

Thứ trong tuần Chuồng nái chửa Chuồng đẻ Chuồng cách ly Ngoài chuồng Ngoài khu vực chăn nuôi
Chủ nhật Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 2 Quét/rắc vôi đường đi Phun sát trùng toàn bộ khu vực Phun sát trùng toàn bộ khu vực Phun sát trùng + rắc vôi Phun sát trùng đường đi
Thứ 3 Quét/rắc vôi đường đi Phun sát trùng Phun sát trùng Quét vôi đường đi Phun sát trùng
Thứ 4 Xả vôi xút Phun sát trùng Rắc vôi Rắc vôi gầm Phun sát trùng
Thứ 5 Phun ghẻ Phun ghẻ Phun sát trùng Xả vôi xút gầm Phun sát trùng
Thứ 6 Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Rắc vôi Phun sát trùng
Thứ 7 Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng khu Vệ sinh tổng khu

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày số liệu thực tế qua quá trình theo dõi và thực hành kỹ thuật tại cơ sở:

  • Đánh giá cơ cấu đàn qua 3 năm (2015–2017) cho thấy quy mô liên tục mở rộng. Năng suất nái đạt 2,2–2,4 lứa/năm, số con sơ sinh bình quân 11,23 con/đàn, số con cai sữa đạt 10 con/đàn tại 21–26 ngày tuổi.
  • Kết quả thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng: Cho lợn ăn đúng quy trình đạt 240/240 lần (100%), tắm chải cho nái đạt 232/240 lần (96,67%).
  • Kết quả thực hiện thủ thuật ngoại khoa trên lợn con: Đỡ đẻ 1.109 con (100% an toàn), cắt rốn 1.109 con (100%), mài nanh 928 con (100%), bấm số tai 928 con (100%), thiến lợn đực 2.102 con (100%), mổ can thiệp hecni sa ruột bẹn 88 con (100% an toàn).
  • Kết quả công tác vệ sinh phòng dịch: Vệ sinh chuồng 2 lượt/ngày (100%), sát trùng xung quanh 120 m² (100%), phun thuốc sát trùng trong chuồng 260 m² (100%), quét và rắc vôi đường đi 2 lượt/ngày (100%), tắm sát trùng 2 lượt/ngày (100%).
  • Kết quả phòng bệnh bằng thuốc và vaccine cho 1.109 lợn con: Tiêm Fe + B12 lúc 2–3 ngày tuổi (100%), cho uống Totrazil/Diacoxin 5% phòng cầu trùng lúc 3–6 ngày tuổi (100%), tiêm vaccine Mycoplasma phòng viêm phổi lúc 10–14 ngày tuổi (100%), tiêm vaccine Coglapest phòng dịch tả lúc 16–18 ngày tuổi (100%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tổng kết toàn bộ kết quả thực hiện các nội dung chuyên đề trong thời gian thực tập tốt nghiệp và đưa ra các đề xuất về duy trì an toàn sinh học, tăng cường kiểm soát dịch bệnh và nâng cấp hệ thống xử lý chất thải chăn nuôi tại trang trại.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về quá trình sản xuất và thú y tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng:

1. Diễn biến quy mô đàn gia súc qua 3 năm

STT Loại lợn Năm 2015 (con) Năm 2016 (con) Năm 2017 (con)
1 Lợn đực giống 15 21 25
2 Lợn nái hậu bị 145 191 221
3 Lợn nái sinh sản Có xu hướng tăng Có xu hướng tăng Quy mô tiệm cận 2.000

Ghi chú: Đàn đực giống tăng từ 15 lên 25 con nhằm đáp ứng nhu cầu khai thác tinh thụ tinh nhân tạo khi quy mô đàn nái mở rộng và thay thế các cá thể đực kém phẩm chất.

