Bảo Đảm Vật Tư Cho Sản Xuất Tại Công Ty TNHH MTV Máy Kéo Và Máy Nông Nghiệp

Tài liệu nghiên cứu Chuyên đề thực tập bảo đảm vật tư cho sản xuất của công ty trách nhiệm hữu hạn mtv máy kéo và máy, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường ĐH Kinh tế Quốc dân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

chuyên đề thực tập

2017

62
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ BẢO ĐẢM VẬT TƯ CHO SẢN XUẤT CỦA CÔNG TY TNHH MTV MÁY KÉO VÀ MÁY NÔNG NGHIỆP

1.1. Nội dung bảo đảm vật tư cho sản xuất ở doanh nghiệp

1.1.1. Lập kế hoạch mua vật tư của doanh nghiệp

1.1.2. Vị trí, đặc điểm của kế hoạch mua sắm vật tư ở doanh nghiệp

1.2. Nhân tố ảnh hưởng đến bảo đảm vật tư ở doanh nghiệp sản xuất

1.2.1. Quy mô sản xuất của doanh nghiệp

1.2.2. Danh mục và cơ cấu vật tư cho sản xuất của doanh nghiệp

1.2.3. Tiềm lực tài chính của doanh nghiệp

1.2.4. Thị trường cung ứng vật tư cho doanh nghiệp

1.2.5. Các chính sách của Nhà nước

1.3. Tổng quan về Công ty TNHH MTV Máy kéo và Máy nông nghiệp

1.3.1. Quá trình hình thành và phát triển của công ty

1.3.2. Sản phẩm và thị trường của công ty

1.4. Chức năng, nhiệm vụ và tổ chức bộ máy của công ty

1.4.1. Sơ đồ và chức năng bộ máy hoạt động của công ty

1.4.2. Các nguồn lực của công ty

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG BẢO ĐẢM VẬT TƯ CHO SẢN XUẤT CỦA CÔNG TY TNHH MTV MÁY KÉO VÀ MÁY NÔNG NGHIỆP

2.1. Tình hình sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH MTV Máy kéo và Máy nông nghiệp

2.1.1. Năng lực sản xuất của công ty

2.1.2. Kết quả sản xuất kinh doanh của công ty từ 2013 – 2017

2.2. Phân tích thực trạng bảo đảm vật tư cho sản xuất của Công ty TNHH MTV Máy kéo và Máy nông nghiệp

2.2.1. Thực trạng xây dựng và thực hiện kế hoạch mua vật tư

2.2.2. Thực trạng nguồn vật tư của công ty

2.2.3. Thực trạng dự trữ, bảo quản hàng hóa trong kho của công ty

2.2.4. Thực trạng tổ chức cung ứng vật tư trong nội bộ công ty

2.2.5. Thực trạng quản lý, sử dụng vật tư của công ty

2.3. Đánh giá thực trạng bảo đảm vật tư cho sản xuất của Công ty TNHH MTV Máy kéo và Máy nông nghiệp

2.3.1. Hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG PHÁT TRIỂN KINH DOANH VÀ BIỆN PHÁP HOÀN THIỆN BẢO ĐẢM VẬT TƯ CHO SẢN XUẤT CỦA CÔNG TY TNHH MTV MÁY KÉO VÀ MÁY NÔNG NGHIỆP

3.1. Phương hướng chung về phát triển kinh doanh của Công ty TNHH MTV Máy kéo và Máy nông nghiệp

3.1.1. Những thuận lợi và khó khăn của Công ty TNHH MTV Máy kéo và Máy nông nghiệp

3.1.2. Phương hướng phát triển kinh doanh của Công ty TNHH MTV Máy kéo và Máy nông nghiệp

3.2. Biện pháp hoàn thiện công tác bảo đảm vật tư của Công ty TNHH MTV Máy kéo và Máy nông nghiệp

3.3. Điều kiện thực hiện

3.3.1. Về vấn đề nhân lực

3.3.2. Về vấn đề quản lý vật tư

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bảo Đảm Vật Tư Sản Xuất Máy Kéo Nông Nghiệp

