Bài 3: Đại cương về kháng sinh ức chế tổng hợp protein vi khuẩn

Bài 3 đại cương kháng sinh: Tổng quan về kháng sinh, phân loại, cơ chế tác dụng và các vấn đề liên quan đến sử dụng kháng sinh hiệu quả, an toàn.

Trường đại học

Trường đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Dược lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng
52
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC TIÊU

NỘI DUNG

1. TỔNG QUAN VỀ KHÁNG SINH ỨC CHẾ TỔNG HỢP PROTEIN

2. KHÁNG SINH NHÓM TETRACYCLIN

2.1. I. TETRACYCLIN

2.1.1. PHÂN LOẠI

2.1.2. CƠ CHẾ TÁC DỤNG

2.1.3. CƠ CHẾ ĐỀ KHÁNG

2.1.4. PHỔ TÁC DỤNG

2.1.5. DƯỢC ĐỘNG HỌC

2.1.6. SỬ DỤNG LÂM SÀNG

2.1.7. TÁC ĐỘNG BẤT LỢI

3. KHÁNG SINH NHÓM AMINOGLYCOSID

3.1. II. AMINOGLYCOSID

3.1.1. CƠ CHẾ TÁC DỤNG

3.1.2. CƠ CHẾ ĐỀ KHÁNG

3.1.3. ĐẶC ĐIỂM TÁC DỤNG

3.1.4. PHỔ TÁC DỤNG

3.1.5. DƯỢC ĐỘNG HỌC

3.1.6. CHẾ ĐỘ LIỀU

3.1.7. TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN

3.1.8. SỬ DỤNG LÂM SÀNG

3.2. SPECTINOMYCIN

4. KHÁNG SINH NHÓM MACROLID

4.1. III. MACROLID

4.1.1. CƠ CHẾ TÁC DỤNG

4.1.2. DƯỢC ĐỘNG HỌC

4.1.3. CHỈ ĐỊNH

4.1.4. TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN

Tóm tắt

I. Khám phá cơ chế kháng sinh ức chế tổng hợp protein vi khuẩn

Quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn là một chuỗi phản ứng sinh hóa phức tạp và thiết yếu cho sự sống, tăng trưởng và sinh sản của chúng. Đây chính là một trong những đích tác động hiệu quả nhất của thuốc kháng sinh. Các kháng sinh ức chế tổng hợp protein hoạt động bằng cách can thiệp vào các giai đoạn khác nhau của quá trình này, từ đó làm gián đoạn chức năng sống của vi khuẩn. Đích tác động chính của nhóm kháng sinh này là ribosome vi khuẩn. Ribosome của vi khuẩn có cấu trúc 70S, bao gồm hai tiểu đơn vị là tiểu đơn vị 30Stiểu đơn vị 50S. Cấu trúc này khác biệt đáng kể so với ribosome 80S trong tế bào của động vật có vú, tạo nên cơ sở cho độc tính chọn lọc – một nguyên tắc vàng trong liệu pháp kháng sinh. Nhờ sự khác biệt này, các kháng sinh có thể tấn công ribosome vi khuẩn một cách hiệu quả mà ít gây ảnh hưởng đến tế bào người. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ribosome trong ty thể của người lại có cấu trúc gần giống với ribosome vi khuẩn. Do đó, ở nồng độ cao, một số kháng sinh như cloramphenicol hay tetracyclin có thể gây độc tính do tương tác với ribosome của ty thể. Dựa vào vị trí tác động trên ribosome, các kháng sinh này được phân thành hai nhóm chính: nhóm tác động lên tiểu đơn vị 30S và nhóm tác động lên tiểu đơn vị 50S, mỗi nhóm bao gồm các loại thuốc với cơ chế và phổ tác dụng đặc trưng.

1.1. Ribosome vi khuẩn Đích tác động lý tưởng cho độc tính chọn lọc

Ribosome là nhà máy sản xuất protein của tế bào, thực hiện quá trình dịch mã thông tin từ mRNA thành chuỗi polypeptide. Sự khác biệt cấu trúc giữa ribosome 70S của vi khuẩn và ribosome 80S của người là yếu tố then chốt tạo nên độc tính chọn lọc của kháng sinh. Tiểu đơn vị 30S chịu trách nhiệm đọc mã di truyền trên mRNA, trong khi tiểu đơn vị 50S xúc tác cho việc hình thành liên kết peptid giữa các acid amin. Bằng cách nhắm vào một trong hai tiểu đơn vị này, kháng sinh có thể ngăn chặn sự khởi đầu, kéo dài hoặc kết thúc chuỗi polypeptide, dẫn đến kìm hãm sự phát triển (kìm khuẩn) hoặc tiêu diệt vi khuẩn (diệt khuẩn). Các kháng sinh như AminoglycosidTetracyclin gắn vào tiểu đơn vị 30S, trong khi các nhóm như Macrolid, Lincosamid, và Cloramphenicol lại gắn vào tiểu đơn vị 50S. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp lựa chọn kháng sinh phù hợp và giải thích được các tác dụng phụ tiềm tàng.

