Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoa hồng tiểu muội (Rosa sp.) thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), là loài cây cảnh thân bụi thấp có hoa nhỏ, màu sắc đa dạng, nở quanh năm và được ưa chuộng trên thị trường hoa kiểng. Hiện nay, diện tích đất canh tác ngày càng bị thu hẹp khiến việc trồng cây trong chậu trở thành xu thế chủ đạo nhằm tiết kiệm không gian, dễ vận chuyển, tối ưu hóa khả năng kiểm soát độ thông thoáng, độ chua (pH) và hạn chế mầm bệnh từ đất tự nhiên.

Làng hoa Sa Đéc (tỉnh Đồng Tháp) là trung tâm sản xuất hoa kiểng lớn tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Tuy nhiên, quy trình canh tác truyền thống tại đây chưa tự chủ hoàn toàn về nguồn nguyên liệu làm giá thể, thường phụ thuộc vào các nguồn cung từ địa phương khác, dẫn đến chi phí tăng cao vào mùa cao điểm sản xuất. Đồng thời, nguồn giá thể truyền thống chủ yếu là phân rơm và vỏ trấu chưa qua quy trình xử lý triệt để, tiềm ẩn nhiều nấm bệnh gây hại rễ. Xuất phát từ dự án sản xuất thử nghiệm "Nghiên cứu sản xuất nguyên liệu và giá thể trồng hoa hồng tiểu muội tại Làng hoa Sa Đéc, thành phố Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp" do Khoa Nông học - Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh thực hiện, đề tài "Ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn giá thể đến sinh trưởng và phát triển của hoa hồng tiểu muội (Rosa sp.) trồng chậu tại thành phố Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp" được tác giả Lê Thị Phương Dung thực hiện nhằm tìm kiếm công thức giá thể hữu cơ tối ưu từ phế phụ phẩm nông nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu: Xác định tỷ lệ phối trộn giá thể phù hợp cho cây hoa hồng tiểu muội trồng chậu tại thành phố Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp nhằm đạt hiệu quả sinh trưởng, phát triển và chất lượng hoa tốt nhất.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Bố trí và thực hiện thí nghiệm đồng ruộng đối với cây hoa hồng tiểu muội trồng chậu.
  2. Theo dõi đầy đủ các nhóm chỉ tiêu về thời gian sinh trưởng, phát triển, kích thước thân lá và chất lượng hoa.
  3. Phân tích, đánh giá các đặc tính lý - hóa học và dinh dưỡng của các nguồn nguyên liệu giá thể thí nghiệm.
  4. Thu thập, xử lý và phân tích số liệu thống kê sinh học đảm bảo độ tin cậy khoa học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây giống hoa hồng tiểu muội (Rosa sp.) nhân giống bằng phương pháp chiết cành sau 1 tháng tuổi, cây khỏe mạnh, chiều cao 11 - 12 cm, có 2 - 3 cành, đường kính cành 1,3 - 1,4 mm.
  • Phạm vi không gian: Trung tâm Ứng dụng Nông nghiệp Công nghệ cao tỉnh Đồng Tháp.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Đặc điểm sinh học và dinh dưỡng của hoa hồng tiểu muội: Cây thân gỗ bụi thấp (cao 25 - 50 cm), rễ chùm ăn sâu 5 - 30 cm, lá kép lông chim lẻ (3 - 7 lá chét), hoa lưỡng tính đường kính 2 - 4 cm. Cây yêu cầu nhiệt độ ban ngày 18 - 25°C, nhiệt độ đêm thích hợp 16°C, nhiệt độ đất 21 - 26°C; cường độ chiếu sáng 40.000 lux (8 giờ/ngày); độ ẩm không khí 80 - 85%, độ ẩm đất 60 - 70%; độ pH đất/giá thể thích hợp từ 5,5 đến 6,5. Cây đòi hỏi cân đối các nguyên tố đa lượng N (1 - 2% chất khô), P₂O₅ (1 - 1,4% chất khô), K₂O (1,8 - 3,6% chất khô, lượng hút gấp 1,8 lần đạm) cùng các chất trung - vi lượng (Ca, Mg, Fe, Mn, Zn, B).
  • Lý thuyết về giá thể trồng cây: Giá thể đóng vai trò nâng đỡ bộ rễ, cung cấp nước, oxy và dưỡng chất. Các thông số kiểm soát gồm dung trọng, tỷ trọng, độ rỗng, độ thoáng khí, khả năng giữ nước, dung tích hấp thu cation (CEC) và pH.
  • Vật liệu phối trộn:
    • Giá thể 1 (GT1): Sản xuất từ bã nấm rơm, mụn dừa đã khử tanin và phân bò hoai mục.
    • Giá thể 2 (GT2): Sản xuất từ bùn đáy ao nuôi cá tra, rơm rạ và phân bò qua ủ compost hiếu khí 28 - 35 ngày.
    • Than sinh học (TSH): Sản xuất từ vỏ trấu nhiệt phân yếm khí ở 350°C.
    • Giá thể đối chứng: Hỗn hợp 80% phân rơm (PR) + 20% vỏ trấu (VT) ủ với chế phẩm Trichoderma trong 45 ngày.