Vật tư đóng vai trò then chốt trong quá trình sản xuất kinh doanh, chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu chi phí của doanh nghiệp. Bảo đảm vật tư liên tục và hiệu quả là yếu tố sống còn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng vốn và kết quả kinh doanh. Việc sử dụng hợp lý, tiết kiệm nguồn vật tư đầu vào sản xuất giúp duy trì sự liên tục của quá trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm, hạ giá thành, mở rộng thị trường, tăng doanh thu và cải thiện đời sống cán bộ công nhân viên. Tại Công Ty TNHH MTV Máy Kéo Và Máy Nông Nghiệp, việc quản lý vật tư sản xuất hiệu quả là ưu tiên hàng đầu để nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.1. Tầm quan trọng của Vật Tư Đầu Vào Sản Xuất

Vật tư không chỉ là yếu tố vật chất cấu thành sản phẩm mà còn chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành. Do đó, việc cung ứng vật tư sản xuất đầy đủ và đúng chất lượng là yếu tố then chốt để đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra liên tục và hiệu quả. Theo tài liệu gốc, 'Vật tư là đầu vào quan trọng của quá trình sản xuất kinh doanh và chiếm một tỉ trọng lớn trong cơ cấu sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp'. Việc quản lý hiệu quả vật tư tiêu haovật tư thay thế cũng góp phần giảm chi phí và nâng cao lợi nhuận.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến Bảo Đảm Vật Tư

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc bảo đảm vật tư cho sản xuất, bao gồm quy mô sản xuất, danh mục và cơ cấu vật tư, tiềm lực tài chính của doanh nghiệp, thị trường cung ứng và các chính sách của Nhà nước. Việc phân tích và dự báo chính xác các yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch dự trữ vật tư sản xuất phù hợp, tránh tình trạng thiếu hụt hoặc lãng phí. Cần chú trọng đến việc kiểm soát chất lượng vật tư ngay từ khâu đầu vào để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

II. Thách Thức Quản Lý Vật Tư Tại Công Ty Máy Kéo Nông Nghiệp

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, Công Ty TNHH MTV Máy Kéo Và Máy Nông Nghiệp vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản lý vật tư sản xuất. Các vấn đề như dự báo nhu cầu không chính xác, tồn kho quá mức, quy trình mua sắm phức tạp, và thiếu thông tin về chuỗi cung ứng vật tư có thể dẫn đến lãng phí, gián đoạn sản xuất và giảm lợi nhuận. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban và áp dụng các giải pháp quản lý hiện đại.

2.1. Vấn đề Tồn Kho Vật Tư và Chi Phí Lưu Kho

Tồn kho quá mức là một vấn đề phổ biến tại nhiều doanh nghiệp sản xuất, bao gồm cả Công Ty TNHH MTV Máy Kéo Và Máy Nông Nghiệp. Lượng tồn kho vật tư lớn không chỉ chiếm dụng vốn mà còn phát sinh chi phí lưu kho, bảo quản và có thể dẫn đến hư hỏng, lạc hậu. Việc tối ưu hóa chi phí vật tư và giảm thiểu tồn kho là mục tiêu quan trọng trong quản lý vật tư.

2.2. Khó khăn trong Dự Báo Nhu Cầu Vật Tư Chính Xác

Dự báo nhu cầu vật tư chính xác là yếu tố then chốt để lập kế hoạch mua sắm hiệu quả. Tuy nhiên, việc dự báo nhu cầu có thể gặp nhiều khó khăn do sự biến động của thị trường, sự thay đổi trong kế hoạch sản xuất và các yếu tố bất ngờ khác. Sai sót trong dự báo có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa vật tư, ảnh hưởng đến quá trình sản xuất và hiệu quả kinh doanh. Cần áp dụng các phương pháp phân tích nhu cầu vật tư hiện đại để cải thiện độ chính xác của dự báo.

2.3. Quy Trình Mua Sắm Vật Tư Phức Tạp và Kém Hiệu Quả

Quy trình mua sắm vật tư phức tạp, nhiều thủ tục có thể làm chậm trễ quá trình cung ứng vật tư, ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất. Việc đơn giản hóa quy trình mua sắm, tăng cường tính minh bạch và áp dụng công nghệ thông tin có thể giúp nâng cao hiệu quả và giảm chi phí. Cần xây dựng mối quan hệ tốt với các nhà cung cấp vật tư nông nghiệp uy tín để đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Kế Hoạch Vật Tư Sản Xuất Máy Kéo

Để giải quyết các thách thức trên, Công Ty TNHH MTV Máy Kéo Và Máy Nông Nghiệp cần áp dụng các giải pháp đồng bộ và toàn diện trong công tác bảo đảm vật tư. Các giải pháp này bao gồm cải thiện quy trình lập kế hoạch, đa dạng hóa nguồn cung, tăng cường kiểm soát chất lượng, và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý vật tư. Việc đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý vật tư cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo thành công.

