Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã từng bước tham gia vào nhiều cơ chế liên kết kinh tế đa phương và khu vực như ASEAN, APEC, ASEM, WTO. Tính đến năm 2013, tiến trình đàm phán Hiệp định Đối tác Kinh tế Chiến lược Xuyên Thái Bình Dương (Trans-Pacific Strategic Economic Partnership Agreement - TPP) bước vào giai đoạn then chốt. Hiệp định này được kỳ vọng sẽ mở ra thị trường tự do rộng lớn cho hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt là ngành dệt may – ngành kinh tế mũi nhọn với triển vọng tiếp cận các thị trường lớn với mức thuế suất ưu đãi 0%.
Tuy nhiên, việc cắt giảm thuế quan luôn đi kèm với những quy chuẩn khắt khe về quy tắc xuất xứ và các hàng rào kỹ thuật, tạo ra cả cơ hội lẫn nguy cơ đào thải cho các doanh nghiệp sản xuất trong nước. Công ty TNHH Asean Link (Việt Nam) là một doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư của Pháp, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và gia công may mặc xuất khẩu. Đứng trước ngưỡng cửa TPP, doanh nghiệp vừa có cơ hội mở rộng thị trường, vừa phải đối diện với thách thức chuyển đổi chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu và quy trình quản trị sản xuất.
Đề tài "Ảnh hưởng của Hiệp định Đối tác Kinh tế Chiến lược Xuyên Thái Bình Dương (TPP) đối với Công ty TNHH ASEAN Link Việt Nam" do sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Hà thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Công Hoa (Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, tháng 12/2013) nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Hệ thống hóa và nắm bắt các điều khoản, nội dung đàm phán cốt lõi trong Hiệp định TPP.
- Khảo sát thực trạng tổ chức sản xuất, cơ cấu chi phí và hoạt động trao đổi thương mại, xuất khẩu hàng hóa của Công ty TNHH Asean Link Việt Nam.
- Nhận diện và phân tích đa chiều các tác động, cơ hội và thách thức của TPP đối với ngành dệt may Việt Nam nói chung và Công ty Asean Link nói riêng.
- Đề xuất các giải pháp quản trị, chiến lược kinh doanh và tổ chức nguồn lực giúp Công ty TNHH Asean Link Việt Nam chủ động đón đầu các lợi thế và thích ứng với các rào cản khi TPP được ký kết.
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của Hiệp định TPP đến hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu của doanh nghiệp may mặc.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Asean Link (Việt Nam) tại Lô C4, C5 Khu công nghiệp Đình Trám, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang và bức tranh xuất khẩu ngành dệt may Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động của doanh nghiệp và ngành dệt may giai đoạn 2006–2013, trọng tâm là dữ liệu cập nhật đến tháng 10 và tháng 12 năm 2013 trong bối cảnh các nước thành viên đang hoàn tất vòng đàm phán thứ 19 của TPP.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề dựa trên các khung thể chế thương mại quốc tế và các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng trong ngành công nghiệp may mặc:
- Khung khổ đàm phán thương mại tự do thế hệ mới (FTA thế kỷ 21): Kế thừa nền tảng từ Hiệp định P4 (Singapore, Chile, New Zealand, Brunei) kết hợp với hệ thống "tiêu chuẩn vàng" (gold standards) trong các hiệp định thương mại tự do của Hoa Kỳ (như NAFTA, FTA Hoa Kỳ - Peru). Khung khổ này không chỉ bao gồm thương mại hàng hóa truyền thống mà mở rộng sang 29 chương với các vấn đề phi thương mại: quyền sở hữu trí tuệ tiêu chuẩn cao hơn TRIPS (TRIPS-plus), mua sắm chính phủ (GPA), quy chế doanh nghiệp nhà nước (SOE), tiêu chuẩn lao động theo Tuyên bố ILO 1998 và cơ chế giải quyết tranh chấp nhà nước - nhà đầu tư (ISDS).
- Quy tắc xuất xứ hàng dệt may: Đối chiếu giữa quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" (yarn-forward) do Hoa Kỳ đề xuất và quy tắc "cắt và may" (cut-and-sew) do Việt Nam bảo vệ, cùng cơ chế ngoại lệ nguồn cung thiếu hụt (short-supply) gồm danh mục thường xuyên (permanent) và danh mục tạm thời (temporary).
