Áp Xe Não: Nguyên Nhân, Biến Chứng và Điều Trị

Nhận xét về kết quả điều trị áp xe não tại Bệnh viện Nhi Trung ương giai đoạn 2004-2009, phân tích hiệu quả và phương pháp điều trị.

Trường đại học

Bệnh viện Nhi Trung Ương

Chuyên ngành

Y học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nghiên cứu

2009

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Sơ lược giải phẫu não và hộp sọ

1.2. Sinh lý bệnh

1.3. Nguyên nhân gây AXN

1.3.1. Tác nhân vi khuẩn

1.3.2. Một số tác nhân gây AXN hiếm gặp

1.4. Giải phẫu bệnh của AXN

1.4.1. Giải phẫu bệnh đại thể

1.4.2. Giải phẫu bệnh vi thể

1.5. Lâm sàng AXN

1.5.1. Các biểu hiện lâm sàng của AXN

1.5.2. Các dấu hiệu kèm theo

1.5.3. Các biểu hiện cận lâm sàng (CLS) của AXN

1.5.3.1. Các xét nghiệm máu
1.5.3.2. Xét nghiệm dịch não tuỷ (DNT)
1.5.3.3. Xét nghiệm bệnh phẩm từ ổ áp xe

1.6. Chẩn đoán hình ảnh trong AXN

1.6.1. Hình ảnh AXN trên chụp CLVT

1.6.1.1. Các giai đoạn tổn thương
1.6.1.2. Các dạng tổn thương

1.6.2. Hình ảnh AXN trên phim chụp CHT

Tóm tắt

I. Tổng quan về Áp Xe Não ở Trẻ Em Nguyên Nhân và Tình Trạng

Áp xe não (AXN) là một tình trạng nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ em. Bệnh lý này thường do nhiễm khuẩn gây ra, với tỷ lệ mắc bệnh đáng kể trong cộng đồng. Theo các nghiên cứu, AXN có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng trẻ em là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Tại các nước phát triển, tỷ lệ mắc AXN ở trẻ em chiếm khoảng 25% tổng số ca. Việc hiểu rõ về nguyên nhân và tình trạng của AXN là rất quan trọng để có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

1.1. Nguyên Nhân Gây Áp Xe Não ở Trẻ Em

AXN thường do các tác nhân vi khuẩn gây ra, với Staphylococcus và Streptococcus là những loại vi khuẩn phổ biến nhất. Ngoài ra, các nhiễm khuẩn từ tai, xoang, hoặc răng cũng có thể dẫn đến AXN. Tỷ lệ nhiễm khuẩn kỵ khí đang gia tăng, chiếm khoảng 40% trong các trường hợp phân lập vi khuẩn.

1.2. Tình Trạng và Tỷ Lệ Mắc Áp Xe Não

Tỷ lệ mắc AXN ở trẻ em đang có xu hướng gia tăng, với khoảng 4-10 trường hợp cần can thiệp phẫu thuật hàng năm. Tại Hoa Kỳ, có khoảng 1500-2500 bệnh nhân AXN được phát hiện mỗi năm. Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng ở trẻ dưới 15 tuổi.

II. Triệu Chứng và Biến Chứng của Áp Xe Não ở Trẻ Em

AXN có thể gây ra nhiều triệu chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ. Các triệu chứng thường gặp bao gồm đau đầu, sốt, và thay đổi tình trạng ý thức. Biến chứng của AXN có thể dẫn đến tử vong hoặc di chứng nặng nề về thần kinh. Việc nhận diện sớm các triệu chứng là rất quan trọng để có thể điều trị kịp thời.

2.1. Các Triệu Chứng Thường Gặp của Áp Xe Não

Đau đầu là triệu chứng phổ biến nhất, chiếm từ 50-75% số bệnh nhân. Ngoài ra, buồn nôn, nôn, và sốt cũng thường xuất hiện. Thay đổi tình trạng ý thức từ lơ mơ đến hôn mê là dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng.

2.2. Biến Chứng Nghiêm Trọng của Áp Xe Não

Biến chứng của AXN có thể bao gồm tử vong, di chứng thần kinh, và các vấn đề tâm thần. Tỷ lệ tử vong do AXN tại Hoa Kỳ là khoảng 5%, trong khi tại Thái Lan là 10,7%. Các di chứng thần kinh có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của trẻ.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Áp Xe Não ở Trẻ Em Hướng Dẫn Chi Tiết

Chẩn đoán AXN ở trẻ em đòi hỏi sự kết hợp giữa lâm sàng và cận lâm sàng. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp CT và MRI đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí và kích thước của ổ áp xe. Ngoài ra, xét nghiệm dịch não tủy cũng có thể cung cấp thông tin hữu ích.

