Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, các hoạt động thương mại ngày càng phong phú, thúc đẩy sự ra đời của các sản phẩm và dịch vụ mới. Nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, các doanh nghiệp không chỉ chú trọng chất lượng mà còn tìm kiếm những phương thức độc đáo để tạo tính phân biệt cho hàng hóa, dịch vụ. Khác với nhãn hiệu truyền thống vốn chỉ giới hạn ở các yếu tố trực quan nhìn thấy được (như từ ngữ, chữ số, hình ảnh), nhãn hiệu phi truyền thống (NHPTT) có thể tác động đến mọi giác quan của con người. Cơ quan Sở hữu trí tuệ Liên minh Châu Âu (EUIPO) đã liệt kê năm loại NHPTT gồm: dấu hiệu ba chiều, hình ảnh ba chiều, màu sắc, âm thanh và mùi hương.

Trong số đó, nhãn hiệu mùi hương là đối tượng đặc thù vì không thể cảm nhận bằng thị giác mà chỉ nhận biết qua khứu giác. Khung pháp lý điều chỉnh loại nhãn hiệu này tại nhiều quốc gia vẫn tồn tại bất cập do tính chất khó xác định tính phân biệt và rào cản trong việc thể hiện dưới dạng đồ họa. Năm 2018, Việt Nam đã phê chuẩn Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). Theo Điều 18.18 của Hiệp định, các quốc gia thành viên cam kết bảo hộ nhãn hiệu âm thanh và phải nỗ lực hết sức để cho phép đăng ký nhãn hiệu mùi hương. Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2022) của Việt Nam đã ghi nhận bảo hộ đối với nhãn hiệu âm thanh tại Điều 72 nhưng chưa có quy định bảo hộ đối với nhãn hiệu mùi hương.

Trước yêu cầu thực tiễn và cam kết quốc tế, đề tài "Pháp luật về bảo hộ đối với nhãn hiệu phi truyền thống là mùi hương của một số nước trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam" được thực hiện nhằm nghiên cứu các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng tại một số khu vực, quốc gia phát triển (EU, Hoa Kỳ, Australia) và các điều ước quốc tế liên quan, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

Tác giả xác định bốn nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu nhãn hiệu mùi hương, đưa ra các định nghĩa về NHPTT, nhãn hiệu mùi hương và rút ra đặc điểm của các loại nhãn hiệu này.
  2. Nghiên cứu pháp luật quốc tế và pháp luật một số quốc gia cụ thể về bảo hộ nhãn hiệu mùi hương.
  3. Làm rõ nhu cầu, sự cần thiết trong việc bảo hộ NHPTT tại Việt Nam và thực trạng, khả năng bảo hộ NHPTT tại Việt Nam.
  4. Nêu ra những bất cập trong quy định pháp lý về bảo hộ đối với nhãn hiệu hiện nay của Việt Nam để từ đó đề xuất xây dựng pháp luật bảo hộ nhãn hiệu ở Việt Nam nói chung, nhãn hiệu mùi hương nói riêng.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng bảo hộ nhãn hiệu mùi hương thông qua các vụ việc cụ thể tại EU, Hoa Kỳ, Australia, cùng hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ của Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở nhãn hiệu phi truyền thống là mùi hương theo các chuẩn mực của Hiệp định TRIPs, CPTPP và pháp luật so sánh giữa các quốc gia được lựa chọn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận dựa trên nền tảng lý luận về quyền sở hữu công nghiệp và pháp luật nhãn hiệu. Hệ thống văn bản pháp lý quốc tế và khu vực được sử dụng bao gồm:

  • Công ước Paris về Bảo hộ sở hữu công nghiệp (1883, sửa đổi tại Stockholm năm 1967).
  • Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ (Hiệp định TRIPs - Điều 15).
  • Thỏa ước Madrid và Nghị định thư Madrid về đăng ký quốc tế nhãn hiệu (1989).
  • Hiệp ước Luật Nhãn hiệu của WIPO (TLT 1998) và Hiệp ước Singapore về Luật Nhãn hiệu (STLT 2006).
  • Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ (NAFTA - Điều 1708) và Hiệp định CPTPP (Điều 18.18).
  • Pháp luật Liên minh Châu Âu: Chỉ thị 89/104/EEC, Quy chế Hội đồng (EC) số 40/94, Quy chế (EU) 2015/2424, Chỉ thị (EU) 2015/2436 và Quy chế (EC) số 207/2009TM.
  • Pháp luật Hoa Kỳ: Đạo luật Lanham 1946, các hướng dẫn xét nghiệm nhãn hiệu của USPTO (TMEP 1202.13) và quy chế của Ủy ban Xét xử và Khiếu nại Nhãn hiệu (TTAB).
  • Pháp luật Australia: Đạo luật Nhãn hiệu năm 1995 (Trade Marks Act 1995 - Điều 17, Điều 40).
  • Pháp luật Việt Nam: Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2022) và Bộ luật Dân sự năm 1995.

Các phương pháp nghiên cứu được triển khai gồm:

  • Phương pháp phân tích, tổng hợp: Phân tích quy định pháp luật và thực tiễn đăng ký nhãn hiệu mùi hương tại EU, Hoa Kỳ, Australia; tổng hợp các vấn đề bất cập trong hệ thống pháp luật Việt Nam để xây dựng bức tranh toàn diện.
  • Phương pháp nghiên cứu so sánh: Đối chiếu các quy định pháp luật về điều kiện bảo hộ, hình thức mô tả (bản vẽ đồ họa so với bản mô tả văn bản), nguyên tắc xác lập quyền (first to use so với first to file) giữa Việt Nam, các điều ước quốc tế và các hệ thống pháp luật nước ngoài.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study): Khảo sát và phân tích các án lệ và vụ việc đăng ký tiêu biểu như vụ Ralf Sieckmann v. Deutsches Patent- und Markenamt (Đức/EU), vụ đăng ký mùi hoa đại của Celia Clarke (Hoa Kỳ), vụ đăng ký mùi khuynh diệp của E-Concierge Australia Pty Ltd (Australia), cùng các vụ việc của Vennootschap onder Firma Senta Aromatic Marketing và Myles Limited tại Châu Âu.

Nguồn dữ liệu của đề tài được khai thác từ Báo cáo Chỉ số Sở hữu trí tuệ Thế giới (World Intellectual Property Indicators 2021, 2022) của WIPO, các ấn phẩm và dữ liệu của USPTO, EUIPO, Cơ quan Nhãn hiệu Australia (IPA), Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam, cùng các công trình nghiên cứu của các học giả trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về bảo hộ đối với nhãn hiệu mùi hương

Chương này khái quát quá trình phát triển lịch sử của nhãn hiệu từ thời Ấn Độ cổ đại (cách đây 3000 năm), đồ gốm La Mã (cách đây 2000 năm) cho đến các điều ước quốc tế hiện đại. Tác giả phân tích bốn chức năng cơ bản của nhãn hiệu: đánh dấu nguồn gốc sản xuất, bảo đảm chất lượng hàng hóa cho người tiêu dùng, giúp phân biệt hàng hóa với đối thủ cạnh tranh và thúc đẩy phát triển thương mại.

Về nhãn hiệu phi truyền thống, thuật ngữ này xuất hiện trong các hội nghị của WIPO và INTA từ cuối thế kỷ 20, chính thức được đưa vào văn kiện SCT/16/2 năm 2006. Phân loại theo WIPO gồm:

  • Nhãn hiệu nhận biết bằng thị giác: Nhãn hiệu ba chiều (ví dụ: vỏ chai Coca-Cola), nhãn hiệu màu sắc (ví dụ: màu vàng Kodak, màu xanh Fuji, túi da Louis Vuitton tại Singapore), nhãn hiệu động (ví dụ: động tác bắt tay của Nokia, chuyển động cửa xe Lamborghini) và nhãn hiệu hologram (phát minh bởi Dennis Gabor năm 1971).
  • Nhãn hiệu không nhận biết bằng thị giác: Nhãn hiệu âm thanh (ví dụ: Looney Tunes Theme Song số 2469364, Nokia Tune số 2413729 từ bản nhạc Grande Valse của Francisco Tárrega) và nhãn hiệu mùi hương.
  • Nhãn hiệu nhận biết bằng vị giác và nhãn hiệu xúc giác (ví dụ: lớp nhung trên chai rượu vang tại Hoa Kỳ).