3.1. Xây Dựng Kế Hoạch Vật Tư Linh Hoạt và Chính Xác

Kế hoạch vật tư cần được xây dựng dựa trên dự báo nhu cầu chính xác, có tính đến các yếu tố biến động của thị trường và kế hoạch sản xuất. Cần áp dụng các phương pháp dự báo hiện đại, sử dụng dữ liệu lịch sử và thông tin thị trường để cải thiện độ chính xác. Kế hoạch cũng cần có tính linh hoạt để có thể điều chỉnh khi có sự thay đổi bất ngờ. Theo tài liệu gốc, 'Kế hoạch mua sắm vật tư là một bộ phận quan trọng trong kế hoạch sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp'.

3.2. Đa Dạng Hóa Nguồn Cung và Xây Dựng Quan Hệ Đối Tác

Việc phụ thuộc vào một vài nhà cung cấp vật tư có thể gây rủi ro cho quá trình sản xuất. Do đó, cần đa dạng hóa nguồn cung, tìm kiếm các nhà cung cấp vật tư nông nghiệp uy tín khác để đảm bảo nguồn cung ổn định và cạnh tranh về giá. Xây dựng quan hệ đối tác lâu dài với các nhà cung cấp chiến lược có thể giúp doanh nghiệp có được ưu đãi về giá cả, chất lượng và dịch vụ.

3.3. Tăng Cường Kiểm Soát Chất Lượng Vật Tư Đầu Vào

Việc kiểm soát chất lượng vật tư ngay từ khâu đầu vào là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Cần xây dựng quy trình kiểm tra chất lượng chặt chẽ, áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật và sử dụng các thiết bị kiểm tra hiện đại. Hợp tác với các tổ chức kiểm định chất lượng uy tín có thể giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng vật tư.

IV. Ứng Dụng Hệ Thống Thông Tin Quản Lý Vật Tư Sản Xuất

Ứng dụng hệ thống thông tin quản lý vật tư (MIS) là một giải pháp hiệu quả để nâng cao hiệu quả quản lý vật tư tại Công Ty TNHH MTV Máy Kéo Và Máy Nông Nghiệp. MIS giúp tự động hóa các quy trình, cung cấp thông tin chính xác và kịp thời, hỗ trợ ra quyết định và cải thiện khả năng kiểm soát. Việc triển khai MIS cần được thực hiện một cách bài bản, có kế hoạch và có sự tham gia của tất cả các bộ phận liên quan.

4.1. Lợi ích của Hệ Thống Thông Tin Quản Lý Vật Tư

MIS mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, bao gồm giảm chi phí, tăng năng suất, cải thiện độ chính xác của thông tin, tăng cường khả năng kiểm soát và hỗ trợ ra quyết định. MIS giúp doanh nghiệp quản lý tồn kho hiệu quả hơn, dự báo nhu cầu chính xác hơn, và tối ưu hóa quy trình mua sắm. Theo tài liệu gốc, 'Việc sử dụng hợp lý, tiết kiệm, hiệu quả nguồn vật tư sẽ đảm bảo cho sự liên tục trong quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp'.

4.2. Các Chức Năng Chính của Hệ Thống MIS Quản Lý Vật Tư

MIS quản lý vật tư thường có các chức năng chính như quản lý danh mục vật tư, quản lý tồn kho, quản lý mua sắm, quản lý nhà cung cấp, quản lý chất lượng và báo cáo. Các chức năng này được tích hợp với nhau để tạo thành một hệ thống quản lý toàn diện. Cần lựa chọn hệ thống MIS phù hợp với quy mô và đặc thù của doanh nghiệp.

V. Đánh Giá Hiệu Quả và Cải Tiến Liên Tục Bảo Đảm Vật Tư

Việc đánh giá hiệu quả và cải tiến liên tục là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công của công tác bảo đảm vật tư tại Công Ty TNHH MTV Máy Kéo Và Máy Nông Nghiệp. Cần xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả (KPIs) phù hợp, thường xuyên theo dõi và phân tích kết quả, và thực hiện các biện pháp cải tiến khi cần thiết. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các doanh nghiệp khác và áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến cũng giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản lý vật tư.