- Tiêu chuẩn quản lý chất lượng ngành may: Tiêu chuẩn kiểm tra mẫu hệ thống theo Giới hạn chất lượng chấp nhận được AQL Cấp 2.5 (Acceptable Quality Level 2.5).
Tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu học thuật thực tế:
- Phương pháp thống kê mô tả và phân tích chuỗi thời gian: Tổng hợp số liệu kim ngạch xuất nhập khẩu dệt may của Việt Nam, diễn biến nhập khẩu vải từ năm 2011 đến tháng 10/2013, cơ cấu thị trường và cơ cấu chi phí doanh nghiệp.
- Phương pháp phân tích tổng hợp và so sánh đối chiếu: So sánh các kịch bản đàm phán thuế quan (thuế suất MFN 17,3% so với mức ưu đãi 0% của TPP), phân tích ma trận môi trường kinh doanh vĩ mô (chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ) và vi mô (đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng, khách hàng, sản phẩm thay thế).
Nguồn dữ liệu nghiên cứu bao gồm:
- Hồ sơ năng lực và báo cáo quản trị nội bộ của Công ty TNHH Asean Link Việt Nam.
- Báo cáo số liệu thống kê của Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), Tổng cục Thống kê, Trung tâm WTO thuộc Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).
- Tài liệu công bố chính thức của các vòng đàm phán TPP, báo cáo từ Bộ Ngoại giao Hà Lan, nghiên cứu của Tổ chức Public Citizen (Hoa Kỳ).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Giới thiệu Công ty TNHH Asean Link Việt Nam
Chương này tập trung phác thảo toàn diện bức tranh hoạt động sản xuất, quản trị và môi trường kinh doanh của doanh nghiệp:
- Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Asean-Link (Việt Nam) được cấp phép ngày 27/01/2010 (Giấy phép kinh doanh số 202043000096), 100% vốn đầu tư từ Pháp, đặt tại KCN Đình Trám, Bắc Giang. Công ty là một thành viên của Asean Link Group (gồm 3 cơ sở tại Việt Nam, Lào và Hồng Kông; trụ sở chính tại Hồng Kông chịu trách nhiệm xử lý tài chính và đơn hàng qua thư tín dụng chứng từ L/C không hủy ngang).
- Đặc điểm kinh tế - kỹ thuật: Nhà máy có tổng diện tích 6.092 m² (khu nhà xưởng có mái che 5.000 m², gồm: may 2.000 m², cắt 1.000 m², hoàn thiện/đóng gói 1.000 m², kho hàng 700 m², văn phòng 250 m², khu kỹ thuật 50 m²). Tổng số lao động là 211 người. Công suất đạt khoảng 100.000 sản phẩm/tháng.
- Cơ cấu sản phẩm: Năm 2013, áo Jacket chiếm 70% tổng đơn hàng, quần chiếm 20%, váy thời trang chiếm 10%. Sản phẩm được kiểm định theo chuẩn AQL Cấp 2.5. Thị trường xuất khẩu chính là EU, Nhật Bản, Hàn Quốc với các khách hàng lớn như Gap, Old Navy, Petit Bateau, Daines, Young One, All for you.
| Hạng mục chi phí phát sinh hàng tháng |
Tỷ lệ trong tổng chi phí (%) |
| Lương và các chính sách xã hội liên quan |
68% |
| Chi phí khác phục vụ sản xuất (điện, nước, xe đưa đón...) |
15% |
| Chi phí ăn ca cho người lao động |
5% |
| Đồ dùng phát sinh phục vụ sản xuất |
5% |
| Chi phí phụ phục vụ đơn hàng sản xuất hàng tháng |
5% |
| Chi phí văn phòng phẩm và giấy tờ |
2% |
- Kết quả hoạt động: Do mới thành lập trong giai đoạn kinh tế thế giới suy thoái, doanh thu của công ty ở mức vừa đủ bù đắp chi phí, biên lợi nhuận gần như bằng 0. Nguồn vốn chủ yếu là vốn chủ sở hữu, nợ chiếm tỷ lệ nhỏ và mang tính ngắn hạn.