2. Kết quả can thiệp thủ thuật ngoại khoa trên lợn con

STT Công việc kỹ thuật Số lượng cần làm (con) Số lượng thực hiện (con) Tỷ lệ an toàn (%)
1 Đỡ lợn đẻ 1.109 1.109 100
2 Cắt rốn 1.109 1.109 100
3 Mài nanh 928 928 100
4 Bấm số tai 928 928 100
5 Thiến lợn đực 2.102 2.102 100
6 Mổ can thiệp hecni 88 88 100

3. Kết quả phòng bệnh bằng thuốc và vaccine trên đàn lợn con

Loại bệnh phòng ngừa Tuổi dùng Thuốc / Vaccine / Chế phẩm Đường dùng Liều lượng (ml/con) Số con thực hiện (con) Tỷ lệ an toàn (%)
Thiếu sắt 2–3 ngày Fe + B12 Tiêm 1 1.109 100
Cầu trùng 3–6 ngày Totrazil, Diacoxin 5% Uống 1 1.109 100
Viêm phổi 10–14 ngày Vaccine Mycoplasma Tiêm bắp 1 1.109 100
Dịch tả lợn 16–18 ngày Vaccine Coglapest Tiêm bắp 2 1.109 100

Đóng góp và đề xuất của tác giả:

  • Đóng góp kỹ thuật: Khóa luận ghi nhận và chứng minh tính hiệu quả của việc áp dụng quy trình chăn nuôi chuẩn hóa của Công ty CP trên quy mô trang trại lớn (2.000 nái). Việc tuân thủ nghiêm ngặt các thao tác kỹ thuật đỡ đẻ, mài nanh, bấm tai, xử lý hecni, tiêm sắt, phòng cầu trùng và tiêm phòng vaccine đã đảm bảo tỷ lệ an toàn tuyệt đối (100%) trên tổng số 1.109 lợn con theo mẹ được can thiệp.
  • Giải pháp và kiến nghị: Tác giả kiến nghị trang trại cần tiếp tục kiểm soát chặt chẽ công tác vệ sinh sát trùng, tuân thủ lịch an toàn sinh học hàng tuần để ngăn ngừa nguy cơ tái phát dịch tai xanh và các bệnh sinh sản; đồng thời cần chú trọng đầu tư thỏa đáng cho hệ thống thu gom và xử lý nước thải chăn nuôi quy mô lớn nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường xung quanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Nghiên cứu được tiến hành trong phạm vi thời gian 06 tháng (18/05/2017 đến 18/11/2017) tại một cơ sở thực tập đơn lẻ (Trang trại Nguyễn Xuân Dũng, Ba Vì, Hà Nội), do đó các số liệu phản ánh điều kiện khí hậu, dịch tễ và vận hành kỹ thuật cụ thể của trang trại này.
    • Phương pháp chẩn đoán và theo dõi bệnh trên đàn gia súc chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng thực địa và ghi nhận qua sổ sách theo dõi, chưa kết hợp các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh vật học, huyết thanh học hoặc mô bệnh học chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Tiếp tục mở rộng theo dõi năng suất sinh sản của đàn nái qua nhiều chu kỳ đẻ liên tiếp nhằm đánh giá toàn diện tuổi thọ kinh tế và nguyên nhân loại thải nái.
    • Khảo sát chuyên sâu căn nguyên vi sinh vật gây viêm tử cung, viêm vú tại trại để xây dựng kháng sinh đồ tối ưu.
    • Nghiên cứu, đánh giá các mô hình công nghệ xử lý nước thải và chất thải chăn nuôi phù hợp với điều kiện địa hình trang trại đồi gò.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo thực tiễn cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Sử dụng làm tài liệu tham khảo về cấu trúc trình bày khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm, phương pháp thu thập số liệu trang trại và hệ thống hóa lý thuyết về sinh lý sinh sản lợn nái.
  • Kỹ thuật viên và người quản lý trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp: Tham khảo quy trình vận hành chuồng đẻ, lịch sát trùng chi tiết 7 ngày trong tuần, quy trình chuẩn bị ô úm, công thức tính khẩu phần thức ăn cho nái nuôi con và kỹ thuật can thiệp thủ thuật sơ sinh (đỡ đẻ, mài nanh, bấm tai, thiến, mổ hecni).
  • Phần có giá trị tham khảo cao nhất: Bảng lịch sát trùng hàng tuần (Bảng 3.1), tiêu chí phân biệt 3 thể viêm tử cung (Bảng 2.1) và phác đồ dùng thuốc, vaccine phòng bệnh định kỳ theo ngày tuổi cho đàn lợn con (Bảng 4.5).

