Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoa Tulip (Tulipa L.), thuộc họ Liliaceae, là loài hoa có nguồn gốc lâu đời, mang giá trị thẩm mỹ và thương mại cao trên thị trường quốc tế, đồng thời được chọn làm Quốc hoa của Hà Lan. Tại Việt Nam, nhu cầu tiêu thụ hoa Tulip gia tăng mạnh mẽ, đặc biệt vào các dịp lễ và Tết Nguyên đán. Trước đây, nguồn cung hoa trên thị trường chủ yếu phụ thuộc vào việc nhập khẩu hoa cắt cành hoặc củ giống từ Hà Lan và Trung Quốc. Việc nhập khẩu thành phẩm làm tăng giá thành do chi phí vận chuyển, đồng thời thời gian lưu thông kéo dài khiến chất lượng hoa suy giảm.

Bên cạnh đó, các điều kiện về thổ nhưỡng, độ ẩm và chế độ dinh dưỡng đất tại Việt Nam có sự khác biệt lớn so với các vùng sinh thái bản địa của hoa Tulip. Để phát triển mô hình trồng hoa Tulip thương phẩm dạng chậu đạt chất lượng cao, việc xác định môi trường dinh dưỡng và cấu trúc giá thể tối ưu là yếu tố kỹ thuật then chốt. Sự kết hợp giữa các vật liệu sẵn có như mùn xơ dừa, trấu hun và đất theo tỷ lệ hợp lý nhằm tạo ra môi trường rễ thông thoáng, giữ ẩm tốt và cung cấp đủ dinh dưỡng là vấn đề cấp thiết đối với ngành trồng hoa tại khu vực Trung du miền núi phía Bắc.

Mục tiêu và yêu cầu của đề tài:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Lựa chọn được tỷ lệ phối trộn giá thể phù hợp cho giống hoa Tulip Strong Gold sinh trưởng, phát triển tốt, đạt năng suất và chất lượng cao khi trồng chậu trong vụ Đông Xuân tại Thái Nguyên.
  2. Yêu cầu nghiên cứu: Xác định được thành phần loại giá thể (xơ dừa, trấu hun, đất) và tỷ lệ phối trộn tối ưu đối với các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển, mức độ nhiễm sâu bệnh hại và hiệu quả kinh tế của giống hoa Tulip Strong Gold.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống hoa Tulip Strong Gold (củ giống nhập khẩu từ Hà Lan, hoa màu vàng, đã qua xử lý nảy mầm) và các loại vật liệu giá thể gồm mùn xơ dừa, trấu hun và đất.
  • Phạm vi không gian: Thí nghiệm được bố trí tại khu nhà lưới Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Thời gian thực hiện từ tháng 12/2016 đến tháng 02/2017 (vụ Đông Xuân).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết về giá thể và sinh học hoa Tulip

Giá thể là toàn bộ các vật chất bao quanh bộ rễ cây trồng, giữ vai trò cung cấp oxy, nước và dưỡng chất cho cây. Khả năng giữ nước và độ thoáng khí của giá thể được quyết định bởi hệ thống khe kẽ mao quản. Các vật liệu giá thể hữu cơ và vô cơ được phối trộn nhằm khắc phục nhược điểm của từng đơn chất:

  • Mùn xơ dừa: Đặc tính tơi xốp, giữ ẩm cao, thoáng khí, chứa vi sinh vật có lợi, tuy nhiên thoát nước nhanh và chóng mục, dễ phát sinh nấm bệnh nếu không xử lý tốt.
  • Trấu hun: Trọng lượng nhẹ, thoát nước tốt, cung cấp chất khoáng giúp cứng cây, nhưng nghèo chất hữu cơ và hấp thụ nhiệt mạnh.
  • Đất: Giữ vai trò ổn định cấu trúc cơ giới, giữ ẩm và cung cấp hệ đệm dinh dưỡng cho bộ rễ.