1.2. Phân loại các nhóm kháng sinh theo đích tác động trên ribosome

Việc phân loại các kháng sinh dựa trên đích tác động cụ thể trên ribosome giúp hệ thống hóa kiến thức và định hướng sử dụng lâm sàng.

  • Nhóm tác động lên tiểu đơn vị 30S: Nhóm này bao gồm Aminoglycosid (ví dụ: gentamicin, amikacin) và Tetracyclin (ví dụ: doxycyclin, minocyclin). Tetracyclin thường gây ra tác dụng kìm khuẩn bằng cách ngăn chặn aminoacyl-tRNA gắn vào vị trí A của ribosome. Ngược lại, Aminoglycosid có tác dụng diệt khuẩn bằng cách gây đọc sai mã di truyền trên mRNA, tạo ra các protein lỗi và làm gián đoạn màng tế bào.

  • Nhóm tác động lên tiểu đơn vị 50S: Nhóm này đa dạng hơn, bao gồm Macrolid (ví dụ: erythromycin, azithromycin), Lincosamid (ví dụ: clindamycin), Cloramphenicol, Streptogramin, và Oxazolidinon (ví dụ: linezolid). Các kháng sinh này thường ức chế giai đoạn kéo dài chuỗi polypeptide bằng cách ngăn chặn sự hình thành liên kết peptid hoặc cản trở quá trình chuyển vị của ribosome dọc theo mRNA. Mỗi nhóm nhỏ có cơ chế và phổ tác dụng riêng biệt, tạo ra nhiều lựa chọn điều trị cho các bệnh nhiễm khuẩn khác nhau.

II. Thách thức lớn Hiện tượng kháng thuốc kháng sinh phổ biến

Sự xuất hiện và lan rộng của tình trạng kháng thuốc kháng sinh là một trong những thách thức y tế công cộng nghiêm trọng nhất trên toàn cầu. Đối với nhóm kháng sinh ức chế tổng hợp protein, vi khuẩn đã phát triển nhiều cơ chế tinh vi để vô hiệu hóa tác dụng của thuốc. Tình trạng đề kháng không chỉ làm giảm hiệu quả điều trị mà còn dẫn đến việc phải sử dụng các kháng sinh thế hệ mới, đắt tiền hơn và có thể độc tính cao hơn. Cơ chế tác động của kháng sinh bị thách thức bởi khả năng thích nghi đáng kinh ngạc của vi sinh vật. Các cơ chế đề kháng này có thể xuất hiện do đột biến gen tự nhiên hoặc được lan truyền giữa các vi khuẩn thông qua các yếu tố di truyền di động như plasmid. Việc lạm dụng và sử dụng kháng sinh không đúng cách trong y tế và nông nghiệp đã thúc đẩy quá trình chọn lọc tự nhiên các chủng vi khuẩn kháng thuốc, làm cho vấn đề ngày càng trở nên trầm trọng. Hiểu rõ các cơ chế này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc phát triển các chiến lược đối phó, bao gồm việc thiết kế kháng sinh mới, sử dụng liệu pháp phối hợp và thực hành quản lý kháng sinh một cách hợp lý để bảo tồn hiệu lực của các loại thuốc hiện có.

2.1. Các cơ chế đề kháng kháng sinh chính của vi khuẩn

Vi khuẩn sử dụng nhiều chiến lược để chống lại tác dụng của kháng sinh ức chế tổng hợp protein. Một trong những cơ chế phổ biến nhất là thay đổi đích tác động. Ví dụ, vi khuẩn có thể thay đổi cấu trúc của ribosome vi khuẩn thông qua đột biến gen hoặc methyl hóa, làm giảm ái lực gắn của kháng sinh với tiểu đơn vị 30S hoặc tiểu đơn vị 50S. Một cơ chế khác là sản xuất các enzyme làm bất hoạt kháng sinh, chẳng hạn như enzyme acetyltransferase, phosphotransferase làm biến đổi cấu trúc của aminoglycosid. Ngoài ra, vi khuẩn có thể giảm sự tích lũy kháng sinh trong tế bào bằng cách giảm tính thấm của màng ngoài hoặc chủ động bơm thuốc ra khỏi tế bào thông qua hệ thống bơm tống thuốc (efflux pumps). Cơ chế này đặc biệt phổ biến trong việc kháng lại tetracyclinmacrolid.

