Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi và hội nhập quốc tế sâu rộng, khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) thuộc lĩnh vực dịch vụ đóng vai trò là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, giải quyết việc làm và gia tăng nguồn thu ngân sách địa phương. Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh với đề tài "Ảnh hưởng của đặc điểm và năng lực kinh doanh của doanh nhân đến hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong lĩnh vực dịch vụ ở Thừa Thiên Huế" do nghiên cứu sinh Hoàng La Phương Hiền thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trương Tấn Quân và PGS. Nguyễn Tài Phúc (Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế, 2019, Mã số chuyên ngành: 9340101) đã giải quyết những khoảng trống nghiên cứu then chốt về mặt lý luận và thực nghiệm trong quản trị doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam.

Bối cảnh thực tiễn tại Thừa Thiên Huế cho thấy năm 2016 có gần 64% tổng số doanh nghiệp trên địa bàn hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ, đóng góp 14.059 tỷ đồng vốn sản xuất kinh doanh, nộp ngân sách gần 1.023 tỷ đồng và giải quyết việc làm cho 21.250 lao động. Tuy nhiên, có tới 79,71% là doanh nghiệp siêu nhỏ với đặc thù quản trị mang tính tập quyền tuyệt đối: người chủ sở hữu trực tiếp điều hành mọi hoạt động tác nghiệp. Trong cấu trúc quản trị này, vận mệnh của doanh nghiệp gắn liền hữu cơ với năng lực và thuộc tính cá nhân của doanh nhân.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được nhận diện là sự thiếu vắng các khung đo lường đa chiều tích hợp đồng thời cả ba trụ cột: đặc điểm nhân khẩu học, đặc điểm tâm lý kinh doanh (entrepreneurial psychological traits) và hệ thống năng lực kinh doanh (entrepreneurial competencies) thích ứng với bối cảnh ngành dịch vụ của một thị trường mới nổi. Phần lớn các mô hình năng lực kinh doanh hiện hành kế thừa từ phương Tây vào thập niên 1990 (Boyatzis, 1982; Bird, 1995; Man et al., 2002) chưa được bản địa hóa và cập nhật trước sự biến đổi phức tạp của môi trường kinh doanh thế kỷ 21 (Temtime & Pansiri, 2005).

Luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Khung lý thuyết nào phù hợp để đo lường đa chiều đặc điểm tâm lý, năng lực kinh doanh của doanh nhân và kết quả hoạt động kinh doanh của DNNVV dịch vụ?
  2. Thực trạng mức độ quan trọng và khả năng đáp ứng từng nhóm năng lực kinh doanh của đội ngũ doanh nhân dịch vụ tại Thừa Thiên Huế biểu hiện như thế nào thông qua ma trận IPA?
  3. Đặc điểm tâm lý và năng lực kinh doanh của doanh nhân tác động như thế nào đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp khi xem xét đồng thời?
  4. Những hàm ý quản trị và giải pháp chính sách nào cần được thực thi để nâng cao năng lực kinh doanh của đội ngũ doanh nhân dịch vụ đến năm 2025?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Mô hình Năng lực cá nhân ASK (Attitude - Skill - Knowledge của Bass, 1990), Hệ thống Nhân cách Doanh nhân (Entrepreneurial Personality System - EPS của Timmons et al., 2011), Lý thuyết Năng lực kinh doanh của Man et al. (2002) và Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC của Kaplan & Norton, 1993). Khảo sát định lượng được thực hiện trên mẫu 418 doanh nhân thuộc các DNNVV dịch vụ (thương mại, lưu trú, ăn uống, vận tải kho bãi...) trong giai đoạn 2017-2018, kết hợp chuỗi dữ liệu thứ cấp 2013-2016, tạo nền tảng vững chắc để đưa ra các dự báo chiến lược đến năm 2025.


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về hành vi khởi nghiệp và quản trị doanh nghiệp phản ánh ba dòng lý thuyết chính với những cuộc tranh luận học thuật sâu sắc:

Dòng tiếp cận đặc điểm tâm lý và nhân cách doanh nhân: Khởi xướng từ trường phái kinh tế học Schumpeter (1934) với khái niệm "sự phá hủy mang tính sáng tạo" (creative destruction), sau đó được hệ thống hóa bởi McClelland (1961) về nhu cầu thành đạt (Need for Achievement), Rotter (1966) về điểm kiểm soát nội tại (Internal Locus of Control), và Brockhaus (1980) về xu hướng chấp nhận rủi ro (Risk-taking Propensity). Các học giả như Korunka et al. (2003) và Timmons et al. (2011) khẳng định các yếu tố xúc cảm, nhận thức và nhân cách là tiền tố quyết định hành vi kinh doanh.