Nghiên cứu tổng hợp cơ sở lý luận từ các công trình phân loại thực vật học của Hall (1940), Botschantzeva (1982), nghiên cứu di truyền và phân bố địa lý của Van Raamsdonk và cộng sự (1997), cùng các ứng dụng giá thể bầu ươm quốc tế (Lawtence & Neverell 1950, Bunt 1965, Masstallerz 1977, Kaplina 1976, Berke 1997) và các khảo nghiệm thực tế tại Việt Nam của Đặng Văn Đông (2009), Lê Thị Phượng (2011), Hoàng Mạnh Toàn (2013).

Phương pháp bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm được thiết kế theo kiểu Khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 5 công thức giá thể với 3 lần nhắc lại, tổng số 15 ô thí nghiệm:

  • CT1: 20% xơ dừa + 20% trấu hun + 60% đất.
  • CT2: 30% xơ dừa + 30% trấu hun + 40% đất.
  • CT3: 40% xơ dừa + 40% trấu hun + 20% đất.
  • CT4: 50% xơ dừa + 50% trấu hun (không bổ sung đất).
  • CT5 (Đối chứng - ĐC): 100% đất.

Quy cách thí nghiệm: Cây được trồng trong chậu có kích thước 18 x 16 cm, mật độ 3 củ/chậu. Mỗi ô thí nghiệm gồm 4 chậu (12 củ/ô), tổng quy mô thí nghiệm là 180 củ trong điều kiện nhà lưới có kiểm soát nhiệt độ kho lạnh ban đầu ($12^\circ\text{C}$).

Sơ đồ bố trí thí nghiệm (3 lần nhắc lại):
Lần 1: [CT1] [CT3] [CT2] [CT4] [CT5]
Lần 2: [CT2] [CT4] [CT1] [CT5] [CT3]
Lần 3: [CT3] [CT2] [CT4] [CT1] [CT5]

Chỉ tiêu theo dõi và phương pháp xử lý số liệu

  • Chỉ tiêu sinh trưởng và chất lượng: Tỷ lệ nảy mầm (sau 2, 3, 4, 5 ngày); các giai đoạn phát dục (thời gian ra nụ, nụ chuyển màu, hoa nở hoàn toàn ở các mức 10%, 50%, 80%); động thái tăng trưởng chiều cao cây và ra lá (định kỳ 5 ngày/lần từ ngày thứ 10 đến ngày 35 sau trồng); đường kính thân, chiều dài cuống hoa, đường kính hoa, độ bền hoa tự nhiên và tỷ lệ cành hoa hữu hiệu.
  • Chỉ tiêu sâu bệnh hại: Đánh giá theo phương pháp "Chẩn đoán bệnh bằng mắt thường" (Hà Minh Trung, Vũ Khắc Nhượng, 1983) và Quy định điều tra sinh vật hại cây trồng (Quyết định số 82/2003/QĐ-BNN&PTNT - 10TCN 224). Theo dõi các đối tượng: rệp vừng (Aphidoidea), sâu xanh (Plathypena scabra), bệnh héo thân và bệnh nấm trắng củ.
  • Chỉ tiêu kinh tế: Hạch toán tổng chi phí, tổng thu nhập và lãi thuần tính trên quy mô 100 chậu/công thức.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm SAS 9.0 để phân tích phương sai (ANOVA), kiểm tra sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa thống kê ở mức xác suất 5% ($LSD_{0.05}$) và hệ số biến động ($CV%$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở lựa chọn đề tài, nhấn mạnh vai trò của hoa Tulip trên thị trường hoa cảnh cao cấp và tính cấp thiết của việc nghiên cứu giá thể trồng chậu phù hợp với điều kiện khí hậu vụ Đông Xuân tại Thái Nguyên. Xác định rõ mục tiêu, yêu cầu, ý nghĩa khoa học trong việc cung cấp cơ sở dữ liệu về sinh trưởng và ý nghĩa thực tiễn nhằm nâng cao thu nhập cho người trồng hoa.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tổng quan chi tiết lịch sử nghiên cứu hoa Tulip trên thế giới và tại Việt Nam. Phân tích các nghiên cứu về nhân giống in vitro, chọn tạo giống kháng nấm và virus gây thoái hóa (TBV). Cung cấp bức tranh toàn cảnh về thị trường hoa quốc tế (thống kê diện tích canh tác toàn cầu đạt 4 triệu ha năm 2005; thị trường xuất nhập khẩu tại EU, Mỹ, Nhật Bản) và sự phát triển của 3 vùng hoa trọng điểm tại Việt Nam (Đồng bằng sông Hồng, Đà Lạt, Đồng bằng sông Cửu Long). Trình bày chi tiết quy trình kỹ thuật chuẩn về thời vụ, xử lý kho lạnh hạ nhiệt từ $12^\circ\text{C}$ xuống $8\text{--}9^\circ\text{C}$ rồi tăng dần về $13\text{--}14^\circ\text{C}$ trong 12–14 ngày, kỹ thuật bón thúc và các biện pháp điều tiết sinh trưởng.