Về nhãn hiệu mùi hương, tác giả đưa ra định nghĩa: Đây là loại nhãn hiệu phi truyền thống mà ở đó mùi hương được sử dụng để thực hiện chức năng phân biệt nguồn gốc hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau. Các đặc điểm pháp lý cốt lõi gồm:

  • Khả năng phân biệt: Gồm khả năng phân biệt tự thân (như nhãn hiệu mùi hoa hồng cho lốp xe ô tô của Sumitomo Rubber - số văn bằng GB2000234) và khả năng phân biệt thông qua quá trình sử dụng (acquired distinctiveness / secondary meaning).
  • Các trường hợp loại trừ bảo hộ: Mùi mang tính chức năng (mùi tự nhiên vốn có của sản phẩm, mùi "mặt nạ" masking scent che giấu mùi khó chịu như mùi cam cho nước bù điện giải, mùi hoa hồng cho nước hoa) và mùi phổ biến trong thương mại (mùi cam trong viên sủi).
  • Yêu cầu thể hiện: Rào cản biểu diễn đồ họa (công thức hóa học không phản ánh được mùi hương cảm nhận) và sự dịch chuyển sang việc nộp bản mô tả văn bản chi tiết kết hợp 7 tiêu chí Sieckmann (rõ ràng, chính xác, khép kín, dễ tiếp cận, dễ hiểu, lâu dài và khách quan).

Ý nghĩa của việc bảo hộ nhãn hiệu mùi hương được xác định trên bốn phương diện: bảo vệ quyền lợi chủ sở hữu và người tiêu dùng; khuyến khích đổi mới sáng tạo và ứng dụng kỹ thuật; thúc đẩy cạnh tranh thương mại lành mạnh; và hỗ trợ Việt Nam thực thi nghĩa vụ trong Hiệp định CPTPP.

Chương 2: Quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về bảo hộ nhãn hiệu mùi hương tại một số quốc gia và khu vực trên thế giới

Chương 2 tập trung phân tích khung pháp lý và thực tiễn áp dụng tại ba khu vực/quốc gia:

1. Liên minh Châu Âu (EU): Trước năm 2015, Điều 4 Luật Nhãn hiệu EU yêu cầu dấu hiệu phải có khả năng biểu diễn dưới dạng đồ họa. Năm 1999, nhãn hiệu mùi "cỏ tươi mới cắt" cho bóng tennis của Vennootschap onder Firma Senta Aromatic Marketing và năm 2001 nhãn hiệu "mùi quả mâm xôi" cho nhiên liệu động cơ của Myles Limited được chấp thuận dựa trên bản mô tả. Tuy nhiên, sau án lệ Ralf Sieckmann (nộp đơn mùi methyl cinnamate với công thức C6H5-CH=CHCOOCH3 và mô tả văn bản), Tòa án Tư pháp Châu Âu (ECJ) đã bác đơn do không đáp ứng đủ 7 tiêu chí đồ họa. Nhằm tháo gỡ vướng mắc, Quy chế (EU) 2015/2424 (hiệu lực từ ngày 01/10/2017) đã bãi bỏ yêu cầu biểu diễn đồ họa, cho phép thể hiện dấu hiệu trên đăng bạ một cách "rõ ràng và chính xác". Dù vậy, việc bổ sung cụm từ "hoặc đặc tính khác" vào Điều 7 Quy chế 207/2009TM tiếp tục tạo ra thách thức mới khi xem xét tính chức năng của mùi hương.