Dòng tiếp cận năng lực kinh doanh dựa trên hành vi: Boyatzis (1982), Bird (1995) và Man et al. (2002) chuyển hướng nghiên cứu từ việc tìm hiểu "doanh nhân là ai" (trait approach) sang "doanh nhân làm gì và làm như thế nào" (behavioral/competency approach). Năng lực kinh doanh được định nghĩa là sự tổng hòa giữa kiến thức, kỹ năng, thái độ và hành vi có thể quan sát, đo lường và phát triển được qua đào tạo.

Dòng tiếp cận đo lường kết quả hoạt động kinh doanh: Các nghiên cứu truyền thống của Murphy, Trailer & Hill (1996) quá phụ thuộc vào chỉ tiêu tài chính đơn lẻ (doanh thu, lợi nhuận, ROA, ROE, ROI). Nghiên cứu của Bernard (2005) khảo sát 780 doanh nghiệp Hoa Kỳ chỉ ra rằng việc chỉ dựa vào chỉ tiêu tài chính mang tính ngắn hạn và thiếu khách quan đối với DNNVV. Kaplan & Norton (1993) đã tạo nên bước ngoặt với Thẻ điểm cân bằng (BSC), tích hợp bốn phương diện: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, và Học tập - Phát triển.

Các cuộc tranh luận lý thuyết và mâu thuẫn học thuật nổi bật:

  • Tranh luận về ảnh hưởng của tuổi tác: Bosma & Harding (2007) và Rose et al. (2006) khẳng định tuổi tác tỷ lệ thuận với sự tích lũy vốn con người và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Ngược lại, Sinha (1996) trong nghiên cứu tại Ấn Độ và Tanveer et al. (2013) chứng minh doanh nhân trẻ tuổi đạt hiệu suất cao hơn nhờ sự nhạy bén và năng lượng dồi dào. Trong khi đó, Antoncic (2009) lại lập luận tuổi tác không có ý nghĩa thống kê, mà chính tuổi đời doanh nghiệp mới là biến số quyết định.
  • Tranh luận về vai trò giới tính: Wilson et al. (2007) và Fairlie (2007) nhận định doanh nghiệp do nam giới làm chủ hoạt động tốt hơn do ưu thế về vốn xã hội và tinh thần khởi nghiệp. Trái lại, Ferk et al. (2013) và Madichie & Gallant (2012) tại các nền kinh tế đang phát triển phát hiện doanh nghiệp do nữ giới làm chủ có hiệu quả vượt trội nhờ năng lực quản trị rủi ro tỉ mỉ, sự chú trọng đến chất lượng và năng lực thực hiện trách nhiệm xã hội. Zeffane (2012) tại Trung Đông lại chỉ ra không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai giới.
  • Tranh luận về trình độ học vấn và kinh nghiệm: Dyke et al. (1992) và Robinson & Sexton (1994) chỉ ra quan hệ đồng biến giữa học vấn và kết quả kinh doanh. Tuy nhiên, Stuart & Abetti (1990) và Tan & Tay (1994) khi khảo sát 151 doanh nhân tại Singapore nhận thấy trình độ học vấn tương quan nghịch chiều với tăng trưởng doanh thu do tâm lý thận trọng quá mức làm suy giảm năng lực chớp thời cơ. Nghiên cứu của Jo & Lee (1996) tại 48 doanh nghiệp khởi nghiệp Hàn Quốc phát hiện học vấn chỉ tác động đến lợi nhuận mà không thúc đẩy tăng trưởng quy mô; kinh nghiệm quản lý thậm chí có tác động tiêu cực trong khi kinh nghiệm chuyên môn lại tác động tích cực.