Phần 3: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết nguồn gốc vật liệu thí nghiệm (giống Tulip Strong Gold thuần màu vàng), các tỷ lệ phối trộn giá thể từ xơ dừa, trấu hun và đất. Thiết kế thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với 5 công thức, 3 lần nhắc lại, quy mô 180 củ. Quy định công thức toán học và phương pháp xác định từng chỉ tiêu nông sinh học, phương pháp điều tra mật độ sâu hại (con/$\text{m}^2$), tỷ lệ bệnh hại (%) và mô hình hạch toán hiệu quả kinh tế.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ các dẫn liệu thu thập từ thực nghiệm:

  • Tỷ lệ nảy mầm: Hoa Tulip nảy mầm nhanh trong điều kiện kho lạnh ($12^\circ\text{C}$). Đến ngày thứ 5 sau trồng, cả 5 công thức đều đạt tỷ lệ nảy mầm 100%. Sau 2 ngày xử lý, CT1, CT2, CT3, CT5 đạt 20%, CT4 đạt 11,1%. Sau 4 ngày xử lý, CT5 đạt 100%, CT1, CT2, CT3 đạt 95,5% và CT4 đạt 86,6%.
  • Các thời kỳ sinh trưởng: Thời gian từ trồng đến 80% ra nụ dao động từ 30 đến 32 ngày (CT5 sớm nhất với 30 ngày; CT1, CT2 đạt 31 ngày; CT3, CT4 đạt 32 ngày). Thời gian 80% nụ chuyển màu đạt 30 ngày ở CT5, 31 ngày ở CT1, CT2 và 32 ngày ở CT3, CT4. Thời gian đến khi 80% hoa nở hoàn toàn sớm nhất ở CT5 (39 ngày), CT1, CT2, CT3 đạt 41 ngày và CT4 muộn nhất sau 42 ngày.
  • Động thái tăng trưởng chiều cao cây: Chiều cao cây tăng nhanh sau khi đưa ra khỏi kho lạnh và bổ sung dinh dưỡng. Tại thời điểm kết thúc sinh trưởng (35 ngày sau trồng), CT1 đạt chiều cao lớn nhất (53,43 cm), tương đương về mặt thống kê với CT5 (53,07 cm). Các công thức CT2 (50,46 cm), CT3 (49,20 cm) và CT4 (44,47 cm) có chiều cao thấp hơn có ý nghĩa ($P < 0,05$).
  • Động thái ra lá: Tốc độ ra lá diễn ra chậm trong 15 ngày đầu (đạt 1 lá/cây), tăng nhanh từ ngày 20 đến ngày 35. Sau 35 ngày, số lá dao động từ 3,47 đến 3,80 lá/cây (CT1 đạt cao nhất với 3,80 lá/cây; CT2, CT3, CT5 đạt 3,60 lá/cây; CT4 đạt 3,47 lá/cây).
  • Năng suất và chất lượng hoa: CT1 vượt trội ở hầu hết các chỉ tiêu: đường kính thân đạt 1,41 cm; đường kính hoa đạt 4,55 cm (cao hơn chắc chắn các công thức khác ở độ tin cậy 95%); chiều dài cuống hoa đạt 9,43 cm; độ bền hoa tự nhiên đạt 13,93 ngày; tỷ lệ cành hoa hữu hiệu đạt 94,4%.
  • Tình hình sâu bệnh hại: Rệp vừng và sâu xanh xuất hiện ở mật độ thấp (mức độ nhẹ +). Về bệnh hại, công thức đối chứng (CT5 - 100% đất) bị nhiễm nặng nhất với tỷ lệ bệnh héo thân 13,89% và bệnh nấm trắng củ 25,00%. Các công thức có phối trộn giá thể tơi xốp giúp hạn chế bệnh hại, trong đó CT1 có tỷ lệ héo thân 5,56% và nấm trắng củ 11,11%.
  • Hiệu quả kinh tế: Tính trên quy mô 100 chậu (300 cây), CT1 đạt số cây thương phẩm cao nhất (283 cây), mang lại lãi thuần cao gấp 1,63 lần so với công thức đối chứng CT5. CT2 đạt gấp 1,34 lần, CT3 đạt gấp 1,30 lần, trong khi CT4 (không có đất) chỉ đạt 0,53 lần so với đối chứng.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khẳng định công thức giá thể CT1 (20% xơ dừa + 20% trấu hun + 60% đất) là môi trường tối ưu nhất cho sinh trưởng, chất lượng hoa và hiệu quả kinh tế của giống hoa Tulip Strong Gold. Đề nghị ứng dụng công thức này vào sản xuất hoa chậu tại Thái Nguyên và mở rộng nghiên cứu trên các giống Tulip khác.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu nông sinh học và kinh tế

