Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Tác phẩm NFT (Non-fungible token) - một số vấn đề pháp lý đặt ra đối với việc bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Khánh Linh (Mã sinh viên: 451509), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Vương Thanh Thúy tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2023), thuộc chuyên ngành Luật Sở hữu trí tuệ.

Về mặt bối cảnh, sự phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đã thúc đẩy công nghệ chuỗi khối (Blockchain) trở thành nền tảng quan trọng trong chuyển đổi số. Nhiều tổ chức quốc tế và chính phủ như Cơ quan Sở hữu trí tuệ Liên minh châu Âu (EUIPO), Nghị viện châu Âu (EP) hay Quốc hội Hoa Kỳ đã có những động thái nghiên cứu, ban hành nghị quyết và thành lập nhóm công tác về Blockchain. Tại Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng đã xác định chủ trương ưu tiên phát triển các công nghệ mới, trong đó có chuỗi khối. Ứng dụng nổi bật của Blockchain là các mã thông báo không thể thay thế (Non-fungible Token - NFT). Năm 2021, Việt Nam từng thuộc nhóm quốc gia có lượng người dùng NFT lớn trên thế giới, với các đối tượng giao dịch phổ biến là hội họa, tranh ảnh, bản ghi âm, ghi hình.

Tác giả xác định 3 lý do Việt Nam là thị trường tiềm năng cho NFT:

  1. Cộng đồng người Việt Nam có sự hưởng ứng tích cực và có nền tảng kỹ thuật vững chắc;
  2. NFT đem lại hiệu quả kinh tế - xã hội, thúc đẩy kinh tế số;
  3. NFT xuất hiện trong bối cảnh Đảng và Nhà nước chủ trương chuyển đổi số và hoàn thiện hành lang pháp lý cho công nghệ số.

Tuy nhiên, tính "mới" của NFT đặt ra nhiều thách thức cho hệ thống pháp luật khi chưa có khung pháp lý điều chỉnh cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:

  1. Góp phần xây dựng hệ thống cơ sở lý luận về bảo hộ quyền tác giả (QTG), quyền liên quan (QLQ) đối với tác phẩm NFT; nghiên cứu kinh nghiệm pháp luật nước ngoài để rút ra bài học cho Việt Nam.
  2. Phân tích thực trạng quy định và thực tiễn áp dụng pháp luật Việt Nam, chỉ ra những vướng mắc, bất cập và khoảng trống pháp lý.
  3. Đề xuất các kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về bảo hộ QTG, QLQ đối với tác phẩm NFT.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là thực tiễn quy định và áp dụng pháp luật về bảo hộ QTG, QLQ đối với tác phẩm NFT. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào sự ảnh hưởng của hình thức tác phẩm NFT đến các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành về bảo hộ QTG, QLQ, đặt trong sự đối chiếu, so sánh với pháp luật quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin (duy vật biện chứng và duy vật lịch sử), tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng quan điểm của Đảng và Nhà nước về hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ (SHTT).

Về mặt học thuyết và khái niệm, tác giả phân tích:

  • Thuyết quyền SHTT (sở hữu tinh thần): Hình thành từ thế kỷ XVIII tại Anh, Pháp, Mỹ nhằm phân biệt bản thảo vật thể hữu hình với tác phẩm vô hình.
  • Hai hệ thống tiếp cận pháp lý: Hệ thống Common Law (sử dụng thuật ngữ Copyright, trọng tâm là quyền tài sản/sao chép) và hệ thống Civil Law (sử dụng thuật ngữ Author's right, dồn trọng tâm vào quyền nhân thân/tinh thần của tác giả).
  • Văn bản pháp luật quốc tế và trong nước: Công ước Berne, Công ước Toàn cầu về Bản quyền (UCC), Hiệp định CPTPP; Hiến pháp, Bộ luật Dân sự năm 2015 (đặc biệt là Điều 105 về tài sản), Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019, 2022) và Nghị định số 17/2023/NĐ-CP.

Phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp hệ thống và phân tích: Sử dụng xuyên suốt để làm sáng tỏ các vấn đề lý luận, pháp lý và thực tiễn.
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu: Áp dụng tại Chương 2 và Chương 3 để đánh giá điểm tương đồng, khác biệt giữa pháp luật Việt Nam, pháp luật một số quốc gia và các điều ước quốc tế.
  • Phương pháp suy luận logic: Rút ra các đánh giá về sự tương thích giữa công nghệ mới và quy định hiện hành.
  • Phương pháp thống kê và điều tra xã hội học: Phân tích dữ liệu thực tế về thị trường giao dịch NFT.
  • Phương pháp lấy ý kiến chuyên gia: Tiếp cận quan điểm chuyên môn từ các chuyên gia pháp lý và công nghệ.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật, số liệu công bố từ các sàn giao dịch (OpenSea, Binance NFT, AvatarArt), công cụ phân tích dữ liệu DAppRadar, các công trình nghiên cứu trong nước (của Quản Tuấn An, Đỗ Thị Hồng Hạnh, Vũ Thị Hải Yến, Hoàng Thu Thúy...) và bài báo khoa học quốc tế (Pınar Çağlayan Aksoy & Zehra Özkan Üner, Edward Lee, Dariusz Szostek...).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về việc bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với tác phẩm NFT (Non-fungible Token)

Chương 1 làm rõ các khái niệm nền tảng:

  • Quyền tác giả và Quyền liên quan: QTG là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu (Khoản 2 Điều 4 Luật SHTT). QLQ là quyền đối với cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng, tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa (Khoản 3 Điều 4 Luật SHTT).
  • Khái niệm tác phẩm NFT: Tác phẩm kỹ thuật số có gắn NFT là các sáng tạo trực quan kỹ thuật số hoặc số hóa được thể hiện và bán dưới dạng NFT trên nền tảng Blockchain. NFT là tệp kỹ thuật số có tính độc nhất, không thể hoán đổi, chứa thông tin định danh và xác minh tài sản lưu giữ trên chuỗi khối.
  • Bản chất pháp lý cốt lõi: Việc sở hữu một NFT đại diện cho quyền sở hữu bản ghi Blockchain đối với tài sản kỹ thuật số, chứ không đồng nghĩa với việc sở hữu QTG, QLQ đối với tác phẩm mà NFT đó đại diện. QTG và QLQ chỉ được chuyển giao khi có thỏa thuận rõ ràng thông qua hợp đồng thông minh (Smart Contract).
  • Ảnh hưởng của NFT đối với bảo hộ quyền:
    • Về xác lập, công nhận: Thông tin tác phẩm được mã hóa một chiều thành hàm băm (hash) liên kết mốc thời gian, tạo bằng chứng xác thực nguồn gốc, loại bỏ nguy cơ thất lạc chứng cứ chứng minh quyền tác giả.
    • Về quản lý, khai thác: Cho phép chủ thể giao dịch ngang hàng (P2P), loại bỏ trung gian, tự động thu phí bản quyền qua hợp đồng thông minh.
    • Về bảo vệ chống xâm phạm: Tính bất biến và cơ chế đồng thuận phân tán của Blockchain giúp nội dung tác phẩm khó bị chỉnh sửa hay làm giả trái phép.

Chương 2: Một số vấn đề pháp lý đặt ra trong việc bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với tác phẩm NFT (Non-fungible Token)

Chương 2 phân tích sự tương thích giữa công nghệ NFT và các quy định của Luật SHTT hiện hành:

  • Về đối tượng bảo hộ: Căn cứ Điều 14 Luật SHTT và Nghị định 17/2023/NĐ-CP, đa phần tác phẩm số (âm nhạc, hội họa số, nhiếp ảnh, điện ảnh) đều có thể mã hóa thành NFT. Tuy nhiên, các tác phẩm nghệ thuật vật lý độc bản như tượng điêu khắc, nghệ thuật sắp đặt không thể lưu trữ trọn vẹn dưới dạng dữ liệu điện tử; bản quét 2D/3D chỉ phản ánh hình ảnh chứ không thay thế được bản chất vật lý của tác phẩm gốc.
  • Về chủ thể bảo hộ: Rà soát từ Điều 36 đến Điều 43 Luật SHTT về các nhóm chủ sở hữu (tác giả, đồng tác giả, tổ chức giao nhiệm vụ, người thừa kế, người nhận chuyển giao).
  • Về quyền nhân thân:
    • Quyền đặt tên: Tên tác phẩm được gắn vào dữ liệu khối và mã hóa thành hàm băm; do tính bất biến của Blockchain, việc đổi tên sau khi đúc (mint) là gần như không thể.
    • Quyền đứng tên: Tác giả tham gia Blockchain sử dụng username độc nhất; username không mặc nhiên được coi là việc đứng tên hợp pháp theo Luật SHTT trừ khi được định danh chính xác.
    • Quyền công bố: Blockchain có tính phi biên giới lãnh thổ, việc xác định thời điểm và địa điểm công bố đầu tiên đòi hỏi nghĩa vụ chứng minh từ người khởi tạo.
    • Quyền bảo vệ sự toàn vẹn: Blockchain ngăn chặn hiệu quả việc cắt xén, xuyên tạc vì mọi sự can thiệp dữ liệu sẽ làm thay đổi chuỗi ký tự mã hóa và bị hệ thống cảnh báo.
  • Về quyền tài sản và thời hạn: Các quyền tài sản (Điều 20) được hỗ trợ thực thi linh hoạt qua hợp đồng thông minh. Thời hạn bảo hộ QTG (Điều 27) và QLQ (Điều 34) áp dụng cho tác phẩm NFT tương tự như tác phẩm thông thường.
  • Về chuyển giao quyền: Việc giao kết qua hợp đồng thông minh phụ thuộc vào địa chỉ ví, giá và lệnh thực thi. Trách nhiệm vi phạm hợp đồng thông minh bị giới hạn trên nền tảng kỹ thuật do tính chất phi tập trung, cần sự kết hợp với hợp đồng chuyển giao truyền thống để đảm bảo giá trị pháp lý.

Chương 3: Thực trạng và một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về việc bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với tác phẩm NFT

Chương 3 tập trung vào thực tiễn thị trường và các điểm nghẽn pháp lý:

  • Thực trạng thị trường: Thị trường từng bùng nổ mạnh mẽ với các hiện tượng như game Axie Infinity của Sky Mavis (vốn hóa đạt 874 triệu USD vào đầu tháng 7/2021), bức tranh số hóa "Hoa mai may mắn" của họa sĩ 14 tuổi Xèo Chu (bán đấu giá đạt xấp xỉ 22.900 USD trên Binance NFT), và phòng trưng bày Hội An Soul. Tuy nhiên, thị trường nhanh chóng bước vào giai đoạn thoái trào: khối lượng giao dịch trên sàn OpenSea giảm hơn 90% (từ mức đỉnh gần 400 triệu USD/ngày xuống dưới 10 triệu USD); khối lượng giao dịch trên sàn AvatarArt cũng sụt giảm sâu.
  • Những bất cập pháp lý chủ yếu:
    1. Địa vị pháp lý của NFT: Theo Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. NFT chưa được phân loại vào bất kỳ dạng tài sản nào nêu trên, dẫn đến việc NFT rơi vào "vùng xám" pháp lý, gây khó khăn khi xử lý các tranh chấp về chiếm đoạt, thừa kế hay bồi thường thiệt hại.
    2. Hình thức hợp đồng chuyển giao: Luật Việt Nam quy định hợp đồng chuyển nhượng QTG phải lập thành văn bản với các điều khoản chặt chẽ, trong khi hợp đồng thông minh viết bằng ngôn ngữ lập trình có nguy cơ bị coi là vô hiệu về mặt hình thức.
    3. Định giá và rủi ro đầu cơ: Thị trường thiếu quy trình định giá minh bạch; theo thống kê từ các chuyên gia Đại học London, chỉ có khoảng 1% trong số 4,7 triệu tác phẩm NFT có giá trị trên 1 USD.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu và phân tích pháp lý cụ thể:

Tiêu chí phân tích Môi trường truyền thống Môi trường NFT / Blockchain
Cơ chế xác lập bằng chứng Tác giả tự lưu trữ tài liệu, hợp đồng, bản thảo; dễ thất lạc Mã hóa thành hàm băm gắn mốc thời gian bất biến trên sổ cái phân tán
Quan hệ giữa sở hữu vật phẩm và QTG Mua sách/tranh vật lý không đồng nghĩa với sở hữu QTG Sở hữu token NFT chỉ là sở hữu bản ghi số, không có QTG/QLQ nếu không chuyển giao
Hình thức chuyển giao quyền Hợp đồng văn bản truyền thống Hợp đồng thông minh (Smart Contract) tự động thực thi
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam Được quy định đầy đủ trong BLDS và Luật SHTT Nằm trong "vùng xám" (chưa được định danh là tài sản theo Điều 105 BLDS 2015)
Biến động thị trường thực tế Thị trường nghệ thuật tương đối ổn định Giao dịch OpenSea giảm >90% từ đỉnh 400 triệu USD/ngày xuống <10 triệu USD

Các kiến nghị và giải pháp tác giả đưa ra:

  • Hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự theo hướng sửa đổi, bổ sung quy định nhằm công nhận và định danh tài sản số/tài sản mã hóa (bao gồm NFT).
  • Xây dựng quy định thừa nhận giá trị pháp lý của hợp đồng thông minh trong các giao dịch chuyển nhượng, cấp phép quyền tác giả, quyền liên quan.
  • Tận dụng công nghệ Blockchain trong công tác đăng ký, lưu trữ và quản lý quyền SHTT tại các cơ quan quản lý nhà nước để tạo ra các hệ thống "đăng ký thông minh".

Về mặt đóng góp khoa học, công trình đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tác phẩm NFT dưới góc độ Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, làm rõ ranh giới pháp lý giữa quyền sở hữu tài sản kỹ thuật số và quyền tác giả, đồng thời cung cấp các cứ liệu thực tiễn trong bối cảnh sửa đổi Luật SHTT năm 2022 và Nghị định 17/2023/NĐ-CP.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi nghiên cứu:

  • Đề tài tập trung phân tích dưới lăng kính pháp luật thực định Việt Nam và đối chiếu lý luận quốc tế; các dữ liệu thị trường chủ yếu ghi nhận từ các nền tảng xuyên biên giới (Binance NFT, OpenSea) do Việt Nam chưa có sàn giao dịch tài sản số chính thức được pháp luật công nhận.
  • Các tranh chấp thực tế về xâm phạm bản quyền NFT tại các cơ quan tài phán Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu (năm 2023) còn thiếu vắng các bản án tiền lệ cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng vào:

  • Cơ chế giải quyết tranh chấp và xác định thẩm quyền tài phán quốc tế đối với các hành vi xâm phạm quyền tác giả đối với tác phẩm NFT trên không gian mạng phi tập trung.
  • Khung pháp lý điều chỉnh các tổ chức tự trị phi tập trung (DAO) trong việc nắm giữ và khai thác tập thể quyền tác giả đối với tác phẩm NFT.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật: Đặc biệt là Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Dân sự và Luật Thương mại quốc tế khi nghiên cứu về các loại hình tài sản mới và giao dịch trên nền tảng số.
  • Cơ quan quản lý và lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng hành lang pháp lý điều chỉnh tài sản mã hóa và ứng dụng công nghệ chuỗi khối trong quản trị SHTT.
  • Nghệ sĩ, nhà sáng tạo nội dung số và nhà đầu tư: Giúp nắm rõ ranh giới quyền tài sản và quyền tác giả để tránh các rủi ro pháp lý khi đúc (mint), mua bán hoặc cấp phép tác phẩm NFT qua hợp đồng thông minh.

