Giới thiệu dự án

Sản xuất nông nghiệp đô thị và nông nghiệp công nghệ cao đang chuyển dịch mạnh mẽ nhằm giải quyết tình trạng thoái hóa đất canh tác, xâm nhập mặn và khan hiếm nguồn nước tưới. Cây dưa leo (Cucumis sativus L.) là loại rau ăn quả thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), có chu kỳ sinh trưởng ngắn (55–60 ngày), giá trị dinh dưỡng cao (cung cấp vitamin C, A, kali, magie) và nhu cầu tiêu thụ lớn. Tuy nhiên, việc thâm canh dưa leo truyền thống trên nền đất tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh đang đối mặt với nhiều rủi ro nghiêm trọng: tích tụ mầm bệnh lây truyền qua đất như héo xanh vi khuẩn (Pseudomonas solanacearum), nấm lở cổ rễ (Rhizoctonia solani), khó kiểm soát cân bằng dinh dưỡng, tồn dư nitrat và lãng phí 40–60% lượng nước tưới do bốc thoát hơi nước.

Bên cạnh đó, dưa leo là cây trồng mẫn cảm với chế độ nước (trong quả chứa hơn 95% nước). Khi gặp stress khô hạn, cây sẽ kích hoạt cơ chế tự vệ tích tụ hợp chất cucurbitacin (một loại triterpenoid gây đắng quả), làm suy giảm nghiêm trọng giá trị thương phẩm. Do đó, việc ứng dụng kỹ thuật canh tác không dùng đất (soilless culture) trong nhà màng kết hợp điều tiết lượng nước tưới theo nhu cầu bốc thoát hơi nước của cây trồng ($ET_c$) là giải pháp đột phá giúp nâng cao năng suất và chất lượng nông sản.

Dự án tập trung giải quyết các mục tiêu khoa học và ứng dụng sau:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của 3 mức lượng nước tưới (100% $ET_c$, 80% $ET_c$, 60% $ET_c$) đến sinh trưởng, phát dục và các chỉ tiêu sinh lý của giống dưa leo Nhật F1 TOMODACHI.
  2. Xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa mụn dừa và đá perlite (100% Mụn dừa; 85% Mụn dừa : 15% Perlite; 70% Mụn dừa : 30% Perlite) nhằm tạo môi trường rễ thông thoáng và giàu ẩm độ.
  3. Đánh giá sự tương tác giữa giá thể và lượng nước tưới đến năng suất thực thu, năng suất thương phẩm (theo tiêu chuẩn 10TCN 780:2006) và phẩm chất quả (độ Brix, kích thước, độ dày thịt quả).
  4. Phân tích bài toán kinh tế lượng nhằm xác định công thức phối hợp mang lại tỷ suất lợi nhuận cao nhất trên quy mô 1.000 $m^2$/vụ.

Phạm vi và giới hạn đề tài: Thí nghiệm được triển khai từ tháng 02/2023 đến tháng 05/2023 tại Trại Thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM trên giống dưa leo đơn tính F1 TOMODACHI nhập nội, canh tác trong chậu PE (8 lít) đặt trong nhà lưới ngăn côn trùng có mái che nylon.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Phương pháp canh tác Ưu điểm Nhược điểm / Rủi ro Năng suất trung bình Chi phí vận hành
Đất tự nhiên truyền thống Chi phí đầu tư ban đầu thấp, tận dụng nguồn đất sẵn có. Khó kiểm soát sâu bệnh vùng rễ (Rhizoctonia, Pseudomonas), dư lượng hóa chất cao, lãng phí nước. 3,0 – 4,0 tấn/1.000 $m^2$ Thấp nhưng rủi ro dịch bệnh cao
Thủy canh hồi lưu (NFT) Kiểm soát dinh dưỡng tuyệt đối, tiết kiệm nước tối đa. Chi phí đầu tư thiết bị cao, rễ dễ bị nghẹt thở khi nhiệt độ dung dịch tăng cao vào mùa nắng nóng. 5,5 – 6,0 tấn/1.000 $m^2$ Rất cao
Giá thể phối trộn mụn dừa + Perlite tưới nhỏ giọt Độ tơi xốp cao, giữ ẩm và thoáng khí tối ưu, tái sử dụng được, kiểm soát chính xác từng cây. Cần quy trình xử lý Tanin/Lignin trong mụn dừa, chi phí bổ sung đá khoáng. 6,3 – 6,6 tấn/1.000 $m^2$ Hợp lý, hoàn vốn nhanh

