Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu hướng phát triển nông nghiệp hiện nay, nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm động vật bản địa và động vật hoang dã có chất lượng thịt đặc sản, nhiều nạc, ít mỡ và phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng ngày càng gia tăng. Các giống lợn địa phương và lợn rừng sở hữu khả năng chịu đựng kham khổ, thích ứng tốt với điều kiện sinh thái vùng núi và tập quán chăn thả tự do tận dụng nguồn phụ phẩm thức ăn xanh. Tuy nhiên, nhược điểm lớn của các giống lợn bản địa là tầm vóc nhỏ, sinh trưởng chậm và tỷ lệ mỡ cao. Nhằm cải thiện các hạn chế này, hướng lai tạo giữa lợn đực rừng Việt Nam với lợn nái địa phương đã được triển khai để tạo ra các thế hệ con lai có phẩm cấp thịt thơm ngon, năng suất nâng cao và phù hợp điều kiện chăn nuôi miền núi phía Bắc.

Mặc dù vậy, chăn nuôi lợn nái rừng lai sinh sản đang gặp phải trở ngại kỹ thuật lớn: thời gian động dục trở lại sau cai sữa thường kéo dài hơn đáng kể so với lợn nhà thông thường, đồng thời số lợn con đẻ ra trên một lứa còn ở mức thấp (trung bình chỉ đạt từ 5 đến 6 con/lứa). Hiện tượng này làm giảm số lứa đẻ trong năm và tăng chi phí nuôi dưỡng nái chờ phối, gây thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Khóa luận tập trung nghiên cứu biện pháp dinh dưỡng trong giai đoạn chờ phối nhằm khắc phục các hạn chế trên.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Nghiên cứu ảnh hưởng của các mức thức ăn tinh trong thời gian chờ phối đến thời gian động dục trở lại sau cai sữa của lợn nái rừng lai.
  2. Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ ăn trong giai đoạn chờ phối đến tỷ lệ phối giống thụ thai và số con đẻ ra/lứa của lợn nái rừng lai.
  3. Xác định chế độ cho ăn hợp lý nhất nhằm giảm thời gian chờ phối, tăng năng suất sinh sản đàn con và tối ưu hóa chi phí thức ăn cho một lợn con sơ sinh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lợn nái rừng lai sinh sản ở lứa đẻ từ thứ 3 đến thứ 5.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá các chỉ tiêu sinh lý sinh dục (thời gian động dục lại sau cai sữa, thời gian kéo dài động dục, tỷ lệ phối giống đạt) và chỉ tiêu sức sản xuất (số con đẻ/lứa, số con sống sau 24 giờ, tiêu tốn và chi phí thức ăn trên lợn con sơ sinh) theo 3 mức khẩu phần thức ăn tinh (1,2 kg; 1,5 kg; 1,8 kg/con/ngày) trên 2 nhóm thể trọng (40 – 55 kg và 56 – 70 kg).
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi động vật hoang dã thuộc Chi nhánh nghiên cứu và phát triển động thực vật bản địa – Công ty cổ phần Khai khoáng miền núi, thôn Gốc Gạo, xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
  • Thời gian thực hiện: Từ tháng 05/2017 đến tháng 11/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các cơ sở sinh học và sinh lý sinh sản gia súc:

  • Cơ sở khoa học về lai giống và ưu thế lai: Vận dụng lý thuyết lai khác giống giữa lợn đực rừng Việt Nam và lợn nái nhà nhằm khai thác ưu thế lai cá thể và ưu thế lai của mẹ ở đời con lai F1 đối với các tính trạng có hệ số di truyền thấp như sức sống và khả năng sinh sản. Mức độ biểu hiện ưu thế lai được xác định theo công thức: $$H (%) = \frac{AB + BA - (A + B)}{A + B} \times 100$$
  • Đặc điểm giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn nái: Cấu tạo hệ sinh dục (buồng trứng hình chùm nho nặng 4–7g mang 10–25 nang trứng thành thục đường kính 8–12mm, ống dẫn trứng, sừng tử cung dài trên 1m thích hợp mang nhiều thai, âm đạo 10–20cm); chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (biến động 18–25 ngày) chia làm 4 giai đoạn (trước động dục, động dục, sau động dục, yên tĩnh); sự biến động của các hormone sinh sản (Oestrogen đạt đỉnh 29–30 ng/ml ở ngày 20–21; Progesterone tăng cao đến ngày 13 đạt 32 ng/ml rồi giảm xuống 0,8–1 ng/ml ở ngày 20; Prostaglandin tăng vọt lên 6 ng/ml ở ngày 15; tỷ lệ FSH/LH = 1/3 khi động dục). Tế bào trứng rụng sau khi xuất hiện triệu chứng động dục 40–48 giờ (kéo dài 8–12 giờ), thời gian tinh trùng di chuyển đến 1/3 trên ống dẫn trứng mất 1–2 giờ và sống được 12–20 giờ.
  • Ảnh hưởng của dinh dưỡng đến sinh sản: Dinh dưỡng nâng cao (flushing) trước khi phối giống kích thích nang trứng phát triển, làm tăng số lượng trứng rụng (từ 64% lên 85%) và tăng hàm lượng progesterone huyết thanh.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Bố trí thí nghiệm: Sử dụng phương pháp phân lô so sánh trên tổng số 39 lợn nái rừng lai lứa 3–5, phân thành 2 nhóm thể trọng (40–55 kg và 56–70 kg). Mỗi nhóm thể trọng chia thành 3 lô nghiệm thức tương ứng với mức thức ăn tinh:
    • Lô TN1: 1,2 kg thức ăn tinh/con/ngày.
    • Lô TN2: 1,5 kg thức ăn tinh/con/ngày.
    • Lô TN3: 1,8 kg thức ăn tinh/con/ngày.
  • Quy trình cấp dưỡng giai đoạn chờ phối: 2 ngày trước khi cai sữa giảm dần 50% đến 25% lượng thức ăn; ngày cai sữa cắt hoàn toàn thức ăn; từ ngày sau cai sữa bắt đầu cho ăn theo định mức của từng lô đến khi lợn nái xuất hiện động dục thì chuyển sang khẩu phần nái chửa kỳ I (0,8 kg tinh + 0,08 kg đậm đặc + 1,0–2,0 kg thức ăn xanh).
  • Thành phần dinh dưỡng khẩu phần tự phối trộn (trong 1 kg thức ăn tinh):
STT Nguyên liệu Tỷ lệ phối trộn (kg) Năng lượng trao đổi ME (Kcal/kg) Protein thô Pr (%) Canxi Ca (%) Phốt pho P (%)
1 Ngô 0,7 2342,0 5,80 0,147 0,140
2 Cám mạch 0,2 519,2 2,36 0,016 0,122
3 Thức ăn đậm đặc 0,1 2800,0 45,00 1,500 1,200
  • Phương pháp theo dõi và ghi nhận dữ liệu:
    • Thời gian động dục trở lại: Đếm số ngày từ khi tách con đến khi biểu hiện triệu chứng chịu đực (mê ì, âm hộ chuyển từ đỏ cà chua sang thâm tái mận chín, dịch nhờn keo đặc, đứng yên khi ấn mông).
    • Thời điểm phối giống: Phối giống trực tiếp bằng lợn đực vào cuối ngày động dục thứ 2 và phối lặp lại vào sáng ngày thứ 3.
    • Tỷ lệ phối đạt/thụ thai: Xác định lợn có chửa sau 21 ngày không có biểu hiện động dục trở lại.
    • Năng suất đàn con: Đếm trực tiếp tổng số con sinh ra, số con sống sau 24 giờ trên từng lứa đẻ.
    • Hiệu quả thức ăn: Cân lượng thức ăn cấp và thức ăn thừa hàng ngày để tính tiêu tốn thức ăn tinh và thức ăn xanh cho mẹ chia cho tổng số lợn con đẻ ra; tính chi phí thức ăn dựa trên đơn giá 9.000 đồng/kg thức ăn tinh và 1.000 đồng/kg thức ăn xanh.
  • Xử lý số liệu: Thống kê sinh học bằng phần mềm Microsoft Excel, so sánh sai khác giữa các giá trị trung bình bằng phép kiểm định ý nghĩa thống kê ở mức xác suất $P \le 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển các giống lợn bản địa lai lợn rừng nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường về thịt đặc sản chất lượng cao tại vùng núi phía Bắc; nêu rõ rào cản kỹ thuật về thời gian chờ phối kéo dài và năng suất lứa đẻ thấp của lợn rừng lai; xác định 2 mục tiêu nghiên cứu, 2 yêu cầu kỹ thuật cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài trong việc hoàn thiện quy trình dinh dưỡng nâng cao năng suất sinh sản.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Tổng hợp hệ thống lý luận khoa học gồm: cơ sở di truyền học của việc lai lợn đực rừng với lợn nái nhà; đặc điểm giải phẫu cơ quan sinh dục cái; sinh lý chu kỳ tính và cơ chế nội tiết tố điều hòa rụng trứng; các chỉ tiêu đánh giá sức sản xuất (tuổi động dục/phối giống lần đầu, số con sơ sinh, số con cai sữa, độ đồng đều, khối lượng toàn ổ); các yếu tố di truyền và ngoại cảnh ảnh hưởng đến sinh sản (giống, dinh dưỡng, nhiệt độ chu kỳ mùa vụ, thời gian cai sữa, sự hiện diện của con đực). Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (về lợn Mường Khương, Ỉ Thanh Hóa, Vân Pa, lợn rừng Thái Lan) và số liệu thống kê chăn nuôi lợn trên thế giới theo báo cáo của FAO.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết đối tượng thực nghiệm gồm 39 lợn nái rừng lai lứa 3–5 tại Chi nhánh nghiên cứu và phát triển động thực vật bản địa (Phú Lương, Thái Nguyên); thiết lập sơ đồ thí nghiệm phân lô so sánh (3 lô nghiệm thức x 2 nhóm thể trọng); trình bày thành phần dinh dưỡng thức ăn phối trộn; chuẩn hóa phương pháp xác định triệu chứng động dục, kỹ thuật phối giống trực tiếp 2 lần, phương pháp đếm số con sơ sinh, cân định lượng thức ăn tiêu tốn và thuật toán xử lý số liệu thống kê sinh vật thái học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này chia làm 2 nội dung chính:

  • Kết quả công tác phục vụ sản xuất: Trình bày quy trình chăm sóc nái mang thai kỳ I và II, kỹ thuật đỡ đẻ và hộ lý lợn con sơ sinh, quy trình cai sữa cho 16 đàn (93 con); kết quả tiêm phòng vắc-xin cho đàn lợn (Dịch tả: 358 con, Donoban 10: 372 con, Tụ dấu: 352 con, Lở mồm long móng: 43 con, Lepto: 230 con); phác đồ điều trị thành công bệnh lợn con phân trắng (109 con, khỏi 100 con, đạt tỷ lệ 91,74%) bằng Trimoxazol/Loperamid kết hợp dịch chiết lá khổ sâm và Hanceft, cùng phác đồ điều trị bệnh hô hấp (16 con, khỏi 100%) bằng Pneumotic + Kanatialin hoặc Hanflo LA.
  • Kết quả nghiên cứu chuyên đề: Phân tích chi tiết số liệu thực nghiệm trên 2 nhóm thể trọng về sự rút ngắn thời gian động dục sau cai sữa, tỷ lệ phối giống đạt, năng suất lợn con đẻ ra/lứa, chỉ tiêu sống sau 24 giờ và bài toán kinh tế về tiêu tốn/chi phí thức ăn trên một lợn con sơ sinh.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận khẳng định chế độ ăn bổ sung 1,5 kg và 1,8 kg thức ăn tinh/con/ngày trong giai đoạn chờ phối mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc kích thích động dục sớm, tăng số con sinh ra và hạ giá thành thức ăn/lợn con; đề xuất áp dụng mức ăn 1,5 kg/con/ngày cho lợn nái thể trọng 40–55 kg và 1,8 kg/con/ngày cho lợn nái thể trọng 56–70 kg vào quy trình sản xuất thực tế tại địa phương.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chính

Khóa luận đã thu thập và xử lý toàn diện các chỉ tiêu sinh lý sinh sản và kinh tế kỹ thuật trên hai nhóm lợn nái rừng lai:

1. Kết quả trên nhóm lợn nái có khối lượng 40 – 55 kg:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Lô TN1 (1,2 kg) Lô TN2 (1,5 kg) Lô TN3 (1,8 kg) Mức ý nghĩa ($P$)
Số lứa theo dõi Lứa (con) 6 6 7 -
Thời gian động dục lại sau cai sữa Ngày $10,83 \pm 0,60^{\text{a}}$ $6,17 \pm 0,48^{\text{b}}$ $5,83 \pm 0,40^{\text{b}}$ $P \le 0,05$
Thời gian kéo dài động dục Ngày $3,67 \pm 0,21^{\text{a}}$ $3,88 \pm 0,17^{\text{a}}$ $3,75 \pm 0,16^{\text{a}}$ $P > 0,05$
Tỷ lệ phối giống đạt lần 1 % 83,33 (5/6 con) 100,00 (6/6 con) 100,00 (7/7 con) -
Số lợn con đẻ ra/lứa Con $6,17 \pm 0,48^{\text{a}}$ $8,17 \pm 0,48^{\text{b}}$ $8,14 \pm 0,38^{\text{b}}$ $P \le 0,05$
Số con sống sau 24 giờ Con 5,83 7,83 7,71 -
Tỷ lệ sống sau 24h so với TN1 % 100,00 134,31 132,24 -
Tiêu tốn thức ăn tinh/con sơ sinh kg 14,54 10,39 10,97 -
Tiêu tốn thức ăn xanh/con sơ sinh kg 38,81 28,04 28,10 -
Chi phí thức ăn/lợn con sơ sinh Đồng 169.815,20 121.651,30 126.936,80 -
Tỷ lệ chi phí so với Lô TN1 % 100,00 71,64 74,75 -

Ghi chú: Các chữ cái khác nhau ($^{\text{a}, \text{b}}$) trong cùng một hàng chỉ sự sai khác có ý nghĩa thống kê ($P \le 0,05$).

2. Kết quả trên nhóm lợn nái có khối lượng 56 – 70 kg:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Lô TN1 (1,2 kg) Lô TN2 (1,5 kg) Lô TN3 (1,8 kg) Mức ý nghĩa ($P$)
Số lứa theo dõi Lứa (con) 7 6 7 -
Thời gian động dục lại sau cai sữa Ngày $11,14 \pm 0,55^{\text{a}}$ $6,67 \pm 0,42^{\text{b}}$ $5,43 \pm 0,37^{\text{b}}$ $P \le 0,05$
Thời gian kéo dài động dục Ngày $3,59 \pm 0,20^{\text{a}}$ $3,50 \pm 0,18^{\text{a}}$ $3,64 \pm 0,18^{\text{a}}$ $P > 0,05$
Tỷ lệ phối giống đạt lần 1 % 100,00 (7/7 con) 100,00 (6/6 con) 100,00 (7/7 con) -
Số lợn con đẻ ra/lứa Con $6,57 \pm 0,43^{\text{a}}$ $8,00 \pm 0,37^{\text{b}}$ $8,29 \pm 0,42^{\text{b}}$ $P \le 0,05$
Số con sống sau 24 giờ Con $6,29^{\text{a}}$ $7,67^{\text{b}}$ $8,00^{\text{b}}$ $P \le 0,05$
Tỷ lệ con sống sau 24h so với TN3 % 78,57 95,83 100,00 -

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật từ tác giả

  1. Phân loại khẩu phần theo thể trọng: Đối với nái rừng lai có khối lượng từ 40 – 55 kg giai đoạn chờ phối, mức ăn tối ưu là 1,5 kg thức ăn tinh/con/ngày (vừa rút ngắn thời gian chờ phối xuống 6,17 ngày, tăng số con đẻ/lứa lên 8,17 con, vừa tiết kiệm chi phí thức ăn nhất ở mức 121.651,3 đồng/con sơ sinh). Đối với nái có khối lượng từ 56 – 70 kg, mức ăn 1,8 kg thức ăn tinh/con/ngày cho hiệu quả cao nhất (thời gian động dục trở lại chỉ 5,43 ngày và số con đẻ ra đạt 8,29 con/lứa).
  2. Quy trình cai sữa và đón phối: Cần giảm thức ăn trước cai sữa 2 ngày và nhịn ăn ngày cai sữa để kích thích phản xạ sinh dục; theo dõi phát hiện triệu chứng động dục đặc trưng của lợn rừng lai (thầm lặng hơn lợn nhà) và thực hiện phối kép 2 lần vào cuối ngày thứ 2 và sáng ngày thứ 3 của chu kỳ động dục.
  3. Phác đồ thú y thực địa: Áp dụng kết hợp thuốc kháng sinh đặc hiệu với thảo dược dân gian (nước sắc lá khổ sâm) để trị bệnh phân trắng lợn con, giúp tăng tỷ lệ khỏi bệnh lên 91,74% mà không làm suy giảm thể trạng lợn sơ sinh.