Nội dung đáng tham khảo nhất của khóa luận là phần phân tích sự tách biệt giữa quyền sở hữu bản ghi Blockchain và quyền tác giả tại Chương 1 và Chương 2, cùng các phân tích về sự xung đột hình thức hợp đồng tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Người mua sở hữu một tác phẩm NFT có đương nhiên sở hữu quyền tác giả của tác phẩm đó không?
Không. Khóa luận khẳng định việc sở hữu NFT chỉ đại diện cho quyền sở hữu đối với bản ghi dữ liệu số trên Blockchain (quyền sở hữu tài sản), tương tự như việc mua một cuốn sách vật lý. Quyền tác giả và quyền liên quan vẫn thuộc về tác giả hoặc chủ sở hữu quyền ban đầu, trừ khi có điều khoản chuyển giao quyền riêng biệt được tích hợp trong hợp đồng thông minh.

2. Quyền đặt tên và quyền đứng tên của tác giả được thể hiện như thế nào khi tác phẩm được gắn NFT?
Tên tác phẩm và tên tác giả khi đưa lên Blockchain sẽ được chuyển hóa thành dữ liệu số và gắn liền với hàm băm duy nhất. Do tính chất bất biến của chuỗi khối, tên tác phẩm sau khi đúc không thể bị sửa đổi tùy tiện. Tuy nhiên, việc sử dụng username trên Blockchain không mặc nhiên thay thế cho việc đứng tên hợp pháp theo Luật SHTT nếu không xác định được danh tính thực của tác giả.

3. Vì sao NFT hiện nay chưa được xem là tài sản theo Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam?
Theo Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản chỉ gồm 4 loại: vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. NFT là tài sản ảo/mã hóa, không thuộc dạng vật thể hữu hình, không phải tiền pháp định do Ngân hàng Nhà nước phát hành, không phải giấy tờ có giá và chưa được quy định là một quyền tài sản cụ thể, do đó đang nằm trong "khoảng trống" pháp lý.

4. Khóa luận đưa ra những số liệu thực tế nào để minh chứng cho sự thăng trầm của thị trường NFT?
Tác giả dẫn chứng giai đoạn tăng trưởng với game Axie Infinity đạt vốn hóa 874 triệu USD (tháng 7/2021) và bức tranh của họa sĩ Xèo Chu bán với giá xấp xỉ 22.900 USD trên Binance NFT. Ngược lại, giai đoạn sụt giảm được chứng minh qua số liệu sàn OpenSea giảm hơn 90% giá trị giao dịch (từ đỉnh gần 400 triệu USD/ngày xuống dưới 10 triệu USD) và thống kê từ Đại học London cho thấy chỉ 1% trong 4,7 triệu tác phẩm NFT có giá trị trên 1 USD.

5. Vướng mắc pháp lý lớn nhất khi chuyển nhượng quyền tác giả qua hợp đồng thông minh (Smart Contract) là gì?
Vướng mắc lớn nhất là điều kiện về mặt hình thức. Pháp luật Việt Nam yêu cầu hợp đồng chuyển nhượng quyền tác giả phải được lập thành văn bản với nội dung chi tiết theo quy định, trong khi hợp đồng thông minh được thực thi tự động bằng các câu lệnh lập trình trên Blockchain, dẫn đến nguy cơ bị xem là vô hiệu về mặt hình thức pháp lý nếu có tranh chấp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Khánh Linh đã giải quyết một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn cấp thiết về việc bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với tác phẩm NFT tại Việt Nam. Công trình làm rõ bản chất công nghệ chuỗi khối trong việc hỗ trợ xác thực và bảo vệ quyền SHTT, đồng thời chỉ ra ranh giới pháp lý giữa quyền sở hữu token và quyền tác giả. Thông qua việc phân tích thực trạng "vùng xám" pháp lý theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành, khóa luận đã đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện khung pháp lý cho tài sản số tại Việt Nam.