3.1. Chẩn Đoán Hình Ảnh CT và MRI

Chụp CT có thể phát hiện các vùng giảm tỷ trọng, trong khi MRI cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về cấu trúc não. Việc sử dụng thuốc cản quang giúp xác định rõ ràng hơn các ổ áp xe.

3.2. Xét Nghiệm Dịch Não Tủy và Cấy Mẫu

Xét nghiệm dịch não tủy có thể cho thấy tăng bạch cầu và protein. Cấy mẫu từ ổ áp xe giúp xác định tác nhân gây bệnh, từ đó hướng dẫn điều trị hiệu quả.

IV. Phương Pháp Điều Trị Áp Xe Não ở Trẻ Em Giải Pháp Hiệu Quả

Điều trị AXN ở trẻ em thường bao gồm việc sử dụng kháng sinh và can thiệp phẫu thuật. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào kích thước và vị trí của ổ áp xe. Điều trị kịp thời có thể giúp giảm thiểu biến chứng và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

4.1. Sử Dụng Kháng Sinh trong Điều Trị

Kháng sinh là phương pháp điều trị chính cho AXN. Việc lựa chọn kháng sinh phù hợp dựa trên kết quả cấy mẫu vi khuẩn. Thời gian điều trị thường kéo dài từ 4-6 tuần.

4.2. Can Thiệp Phẫu Thuật Khi Nào Cần Thiết

Can thiệp phẫu thuật được chỉ định trong các trường hợp ổ áp xe lớn hoặc có dấu hiệu áp lực nội sọ tăng. Phẫu thuật giúp loại bỏ ổ áp xe và giảm nguy cơ biến chứng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu về Áp Xe Não

Nghiên cứu về AXN ở trẻ em đã chỉ ra rằng việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể cải thiện đáng kể tiên lượng. Các kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tử vong đã giảm qua các năm nhờ vào sự tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị.

5.1. Kết Quả Nghiên Cứu Tại Bệnh Viện Nhi Trung Ương

Nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Trung Ương cho thấy tỷ lệ tử vong do AXN đã giảm từ 40% xuống còn 13,5% trong giai đoạn 2001-2007. Điều này cho thấy sự cải thiện trong quản lý bệnh lý này.

5.2. Ứng Dụng Các Phương Pháp Mới trong Điều Trị

Việc áp dụng các phương pháp điều trị mới, bao gồm kháng sinh thế hệ mới và kỹ thuật phẫu thuật tiên tiến, đã giúp nâng cao hiệu quả điều trị AXN ở trẻ em.

VI. Kết Luận và Tương Lai của Nghiên Cứu về Áp Xe Não

AXN ở trẻ em là một bệnh lý nghiêm trọng cần được chú ý. Việc nghiên cứu sâu hơn về nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị sẽ giúp cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cho trẻ em. Tương lai của nghiên cứu về AXN cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn.

6.1. Tương Lai của Nghiên Cứu về Áp Xe Não

Nghiên cứu cần tiếp tục để hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh và các yếu tố nguy cơ. Việc phát triển các phương pháp điều trị mới sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị.

6.2. Tầm Quan Trọng của Giáo Dục và Phòng Ngừa

Giáo dục cộng đồng về các triệu chứng và nguy cơ của AXN là rất quan trọng. Các biện pháp phòng ngừa có thể giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh ở trẻ em.

22/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Sơ lược giải phẫu não và hộp sọ Não gồm hai bán cầu đại não, được bảo vệ bởi hộp sọ. Cấu tạo của hộp sọ Từ ngoài vào trong hộp sọ được cấu tạo bao gồm: lớp da, cân trên sọ, lớp xương sọ, khoang trên màng cứng, màng cứng, khoang dưới màng cứng, màng nhện, khoang dưới nhện, màng mềm, rồi đến bán cầu đại não. Màng cứng hình thành các khoang lớn chứa các xoang tĩnh mạch não, nơi các tĩnh mạch não đổ vào trước khi máu trở về hệ thống tuần hoàn chung.

Các tĩnh mạch não không có van như các tĩnh mạch khác trong cơ thể. Cấu trúc của hộp sọ và màng não. Cấu tạo bán cầu đại não Bán cầu đại não từ ngoài vào trong gồm: vỏ não (chất xám - chứa thân các tế bào thần kinh), bên trong của đại não chủ yếu là chất trắng (sợi trục của các neuron làm nhiệm vụ: dẫn truyền thần kinh, kết nối vỏ não với các nhân xám trung ương và các bộ phận phía dưới của hệ thống thần kinh). Bán cầu đại não hình thành nhiều nếp gấp (các cuốn não) làm diện tích bề mặt của não tăng lên nhiều lần.

