Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tăng trưởng kinh tế bền vững và nâng cao chất lượng tăng trưởng là mục tiêu chiến lược của các quốc gia trong quá trình phát triển. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, độ mở thương mại và thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò là những động lực quan trọng thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, chuyển giao công nghệ, nâng cao năng suất lao động và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, sự gia tăng của độ mở thương mại và phụ thuộc vào dòng vốn FDI cũng đặt ra những thách thức về áp lực cạnh tranh đối với doanh nghiệp nội địa, nguy cơ bất ổn kinh tế vĩ mô trước các cú sốc bên ngoài, cùng những rủi ro liên quan đến thể chế và chính sách tiếp nhận đầu tư.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) sau hơn 50 năm hình thành và phát triển đã khẳng định vị thế trung tâm trong cấu trúc hợp tác kinh tế khu vực châu Á - Thái Bình Dương, vươn lên thành nền kinh tế lớn thứ 6 thế giới và thứ 3 châu Á với quy mô GDP đạt gần 3.000 tỷ USD vào năm 2020. Việc thực thi các hiệp định thương mại tự do (FTA), Hiệp định Đầu tư toàn diện ASEAN (ACIA) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) đã biến khu vực này thành điểm đến thu hút dòng vốn FDI toàn cầu. Để đánh giá một cách định lượng và khoa học tác động của hai nhân tố này đối với tăng trưởng kinh tế khu vực, chuyên đề tốt nghiệp đã thực hiện đề tài nghiên cứu thực nghiệm với các nội dung cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá tác động của độ mở thương mại và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia khu vực ASEAN giai đoạn 2010 – 2020.
    • Mục tiêu cụ thể:
      • Làm rõ mối quan hệ giữa độ mở thương mại, dòng vốn FDI và tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia khu vực ASEAN.
      • Làm rõ độ mở thương mại và dòng vốn FDI có tác động theo hướng thúc đẩy (quan hệ dương) hay kìm hãm (quan hệ âm) tăng trưởng kinh tế.
      • Dựa vào kết quả nghiên cứu, đưa ra hàm ý chính sách và giải pháp nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia ASEAN cũng như tại Việt Nam.
  2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của độ mở thương mại và dòng vốn FDI đến tăng trưởng kinh tế.
    • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 8 quốc gia thành viên ASEAN có dữ liệu đầy đủ bao gồm: Brunei Darussalam, Campuchia, Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam. Trong đó, Singapore đại diện cho nền kinh tế công nghiệp - dịch vụ phát triển cao; Brunei là quốc gia có thu nhập bình quân cao dựa vào tài nguyên dầu khí; 6 quốc gia còn lại thuộc nhóm có đặc điểm tương đồng trong khu vực (ASEAN-6 mở rộng).
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2010 – 2020 (chuỗi thời gian 11 năm).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống lý thuyết kinh tế học vĩ mô và thương mại quốc tế, kết hợp với quy trình ước lượng kinh tế lượng dữ liệu bảng hiện đại:

  • Khung lý thuyết tăng trưởng và thương mại:
    • Lý thuyết tăng trưởng: Mô hình tăng trưởng cổ điển của Adam Smith và David Ricardo (nhấn mạnh vai trò của lao động, vốn và đất đai); Lý thuyết tổng cầu của John Maynard Keynes (vai trò của chi tiêu chính phủ và đầu tư); Mô hình Harrod - Domar (tác động của tiết kiệm và đầu tư); Mô hình tăng trưởng tân cổ điển của Robert Solow (bổ sung vốn nhân lực và tiến bộ công nghệ $T$).
    • Lý thuyết thương mại quốc tế: Lý thuyết lợi thế tuyệt đối (Adam Smith), Lợi thế so sánh (David Ricardo), Mô hình Heckscher - Ohlin (H-O về mức độ sẵn có của các yếu tố sản xuất) và Lý thuyết lợi thế cạnh tranh quốc gia của Michael Porter.
    • Lý thuyết về FDI: Lý thuyết lợi nhuận cận biên (MacDougall, 1960), Lý thuyết tổ chức công nghiệp (Stephen Hymer & Charles Kindleberger) và Lý thuyết thể chế (North, 1990).
  • Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
    • Nghiên cứu sử dụng phân tích hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) với quy trình kiểm định lần lượt qua các mô hình: Mô hình gộp bình phương bé nhất (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
    • Sử dụng kiểm định $F$ và kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình phù hợp nhất giữa Pooled OLS, FEM và REM.
    • Thực hiện các kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và Kiểm định hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation). Trường hợp mô hình vi phạm các giả định này, phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS/GLS) được sử dụng để xử lý.
    • Áp dụng phương pháp ước lượng mômen tổng quát GMM (Generalized Method of Moments do Lars Peter Hansen phát triển năm 1982) nhằm khắc phục triệt để hiện tượng nội sinh (Endogeneity) giữa các biến giải thích và phần dư, sử dụng kiểm định Sargan / Hansen ($J$-test) để kiểm tra tính hợp lệ của các biến công cụ. Toàn bộ tính toán định lượng được thực hiện trên phần mềm thống kê Stata.
  • Nguồn dữ liệu và định nghĩa biến:
    • Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các cơ sở dữ liệu quốc tế: Chỉ số Phát triển Thế giới (WDI - World Bank), Cơ sở dữ liệu giải pháp thương mại tích hợp (WITS) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF Data).
Tên biến Ký hiệu Phương pháp đo lường / Đơn vị tính Kỳ vọng dấu Nguồn dữ liệu
Tăng trưởng kinh tế GDP Tốc độ tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người hàng năm (%) Biến phụ thuộc World Bank (WDI) / WITS
Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI Tỷ lệ dòng vốn FDI thực hiện trên GDP (%) $+$ World Bank (WDI) / IMF Data
Độ mở thương mại OP Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu trên GDP: $\frac{\text{Export} + \text{Import}}{\text{GDP}}$ (%) $+$ World Integrated Trade Solution (WITS)
Chi tiêu chính phủ GOVEX Chi tiêu tiêu dùng cuối cùng của chính phủ trên GDP (%) $+ / -$ World Bank (WDI) / WITS
Tín dụng trong nước BANKCRED Tín dụng trong nước của hệ thống ngân hàng trên GDP (%) $+ / -$ World Bank (WDI)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tăng trưởng kinh tế, độ mở thương mại và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tác giả phân tích các yếu tố tác động đến tăng trưởng từ phía tổng cung (Vốn $K$, Lao động $L$, Tài nguyên $R$, Tiến bộ kỹ thuật $T$) và phía tổng cầu ($C + I + G + NX$). Về độ mở thương mại, nghiên cứu phân định rõ giữa độ mở thương mại (Trade Openness) và tự do hóa thương mại (Trade Liberalization), nêu công thức xác định tốc độ mở cửa $g_{OP}$ và tiêu chí định lượng của Hoàng Xuân Bình (2011). Về FDI, chương này phân loại dòng vốn theo bản chất (đầu tư phương tiện hoạt động, M&A), theo động cơ (tìm kiếm hiệu quả, thị trường, tài nguyên) và theo tính chất dòng vốn (tái đầu tư, vay nợ nội bộ, vốn chứng khoán); đồng thời làm rõ ưu điểm (chuyển giao công nghệ, không tạo nợ công) và hạn chế (nguy cơ lấn át doanh nghiệp nội, công nghệ lạc hậu).

Chương 1 cũng tổng quan sâu rộng các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Lê Duy Khánh, Hà Thành Công, Nguyễn Minh Kiều và cộng sự, Cao Thị Ánh Tuyết, Lê Thanh Tùng, Nguyễn Phúc Cảnh & Phạm Gia Quyền) và nghiên cứu quốc tế (Panagiotis Pegkas, Kueh, Behname, Vehapi và cộng sự, Ben-David & Loewy, Vasiliki Pigka-Balanika, Belloumi, Balasubramanyam và cộng sự, Baharom và cộng sự). Các nghiên cứu trước cho thấy kết quả tác động của FDI và độ mở thương mại đến tăng trưởng kinh tế có sự khác biệt tùy thuộc vào đặc thù thể chế, trình độ phát triển và phương pháp ước lượng được áp dụng tại từng nhóm quốc gia.

Chương 2: Thực trạng độ mở thương mại, thu hút vốn đầu tư nước ngoài và tăng trưởng kinh tế các nước ASEAN

Chương 2 phản ánh bức tranh thực tiễn về tăng trưởng kinh tế, hội nhập thương mại và tiếp nhận FDI tại khu vực ASEAN giai đoạn 2010 – 2020:

  • Tăng trưởng kinh tế: ASEAN duy trì mức tăng trưởng GDP bình quân 5%/năm trong giai đoạn 2000 – 2020. Trong đó, các nền kinh tế nhóm CLMV ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao hàng đầu khu vực: Myanmar (9,3%), Campuchia (7,2%), Lào (6,8%) và Việt Nam (6,4%). Về cơ cấu ngành năm 2020, khu vực dịch vụ dẫn đầu khi đóng góp 50,6% GDP, ngành sản xuất đóng góp 35,8%, và nông nghiệp giảm xuống mức 10,5%.
  • Độ mở thương mại: Tổng kim ngạch trao đổi thương mại hàng hóa nội khối và ngoại khối tăng gần 3,5 lần, vượt mức 2.600 tỷ USD vào năm 2020. ASEAN đẩy mạnh liên kết qua 5 FTA đã ký kết với 6 đối tác lớn (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Úc, New Zealand), ký FTA với Hồng Kông (2017) và triển khai đàm phán RCEP.
  • Thu hút dòng vốn FDI: Dòng vốn FDI vào ASEAN tăng trưởng đều từ khoảng 100 tỷ USD (năm 2010) lên 171 tỷ USD (năm 2019), tập trung trên 90% vào các ngành công nghiệp chế biến chế tạo, tài chính, bất động sản và bán buôn/bán lẻ. Giai đoạn này ghi nhận sự dịch chuyển thị phần FDI: tỷ trọng của nhóm ASEAN-6 giảm từ 88,6% (2010) xuống 85,6% (2015), trong khi nhóm CLMV tăng từ 5% (11,36 tỷ USD năm 2010) lên 14% (17,4 tỷ USD năm 2015).
  • Tác động của đại dịch COVID-19 năm 2020:
    • Tại Singapore, dòng vốn FDI giảm 21% xuống còn 91 tỷ USD (vốn vào ngành sản xuất giảm hơn 80%, còn 3,3 tỷ USD).
    • Tại Thái Lan, dòng vốn FDI ròng rơi xuống mức âm (-4,8 tỷ USD) do hoạt động thoái vốn của tập đoàn Tesco (Vương quốc Anh) cho tập đoàn Charoen Pokphand với giá trị 10 tỷ USD.
    • Tại Việt Nam, dòng vốn FDI duy trì ổn định, chiếm gần 70% tổng vốn FDI vào nhóm CLMV giai đoạn 2010 – 2020. Năm 2019, tổng vốn đăng ký đạt 38,02 tỷ USD và vốn thực hiện đạt 20,38 tỷ USD; năm 2020 do ảnh hưởng dịch bệnh, vốn đăng ký đạt 19,54 tỷ USD và vốn thực hiện đạt 11,45 tỷ USD. Tỷ trọng kim ngạch xuất nhập khẩu/GDP của Việt Nam tăng gấp 2 lần quy mô GDP, đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia có độ mở kinh tế cao nhất khu vực.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và kết quả thực nghiệm

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình xử lý dữ liệu và kết quả hồi quy kinh tế lượng cho mẫu 8 quốc gia ASEAN với 88 quan sát:

  • Thống kê mô tả các biến trong mô hình:
Biến số Cỡ mẫu ($N \times T$) Giá trị trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max)
GDP (%) 88 4,2271 4,5762 -9,5183 (Philippines, 2020) 14,5197 (Singapore, 2010)
FDI (%) 88 6,4930 - Giá trị âm (Brunei) 29,6904 (Singapore, 2019)
OP (%) 88 139,1613 - 32,9756 (Indonesia, 2020) 379,0986 (Singapore, 2011)
GOVEX (%) 88 11,7298 - 4,8068 (Campuchia, 2020) 26,4772 (Brunei, 2019)
BANKCRED (%) 88 77,5413 - 24,5762 (Indonesia) 139,5762 (Campuchia, 2020)
  • Kiểm định tương quan và đa cộng tuyến: Hệ số tương quan Pearson giữa các cặp biến độc lập đều có giá trị tuyệt đối nhỏ hơn 0,8. Kết quả kiểm định nhân tử phóng đại phương sai (VIF) cho thấy biến độ mở thương mại OP có VIF = 5,02 và hệ số Mean VIF = 3,02 (< 10), khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kết quả ước lượng các mô hình cơ sở:
    • Mô hình Pooled OLS: Biến GOVEX và BANKCRED có tác động có ý nghĩa thống kê ở mức 5% đến tăng trưởng kinh tế.
    • Mô hình tác động cố định (FEM): Các biến có ý nghĩa thống kê ở mức 5% gồm độ mở thương mại OP và tín dụng ngân hàng BANKCRED. Biến FDI và GOVEX chưa thể hiện ý nghĩa thống kê ở mức 5%.
    • Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM): GOVEX và BANKCRED có ý nghĩa thống kê ở mức 5%, trong khi FDI không có ý nghĩa thống kê ở mức 5%.
  • Khắc phục khuyết tật và ước lượng GMM: Kiểm định Hausman và các kiểm định phương sai sai số thay đổi, tự tương quan được áp dụng để xác định vi phạm giả định OLS; phương pháp GLS/FGLS và mô hình GMM hệ thống (System GMM) được sử dụng để loại bỏ sai số chệch, xử lý hiện tượng nội sinh và kiểm định tính vững của các hệ số ước lượng thông qua thống kê $J$ (Sargan/Hansen test).

