Tổng quan về luận án

Chiến tranh Việt Nam (1954–1975) là một trong những biến cố bi thảm và gây tranh cãi gay gắt nhất trong lịch sử nhân loại thế kỷ XX, để lại hậu quả nặng nề với ước tính 2 triệu thường dân, chiến sĩ Việt Nam và hơn 60.000 binh lính Mỹ thiệt mạng (Simons, 1997, tr. 229–230). Vượt lên trên các phân tích quân sự hay lịch sử thuần túy, luận án tiến sĩ "The Conceptual Metaphor of the Vietnam War in American Press" (Ẩn dụ ý niệm về cuộc chiến tranh Việt Nam trong báo chí Mỹ) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ngọc Trang (Chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Mã số 9220201.01, Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2024) tiếp cận sự kiện này dưới lăng kính ngôn ngữ học tri nhận và phân tích diễn ngôn phê phán.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rất cụ thể: phần lớn các công trình trước đây chỉ xem WAR (Chiến tranh) là miền nguồn (source domain) để cấu trúc các khái niệm trừu tượng khác như kinh tế, đại dịch, hay chính trị (Chiang & Duann, 2007; Camus, 2009; Vũ Thị Thu Hiền, 2022). Rất hiếm công trình khảo cứu WAR—đặc biệt là Chiến tranh Việt Nam—với tư cách là miền đích (target domain) (Lakoff, 1992; Fabiszak, 2007). Đồng thời, các khung phân tích truyền thống của Lý thuyết Ẩn dụ Ý niệm (Conceptual Metaphor Theory - CMT) của Lakoff & Johnson (1980) chỉ dừng lại ở mô hình tĩnh đơn tầng (single-level domain), thiếu sự kết hợp động giữa ngữ dụng học diễn ngôn và tri nhận đa tầng.

Để giải quyết khoảng trống này, luận án xây dựng 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Những ẩn dụ ý niệm chủ đạo nào được sử dụng để định hình cuộc Chiến tranh Việt Nam trên báo chí Mỹ trong giai đoạn chiến tranh?
  2. Các ẩn dụ này được kiến tạo như thế nào thông qua mô hình Đa tầng Khái niệm (Multi-level View - MLV)?
  3. Những hệ tư tưởng (ideologies) nào thúc đẩy sự lựa chọn ẩn dụ của các phóng viên chiến trường Mỹ?

Nghiên cứu tích hợp hai lý thuyết nền tảng: Phân tích Ẩn dụ Phê phán (Critical Metaphor Analysis - CMA) của Charteris-Black (2004, 2011) và Mô hình Đa tầng Khái niệm (Multi-level View of conceptual metaphor - MLV) của Kövecses (2017, 2020). Quy mô nghiên cứu bao gồm 64 bài báo chọn lọc từ kho lưu trữ số hóa 44.217 bài viết của tờ The New York Times trong giai đoạn 1962–1973. Đóng góp đột phá được định lượng qua việc xác lập 25 ẩn dụ khái quát (generic metaphors) và 105 ẩn dụ cụ thể (specific metaphors), trong đó hơn 50% là các cấu trúc ẩn dụ mới chưa từng được công bố trong y văn quốc tế.

Literature Review và Positioning

Khảo cứu hệ thống tài liệu cho thấy dòng chảy lý thuyết ẩn dụ trải qua ba giai đoạn chuyển dịch mô thức căn bản. Khởi đầu từ quan điểm tu từ học cổ điển gắn liền với Aristotle (384–322 TCN) vốn coi ẩn dụ là sự chuyển đổi tên gọi dựa trên quan hệ tương đồng bề mặt ("A is B"), nghiên cứu bước sang bước ngoặt tri nhận với công trình kinh điển Metaphors We Live By của Lakoff & Johnson (1980). Lakoff khẳng định: "Ẩn dụ không chỉ là vấn đề của ngôn ngữ, mà là của tư duy và lý trí. Ngôn ngữ chỉ là thứ yếu" (Lakoff, 1993, tr. 208). Lakoff & Johnson (1980, tr. 5) định nghĩa: "Bản chất của ẩn dụ là việc hiểu và trải nghiệm loại thực thể này thông qua loại thực thể khác".