Chỉ tiêu theo dõi CT1 (20% xơ dừa + 20% trấu hun + 60% đất) CT2 (30% xơ dừa + 30% trấu hun + 40% đất) CT3 (40% xơ dừa + 40% trấu hun + 20% đất) CT4 (50% xơ dừa + 50% trấu hun) CT5 (100% đất - ĐC) $CV%$ $LSD_{0.05}$
Tỷ lệ nảy mầm sau 4 ngày (%) 95,5 95,5 95,5 86,6 100,0 - -
Thời gian 80% hoa nở (ngày) 41 41 41 42 39 - -
Chiều cao cây sau 35 ngày (cm) 53,43 50,46 49,20 44,47 53,07 0,687 0,64
Số lá sau 35 ngày (lá/cây) 3,80 3,60 3,60 3,47 3,60 3,110 0,19
Đường kính thân (cm) 1,41 1,21 1,21 1,14 1,41 3,980 0,08
Đường kính hoa (cm) 4,55 3,96 3,98 3,72 4,32 2,690 0,18
Chiều dài cuống hoa (cm) 9,43 8,30 8,03 6,35 8,57 3,330 0,44
Độ bền hoa tự nhiên (ngày) 13,93 11,47 10,13 6,80 13,53 3,100 0,56
Tỷ lệ cành hoa hữu hiệu (%) 94,4 88,9 88,9 72,2 80,6 - -
Tỷ lệ bệnh héo thân (%) 5,56 5,56 8,33 2,78 13,89 - -
Tỷ lệ bệnh nấm trắng củ (%) 11,11 11,11 13,89 8,33 25,00 - -
Số hoa thực thu (hoa/100 chậu) 283 267 267 217 242 - -
Tỷ lệ lãi thuần so với ĐC (lần) 1,63 1,34 1,30 0,53 1,00 - -