5.1. Các Chỉ Số Đánh Giá Hiệu Quả Quản Lý Vật Tư KPIs

Các KPIs thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả quản lý vật tư bao gồm tỷ lệ tồn kho, vòng quay hàng tồn kho, chi phí vật tư trên doanh thu, tỷ lệ đáp ứng nhu cầu, và tỷ lệ sai sót trong dự báo. Việc theo dõi và phân tích các KPIs này giúp doanh nghiệp xác định các vấn đề và thực hiện các biện pháp cải tiến.

5.2. Phương Pháp Cải Tiến Liên Tục Quy Trình Quản Lý Vật Tư

Cải tiến liên tục là một triết lý quản lý quan trọng, giúp doanh nghiệp không ngừng nâng cao hiệu quả hoạt động. Cần khuyến khích sự tham gia của tất cả các bộ phận liên quan trong quá trình cải tiến, áp dụng các phương pháp phân tích vấn đề và tìm kiếm giải pháp sáng tạo. Việc đánh giá và điều chỉnh định kỳ các quy trình quản lý vật tư là cần thiết để đảm bảo tính hiệu quả.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Bảo Đảm Vật Tư Máy Kéo Nông Nghiệp

Công tác bảo đảm vật tư đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển bền vững của Công Ty TNHH MTV Máy Kéo Và Máy Nông Nghiệp. Việc áp dụng các giải pháp đồng bộ và toàn diện, từ cải thiện quy trình lập kế hoạch đến ứng dụng công nghệ thông tin, sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản lý vật tư, giảm chi phí, tăng năng lực cạnh tranh và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường. Trong tương lai, việc tập trung vào chuỗi cung ứng vật tư bền vững và thân thiện với môi trường sẽ là xu hướng tất yếu.

6.1. Tóm Tắt Các Giải Pháp Chính để Nâng Cao Hiệu Quả

Các giải pháp chính để nâng cao hiệu quả quản lý vật tư bao gồm xây dựng kế hoạch linh hoạt, đa dạng hóa nguồn cung, tăng cường kiểm soát chất lượng, ứng dụng hệ thống thông tin quản lý, và đánh giá hiệu quả liên tục. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ mang lại hiệu quả cao nhất.

6.2. Triển Vọng Phát Triển Chuỗi Cung Ứng Vật Tư Bền Vững

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và biến đổi khí hậu, việc xây dựng chuỗi cung ứng vật tư bền vững và thân thiện với môi trường là xu hướng tất yếu. Doanh nghiệp cần tìm kiếm các nhà cung cấp vật tư có trách nhiệm với xã hội và môi trường, áp dụng các phương pháp sản xuất sạch hơn, và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

07/06/2025
Chuyên đề thực tập bảo đảm vật tư cho sản xuất của công ty trách nhiệm hữu hạn mtv máy kéo và máy nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ BẢO ĐẢM VẬT TƯ CHO SẢN XUẤT CỦA CÔNG TY TNHH MTV MÁY KÉO VÀ MÁY NÔNG NGHIỆP 1.1 Nội dung bảo đảm vật tư cho sản xuất ở doanh nghiệp 1.1 Lập kế hoạch mua vật tư của doanh nghiệp 1.1 Vị trí, đặc điểm của kế hoạch mua sắm vật tư ở doanh nghiệp Kế hoạch mua vật tư là một bộ phận quan trọng trong kế hoạch sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Chúng có mối liên hệ mật thiết với các kế hoạch khác như kế hoạch sản xuất, kế hoạch tiêu thụ, kế hoạch tài chính… Ở đây kế hoạch mua vật tư sẽ bảo đám yếu tố vật chất để thực hiện các kế hoạch khác, còn các kế hoạch khác là căn cứ để xây dựng kế hoạch mua sắm vật tư. Một kế hoạch mua sắm vật tư hợp lý sẽ bảo đảm cung ứng đủ vật tư cho sản xuất, tránh tình trạng ứ đọng vật tư, ứ đọng vốn. Kế hoạch mua sắm vật tư ở doanh nghiệp có những đặc điểm cơ bản sau: - Kế hoạch và việc thực hiện kế hoạch mua sắm vật tư sẽ dự kiến trực tiếp thời gian của một quá trình sản xuất, sự tiêu dùng trực tiếp các tư liệu sản xuất sẽ phát sinh trong doanh nghiệp.

