Chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC 1. Một số khái niệm 1. Khái niệm động lực Theo Nguyễn Văn Điềm & Nguyễn Ngọc Quân (2012) thì “Động lực lao động là sự khao khát và tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt các mục tiêu của tổ chức”.
Hay theo Bùi Anh Tuấn (2009) “Động lực lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao” Theo Lê Thanh Hà (2012): “Động lực của người lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao. Biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như của bản thân người lao động”. Động lực là những kỹ năng và năng lực bên trong của từng nhân viên, giúp thúc đẩy hoạt động của họ nhằm hoàn thành mục tiêu và nhiệm vụ được giao trong quá trình phát triển doanh nghiệp. Từ các định nghĩa trên, có thể tóm lược khái niệm động lực như sau: Động lực là yếu tố bên trong của từng nhân viên và là những hoạt động khuyến khích động viên nhằm ảnh hưởng đến nhu cầu của nhân viên, tạo nên sự thay đổi hành vi của họ hướng tới mục tiêu mà doanh nghiệp mong muốn đạt được.
Mối quan hệ giữa nhu cầu – lợi ích – động lực Mối quan hệ giữa nhu cầu, lợi ích và động lực là rất chặt chẽ. Nhu cầu là điểm khởi đầu của động lực. Khi có nhu cầu, người lao động sẽ tìm hiểu và đánh giá lợi ích của công việc, nếu phù hợp và có lợi, họ sẽ tiếp tục bước vào quá trình động lực hóa, tức là đưa ra quyết định nỗ lực hoàn thành công việc. Lợi ích là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong việc tạo động lực cho người lao động.
Khi nhận ra lợi ích của công việc, người lao động sẽ có khả năng đánh giá tốt hơn về giá trị công việc và tìm cách thực hiện một cách tốt nhất. Động lực là lời khuyên hay tình huống hỗ trợ giúp người lao động có thể hoàn thành công việc tốt hơn. Khi được cung cấp động lực, người lao động sẽ có năng lực và sự tự tin để đối phó với khó khăn trong công việc và tiếp tục làm việc nghiêm túc và chăm chỉ. 8 Sự kết hợp chặt chẽ giữa nhu cầu, lợi ích và động lực là rất quan trọng để tạo động lực làm việc hiệu quả, đồng thời giúp doanh nghiệp tạo ra hiệu suất làm việc tốt hơn.
Khái niệm tạo động lực lao động Theo Nguyễn Thị Hồng, Giáo trình Tạo động lực lao động – Trường Đại học lao động – xã hội (2021): “Tạo động lực lao động (employee motivation) là hệ thống các biện pháp, chính sách, thủ thuật, hoạt động, cách ứng xử của tổ chức tác động đến người lao động nhằm làm cho người lao động nỗ lực làm việc hiệu quả nhất trong công việc”. Theo Bùi Anh Tuấn (2009): “Tạo động lực lao động được hiểu là hệ thống các chính sách, biện pháp, thủ thuật quản lý tác động đến người lao động nhằm làm cho người lao động có động lực trong làm việc”. Mỗi người đều có lý do riêng để làm việc, và những lý do đó ảnh hưởng đến tinh thần, năng lượng làm việc và chất lượng cuộc sống của họ. Vì vậy, nhiệm vụ của nhà quản lý là sử dụng các động lực để đẩy mọi người thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả cho doanh nghiệp.
Tạo động lực cho nhân viên đòi hỏi những biện pháp cụ thể để kích thích họ làm việc với tinh thần sôi nổi, đam mê và hiệu quả cao, và vấn đề tạo động lực lao động thuộc về sự chủ động của tổ chức. Để làm được điều này, tổ chức cần đưa ra các chính sách để thúc đẩy động lực lao động của nhân viên và tạo môi trường làm việc và giao tiếp để nhân viên cảm thấy thoải mái nhất và có động lực lao động cao nhất. Tuy nhiên, không phải tổ chức nào cũng có giải pháp hoàn hảo cho tất cả những vấn đề này do nguồn lực tổ chức có hạn. Do đó, tổ chức sẽ phải ưu tiên và lựa chọn những vấn đề cần thiết để giải quyết trong phạm vi nguồn lực có sẵn để các quyết định và chính sách có thể thực hiện được.
Các học thuyết có liên quan đến tạo động lực làm việc 1. Học thuyết hệ thống nhu cầu của Maslow 9 Hình 1. Sự phân cấp nhu cầu của A.Maslow (Nguồn: Giáo trình Quản trị nhân lực, PGS.TS Lê Thanh Hà) Theo Abraham Maslow, con người có nhiều nhu cầu và cần được đáp ứng để có thể phát triển và thăng hoa. Nhu cầu này được chia thành 5 nhóm và được sắp xếp theo thứ tự từ thấp đến cao theo dạng bậc thang: Nhóm 1: Nhu cầu sinh học Nhu cầu này liên quan đến cơ thể con người như ăn uống, uống nước và ngủ nghỉ.
Nếu các nhu cầu này không được đáp ứng, người lao động sẽ không có năng lượng và sức khỏe để hoàn thành công việc. Nhóm 2: Nhu cầu an toàn -người lao động cần cảm thấy an toàn trong môi trường làm việc của mình, bao gồm cả an toàn vật chất và tinh thần. Trong những công việc đòi hỏi sự an toàn như các ngành sản xuất, đảm bảo điều kiện làm việc an toàn là rất quan trọng. Nhóm 3: Nhu cầu xã hội thể hiện thông qua giao lưu, gặp gỡ, tiếp xúc thiết lập các mối quan hệ với những người khác.