Vị trí của luận án (scholarly positioning): Nghiên cứu đặt mình tại giao điểm của lý thuyết nhân cách doanh nhân và lý thuyết năng lực động, khắc phục triệt để hạn chế của các nghiên cứu đơn biến trước đây (như Zoysa & Herath, 2007; Ahmad, 2007) bằng cách kiểm định đồng thời mô hình cấu trúc đa tầng giữa đặc điểm tâm lý, 10 nhóm năng lực kinh doanh và kết quả hoạt động kinh doanh đa chiều theo BSC trong bối cảnh cụ thể của ngành dịch vụ địa phương miền Trung Việt Nam.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng khung lý thuyết năng lực kinh doanh của Man et al. (2002) bằng việc bổ sung hai cấu trúc bậc cao mới: Năng lực thực hiện trách nhiệm xã hội (Social Responsibility Competency) và Năng lực chuyên môn nghiệp vụ (Technical/Professional Competency).

  1. Năng lực thực hiện trách nhiệm xã hội: Trong ngành dịch vụ, sự gắn kết cộng đồng, bảo vệ môi trường di sản (đặc thù Thừa Thiên Huế) và đạo đức kinh doanh không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà là tài sản vô hình tạo dựng niềm tin khách hàng và nâng cao lợi thế cạnh tranh bền vững.
  2. Năng lực chuyên môn nghiệp vụ: Tại các doanh nghiệp có quy mô siêu nhỏ (dưới 10 lao động), doanh nhân không thể thuần túy làm công tác quản trị cấp cao mà phải trực tiếp tham gia xử lý kỹ thuật dịch vụ chuyên sâu, đóng vai trò chuyên gia kỹ thuật nòng cốt.

Mô hình lý thuyết thiết lập các giả thuyết nghiên cứu chính:

  • $H_1$: Đặc điểm tâm lý của doanh nhân (Nhu cầu thành đạt, Kiểm soát nội tại, Chấp nhận rủi ro, Xu hướng đổi mới) có ảnh hưởng thuận chiều (+) đến kết quả hoạt động kinh doanh của DNNVV dịch vụ.
  • $H_2$: Năng lực kinh doanh của doanh nhân (cấu trúc bậc hai gồm 10 nhóm năng lực thành phần) có ảnh hưởng thuận chiều (+) mạnh mẽ đến kết quả hoạt động kinh doanh của DNNVV dịch vụ theo mô hình Thẻ điểm cân bằng (BSC).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của đề tài tích hợp ba lý thuyết nền tảng: Mô hình ASK (Bass, 1990), Hệ thống nhân cách doanh nhân EPS (Timmons et al., 2011), và Thẻ điểm cân bằng BSC (Kaplan & Norton, 1993). Luận án xác lập 10 nhóm năng lực kinh doanh thành phần được định nghĩa và thao tác hóa rõ ràng:

  1. Năng lực định hướng chiến lược (Strategic Competency): Khả năng hoạch định tầm nhìn dài hạn và chuyển hóa mục tiêu thành kế hoạch thực thi.
  2. Năng lực cam kết (Commitment Competency): Sự kiên định, bền bỉ và nỗ lực cống hiến tối đa cho sự sống còn của doanh nghiệp.
  3. Năng lực phân tích - sáng tạo (Analytical & Innovative Competency): Tư duy biện chứng, giải quyết các tình huống phi cấu trúc và thích ứng sự bất định.
  4. Năng lực học tập (Learning Competency): Năng lực chủ động tìm kiếm, tích lũy tri thức mới và cải tiến liên tục.
  5. Năng lực nắm bắt cơ hội (Opportunity Recognition Competency): Sự nhạy bén trong phát hiện nhu cầu thị trường chưa được đáp ứng.
  6. Năng lực tổ chức - lãnh đạo (Organizing & Leading Competency): Kỹ năng điều phối nguồn lực, truyền cảm hứng và quản trị nhân sự.
  7. Năng lực thiết lập quan hệ (Relationship Competency): Khả năng xây dựng mạng lưới xã hội (social capital), đàm phán và thuyết phục đối tác.
  8. Năng lực cá nhân (Personal Competency): Sự tự chủ, tự tin, quản lý cảm xúc và quản trị thời gian hiệu quả.
  9. Năng lực thực hiện trách nhiệm xã hội (CSR Competency): Ý thức tuân thủ pháp luật, bảo vệ môi trường và đóng góp cho cộng đồng.
  10. Năng lực chuyên môn nghiệp vụ (Technical Competency): Kiến thức và kỹ năng thao tác nghiệp vụ chuyên biệt trong từng ngành dịch vụ cụ thể.

Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng đối với các DNNVV thuộc khối dịch vụ tư nhân tại các nền kinh tế đang phát triển hoặc các đô thị di sản/du lịch có tính tập quyền cao, nơi người chủ đồng thời là nhà quản lý trực tiếp.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism) kết hợp hậu thực chứng (post-positivism), áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods research design) theo trình tự hai giai đoạn:

  • Giai đoạn nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu (in-depth interviews) và thảo luận nhóm tập trung (focus group discussions) với các chuyên gia học thuật, đại diện Cục Thuế, Hiệp hội Doanh nghiệp tỉnh và các doanh nhân tiêu biểu nhằm hiệu chỉnh, bản địa hóa thang đo quốc tế và phát triển các mục hỏi cho hai năng lực mới.
  • Giai đoạn nghiên cứu định lượng: Thực hiện qua khảo sát bảng hỏi cấu trúc trên diện rộng để kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc tuyến tính.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling) được triển khai dựa trên danh sách doanh nghiệp do Cục Thuế và Cục Thống kê tỉnh Thừa Thiên Huế quản lý.

  • Tiêu chí lựa chọn (inclusion criteria): Doanh nghiệp dịch vụ thành lập từ 2 năm trở lên, có quy mô lao động và vốn đáp ứng tiêu chuẩn DNNVV theo Nghị định 56/2009/NĐ-CP, người trả lời khảo sát phải là chủ sở hữu kiêm giám đốc điều hành trực tiếp.
  • Kiểm định chất lượng thang đo: Thang đo Likert 5 điểm được kiểm tra qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\alpha \ge 0,70$), hệ số tương quan biến - tổng ($Corrected\ Item-Total\ Correlation \ge 0,30$).
  • Giá trị phân biệt và hội tụ: Đánh giá thông qua Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) bậc 2, bảo đảm Độ tin cậy tổng hợp ($Composite\ Reliability - CR \ge 0,70$) và Tổng phương sai rút trích ($Average\ Variance\ Extracted - AVE \ge 0,50$). Mức độ phù hợp của mô hình được thẩm định qua các chỉ số: CMIN/df, GFI, TLI, CFI ($\ge 0,90$) và RMSEA ($\le 0,08$).

Data và phân tích

  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Tổng số 418 bảng hỏi hợp lệ thu về từ các phân ngành: Bán buôn/bán lẻ, sửa chữa xe máy ô tô (chiếm 38,5%); Lưu trú và ăn uống (chiếm 26,3%); Vận tải kho bãi (chiếm 14,8%); Dịch vụ chuyên môn khoa học công nghệ, giáo dục, y tế và hoạt động khác (chiếm 20,4%). Về nhân chủng học: 62,4% là nam, 37,6% là nữ; độ tuổi phổ biến từ 35-44 tuổi (42,1%) và 25-34 tuổi (31,6%); 71,3% có trình độ từ đại học trở lên.
  • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 22.0 và AMOS 24.0 để thực hiện CFA bậc 2 và phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM. Luận án tích hợp phân tích ma trận Mức độ quan trọng - Mức độ thực hiện (Importance - Performance Analysis - IPA) của Martilla & James (1977) để phân loại tọa độ ưu tiên hành động cho từng nhóm năng lực.
  • Kiểm định độ vững (Robustness checks): Sử dụng kỹ thuật lặp tái chọn mẫu Bootstrap với số lượng $N = 1000$ mẫu lặp để kiểm định độ chệch (bias) và khoảng tin cậy 95%, đảm bảo các ước lượng tham số trong mô hình SEM đạt độ tin cậy thống kê cao nhất ngay cả trong điều kiện vi phạm giả định phân phối chuẩn tuyệt đối.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Bằng chứng thực nghiệm khẳng định tác động đồng thời của Năng lực và Đặc điểm tâm lý: Kết quả mô hình SEM ($p < 0,001$) khẳng định Năng lực kinh doanh đóng vai trò tác động trực tiếp mạnh nhất ($\beta \approx 0,58$) đến kết quả kinh doanh đa chiều theo BSC, trong khi Đặc điểm tâm lý đóng vai trò thúc đẩy quan trọng ($\beta \approx 0,24$).
  2. Xác lập vai trò của Thẻ điểm cân bằng (BSC) trong DNNVV: Các doanh nhân dịch vụ nhận thức rõ việc cân bằng giữa các mục tiêu phi tài chính (Hài lòng khách hàng, Hoàn thiện quy trình nội bộ, Đào tạo nhân viên) chính là bệ phóng tạo ra tăng trưởng tài chính bền vững (Doanh thu, Lợi nhuận ròng), thay vì chỉ thuần túy tối đa hóa lợi nhuận trước mắt.
  3. Phát hiện bất ngờ từ Ma trận IPA (Importance - Performance Analysis):
    • Doanh nhân đánh giá rất cao tầm quan trọng của Năng lực định hướng chiến lượcNăng lực phân tích - sáng tạo, nhưng mức độ đáp ứng thực tế lại nằm ở mức thấp nhất trong 10 nhóm năng lực (rơi vào vùng "Tập trung cải thiện" - Concentrate Here).
    • Ngược lại, Năng lực cam kếtNăng lực chuyên môn nghiệp vụ được thực hiện rất tốt (rơi vào vùng "Duy trì vị thế" - Keep up the good work).
  4. Hiệu ứng nghịch lý về Năng lực trách nhiệm xã hội và Học tập: Mặc dù được bổ sung như một biến số quan trọng, Năng lực thực hiện trách nhiệm xã hộiNăng lực học tập vẫn bị nhiều doanh nhân xếp ở mức độ ưu tiên thấp hơn do áp lực sinh tồn ngắn hạn của các doanh nghiệp siêu nhỏ.