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Đóng góp khoa học: Cung cấp bộ số liệu thực nghiệm định lượng chính xác về ảnh hưởng của các thành phần giá thể hữu cơ kết hợp đất đến động thái tăng trưởng, thời gian qua các pha phát dục và sự hình thành các yếu tố cấu thành chất lượng hoa của giống Tulip Strong Gold trong điều kiện tiểu khí hậu vụ Đông Xuân tỉnh Thái Nguyên. Chứng minh vai trò không thể thiếu của thành phần đất (tỷ lệ 60%) trong việc duy trì độ vững chắc của thân cây và nâng cao độ bền hoa tự nhiên.
  • Đóng góp thực tiễn: Xác lập công thức phối trộn giá thể tối ưu (20% xơ dừa + 20% trấu hun + 60% đất), giúp người sản xuất hoa chủ động tận dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp địa phương giá rẻ để thay thế một phần đất canh tác, giảm tỷ lệ nấm bệnh hại củ từ 25,00% xuống 11,11%, tăng tỷ lệ hoa hữu hiệu lên 94,4% và gia tăng lợi nhuận kinh tế thêm 63% so với phương thức trồng truyền thống hoàn toàn bằng đất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu chỉ tiến hành thực nghiệm trên một giống hoa đơn nhất là giống Tulip Strong Gold hoa màu vàng, chưa khảo sát trên các nhóm giống Tulip có màu sắc, chiều cao hoặc nguồn gốc sinh thái khác.
  • Thí nghiệm được thực hiện trong phạm vi một vụ Đông Xuân duy nhất (2016–2017) tại một địa điểm (khu nhà lưới Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên), do đó chưa đánh giá được đầy đủ biến động của thời tiết qua nhiều năm và sự tương tác giữa giá thể với các tiểu vùng sinh thái khác nhau.
  • Quy mô thí nghiệm ở mức 180 củ trong điều kiện kiểm soát nhà lưới, chưa triển khai ở quy mô sản xuất trang trại lớn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Tiếp tục mở rộng thử nghiệm công thức giá thể tối ưu (20% xơ dừa + 20% trấu hun + 60% đất) trên các giống hoa Tulip thương phẩm khác (các giống hoa màu đỏ, viền đỏ, tím hồng, cà rốt).
  • Nghiên cứu kết hợp công thức giá thể với các chế độ phân bón lá (Komix, Antonix, Đầu Trâu) và biện pháp điều khiển nhiệt độ, ánh sáng bổ sung để hoàn thiện quy trình công nghệ sản xuất hoa Tulip chậu chất lượng cao.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cao đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Nông học, Khoa học cây trồng, Công nghệ sản xuất rau hoa quả: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) trên cây hoa trồng chậu, phương pháp thu thập chỉ tiêu sinh trưởng và kỹ thuật xử lý số liệu bằng phần mềm SAS.
  • Kỹ sư nông nghiệp và cán bộ khuyến nông: Cung cấp cơ sở khoa học để hướng dẫn kỹ thuật phối trộn giá thể từ phụ phẩm trấu hun, mùn xơ dừa và đất cho người nông dân tại khu vực miền núi phía Bắc.
  • Người trồng hoa và cơ sở sản xuất hoa thương phẩm: Cung cấp quy trình canh tác chi tiết, từ các bước hạ và nâng nhiệt độ trong kho lạnh (12–14 ngày), cách xử lý giá thể thoát nước để chống bệnh nấm trắng củ, đến thời điểm thu hoạch hoa khi nụ phình to và bắt đầu lên màu.

Câu hỏi thường gặp

1. Công thức giá thể nào đem lại hiệu quả sinh trưởng và chất lượng hoa tốt nhất trong nghiên cứu?

Công thức 1 (CT1) gồm 20% xơ dừa + 20% trấu hun + 60% đất cho kết quả tối ưu nhất trên mọi chỉ tiêu: chiều cao cây cuối cùng đạt 53,43 cm, đường kính hoa lớn nhất đạt 4,55 cm, chiều dài cuống hoa đạt 9,43 cm, độ bền hoa tự nhiên cao nhất với 13,93 ngày, tỷ lệ cành hoa hữu hiệu đạt 94,4% và mang lại lợi nhuận cao gấp 1,63 lần so với công thức đối chứng 100% đất.