- Môi trường ngành: Toàn ngành dệt may Việt Nam năm 2012 đạt doanh thu 20 tỷ USD (xuất khẩu >17 tỷ USD, tạo việc làm cho 2,5 triệu lao động, đóng góp ~10% GDP). 8 tháng đầu năm 2013, xuất khẩu đạt 11,45 tỷ USD (+16,8%). Tuy nhiên, ngành phụ thuộc nặng nề vào nguyên liệu nhập khẩu (chiếm 70–80% kim ngạch xuất khẩu; 9 tháng đầu năm 2013 nhập khẩu vải đạt 6,081 tỷ USD, tăng 19,1%).
| Thị trường xuất khẩu dệt may của Việt Nam (8 tháng đầu năm 2013) |
Kim ngạch (USD) |
Tăng trưởng so với cùng kỳ 2012 (%) |
Thị phần (%) |
| Toàn thế giới |
11.454.044.787 |
+16,02% |
100% |
Phần 2: Hiệp định Đối tác Kinh tế Chiến lược Xuyên Thái Bình Dương (TPP)
Chương này trình bày lịch sử hình thành, phạm vi và nội dung đàm phán của TPP tính đến cuối năm 2013:
- Tiến trình phát triển: Khởi nguồn từ thỏa thuận P3 (Singapore, Chile, New Zealand năm 2002), chuyển thành P4 khi kết nạp Brunei (2005/2006). Hoa Kỳ bày tỏ ý định tham gia vào tháng 2/2008. Đến tháng 11/2008, Việt Nam, Úc, Peru tham gia; Việt Nam là quan sát viên từ tháng 3/2009 và trở thành thành viên chính thức từ ngày 13/11/2010. Sau khi kết nạp thêm Malaysia, Mexico, Canada và Nhật Bản (tháng 3/2013), TPP quy tụ 12 quốc gia, trải qua 19 vòng đàm phán chính thức với 29 chương điều chỉnh.
- Các nội dung đàm phán phức tạp:
- Sở hữu trí tuệ (IP): Dự thảo của Hoa Kỳ đòi hỏi chuẩn mực cao hơn TRIPS của WTO, tăng quyền chủ sở hữu sáng chế, khiến các nước đang phát triển như Việt Nam (thông qua VCCI) phải vận động điều chỉnh tại vòng đàm phán thứ 19 ở Salt Lake City, bang Utah.
- Doanh nghiệp nhà nước (SOE): Đề xuất từ tháng 10/2011 yêu cầu minh bạch hóa tài chính và đảm bảo cạnh tranh bình đẳng.
- Lao động & Mua sắm công: Ràng buộc theo tiêu chuẩn ILO 1998 kèm chế tài trừng phạt thương mại (trade sanctions); mở rộng mua sắm chính phủ sang cấp địa phương.
- Tiêu điểm tiếp cận thị trường dệt may và quy tắc xuất xứ:
- Hoa Kỳ kiên quyết áp dụng quy tắc "từ sợi trở đi" (yarn-forward), buộc mọi công đoạn từ kéo sợi, dệt, nhuộm đến may phải thực hiện trong nội khối TPP.
- Việt Nam và Úc đề xuất quy tắc "cắt và may" (cut-and-sew) nhằm bảo vệ ngành sản xuất vốn đang nhập khẩu sợi/vải từ các nước ngoài TPP (Trung Quốc, Hàn Quốc, ASEAN).
- Thỏa hiệp kỹ thuật tại vòng 15: Hoa Kỳ đưa ra cơ chế linh hoạt với Danh mục nguồn cung ngắn hạn thiếu hụt (short-supply), cho phép dùng nguyên liệu ngoại khối theo danh mục thường xuyên hoặc tạm thời (kỳ hạn 3 năm). Lộ trình cắt giảm thuế cho Việt Nam được nới rộng tối đa lên đến 30 năm, kèm 5 năm ân hạn đối với chính sách liên quan đến doanh nghiệp nhà nước.
Phần 3: Tác động của Hiệp định TPP tới Công ty TNHH Asean Link Việt Nam
Tác giả phân tích tác động trực tiếp của TPP lên cấu trúc vận hành của Asean Link:
- Thực trạng trước khi ký kết: Công ty chủ yếu gia công hàng may mặc (CMT), biên lợi nhuận mỏng, chịu thuế xuất khẩu trung bình 17,3% vào các thị trường chưa có FTA, 100% nguyên liệu vải chính phải nhập khẩu từ Trung Quốc.
- Cơ hội chiến lược:
- Cơ sở duy nhất của Asean Link Group nằm trong khối TPP (Việt Nam) sẽ trở thành trọng tâm mở rộng quy mô sản xuất của tập đoàn để hưởng thuế suất 0% sang thị trường Mỹ và Nhật Bản.