Toàn bộ các cấu trúc trên được gọi là phần trên lều. Phần dưới lều bao gồm tiểu não, cầu não, thân não và hành tuỷ (phần nối tiếp với tuỷ sống ở phía dưới). Cấu tạo xương sọ phần xương mặt Trong khối xương sọ phần mặt có nhiều hốc xoang như: xoang trán, xoang sàng, xoang hàm, hòm nhĩ trong xương đá. Các xoang này nằm rất gần với não, lớp xương sọ ở những vị trí đó là xương xốp lại khá mỏng.

Khi các xoang đó viêm, phần xương này rất dễ bị tổn thương, thậm chí bị phá vỡ gây tổn thương cho não và hình thành AXN. Do các đặc điểm giải phẫu như đã mô tả ở phần trên: AXN có thể xuất hiện từ trong não (mạch máu), vùng kế cận, hoặc sau chấn thương, hoặc ổ mủ từ xa đến. Sinh lý bệnh Áp xe nội sọ thường do vi khuẩn gây nên, bao gồm: AXN, áp xe dưới màng cứng, áp xe ngoài màng cứng. AXN có thể khởi phát từ: - Sự nhiễm khuẩn của các cấu trúc lân cận.

- Thứ phát theo đường máu từ các vị trí xa hơn. - Sau chấn thương hoặc phẫu thuật sọ não. - Khoảng 15 - 20% các trường hợp, nguồn gốc của nhiễm khuẩn không được biết. Trong những năm gần đây, nhờ tiến bộ của khoa học kỹ thuật, sự hiểu biết về nguyên nhân của AXN đã tăng lên đáng kể[27].

5 Có nhiều cách phân loại AXN. Tuy nhiên, trong thực hành LS thường phân loại theo vùng giải phẫu hoặc theo tác nhân gây bệnh. Cơ chế và cách thức xâm nhập vào não của các yếu tố nhiễm khuẩn Các yếu tố nhiễm khuẩn có thể trực tiếp hoặc gián tiếp vào hộp sọ theo một số con đường sau: - Từ các ổ nhiễm khuẩn khu trú nằm lân cận não AXN có thể xảy ra qua các vùng mưng mủ ở vách sau của xoang trán, xoang bướm và xoang sàng. Sự mở rộng trực tiếp từ ổ nhiễm khuẩn lân cận vào nội sọ thường gặp trong viêm tai mãn tính, viêm xương chũm nhiều hơn so với viêm xoang [38].

Các nhiễm khuẩn răng có thể trực tiếp, hoặc qua đường máu lan tới nhiều vị trí trong hệ thống thần kinh trung ương, gây huyết khối xoang hang, viêm màng não (VMN), áp xe ngoài màng cứng, áp xe dưới màng cứng, AXN [27]. Hệ thống tĩnh mạch không có van nối hệ thống tĩnh mạch nội sọ với hệ mạch của xoang, tạo con đường thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập vào nội sọ.Viêm tai giữa và viêm xương chũm mạn tính thường gây áp xe ở hồi hải mã, tiểu não. Nhiễm khuẩn xoang, nhiễm khuẩn răng thường gây áp xe ở thuỳ trán. Khối áp xe thường nằm gần vỏ não, thành dày nên điều trị thường mang lại kết quả khả quan [38],[41].

AXN có thể nằm trong bệnh cảnh chung của nhiễm khuẩn huyết [58]. AXN nhóm này gần đây có xu hướng giảm, do ổ nhiễm khuẩn nguyên phát được điều trị sớm và đạt được kết quả tốt [38],[41]. - Từ chấn thương Các vết thương sọ não như: chấn thương sọ não kín phải mở hộp sọ, vỡ nền sọ, cho phép các vi khuẩn trực tiếp vào não qua chỗ hở của màng cứng để gây AXN [38],[58],[64],[67]. AXN xảy ra như là biến chứng của các phẫu 6 thuật nội sọ (do vô khuẩn không tốt trong quá trình mổ, nhiễm khuẩn vết mổ, viêm xương sau mổ, nhiễm khuẩn dịch não tuỷ (DNT) trong trường hợp: dẫn lưu não thất ra ngoài, dẫn lưu não thất - ổ bụng), dị vật, mảnh bom đạn.