2.2. Hậu quả lâm sàng và phương hướng kiểm soát đề kháng thuốc

Hậu quả của kháng thuốc kháng sinh rất nặng nề, bao gồm thất bại điều trị, tăng tỷ lệ tử vong, kéo dài thời gian nằm viện và gia tăng chi phí y tế. Các bệnh nhiễm khuẩn thông thường có thể trở nên khó điều trị, thậm chí không thể điều trị được. Để kiểm soát tình trạng này, các chiến lược toàn diện cần được áp dụng. Về mặt lâm sàng, việc phối hợp kháng sinh, chẳng hạn như kết hợp một aminoglycosid với một kháng sinh beta-lactam, có thể tạo ra tác dụng hiệp đồng và làm chậm sự phát triển của đề kháng. Việc giám sát nồng độ thuốc trong máu đối với các kháng sinh có độc tính cao như gentamicin giúp tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ. Ngoài ra, việc phát triển các chất ức chế cơ chế đề kháng (ví dụ, chất ức chế bơm tống thuốc) và tìm kiếm các kháng sinh mới với cơ chế tác động độc đáo là những hướng nghiên cứu quan trọng cho tương lai.

III. Phân tích nhóm Tetracyclin Cách ức chế tiểu đơn vị 30S

Nhóm Tetracyclin là một nhóm kháng sinh kìm khuẩn phổ rộng, có lịch sử sử dụng lâu đời trong điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn. Các thuốc điển hình trong nhóm bao gồm tetracyclin, doxycyclin, và minocyclin. Cơ chế tác động của kháng sinh này là gắn thuận nghịch vào tiểu đơn vị 30S của ribosome vi khuẩn. Vị trí gắn này ngăn cản aminoacyl-tRNA tiếp cận với phức hợp mRNA-ribosome tại vị trí A, từ đó làm gián đoạn việc bổ sung các acid amin mới vào chuỗi polypeptide đang phát triển. Quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn bị đình trệ, khiến chúng không thể tăng trưởng và nhân lên. Nhờ phổ kháng khuẩn rộng, tetracyclin có hiệu quả trên cả vi khuẩn Gram dương, Gram âm, và đặc biệt là các vi khuẩn không điển hình như Rickettsia, Chlamydia, và Mycoplasma. Tuy nhiên, tình trạng kháng thuốc kháng sinh đối với tetracyclin đã trở nên phổ biến ở nhiều chủng vi khuẩn, chủ yếu thông qua cơ chế bơm tống thuốc và bảo vệ ribosome. Mặc dù vậy, các dẫn xuất mới hơn như tigecycline đã được phát triển để vượt qua một số cơ chế đề kháng này, mở rộng vai trò của nhóm trong điều trị các nhiễm khuẩn phức tạp.

3.1. Phổ kháng khuẩn và các chỉ định lâm sàng chính của Tetracyclin

Phổ kháng khuẩn của tetracyclin rất rộng, bao gồm nhiều vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí, cả Gram dương và Gram âm. Chúng đặc biệt hiệu quả đối với các tác nhân nội bào và vi khuẩn không có vách tế bào. Các chỉ định lâm sàng quan trọng bao gồm: điều trị các bệnh do Rickettsia (như sốt phát ban vùng núi Rocky), nhiễm Chlamydia (bệnh lây truyền qua đường tình dục, viêm phổi), bệnh Lyme, dịch tả, và mụn trứng cá. Doxycyclin là một trong những thuốc được ưa chuộng nhất trong nhóm do có dược động học thuận lợi (hấp thu tốt, thời gian bán thải dài) và ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn hơn so với tetracyclin. Ngoài ra, doxycyclin còn được sử dụng trong điều trị và dự phòng bệnh than.

