Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Tại Việt Nam, quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể ngày càng được Nhà nước quan tâm và ghi nhận trong hệ thống pháp luật. Nhằm bảo đảm việc giải quyết đúng đắn, nhanh chóng các tranh chấp và yêu cầu dân sự, ngày 15/6/2004, Quốc hội khóa XI đã thông qua Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) đầu tiên của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Tuy nhiên, qua hơn một năm thi hành, thực tiễn áp dụng BLTTDS đã phát sinh nhiều vướng mắc, bất cập, đặc biệt là trong việc bảo đảm quyền bảo vệ (QBV) của đương sự.

Song song với đó, Đảng và Nhà nước đang đẩy mạnh công cuộc cải cách tư pháp với mục tiêu xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, dân chủ, nghiêm minh, bảo vệ công lý, lấy hoạt động xét xử làm trọng tâm. Trước thời điểm luận án được thực hiện, các công trình khoa học pháp lý trong nước mới chỉ tiếp cận vấn đề bảo vệ quyền lợi của đương sự ở từng khía cạnh riêng lẻ hoặc nghiên cứu trước khi BLTTDS năm 2004 ra đời. Do đó, việc nghiên cứu một cách toàn diện, có hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn về bảo đảm QBV của đương sự trong tố tụng dân sự theo tinh thần cải cách tư pháp và khuôn khổ BLTTDS năm 2004 là một yêu cầu cấp thiết, giải quyết khoảng trống nghiên cứu lý luận và thực tiễn xét xử tại Tòa án.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến bảo đảm QBV của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự qua công tác xét xử của Tòa án.

Để thực hiện mục tiêu trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận về bảo đảm QBV của đương sự trong tố tụng dân sự, bao gồm khái niệm, đặc điểm, bản chất, ý nghĩa, cơ sở pháp lý và kinh nghiệm quốc tế;
  2. Khái quát quá trình hình thành, phát triển và phân tích thực trạng các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam về bảo đảm QBV của đương sự;
  3. Đánh giá thực tiễn thực hiện pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam về bảo đảm QBV của đương sự tại Tòa án nhân dân các cấp, xác định các hạn chế và nguyên nhân;
  4. Xác định các yêu cầu và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả bảo đảm QBV của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về bảo đảm QBV của đương sự; các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam; hoạt động áp dụng pháp luật tố tụng dân sự tại Tòa án; các chủ trương, đường lối phát triển kinh tế - xã hội, cải cách hành chính và cải cách tư pháp của Đảng và Nhà nước; quy định pháp luật tố tụng dân sự của một số quốc gia (Cộng hòa Liên bang Nga, Cộng hòa Pháp, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa) để đối chiếu, tham khảo.
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu trong vấn đề bảo đảm QBV của đương sự tại Tòa án và các nội dung cơ bản được quy định trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành (tính đến thời điểm năm 2006), không nghiên cứu sâu về giai đoạn thi hành án dân sự hay các thủ tục ngoài Tòa án.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tác giả đã tổng hợp và phân loại các công trình nghiên cứu khoa học pháp lý liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến đề tài theo các nhóm:

Nhóm công trình Tên công trình / Đề tài Tác giả / Cơ quan thực hiện Năm công bố
Đề tài cấp Bộ Một số vấn đề về cơ sở lý luận và thực tiễn của việc xây dựng Bộ luật Tố tụng dân sự Tòa án nhân dân tối cao 1996
Vai trò của Tòa án nhân dân trong việc bảo vệ quyền nhân thân của công dân theo quy định của Bộ luật Dân sự Tòa án nhân dân tối cao 1997
Những quan điểm cơ bản về Bộ luật Tố tụng dân sự Việt Nam Viện Nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật (TT KHXH & NV Quốc gia) 2001
Một số vấn đề về quyền dân sự và bảo vệ quyền dân sự trong Bộ luật Dân sự Việt Nam Viện Nghiên cứu Khoa học pháp lý (Bộ Tư pháp) 2003
Đề tài cấp cơ sở Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc hoàn thiện một số chế định cơ bản của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam Trường Đại học Luật Hà Nội 2002
Thực tiễn thi hành chế định hòa giải trong quá trình giải quyết vụ án dân sự, những tồn tại, vướng mắc và kiến nghị Viện Nghiên cứu Khoa học xét xử (Tòa án nhân dân tối cao) 2002
Luận án, Luận văn Nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam (Luận văn ThS) Nguyễn Công Bình 1998
Xây dựng Bộ luật Tố tụng dân sự - một số vấn đề lý luận và thực tiễn (Luận án TS) Phan Hữu Thư 2001
Hòa giải vụ án dân sự - một số vấn đề lý luận và thực tiễn (Luận án TS) Trần Văn Quảng 2004
Đảm bảo quyền con người trong hoạt động tư pháp ở Việt Nam hiện nay (Luận án TS) Nguyễn Huy Hoàn 2004
Sách chuyên khảo & Giáo trình Luật Tố tụng dân sự Việt Nam Nguyễn Mạnh Bách (NXB Đồng Nai) 1996
Giáo trình Luật Tố tụng dân sự Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội 1995
Giáo trình Luật Tố tụng dân sự Việt Nam Trường Đại học Luật Hà Nội (NXB Tư pháp) 2005
Bài báo tạp chí "Nguyên tắc quyền tự định đoạt của đương sự trong tố tụng dân sự" Phạm Hữu Nghị (Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 12) 2000
"Vấn đề áp dụng hai cấp xét xử trong tố tụng dân sự ở Việt Nam" Ngô Vĩnh Bạch Dương (Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 8) 2001
"Thủ tục hỏi và tranh luận tại phiên tòa dân sự sơ thẩm" Nguyễn Thị Thu Hà (Tạp chí Luật học, số 3) 2003
"Những nguyên tắc cơ bản của Bộ luật Tố tụng dân sự" Đinh Trung Tụng (Tạp chí Tòa án nhân dân, đặc san) 2004
Kỷ yếu hội thảo Hội thảo pháp luật tố tụng dân sự Nhà pháp luật Việt - Pháp 2000, 2001
Hội thảo hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự Bộ Tư pháp phối hợp JICA (Nhật Bản) 2002

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Mặc dù các công trình trên đã đề cập đến những khía cạnh nhất định của tố tụng dân sự, quyền con người và nguyên tắc tố tụng, song phần lớn được thực hiện trước khi BLTTDS năm 2004 được ban hành hoặc chỉ xem xét quyền bảo vệ như một bộ phận nhỏ trong các chủ đề rộng hơn. Chưa có công trình nào nghiên cứu một cách chuyên khảo, toàn diện và có hệ thống về cơ sở lý luận, cơ chế pháp lý và thực tiễn thực hiện việc bảo đảm QBV của đương sự tại Tòa án trong bối cảnh thi hành BLTTDS năm 2004 và chiến lược cải cách tư pháp. Luận án được triển khai nhằm lấp đầy khoảng trống khoa học này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm cốt lõi

Luận án vận dụng các khái niệm và phạm trù pháp lý nền tảng:

  • Quyền và Lợi ích hợp pháp: Phân biệt giữa "lợi ích được pháp luật bảo đảm" (các quyền, lợi ích được quy định rõ trong văn bản luật) và "lợi ích hợp pháp" (nội hàm rộng hơn, bao gồm cả những quyền, lợi ích không trái pháp luật, đạo đức xã hội và không mâu thuẫn với lợi ích Nhà nước, công cộng).
  • Đương sự trong tố tụng dân sự: Là cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền, nghĩa vụ được Tòa án xem xét trong vụ việc dân sự, tham gia tố tụng để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Thành phần bao gồm nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan (trong vụ án dân sự); người yêu cầu, người bị yêu cầu, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan (trong việc dân sự).
  • Quyền bảo vệ (QBV) của đương sự: Là quyền của chủ thể trong việc chống lại các hành vi trái pháp luật xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp theo thủ tục tố tụng dân sự. Nội dung cấu thành bởi hệ thống quyền tố tụng: khởi kiện, yêu cầu, cung cấp chứng cứ, chứng minh, yêu cầu Tòa án thu thập chứng cứ, áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, hòa giải, tranh luận, kháng cáo.
  • Bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự: Là trách nhiệm của Tòa án và các cơ quan nhà nước trong việc làm cho đương sự có đủ những điều kiện cần thiết để chắc chắn thực hiện được các quyền tố tụng dân sự nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp trước Tòa án.