Xu hướng gia tăng chấn thương sọ não làm tăng thêm đáng kể AXN sau chấn thương [38]. - Do vi khuẩn di căn từ các ổ mủ ở xa não Những AXN này thường phối hợp với: bệnh tim bẩm sinh (TBS) có tím, viêm màng trong tim, các nhiễm khuẩn phổi (áp xe, viêm mủ màng phổi, dị dạng mạch máu phổi), nhiễm khuẩn da, nhiễm khuẩn ổ bụng và tiểu khung, ghép tạng, sử dụng thuốc tiêm. Những AXN này thường nhiều ổ, ở nhiều vị trí, thường gặp ở nơi phân bố của động mạch não giữa, nằm sâu trong nhu mô não, thành áp xe mỏng hơn, tiên lượng xấu hơn do khó điều trị [38], [44],[46], [58],[59],[70],[77]. - AXN ở những bệnh nhân có hội chứng suy giảm miễn dịch Bệnh thường do nhiễm khuẩn cơ hội (vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng) ở những người mắc: hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải, tiểu đường, dùng thuốc giảm miễn dịch dài ngày sau ghép tạng.

Tỷ lệ người bệnh bị AXN ở nhóm này có xu hướng tăng lên [29],[61],[69],[76],[80]. Nguyên nhân gây AXN a/ Tác nhân vi khuẩn Vi khuẩn là tác nhân gây AXN thường gặp nhất. Vi khuẩn có thể xuất phát từ nhiều nguồn gốc khác nhau trước khi tới khu trú trong nhu mô não. Vi khuẩn gây AXN có rất nhiều loại.

Trong tổng số các trường hợp phân lập được vi khuẩn: Staphylococcoci (tụ cầu) chiếm 25 – 30%, Streptococci (liên cầu) chiếm 30%, E. Trước đây, AXN do Anaerobic (vi khuẩn kỵ khí) chiếm tỷ lệ rất thấp, nhưng trong những năm gần 7 đây loại vi khuẩn này chiếm tỷ lệ từ 40 – 89,9% tổng số vi khuẩn phân lập được [13],[22], [31],[80]. Staphylococcoci: là vi khuẩn hiếu khí tuyệt đối hoặc kỵ khí tuỳ tiện, chủng gây bệnh chủ yếu là Staphylococus aureus (tụ cầu vàng), chứa nhiều độc tố như độc tố ruột A, độc tố ruột B. Streptococci: hiếu khí hoặc kị khí tuỳ tiện, một số ít kị khí tuyệt đối.

Những chủng hay gặp trong AXN là Streptococcus haemolytic và non haemolytic, Streptococcus intermedius và Peptostreptococcus magnus. Anaerobic: chiếm khoảng 40% các vi khuẩn gây AXN, thường gặp nhất là Bacteroides fragilis, Prevotella, Fusobacterium và Pretostreptococci [13],[27],[31]. Các vi khuẩn gram âm : chiếm khoảng 15% tổng số vi khuẩn gây AXN. Bao gồm : Proteus, Escherichia coli, Klepsiella, Enterobacter, Pseudo- monas, Haemophilus, Salmonella.

Trong đó Proteus là nguyên nhân hay gặp trong nhóm AXN ở trẻ sơ sinh. Ngoài ra, một số vi khuẩn khác hiếm gặp hơn như Brucella, Citrobacter, Eikenella và Yersina enterocolitica [31],[62],[80]. b/ Một số tác nhân gây AXN hiếm gặp Ngoài các tác nhân thường gặp gây AXN đã được trình bày ở trên, còn có thể gặp một số tác nhân khác như nấm, trực khuẩn lao, các loại kí sinh khuẩn gồm sán, giun, các động vật đa bào. Tuy nhiên, đó là những tác nhân hiếm gặp hơn thường gặp ở những người bị suy giảm hệ thống miễn dịch [2],[70],[80].

Giải phẫu bệnh của AXN a/ Giải phẫu bệnh đại thể Khối AXN thường nằm ở vùng chất trắng hoặc gianh giới giữa vùng chất trắng và chất xám (rất ít khi ở vùng chất xám) [24],[27]. Theo thứ tự từ trong ra ngoài, khối áp xe gồm có năm vùng tổn thương: - Vùng hoại tử ở trung tâm tổn thương. - Vùng tế bào (TB) viêm bao xung quanh vùng hoại tử trung tâm. 8 - Vùng vỏ collagen bao quanh vùng TB viêm.