Câu hỏi thường gặp

1. Trang trại Nguyễn Xuân Dũng hoạt động theo mô hình nào và có quy mô chăn nuôi ra sao?

Trang trại được thành lập năm 2014 tại thôn Hương Canh, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, Hà Nội với diện tích gần 5 ha, hoạt động theo hình thức gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam. Quy mô trang trại gồm 2.000 lợn bố mẹ, sản xuất lợn giống thương phẩm. Cơ sở hạ tầng gồm 6 dãy chuồng kín 2 mái (6 chuồng đẻ, 2 chuồng mang thai, 1 chuồng đực, 2 chuồng cách ly) cùng hệ thống làm mát, quạt hút và phòng pha tinh hiện đại.

2. Định mức thức ăn cho lợn nái nuôi con từ ngày thứ 8 đến khi cai sữa được tính toán như thế nào?

Theo quy trình kỹ thuật được áp dụng trong khóa luận, lượng thức ăn hỗn hợp hàng ngày cho lợn nái nuôi con từ ngày thứ 8 đến ngày cai sữa được xác định theo công thức: $$\text{Lượng thức ăn/nái/ngày} = 2\text{ kg} + (\text{Số con} \times 0{,}35\text{ kg/con})$$ Khẩu phần được chia làm 2 bữa/ngày (sáng và chiều). Nếu lợn mẹ gầy sẽ bổ sung thêm 0,5 kg/ngày, nếu lợn mẹ béo giảm bớt 0,5 kg/ngày.

3. Lịch dùng thuốc và vaccine phòng bệnh định kỳ cho lợn con từ 2 đến 18 ngày tuổi tại trại gồm những chế phẩm nào?

Quy trình phòng bệnh cho đàn lợn con theo mẹ tại trại được thực hiện nghiêm ngặt theo các mốc ngày tuổi:

  • 2–3 ngày tuổi: Tiêm 1 ml chế phẩm Fe + B12 phòng bệnh thiếu sắt.
  • 3–6 ngày tuổi: Cho uống 1 ml Totrazil hoặc Diacoxin 5% phòng bệnh cầu trùng.
  • 10–14 ngày tuổi: Tiêm bắp 1 ml vaccine Mycoplasma phòng bệnh viêm phổi.
  • 16–18 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml vaccine Coglapest phòng bệnh dịch tả lợn.

4. Kết quả thực hiện các thủ thuật ngoại khoa trên đàn lợn con trong 6 tháng thực tập đạt số lượng và tỷ lệ an toàn bao nhiêu?

Trong 6 tháng theo dõi, tác giả đã trực tiếp thực hiện các thủ thuật ngoại khoa trên đàn lợn con với tỷ lệ an toàn đạt 100%, cụ thể: đỡ đẻ và cắt rốn cho 1.109 con, mài nanh cho 928 con, bấm số tai cho 928 con, thiến lợn đực cho 2.102 con và mổ can thiệp sa ruột bẹn (hecni) cho 88 con.

5. Biện pháp an toàn sinh học và sát trùng tại khu vực chuồng đẻ được quy định như thế nào?

Trước khi nái vào đẻ 3–5 ngày, ô chuồng và ô úm lợn con ($1{,}2\text{ m} \times 1{,}5\text{ m}$) phải được cọ rửa sạch, phun sát trùng và để trống chuồng. Hàng ngày, công nhân và sinh viên phải tắm sát trùng, mặc quần áo bảo hộ và đi ủng trước khi vào chuồng. Trong chuồng, việc lau sàn nhựa ô úm sử dụng 2 chổi riêng biệt (1 chổi cho ô lợn khỏe và 1 chổi cho ô lợn tiêu chảy), rắc vôi bột lối đi, gầm chuồng và phun sát trùng định kỳ bằng hóa chất Omnicide (tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước) vào lúc 14h hàng ngày.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Tâm đã phản ánh chi tiết việc áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản cùng đàn lợn con theo mẹ tại trang trại gia công Nguyễn Xuân Dũng (Ba Vì, Hà Nội). Khóa luận cung cấp các dẫn liệu thực nghiệm xác thực về năng suất sinh sản (nái đạt 2,2–2,4 lứa/năm, 11,23 con sơ sinh/đàn), hiệu quả thực hiện các thủ thuật ngoại khoa sơ sinh và lịch tiêm phòng vaccine đạt độ an toàn tuyệt đối trong 6 tháng thực tập. Đây là tài liệu tổng kết thực tiễn có giá trị chuyên môn tin cậy đối với sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y và các nhà quản trị trang trại lợn công nghiệp tập trung.