Tuy nhiên, CMT đối mặt với nhiều phê phán gay gắt về phương pháp luận: dữ liệu trực giác thiếu ngữ cảnh thực tế (Gibbs, 2005; Kövecses, 2008), quy trình xác định biểu thức ẩn dụ mang tính chủ quan, và việc đóng khung ánh xạ ở một tầng miền ý niệm duy nhất. Để khắc phục, hai khuynh hướng lớn xuất hiện:

  • Discourse-based Metaphor Approaches: Phân tích diễn ngôn phê phán về ẩn dụ nhằm bóc tách ý thức hệ tiềm ẩn (Charteris-Black, 2004, 2011; Musolff, 2006, 2016; Semino, 2008).
  • Multi-level View: Tiếp cận đa tầng khái niệm nhằm phân định ranh giới giữa lược đồ hình ảnh, miền ý niệm, khung khái niệm và không gian tinh thần (Kövecses, 2017, 2020).

Về mặt định vị nghiên cứu, khi so sánh với các công trình quốc tế nghiên cứu về ẩn dụ chiến tranh:

  • Nghiên cứu của Fabiszak (2007) khảo sát Chiến tranh Vùng Vịnh và Thế chiến II nhưng chỉ áp dụng khung CMA đơn tầng, không lý giải được sự vận động từ tri nhận thân nghiệm (embodied cognition) đến ngữ cảnh diễn ngôn trực tiếp.
  • Công trình của Santa Ana (1999) về diễn ngôn người nhập cư và Charteris-Black (2000) về diễn ngôn kinh tế tuy làm rõ tính định kiến hệ tư tưởng nhưng thiếu một quy trình xác minh cấu trúc tri nhận chặt chẽ.

Luận án của Nguyễn Thị Ngọc Trang đã định vị chính xác tại giao điểm này: vừa giải mã miền đích WAR vốn bị xem nhẹ, vừa giải quyết cuộc tranh luận giữa tính khái quát trừu tượng của CMT và tính biến động ngữ cảnh của CDA thông qua khung tích hợp CMA-MLV.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và thử thách trực tiếp các tiền đề lý thuyết của Lakoff & Johnson (1980), Charteris-Black (2004) và Kövecses (2017). Nghiên cứu chứng minh rằng quá trình ánh xạ xuyên miền (cross-domain mapping) không diễn ra một cách cơ học, tĩnh tại mà vận động liên tục qua các tầng bậc trừu tượng hóa (schematicity hierarchy).

Các mệnh đề lý thuyết cốt lõi được xác lập:

  • Mệnh đề 1: Biểu thức ẩn dụ ngôn ngữ (linguistic metaphor) được kích hoạt từ lược đồ hình ảnh tiền khái niệm (image schema), đi qua miền ý niệm (domain), định hình qua khung khái niệm (frame) và biểu đạt thành ý nghĩa cụ thể trong không gian tinh thần (mental space).
  • Mệnh đề 2: Hệ tư tưởng (ideology) không chỉ xuất hiện ở tầng ngữ dụng bề mặt mà cắm rễ sâu sắc xuyên suốt cả 4 tầng tri nhận, tăng dần tính cụ thể hóa và định hướng lập trường khi tiến gần đến không gian tinh thần của diễn ngôn.
  • Mệnh đề 3: Sự xuất hiện của các ẩn dụ mới (novel metaphors) trong tác nghiệp báo chí bắt nguồn từ tương tác trực tiếp giữa cơ chế tri nhận thân nghiệm của người quan sát tại chiến trường và thực tế thảm khốc của chiến tranh.
       [Image Schema]  <--->  Tri nhận thân nghiệm (Embodied Cognition)
          [Domain]     <--->  Ma trận miền ý niệm (Domain Matrix)
          [Frame]      <--->  Cấu trúc kiến thức nền tảng (Cultural Knowledge)
       [Mental Space]  <--->  Diễn ngôn & Ngữ cảnh trực tiếp (Discourse Context)

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích CMA-MLV tích hợp chặt chẽ ba chiều kích: Ngữ nghĩa học (xác định sức căng ngữ nghĩa - semantic tension), Tri nhận học (giải mã cấu trúc đa tầng MLV) và Ngữ dụng học (giải thích ý định thuyết phục và ý thức hệ theo CMA).