- Vùng tổ chức não viêm bao quanh vùng vỏ collagen. - Vùng tổ chức não phù nề bao quanh vùng tổ chức não viêm. - Vị trí hay gặp AXN: Tthường gặp nhiều nhất ở thuỳ trán tiếp đến là thuỳ thái dương, thuỳ đỉnh, tiểu não, thuỳ chẩm thường ít gặp nhất [27].2: Hình ảnh đại thể AXN. b/ Giải phẫu bệnh vi thể Britt và Enzmann chia tổn thương giải phẫu bệnh AXN thành bốn giai đoạn mô bệnh học sau : - Giai đoạn viêm não (VN) sớm ( ngày thứ 1 đến ngày thứ 3).

Đặc trưng là một sự đáp ứng viêm quanh mạch, bao quanh một trung tâm hoại tử đang phát triển. Tại nơi tổn thương xuất hiện: các TB lympho, bạch cầu hạt, bạch cầu đơn nhân và tương bào, vùng xung quanh có thể có một số nguyên bào sợi, ngoài cùng là vùng phù nề lan rộng. - Giai đoạn VN muộn ( ngày thứ 4 đến ngày thứ 9 ). Vùng hoại tử trung tâm lan rộng dần và đạt qui mô tối đa.

TB hoại tử xen lẫn với nguyên bào sợi, một số TB viêm như đại thực bào, bạch cầu hạt. Xung quanh đã bắt đầu sự hình thành mạch tân tạo và có một số TB hình sao. Vùng não viêm phát triển mạnh nhất trong giai đoạn này. 9 - Giai đoạn hình thành vỏ áp xe sớm ( ngày thứ 10 đến ngày thứ 13).

Đặc trưng là một lớp nguyên bào sợi khá phát triển bao quanh vùng hoại tử dần thu nhỏ. Vùng nguyên bào sợi này hình thành ngày càng rõ hơn theo thời gian. Tiếp giáp với vùng nguyên bào sợi là vùng não viêm với những mạch máu tăng sinh, các TB hình sao cũng tăng sinh nhiều trong vùng này. Vùng phù nề xung quanh bắt đầu giảm.3: Hình ảnh vi thể AXN.

- Giai đoạn hình thành vỏ áp xe muộn (sau ngày thứ 14). Vùng hoại tử ở trung tâm ngày càng thu nhỏ dần. TB viêm giảm dần và tăng mạnh các nguyên bào sợi. Vỏ áp xe ngày càng dày lên và hình thành rất rõ với các nguyên bào sợi và chất tạo keo.

Nguyên bào sợi cũng di cư tới vùng mạch máu tân tạo để hình thành một lớp mô hạt làm gianh giới. Lớp mô hạt này ngày càng dày lên và có thể đạt tới mấy milimét. TB hình sao tăng nhiều về số lượng và xuất hiện những tiểu TB thần kinh đệm xung quanh vỏ bao áp xe. Vỏ bao của ổ áp xe ở phía tiếp xúc với vỏ não thường dày và chắc hơn về phía giáp với thành não thất.

Đây là lý do làm cho ổ áp xe dễ vỡ vào não thất hơn là vỡ vào vùng dưới màng nhện [27]. Lâm sàng AXN 1. Các biểu hiện LS của AXN Theo các y văn, các triệu chứng LS thường xuất hiện trong 14 ngày đầu ở 75% số bệnh nhân AXN[27],[38].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Áp Xe Não: Nguyên Nhân, Biến Chứng và Điều Trị ở Trẻ Em cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng áp xe não ở trẻ em, bao gồm nguyên nhân gây bệnh, các biến chứng có thể xảy ra và phương pháp điều trị hiệu quả. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời để giảm thiểu rủi ro cho sức khỏe của trẻ. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách nhận biết triệu chứng, cũng như các phương pháp điều trị hiện đại, giúp nâng cao kiến thức và khả năng chăm sóc sức khỏe cho trẻ em.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe trẻ em, bạn có thể tham khảo tài liệu Nguyễn trần phương thuý nghiên cứu triển khai hiệu chỉnh liều vancomycin thông qua giám sát nồng độ thuốc trong máu trên bệnh nhân nhi tại bệnh viện sản nhi nghệ an luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp i, nơi cung cấp thông tin về việc điều chỉnh liều thuốc cho trẻ em. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ phân tích tình hình sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi mắc phải cộng đồng cho trẻ em tại bệnh viện sản nhi tỉnh quảng ninh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc sử dụng kháng sinh trong điều trị bệnh hô hấp ở trẻ. Cuối cùng, tài liệu Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng phát hiện đột biến gen và kết quả điều trị cường insulin bẩm sinh ở trẻ em sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề di truyền và điều trị liên quan đến trẻ em. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe trẻ em và các phương pháp điều trị hiện đại.