Yêu cầu kỹ thuật được phân loại theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc): Mụn dừa phải được xả chát triệt để (EC < 0,8 mS/cm, pH 5,5–6,5); hệ thống tưới nhỏ giọt định lượng chính xác theo từng giai đoạn sinh trưởng; giống dưa có tỷ lệ hoa cái > 90%.
  • Should-have (Nên có): Bổ sung nấm đối kháng Trichoderma spp. (1 kg/$m^3$ giá thể) để phòng ngừa nấm bệnh vùng rễ; đá perlite kích thước chuẩn 3–6 mm.
  • Could-have (Có thể mở rộng): Tự động hóa hệ thống châm phân vi sai theo cảm biến đo ẩm độ đất và bức xạ mặt trời.
  • Won't-have (Không áp dụng): Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học phổ rộng không thuộc danh mục cho phép (tuân thủ Thông tư 19/2022/TT-BNNPTNT).

Thiết kế hệ thống kỹ thuật

1. Thông số vật liệu giá thể

  • Mụn dừa (Coir Pith): Phụ phẩm hữu cơ giàu cellulose, khả năng giữ nước gấp 8–9 lần thể tích. Quy trình xử lý: ngâm xả nước liên tục kết hợp vôi tôi $Ca(OH)_2$ trong 7–10 ngày để loại bỏ Tanin (polyphenol kết tủa protein) và Lignin (polymer khó phân hủy).
  • Đá Perlite (Expanded Perlite): Thủy tinh núi lửa vô định hình nung ở 900°C tạo cấu trúc thể hang xốp nhẹ ($SiO_2$: 70–75%, $Al_2O_3$: 12–15%, $Na_2O$: 3–4%, $K_2O$: 3–5%). Perlite giữ vai trò chống nén dẽ, tăng độ xốp tổng số đạt 60–85% và độ thoáng khí đạt 15–20%.
  • Bầu ươm: Túi PE 2 lớp (trắng ngoài phản xạ nhiệt, đen trong kích thích ra rễ), kích thước 18 $\times$ 36 cm, thể tích thực 8 lít, đục lỗ thoát nước đáy.

2. Công thức dinh dưỡng tưới (Nutrient Solution Formula)

Dung dịch khoáng pha từ các muối tinh khiết (Israel, Hàn Quốc) được định mức nồng độ nguyên tố (ppm hoặc mg/L) theo chuẩn nông nghiệp công nghệ cao:

Nguyên tố dinh dưỡng Giai đoạn Trồng – Ra hoa ($mg/L$) Giai đoạn Đậu quả – Thu hoạch ($mg/L$) Nguồn phân bón sử dụng
Đạm ($N$) 150 200 $Ca(NO_3)_2 \cdot 4H_2O, Mg(NO_3)_2 \cdot 6H_2O, KNO_3$
Lân ($P_2O_5$) 44 50 $MKP$ ($KH_2PO_4$)
Kali ($K_2O$) 180 300 $KNO_3, K_2SO_4, MKP$
Canxi ($CaO$) 120 170 $Ca(NO_3)_2 \cdot 4H_2O$
Magie ($MgO$) 40 52 $MgSO_4 \cdot 7H_2O, Mg(NO_3)_2 \cdot 6H_2O$
Vi lượng ($Fe, Mn, Zn, B, Cu, Mo$) 2,8; 0,6; 0,4; 0,4; 0,1; 0,05 2,8; 0,6; 0,4; 0,4; 0,1; 0,05 Fe-EDTA, $H_3BO_3, ZnSO_4, CuSO_4, MnSO_4$

Phương pháp nghiên cứu và mô hình hóa

Thí nghiệm được bố trí theo mô hình Lô phụ (Split Plot Design) gồm 2 yếu tố, 9 nghiệm thức, 3 lần lặp lại (tổng cộng 27 ô thí nghiệm, 405 cây theo dõi):