Nhu cầu này liên quan đến việc người lao động cảm thấy được quan tâm, hỗ trợ và tôn trọng bởi đồng nghiệp và cấp trên. Mối quan hệ xã hội tốt trong nơi làm việc sẽ giúp người lao động cảm thấy thoải mái, hạnh phúc và năng suất. Nhóm 4: Nhu cầu được tôn trọng là nhu cầu liên quan đến sự tự ái, sự thể hiện bản thân và mong muốn được công nhận và đánh giá cao về năng lực và đóng góp của mình. 10 Việc đáp ứng nhu cầu này giúp người lao động cảm thấy tự tin, có sự tự trọng và tinh thần hào hứng hơn khi làm việc.
Đồng thời, sự đánh giá và đối xử công bằng, trung thực của cấp trên cùng những đồng nghiệp tôn trọng là những yếu tố cơ bản để đáp ứng nhu cầu này. Nếu không được đáp ứng, nhu cầu được tôn trọng có thể khiến người lao động trở nên bất mãn, cảm thấy bị ghẻ lạnh, đồng thời giảm sự phấn khích và sự cống hiến của họ trong công việc. Nhóm 5: Nhu cầu tự hoàn thiện là nhu cầu liên quan đến sự phát triển bản thân, khám phá và thử thách bản thân để đạt được những thành tựu mới, đồng thời đóng góp cho cộng đồng qua công việc của mình. Việc đáp ứng nhu cầu này giúp người lao động cảm thấy hài lòng về bản thân, đạt được sự tự động về năng lực và nỗ lực của mình.
Để đáp ứng nhu cầu này, cấp trên cần cung cấp cho nhân viên những cơ hội để học hỏi, rèn luyện, phát triển kỹ năng và nâng cao nhận thức của bản thân. Họ cần được tạo ra những môi trường làm việc có tính thử thách, thúc đẩy sự sáng tạo và tinh thần khám phá. Đồng thời, công ty cũng cần đánh giá công bằng, đối xử trung thực và khuyến khích sự đóng góp của nhân viên để giúp họ đạt được tự thực hiện bản thân tốt nhất. Nếu không đáp ứng nhu cầu này, nhân viên có thể cảm thấy không phát triển được bản thân, không có sự nổi bật trong công việc và có thể dần mất đi động lực để làm việc.
Trong khi đó, nếu được tạo cơ hội để tự thực hiện bản thân, nhân viên có thể trở thành những cá nhân xuất sắc và có thể đóng góp tích cực cho công ty và cộng đồng. Học thuyết công bằng “Equity Theory” John Stacy Adams Học thuyết Công bằng (Equity Theory) của John Stacy Adams là một trong những lý thuyết quan trọng trong lĩnh vực tâm lý học tại nơi làm việc. Theo đó, những người lao động cảm thấy công bằng khi mức độ đầu tư và đầu ra của họ tương đương hoặc thậm chí vượt qua mức đầu tư và đầu ra của đồng nghiệp của mình. Nếu người lao động cảm thấy họ đang nhận được ít hơn những gì họ xứng đáng, họ sẽ cảm thấy bất bình và không hài lòng.
Nếu họ nhận được nhiều hơn những gì họ đầu tư, họ có thể cảm thấy có lợi thế, nhưng cũng có thể đánh mất sự tôn trọng và sự công bằng từ người lao động khác. Học thuyết này đề xuất rằng để đáp ứng nhu cầu công bằng, công ty nên đảm bảo việc phân phối công việc, đánh giá và thưởng lương được thực hiện công bằng và minh bạch. Ngoài ra, công ty cũng nên tạo ra môi trường làm việc công bằng và tôn trọng nhân viên, không quá tập trung vào cắt giảm chi phí mà bỏ qua công bằng. 11 Học thuyết Công bằng của John Stacy Adams mang lại những chỉ dẫn quan trọng cho các doanh nghiệp trong việc tạo ra môi trường làm việc công bằng và thúc đẩy sự hài lòng và phát triển của nhân viên.
Học thuyết Tăng cường tích cực Frederic Skinner Học thuyết Tăng cường tích cực (Positive Reinforcement Theory) của Frederic Skinner là một trong những lý thuyết quan trọng trong lĩnh vực tâm lý học và hành vi học. Theo đó, hành vi của con người sẽ được tăng cường và duy trì nếu nhận được kết quả tích cực sau khi thực hiện hành động đó. Skinner đề xuất rằng tăng cường tích cực là một công cụ hiệu quả để khuyến khích sự học hỏi và phát triển hành vi tích cực. Theo học thuyết này, chúng ta có thể tăng cường hành vi của người khác bằng cách cung cấp cho họ những kết quả tích cực như sự khích lệ, sự công nhận và sự hỗ trợ để giúp họ duy trì và phát triển hành vi đó.
Như vậy, tăng cường tích cực được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm giáo dục, quản lý và chăm sóc sức khỏe. Một cách áp dụng thường thấy của học thuyết này là việc sử dụng hệ thống thưởng để khuyến khích nhân viên và động viên họ hoàn thành tốt công việc của mình. Hơn nữa, học thuyết này cũng đặt ra cảnh báo về việc sử dụng tăng cường tích cực quá đà có thể dẫn đến sự lệ thuộc và thiếu động lực tự nhiên để hành động. Do đó, việc áp dụng tăng cường tích cực cần phải được thực hiện một cách cân nhắc và hợp lý để đạt được hiệu quả cao nhất.