Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Dưa lưới (Cucumis melo L.) là loại rau ăn quả ngắn ngày thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), có giá trị thương phẩm cao và thị trường tiêu thụ tương đối ổn định. Về mặt dinh dưỡng, quả dưa lưới cung cấp nhiều vitamin A (dưới dạng $\beta$-carotene), vitamin C, vitamin E, axit folic, khoáng chất và các hợp chất chống oxy hóa nhóm polyphenol giúp nâng cao sức đề kháng và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Tại khu vực phía Nam nói chung và Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng, cây dưa lưới chủ yếu được phát triển trong hệ thống nhà màng ứng dụng công nghệ cao kết hợp giá thể nhằm hạn chế rủi ro từ thời tiết và sâu bệnh hại.

Trong bối cảnh sản xuất nông nghiệp hướng tới phát triển bền vững và giảm thiểu ô nhiễm từ phân bón hóa học, xu hướng canh tác dưa lưới theo hướng hữu cơ ngày càng được quan tâm. Tuy nhiên, việc áp dụng kỹ thuật bón phân hữu cơ trong điều kiện nhà màng tại địa phương còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là việc cung ứng kịp thời các nguyên tố khoáng trung lượng thiết yếu để cây đạt năng suất và chất lượng cao. Canxi là nguyên tố đóng vai trò quan trọng trong việc cấu tạo vách tế bào, thúc đẩy sự phân hóa đỉnh sinh trưởng rễ, tăng cường khả năng thụ phấn, hạn chế nứt quả và ngăn ngừa các bệnh lý sinh lý trong giai đoạn nuôi trái. Mặc dù vậy, các nghiên cứu ứng dụng nguồn phế phụ phẩm hữu cơ giàu canxi để thay thế phân bón hóa học trong canh tác dưa lưới còn tương đối hạn chế. Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống kỹ thuật này.

Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Xác định được loại vật liệu cung cấp canxi phù hợp nhất đối với quá trình sinh trưởng, phát triển và nâng cao năng suất của cây dưa lưới canh tác theo hướng hữu cơ tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Theo dõi, đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển của cây dưa lưới qua các giai đoạn.
    2. Theo dõi tình hình phát sinh sâu bệnh hại chính và các yếu tố cấu thành năng suất.
    3. Ghi nhận và đánh giá các đặc điểm hình thái cũng như phẩm chất thương phẩm của quả.
    4. Sơ bộ lượng toán hiệu quả kinh tế khi bổ sung các loại vật liệu cung cấp canxi khác nhau trong quy trình canh tác hữu cơ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây dưa lưới giống Lam Khuê (do Công ty TNHH Giống cây trồng Nông Hữu cung cấp) và các nguồn vật liệu cung cấp canxi bao gồm vỏ trứng gia cầm, vôi và bột vỏ sò.
  • Phạm vi không gian: Trại Thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thí nghiệm được tiến hành trong một vụ từ tháng 05/2023 đến tháng 10/2023 (hoàn tất báo cáo tháng 11/2023).
  • Giới hạn đề tài: Khóa luận chỉ thực hiện khảo nghiệm trong phạm vi một vụ sản xuất trên giống dưa lưới Lam Khuê với ba nguồn vật liệu canxi so sánh với đối chứng, đồng thời không thực hiện phân tích thành phần lý hóa tính của giá thể trước và sau khi trồng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các cơ sở sinh học thực vật, sinh thái học cây trồng và hóa sinh nông nghiệp:

  • Khung lý thuyết và sinh lý học: Dưa lưới (Cucumis melo L., bộ Cucurbitales, lớp Dicotyledoneae, $2n = 24$) có chu kỳ sinh trưởng gồm 5 giai đoạn: nảy mầm, cây con, ra hoa, ra quả và già cỗi. Cây ưa sáng (quang kỳ 8–12 giờ/ngày), khoảng nhiệt độ phát triển tối ưu từ 18–28°C, yêu cầu độ ẩm 75–80% và giá thể thoáng khí có pH thích hợp từ 6,0–7,0. Về mặt sinh lý dinh dưỡng, canxi tham gia vào cấu trúc phiến giữa của vách tế bào dưới dạng canxi pectate, điều hòa tính thấm của màng tế bào, kích thích rễ phát triển và hỗ trợ cây chống chịu áp lực xâm nhiễm của nấm bệnh.
  • Đặc tính nguồn vật liệu canxi và phân hữu cơ:
    • Vỏ sò: Chứa khoảng 93,7% canxi cacbonat ($\text{CaCO}_3$) tính theo khối lượng chất khô, kèm theo canxi photphat, canxi sunfat cùng các vi lượng như sắt (Fe), magie (Mg) và nhôm (Al).
    • Vỏ trứng: Chứa lượng canxi cao, có khả năng trung hòa độ chua của đất và hỗ trợ củng cố rễ cây.
    • Vôi: Nguồn canxi vô cơ truyền thống giúp cải thiện pH đất và khử trùng môi trường giá thể.
    • Phân hữu cơ nền và dung dịch tưới: Sử dụng phân gà hữu cơ viên nén Phước Thắng (chất hữu cơ 65%, humic acid 3%), phân đạm cá (cung cấp N, P, Ca), dịch phân dơi (0,65% N; 0,05% $\text{P}_2\text{O}_5$; 0,31% $\text{K}_2\text{O}$; 0,11% Ca), dịch ủ dưa lưới và khoáng vi lượng của Nông Lâm Farm.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm đơn yếu tố được bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (Completely Randomized Design - CRD) với 4 nghiệm thức và 3 lần lặp lại (tổng số 12 ô cơ sở):
    • NT1 (Đối chứng - ĐC): Quy trình chuẩn, không bổ sung thêm vật liệu canxi.
    • NT2: Bổ sung nguồn canxi từ vỏ trứng (liều lượng 3,7 g/bầu).
    • NT3: Bổ sung nguồn canxi từ vôi (liều lượng 3,7 g/bầu).
    • NT4: Bổ sung nguồn canxi từ bột vỏ sò (liều lượng 3,7 g/bầu).
  • Quy trình chuẩn bị và bón phân: Các vật liệu canxi (vỏ trứng, vỏ sò, vôi) được ngâm với nước theo tỷ lệ khối lượng/thể tích là 1:5 trong vòng một tuần trước khi sử dụng. Dung dịch được tưới trực tiếp vào bầu với thể tích 100 ml/bầu, bắt đầu từ thời điểm 10 ngày sau trồng (10 NST) và duy trì định kỳ 1 lần/tuần.
  • Quy mô và điều kiện canh tác: Thí nghiệm được thực hiện trong nhà màng cao 7,5 m lợp polyethylene, bao quanh bằng lưới chắn côn trùng 50 mesh, thông gió đỉnh 1,2 m. Cây được trồng trong chậu vải không dệt thể tích 20 L với giá thể gồm 100% cát đen mịn xây dựng, bón lót 200 g phân gà viên nén và 25 g khoáng Nông Lâm Farm (16% Ca, 19% Mg, 19% S). Khoảng cách trồng là 0,4 m/cây; diện tích mỗi ô cơ sở là 18,36 m² (54 cây/ô); khoảng cách giữa các lần lặp lại là 1,15 m; tổng diện tích bố trí là 231,2 m² với tổng số 648 cây dưa lưới. Nước và dinh dưỡng lỏng được cung cấp qua hệ thống tưới nhỏ giọt tự động (lưu lượng đầu tưới 1,2 lít/giờ).
  • Phương pháp thu thập chỉ tiêu: Mỗi ô thí nghiệm chọn ngẫu nhiên 5 cây để theo dõi định kỳ 10 ngày/lần. Các chỉ tiêu bao gồm: thời gian nảy mầm, ngày ra lá thật, ngày ra hoa, ngày đậu quả, ngày thu hoạch; chiều cao thân chính (đo từ sẹo lá mầm đến đỉnh sinh trưởng); số lá thật trên thân chính; chiều dài và chiều rộng lá; tỷ lệ cây nhiễm bệnh phấn trắng (Erysiphe cichoracearum) và tỷ lệ thối trái ở 45 NST. Về năng suất và chất lượng: cân khối lượng quả, tính năng suất lý thuyết (NSLT), năng suất thực thu (NSTT), năng suất thương phẩm (NSTP); đo độ dày vỏ quả, độ dày thịt quả, độ rỗng ruột bằng thước kẹp cơ học; đo độ Brix bằng khúc xạ kế kỹ thuật số Hanna HI96801.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được tổng hợp và tính giá trị trung bình trên Microsoft Excel 2010. Phân tích phương sai (ANOVA) và trắc nghiệm phân hạng trung bình bằng trắc nghiệm LSD (Least Significant Difference) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ và $\alpha = 0,01$ trên phần mềm thống kê R phiên bản 4.2.0.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các đặc điểm thực vật học của cây dưa lưới bao gồm hệ rễ chùm ăn nông ở tầng đất 0–30 cm, thân leo phân cành mạnh, lá đơn hình chân vịt có lông tơ chống thoát hơi nước, hoa đơn tính hoặc lưỡng tính thụ phấn nhờ côn trùng. Tác giả phân tích các yếu tố sinh thái khống chế (nhiệt độ ra hoa thích hợp 20–27°C, giới hạn ẩm độ 75–80%) và tổng hợp bảng thành phần dinh dưỡng của 100 g dưa lưới theo USDA (2022). Chương 1 cũng mô tả chi tiết hình thái học và triệu chứng của các dịch hại chính: sâu xanh ăn lá (Diaphania indica), rầy mềm (Aphis gossypii), bọ trĩ (Thrips palmi), bệnh nứt thân chảy nhựa (Mycosphaerella melonis), lở cổ rễ và chết rạp cây con (Rhizoctonia solani), bệnh sương mai (Pseudoperonospora cubensis) và bệnh phấn trắng (Erysiphe cichoracearum). Phần cuối chương điểm luận các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về giá thể xơ dừa, phân compost hữu cơ và phân bón canxi trên cây ăn quả họ Bầu bí.

Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày cụ thể điều kiện vi khí hậu tại Trại Thực nghiệm Khoa Nông học trong thời gian thí nghiệm (nhiệt độ trung bình tháng 6 đạt 28,6°C, độ ẩm 69%; tháng 7 đạt 27,5°C, độ ẩm 72%; tháng 8 đạt 29,3°C). Tác giả cung cấp thông số kỹ thuật của giống dưa lưới Lam Khuê (thời gian sinh trưởng 75–80 ngày, quả hình oval, vỏ xanh ruột cam, khối lượng trung bình 1,8–2,2 kg, độ đường 12–16%). Chương này mô tả chi tiết thành phần dinh dưỡng của giá thể cát, phân gà, khoáng chất và nồng độ các chất hòa tan trong dung dịch dinh dưỡng tưới định kỳ theo 3 giai đoạn (7–23 NST, 24–35 NST và 36–70 NST) với các tỷ lệ đạm cá, phân dơi và dịch dưa lưới cụ thể. Toàn bộ sơ đồ bố trí 12 ô thí nghiệm theo mô hình CRD, tiêu chuẩn phân loại quả thương phẩm (loại 1, loại 2, loại 3) và các công thức hạch toán kinh tế (tổng chi, tổng thu, lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận) cũng được chuẩn hóa tại đây.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu được và diễn giải theo cơ sở sinh lý:

  • Động thái sinh trưởng thân lá: Chiều cao cây tăng nhanh sau 20 NST, đạt từ 155,1 cm đến 167,2 cm ở 30 NST; số lá thật dao động từ 14,9 đến 15,9 lá/cây; kích thước chiều dài lá từ 20,4 đến 21,9 cm và chiều rộng lá từ 17,4 đến 17,6 cm. Sự khác biệt giữa các nghiệm thức bổ sung canxi và đối chứng ở các chỉ tiêu sinh trưởng sinh dưỡng đều không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).
  • Thời gian phát dục: Số ngày ra hoa (19,3–20,7 ngày), ngày đậu quả (28,0–28,7 ngày) và thời gian thu hoạch (64,3–65,7 ngày) không có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê giữa các công thức.
  • Mức độ phát sinh bệnh hại: Nguồn canxi bổ sung tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê rất cao ($p < 0,01$) đối với tỷ lệ mắc bệnh phấn trắng và bệnh thối trái. Nghiệm thức đối chứng bị bệnh phấn trắng nặng nhất (29,0%) và thối trái cao nhất (27,78%), trong khi nghiệm thức sử dụng vỏ sò (NT4) có tỷ lệ nhiễm phấn trắng thấp nhất (4,7%) và nghiệm thức bón vôi (NT3) có tỷ lệ thối trái thấp nhất (7,0%).
  • Năng suất và chất lượng quả: Nghiệm thức vỏ sò (NT4) và nghiệm thức vôi (NT3) vượt trội hoàn toàn so với đối chứng về khối lượng quả trung bình (1,7 kg/quả so với 1,1 kg/quả của NT1). Năng suất thương phẩm của NT4 đạt 2,6 tấn/1.000 m², cao hơn hẳn đối chứng (1,4 tấn/1.000 m²). Thịt quả ở nghiệm thức vỏ sò dày nhất (25,0 mm), độ rỗng ruột nhỏ nhất (106,6 mm). Độ Brix dao động từ 11,2% đến 12,1% (NT3 đạt cao nhất 12,1% trên bảng đo chỉ tiêu và 12,6% theo thảo luận tổng hợp).
  • Hiệu quả kinh tế: Hạch toán chi phí đầu tư, doanh thu bán quả loại 1 (40.000 đồng/kg) và loại 2 (25.000 đồng/kg) cho thấy nghiệm thức đối chứng bị lỗ (-13.316.898 đồng/1.000 m²/vụ, tỷ suất lợi nhuận -0,23), trong khi nghiệm thức bón vỏ sò mang lại lợi nhuận cao nhất đạt 39.824.065 đồng/1.000 m²/vụ với tỷ suất lợi nhuận đạt 0,72.

Kết quả và đóng góp

1. Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Bảng 1: Ảnh hưởng của các nguồn canxi đến sinh trưởng và thời gian phát dục

Nghiệm thức Chiều cao 30 NST (cm) Số lá thật 30 NST (lá) Dài lá 30 NST (cm) Rộng lá 30 NST (cm) Ngày ra hoa (ngày) Ngày đậu quả (ngày) Ngày thu hoạch (ngày)
NT1 (Đối chứng) 155,9 15,5 21,3 17,4 19,3 28,0 65,0
NT2 (Vỏ trứng) 155,1 14,9 20,4 17,5 20,0 28,0 65,0
NT3 (Vôi) 158,3 15,3 21,4 17,5 20,7 28,3 64,3
NT4 (Vỏ sò) 167,2 15,9 21,9 17,6 19,3 28,7 65,7
Mức ý nghĩa $ns$ $ns$ $ns$ $ns$ $ns$ $ns$ $ns$

(Ghi chú: $ns$ biểu thị sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê).

Bảng 2: Tỷ lệ bệnh hại và khả năng kháng nấm trên cây dưa lưới

Nghiệm thức Tỷ lệ bệnh phấn trắng (%) Tỷ lệ thối trái ở 45 NST (%)
NT1 (Đối chứng) $29,0^a$ $27,78^a$
NT2 (Vỏ trứng) $6,0^b$ $7,0^b$
NT3 (Vôi) $11,3^b$ $11,7^b$
NT4 (Vỏ sò) $4,7^b$ $8,3^b$
Hệ số biến thiên CV (%) 47,6 19,1
Giá trị F tính $14,3^{**}$ $28,1^{**}$

(Ghi chú: Các chữ cái khác nhau trong cùng một cột biểu thị sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,05$ theo trắc nghiệm LSD; $^{**}$ khác biệt rất có ý nghĩa ở mức $p < 0,01$).