3.2. Dược động học và các tác dụng phụ cần lưu ý khi sử dụng

Hấp thu của tetracyclin qua đường uống có thể bị giảm đáng kể khi dùng chung với các sản phẩm chứa cation đa hóa trị như sữa (calci), thuốc kháng acid (nhôm, magie), hoặc sắt. Doxycyclin và minocyclin được hấp thu tốt hơn và ít bị ảnh hưởng hơn. Thuốc phân bố rộng rãi vào các mô và dịch cơ thể, nhưng ít thấm vào dịch não tủy. Một tác dụng phụ đặc trưng và nghiêm trọng của tetracyclin là khả năng tạo phức chelat với calci, gây tích tụ trong xương và răng đang phát triển. Điều này dẫn đến sự đổi màu răng vĩnh viễn (vàng hoặc nâu) và có thể làm chậm phát triển xương. Do đó, nhóm thuốc này chống chỉ định cho phụ nữ có thai và trẻ em dưới 8 tuổi. Các tác dụng phụ khác bao gồm rối loạn tiêu hóa, nhạy cảm với ánh sáng, và độc tính trên gan ở liều cao.

IV. Giải mã Aminoglycosid Kháng sinh diệt khuẩn tác động 30S

Nhóm Aminoglycosid, bao gồm các thuốc quan trọng như gentamicin, tobramycin, và amikacin, là những kháng sinh diệt khuẩn mạnh, phụ thuộc vào nồng độ. Khác với tetracyclin, cơ chế tác động của kháng sinh này là gắn không thuận nghịch vào tiểu đơn vị 30S của ribosome vi khuẩn. Sự gắn kết này gây ra ba hậu quả chính: (1) ngăn chặn sự hình thành phức hợp khởi đầu dịch mã, (2) gây đọc sai mã di truyền trên mRNA, dẫn đến việc tổng hợp các protein sai chức năng, và (3) làm vỡ các polysome thành các monosome không hoạt động. Các protein lỗi được tạo ra có thể chèn vào màng tế bào vi khuẩn, làm tăng tính thấm và thúc đẩy sự xâm nhập của chính aminoglycosid vào tế bào, tạo ra hiệu ứng tự khuếch đại và diệt khuẩn nhanh chóng. Phổ kháng khuẩn của aminoglycosid chủ yếu tập trung vào các trực khuẩn Gram âm hiếu khí, bao gồm cả Pseudomonas aeruginosa. Chúng thường được sử dụng trong các bệnh nhiễm khuẩn nặng, đe dọa tính mạng. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng đòi hỏi sự theo dõi cẩn thận do nguy cơ độc tính cao.

4.1. Đặc điểm diệt khuẩn và синергизм với kháng sinh Beta lactam

Aminoglycosid thể hiện tác dụng diệt khuẩn phụ thuộc nồng độ, nghĩa là nồng độ thuốc càng cao thì khả năng diệt khuẩn càng nhanh và mạnh. Chúng cũng có tác dụng hậu kháng sinh (PAE) kéo dài, cho phép dùng thuốc một lần mỗi ngày, giúp tối ưu hóa hiệu quả và giảm nguy cơ độc tính. Một đặc điểm lâm sàng quan trọng là tác dụng hiệp đồng khi phối hợp aminoglycosid với các kháng sinh ức chế tổng hợp vách tế bào như beta-lactam hoặc vancomycin. Các kháng sinh này làm tổn thương vách tế bào vi khuẩn, tạo điều kiện cho aminoglycosid xâm nhập vào bên trong tế bào dễ dàng hơn, từ đó tăng cường hoạt tính diệt khuẩn. Sự kết hợp này thường được sử dụng trong điều trị viêm nội tâm mạc do Enterococcus hoặc các nhiễm khuẩn nặng do trực khuẩn Gram âm.

4.2. Độc tính trên tai và thận Rủi ro cần quản lý nghiêm ngặt

Hai tác dụng không mong muốn nghiêm trọng nhất của aminoglycosid là độc tính trên tai (ototoxicity) và độc tính trên thận (nephrotoxicity). Độc tính trên tai có thể gây tổn thương không hồi phục cho cả cơ quan thính giác (gây điếc) và tiền đình (gây chóng mặt, mất thăng bằng). Nguy cơ này liên quan đến nồng độ đỉnh của thuốc và thời gian điều trị. Độc tính trên thận thường biểu hiện bằng việc giảm mức lọc cầu thận và thường có thể hồi phục sau khi ngưng thuốc. Cả hai loại độc tính này đều liên quan đến sự tích lũy thuốc trong nội dịch tai trong và tế bào ống lượn gần ở thận. Do đó, việc theo dõi chức năng thận và nồng độ thuốc trong máu (nồng độ đỉnh và đáy) là bắt buộc khi sử dụng aminoglycosid, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận, người cao tuổi, hoặc khi dùng đồng thời với các thuốc gây độc thận khác.