Bản chất và đặc điểm của bảo đảm quyền bảo vệ

Luận án xác định bảo đảm QBV của đương sự có các đặc điểm và bản chất sau:

  • 4 đặc điểm cơ bản:
    1. Áp dụng đối với tất cả các bên đương sự (khác với tố tụng hình sự chỉ tập trung bảo đảm quyền bào chữa cho bên bị buộc tội);
    2. Đối tượng, phạm vi và biện pháp bảo đảm do pháp luật tố tụng dân sự quy định, các bên không thể tự ý thỏa thuận thay đổi;
    3. Có tính chất hỗ trợ cho việc thực hiện các quyền tố tụng dân sự của đương sự;
    4. Tòa án là chủ thể có trách nhiệm chính trong việc áp dụng các biện pháp bảo đảm.
  • Bản chất pháp lý:
    • Là sự bảo đảm của Nhà nước đối với việc thực hiện các quyền dân sự thực tế của chủ thể;
    • Là sự bảo đảm thực hiện phương thức pháp lý hữu hiệu nhất để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp;
    • Là một nguyên tắc cơ bản mang tính chỉ đạo, cốt lõi của luật tố tụng dân sự;
    • Là một nội dung trọng tâm của việc bảo đảm quyền con người trong hoạt động tư pháp theo chuẩn mực quốc tế (Điều 14 Công ước Quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án được thực hiện trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử Mác - Lênin, gắn liền với các quan điểm của Đảng và Nhà nước về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Các phương pháp nghiên cứu định tính và thực tiễn cụ thể gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp quy phạm: Mổ xẻ các văn bản quy phạm pháp luật nội dung và tố tụng;
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu quy định pháp luật Việt Nam với pháp luật tố tụng dân sự của Cộng hòa Pháp, Liên bang Nga, Trung Quốc;
  • Phương pháp lịch sử - cụ thể: Khảo sát quá trình tiến hóa của các quy định pháp luật tố tụng dân sự qua các thời kỳ;
  • Phương pháp thống kê thực tiễn: Tập hợp, phân tích số liệu xét xử thực tế của ngành Tòa án;
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Thu thập ý kiến phản ánh thực tiễn xét xử và áp dụng pháp luật.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam: Hiến pháp 1992, Bộ luật Dân sự, BLTTDS năm 2004, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2002, Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự (PLTTGQCVADS) năm 1989...;
  • Văn bản pháp luật quốc tế và nước ngoài: Công ước ICCPR 1966, BLTTDS Liên bang Nga (BLTTDSN), BLTTDS Cộng hòa Pháp (BLTTDSP), BLTTDS Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (BLTTDSTH);
  • Các báo cáo tổng kết công tác xét xử hàng năm của Tòa án nhân dân tối cao (các phụ lục 1, 2, 3 về án dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại, lao động).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong tố tụng dân sự

Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài qua 3 mục lớn:

  • Khái niệm, đặc điểm, bản chất và ý nghĩa của bảo đảm QBV: Xác lập định nghĩa khoa học về QBV và bảo đảm QBV; làm rõ cấu trúc nội dung gồm: bảo đảm quyền tự bảo vệ của đương sự, bảo đảm quyền được người khác bảo vệ (đại diện, luật sư), và trách nhiệm tố tụng của Tòa án. Phân tích ý nghĩa chính trị - xã hội (thực hiện dân chủ cơ sở, xây dựng Nhà nước pháp quyền, giáo dục ý thức pháp luật) và ý nghĩa pháp lý (bảo vệ quyền lợi hợp pháp, giúp Tòa án xác định sự thật khách quan, phòng chống oan sai và tiêu cực, củng cố pháp chế xã hội chủ nghĩa).
  • Cơ sở và các yếu tố quyết định:
    • Cơ sở lý luận: Xuất phát từ mối quan hệ biện chứng giữa công nhận và bảo đảm thực hiện quyền; ưu thế và đòi hỏi của phương thức tài phán Tòa án; và yêu cầu tất yếu của nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng dân sự hiện đại.
    • Cơ sở thực tiễn: Sự gia tăng nhanh chóng và tính chất phức tạp của các tranh chấp dân sự trong nền kinh tế thị trường; sự chênh lệch về năng lực hiểu biết pháp luật giữa cá nhân và cơ quan, tổ chức; sự tác động tiêu cực, chủ quan từ các quan hệ xã hội đến người tiến hành tố tụng đòi hỏi phải có cơ chế bảo đảm chặt chẽ để giữ vững tính vô tư, khách quan.
  • Pháp luật tố tụng dân sự nước ngoài: Phân tích các mô hình lập pháp và kỹ thuật bảo đảm QBV của đương sự trong BLTTDS Cộng hòa Pháp, Liên bang Nga và Trung Quốc, rút ra những giá trị lập pháp có thể tham khảo trong quá trình hoàn thiện pháp luật Việt Nam.