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm đơn yếu tố được bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (Completely Randomized Design - CRD) với 6 nghiệm thức (NT), mỗi nghiệm thức lặp lại 3 lần. Tổng quy mô thí nghiệm gồm 18 ô cơ sở, mỗi ô 20 chậu (1 cây/chậu, thể tích chậu 3 lít), tổng cộng 360 cây trên diện tích 58,3 m².

Bảng công thức phối trộn 6 nghiệm thức (tỷ lệ theo thể tích):

Ký hiệu Tỷ lệ thành phần phối trộn
NT1 (ĐC) 80% Phân rơm (PR) + 20% Vỏ trấu (VT)
NT2 80% GT1 + 10% GT2 + 10% Than sinh học (TSH)
NT3 75% GT1 + 15% GT2 + 10% Than sinh học (TSH)
NT4 70% GT1 + 20% GT2 + 10% Than sinh học (TSH)
NT5 65% GT1 + 25% GT2 + 10% Than sinh học (TSH)
NT6 60% GT1 + 30% GT2 + 10% Than sinh học (TSH)

Nguồn dữ liệu và phương pháp phân tích

  • Phân tích lý hóa tính giá thể: Mẫu GT1, GT2 và TSH được phân tích tại Viện Nghiên cứu Công nghệ sinh học và Môi trường.
  • Quan trắc nông học: Theo dõi 9 cây/ô cơ sở theo đường zic-zắc. Định kỳ đo đạc 10 ngày/lần từ 10 đến 60 ngày sau trồng (NST) đối với các chỉ tiêu sinh trưởng; cân khối lượng sinh khối rễ và thân lá tươi ở 80 NST.
  • Xử lý số liệu: Nhập liệu bằng Microsoft Excel, xử lý phương sai (ANOVA) và kiểm định phân hạng trung bình Duncan ở mức ý nghĩa α = 0,05 bằng phần mềm SAS 9.1.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật cơ sở lý luận thực vật học của giống hoa hồng tiểu muội (Rosa sp.), các yêu cầu sinh thái về nhiệt độ, độ ẩm, chế độ ánh sáng và nhu cầu dinh dưỡng khoáng (đa, trung, vi lượng). Đồng thời, tác giả hệ thống hóa khái niệm giá thể trồng cây, các đặc tính vật lý (độ thoáng khí, khả năng giữ nước, dung trọng) và hóa học (CEC, pH, EC). Chương 1 cũng phân tích đặc tính của các nguồn phế phụ phẩm hữu cơ tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (mụn dừa, rơm rạ, phân bò hoai, bùn đáy ao cá tra, than sinh học vỏ trấu) và tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước, quốc tế về phối trộn giá thể cho hoa trồng chậu.

