Tổng hợp các nhóm thuốc điều trị sốt rét, lỵ amip, giun sán và giảm đau NSAID

Cập nhật thông tin về thuốc trị sốt rét, nấm, lỵ amib, giun sán, thuốc thần kinh TW giảm đau NSAID và gout. Tổng hợp kiến thức y khoa mới nhất.

Chuyên ngành

Dược lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng

2007

305
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thuốc trị sốt rét lỵ amip giun sán thần kinh

Thuốc trị sốt rét, lỵ amip, giun sán và các bệnh thần kinh là nhóm dược phẩm quan trọng trong y học nhiệt đới. Các thuốc này hoạt động dựa trên cơ chế tác động vào chu trình phát triển của ký sinh trùng hoặc ức chế các quá trình sinh lý bệnh. Chloroquine là thuốc kinh điển thuộc nhóm 4-aminoquinolin, có phổ tác dụng rộng trên bốn loại ký sinh trùng sốt rét. Thuốc được hấp thu tốt qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh sau ba giờ. Tại hồng cầu nhiễm ký sinh trùng sốt rét, nồng độ thuốc cao gấp 25 lần so với huyết tương. Ngoài điều trị sốt rét, chloroquine còn được chỉ định trong điều trị áp xe gan do lỵ amip, viêm đa khớp dạng thấp và lupus ban đỏ. Các nhóm thuốc khác bao gồm thuốc chống chuyển hóa acid folat như sulfadoxin-pyrimethamin, thuốc diệt giao tử bào như primaquine, và các dẫn xuất mới như amodiaquine, piperaquine.

1.1. Phân loại thuốc chống ký sinh trùng theo cơ chế tác động

Thuốc chống ký sinh trùng được phân thành nhiều nhóm dựa trên cơ chế tác động chính. Nhóm thứ nhất gồm các aminoquinolin như chloroquine và amodiaquine, tác động bằng cách tích tụ trong hồng cầu nhiễm bệnh và ngăn cản quá trình polymerase chuyển hem thành hemozoin. Nhóm thứ hai là thuốc kháng chuyển hóa acid folic, gồm sulfadoxin ức chế synthetase và pyrimethamin ức chế reductase. Nhóm thứ ba là 8-aminoquinolein với đại diện primaquine, chuyên diệt giao tử bào và thể ngủ gan. Mỗi nhóm có phổ tác dụng và dược động học riêng biệt, phù hợp với từng giai đoạn bệnh.

1.2. Vai trò đa đích của thuốc trong điều trị lỵ amip và bệnh thần kinh

Nhiều thuốc chống sốt rét có khả năng điều trị các bệnh khác ngoài mục đích chính. Chloroquine được chỉ định điều trị áp xe gan do Entamoeba histolytica nhờ tích tụ nồng độ cao tại gan. Thuốc cũng được sử dụng trong viêm đa khớp dạng thấp và lupus ban đỏ hệ thống. Một số thuốc kháng nystatin và amphotericin B điều trị nhiễm nấm nội tạng, có liên quan đến biến chứng thần kinh. Flucytosin thẩm thấu tốt qua dịch não tủy, điều trị viêm màng não do Cryptococcus. Khả năng tác động đa đích này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị cho bệnh nhân có nhiều bệnh đồng thời.

II. Phân tích dược động học và cơ chế tác dụng của thuốc trị sốt rét

Dược động học của thuốc chống sốt rét quyết định hiệu quả lâm sàng và an toàn sử dụng. Chloroquine hấp thu gần như hoàn toàn qua đường uống với sinh khả dụng khoảng 90%. Thuốc liên kết protein huyết tương ở mức 50-65%, phân bố tập trung tại gan, thận, lách và phổi. Quá trình chuyển hóa diễn ra chủ yếu tại gan, tạo ra monodesethylchloroquine vẫn giữ hoạt tính. Thời gian bán thải dài cho phép dùng liều duy nhất mỗi tuần trong dự phòng. Primaquine hấp thu hoàn toàn qua đường uống nhưng không dùng đường tiêm vì gây hạ huyết áp nặng. Thuốc chuyển hóa tại gan và thải trừ qua nước tiểu trong 24 giờ. Các thuốc kháng acid folic như sulfadoxin có thời gian bán thải lên đến 170 giờ, pyrimethamin từ 80-110 giờ. Đặc điểm dược động học này ảnh hưởng trực tiếp đến tần suất dùng thuốc và nguy cơ tích lũy độc tính.