Chương 2: Các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam về bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong tố tụng dân sự

Chương 2 tập trung phân tích tiến trình lập pháp và thực trạng quy định hiện hành:

  • Lịch sử hình thành và phát triển: Khái quát các giai đoạn phát triển của quy định bảo đảm QBV của đương sự từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, qua thời kỳ áp dụng các văn bản tố tụng chuyên ngành (Sắc lệnh, Thông tư của TANDTC), giai đoạn áp dụng Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự năm 1989 và Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án kinh tế, lao động, cho đến khi ban hành BLTTDS năm 2004.
  • Nội dung quy định của BLTTDS năm 2004:
    • Nhóm quy định bảo đảm quyền tự bảo vệ: Quyền khởi kiện, quyền đưa ra yêu cầu, thay đổi, bổ sung hoặc rút yêu cầu; quyền tiếp cận tài liệu, chứng cứ; quyền tham gia phiên tòa, phiên họp; quyền tranh luận dân chủ tại phiên tòa; quyền kháng cáo bản án, quyết định chưa có hiệu lực pháp luật.
    • Nhóm quy định bảo đảm quyền được người khác bảo vệ: Quy chế đại diện trong tố tụng dân sự (đại diện theo pháp luật, đại diện theo ủy quyền, chỉ định người đại diện cho người bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi tố tụng); địa vị pháp lý và quyền của luật sư, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.
    • Trách nhiệm của Tòa án trong việc bảo đảm QBV: Nghĩa vụ giải thích quyền, nghĩa vụ tố tụng cho đương sự; tống đạt hợp lệ các văn bản tố tụng; hỗ trợ thu thập chứng cứ, xác minh theo luật định; áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời; điều hành phiên tòa đảm bảo quyền tranh tụng bình đẳng.

Chương 3: Thực tiễn, yêu cầu và giải pháp bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam

Chương 3 kết nối giữa lý luận và thực tiễn xét xử:

  • Thực tiễn bảo đảm QBV:
    • Phân tích số liệu thụ lý, giải quyết các loại vụ việc dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại và lao động qua các báo cáo tổng kết công tác xét xử của Tòa án nhân dân tối cao;
    • Đánh giá những kết quả đạt được trong việc tôn trọng quyền tự định đoạt và quyền tranh tụng của đương sự;
    • Chỉ rõ các tồn tại: Việc phổ biến, giải thích quyền nghĩa vụ còn mang tính hình thức; tình trạng vi phạm thủ tục cấp, tống đạt văn bản tố tụng; việc thu thập chứng cứ của Tòa án còn chậm trễ hoặc thiên lệch; quyền tham gia tranh tụng của đương sự và luật sư tại phiên tòa nhiều nơi chưa được tôn trọng triệt để; tình trạng quá tải án và sự bất bình đẳng trên thực tế giữa công dân và tổ chức.
    • Nguyên nhân: Quy định pháp luật còn bất cập, chồng chéo; trình độ, năng lực, phẩm chất đạo đức của một bộ phận Thẩm phán, Thư ký Tòa án còn hạn chế; đội ngũ luật sư và tổ chức trợ giúp pháp lý chưa đáp ứng nhu cầu; cơ sở vật chất, kinh phí hoạt động của Tòa án còn thiếu thốn.
  • Yêu cầu và giải pháp bảo đảm QBV:
    • Hệ thống yêu cầu: Phải phù hợp với chủ trương cải cách tư pháp của Đảng; đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất của hệ thống pháp luật; đề cao quyền con người và quyền công dân; bảo đảm sự bình đẳng thực chất giữa các đương sự.
    • Hệ thống giải pháp:
      1. Hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự: Sửa đổi, bổ sung các quy định về cấp tống đạt văn bản, phân định rõ phạm vi trách nhiệm chứng minh của đương sự và trách nhiệm thu thập chứng cứ của Tòa án, quy định cụ thể thủ tục tranh luận tại phiên tòa, mở rộng quyền của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp;
      2. Nâng cao năng lực và đạo đức nghề nghiệp của cán bộ Tòa án: Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng Thẩm phán, Thư ký, kiên quyết xử lý các hành vi tiêu cực, vi phạm tố tụng;
      3. Phát triển đội ngũ luật sư và tăng cường hoạt động trợ giúp pháp lý: Tạo điều kiện thuận lợi cho luật sư tham gia tố tụng từ giai đoạn khởi kiện, chuẩn bị xét xử; mở rộng đối tượng được trợ giúp pháp lý miễn phí;
      4. Hiện đại hóa cơ sở vật chất và cải cách thủ tục hành chính tư pháp tại Tòa án: Ứng dụng công nghệ, công khai minh bạch lịch xét xử và các thủ tục tố tụng.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về lý luận