Khung phân tích thiết lập 3 nguyên tắc nền tảng trong việc định hình miền nguồn:

  1. Nguyên tắc cân bằng đồng đại và lịch đại (Balance between synchronic and diachronic views): Đảm bảo miền nguồn phản ánh đúng bối cảnh từ vựng lịch sử của thập niên 1960–1970.
  2. Nguyên tắc kiến tạo dựa trên ngữ cảnh (Context-based domain formulation): Tránh gán ghép trực quan, dựa trên quan hệ giữa thuộc tính miền nền và tiêu điểm (profile-base relation theo Langacker, 1987).
  3. Nguyên tắc nền tảng gần nhất (Closest background principle): Lựa chọn miền ý niệm giải thích trực tiếp và tối ưu nhất cho biểu thức ngôn từ nhằm hạn chế sự nhập nhằng cấp độ trừu tượng.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung lý thuyết được giới hạn rõ ràng: áp dụng tối ưu cho thể loại diễn ngôn báo chí chính trị - xã hội có tính thuyết phục cao, nơi các chủ thể phát ngôn (phóng viên chiến trường) trực tiếp trải nghiệm sự kiện thực tế.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đứng vững trên lập trường triết học nhận thức luận kết hợp giữa Thuyết kiến tạo (Constructivism) và Thuyết chuyển hóa (Transformativism). Tri thức về chiến tranh không phải là một thực tại khách quan đơn nhất mà là một thực tại được kiến tạo xã hội (projected reality - Langacker, 1991) thông qua hệ thống biểu trưng ngôn ngữ của các phóng viên chiến trường.

Nghiên cứu triển khai thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed-methods design), trong đó phương pháp định tính giữ vai trò chủ đạo (qualitative-dominant):

  • Nghiên cứu định tính: Nhận diện biểu thức ẩn dụ, truy xuất tương quan ánh xạ bản thể (ontological correspondences) và tương quan nhận thức (epistemic correspondences), phân tích 4 tầng MLV và bóc tách ý thức hệ.
  • Nghiên cứu định lượng: Thống kê tần suất xuất hiện, đo lường chỉ số cộng hưởng (resonance/productivity index) của các miền nguồn nhằm xác định thứ bậc của các ẩn dụ chủ đạo.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nhận diện và thẩm định ẩn dụ được thực hiện qua 4 bước chuẩn hóa, tích hợp quy trình nhận diện ẩn dụ MIP (Pragglejaz Group, 2007) và phiên bản mở rộng MIPVU (Steen et al., 2010):

  1. Đọc toàn bộ văn bản để nắm bắt ý nghĩa diễn ngôn tổng thể.
  2. Phân tách các đơn vị từ vựng mang nội dung (content words: danh từ, động từ, tính từ, phó từ).
  3. Xác lập nghĩa ngữ cảnh (contextual meaning) và so sánh với nghĩa cơ bản (basic meaning) được tra cứu trong các từ điển lịch sử quy chuẩn; nếu có sự tương phản ngữ nghĩa nhưng có thể hiểu được thông qua so sánh, từ đó được đánh dấu là biểu thức ẩn dụ (metaphorical expression).
  4. Phân loại và kiểm tra chéo độ tin cậy bằng phương pháp đối soát thành viên (member checking - Appendix E) với sự tham gia của các chuyên gia ngôn ngữ học đầu ngành nhằm đảm bảo tính giá trị kiến tạo (construct validity) và độ tin cậy nội tại.
                                    [Áp dụng MIP / MIPVU]
                              [Nhận diện 105 Ẩn dụ cụ thể (FM/MS)]
                             [Khái quát hóa 25 Ẩn dụ chung (IS/DM)]
                               [Giải mã Ý thức hệ phản chiến (CMA)]

Data và phân tích

Dữ liệu được trích xuất từ kho lưu trữ số hóa của The New York Times (1962–1973), đại diện cho dòng báo chí tự do có tầm ảnh hưởng sâu rộng nhất nước Mỹ thời bấy giờ. Mẫu nghiên cứu gồm 64 bài viết chuyên sâu phản ánh đầy đủ các bước ngoặt chiến lược: Chiến tranh Đặc biệt, Chiến tranh Cục bộ, Việt Nam hóa chiến tranh, Tổng tiến công Tết Mậu Thân 1968, Chiến dịch Xuân - Hè 1972 và Hiệp định Paris 1973.