V. Bí quyết nhóm Macrolid Cơ chế tác động trên tiểu đơn vị 50S

Nhóm Macrolid là một nhóm kháng sinh kìm khuẩn quan trọng, thường được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp và là lựa chọn thay thế cho bệnh nhân dị ứng với penicillin. Các thành viên tiêu biểu của nhóm này bao gồm erythromycin (thế hệ đầu), clarithromycinazithromycin (thế hệ mới). Cơ chế tác động của kháng sinh này là gắn thuận nghịch vào tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn, gần vị trí của trung tâm peptidyltransferase. Sự gắn kết này gây ức chế giai đoạn chuyển vị (translocation) trong quá trình dịch mã. Cụ thể, macrolid ngăn chặn chuỗi polypeptide đang phát triển di chuyển từ vị trí A sang vị trí P trên ribosome, làm cho ribosome không thể di chuyển đến codon tiếp theo trên mRNA. Kết quả là quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn bị dừng lại. Phổ kháng khuẩn của macrolid chủ yếu bao gồm các vi khuẩn Gram dương và một số vi khuẩn Gram âm, đặc biệt hiệu quả đối với các tác nhân gây viêm phổi không điển hình như Mycoplasma pneumoniae, Chlamydophila pneumoniae và Legionella pneumophila. Tỷ lệ đề kháng macrolid đang gia tăng, đặc biệt ở các chủng Streptococcus pneumoniae.

5.1. Phổ kháng khuẩn và các ứng dụng lâm sàng nổi bật

Các macrolidphổ kháng khuẩn tương tự nhau nhưng có một số khác biệt quan trọng. Erythromycin có hoạt tính tốt trên cầu khuẩn Gram dương. Clarithromycin có hoạt tính mạnh hơn trên H. influenzae và các vi khuẩn không điển hình. Azithromycin có hoạt tính tốt nhất trên H. influenzae và Moraxella catarrhalis. Các ứng dụng lâm sàng chính bao gồm viêm phổi mắc phải tại cộng đồng, đợt cấp của viêm phế quản mạn, viêm xoang, viêm họng do liên cầu, và các bệnh nhiễm khuẩn da và mô mềm. Azithromycin, với thời gian bán thải rất dài và khả năng tập trung cao trong mô, thường được chỉ định trong các phác đồ điều trị ngắn ngày. Ngoài ra, clarithromycin còn là một thành phần quan trọng trong phác đồ tiệt trừ Helicobacter pylori gây loét dạ dày tá tràng.

5.2. Đặc điểm dược động học và tương tác thuốc qua CYP450

Dược động học của các macrolid có sự khác biệt rõ rệt. Erythromycin không bền trong môi trường acid dạ dày và có thời gian bán thải ngắn. Clarithromycinazithromycin bền vững hơn với acid và có các đặc tính dược động học cải tiến. Đặc biệt, azithromycin phân bố rất rộng vào các mô, tạo ra nồng độ tại mô cao hơn nhiều lần so với trong huyết tương và có thời gian bán thải kéo dài (40-68 giờ). Một vấn đề lâm sàng quan trọng cần lưu ý là tương tác thuốc. Erythromycinclarithromycin là những chất ức chế mạnh hệ thống enzyme cytochrom P450 (đặc biệt là CYP3A4) ở gan. Điều này có thể làm tăng nồng độ và độc tính của nhiều loại thuốc được chuyển hóa qua hệ thống này, như statin, warfarin, và một số thuốc chống co giật. Azithromycin ít gây tương tác thuốc hơn do ít ức chế CYP450.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, ngăn chặn quá trình phiên mã • Gắn vào tiểu phân 30s gây ra sự sai lệch hoặc kết thúc sớm quá trình phiên mã • Kết hợp các acid amin không chính xác, làm bất thường protein hoặc protein tổng hợp không có ý nghĩa Cơ chế đề kháng kháng sinh của vi khuẩn Thay đổi tính thấm màng AMG – VK kỵ khí Tetracyclin Cephalosporin - Enterobacter Tạo enzym phân hủy thuốc β- lactam – β-lactamase (SA, ESBL: Thay đổi đích tác dụng (cấu VK Gram -) Bơm tống thuốc trúc/số lượng/đích giả) AMG – Phenicol – acetyltransferase Tetracyclin, FQ 30S Macrolid – 50S Penicillin – AMG – acetylase PBP FQ – AND gyrase II. AMINOGLYCOSID CƠ CHẾ ĐỀ KHÁNG AMINOGLYCOSID Giảm thu nạp: không có hệ thống vận chuyển lệ thuộc oxy hoặc không có porin Thay đổi receptor: Giảm ái lực vị trí gắn trên 30S ĐỀ KHÁNG Enzym phân hủy thuốc: quan trọng, qua plasmid (acetyltransferase,nucleotidtransferase, phosphotrasferase…trên 9 loại enzym) làm thay đổi cấu trúc và bất hoạt kháng sinh Netilmicin và amikacin ít bị tác động bởi các loại enzym này hơn so với các thuốc trong nhóm. AMINOGLYCOSID ĐẶC ĐIỂM TÁC DỤNG • Kháng sinh diệt khuẩn nhanh, phụ thuộc nồng độ. • Tỷ lệ CPeak/MIC là thông số dự đoán hiệu quả điều trị.