Kết luận và kiến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả tổng kết các phát hiện thực nghiệm và đề xuất các nhóm giải pháp chính sách:

  • Tận dụng hiệu quả độ mở thương mại thông qua nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm nội địa và tối ưu hóa các điều khoản trong các hiệp định FTA khu vực.
  • Định hướng thu hút FDI có chọn lọc, tập trung vào các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường và có cam kết chuyển giao công nghệ, liên kết chặt chẽ với chuỗi cung ứng trong nước.
  • Nâng cao hiệu quả phân bổ chi tiêu công và điều hành chính sách tín dụng ngân hàng an toàn nhằm đảm bảo ổn định vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng bền vững.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm chính:
    • Xác lập bộ số liệu mô tả toàn diện về các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô của 8 quốc gia ASEAN giai đoạn 2010 – 2020: Tăng trưởng GDP bình quân đạt 4,23%; Tỷ lệ thu hút FDI/GDP trung bình đạt 6,49%; Độ mở thương mại bình quân đạt 139,16%; Tỷ lệ chi tiêu chính phủ/GDP đạt 11,73%; và Tỷ lệ tín dụng ngân hàng/GDP đạt 77,54%.
    • Xác nhận độ mở thương mại OP và tín dụng ngân hàng BANKCRED là các biến số có tác động đáng kể đến tăng trưởng GDP trong mô hình tác động cố định (FEM) ở mức ý nghĩa 5%.
    • Kiểm định VIF đạt Mean VIF = 3,02 chứng minh mô hình không vi phạm giả định đa cộng tuyến.
  • Đóng góp về mặt học thuật và phương pháp:
    • Khắc phục hạn chế của các phương pháp ước lượng truyền thống (Pooled OLS, FEM, REM) vốn dễ bị chệch khi có hiện tượng nội sinh và tự tương quan trong chuỗi thời gian, bằng việc vận dụng phương pháp ước lượng GMM (Hansen, 1982) kết hợp kiểm định Hansen/Sargan để kiểm tra tính hợp lệ của biến công cụ.
    • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm so sánh đa quốc gia trong khối ASEAN trong giai đoạn có nhiều biến động kinh tế và ảnh hưởng của đại dịch COVID-19.
  • Đóng góp thực tiễn và giải pháp:
    • Cung cấp cơ sở khoa học để các nhà hoạch định chính sách kinh tế tại các nước ASEAN và Việt Nam đánh giá đúng mức độ tác động của độ mở thương mại và FDI, từ đó xây dựng các chính sách điều tiết vĩ mô, nâng cao chất lượng dòng vốn đầu tư nước ngoài.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Mẫu nghiên cứu chỉ bao gồm 8/10 quốc gia thành viên ASEAN do hạn chế về tính sẵn có và đồng bộ của chuỗi dữ liệu tại một số quốc gia (Lào, Myanmar) trong giai đoạn 2010 – 2020.
    • Mô hình kinh tế lượng tập trung vào 5 biến số vĩ mô chính (GDP, FDI, OP, GOVEX, BANKCRED), chưa đưa vào các biến kiểm soát về chất lượng thể chế, nguồn nhân lực chi tiết hoặc chi số lạm phát.
    • Năm 2020 là thời điểm bùng phát dịch bệnh COVID-19, tạo ra cú sốc ngoại sinh lớn làm đứt gãy tạm thời chuỗi cung ứng và dòng vốn đầu tư, có thể tạo ra các biến động dị biệt trong chuỗi số liệu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng mẫu nghiên cứu cho toàn bộ 10 quốc gia ASEAN khi nguồn số liệu được cập nhật đầy đủ.
    • Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu sang giai đoạn phục hồi hậu COVID-19 (sau năm 2020).
    • Bổ sung các biến tương tác giữa FDI với vốn con người, thể chế quản trị hoặc phát triển tài chính nhằm đánh giá sâu hơn các kênh truyền dẫn tác động đến tăng trưởng kinh tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Toán Kinh tế, Kinh tế học, Kinh tế Quốc tế, Tài chính - Ngân hàng và Kinh tế đối ngoại.
    • Giảng viên và các nhà nghiên cứu quan tâm đến mô hình hóa kinh tế vĩ mô khu vực Đông Nam Á.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình xử lý kinh tế lượng dữ liệu bảng trên phần mềm Stata: từ ước lượng cơ sở (Pooled OLS, FEM, REM), kiểm định Hausman, kiểm tra đa cộng tuyến (VIF), kiểm định khuyết tật mô hình đến kỹ thuật ước lượng GMM xử lý biến nội sinh.
    • Hệ thống dữ liệu tổng hợp về thương mại, FDI và cơ cấu kinh tế của các nước thành viên ASEAN giai đoạn 2010 – 2020 trích xuất từ các nguồn chính thống (World Bank, WITS, IMF, ASEAN Stats).