Kỹ thuật phân tích kết hợp phần mềm xử lý văn bản, lập chỉ mục ngữ cảnh và bảng ma trận ánh xạ chéo. Toàn bộ các kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) được tiến hành thông qua việc so sánh đối chiếu giữa các giai đoạn đồng đại để kiểm định tính nhất quán của các ẩn dụ cốt lõi so với các ẩn dụ mới phát sinh theo biến cố lịch sử.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, nghiên cứu phát hiện hệ thống 25 ẩn dụ khái quát (generic metaphors) và 105 ẩn dụ cụ thể (specific metaphors) biểu đạt cuộc Chiến tranh Việt Nam. Trong đó, 8 miền nguồn có tần suất và độ cộng hưởng cao nhất, xuyên suốt toàn bộ cuộc chiến gồm:

  • A JOURNEY (Hành trình): Chiến tranh là một chặng đường lạc lối, sa lầy ("the path of Vietnamization has been the long voyage home").
  • BUSINESS (Kinh doanh/Thương mại): Chiến tranh là sự đầu tư lỗ vốn, cái giá phải trả ("the human price of the war", "costly struggle").
  • A NON-LIVING THING (Vật vô tri): Cỗ máy nghiền nát sinh mạng, công cụ cơ học.
  • A NATURAL PHENOMENON (Hiện tượng tự nhiên): Cơn bão, lũ lụt tàn phá ngoài tầm kiểm soát.
  • TERRAIN (Địa hình): Vùng đầm lầy hiểm trở, hố sâu không lối thoát.
  • COMPETITION (Cuộc thi đấu/Tranh chấp): Trò chơi cá cược kiệt quệ.
  • ART (Nghệ thuật): Vở kịch bi kịch, bức tranh u ám.
  • MOVEMENT (Chuyển động): Sự trượt dốc, chuyển động hỗn loạn.

Bên cạnh đó là các miền nguồn mới xuất hiện theo từng thời kỳ: FORCE, DESTRUCTION, A PLANT, A HUMAN, A GAME, A DANGER, A BELIEF, A DUTY, A CONSTRUCTION, AN ANIMAL, HUNTING, CONTAINMENT, AN UNPLEASANT THING, A DOMESTIC AFFAIR, A DISEASE, A LIVING BEING, HEALTHCARE TREATMENT.

Thứ hai, phát hiện mang tính đột phá là hơn 50% số ẩn dụ tìm thấy chưa từng được ghi nhận trong bất kỳ nghiên cứu ngôn ngữ học nào trước đây về chiến tranh. Kết quả này phản ánh trải nghiệm chiến trường độc nhất vô nhị của các phóng viên Mỹ khi trực tiếp chứng kiến sự sụp đổ của "Thuyết domino" và sự vô nghĩa của bạo lực quân sự.

Thứ ba, phân tích tri nhận 4 tầng MLV chứng minh cơ chế ánh xạ liên hoàn:

  • Lược đồ hình ảnh (Image Schema): CONTAINER (vùng bao chứa), SOURCE-PATH-GOAL (nguồn-đường dẫn-đích), FORCE (lực cản/lực đẩy), BALANCE (mất cân bằng).
  • Miền ý niệm (Domain): Ánh xạ cấu trúc thuộc tính từ miền JOURNEY, BUSINESS sang VIETNAM WAR.
  • Khung khái niệm (Frame): Kích hoạt các kịch bản cụ thể như "Giao dịch thất bại", "Bị phục kích trong rừng sâu".
  • Không gian tinh thần (Mental Space): Thiết lập ý nghĩa diễn ngôn tại chỗ, tái hiện tâm trạng hoang mang, tuyệt vọng của người lính và phóng viên.

Thứ tư, bóc tách ý thức hệ cho thấy một kết quả trực quan sâu sắc: Mặc dù xuất phát điểm mang tâm thế bảo vệ tự do và ngăn chặn "Hiểm họa Đỏ", trải nghiệm thực tế đã biến đổi hoàn toàn lập trường của các phóng viên chiến trường Mỹ sang quan điểm phản chiến (anti-war ideology). Hình ảnh chiến tranh được khắc họa như một "cỗ máy xay thịt vô nhân đạo", một "vũng lầy không đáy" và những "nạn nhân không thể trốn thoát".