• Có tác dụng hậu kháng sinh (PAE), nồng độ càng cao thì PAE càng dài. • Aminoglycoside vận chuyển qua màng tế bào bằng lỗ porin, phụ thuộc vào chênh lệch điện thế, bị giới hạn hoặc ức chế bởi các cation hóa trị hai, siêu phân cực, pH giảm, điều kiện yếm khí. AMINOGLYCOSID PHỔ TÁC DỤNG • Gentamycin, tobramycin và amikacin chủ yếu trên trực khuẩn gram âm, hiếu khí. • Kanamycin, streptomycin phổ bị giới hạn • Các cầu khuẩn G(-): Neisseria, Moraxell.

• Trực khuẩn G(-): Klebsiella, Pseudomonas, Enterobacter, H.coli, Acinetobacter, Proteus mirabilis. • Không hiệu lực trên vi khuẩn kỵ khí. • Kết hợp với Vancomycin điều trị cho liên cầu viridans, nhóm enterococi, listeria. AMINOGLYCOSID Lợi ích của kết hợp Aminoglycosid và kháng sinh ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn (β-lactam, glycopeptid)? II.

AMINOGLYCOSID DƯỢC ĐỘNG HỌC HẤP THU • Cấu trúc phân cực-không PHÂN BỐ hấp thu qua đường uống • Do tính chất thân nước, • Sử dụng đường: IM, IV, không thâm nhập hầu hết đường hô hấp (bệnh nhân vào tế bào, hệ thần kinh THẢI TRỪ xơ nang nhiễm trùng phổi hoặc mắt. •Qua nhau thai và tích lũy mạn do Pseudomonas). • Phân bố 25% trọng lượng trong bào tương và nước • Neomycin: Không được cơ thể người gầy (xấp xỉ thể ối tiêm tĩnh mạch vì độc tính tích ngoại bào). Phân bố •Tất cả đều nhanh chóng trên thận cao, chỉ sử dụng kém vào mỡ (chỉnh liều ở bài tiết qua nước tiểu tại chỗ, sử dụng đường bệnh nhân béo phì) •Loại có T1/2 ngắn , chủ uống trước khi phẫu thuật • Độc tính trên thận và trên yếu lọc qua cầu thận Tích trực tràng tai lũy xảy ra ở bệnh nhân • Tích tụ ở vỏ thượng thận, suy thận => chỉnh liều nội dịch, ngoại dịch tai trong • Nguy cơ gây quái thai II.

AMINOGLYCOSID CHẾ ĐỘ LIỀU • Chế độ đơn liều • Chế độ đa liều Nồng độ đáy: • gentamicin, neltimicin, tobramycin < 1-2 μg/mL • Amikacin, streptomycin: < 10μg/mL Nồng độ đỉnh nhiễm trùng nghiêm trọng: • Gentamicin, netilmicin, tobramycin 4-8 μg/mL. • Amikacin: 20-35 μg/mL Nồng độ thuốc trong huyết tương sau khi tiêm tĩnh mạch 5,1 mg/kg gentamicin dưới liều đơn mỗi 24 giờ và chia thành 3 liều nhỏ mỗi 8 giờ II. AMINOGLYCOSID TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN Độc tính trên tai • Liên quan trực tiếp đến nồng độ đỉnh trong huyết tương và thời gian trị liệu • Độc tính liên quan đến số lượng tế bào lông bị tổn thương ở cơ quan xoắn • Điếc không hồi phục, ảnh hưởng đến bào thai • Sử dụng đồng thời với các thuốc gây độc tính trên tai khác (furosemid, bumetanid, acid ethacrynic hay cisplatin) • Chóng mặt, mất thăng bằng: đặc biệt ở bệnh nhân sử dụng streptomycin Độc tính trên thận • Lưu giữ aminoglycosid bởi tế bào ống lượn gần • Gây rối loạn quá trình vận chuyển lệ thuộc calci • Gây tổn thương thận: từ nhẹ, hồi phục cho đến nặng, hoại tử ống thận cấp và không hồi phục II. AMINOGLYCOSID TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN Liệt thần kinh cơ: • Đa số xảy ra sau khi dùng liều cao qua đường phúc mạc hoặc trong màng phổi.

