Chương 1, tác giả đã giới thiệu những thông tin chi tiết về bài viết để giúp người đọc hiểu rõ hơn về chủ đề. Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của đề tài, mục đích nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu đặt ra. Để đạt được mục tiêu nghiên cứu đã trình bày, tác giả xác định đối tượng, phạm vi nghiên cứu và các phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng đã được đề cập trong bài viết này. Đồng thời, việc thể hiện sự đóng góp của đề tài rất có ý nghĩa đối với công ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Phát Triển ATACO nói riêng, các công ty ngành xây dựng vừa và nhỏ nói chung và những người quan tâm đến đề tài nghiên cứu.
CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 2. Các nghiên cứu nước ngoài Nghiên cứu của Irsa và Székely (2021) tập trung vào việc phân tích tầm quan trọng của quản lý chi phí chung ở các công ty thuộc 7 lĩnh vực kinh doanh khác nhau tại Áo, Hungary và Slovakia. Dựa trên dữ liệu của 20 công ty, nghiên cứu xác định được tầm quan trọng của quản lý chi phí chung.
Chi phí chung đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Việc quản lý hiệu quả chi phí chung có thể giúp nâng cao lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Ngoài ra, nghiên cứu đã sử dụng tỷ lệ phần trăm chi phí chung của tổng chi phí (phần trăm của chi phí chung trên giá vốn hàng bán) để phân tích chi phí chung của các doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có thể sử dụng kết quả nghiên cứu này để đánh giá hiệu quả quản lý chi phí chung của chính mình và đề ra các biện pháp cải thiện hiệu quả hoạt động.
Nghiên cứu của White, Sondhi và Fried (2002) đã sử dụng dữ liệu tài chính của các công ty trong cùng ngành để tính toán chỉ số hiệu quả sử dụng chi phí và so sánh chúng với nhau. Kết quả nghiên cứu định lượng cho thấy rằng chỉ số hiệu quả sử dụng chi phí dựa trên tỷ lệ phần trăm doanh thu thuần là một công cụ hữu ích để so sánh các công ty trong cùng ngành và đánh giá hiệu quả sử dụng chi phí trong phân tích kết quả kinh doanh. Nghiên cứu của Anderson, Banker và Janakiraman (2003) đã kiểm chứng giả định cơ bản trong kế toán chi phí rằng chi phí biến động theo tỷ lệ thuận với doanh thu thuần trong hoạt động kinh doanh. Để thực hiện điều này, họ đã phân tích dữ liệu của 7.629 công ty trong hơn 20 năm.
Kết quả nghiên cứu cho thấy mối quan hệ tích cực giữa chi phí SG&A (Selling, General & Administrative Expense - SG&A) và doanh thu thuần. Khi doanh số tăng 1%, chi phí SG&A trung bình tăng 0,55%. Tuy nhiên, khi doanh số giảm 1%, chi phí SG&A chỉ giảm 0,35%. Điều này cho thấy chi phí SG&A có tính "Sticky", nghĩa là chúng không hoàn toàn điều chỉnh theo biến động của doanh số.
Phân tích này cho thấy rằng mô hình quản trị hành vi chi phí, trong đó chi phí biến động theo tỷ lệ thuận với biến động của hoạt động kinh doanh, 9 cần được xem xét cẩn thận. Biến động chi phí có thể xảy ra do nhiều yếu tố, bao gồm cả quyết định của nhà quản lý trong việc điều chỉnh các nguồn lực như chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí sản xuất đã hoạch định cho các hoạt động kinh doanh. Cả hai nghiên cứu của White, Sondhi và Fried (2002) và nghiên cứu của Anderson, Banker và Janakiraman (2003) đều tập trung vào việc đánh giá hiệu quả sử dụng chi phí và tạo ra các chỉ số để so sánh hiệu quả giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành hoặc trong quá trình thời gian nhất định. Trong khi đó, nghiên cứu của Venieris, Naoum và Vlismas (2015) và nghiên cứu của Ujene, Idoro và Odesola (2013) nghiên cứu về mô hình hành vi chi phí và tác động của các yếu tố khác nhau đến biến động của chi phí quản lý kinh doanh.
Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách các chi phí được ảnh hưởng bởi các quyết định quản lý và tình hình kinh doanh. Nghiên cứu của Venieris, Naoum và Vlismas (2015) tập trung vào cách thức nhìn nhận của doanh nghiệp đối với các chi phí lỗ vô hình ảnh hưởng đến biến động chi phí quản lý doanh nghiệp (SG&A). Trong đó, chi phí lỗ vô hình là những khoản chi phí phát sinh do việc sử dụng chưa đầy đủ năng lực của các tài sản vô hình, chẳng hạn như thương hiệu, bằng sáng chế và quy trình kinh doanh. Mô hình hành vi biến động chi phí được đưa ra như một giải pháp thay thế cho mô hình quản trị chi phí truyền thống, nhằm làm rõ vai trò của các quyết định cam kết tài nguyên có chủ ý từ phía nhà quản lý.
Tác giả đưa ra giả thuyết rằng, khi doanh số sụt giảm, các công ty sở hữu mức độ tài sản vô hình cao sẽ có xu hướng lãng phí nhiều nguồn lực chưa sử dụng hơn so với các công ty có mức độ tài sản vô hình thấp. Lý do cho điều này là do mức đầu tư vô hình cao dẫn đến chi phí điều chỉnh lớn hơn và thúc đẩy các nhà quản lý hình thành kỳ vọng lạc quan hơn về khả năng tăng trưởng doanh số trong tương lai, từ đó hấp thụ được nguồn tài nguyên chưa sử dụng. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho thấy rằng, trong trường hợp các công ty có vốn tổ chức cao, chi phí SG&A thể hiện hành vi biến động chi phí, và ngược lại. Nghiên cứu của Ujene, Idoro và Odesola (2013) tập trung vào việc tìm hiểu nhận thức của các nhà thầu vừa và nhỏ (SME) về chi phí quản lý chung (OHC) trong 10 doanh nghiệp xây dựng.