  • Xây dựng hệ thống khái niệm hoàn chỉnh về "quyền bảo vệ của đương sự trong tố tụng dân sự" và "bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong tố tụng dân sự";
  • Luận giải sâu sắc bản chất pháp lý, 4 đặc điểm cốt lõi và 2 nhóm ý nghĩa (chính trị - xã hội và pháp lý) của việc bảo đảm QBV;
  • Xác lập cơ sở lý luận và thực tiễn cho thấy bảo đảm QBV là một nguyên tắc cơ bản, xuyên suốt của luật tố tụng dân sự và là nội dung quan trọng của việc bảo đảm quyền con người trong hoạt động tư pháp;
  • Hệ thống hóa nội dung bảo đảm QBV dưới 3 chiều kích: quyền tự bảo vệ của đương sự, quyền được người khác bảo vệ và trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng (Tòa án).

Đóng góp mới về thực tiễn và giải pháp

  • Phân tích có hệ thống thực tiễn thi hành các quy định về bảo đảm QBV tại Tòa án nhân dân các cấp sau khi BLTTDS năm 2004 có hiệu lực, chỉ ra các điểm nghẽn và nguyên nhân phát sinh sai sót tố tụng;
  • Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện, đồng bộ kết hợp giữa sửa đổi quy phạm pháp luật tố tụng dân sự, kiện toàn tổ chức bộ máy Tòa án, nâng cao chất lượng đội ngũ Thẩm phán, và phát triển các thiết chế bổ trợ tư pháp (luật sư, trợ giúp pháp lý) nhằm hiện thực hóa mục tiêu của Chiến lược cải cách tư pháp tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của công trình

  • Phạm vi thẩm quyền tài phán: Luận án chỉ tập trung nghiên cứu hoạt động bảo đảm QBV của đương sự trong khuôn khổ tố tụng tại Tòa án; chưa mở rộng khảo sát chuyên sâu sang các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án (Trọng tài thương mại, hòa giải ngoài tố tụng) hoặc giai đoạn thi hành án dân sự.
  • Giới hạn thời điểm nghiên cứu: Do hoàn thành vào năm 2006 (thời điểm BLTTDS năm 2004 mới có hiệu lực hơn một năm), nguồn dữ liệu thực tiễn phản ánh các tác động dài hạn của Bộ luật mới còn ở giai đoạn đầu, các hướng dẫn áp dụng của Hội đồng Thẩm phán TANDTC lúc bấy giờ chưa được ban hành đầy đủ.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nghiên cứu cơ chế bảo đảm QBV của đương sự trong giai đoạn thi hành án dân sự và thủ tục xem xét lại bản án đã có hiệu lực pháp luật (giám đốc thẩm, tái thẩm);
  • Đánh giá toàn diện nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng dân sự theo yêu cầu đổi mới tư pháp sâu rộng;
  • Nghiên cứu so sánh cơ chế bảo đảm quyền tiếp cận công lý và trợ giúp pháp lý cho các nhóm yếu thế trong tố tụng dân sự giữa Việt Nam và các nước trong khu vực.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan lập pháp và cơ quan cải cách tư pháp: Cung cấp luận cứ khoa học để tiếp tục sửa đổi, bổ sung BLTTDS, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Luật Luật sư, hoàn thiện các quy định về chứng cứ, tranh tụng và bảo đảm quyền đương sự;
  • Thẩm phán, Thư ký Tòa án và cán bộ ngành Tòa án: Cung cấp cẩm nang lý luận và nhận diện các lỗi vi phạm thủ tục tố tụng thường gặp để nâng cao chất lượng điều hành tố tụng, bảo đảm xét xử khách quan, đúng pháp luật;
  • Luật sư và Trợ giúp viên pháp lý: Là tài liệu tham khảo giá trị về vị trí pháp lý, kỹ năng và quyền hạn của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong quá trình tham gia tố tụng;
  • Giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh và sinh viên luật: Nguồn tài liệu chuyên khảo chuyên sâu phục vụ nghiên cứu và giảng dạy môn Luật Tố tụng dân sự Việt Nam, chuyên đề Quyền con người trong tư pháp tại các cơ sở đào tạo luật.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa thế nào về "quyền bảo vệ của đương sự trong tố tụng dân sự"?