Bảng đặc tính lý - hóa học ban đầu của các vật liệu giá thể thí nghiệm:

Chỉ tiêu phân tích Đơn vị Giá thể 1 (GT1) Giá thể 2 (GT2) Than sinh học (TSH)
Dung trọng g/cm³ 0,256 0,564 -
Độ rỗng % (v/v) 79,95 69,03 -
Độ thoáng khí % (v/v) 28,81 19,23 -
Khả năng giữ nước % (v/v) 51,13 49,80 -
Độ ẩm % 28,90 29,07 6,47
pH ($H_2O$) - 6,45 6,37 -
EC dS/m 1,55 0,56 -
Cacbon hữu cơ (C) % 28,63 13,07 37,10
Đạm tổng số ($N_{ts}$) % 1,626 0,984 -
Lân hữu hiệu ($P_2O_{5hh}$) % 0,468 0,367 0,16
Kali hữu hiệu ($K_2O_{hh}$) % 1,779 1,860 0,24
Kim loại nặng (As, Cd, Pb) mg/kg Đạt chuẩn QCVN Đạt chuẩn QCVN -
Vi sinh vật (E. coli, Salmonella) - Âm tính Âm tính -

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết điều kiện khí hậu tại khu vực thí nghiệm trong thời gian từ tháng 2 đến tháng 5/2023: nhiệt độ trung bình từ 27 - 30°C, số giờ nắng 142,5 - 153,8 giờ/tháng, tổng lượng mưa tăng từ 5,1 mm (tháng 2) lên 97,8 mm (tháng 5), độ ẩm không khí 66 - 84%.

Quy trình kỹ thuật canh tác đồng bộ được quy định cụ thể:

  • Kỹ thuật trồng: Trồng 1 cây/chậu (kích thước chậu: đáy nhỏ 14 cm, miệng 20 cm, cao 15 cm), đặt sâu 4 - 5 cm, che lưới giảm 50% ánh sáng trong giai đoạn đầu.
  • Chế độ phân bón: Kích rễ bằng Acroots 10 SL Vip (10 mL/16L) và phân bón lá NK sinh học H-Giàu Humic ở 3 NST (5 lần, cách nhau 5 ngày); bón thúc NPK 30-10-10+TE từ 15 NST (7 lần); bón NPK Đầu bò 12-12-18+TE ở 60 NST (2 kg/1.000 chậu).
  • Chăm sóc và bảo vệ thực vật: Xới xáo mặt chậu định kỳ 20 ngày/lần; bấm ngọn 3 lần (cách nhau 15 ngày, bắt đầu từ 25 NST); phòng trừ sâu ăn lá (Helicoverpa armigera), bọ trĩ (Thrips palmi), rệp hoa hồng (Macrosiphum rosae), bệnh đốm lá (Diplocarpon rosae) và bệnh thối rễ (Phytophthora) bằng các chế phẩm sinh học và thuốc BVTV chuyên dụng (Cá Sấu USA, Rholam super 50 SG, Ridomil Gold 68 WG, Polyram 80 WG, Zineb Bul 80 WP).

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả quan trắc về sinh trưởng, phát triển của hoa hồng tiểu muội qua 6 công thức giá thể:

  1. Thời gian sinh trưởng và phát triển: Nghiệm thức NT2 (80% GT1 + 10% GT2 + 10% TSH) có thời gian phân cành ngắn nhất (4,8 ngày), ra nụ ở 71,0 NST, nở hoa ở 75,6 NST và hoa tàn muộn nhất ở 81,8 NST (chậm hơn đối chứng NT1 tàn ở 76,7 NST).

  2. Động thái tăng trưởng thân, cành, lá: Ở giai đoạn đầu (10 NST), các chỉ tiêu giữa các nghiệm thức chưa có sự khác biệt thống kê (chiều cao 11,3 - 12,3 cm; số cành 3,5 - 3,8 cành). Từ 20 NST trở đi, sự khác biệt thể hiện rõ rệt:

    • Chiều cao cây tại 60 NST: NT2 đạt cao nhất (24,5 cm), vượt trội so với NT1 (21,9 cm) và NT6 (21,5 cm).
    • Số lá/cành tại 60 NST: NT2 đạt 26,0 lá/cành, cao hơn 1,26 lần so với NT1 (20,6 lá/cành).
    • Đường kính cành cấp 1 tại 60 NST: NT2 đạt 2,3 mm, cao hơn NT1 (2,0 mm) và NT6 (1,9 mm).
    • Số cành cấp 1 tại 60 NST: NT2 đạt 6,5 cành/cây, cao hơn 1,35 lần so với NT1 (4,8 cành/cây).
    • Chiều dài cành tại 60 NST: NT2 đạt 13,0 cm, trong khi NT1 đạt 10,0 cm và NT6 đạt 10,7 cm.