Do gây giảm: • Sự phóng thích acetylcholin từ sợi tiền synap • Tính nhạy cảm hậu synap • Bệnh nhân mắc bệnh nhược cơ (myasthenia graivis) sẽ có nguy cơ cao • Sử dụng Ca2+ hay neostigmin => giúp hồi phục • Phản ứng dị ứng • Viêm da tiếp xúc-thường xảy ra khi sử dụng neomycin dạng tác động tại chỗ II. AMINOGLYCOSID SỬ DỤNG LÂM SÀNG • Phối hợp với betalactam or glycopeptid trong các trường hợp nhiễm khuẩn nghiêm trọng viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết do P.auruginosa, enterobacter, klebsiella. Serratia hoặc viêm nội tâm mạc do G(+) enterococcus, vì: Mở rộng phổ kháng khuẩn Tăng khả năng diệt khuẩn Ngăn chặn sự xuất hiện của kháng thuốc đối với các tác nhân riêng lẻ • Streptomycin và amikacin: điều trị mycobacterial II. AMINOGLYCOSID SỬ DỤNG LÂM SÀNG • Viêm đường tiết niệu: sử dụng thay thể khi vi khuẩn đề kháng β- lactams, trimethoprim-sulfamethoxazole, và fluoroquinolones.

Tiêm bắp gentamicin • Viêm phổi • Viêm màng não • Viêm màng bụng • Viêm nội tâm mạc: kết hợp với betalactam or vancomycin • Nhiễm trùng máu • Bệnh turalemia: streptomycin • Dịch hạch: streptomycin hoặc gentamycin • Lao: streptomycin lựa chọn thứ 2, amikacin sử dụng lao kháng thuốc • Bệnh xơ nang • Sử dụng tại chỗ: neomycin và paromomycin nhiễm trùng da và niêm mạc. Đường uống sử dụng trước khi phẫu thuật đường tiêu hóa và giảm nguy cơ viêm phôi liên quan thở máy SPECTINOMYCIN Cấu trúc tương tự aminoglycosid • Tương tác với tiểu đơn vị 30S: ức chế tổng hợp protein • Chỉ sử dụng để điều trị nhiễm lậu cầu cấp + Gây bởi Neisseria gonorrhea tiết penicillinase và/hay lậu không phức tạp ở sinh dục hay trực tràng, ở bệnh nhân dị ứng với penicillin + Sử dụng đường tiêm IM 1 lần • Lậu cầu kháng spectinomycin - Đã được ghi nhận ĐK do đột biến nhiễm sắc thể nhưng không có ĐK chéo với các kháng sinh khác • Có thế xảy ra phản ứng quá mẫn III. MACROLID • Erythromycin, fidaxomicin, azithromycin, clarithromycin (dạng methyl hóa của erythromycin) • Telithromycin-ketolid của erythromycin: spiramycin, yosamicin Erythromycin • KS có vòng macrocyclic lactone: gắn với 1 hay nhiều đường khử oxy • Erythromycin -Là thuốc chọn lựa đầu tiên trong một số chỉ định -Thay thế các trường hợp dị ứng betalactam Telithromycin III. MACROLID CƠ CHẾ TÁC DỤNG Kháng sinh kìm khuẩn ức chế sự tổng hợp protein bằng cách liên kết thuận nghịch • Với tiểu đơn vị 50S • Vị trí liên kết gần với chloramphenicol III.

MACROLID Thay đổi cấu trúc để bền vững trong môi trường acid Roxithromycin Clarithromycin Erythromycylamin Erythromycin Azithromycin III. MACROLID Erythromycin Clarithromycin Azithromycin Telithromyci n -Diệt khuẩn ở nồng độ cao -Clari mạnh hơn ery -Hiệu quả Tương tự -Hoạt tính trên streptococci, và azi trên S.aureus tương tự phổ cla và không nhạt cảm với và Streptococus erythromycin azi nhưng staphylococcus. -Yếu hơn Ery trên trên S.aureus khả năng -Nhạy cảm trực khuẩn H.influenzae và của nó chịu gram dương Clostridium -Clarithromycin có Streptococus được nhiều perfringens, hoạt tính tốt chống lại -Hiệu quả nhất cơ chế Corynebacterium Mycobacterium leprae : H.influenzae kháng diphtheriae và L. -Clarithromycin có Hiệu quả trên macrolide monocytogenes hoạt tính tốt đối với Moraxella Nhạy cảm -Trong invitro nhạy cảm với Moraxella catarrhalis hơn ở H.influenza, não mô cầu -catarrhalis, -Trị liệu chọn S.pneumonia đặc biệt lậu cầu.