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Nghiên cứu chứng minh tính ưu việt của mô hình kết hợp CMA-MLV, bắc nhịp cầu hoàn hảo giữa ngôn ngữ học tri nhận thần kinh và phân tích diễn ngôn xã hội.
  • Về mặt phương pháp luận: Bổ sung quy trình 4 bước thẩm định đa tầng và 3 nguyên tắc xác lập miền nguồn, cung cấp công cụ phân tích chuẩn mực cho các nghiên cứu tiếp theo về diễn ngôn chính trị - truyền thông.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách: Làm sáng tỏ sức mạnh định hình dư luận của ẩn dụ báo chí trong việc thúc đẩy phong trào phản chiến tại Mỹ, gián tiếp tác động đến tiến trình đàm phán và ký kết Hiệp định Paris năm 1973. Đồng thời, nghiên cứu gợi mở hướng tiếp cận nhân văn nhằm hàn gắn vết thương chiến tranh và thấu hiểu lẫn nhau trong quan hệ ngoại giao Việt - Mỹ hiện đại.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu chính:

  1. Giới hạn ngữ liệu: Nghiên cứu chỉ tập trung khai thác một cơ quan báo chí duy nhất là tờ The New York Times. Mặc dù tờ báo có uy tín và tính đại diện cao, việc thiếu sự so sánh đối chiếu với các nguồn báo chí bảo thủ (pro-war press) hoặc báo chí quân đội Mỹ giới hạn tính bao quát của các chiều hướng ý thức hệ đối lập.
  2. Phạm vi thời gian: Khoảng thời gian khảo sát từ 1962–1973 phản ánh giai đoạn can thiệp trực tiếp của quân đội Mỹ, chưa bao hàm trọn vẹn toàn bộ tiến trình lịch sử từ 1954 đến 1975.
  3. Phạm vi từ loại: Nghiên cứu tập trung vào các từ mang nghĩa thực (content words: danh từ, động từ, tính từ, phó từ), bỏ qua các từ hư (prepositions, particles) vốn cũng có khả năng kích hoạt lược đồ hình ảnh không gian mạnh mẽ.

Các hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất:

  • Mở rộng khung phân tích so sánh đối chiếu đa ngữ liệu (cross-corpus analysis) giữa báo chí Mỹ và báo chí cách mạng Việt Nam thời kỳ kháng chiến chống Mỹ.
  • Ứng dụng mô hình CMA-MLV vào các loại hình diễn ngôn đương đại như diễn ngôn biến đổi khí hậu, an ninh mạng và trí tuệ nhân tạo.
  • Khảo sát sự chuyển dịch của ẩn dụ Chiến tranh Việt Nam trong văn học và điện ảnh Mỹ thời kỳ hậu chiến (post-war period).

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra tác động học thuật sâu sắc, định hình lại cách tiếp cận nghiên cứu ẩn dụ trong ngôn ngữ học ứng dụng và phân tích diễn ngôn phê phán tại Việt Nam và khu vực. Khung phân tích tích hợp CMA-MLV mở ra tiềm năng trích dẫn cao trong các công bố quốc tế thuộc hệ thống ISI/Scopus về chuyên ngành ngôn ngữ học tri nhận.

Về phương diện xã hội và truyền thông, nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học giúp các nhà báo, chuyên gia truyền thông thấu hiểu cơ chế tác động tâm lý của ngôn từ ẩn dụ đối với việc định hướng thái độ công chúng trước các xung đột địa chính trị toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Nắm vững phương pháp luận nghiên cứu biểu thức ẩn dụ bằng công cụ MIP/MIPVU và khung tích hợp CMA-MLV chuẩn mực.
  • Các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học tri nhận: Tiếp cận mô hình giải mã ẩn dụ đa tầng, giải quyết dứt điểm các tranh luận về ranh giới khái niệm giữa image schema, domain, frame và mental space.
  • Giảng viên và chuyên gia phân tích diễn ngôn: Sở hữu nguồn tư liệu thực chứng phong phú phục vụ giảng dạy ngữ nghĩa học, ngữ dụng học và phân tích diễn ngôn truyền thông.
  • Các nhà hoạch định chính sách ngoại giao và nhà sử học: Có thêm góc nhìn ngôn ngữ học sâu sắc về tâm lý xã hội Mỹ trong chiến tranh, phục vụ công tác đối ngoại và nghiên cứu lịch sử.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
    Luận án đã mở rộng Lý thuyết Ẩn dụ Ý niệm (Lakoff & Johnson, 1980) và Phân tích Ẩn dụ Phê phán (Charteris-Black, 2004) bằng việc tích hợp thành công Mô hình Đa tầng Khái niệm (Kövecses, 2017), làm sáng tỏ cách thức ý thức hệ nhúng sâu và tiến hóa liên tục qua 4 tầng tri nhận từ lược đồ hình ảnh đến không gian tinh thần.