Bảng tổng hợp động thái sinh trưởng của hoa hồng tiểu muội tại thời điểm 60 NST:

Nghiệm thức Chiều cao cây (cm) Số lá (lá/cành) Đường kính cành cấp 1 (mm) Số cành cấp 1 (cành/cây) Chiều dài cành (cm)
NT1 (ĐC) 21,9 bc 20,6 c 2,0 bc 4,8 cd 10,0 c
NT2 24,5 a 26,0 a 2,3 a 6,5 a 13,0 a
NT3 23,6 a 24,6 ab 2,2 ab 6,2 a 12,7 a
NT4 23,2 ab 23,9 b 2,1 bc 6,0 ab 11,7 b
NT5 23,1 ab 20,8 c 2,0 c 5,4 bc 11,5 b
NT6 21,5 c 20,3 c 1,9 c 4,6 d 10,7 bc
CV (%) 3,4 4,4 5,56 6,3 4,67
Mức ý nghĩa ($F_{tính}$) ** ** * ** **

(Ghi chú: Các chữ cái khác nhau trong cùng một cột biểu thị sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo trắc nghiệm Duncan ở mức p < 0,05; *: khác biệt có ý nghĩa ở mức α = 0,05; **: khác biệt có ý nghĩa ở mức α = 0,01).


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Chỉ tiêu năng suất và phẩm chất hoa: Nghiệm thức NT2 (80% GT1 + 10% GT2 + 10% TSH) cho các chỉ tiêu phát triển hoa vượt trội nhất:
    • Đường kính hoa: Đạt 2,8 cm.
    • Số nụ: Đạt 9,6 nụ/cây.
    • Số hoa nở: Đạt 8,9 hoa/cây.
    • Độ bền hoa: Kéo dài 6,2 ngày.
    • Tỷ lệ chậu đạt tiêu chuẩn thương phẩm (Loại 1 + Loại 2): Đạt 82,3%.
  • Khối lượng sinh khối: Tại thời điểm 80 NST, cây trồng trên giá thể NT2 cho khối lượng rễ tươi, khối lượng thân lá tươi và chiều dài rễ cao nhất trong số các công thức thí nghiệm.

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật

  • Tác giả đề xuất người sản xuất hoa kiểng tại thành phố Sa Đéc có thể ứng dụng công thức phối trộn giá thể theo tỷ lệ thể tích: 80% GT1 (bã nấm rơm + mụn dừa + phân bò) + 10% GT2 (bùn đáy ao cá tra + rơm rạ + phân bò) + 10% Than sinh học vỏ trấu để thay thế giá thể truyền thống (phân rơm + vỏ trấu), giúp tăng phẩm chất cành hoa và tỷ lệ chậu thương phẩm.