- Kế hoạch mua sắm vật tư của doanh nghiệp rất phức tạp với nhiều loại vật tư có quy cách, chủng loại, khối lượng và thời gian mua sắm rất khác nhau. - Kế hoạch mua sắm vật tư của doanh nghiệp phải rất chi tiết, cụ thể, phải mua những vật tư thích hợp nhất, phục vụ tốt nhất cho sản xuất. Bên cạnh đó số lượng mua sắm phải được phân chia một cách hợp lý cho từng phân xưởng nhất định, trong từng thời kỳ nhất định.2 Nội dung và trình tự lập kế hoạch mua sắm vật tư a. Nội dung của kế hoạch mua sắm vật tư Kế hoạch mua sắm vật tư của doanh nghiệp là hệ thống các biểu tổng hợp nhu cầu vật tư và các biểu cân đối vật tư.

Để đảm bảo vật tư tốt nhất cho sản xuất, kế hoạch mua sắm vật tư phải xác định được lượng vật tư cần thiết phải có trong kỳ kế hoạch cả về số lượng, chất lượng và thời gian. Bên cạnh việc xác định lượng vật tư cần mua, kế hoạch mua sắm vật tư còn phải xác định rõ nguồn vật tư để thỏa mãn các nhu cầu của doanh nghiệp. Bỏi vậy, kế hoạch mua sắm vật tư bằng hệ thống chỉ tiêu của mình phản ánh được hai nội dung cơ bản sau: 4 Một là: Phản ánh toàn bộ nhu cầu vật tư của doanh nghiệp trong kỳ kế hoạch như nhu cầu vật tư cho sản xuất, cho xây dựng cơ bản, cho sửa chữa, cho dự trữ… Hai là: Phản ánh các nguồn vật tư để thỏa mãn các nhu cầu nói trên bao gồm nguồn tồn kho đầu kỳ, nguồn động viên tiềm lực nội bộ doanh nghiệp và nguồn mua ngoài. Trình tự lập kế hoạch mua sắm vật tư Trình tự lập kế hoạch là những bước công việc phải làm để có được kế hoạch.

Các giai đoạn lập kế hoạch vật tư gồm có: - Giai đoạn chuẩn bị: đây là giai đoạn quan trọng quyết định đến chất lượng và nội dung của kế hoạch vật tư. Ở giai đoạn này cần thực hiện các công việc sau: + Nghiên cứu và thu thập các thông tin về thị trường, các yếu tố sản xuất + Chuẩn bị các tài liệu về các phương án sản xuất kinh doanh và kế hoạch tiêu thụ sản phẩm + Chuẩn bị các tài liệu về mức tiêu dùng nguyên vật liệu, yêu cầu của các phân xưởng, các tổ sản xuất và của doanh nghiệp - Giai đoạn tính toán các loại nhu cầu của doanh nghiệp: để có được kế hoạch mua vật tư chính xác, khoa học đòi hỏi phải xác định đầy đủ các loại nhu cầu vật tư cho sản xuất. Đây là căn cứ quan trọng để xác định lượng vật tư cần mua về cho doanh nghiệp. Trong nền kinh tế thị trường, với cơ chế tự trang trải và có lợi nhuận để tồn tại và phát triển, việc xác định đúng đắn các loại nhu cầu có ý nghĩa kinh tế to lớn.

- Giai đoạn xác định số lượng vật tư tồn kho đầu kỳ và cuối kỳ của doanh nghiệp. Đối với các doanh nghiệp, số lượng vật tư này thường được xác định theo phương pháp “ước tính” và theo phương pháp định mức. Xác định số lượng vật tư hàng hóa cần phải mua về cho doanh nghiệp Để thực hiện nhiệm vụ sản xuất – kinh doanh, nhu cầu này của doanh nghiệp được xác định theo phương pháp cân đối, nghĩa là: ❑ ❑ ∑ N =∑ P ij ij Trong đó: ❑ ∑ N – là nhu cầu về loại vật tư i dùng cho mục đích j ij ❑ ∑ P – tổng nguồn về loại vật tư i đáp ứng bằng nguồn j ij 5 Các bộ phận của cân đối này được gọi là các chi tiêu của kế hoạch hậu cần vật tư doanh nghiệp. Để việc kinh doanh đạt được hiệu quả cao nhất, các doanh nghiệp cần đặc biệt chú trọng đến việc mua sắm và sử dụng vật tư.