lựa: viêm niệu e và -Quan sát thấy hiệu lực pneumophila, B.aureus trên các xoắn khuẩn P. Chlamydia kháng multocida, Borrelia spp., pneumoniae, trachomatis macrolid and Bordetella pertussis -và H. pylori -Cla hoạt tính chống mycobacterium Cơ chế đề kháng kháng sinh của vi khuẩn Thay đổi tính thấm màng AMG – VK kỵ khí Tetracyclin Cephalosporin - Enterobacter Tạo enzym phân hủy thuốc β- lactam – β-lactamase (SA, ESBL: Thay đổi đích tác dụng (cấu VK Gram -) Bơm tống thuốc trúc/số lượng/đích giả) AMG – Phenicol – acetyltransferase Tetracyclin, FQ, Macrolid 30S Macrolid – 50S Penicillin – AMG – acetylase PBP FQ – AND gyrase Macrolid- esterase III. MACROLID DƯỢC ĐỘNG HỌC Erythromycin • Không bền acid dịch vị => viên bao tan ở ruột.

Bị cản trở hấp thu bởi thức ăn. • Thấm tốt dịch nội bào trừ hàng rào máu não. • Liên kết với 70-80& protein huyết tương, t1/2: 1.6h • Bài tiết qua mật Clarythromycin • Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, chuyển hóa lần đầu tại gan => SKD: 50-55%. Không ảnh hưởng bởi thức ăn • Thấm tốt vào nội bào, bao gồm cả tai giữa • Chất chuyển hóa có hoạt tính • Thải trừ qua thận III.

MACROLID DƯỢC ĐỘNG HỌC Azithromycin • Hấp thu nhanh qua đường uống, SKD: 30-40%, chế phẩm đường tiêm • Thấm tốt khắp cơ thể ngoại trừ não. Phân bố nồng độ cao nội bào (đại thực bào), dịch tiết, mô hơn huyết tương • Chuyển hóa qua gan, bài tiết qua mật, t1/2: 40-68h Telithromyin • Chỉ có đường uống, SKD: 60% • Phân bố tốt vào mô (đại thực bào, bạch cầu) • T1/2: 9.8h • Chuyển hóa qua gan, không cần chỉnh liều bệnh nhân suy gan và suy thận nhẹ III. MACROLID Kháng sinh của mô Nồng độ của Azithromycin theo thời gian với liều dùng 500 mg trong 3 ngày tại mô phổi,dịch phế quản và huyết tương Journal of Antimicrobial Chemotherapy (2003) 51, 939–945 III. MACROLID CHỈ ĐỊNH • Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Azithromycin, clarithromycin: viêm phổi mắc phải ở cộng đồng từ nhẹ đến trung bình.

Phối hợp vs betalactam phế cầu kháng thuốc.Thay thế điều trị đợt cấp viêm phế quản mãn tính, viêm xoang, viêm họng, viêm tai giữa. Telithromycin được sử dụng trong viêm phổi cộng đồng • Nhiễm trùng da và mô mềm: Được sử dụng thay thế viêm da ở bệnh nhân dị ứng penicillin. Erythromycin điều trị nhiễm trùng da và mô mềm do tụ cầu • Nhiễm khuẩn chlamydia: azithromycin sử dụng cho biến chứng niệu đạo, nội mạc cổ tử cung, trực tràng hoặc nhiễm trùng mào tinh. Ery ưu tiên cho viêm phỏi do chlamydia ở trẻ sơ sinh III.

MACROLID CHỈ ĐỊNH • Bệnh bạch cầu: erythromycin được chỉ định cho bạch cầu cấp tính. • Ho gà: erythromycin • Helicobacter pylori : clarithromycin • Nhiễm trùng do mycobacterial: Clarithromycin hoặc azithromycin: dự phòng và điều trị do MAI (Mycobacterium avium-intracellulare) ở bệnh nhân HIV và bệnh phỏi ở bệnh nhân ko bị HIV. Phối hợp với mynocyclin trong điều trị phong • Kháng sinh dự phòng: Sử dụng dự phòng MAI ở bệnh nhân nhiễm HIV Erythromycin dự phòng tái sốt thấp khớp ở bệnh nhân dị ứng penicillin III.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