Đóng góp mới của đề tài

Khóa luận đã xác định được công thức phối trộn giá thể tối ưu có nguồn gốc hoàn toàn từ phế phụ phẩm hữu cơ sẵn có tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long (bã nấm rơm, mụn dừa, bùn đáy ao cá tra, than sinh học trấu), cung cấp dữ liệu thực nghiệm về phản ứng nông học của giống hoa hồng tiểu muội khi chuyển đổi từ giá thể truyền thống sang giá thể ủ compost hữu cơ kết hợp than sinh học.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Khóa luận chưa thực hiện hạch toán hiệu quả kinh tế (chi phí sản xuất, doanh thu và tỷ suất lợi nhuận) cho từng công thức phối trộn do các giá thể GT1 và GT2 đang trong giai đoạn nghiên cứu thử nghiệm, chưa thương mại hóa trên thị trường. Đồng thời, các đặc tính lý - hóa học của hỗn hợp giá thể sau phối trộn và sau khi thu hoạch cây chưa được phân tích toàn diện do giới hạn thời gian thực hiện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khảo nghiệm công thức phối trộn NT2 trên các giống hoa hồng khác và hoa chậu khác tại Làng hoa Sa Đéc; nghiên cứu quy trình công nghệ sản xuất giá thể quy mô công nghiệp và đánh giá hiệu quả kinh tế - tài chính chi tiết trước khi chuyển giao rộng rãi.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Nông học, Khoa học Cây trồng, Bảo vệ Thực vật và Quản lý Đất đai làm tài liệu tham khảo về phương pháp bố trí thí nghiệm chậu (CRD), kỹ thuật theo dõi chỉ tiêu hình thái hoa hồng và phương pháp xử lý số liệu bằng phần mềm SAS.
  • Người sản xuất hoa kiểng tại Làng hoa Sa Đéc và các vùng lân cận trong việc tận dụng bùn đáy ao cá tra, bã nấm rơm và than sinh học để tự phối trộn giá thể chất lượng cao, hạn chế sâu bệnh hại bộ rễ.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng số liệu phân tích dinh dưỡng của GT1, GT2 và quy trình chăm sóc, cắt tỉa cành định kỳ 15 ngày/lần kết hợp phòng trừ sâu bệnh sinh học cho hoa hồng chậu tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phối trộn giá thể nào giúp hoa hồng tiểu muội sinh trưởng tốt nhất trong thí nghiệm?
Nghiệm thức NT2 với tỷ lệ thể tích gồm 80% GT1 + 10% GT2 + 10% Than sinh học mang lại hiệu quả cao nhất về chiều cao cây (24,5 cm), số cành cấp 1 (6,5 cành/cây), số lá (26,0 lá/cành), số hoa (8,9 hoa/cây) và tỷ lệ chậu thương phẩm (82,3%).

2. Thành phần và nguồn gốc của hai loại giá thể GT1 và GT2 trong nghiên cứu là gì?
GT1 được sản xuất từ bã nấm rơm, mụn dừa và phân bò. GT2 được sản xuất từ bùn đáy ao nuôi cá tra, rơm rạ và phân bò. Cả hai đều được ủ compost hiếu khí từ 28 đến 35 ngày và là sản phẩm của dự án thử nghiệm do Khoa Nông học - Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM chủ trì.

3. Tại sao tỷ lệ GT2 (bùn đáy ao cá tra) cao lại làm giảm sinh trưởng của hoa hồng tiểu muội?
Theo kết quả thí nghiệm, khi tăng tỷ lệ GT2 từ 10% lên 30% (từ NT2 đến NT6), chiều cao cây giảm từ 24,5 cm xuống 21,5 cm và số cành giảm từ 6,5 xuống 4,6 cành/cây. Nguyên nhân do GT2 có dung trọng cao (0,564 g/cm³), độ rỗng (69,03%) và độ thoáng khí (19,23%) thấp hơn GT1, khi phối trộn tỷ lệ cao làm giá thể bị nén chặt, giảm lượng nước hữu dụng và hạn chế hô hấp của bộ rễ.

4. Khóa luận ghi nhận những đối tượng sâu bệnh hại chính nào trên hoa hồng tiểu muội?
Các đối tượng sâu hại chính gồm sâu ăn lá (Helicoverpa armigera), bọ trĩ (Thrips palmi), rệp hoa hồng (Macrosiphum rosae); các bệnh hại gồm bệnh đốm lá (do nấm Diplocarpon rosae) và bệnh thối rễ (do nấm Phytophthora).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Phương Dung đã xác định được công thức phối trộn giá thể tối ưu gồm 80% GT1 + 10% GT2 + 10% Than sinh học cho cây hoa hồng tiểu muội trồng chậu tại thành phố Sa Đéc. Công thức này giúp cây sinh trưởng vượt trội về chiều cao, phân cành, số lượng nụ hoa và đạt tỷ lệ chậu thương phẩm lên tới 82,3%. Đề tài mang lại cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng trong việc tái sử dụng phế phụ phẩm nông nghiệp địa phương để sản xuất giá thể sạch phục vụ nghề trồng hoa kiểng bền vững.