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu của chuyên đề gồm những quốc gia nào và dữ liệu được thu thập trong giai đoạn nào?

Mẫu nghiên cứu gồm 8 quốc gia thuộc Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN): Brunei Darussalam, Campuchia, Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam. Dữ liệu bảng được thu thập trong giai đoạn 11 năm, từ năm 2010 đến năm 2020, tạo nên bộ dữ liệu với 88 quan sát thực nghiệm.

2. Các biến số được đưa vào mô hình hồi quy gồm những chỉ tiêu nào?

Mô hình nghiên cứu gồm 5 biến số:

  • Biến phụ thuộc: Tăng trưởng kinh tế (GDP - Tốc độ tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người hàng năm, đơn vị %).
  • Các biến giải thích: Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI - % của GDP), Độ mở thương mại (OP - Tổng kim ngạch XNK trên GDP, đơn vị %), Chi tiêu của chính phủ (GOVEX - % của GDP) và Tín dụng trong nước của hệ thống ngân hàng (BANKCRED - % của GDP).

3. Tại sao tác giả phải sử dụng phương pháp ước lượng GMM bên cạnh Pooled OLS, FEM và REM?

Khi nghiên cứu chuỗi dữ liệu bảng theo thời gian, các giả định của OLS thường bị vi phạm do hiện tượng phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và đặc biệt là hiện tượng nội sinh (khi biến độc lập tương quan với sai số ngẫu nhiên). Ước lượng OLS hay FEM/REM trong điều kiện đó sẽ bị chệch và mất tính vững. Phương pháp GMM (Lars Peter Hansen, 1982) sử dụng các biến công cụ và điều kiện mômen để khắc phục hiện tượng nội sinh, mang lại các hệ số ước lượng không chệch, vững và hiệu quả.

4. Độ mở thương mại và dòng vốn FDI trung bình của 8 nước ASEAN đạt mức bao nhiêu trong giai đoạn 2010 – 2020?

Trong giai đoạn 2010 – 2020, độ mở thương mại trung bình của 8 quốc gia ASEAN là 139,1613% GDP (cao nhất là Singapore đạt 379,0986% năm 2011, thấp nhất là Indonesia đạt 32,9756% năm 2020). Tỷ lệ thu hút dòng vốn FDI trên GDP trung bình toàn khối đạt 6,4930% GDP (cao nhất là Singapore đạt 29,6904% năm 2019).

5. Sự kiện kinh tế nào khiến dòng vốn FDI vào Thái Lan giảm xuống mức âm trong năm 2020?

Năm 2020, dòng vốn FDI vào Thái Lan giảm xuống mức -4,8 tỷ USD chủ yếu do thương vụ thoái vốn của tập đoàn bán lẻ Tesco (Vương quốc Anh) khi chuyển nhượng lại toàn bộ hoạt động kinh doanh cho nhóm nhà đầu tư Thái Lan do tập đoàn Charoen Pokphand đứng đầu với giá trị giao dịch lên tới 10 tỷ USD.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng về độ mở thương mại, thu hút dòng vốn FDI cùng tăng trưởng kinh tế tại khu vực ASEAN giai đoạn 2010 – 2020. Bằng việc thiết lập quy trình kinh tế lượng chặt chẽ từ các mô hình dữ liệu bảng cơ bản (Pooled OLS, FEM, REM) đến phương pháp ước lượng GMM hiện đại, tác giả đã lượng hóa mối quan hệ tác động giữa các biến số vĩ mô và xử lý hiệu quả các khuyết tật nội sinh của mô hình. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm chuẩn xác và luận cứ khoa học thực tiễn giúp các quốc gia ASEAN, trong đó có Việt Nam, hoạch định chính sách hội nhập kinh tế và thu hút đầu tư nước ngoài bền vững.