2. Hoa Kỳ: Hoa Kỳ áp dụng hệ thống xác lập quyền kết hợp giữa nguyên tắc sử dụng thực tế (first to use) và nộp đơn hợp lệ (first to file). Hồ sơ đăng ký nhãn hiệu mùi tại USPTO yêu cầu bản mô tả chi tiết và mẫu vật thực tế (lọ mùi hoặc vải tẩm mùi). Điều kiện bảo hộ đòi hỏi: tính phi chức năng (đánh giá qua 4 tiêu chí của USPTO) và khả năng phân biệt. Nếu chưa chứng minh được tính phân biệt tự thân, nhãn hiệu được ghi nhận vào Đăng bạ phụ (Supplemental Register); sau ít nhất 5 năm sử dụng thực tế, người nộp đơn có thể chuyển sang Đăng bạ chính (Principal Register). Án lệ tiêu biểu là vụ Celia Clarke (năm 1990) đăng ký thành công mùi hoa đại (Plumeria Blossoms) cho chỉ khâu và sợi thêu sau khi chứng minh được ý nghĩa thứ hai (secondary meaning). Ngược lại, đơn số 77/179.347 đăng ký mùi nho cho dầu bôi trơn chỉ được chấp nhận vào Đăng bạ phụ do chưa đủ 10 năm sử dụng và doanh số thấp; đơn đăng ký mùi aldehydic-floral cho dầu thơm bị từ chối vì mang tính chức năng tự nhiên.

3. Australia: Điều 17 Đạo luật Nhãn hiệu 1995 quy định rõ mùi hương là dấu hiệu có thể đăng ký nhãn hiệu. Tuy nhiên, Australia vẫn duy trì yêu cầu bản mô tả đồ họa dễ hiểu cho người bình thường (loại trừ các dạng kỹ thuật cao như phân tích quang phổ hồng ngoại hoặc chưng cất phân đoạn). Năm 2009, Cơ quan Nhãn hiệu Australia (IPA) đã cấp văn bằng bảo hộ đầu tiên (số 1241420) cho nhãn hiệu mùi khuynh diệp Radiata trên gậy đánh golf của Công ty E-Concierge Australia Pty Ltd.

Chương này cũng tổng hợp số liệu đơn đăng ký nhãn hiệu top 20 quốc gia theo báo cáo của WIPO giai đoạn 2020 - 2021:

STT Quốc gia / Cơ quan Số lượng đơn năm 2020 Số lượng đơn năm 2021
1 Trung Quốc 5.779.076 9.699.034
2 Hoa Kỳ 400.220 1.028.579
3 Iran 186.183 554.906
4 Liên minh Châu Âu (EUIPO) 451.630 Đang cập nhật
5 Ấn Độ 258.511 449.869
6 Vương quốc Anh 205.657 443.403
7 Đức 220.878 426.057
8 Nhật Bản 381.408 388.687
9 Liên bang Nga 196.396 373.995
10 Thổ Nhĩ Kỳ 161.519 371.091
11 Hàn Quốc 160.761 353.927
12 Pháp Đang cập nhật Đang cập nhật
13 Thụy Sĩ 95.537 183.183
14 Australia 124.461 153.338
15 Mexico 142.539 152.724
16 Canada 130.501 134.524
17 Brazil 102.514 118.769
18 Ý 216.510 94.282
19 Indonesia Đang cập nhật Đang cập nhật
20 Việt Nam 74.954 82.050

Tác giả lý giải sự khác biệt giữa các quốc gia xuất phát từ nguyên nhân chủ quan (năng lực chuyên môn của cán bộ thẩm định tại cơ quan SHTT) và nguyên nhân khách quan (thiếu điều ước quốc tế thống nhất mang tính bắt buộc, khác biệt về lịch sử lập pháp và trình độ phát triển kinh tế).