Đóng góp mới của đề tài

Khóa luận đã cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về phản ứng sinh lý sinh sản của đàn lợn nái rừng lai thế hệ F1/F2 nuôi tại vùng sinh thái trung du miền núi Thái Nguyên khi thay đổi khẩu phần dinh dưỡng chờ phối. Nghiên cứu chứng minh rằng việc tăng lượng thức ăn tinh sau cai sữa đã khắc phục được nhược điểm động dục muộn và năng suất ổ thấp của lợn rừng lai, nâng số con đẻ/lứa từ 6,17–6,57 con lên 8,14–8,29 con/lứa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô khảo nghiệm thực hiện trên 39 nái sinh sản thuộc lứa đẻ thứ 3 đến thứ 5 trong phạm vi một trang trại chăn nuôi đơn lẻ (Chi nhánh nghiên cứu và phát triển động thực vật bản địa tại Phú Lương, Thái Nguyên).
    • Nghiên cứu chỉ theo dõi trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2017), chưa bao quát toàn bộ các chu kỳ thời tiết khác nhau trong năm (đặc biệt là giai đoạn rét đậm mùa đông vùng núi cao).
    • Chưa mở rộng đánh giá thực nghiệm khẩu phần chờ phối trên nhóm lợn nái hậu bị (đẻ lứa đầu) và nhóm nái già từ lứa đẻ thứ 6 trở đi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiếp tục theo dõi đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng, tỷ lệ nuôi sống và khối lượng cai sữa của đàn con sinh ra từ các lô thí nghiệm đến giai đoạn xuất chuồng làm thương phẩm.
    • Khảo nghiệm ảnh hưởng của các công thức phối trộn thức ăn thô xanh và phụ phẩm bản địa khác nhau kết hợp với thức ăn tinh trong giai đoạn nái mang thai và nuôi con.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật và kỹ thuật thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao đối với:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y: Cung cấp phương pháp luận bố trí thí nghiệm phân lô so sánh trên gia súc sinh sản, kỹ thuật thống kê xử lý số liệu sinh học thực tế và cấu trúc một bản báo cáo tốt nghiệp nông nghiệp chuẩn mực.
  • Kỹ sư chăn nuôi và chủ trang trại nuôi động vật bản địa/lợn rừng lai: Tham khảo trực tiếp công thức phối trộn thức ăn tinh (tỷ lệ ngô, cám mạch, đậm đặc), định mức cho ăn theo từng nhóm khối lượng (1,5 kg và 1,8 kg/ngày) trong thời gian chờ phối để nâng cao năng suất sinh sản.
  • Phần giá trị chuyên môn cao:
    • Quy trình nhận biết thời điểm phối giống tối ưu cho lợn nái rừng lai (phối kép cuối ngày thứ 2 và sáng ngày thứ 3).
    • Lịch tiêm phòng chi tiết 5 loại vắc-xin cho nái và lợn con.
    • Phác đồ điều trị phân trắng lợn con kết hợp thảo dược (nước lá khổ sâm) đạt hiệu quả 91,74%.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần thức ăn tinh phối trộn trong thí nghiệm gồm những nguyên liệu nào và giá trị dinh dưỡng ra sao?

Khẩu phần trong 1 kg thức ăn phối trộn gồm: 0,7 kg ngô hạt nghiền; 0,2 kg cám mạch và 0,1 kg thức ăn đậm đặc. Khẩu phần cung cấp năng lượng trao đổi ME lần lượt là 2342 Kcal (từ ngô), 519,2 Kcal (từ cám mạch), 2800 Kcal (từ đậm đặc); hàm lượng protein thô tương ứng là 5,80% (ngô), 2,36% (cám mạch), 45,00% (đậm đặc); tỷ lệ khoáng canxi đạt 0,147% (ngô), 0,016% (cám mạch), 1,500% (đậm đặc); phốt pho đạt 0,140% (ngô), 0,122% (cám mạch), 1,200% (đậm đặc). Thức ăn tinh được nấu chín trước khi cho ăn kết hợp bổ sung rau xanh băm nhỏ.

2. Mức ăn 1,5 kg và 1,8 kg/ngày rút ngắn thời gian động dục trở lại sau cai sữa như thế nào so với mức 1,2 kg/ngày ở nhóm nái 40 – 55 kg?