Theo luận án, quyền bảo vệ (QBV) của đương sự trong tố tụng dân sự là quyền của chủ thể trong việc chống lại các hành vi trái pháp luật xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của mình theo thủ tục tố tụng dân sự. Quyền này được cấu thành từ hệ thống các quyền năng tố tụng cụ thể do pháp luật quy định (như quyền khởi kiện, quyền đưa ra chứng cứ, chứng minh, quyền yêu cầu Tòa án thu thập chứng cứ, quyền tranh luận, hòa giải, kháng cáo...).

2. Thành phần "đương sự" trong vụ việc dân sự được luận án xác định gồm những ai?

Luận án xác định đương sự là cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền, nghĩa vụ được Tòa án xem xét trong vụ việc dân sự, tham gia tố tụng để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Thành phần đương sự bao gồm:

  • Trong vụ án dân sự: Nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan (bao gồm cả người có yêu cầu độc lập và người có yêu cầu không độc lập);
  • Trong việc dân sự: Người yêu cầu, người bị yêu cầu, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.

3. Sự khác nhau căn bản giữa bảo đảm quyền bảo vệ trong tố tụng dân sự và bảo đảm quyền bào chữa trong tố tụng hình sự là gì?

Điểm khác biệt căn bản là đối tượng áp dụng:

  • Trong tố tụng hình sự, bảo đảm quyền bào chữa chủ yếu chỉ áp dụng cho một bên của vụ án là đối tượng bị buộc tội (người bị tạm giữ, bị can, bị cáo);
  • Trong tố tụng dân sự, bảo đảm quyền bảo vệ được áp dụng bình đẳng đối với tất cả các bên đương sự tham gia vụ việc (nguyên đơn, bị đơn, người liên quan, người yêu cầu, người bị yêu cầu), vì các bên đều có quyền, nghĩa vụ cần được Tòa án xem xét, giải quyết công bằng.

4. Bốn đặc điểm pháp lý cơ bản của việc bảo đảm QBV của đương sự theo luận án là gì?

Bốn đặc điểm cơ bản gồm:

  1. Việc bảo đảm QBV được áp dụng đối với tất cả các bên đương sự;
  2. Đối tượng, phạm vi và biện pháp bảo đảm QBV do pháp luật tố tụng dân sự quy định, không thuộc phạm vi tự do thỏa thuận của các bên;
  3. Bảo đảm QBV có tính chất hỗ trợ cho việc thực hiện các quyền tố tụng dân sự của chính đương sự;
  4. Tòa án là chủ thể có trách nhiệm chính trong việc thực hiện và áp dụng các biện pháp bảo đảm QBV.

5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để nâng cao hiệu quả bảo đảm QBV của đương sự?

Luận án đề xuất 4 nhóm giải pháp đồng bộ:

  1. Hoàn thiện các quy định của pháp luật tố tụng dân sự (về cấp tống đạt, nghĩa vụ chứng minh, thủ tục tranh luận tại phiên tòa, mở rộng quyền của luật sư);
  2. Nâng cao năng lực chuyên môn, trách nhiệm và phẩm chất đạo đức của đội ngũ Thẩm phán, Thư ký Tòa án;
  3. Phát triển số lượng, chất lượng đội ngũ luật sư và mở rộng mạng lưới trợ giúp pháp lý cho người dân;
  4. Hiện đại hóa cơ sở vật chất, trang thiết bị của Tòa án và đổi mới thủ tục hành chính tư pháp theo hướng công khai, minh bạch.

Kết luận

Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Nguyễn Công Bình là công trình nghiên cứu chuyên khảo, có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam về vấn đề bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong tố tụng dân sự sau khi ban hành BLTTDS năm 2004. Tác giả đã làm rõ các khái niệm khoa học, bản chất, đặc điểm, ý nghĩa và nền tảng lý luận - thực tiễn của quyền bảo vệ và trách nhiệm bảo đảm của Tòa án. Trên cơ sở đối chiếu pháp luật nước ngoài và đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật tại Tòa án nhân dân các cấp, luận án đã xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, góp phần thiết thực vào tiến trình cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.