Chương 3: Một số đề xuất đối với việc bảo hộ nhãn hiệu mùi hương tại Việt Nam

Chương 3 chỉ rõ quy định hiện hành tại Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam mới dừng lại ở việc bảo hộ dấu hiệu âm thanh thể hiện dưới dạng đồ họa, chưa mở rộng cho nhãn hiệu mùi hương. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn thương mại và nghĩa vụ thi hành Điều 18.18 Hiệp định CPTPP, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

  1. Sửa đổi khái niệm nhãn hiệu trong Luật Sở hữu trí tuệ: Đề xuất sửa đổi định nghĩa nhãn hiệu theo hướng mở rộng đối tượng:

"Nhãn hiệu là bất kỳ dấu hiệu nào, hoặc bất kỳ sự kết hợp nào của các dấu hiệu, có khả năng phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ của một chủ sở hữu nhãn hiệu với hàng hóa hoặc dịch vụ của chủ thể khác, bao gồm chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, hình ba chiều, màu sắc, mùi hương, âm thanh hoặc các dấu hiệu khác mà có thể nhận thức được bằng cảm giác của con người."

  1. Xây dựng bộ tiêu chuẩn và quy trình thẩm định đơn đăng ký nhãn hiệu mùi hương:
  • Bãi bỏ yêu cầu mô tả đồ họa cứng nhắc; cho phép nộp bản mô tả văn bản rõ ràng, chính xác kèm theo mẫu vật lưu trữ thực tế.
  • Xây dựng tiêu chí đánh giá tính phi chức năng và khả năng phân biệt (học tập cơ chế Đăng bạ phụ của Hoa Kỳ).
  1. Xây dựng hệ thống quản lý và cơ sở dữ liệu: Thiết lập hệ thống lưu trữ mẫu mùi vật lý và cơ sở dữ liệu điện tử phục vụ tra cứu.

  2. Đào tạo nguồn nhân lực: Bồi dưỡng, nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng nghiệp vụ cho đội ngũ thẩm định viên của Cục Sở hữu trí tuệ đối với các loại nhãn hiệu phi truyền thống.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được những kết quả và đóng góp cụ thể:

  • Kết quả nghiên cứu: Phân tích toàn diện cơ chế bảo hộ nhãn hiệu mùi hương tại ba hệ thống pháp luật điển hình (EU, Hoa Kỳ, Australia); làm rõ sự chuyển dịch từ yêu cầu biểu diễn đồ họa khắt khe (7 tiêu chí Sieckmann) sang bản mô tả văn bản và nộp mẫu vật; phân tích số liệu thống kê đơn đăng ký của WIPO giai đoạn 2020 - 2021 (trong đó Việt Nam đạt 74.954 đơn năm 2020 và 82.050 đơn năm 2021).
  • Giải pháp và kiến nghị: Đề xuất sửa đổi Điều 72 và khái niệm nhãn hiệu trong Luật Sở hữu trí tuệ; đưa ra mô hình quy trình thẩm định hai bước dựa trên Đăng bạ phụ và Đăng bạ chính; kiến nghị giải pháp đào tạo nhân lực và hoàn thiện cơ sở dữ liệu mùi hương tại Cục Sở hữu trí tuệ.
  • Đóng góp mới: Đi sâu phân tích so sánh chi tiết kèm án lệ cụ thể (Clarke, Sieckmann, Senta Aromatic Marketing, E-Concierge Australia), giải quyết khoảng trống của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ dừng lại ở phân tích tổng quát mà chưa đánh giá tính tương thích của các điều kiện bảo hộ quốc tế với điều kiện thực tế tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tập trung nghiên cứu nhãn hiệu mùi hương trong mối tương quan so sánh pháp luật giữa EU, Hoa Kỳ, Australia và Việt Nam dưới góc độ Luật Dân sự và Sở hữu trí tuệ; chưa đi sâu vào toàn bộ các dạng NHPTT khác như nhãn hiệu vị giác hay xúc giác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài là xây dựng quy chế kỹ thuật cụ thể về tiêu chuẩn bảo quản, kiểm định mẫu vật mùi hương trong quá trình thẩm định tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam, cũng như nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp và xử lý hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu mùi hương khi Việt Nam thực thi đầy đủ cam kết CPTPP.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự và Luật Sở hữu trí tuệ trong việc tiếp cận các lý thuyết mới về nhãn hiệu phi truyền thống và phương pháp so sánh luật.
  • Các chuyên viên pháp lý, luật sư và thẩm định viên tại Cục Sở hữu trí tuệ trong quá trình nghiên cứu, xây dựng tiêu chuẩn thẩm định đơn đăng ký nhãn hiệu mới.
  • Cơ quan soạn thảo chính sách trong việc rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật về sở hữu trí tuệ nhằm đáp ứng các cam kết trong hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật là hệ thống phân tích án lệ quốc tế tại Chương 2 và dự thảo điều khoản đề xuất sửa đổi định nghĩa nhãn hiệu tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chí Sieckmann gồm những yêu cầu nào và được áp dụng như thế nào tại Liên minh Châu Âu?
Tiêu chí Sieckmann gồm 7 yêu cầu: rõ ràng (clear), chính xác (precise), khép kín (self-contained), dễ tiếp cận (easily accessible), dễ hiểu (intelligible), lâu dài (durable) và khách quan (objective). Tiêu chí này được thiết lập từ vụ án Ralf Sieckmann (năm 2002) tại Tòa án Tư pháp Châu Âu (ECJ) đối với đơn đăng ký mùi methyl cinnamate, dẫn đến việc các đơn đăng ký nhãn hiệu mùi hương trước năm 2015 tại EU đều bị từ chối do không thể đáp ứng việc biểu diễn đồ họa theo 7 tiêu chuẩn trên.