2. Việc trồng hoa Tulip hoàn toàn bằng giá thể không có đất (CT4: 50% xơ dừa + 50% trấu hun) có hiệu quả không?

Không hiệu quả. Công thức 4 cho kết quả kém nhất trong 5 công thức thí nghiệm: cây sinh trưởng chậm, chiều cao cuối cùng chỉ đạt 44,47 cm (thấp hơn CT1 gần 9 cm), đường kính thân mỏng (1,14 cm), đường kính hoa nhỏ (3,72 cm), chiều dài cuống hoa ngắn (6,35 cm), độ bền hoa tự nhiên thấp nhất (chỉ đạt 6,80 ngày), tỷ lệ hoa hữu hiệu thấp (72,2%) và hiệu quả kinh tế chỉ bằng 0,53 lần so với công thức đối chứng. Điều này cho thấy đất giữ vai trò cốt lõi trong việc duy trì áp suất thẩm thấu, cung cấp dinh dưỡng khoáng và giữ vững cấu trúc thân cây hoa Tulip.

3. Thành phần giá thể ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ phát sinh nấm bệnh hại trên hoa Tulip?

Môi trường 100% đất (CT5) có độ ẩm cục bộ cao và thoát nước kém, dẫn đến tỷ lệ nhiễm bệnh héo thân cao nhất (13,89%) và bệnh nấm trắng củ cao nhất (25,00%). Khi phối trộn thêm xơ dừa và trấu hun (CT1, CT2, CT3, CT4), độ thông thoáng và thoát nước của giá thể tăng lên, giúp giảm tỷ lệ bệnh héo thân xuống còn 2,78% – 8,33% và bệnh nấm trắng củ xuống còn 8,33% – 13,89%.

4. Chế độ điều tiết nhiệt độ trong kho lạnh cho củ giống Tulip sau khi vào chậu được thực hiện như thế nào?

Sau khi cho giá thể vào 2/3 chậu và đặt củ giống, chậu được đưa vào kho lạnh với quy trình:

  • Ngày đầu tiên duy trì ở mức $12^\circ\text{C}$.
  • 3 ngày tiếp theo, mỗi ngày giảm $1^\circ\text{C}$ cho đến ngày thứ 4 đạt mức $8\text{--}9^\circ\text{C}$.
  • Giữ ổn định ở mức $8\text{--}9^\circ\text{C}$ trong thời gian 4–5 ngày.
  • Tăng dần nhiệt độ mỗi ngày $2^\circ\text{C}$ cho đến khi đạt $13\text{--}14^\circ\text{C}$, giữ thêm 1 ngày trước khi đưa chậu ra môi trường tự nhiên hoặc nhà lưới. Tổng thời gian xử lý kho lạnh kéo dài từ 12 đến 14 ngày.

5. Sự khác biệt về chiều cao cây và độ bền hoa giữa công thức phối trộn tối ưu (CT1) và công thức đối chứng (CT5) là gì?

Về chiều cao cây sau 35 ngày, CT1 đạt 53,43 cm và CT5 đạt 53,07 cm; mức chênh lệch 0,36 cm này không có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$). Về độ bền hoa tự nhiên, CT1 đạt 13,93 ngày và CT5 đạt 13,53 ngày (chênh lệch không đáng kể). Tuy nhiên, CT1 vượt trội hơn CT5 ở đường kính hoa (4,55 cm so với 4,32 cm), tỷ lệ hoa hữu hiệu (94,4% so với 80,6%) và giảm thiểu đáng kể tỷ lệ củ bị nhiễm nấm trắng (11,11% so với 25,00%), từ đó mang lại số lượng hoa thực thu và lợi nhuận kinh tế cao hơn rõ rệt.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Kim Oanh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu thực nghiệm về xác định môi trường giá thể trồng giống hoa Tulip Strong Gold tại Thái Nguyên trong vụ Đông Xuân 2016–2017. Kết quả nghiên cứu chứng minh công thức phối trộn 20% xơ dừa + 20% trấu hun + 60% đất là tối ưu nhất, giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh, đạt tỷ lệ hoa hữu hiệu 94,4%, độ bền hoa 13,93 ngày và hạn chế tối đa nấm bệnh hại củ. Công trình cung cấp các dẫn liệu sinh học xác thực và là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho việc phát triển kỹ thuật trồng hoa Tulip chậu thương phẩm tại các tỉnh phía Bắc.