Mọi nhu cầu đều cần phải được tính toán khoa học và cân đối với tiềm lực của doanh nghiệp. Mục tiêu của việc lên kế hoạch mua vật tư là làm sao số lượng vật tư cần phải mua về ở mức tối thiểu mà vẫn đảm bảo được yêu cầu của sản xuất kinh doanh .2 Tổ chức mua sắm vật tư cho sản xuất 1.1Tổ chức quá trình mua a. Xác định nhu cầu mua Xác định nhu cầu mua là giai đoạn đầu tiên của quá trình mua. Nhu cầu mua được xác định trên cơ sở kế hoạch vật tư.

Quá trình mua được thể hiện qua sơ đồ sau: Hình 1.1: Quá trình mua vật tư b. Tìm kiếm và lựa chọn người cung ứng - Về tìm kiếm người cung ứng: những người cung ứng thường xuyên được tìm kiếm, bổ sung và được tập hợp trong sổ tay của cán bộ phụ trách vật tư của Phòng Kế hoạch sản xuất. Phương pháp tìm kiếm có thể là thông qua hội chợ triển lãm, phụ trương gập, catalo, đại diện thương mại. Cán bộ phụ trách vật tư sẽ đánh giá những người cung ứng tiềm tàng về khả năng và chất lượng công việc của họ để từ đó đưa ra lựa chọn hoặc gọi đấu thầu mua sắm.

Tùy vào nhu cầu mà doanh nghiệp sẽ lựa chọn người cung ứng tại chỗ hay ở địa phương xa, người cung ứng lớn hay nhỏ, người phân phối hay chế tạo, người cung ứng mới hay truyền thống. - Về lựa chọn người cung ứng: đơn vị cung ứng được đánh giá thông qua các tiêu chuẩn như chất lượng, giá cả, khả năng kỹ thuật, sự nổi tiếng, thời hạn 6 giao hàng, vị trí địa lý,… Để đảm bảo sự ổn định về chất lượng dịch vụ, các đơn vị cung ứng sẽ được đánh giá theo định kỳ và không hạn chế ở những đơn hàng đầu tiên. Thương lượng và đặt hàng - Về thương lượng: đây là giai đoạn quan trọng của quá trình mua. Mục tiêu cần đạt được bao gồm: + Xác định tiêu chuẩn kỹ thuật các sản phẩm và phương tiện kiểm tra; + Xác định giá cả và các điều kiện xem xét lại giá cả theo thời hạn; + Xác định hình thức trả tiền; + Điều kiện giao hàng; + Thời hạn giao hàng và hình phạt khi giao hàng chậm.

- Về đặt hàng: đặt hàng là một hành động pháp lý của người mua với người cung ứng. Đơn đặt hàng là tài liệu giao dịch mang tính hợp đồng; cần được thể hiện rõ ràng, tránh sai sót, tránh những cụm có tính chất chung chung, có thể gây hiểu sai như: giá cả sẽ được thỏa thuận, giao hàng càng sớm càng tốt, có chất lượng tốt,… 1.2 Tổ chức đưa vật tư về doanh nghiệp Vật tư chuyển về doanh nghiệp trước khi nhập kho phải qua khâu tiếp nhận về số lượng, chất lượng và hóa đơn. Mục đích của việc này là kiểm tra số lượng và chất lượng vật tư nhập kho cũng như xác định rõ trách nhiệm của những đơn vị và những người có liên quan đến lô hàng nhập. Việc tổ chức tiếp nhận, bảo quản và giao hàng ở kho doanh nghiệp thường được tiến hành theo quy trình sau: 7 Nhập hàng Lập Bốc dỡ hàng các chứng Tiếp nhận theo số lượng từ nhập, xuất Phân loại hàng hóa hàng và hạch Tháo mở hàng toán vật Tiếp nhận theo số lượng tư, hàng hóa Tiếp nhận theo chất lượng Xếp đặt và bảo quản hàng hóa Lựa chọn, ghép đồng bộ, chuẩn bị và cấp phát Giao hàng Hình 1.2 Quá trình tiếp nhận, bảo quản hàng hóa, vật tư Nếu đơn vị sử dụng đến đơn vị kinh doanh để nhận hàng thì việc tiếp nhận số lượng và chất lương vật tư cần được tiến hành tại kho của đơn vị kinh doanh và trước khi nhận kho phải kiểm tra lại.