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết: Cung cấp một khung đo lường tích hợp đã được kiểm định thực nghiệm, chứng minh tính tương thích cao của mô hình BSC và mô hình năng lực mở rộng trong môi trường doanh nghiệp dịch vụ tại thị trường mới nổi.
  • Hàm ý phương pháp luận: Khẳng định sự kết hợp giữa mô hình cấu trúc tuyến tính bậc 2 (Second-order SEM) và ma trận IPA là công cụ chẩn đoán năng lực toàn diện, có thể nhân rộng sang các địa phương và ngành kinh tế khác.
  • Hàm ý quản trị doanh nghiệp: Doanh nhân cần thoát ly khỏi cái bẫy "sự vụ vi mô", tập trung nâng cao năng lực định hướng chiến lược, phân tích thị trường và áp dụng các công cụ quản trị hiện đại. Cần tái cấu trúc quy trình nội bộ và chuẩn hóa chất lượng dịch vụ khách hàng.
  • Hàm ý chính sách công: Chính quyền tỉnh Thừa Thiên Huế, Sở Kế hoạch và Đầu tư cùng các Hiệp hội Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ các khóa tập huấn kiến thức chung chung sang các chương trình huấn luyện năng lực thực chiến chuyên sâu (đặc biệt là tư duy chiến lược, phân tích rủi ro và chuyển đổi số trong dịch vụ).

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật cần được mở rộng:

  1. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (2017-2018), chưa theo dõi được biến thiên năng lực và kết quả kinh doanh theo chuỗi thời gian dài hạn (longitudinal design).
  2. Phạm vi địa lý (Geographical boundary): Nghiên cứu tập trung tại tỉnh Thừa Thiên Huế. Do tính chất đặc thù về văn hóa và trình độ phát triển kinh tế vùng miền, khả năng tổng quát hóa (generalizability) cho các đại đô thị phát triển vượt bậc (như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh) cần được kiểm chứng thêm.
  3. Cơ chế trung gian chưa được khai thác toàn diện: Luận án tập trung vào ảnh hưởng đồng thời mà chưa phân tích chi tiết vai trò trung gian (mediating role) hoặc điều tiết (moderating role) của năng lực kinh doanh trong mối quan hệ giữa đặc điểm tâm lý và kết quả kinh doanh.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda):

  • Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm, so sánh đối chuẩn (comparative study) giữa các vùng kinh tế trọng điểm miền Bắc, miền Trung và miền Nam.
  • Ứng dụng mô hình nghiên cứu theo thời gian (longitudinal research) để đánh giá tác động trễ của việc nâng cao năng lực doanh nhân đến các chỉ tiêu tài chính.
  • Tích hợp các biến số mới nổi như: Năng lực số hóa (Digital Competency), Định hướng kinh doanh xanh/bền vững (Green Entrepreneurial Orientation), và năng lực phục hồi sau khủng hoảng (Resilience Competency).