2. Cơ chế Đăng bạ phụ (Supplemental Register) tại Hoa Kỳ có vai trò gì đối với nhãn hiệu mùi hương?
Tại Hoa Kỳ, nhãn hiệu mùi hương vốn khó chứng minh tính phân biệt tự thân tại thời điểm nộp đơn. Do đó, cơ quan thẩm định sẽ ghi nhận nhãn hiệu vào Đăng bạ phụ. Sau thời gian sử dụng thực tế từ 05 năm trở lên và có đủ bằng chứng chứng minh người tiêu dùng đã nhận biết được nguồn gốc sản phẩm qua mùi hương (secondary meaning), chủ đơn có thể nộp đơn đăng ký mới vào Đăng bạ chính (Principal Register).

3. Vì sao nhãn hiệu mùi hoa đại của Celia Clarke được chấp thuận bảo hộ tại Hoa Kỳ?
Trong vụ việc năm 1990, Ủy ban Xét xử và Khiếu nại Nhãn hiệu Hoa Kỳ (TTAB) ban đầu từ chối đơn của Celia Clarke vì cho rằng mùi hương không dùng để chỉ nguồn gốc. Tuy nhiên, sau đó Clarke đã chứng minh được mình là nhà sản xuất duy nhất sử dụng mùi hoa đại trên chỉ khâu, sợi thêu và người tiêu dùng đã nhận diện sản phẩm nhờ mùi hương này, tức nhãn hiệu đã đạt được khả năng phân biệt qua quá trình sử dụng (acquired distinctiveness).

4. Australia đã cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu mùi hương đầu tiên cho sản phẩm nào và vào năm nào?
Năm 2009, Cơ quan Nhãn hiệu Australia (IPA) đã cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu mùi hương đầu tiên (số 1241420) cho sản phẩm gậy đánh golf có mùi khuynh diệp (Radiata) của Công ty E-Concierge Australia Pty Ltd.

5. Tác giả đề xuất định nghĩa mới về nhãn hiệu trong Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam như thế nào?
Tác giả đề xuất sửa đổi khái niệm: Nhãn hiệu là bất kỳ dấu hiệu nào hoặc tổ hợp dấu hiệu có khả năng phân biệt hàng hóa/dịch vụ, bao gồm chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, hình ba chiều, màu sắc, mùi hương, âm thanh hoặc các dấu hiệu khác mà có thể nhận thức được bằng cảm giác của con người.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Bàn Thị Hường đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn pháp lý về bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống là mùi hương tại EU, Hoa Kỳ và Australia. Thông qua việc chỉ rõ những khoảng trống trong Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam hiện hành, công trình đã đề xuất các giải pháp lập pháp và kỹ thuật thiết thực nhằm nội luật hóa cam kết của Hiệp định CPTPP. Đây là nghiên cứu chuyên khảo có giá trị lý luận và thực tiễn đối với tiến trình hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ tại Việt Nam.