Nếu doanh nghiệp thương mại đưa vật tư đến doanh nghiệp thì việc tiếp nhận về số lượng và chất lượng vật tư lại được tiến hành tại kho của doanh 8 nghiệp. Trong trường hợp đó phải xác định trách nhiệm của sự thiếu hụt, hư hỏng là do doanh nghiệp thương mại hay đơn vị vận tải gây nên.3 Tiếp nhận vật tư về số lượng và chất lượng Tùy thuộc vào tính chất của từng loại hàng hóa mà doanh nghiệp tiến hành kiểm tra và tiếp nhận vật tư. Có 02 phương pháp kiểm tra chủ yếu là kiểm tra toàn bộ và kiểm tra xác suất. Tiếp nhận về số lượng vật tư Vật tư được tiếp nhận theo số lượng, thể tích bằng phương pháp cân, đong, đo, đếm.

Nếu là giao hàng theo nguyên hầm (đối với xà lan, tàu thủy), nguyên toa (đối với tàu hỏa) thì khi tiếp nhận, hàng hóa phải còn nguyên niêm phong cặp chì, dấu niêm phong vẫn còn nguyên vẹn. Trong trường hợp này doanh nghiệp không cần kiểm tra tỉ mỉ về số lượng vật tư. Nếu là giao theo nguyên bao, nguyên kiện thì khi tiếp nhận bố trí đếm số bao, số kiện, số bó. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ bao bì và phát hiện ngay những chỗ bao bì bị hư hỏng hay có dấu vết nghi ngờ hàng bị mất.

Nếu giao nhận theo mớn nước thì căn cứ vào dấu vạch trên thành phương tiện để xác định số lượng vật tư. Tiếp nhận về chất lượng vật tư Tùy thuộc vào tính chất lý hóa của từng loại vật tư mà doanh nghiệp tiến hành kiểm tra chất lượng với mức độ khác nhau. Đối với những loại vật tư dễ hỏng hóc hoặc yêu cầu kỹ thuật cao thì phải kiểm tra tỉ mỉ, yêu cầu kỹ thuật của vật tư càng cao thì công việc kiểm tra càng phải cẩn thận, tỉ mỉ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Bảo Đảm Vật Tư Cho Sản Xuất Tại Công Ty TNHH MTV Máy Kéo Và Máy Nông Nghiệp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình quản lý vật tư trong sản xuất, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo nguồn cung cấp vật tư ổn định và hiệu quả. Tài liệu này không chỉ giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về các phương pháp tối ưu hóa quy trình cung ứng mà còn chỉ ra những lợi ích thiết thực như giảm thiểu chi phí sản xuất và nâng cao hiệu suất làm việc.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến quản lý chi phí và tối ưu hóa quy trình sản xuất, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đề xuất một số giải pháp tăng cường công tác quản lý chi phí sản xuất kinh doanh tại công ty TNHH MTV khai thác công trình thủy lợi Hải Hậu tỉnh Nam Định. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những giải pháp cụ thể để cải thiện quản lý chi phí trong sản xuất.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tối ưu hóa tồn kho thành phẩm và nguyên vật liệu thông qua việc áp dụng quy trình hoạch định cung ứng và bán hàng SOP và mô hình tồn kho phân loại ABC tại công ty nước giải khát Suntory Pepsico Việt Nam, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt cách thức tối ưu hóa tồn kho, một yếu tố quan trọng trong quản lý vật tư.

Cuối cùng, tài liệu Luận văn kế toán tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần đầu tư Thái Bình sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về cách phân tích chi phí và tính giá thành sản phẩm, từ đó giúp bạn có thêm kiến thức trong việc quản lý tài chính và chi phí sản xuất.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng hiểu biết của bạn mà còn cung cấp những công cụ hữu ích để cải thiện quy trình sản xuất và quản lý vật tư trong doanh nghiệp.