- Hưởng lợi từ làn sóng FDI vào công nghiệp phụ trợ dệt may tại Việt Nam (điển hình như các dự án: Kyungbang Hàn Quốc đầu tư 40 triệu USD và mở rộng 160 triệu USD tại Bình Dương; Texhong Hồng Kông đầu tư 300 triệu USD nhà máy sợi tại Quảng Ninh; TAL đầu tư 200 triệu USD; Unisoll Vina đầu tư 50 triệu USD tại Bến Tre; liên doanh Thiên Nam Sunrise quy mô 1 triệu mét vải dệt thoi/tháng và 300 tấn vải dệt kim/tháng).
- Kỳ vọng theo dự báo của VITAS: Xuất khẩu dệt may toàn quốc đạt 30 tỷ USD năm 2020 và 55 tỷ USD năm 2030, thị phần xuất khẩu sang Mỹ tăng lên 55% tổng kim ngạch toàn ngành.
- Thách thức cốt lõi:
- Rào cản quy tắc yarn-forward khi 40% nguyên liệu toàn ngành và phần lớn vải của Asean Link nhập từ Trung Quốc (quốc gia không thuộc TPP).
- Áp lực từ các hàng rào kỹ thuật phi thuế quan (tiêu chuẩn môi trường, xử lý nước thải dệt nhuộm, dư lượng hóa chất, chứng nhận xuất xứ tốn kém chi phí hành chính và lưu trữ hồ sơ).
- Thiếu hụt vốn đầu tư công nghệ và hạn chế trong khâu tự thiết kế mẫu mã (ODM/OBM).
| Nhóm cơ hội |
Nhóm thách thức |
| Thuế suất xuất khẩu giảm từ 17,3% về 0%. |
Áp lực đáp ứng quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" (yarn-forward). |
| Thu hút nguồn vốn FDI phụ trợ và tiếp nhận chuyển giao công nghệ. |
Nguy cơ bị áp đặt các rào cản kỹ thuật và phòng vệ thương mại. |
| Mở rộng thị trường xuất khẩu tại Hoa Kỳ, Nhật Bản. |
Phụ thuộc nguồn nguyên liệu vải nhập khẩu từ Trung Quốc. |
| Tăng cường đơn hàng từ các tập đoàn thời trang quốc tế. |
Chi phí tuân thủ lao động, chứng từ và rào cản môi trường tăng cao. |
- Giải pháp cho Công ty Asean Link Việt Nam:
- Chuyển dịch phương thức sản xuất: Chuyển đổi từ gia công đơn thuần và tạm nhập tái xuất sang phương thức mua nguyên liệu - bán thành phẩm (FOB) và xuất khẩu trực tiếp.
- Tái cấu trúc chuỗi cung ứng: Chủ động tìm kiếm nhà cung cấp sợi/vải tại các nước thành viên TPP (Malaysia, Hoa Kỳ) hoặc liên kết với các nhà máy dệt nhuộm FDI mới tại Việt Nam để đạt tiêu chuẩn xuất xứ.
- Tăng cường năng lực quản trị: Bổ sung nhân sự quản lý đơn hàng chuyên nghiệp, tăng quy mô vốn chủ sở hữu, hiện đại hóa thiết bị may chuyên dụng và chuẩn hóa hồ sơ chứng từ truy xuất nguồn gốc.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa dữ liệu chuyên sâu: Khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu vận hành, diện tích mặt bằng xưởng (5.000 m²), năng lực thiết bị và cơ cấu chi phí (lương chiếm 68%) của một doanh nghiệp may mặc FDI quy mô vừa tại Bắc Giang ở thời điểm cuối năm 2013.
- Phân tích cơ chế kỹ thuật thương mại: Làm rõ mâu thuẫn lợi ích giữa quy tắc yarn-forward và cut-and-sew, phân tích cấu trúc danh mục nguồn cung thiếu hụt (short-supply) và các thỏa thuận linh hoạt (lộ trình thuế quan 30 năm) mà đoàn đàm phán Việt Nam đạt được tại vòng 19 ở Salt Lake City.