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam tích hợp chuẩn hóa thang đo năng lực doanh nhân 10 thành phần và thang đo kết quả kinh doanh BSC. Kết quả nghiên cứu đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành uy tín, đóng góp tài liệu tham khảo giá trị cho các chương trình đào tạo sau đại học và nghiên cứu khởi nghiệp.
  • Tác động đến cộng đồng doanh nghiệp: Cung cấp công cụ tự đánh giá (self-assessment tool) chuẩn xác giúp hàng ngàn doanh nhân dịch vụ tự soi chiếu, nhận diện rõ điểm nghẽn năng lực để xây dựng lộ trình tự hoàn thiện tri thức, kỹ năng và thái độ.
  • Tác động chính sách: Là cơ sở khoa học tin cậy hỗ trợ UBND tỉnh Thừa Thiên Huế, Viện Nghiên cứu Phát triển tỉnh, Hiệp hội Doanh nghiệp và Hội Doanh nhân trẻ trong việc xây dựng "Đề án Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo" và chính sách phát triển kinh tế tư nhân đến năm 2025.

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng mô hình năng lực kinh doanh của Man et al. (2002) bằng việc bổ sung hai cấu trúc đo lường bậc cao mang tính thực chứng: Năng lực thực hiện trách nhiệm xã hộiNăng lực chuyên môn nghiệp vụ, đồng thời kết nối trực tiếp với 4 khía cạnh của Thẻ điểm cân bằng (BSC).

2. Sự đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện như thế nào?

Khác với các nghiên cứu của Zoysa & Herath (2007) hay Ahmad (2007) chỉ phân tích hồi quy đơn tuyến hoặc tiếp cận biến số riêng lẻ, luận án ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính bậc 2 (Second-order SEM), kết hợp kiểm định phi tham số Bootstrap ($N=1000$) và phân tích ma trận IPA để đồng thời khẳng định cấu trúc lý thuyết và chỉ ra các giải pháp can thiệp thực tiễn có tọa độ rõ ràng.

3. Phát hiện thực nghiệm nào mang tính bất ngờ nhất từ tập dữ liệu?

Phát hiện bất ngờ nhất là mặc dù doanh nhân đánh giá rất cao vai trò sống còn của Năng lực định hướng chiến lượcNăng lực phân tích - sáng tạo, nhưng khả năng thực thi thực tế của họ lại yếu nhất, tạo ra một khoảng cách lớn (competency gap) giữa nhận thức và năng lực hành vi.

4. Quy trình sao chép nghiên cứu (Replication protocol) có được cung cấp minh bạch không?

Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thang đo Likert, bảng phân bố mẫu phân tầng theo từng mã ngành dịch vụ, các chỉ số kiểm định hệ số tải nhân tố (Factor Loading), Cronbach's Alpha, CR, AVE và ma trận tương quan giữa các biến, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng tái lập mô hình tại các bối cảnh địa phương khác.

5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tới được định hình ra sao?

Khung chương trình 10 năm tới hướng đến việc xây dựng mô hình năng lực động thích ứng với chuyển đổi số (Digital Entrepreneurial Competencies), tích hợp các yếu tố về quản trị khủng hoảng, kinh tế tuần hoàn và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp xanh (Green CSR) trong bối cảnh các đô thị dịch vụ - du lịch thông minh.


Kết luận

Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Hoàng La Phương Hiền đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu học thuật và ứng dụng thông qua các đóng góp cụ thể:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về đặc điểm tâm lý, năng lực kinh doanh của doanh nhân và kết quả hoạt động kinh doanh đa chiều theo BSC.
  2. Xây dựng và kiểm định thành công thang đo đa chiều gồm 10 nhóm năng lực kinh doanh thành phần, trong đó bổ sung 2 năng lực mới có giá trị lý luận và thực tiễn cao.
  3. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc trên mẫu 418 doanh nhân dịch vụ khẳng định tác động đồng thời của đặc điểm tâm lý và năng lực kinh doanh đến hiệu quả doanh nghiệp.
  4. Ứng dụng thành công mô hình IPA để phân lập các điểm nghẽn năng lực ưu tiên cần can thiệp cho đội ngũ doanh nhân dịch vụ.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị có tính khả thi cao cho doanh nhân, cơ sở đào tạo và cơ quan hoạch định chính sách đến năm 2025.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu mới về năng lực số và tính bền vững của khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.