2.1. Cơ chế tác dụng của chloroquine trên ký sinh trùng sốt rét

Ký sinh trùng sốt rét tiêu hóa hemoglobin bên trong hồng cầu để lấy acid amin. Quá trình này giải phóng hem độc hại. Enzym polymerase của ký sinh trùng chuyển hem thành hemozoin, một dạng sắc tố không độc. Chloroquine can thiệp vào bước này bằng cách gắn vào hem, ngăn cản quá trình kết tủa. Kết quả là hem tự do tích tụ, gây độc và giết chết ký sinh trùng. Cơ chế này giải thích tại sao thuốc hiệu quả cao trên thể vô tính trong hồng cầu nhưng ít tác dụng trên thể ngủ gan. Chloroquine cắt cơn nhanh và dễ dung nạp hơn quinin, từng là thuốc đầu tuy trong điều trị sốt rét cấp tính.

2.2. Tác dụng của thuốc kháng chuyển hóa acid folic trên ký sinh trùng

Thuốc kháng chuyển hóa acid folic hoạt động theo cơ chế kép trên cùng một con đường sinh tổng hợp. Sulfadoxin ức chế enzym dihydropteroate synthetase, ngăn cản sự hình thành acid dihydrofolic từ tiền chất. Pyrimethamin ức chế enzym dihydrofolate reductase, ngăn chuyển acid dihydrofolic thành tetrahydrofolic. Acid tetrahydrofolic cần thiết cho tổng hợp purin, tiền chất của ADN và ARN. Sự kết hợp hai thuốc tạo hiệu ứng hiệp đồng mạnh, vượt trội hơn hẳn khi dùng đơn lẻ. Phối hợp sulfadoxin 500mg với pyrimethamin 25mg trong viên Fansidar là công thức chuẩn. Thuốc được chỉ định chính cho sốt rét do P. falciparum kháng chloroquine và quinin.

III. Giải pháp điều trị và phác đồ sử dụng thuốc trị sốt rét hiện nay

Phác đồ điều trị sốt rét hiện nay dựa trên mức độ bệnh và tình trạng kháng thuốc. Với sốt rét nhẹ và trung bình, chloroquine vẫn là lựa chọn đầu tiên. Bệnh nhân thường hết sốt trong 24-48 giờ sau điều trị. Nếu không đáp ứng vào ngày thứ hai, cần thay thế bằng quinine kết hợp tetracycline hoặc doxycycline. Các lựa chọn khác bao gồm atovaquone-proguanil, artemether-lumefantrine hoặc mefloquine. Amodiaquine được dùng để điều trị sốt rét do P. falciparum kháng chloroquine, thường phối hợp với artesunate. Piperaquine kết hợp dihydroartemisinin là phác đồ mới hiệu quả cao. Với sốt rét nặng và có biến chứng, không dùng chloroquine mà chuyển sang điều trị tích cực tại bệnh viện. Primaquine đóng vai trò then chốt trong diệt giao tử bào ngăn lây truyền và diệt thể ngủ gan ngăn tái phát. Dự phòng sốt rét sử dụng chloroquine liều thấp hàng tuần cho người đi vùng lưu hành.

3.1. Chỉ định và liều dùng chloroquine trong điều trị sốt rét

Chloroquine được chỉ định điều trị cơn sốt rét cấp tính thể nhẹ và trung bình do bốn loại Plasmodium. Liều điều trị người lớn gồm liều tấn công 600mg base, sau 6 giờ thêm 300mg, ngày tiếp theo 300mg. Trẻ em được tính theo cân nặng với liều 10mg base/kg đầu tiên, 5mg/kg sau 6 giờ và 5mg/kg vào ngày hôm sau. Thuốc uống sau bữa ăn để giảm tác dụng phụ đường tiêu hóa. Chloroquine cũng là lựa chọn hàng đầu cho dự phòng sốt rét, dùng liều 300mg base mỗi tuần. Cần bắt đầu dự phòng một tuần trước khi đến vùng lưu hành và tiếp tục bốn tuần sau khi rời đi.