- Đề xuất mô hình chuyển đổi thiết thực: Đưa ra định hướng cụ thể giúp doanh nghiệp may mặc chuyển từ mô hình gia công gia tăng giá trị thấp sang sản xuất FOB và mở rộng quan hệ chuỗi cung ứng nội khối.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Tại thời điểm tháng 12/2013, Hiệp định TPP chưa chính thức ký kết và các văn bản đàm phán mang tính bảo mật, do đó các đánh giá tác động chủ yếu dựa trên các bản phác thảo và dự thảo tuyên bố chung. Số liệu tài chính của công ty mới phản ánh giai đoạn ban đầu sau khi thành lập (2010–2013).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi các điều khoản cam kết chính thức sau khi hiệp định được ký kết và phê chuẩn; đánh giá định lượng chi phí chuyển đổi từ nhà cung cấp Trung Quốc sang các nhà cung cấp nội khối TPP đối với từng dòng sản phẩm Jacket và quần áo thời trang.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng: Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế; cán bộ quản lý đơn hàng (Merchandiser) tại các doanh nghiệp may mặc; chuyên viên nghiên cứu chính sách hội nhập kinh tế.
- Nội dung giá trị: Bảng phân tích chi tiết cơ cấu chi phí sản xuất xưởng may, quy trình tổ chức dây chuyền từ cắt - may - hoàn thiện đóng gói, và kinh nghiệm nhận diện các rủi ro xuất xứ hàng hóa khi tham gia các hiệp định FTA thế hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu sản phẩm chủ yếu và công suất sản xuất của Công ty Asean Link Việt Nam năm 2013 như thế nào?
Công ty sản xuất 3 nhóm mặt hàng chính: Áo Jacket chiếm 70% tổng đơn hàng, quần chiếm 20%, và váy thời trang chiếm 10%. Tổng công suất của nhà máy đạt khoảng 100.000 sản phẩm/tháng tùy theo chủng loại sản phẩm, được kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn AQL Cấp 2.5.
2. Tỷ trọng chi phí sản xuất hàng tháng tại Công ty Asean Link được phân bổ ra sao?
Chi phí lương và các chính sách xã hội chiếm tỷ trọng lớn nhất với 68% tổng chi phí tháng; tiếp đến là chi phí phục vụ sản xuất (điện, nước, xe đưa đón...) chiếm 15%; chi phí ăn ca 5%; đồ dùng phát sinh sản xuất 5%; chi phí phụ phục vụ đơn hàng 5%; và chi phí văn phòng phẩm chiếm 2%.
3. Quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" (Yarn-forward) của TPP tác động thế nào đến Công ty Asean Link?
Quy tắc yarn-forward yêu cầu toàn bộ nguyên liệu từ khâu sợi trở đi phải có xuất xứ từ các nước thành viên TPP mới được hưởng thuế suất 0%. Đây là thách thức lớn vì Asean Link nhập khẩu hầu hết vải từ Trung Quốc (quốc gia không tham gia TPP), khiến hàng hóa có nguy cơ không được hưởng ưu đãi thuế quan nếu không đổi mới nguồn cung ứng.
4. Đoàn đàm phán Việt Nam đã đạt được những nhượng bộ kỹ thuật nào về dệt may tại vòng đàm phán TPP năm 2013?
Việt Nam đã đạt được sự linh hoạt với cơ chế danh mục nguồn cung ngắn hạn thiếu hụt (short-supply list - cho phép dùng nguyên liệu ngoài TPP cho một số mặt hàng tạm thời hoặc vĩnh viễn), kéo dài lộ trình cắt giảm thuế quan lên đến 30 năm và có thời gian ân hạn 5 năm đối với việc điều chỉnh chính sách doanh nghiệp nhà nước.
5. Giải pháp then chốt nào được tác giả đề xuất để Asean Link thích ứng với TPP?
Doanh nghiệp cần chuyển dần phương thức sản xuất từ gia công đơn thuần sang sản xuất FOB/xuất khẩu trực tiếp; liên kết tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu từ các nước thành viên TPP (Hoa Kỳ, Malaysia) hoặc từ các nhà máy FDI dệt nhuộm đang đầu tư tại Việt Nam; đồng thời tăng quy mô vốn và nâng cao năng lực quản lý đơn hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Hà đã phản ánh chân thực bức tranh vận hành của một doanh nghiệp may mặc FDI quy mô vừa trong bối cảnh Việt Nam tham gia đàm phán TPP năm 2013. Bằng việc phân tích sâu cơ cấu chi phí, thực trạng phụ thuộc nguyên liệu và đối chiếu với các quy tắc thương mại tự do thế hệ mới, công trình đã chỉ rõ bài toán chuyển đổi mô hình kinh doanh từ gia công sang chuỗi giá trị FOB. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho nghiên cứu quản trị doanh nghiệp dệt may trong thời kỳ hội nhập quốc tế.