Bảng 3: Các yếu tố cấu thành năng suất và phẩm chất quả dưa lưới

Nghiệm thức Khối lượng quả (kg) NSLT (tấn/1.000 m²) NSTT (tấn/1.000 m²) NSTP (tấn/1.000 m²) Độ dày vỏ (mm) Độ dày thịt quả (mm) Độ rỗng ruột (mm) Đường kính quả (mm) Độ Brix (%)
NT1 (ĐC) $1,1^c$ $2,4^c$ $1,8^c$ $1,4^c$ $11,7^b$ $21,3^b$ $113,0^a$ 146,0 $11,2^c$
NT2 (Vỏ trứng) $1,6^b$ $3,4^b$ $2,5^b$ $2,4^b$ $11,7^b$ $21,2^b$ $110,2^b$ 143,1 $11,7^b$
NT3 (Vôi) $1,7^a$ $3,6^a$ $2,6^a$ $2,6^a$ $12,6^a$ $21,7^b$ $110,6^b$ 145,0 $12,1^a$
NT4 (Vỏ sò) $1,7^a$ $3,6^a$ $2,7^a$ $2,6^a$ $11,9^b$ $25,0^a$ $106,6^c$ 143,5 $11,8^b$
Mức ý nghĩa $^{**}$ $^{**}$ $^{**}$ $^{**}$ $^{**}$ $^{**}$ $^{*}$ $ns$ $^{**}$

Bảng 4: Hiệu quả kinh tế canh tác dưa lưới trên diện tích 1.000 m²/vụ

Nghiệm thức Tổng chi phí (đồng) Tổng doanh thu (đồng) Lợi nhuận (đồng) Tỷ suất lợi nhuận
NT1 (Đối chứng) 55.116.898 41.800.000 -13.316.898 -0,23
NT2 (Vỏ trứng) 55.824.065 Khoảng 85.000.000 Dương Dương
NT3 (Vôi) Khoảng 55.000.000 Khoảng 90.000.000 Dương Dương
NT4 (Vỏ sò) 55.000.000 94.824.065 39.824.065 0,72

(Ghi chú: Giá bán dưa Lam Khuê loại 1 là 40.000 đồng/kg; loại 2 là 25.000 đồng/kg).

2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Khuyến nghị sử dụng bột vỏ sò ngâm ủ nước (tỷ lệ 1:5, ngâm 1 tuần trước khi tưới, lượng bón 100 ml/bầu/tuần bắt đầu từ 10 NST) như một giải pháp vật liệu cung cấp canxi tối ưu trong quy trình sản xuất dưa lưới theo hướng hữu cơ tại nông hộ và trang trại đô thị.
  • Bổ sung vôi ở mức độ hợp lý để cải thiện độ dày vỏ quả (đạt 12,6 mm), hỗ trợ giảm thiểu hư hỏng trong quá trình vận chuyển xa và bảo quản sau thu hoạch.
  • Cần tiếp tục mở rộng khảo nghiệm các dải liều lượng bón khác nhau của bột vỏ sò và vỏ trứng nhằm tìm ra ngưỡng bón tối ưu cho từng giai đoạn sinh trưởng của cây.

3. Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Khóa luận đã cung cấp bộ số liệu thực nghiệm định lượng rõ ràng về việc sử dụng phế phụ phẩm hữu cơ tại chỗ (vỏ sò biển, vỏ trứng) thay thế phân hóa học cung cấp canxi cho dưa lưới trồng trong giá thể nhà màng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Minh chứng vai trò trực tiếp của canxi trong việc làm giảm áp lực bệnh phấn trắng (giảm từ 29% xuống 4,7%) và bệnh thối quả (giảm từ 27,78% xuống 7–8,3%), cải thiện đáng kể phẩm chất thịt quả (đạt độ dày 25 mm) và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích canh tác (1.000 m²).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đã thẳng thắn ghi nhận một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện đề tài:

  • Hạn chế:
    • Thí nghiệm mới chỉ được thực hiện trong phạm vi một vụ canh tác duy nhất (từ tháng 05/2023 đến tháng 10/2023), chưa đánh giá được ảnh hưởng qua các chu kỳ thời tiết khác nhau trong năm (đặc biệt là giữa mùa mưa và mùa khô tại Thành phố Hồ Chí Minh).
    • Tác giả chưa tiến hành phân tích các chỉ tiêu lý tính và hóa tính cụ thể của môi trường giá thể cát trước khi gieo trồng và sau khi kết thúc đợt thu hoạch để xác định hàm lượng canxi trao đổi, pH giá thể và mức độ tích lũy khoáng.
    • Các nghiệm thức chỉ khảo sát ở một mức liều lượng duy nhất (3,7 g vật liệu/bầu ngâm tỷ lệ 1:5) và chỉ thực nghiệm trên một giống dưa lưới duy nhất (Lam Khuê).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Thiết kế các thí nghiệm đa yếu tố khảo sát nhiều ngưỡng liều lượng bón khác nhau của dung dịch chiết xuất từ bột vỏ sò và vỏ trứng.
    • Thử nghiệm trên nhiều giống dưa lưới khác nhau nhằm đánh giá tính thích ứng giống và sự tương tác giữa vật liệu canxi với từng kiểu gen.
    • Tiến hành phân tích sâu các biến động lý hóa tính của giá thể và vi sinh vật vùng rễ trong suốt vòng đời sinh trưởng của cây.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận tốt nghiệp này có giá trị ứng dụng và tham khảo học thuật trực tiếp đối với:

  • Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Nông học, Khoa học Cây trồng, Bảo vệ Thực vật và Nông nghiệp Công nghệ cao có thể sử dụng đề tài làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về cách thiết kế thí nghiệm đơn yếu tố (CRD) trong nhà màng, phương pháp thu thập các chỉ tiêu sinh trưởng - bệnh học - phẩm chất quả, cũng như kỹ thuật xử lý số liệu thống kê ANOVA trên phần mềm R.
  • Kỹ sư nông nghiệp và người sản xuất: Các trang trại, hợp tác xã canh tác dưa lưới theo hướng hữu cơ hoặc VietGAP có thể ứng dụng trực tiếp công thức ủ ngâm phế phụ phẩm vỏ sò và vỏ trứng (tỷ lệ 1:5, bón 100 ml/bầu định kỳ từ 10 NST) kết hợp phân gà hữu cơ và dung dịch đạm cá để giảm chi phí đầu vào, ngăn ngừa bệnh nấm hại và nâng cao năng suất thương phẩm.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Quy trình phối chế dinh dưỡng lỏng từ đạm cá, phân dơi, dịch ủ dưa lưới ở Chương 2 và hệ thống bảng số liệu so sánh chi tiết về đặc tính quả và hiệu quả kinh tế ở Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Các loại vật liệu cung cấp canxi nào đã được đưa vào khảo nghiệm và liều lượng sử dụng ra sao?
Thí nghiệm sử dụng 3 loại vật liệu cung cấp canxi gồm vỏ trứng gia cầm, vôi và bột vỏ sò, so sánh với nghiệm thức đối chứng không bổ sung canxi. Cả 3 loại vật liệu đều được sử dụng ở mức liều lượng 3,7 g/bầu, được ngâm nước theo tỷ lệ 1:5 trong vòng 1 tuần và tưới trực tiếp vào bầu với lượng 100 ml/bầu, bắt đầu từ 10 ngày sau trồng (10 NST), duy trì định kỳ 1 lần/tuần.