  • Yếu tố lô chính (Main plot - Lượng nước tưới, N):
    • $N_1$: 100% $ET_c$ (Đối chứng: 800 $\rightarrow$ 1.800 mL/cây/ngày chia 6–10 lần tưới)
    • $N_2$: 80% $ET_c$ (640 $\rightarrow$ 1.440 mL/cây/ngày)
    • $N_3$: 60% $ET_c$ (480 $\rightarrow$ 1.080 mL/cây/ngày)
  • Yếu tố lô phụ (Sub-plot - Tỷ lệ giá thể, G):
    • $G_1$: 100% Mụn dừa (ĐC)
    • $G_2$: 85% Mụn dừa + 15% Đá perlite
    • $G_3$: 70% Mụn dừa + 30% Đá perlite

Mô hình toán học của thí nghiệm: $$Y_{ijk} = \mu + \rho_k + \alpha_i + \epsilon_{ik}^A + \beta_j + (\alpha\beta){ij} + \epsilon{ijk}^B$$

Trong đó: $\mu$ là trung bình tổng thể; $\rho_k$ là hiệu ứng khối lặp lại thứ $k$; $\alpha_i$ là hiệu ứng lượng nước $N_i$; $\epsilon_{ik}^A$ là sai số lô chính; $\beta_j$ là hiệu ứng giá thể $G_j$; $(\alpha\beta){ij}$ là tương tác $N \times G$; $\epsilon{ijk}^B$ là sai số lô phụ.

# Script xử lý thống kê ANOVA Split-Plot & Tukey Test trên R
library(agricolae)

# Khai báo dữ liệu thí nghiệm
data_exp <- read.csv("cucumber_data.csv")
data_exp$Block <- as.factor(data_exp$Block)
data_exp$Water <- as.factor(data_exp$Water)
data_exp$Substrate <- as.factor(data_exp$Substrate)

# Mô hình phân tích phương sai Split Plot
model_sp <- with(data_exp, sp.plot(block = Block, pplot = Water, 
                                   splot = Substrate, Y = Yield_Commercial))

# Phân tích hậu kiểm Tukey HSD cho yếu tố Lô phụ và Lô chính
cv_a <- model_sp$cv.a
cv_b <- model_sp$cv.b
print(summary(model_sp))

Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật triển khai

  1. Xử lý giá thể: Trộn 85% mụn dừa đã khử chát với 15% đá perlite theo thể tích. Bổ sung chế phẩm sinh học Trichoderma, tưới ẩm đạt 65%, phủ bạt kín ủ sinh học trong 10 ngày trước khi vô bầu.
  2. Ươm cây con: Xử lý hạt giống dưa TOMODACHI bằng nước ấm ($45–50^\circ C$) trong 3 giờ, ủ ẩm 24 giờ cho nứt nanh. Gieo 1 hạt/lỗ trên khay xốp 50 lỗ. Chăm sóc trong nhà ươm có lưới ngăn côn trùng, tưới nước 2 lần/ngày. Sau 9–12 ngày sau gieo (NSG), cây đạt 2 lá thật thì tiến hành đưa vào bầu trồng.
  3. Cố định thân & Tỉa cành: Định kỳ 7–10 ngày sau trồng (NST), dùng dây se nông nghiệp cố định thân dưa leo vào khung dây treo giàn. Tỉa bỏ toàn bộ nhánh phụ từ nách lá thứ 1 đến nách lá thứ 12 để tập trung dinh dưỡng nuôi thân chính và quả thương phẩm.

Đánh giá sinh trưởng và cấu thành năng suất

Dữ liệu thực nghiệm qua các giai đoạn theo dõi được tổng hợp chi tiết:

Nghiệm thức Chiều cao cây 31 NST ($cm$) Số lá/cây 31 NST (lá) Ngày kết thúc thu hoạch (NST) Số quả/cây (quả) Khối lượng quả TB ($g$/quả) Năng suất thực thu ($tấn/1.000m^2$) Năng suất thương phẩm ($tấn/1.000m^2$)
Yếu tố Nước tưới ($N$)
$N_1$ (100% $ET_c$) $184,6^a$ $23,8^a$ $58,6^a$ $13,4^a$ $126,8^a$ $6,4^a$ $6,3^a$
$N_2$ (80% $ET_c$) $181,9^a$ $23,3^{ab}$ $57,8^{ab}$ $12,2^b$ $121,4^b$ $5,6^b$ $5,5^b$
$N_3$ (60% $ET_c$) $177,3^b$ $22,8^b$ $57,0^b$ $11,5^c$ $118,5^b$ $5,2^c$ $5,1^c$
Mức ý nghĩa $F_N=63,9^{**}$ $F_N=22,8^{**}$ $F_N=7,6^{*}$ $F_N=31,2^{**}$ $F_N=14,5^{**}$ $F_N=48,3^{**}$ $F_N=52,1^{**}$
Yếu tố Giá thể ($G$)
$G_1$ (100% Mụn dừa) $177,6^b$ $22,8^b$ $57,5^b$ $11,8^b$ $120,1^b$ $5,3^b$ $5,2^b$
$G_2$ (85% MD : 15% PL) $186,0^a$ $23,8^a$ $58,2^a$ $12,9^a$ $124,9^a$ $5,6^a$ $5,4^a$
$G_3$ (70% MD : 30% PL) $180,2^b$ $23,3^{ab}$ $57,7^b$ $12,4^{ab}$ $121,7^{ab}$ $5,4^{ab}$ $5,3^{ab}$
Mức ý nghĩa $F_G=33,4^{**}$ $F_G=15,4^{**}$ $F_G=10,7^{**}$ $F_G=11,8^{**}$ $F_G=6,4^{*}$ $F_G=8,9^{*}$ $F_G=7,4^{*}$
Tương tác ($N \times G$) $F_{NG}=1,6^{ns}$ $F_{NG}=0,6^{ns}$ $F_{NG}=1,5^{ns}$ $F_{NG}=0,9^{ns}$ $F_{NG}=1,1^{ns}$ $F_{NG}=1,8^{ns}$ $F_{NG}=1,7^{ns}$
Hệ số biến thiên ($CV%$) 0,7 1,3 0,9 3,2 2,1 3,4 3,6

(Ghi chú: Các chữ cái khác nhau trong cùng một cột biểu thị sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,05$; $^{**}$: $p < 0,01$; $^{ns}$: không có ý nghĩa thống kê).

Phân tích phẩm chất quả và hiệu quả kinh tế

Tổ hợp nghiệm thức $N_1G_2$ (100% $ET_c$ + 85% Mụn dừa : 15% Perlite) cho kết quả vượt trội:

  • Phẩm chất quả: Chiều dài quả đạt $16,8\ cm$, đường kính quả $2,8\ cm$, độ dày thịt quả $8,4\ mm$, độ Brix trung bình đạt $3,85%$, quả giòn ngọt đặc trưng, không bị đắng (hàm lượng cucurbitacin không phát hiện ở ngưỡng cảm quan).
  • Phân loại thương phẩm (10TCN 780:2006): Tỷ lệ quả loại 1 đạt trên $92%$, mẫu mã xanh đậm đồng đều, gai mềm nhẹ.
Năng suất thương phẩm (tấn/1.000m²):

Lợi nhuận thuần (Triệu VNĐ/1.000m²/vụ):

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa tỷ lệ phối trộn khoáng – hữu cơ: Chứng minh công thức 85% mụn dừa + 15% đá perlite là "tỷ lệ vàng" giúp cải thiện độ rỗng khí và cân bằng thủy lực trong bầu rễ, khắc phục hoàn toàn nhược điểm nén dẽ, tích đọng muối của 100% mụn dừa đơn thuần.
  2. Xác lập định mức tưới theo bốc thoát hơi nước ($ET_c$): Cung cấp 100% $ET_c$ (từ 800 mL/ngày tăng dần lên 1.800 mL/ngày ở giai đoạn mang quả rộ) giúp tăng năng suất thương phẩm thêm 23,5% so với nghiệm thức tiết kiệm 60% $ET_c$, đồng thời kéo dài thời gian khai thác quả thêm 1,6–2,0 ngày.
  3. Hiệu quả kinh tế cao: Mô hình đạt năng suất thực thu 6,6 tấn/1.000 $m^2$, năng suất thương phẩm 6,5 tấn/1.000 $m^2$, mang lại doanh thu 115,6 triệu VNĐ và lợi nhuận thuần 71,2 triệu VNĐ/1.000 $m^2$/vụ (tỷ suất lợi nhuận đạt 1,6 lần sau 60 ngày canh tác).
  4. Đối sánh với các công bố khoa học trước đây:
Tác giả / Nghiên cứu Giống & Hệ thống canh tác Công thức tối ưu Năng suất thương phẩm Lợi nhuận / Tỷ suất
Trần Thị Huyền (2020) F1 Fadia / Nhà màng 30% Đất + 30% Xơ dừa + 20% Phân chuồng + 20% Trấu 5,34 tấn/1.000 $m^2$ 28,99 Tr/1.000 $m^2$
Phạm Hữu Nguyên (2016) Dưa leo địa phương / Nhà lưới 50% Xơ dừa + 50% Cát + 120% $ET_c$ 7,48 kg/$m^2$ (~7,48 tấn) Tỷ suất lợi nhuận 1,77
Ngô Thị Thanh Vân (2021) Dưa leo F1 / Nhà màng 70% Mụn dừa + 20% Tro trấu + 10% Phân bò 5,20 tấn/1.000 $m^2$ 75,09 Tr/1.000 $m^2$
Đề tài hiện tại (2023) F1 TOMODACHI / Nhà lưới 85% Mụn dừa : 15% Đá Perlite + 100% $ET_c$ 6,50 tấn/1.000 $m^2$ 71,20 Tr/1.000 $m^2$ (ROI 1,6)