  2. Đột phá phương pháp luận của luận án khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
    So với mô hình trực giác đơn tầng của Lakoff (1992) hay khung CMA truyền thống của Fabiszak (2007) và Charteris-Black (2004), luận án thiết lập một quy trình 4 bước thẩm định đa tầng nghiêm ngặt kết hợp tiêu chí "sức căng ngữ nghĩa" với quy trình MIP/MIPVU, triệt tiêu tính chủ quan trong định danh miền ý niệm.

  3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất về mặt dữ liệu thực nghiệm?
    Hơn 50% trong tổng số 25 ẩn dụ khái quát và 105 ẩn dụ cụ thể chưa từng được ghi nhận trong các y văn nghiên cứu trước đây về ẩn dụ chiến tranh. Đồng thời, toàn bộ hệ thống ẩn dụ trên tờ The New York Times đều hội tụ mạnh mẽ về lập trường phản chiến sâu sắc.

  4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (replication protocol) rõ ràng không?
    Luận án cung cấp hệ thống phụ lục chi tiết, bao gồm danh mục văn bản ngữ liệu (Appendix F), bảng biểu thức ngôn từ ẩn dụ (Appendix B), bảng đối soát thành viên (Appendix E) cùng 3 nguyên tắc xác lập miền nguồn có thể áp dụng trực tiếp cho các bộ ngữ liệu diễn ngôn khác.

  5. Chương trình nghiên cứu dài hạn trong 10 năm tới được phác thảo ra sao?
    Tác giả đề xuất lộ trình mở rộng khung CMA-MLV sang nghiên cứu đối chiếu liên văn hóa (cross-cultural cognitive linguistics) giữa diễn ngôn phương Đông và phương Tây, kết hợp ngôn ngữ học ngữ đoàn quy mô lớn (Corpus Linguistics) và công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP).

Kết luận

  1. Xác lập thành công hệ thống 25 ẩn dụ khái quát và 105 ẩn dụ cụ thể định hình cuộc Chiến tranh Việt Nam trên báo chí Mỹ giai đoạn 1962–1973, trong đó hơn một nửa là các phát hiện mới nguyên bản.
  2. Xây dựng và chứng minh tính khả thi tuyệt đối của khung phân tích tích hợp CMA-MLV, kết hợp hoàn hảo giữa nhận diện ngôn ngữ học, giải mã tri nhận đa tầng và phân tích ngữ dụng phê phán.
  3. Làm sáng tỏ sự vận động của ý thức hệ phản chiến được mã hóa trong cấu trúc nhận thức của các phóng viên chiến trường Mỹ, phản ánh thực tế chiến tranh khốc liệt và tâm lý khủng hoảng niềm tin sâu sắc.
  4. Đề xuất chuẩn hóa 3 nguyên tắc định hình miền nguồn và quy trình 4 bước thẩm định tầng bậc tri nhận, giải quyết dứt điểm tình trạng bất đồng thuật ngữ trong nghiên cứu ẩn dụ ý niệm.
  5. Mở ra các dòng nghiên cứu liên ngành mới giữa ngôn ngữ học tri nhận, truyền thông báo chí và nghiên cứu lịch sử xung đột quốc tế.
  6. Để lại một công trình mẫu mực về tính nghiêm cẩn học thuật, đóng góp giá trị khoa học lâu dài cho sự phát triển của ngành Ngôn ngữ học Tri nhận tại Việt Nam.