3.2. Phác đồ phối hợp thuốc trong điều trị sốt rét kháng thuốc

Sốt rét kháng thuốc đòi hỏi phác đồ phối hợp nhiều thuốc để đạt hiệu quả tối ưu. Amodiaquine kết hợp artesunate là phác đồ đầu tay cho nhiễm P. falciparum không biến chứng tại nhiều vùng. Piperaquine phối hợp dihydroartemisinin cho hiệu quả cao với thời gian bán thải dài. Quinine kết hợp tetracycline hoặc doxycycline dùng trong bảy ngày khi các phác đồ trên thất bại. Fansidar chỉ định cho sốt rét kháng chloroquine và quinin, nhưng cần theo dõi phản ứng dị ứng nặng. Phối hợp sulfadoxin-pyrimethamin với amodiaquine được dùng cho nhiễm P. falciparum đa kháng thuốc. Primaquine liều thấp 0.25mg/kg dùng một lần để diệt giao tử bào sau điều trị thể máu.

IV. Lưu ý an toàn và chống chỉ định khi sử dụng thuốc trị sốt rét

An toàn sử dụng thuốc chống sốt rét đòi hỏi hiểu biết đầy đủ về tác dụng phụ và chống chỉ định. Chloroquine ở liều điều trị thường gây đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, nôn, đau bụng và tiêu chảy. Rối loạn thị giác và ngứa da cũng hay xảy ra. Nên uống thuốc sau bữa ăn để giảm kích ứng đường tiêu hóa. Liều cao nguy hiểm hơn nhiều, gây tan máu ở người thiếu men G6PD, bệnh thần kinh ngoại biên, tổn thương thính lực và bệnh võng mạc. Liều duy nhất 30mg/kg có thể gây tử vong. Amodiaquine có độc tính cao hơn chloroquine, có thể gây mất bạch cầu hạt, thiếu máu bất sản và nhiễm độc gan. Primaquine không dùng đường tiêm vì gây hạ huyết áp nặng. Thuốc kháng acid folic gây dị ứng, rối loạn máu, tiêu hóa và hội chứng Stevens-Johnson nặng. Cần thận trọng đặc biệt ở bệnh nhân bệnh gan, thận nặng, rối loạn thần kinh và bệnh về máu.

4.1. Chống chỉ định tuyệt đối và tương tác thuốc cần tránh

Một số chống chỉ định tuyệt đối cần ghi nhớ khi kê đơn thuốc chống sốt rét. Chloroquine không dùng cho bệnh nhân bệnh vảy nến và rối loạn chuyển hóa porphyrin. Tránh tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chloroquine vì nguy cơ hạ huyết áp và ngừng tim. Sulfadoxin-pyrimethamin chống chỉ định với người dị ứng sulfonamid, bệnh máu, bệnh gan thận nặng và phụ nữ có thai. Các tương tác nguy hiểm bao gồm chloroquine với mefloquine tăng nguy cơ động kinh, với halofantrine gây loạn nhịp tâm thất. Chloroquine cũng giảm hấp thu ampicillin. Cimetidin ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa và thải trừ chloroquine. Cần kiểm tra tiền sử dùng thuốc trước khi kê đơn để tránh tương tác bất lợi.

4.2. Thận trọng đặc biệt cho phụ nữ có thai và trẻ em

Phụ nữ có thai và trẻ em là nhóm đặc biệt cần thận trọng khi dùng thuốc chống sốt rét. Chloroquine được coi là an toàn cho phụ nữ có thai và trẻ em, là thuốc đầu tay trong dự phòng và điều trị cho nhóm này. Tuy nhiên, sulfadoxin-pyrimethamin chống chỉ định cho bà mẹ mang thai do nguy cơ dị tật thai nhi. Phụ nữ cho con bú cũng không nên dùng thuốc kháng acid folic. Trẻ em nhỏ và người thiếu men G6PD cần tránh primaquine vì nguy cơ tan máu nặng. Liều chloroquine cho trẻ em tính theo cân nặng, không vượt quá liều người lớn. Theo dõi sát tác dụng phụ đường tiêu hóa và thần kinh trong quá trình điều trị cho trẻ.

21/04/2026
5 4 6 update thuốc trị sốt rét nấm lỵ amib giun sán thần kinh tw giảm đau nsaid gout