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng

  • Trang trại nông nghiệp ven đô: Triển khai tại các quận huyện vùng ven TP.HCM (Củ Chi, Hóc Môn, Bình Chánh) nơi quỹ đất nông nghiệp bị thu hẹp hoặc đất bị phèn, mặn.
  • Mô hình Farmstay & Nông nghiệp trải nghiệm: Sản xuất dưa leo sạch tiêu chuẩn cao, mẫu mã đẹp phục vụ phân khúc chuỗi cửa hàng thực phẩm cao cấp và siêu thị.

Bảng toán dòng tiền đầu tư (Diện tích 1.000 $m^2$/vụ)

Hạng mục chi phí Chi tiết kỹ thuật / Đơn giá Thành tiền (Triệu VNĐ)
Giống dưa F1 TOMODACHI 2.500 hạt giống F1 nhập nội 2,50
Giá thể (Mụn dừa + Perlite) $12\ m^3$ mụn dừa đã xử lý + $2,1\ m^3$ đá Perlite Namix 11,20
Túi bầu & Dây treo giàn 2.500 túi PE 2 lớp + Dây se nông nghiệp chuyên dụng 2,80
Phân bón & Hóa chất dinh dưỡng Bộ muối khoáng tinh khiết N-P-K-Ca-Mg-Vi lượng (Israel) 12,50
Thuốc BVTV sinh học & Vi sinh Trichoderma, Copper Oxychloride, Acetamiprid 1,80
Nước tưới & Điện năng Điện 3 pha bơm tưới nhỏ giọt + Nước sạch thủy cục 3,60
Công lao động Ươm giống, tỉa chồi, quấn dây, thu hoạch (60 công) 10,00
TỔNG CHI PHÍ ĐẦU TƯ (Chi phí lưu động 1 vụ) 44,40
DOANH THU THƯƠNG PHẨM 6.500 kg $\times$ 17.800 VNĐ/kg (TB loại 1 & 2) 115,60
LỢI NHUẬN THUẦN Doanh thu – Tổng chi phí 71,20

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Việc cấp bổ sung nước cho các nghiệm thức 100% $ET_c$ và 80% $ET_c$ trong nghiên cứu vẫn kết hợp thao tác bổ sung thủ công bằng tay do hệ thống châm phân dùng chung đường ống nhỏ giọt. Chi phí đầu tư ban đầu của đá perlite cao hơn so với tro trấu hay phân chuồng truyền thống.
  • Hướng phát triển:
    1. Tích hợp bộ điều khiển IoT thông minh tự động điều tiết châm phân vi sai theo giá trị bức xạ mặt trời (Solar Radiation Sensor) và cảm biến ẩm độ đất (FDR Soil Moisture Sensor).
    2. Thử nghiệm tái sử dụng giá thể Mụn dừa – Perlite qua 3–4 vụ canh tác liên tiếp sau khi khử trùng bằng nhiệt hơi nước để hạ giá thành sản xuất.
    3. Mở rộng đánh giá trên các giống dưa leo baby, dưa leo bao tử phục vụ chế biến xuất khẩu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Nông học/CNSH: Tiếp cận quy trình bố trí thí nghiệm Split-Plot Design chuẩn mực, phương pháp phân tích phương sai trên R và quy trình quản lý dinh dưỡng ppm chính xác.
  • Kỹ sư nông nghiệp & Nhà vườn: Sở hữu công thức phối trộn giá thể 85 MD : 15 PL đã được kiểm chứng khoa học, giúp kiểm soát hoàn toàn ẩm độ và giảm trên 35% chi phí xử lý bệnh rễ so với trồng đất.
  • Chủ đầu tư & Doanh nghiệp: Nắm bắt bảng tính định mức kinh tế lượng chi tiết, giảm thiểu rủi ro đầu tư và tối ưu hóa vòng quay vốn (60 ngày/vụ).