Nghiên cứu này cung cấp những thông tin hữu ích cho các nhà thầu SME trong việc xác định, quản lý và tối ưu hóa OHC, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và lợi nhuận của doanh nghiệp. Nghiên cứu xác định 5 yếu tố chính ảnh hưởng đến OHC. Yếu tố đầu tiên là loại hình, quy mô và chính sách của công ty xây dựng bao gồm loại hình công ty (ví dụ: xây dựng nhà ở, công trình công nghiệp), quy mô công ty (lớn, vừa hay nhỏ) và chính sách quản lý của công ty có ảnh hưởng đáng kể đến OHC. Yếu tố thứ hai là quy mô và độ phức tạp của dự án.
Dự án có quy mô và độ phức tạp cao thường đòi hỏi nhiều chi phí quản lý hơn so với các dự án nhỏ và đơn giản. Yếu tố cuối cùng là lịch trình thanh toán. Lịch trình thanh toán chậm trễ từ khách hàng có thể dẫn đến tăng chi phí tài chính do doanh nghiệp phải vay vốn để duy trì hoạt động. Nếu tệ hơn, khách hàng không thanh toán đúng hạn dễ có nguy cơ khách hàng mất khả năng thanh toán, doanh nghiệp phải đối diện với rủi ro tài chính, điều này làm tăng chi phí quản lý kinh doanh.
Ngoài ra, nghiên cứu còn chỉ ra rằng các nhà thầu SME thường gặp khó khăn trong việc xác định và quản lý OHC hiệu quả. Điều này có thể dẫn đến việc chi phí quản lý cao hơn mức cần thiết, ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Gần hơn với lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp được thực hiện nghiên cứu là lĩnh vực xây dựng, nghiên cứu của Šiškina và Apanavičiene (2009) tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí chung cho các công ty xây dựng tại khu vực miền Trung Litva. Dựa trên dữ liệu của 30 công ty thực hiện các gói công trình xây dựng chung, nghiên cứu xác định 4 loại chi phí chung chính.
Đầu tiên là chi phí trụ sở chính bao gồm chi phí thuê nhà, chi phí tiện ích, chi phí bảo trì,. Chi phí thứ hai là chi phí vận chuyển sử dụng chung bao gồm chi phí cho xe công, chi phí nhiên liệu, chi phí bảo dưỡng,. Chi phí thứ ba là chi phí tiền lương nhân viên trụ sở chính bao gồm lương của các nhân viên quản lý, nhân viên hành chính,. Cuối cùng là chi phí thuế phải nộp bao gồm thuế thu nhập doanh nghiệp,.
Ngoài ra, nghiên cứu còn đề xuất một mô hình tối ưu hóa chi phí quản lý kinh doanh. Thứ nhất là khối lượng các hoạt động xây dựng đã thực hiện. Khi khối lượng công việc càng lớn, chi phí chung trên mỗi đơn vị công trình càng thấp. Thứ hai là số lượng nhân viên và cơ cấu trụ sở chính.
Việc sắp xếp hợp lý nhân sự và cơ sở vật chất có thể giúp giảm thiểu chi phí chung. Cuối cùng là 11 quy mô bất động sản của công ty. Doanh nghiệp cần chọn lựa kích thước trụ sở phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế để tránh lãng phí chi phí. Dựa trên các thông tin thu thập được, nghiên cứu đã đề xuất mô hình đánh giá khả năng cạnh tranh về chi phí quản lý doanh nghiệp cho các công ty xây dựng.
Mô hình này có thể giúp các doanh nghiệp đánh giá hiệu quả sử dụng chi phí chung, xác định các điểm mạnh và điểm yếu trong quản lý chi phí, và từ đó đề ra các biện pháp cải thiện hiệu quả hoạt động. Cùng một góc nhìn nghiên cứu về việc tối ưu hóa chi phí quản lý kinh doanh trong ngành xây dựng, nghiên cứu của Eksteen và Rosenberg (2002) tập trung vào việc phân tích chi phí quản lý kinh doanh (OHC) tại các doanh nghiệp xây dựng ở Nam Phi. Nghiên cứu chỉ ra một số thách thức chính mà các doanh nghiệp này phải đối mặt trong việc cân bằng tối ưu OHC với năng lực của doanh nghiệp. Đầu tiên là quy mô văn phòng đại diện và cơ sở làm việc.
Việc duy trì văn phòng đại diện và cơ sở làm việc phù hợp với quy mô hoạt động của doanh nghiệp là một thách thức. Doanh nghiệp cần cân bằng giữa việc đáp ứng nhu cầu về không gian làm việc với việc kiểm soát chi phí. Quan trọng nhất là vấn đề lập ngân sách chung khi đấu thầu. Khi tham gia đấu thầu các dự án, doanh nghiệp cần lập ngân sách chung bao gồm cả OHC.
Việc dự toán chính xác OHC là một thách thức do tính biến động của các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí. Cuối cùng là việc thu hồi doanh thu từ các hợp đồng xây dựng có thể gặp nhiều khó khăn do các yếu tố như chậm thanh toán từ khách hàng hoặc tranh chấp hợp đồng. Điều này có thể dẫn đến việc tăng chi phí quản lý doanh nghiệp.