Ở nhóm lợn nái thể trọng 40 – 55 kg, việc cho ăn mức 1,2 kg/con/ngày (Lô TN1) khiến thời gian động dục trở lại sau cai sữa kéo dài tới 10,83 ngày. Khi tăng mức ăn lên 1,5 kg/con/ngày (Lô TN2) và 1,8 kg/con/ngày (Lô TN3), thời gian động dục trở lại rút ngắn xuống tương ứng là 6,17 ngày (giảm 4,66 ngày) và 5,83 ngày (giảm 5,00 ngày). Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê rõ rệt ($P \le 0,05$), trong khi thời gian kéo dài động dục giữa các lô không có sự sai khác lớn ($3,67 - 3,88$ ngày, $P > 0,05$).

3. Ảnh hưởng của mức ăn bổ sung đến số con đẻ ra/lứa và số con sống sau 24 giờ ở hai nhóm thể trọng thể hiện ra sao?

Ở nhóm thể trọng 40 – 55 kg: Lô TN1 chỉ đạt 6,17 con đẻ/lứa (5,83 con sống sau 24h); Lô TN2 đạt 8,17 con đẻ/lứa (7,83 con sống sau 24h); Lô TN3 đạt 8,14 con đẻ/lứa (7,71 con sống sau 24h). Ở nhóm thể trọng 56 – 70 kg: Lô TN1 đạt 6,57 con đẻ/lứa (6,29 con sống sau 24h); Lô TN2 đạt 8,00 con đẻ/lứa (7,67 con sống sau 24h); Lô TN3 đạt 8,29 con đẻ/lứa (8,00 con sống sau 24h). Như vậy, mức ăn 1,5 kg và 1,8 kg giúp tăng số con đẻ ra/lứa thêm từ 1,43 đến 2,00 con/lứa so với mức 1,2 kg ($P \le 0,05$).

4. Hiệu quả kinh tế về chi phí thức ăn cho mỗi lợn con sơ sinh thay đổi như thế nào giữa các lô thí nghiệm?

Ở nhóm nái 40 – 55 kg, do số con sinh ra thấp và thời gian chờ phối kéo dài nên chi phí thức ăn cho một lợn con sơ sinh ở Lô TN1 là cao nhất: 169.815,20 đồng (tiêu tốn 14,54 kg tinh và 38,81 kg xanh). Ở Lô TN2 (mức ăn 1,5 kg/ngày), chi phí giảm xuống còn 121.651,30 đồng/con (tiêu tốn 10,39 kg tinh và 28,04 kg xanh), tương đương bằng 71,64% so với Lô TN1. Ở Lô TN3 (mức ăn 1,8 kg/ngày), chi phí thức ăn/lợn con sơ sinh là 126.936,80 đồng, bằng 74,75% so với Lô TN1. Mức ăn 1,5 kg/con/ngày mang lại hiệu quả chi phí thức ăn tối ưu nhất.

5. Phác đồ điều trị bệnh lợn con phân trắng được áp dụng trong quá trình thực tập đạt kết quả như thế nào?

Đề tài áp dụng 2 phác đồ điều trị phân trắng lợn con: Phác đồ 1 dùng Trimoxazol viên (2 viên/con/ngày) hòa với 3–5 ml dịch chiết nước lá khổ sâm cho uống, kết hợp tiêm bắp Hanceft (1 ml/10 kg thể trọng/ngày); Phác đồ 2 dùng Loperamid (2 viên/con/ngày) hòa nước lá khổ sâm uống liên tục 3–5 ngày. Tổng số lợn con mắc bệnh được điều trị là 109 con, số con khỏi bệnh là 100 con, đạt tỷ lệ điều trị khỏi 91,74%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bạch Minh Kim Sơn đã xác định được mối quan hệ mật thiết giữa mức thức ăn tinh trong thời gian chờ phối với khả năng phục hồi chức năng sinh dục và năng suất sinh sản của lợn nái rừng lai. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc áp dụng mức ăn 1,5 kg thức ăn tinh/con/ngày cho lợn nái thể trọng 40–55 kg và 1,8 kg thức ăn tinh/con/ngày cho lợn nái thể trọng 56–70 kg giúp rút ngắn thời gian động dục lại sau cai sữa xuống còn 5,43–6,17 ngày, nâng cao tỷ lệ phối giống thụ thai lần đầu lên 100% và tăng số con đẻ ra đạt trên 8 con/lứa. Đây là cơ sở khoa học và hướng dẫn thực hành tin cậy để các trang trại chăn nuôi lợn rừng lai tại khu vực miền núi tối ưu hóa quy trình quản lý dinh dưỡng, giảm chi phí sản xuất đàn con sơ sinh và nâng cao hiệu quả kinh tế.