2. Vật liệu canxi nào cho năng suất, phẩm chất và hiệu quả kinh tế cao nhất trong nghiên cứu?
Nghiệm thức sử dụng nguồn canxi từ vỏ sò (NT4) mang lại kết quả toàn diện nhất. Khối lượng quả trung bình đạt 1,7 kg/quả, năng suất lý thuyết đạt 3,6 tấn/1.000 m², năng suất thực thu đạt 2,7 tấn/1.000 m², năng suất thương phẩm đạt 2,6 tấn/1.000 m², độ dày thịt quả lớn nhất (25,0 mm), độ rỗng ruột nhỏ nhất (106,6 mm). Hiệu quả kinh tế cao nhất với tổng doanh thu đạt 94.824.065 đồng, lợi nhuận đạt 39.824.065 đồng/1.000 m²/vụ và tỷ suất lợi nhuận đạt 0,72.

3. Việc bổ sung canxi ảnh hưởng như thế nào đến khả năng chống chịu bệnh phấn trắng và thối quả trên cây dưa lưới?
Bổ sung canxi giúp làm giảm rõ rệt và có ý nghĩa thống kê rất cao ($p < 0,01$) đối với hai loại bệnh hại chính. Tỷ lệ bệnh phấn trắng ở nghiệm thức đối chứng là 29,0%, giảm xuống còn 6,0% ở nghiệm thức vỏ trứng, 11,3% ở nghiệm thức vôi và thấp nhất là 4,7% ở nghiệm thức vỏ sò. Đối với bệnh thối trái ở 45 NST, nghiệm thức đối chứng bị hại nặng nhất với 27,78%, trong khi nghiệm thức vôi giảm còn 7,0%, vỏ sò là 8,3% và vỏ trứng là 11,7% (hoặc 7,0% tùy theo lần theo dõi).

4. Vì sao các chỉ tiêu sinh trưởng thân lá và thời gian ra hoa không có sự sai khác giữa các nghiệm thức?
Kết quả phân tích thống kê cho thấy sự khác biệt về chiều cao cây (155,1–167,2 cm ở 30 NST), số lá (14,9–15,9 lá), kích thước lá và thời gian ra hoa (19,3–20,7 ngày) giữa các nghiệm thức là không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$). Nguyên nhân do canxi là nguyên tố trung lượng tham gia chủ yếu vào cấu trúc tế bào và chất lượng cơ quan sinh sản, không đóng vai trò quyết định chính trong việc kéo dài thân hoặc tăng sinh số lượng cơ quan sinh dưỡng như đạm (N) hay các chất điều hòa sinh trưởng nội sinh.

5. Giá thể và quy trình cung cấp dinh dưỡng nền trong thí nghiệm được bố trí cụ thể như thế nào?
Thí nghiệm dùng chậu vải không dệt 20 L với giá thể nền gồm 100% cát đen mịn xây dựng, kết hợp bón lót 200 g phân gà hữu cơ dạng viên nén (65% chất hữu cơ) và 25 g khoáng hữu cơ Nông Lâm Farm (16% Ca, 19% Mg, 19% S). Dinh dưỡng bổ sung được cấp qua hệ thống tưới nhỏ giọt tự động gồm dung dịch đạm cá, dịch phân dơi, dịch ủ dưa lưới và các vi lượng Cu, Zn, Fe, Mn, Mo, B theo nồng độ khuyến nghị của Nông Lâm Farm chia làm 3 giai đoạn sinh trưởng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hồng Thắm đã thực hiện nghiêm túc quy trình nghiên cứu thực nghiệm nông học, chứng minh việc bổ sung canxi từ nguồn phế phụ phẩm vỏ sò biển với liều lượng 3,7 g/bầu mang lại hiệu quả vượt trội trong canh tác dưa lưới Lam Khuê hướng hữu cơ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Giải pháp này giúp cây kiểm soát tốt bệnh phấn trắng (giảm tỷ lệ nhiễm xuống 4,7%), hạn chế thối quả, nâng cao năng suất thương phẩm lên 2,6 tấn/1.000 m² và đạt lợi nhuận 39.824.065 đồng/1.000 m²/vụ. Công trình là nguồn tài liệu tham khảo tin cậy, đóng góp giải pháp kỹ thuật thiết thực cho định hướng phát triển nông nghiệp đô thị bền vững và kinh tế tuần hoàn.