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống giá thể này là gì?

Nhà màng hoặc nhà lưới tối thiểu cần có mái che mưa nylon, lưới chắn côn trùng 50 mesh xung quanh; hệ thống tưới nhỏ giọt có đầu bù áp (lưu lượng 2 L/h); nguồn nước tưới có $pH$ 5,5–6,5, $EC < 0,5\ mS/cm$ và không nhiễm phèn, mặn.

2. Có thể thay thế đá Perlite bằng cát san lấp hoặc tro trấu được không?

Có thể thay thế nhưng hiệu quả thoát khí sẽ giảm. Cát san lấp có tỷ trọng lớn làm tăng khối lượng bầu ươm và dễ bị nén chặt, trong khi tro trấu tươi có hàm lượng kali tự do và muối cao dễ gây sốc rễ nếu không được ngâm ủ kỹ. Đá perlite vô trùng, trơ về mặt hóa học và duy trì cấu trúc xốp rỗng bền bỉ nhất.

3. Tại sao mụn dừa bắt buộc phải xử lý xả chát trước khi trồng?

Mụn dừa tươi chứa hàm lượng lớn Tanin và Lignin. Tanin làm kết tủa protein và tắc mạch hút dinh dưỡng của rễ, còn Lignin khó phân hủy làm cây còi cọc, vàng lá và ngộ độc hữu cơ dẫn đến chết rễ non.

4. Quy trình phòng trừ bệnh héo xanh vi khuẩn (Pseudomonas) trong nhà màng?

Áp dụng biện pháp sinh học tổng hợp: Khử trùng giá thể bằng nấm đối kháng Trichoderma (1 kg/$m^3$), cách ly hoàn toàn đáy bầu với đất nền bằng bạt địa kỹ thuật, nhổ bỏ và tiêu hủy ngay các cây có triệu chứng ban đầu, luân phiên phun phòng các hoạt chất gốc đồng (Copper Oxychloride) hoặc kháng sinh sinh học.

5. Chi phí đầu tư 1.000 $m^2$ bao lâu thì thu hồi vốn?

Với chi phí đầu tư lưu động 44,4 triệu VNĐ/vụ và lợi nhuận thuần đạt 71,2 triệu VNĐ/vụ, nhà đầu tư có thể thu hồi toàn bộ vốn lưu động ngay trong vụ đầu tiên (60 ngày) và bắt đầu hoàn vốn cơ sở hạ tầng nhà màng từ vụ thứ 2 đến vụ thứ 3.


Kết luận

Đề tài tốt nghiệp của kỹ sư Đỗ Thị Thanh Thảo đã giải quyết trọn vẹn bài toán tối ưu hóa môi trường rễ và chế độ nước tưới cho giống dưa leo Nhật F1 TOMODACHI canh tác không đất tại TP.HCM. Việc áp dụng công thức giá thể 85% Mụn dừa : 15% Đá Perlite kết hợp mức tưới 100% $ET_c$ (800–1.800 mL/cây/ngày) mang lại năng suất thương phẩm tối ưu 6,5 tấn/1.000 $m^2$, chất lượng quả vượt trội và lợi nhuận thuần đạt 71,2 triệu VNĐ/vụ (tỷ suất lợi nhuận 1,6 lần). Đây là cơ sở khoa học và quy trình thực nghiệm giá trị cao, sẵn sàng chuyển giao công nghệ cho các mô hình nông nghiệp công nghệ cao và đô thị bền vững.