I. Đại cương về Hệ Thần Kinh Thực Vật và Phân Loại
Hệ thần kinh thực vật (TKTV) còn được gọi là hệ thần kinh tự động hoặc hệ thần kinh tạng, đóng vai trò điều khiển các hoạt động ngoài ý muốn của cơ thể. Hệ này điều hòa hoạt động của các cơ quan nội tạng và duy trì cân bằng nội môi. Theo phương diện dược lý, hệ TKTV được chia thành hai nhánh chính: hệ giao cảm và hệ phó giao cảm, mỗi nhánh có chức năng và chất dẫn truyền thần kinh riêng biệt. Acetylcholin là chất dẫn truyền chính tại các hạch thực vật của cả hai hệ, trong khi catecholamin (bao gồm adrenalin, noradrenalin, dopamin) là chất dẫn truyền chính tại hậu hạch giao cảm. Cấu trúc giải phẫu và đặc điểm dược lý của hệ TKTV cung cấp cơ sở quan trọng cho việc phân loại và ứng dụng các thuốc tác dụng lên hệ TKTV trong lâm sàng.
1.1. Phân loại Hệ Thần Kinh Thực Vật
Hệ giao cảm xuất phát từ tủy T1-L3, có sợi tiền hạch ngắn và sợi hậu hạch dài, tạo hệ thống hạch phân tán ba nhóm. Hệ phó giao cảm xuất phát từ não giữa, hành não (các dây TKTW III, VII, IX, X) và tủy cùng (S2-S4), có sợi tiền hạch dài tiếp xúc với một hạch duy nhất. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến tác dụng của các thuốc tác dụng lên hệ TKTV.
1.2. Chất Dẫn Truyền Thần Kinh
Acetylcholin (Ach) được tổng hợp từ Acetyl CoA và Cholin, sau đó bị phân hủy nhanh bởi Acetylcholinesterase. Catecholamin được tổng hợp từ Tyrosin, mất hoạt tính qua MAO và COMT. Hiểu rõ quá trình tổng hợp và phân hủy này giúp giải thích cơ chế hoạt động của các thuốc agonist và antagonist trong điều trị lâm sàng.
II. Thuốc Tác Dụng trên Hệ Giao Cảm
Hệ giao cảm có vai trò kích thích các hoạt động tăng cường, bao gồm tăng huyết áp, tăng nhịp tim, tăng chuyển hóa, tăng cun cấp máu tới não và cơ vân, giãn đồng tử, và tăng tiết mồ hôi. Các thuốc tác dụng lên hệ giao cảm được chia thành hai nhóm chính: agonist adrenergic (kích thích receptor) và antagonist adrenergic (chẹn receptor). Adrenalin, noradrenalin và dopamin là những chất dẫn truyền tự nhiên, trong khi isoproterenol, dobutamin, salbutamol, ephedrin là những agonist nhân tạo có ứng dụng điều trị đa dạng. Các thuốc phong tỏa receptor α và receptor β được sử dụng để chống lại các tác dụng giao cảm không mong muốn.
2.1. Agonist Adrenergic trực tiếp
Adrenalin tác dụng mạnh trên cả receptor α1 và β1, β2, được dùng trong sốc phản vệ và suy tim cấp. Noradrenalin tác dụng chủ yếu trên α1 và β1, dùng để tăng huyết áp. Dopamin ở liều thấp tác dụng trên receptor dopamin của mạch thận, ở liều cao tác dụng β1 của tim. Salbutamol chọn lọc tác dụng β2, dùng điều trị hen phế quản và tăng sinh cơ trơn đường hô hấp.
2.2. Antagonist Adrenergic
Thuốc chẹn α giao cảm như phentolamin và doxazosine phong tỏa receptor α1, giảm co mạch và giảm huyết áp, dùng điều trị tăng huyết áp do pheo. Thuốc chẹn β giao cảm như propranolol, metoprolol giảm nhịp tim, lực co tim, dùng điều trị cao huyết áp, đau thắt ngực. Các tác dụng không mong muốn bao gồm mệt mỏi, chóng mặt, loạn nhịp.
III. Thuốc Tác Dụng trên Hệ Phó Giao Cảm
Hệ phó giao cảm thực hiện các chức năng giãn mạch, tăng tiết, tăng nhu động ruột, co cơ trơn khí quản. Tất cả sợi phó giao cảm sử dụng acetylcholin làm chất dẫn truyền, kích hoạt receptor muscarin và nicatin. Các thuốc tác dụng lên hệ phó giao cảm gồm hai nhóm: thuốc cholinergic (kích thích) và thuốc anticholinergic (chẹn). Acetylcholin và các este cholin như methacholin, carbachol là những agonist cholinergic mạnh. Atropin là một antagonist muscarin cổ điển, chẹn hiệu quả các tác dụng của acetylcholin trên cơ trơn, tuyến ngoại tiết và mắt. Hiểu biết về cơ chế tác dụng của atropin rất quan trọng cho việc điều trị ngộ độc nấm Muscarin và các ứng dụng khác trong lâm sàng.
3.1. Agonist Cholinergic
Acetylcholin được tính bằng để tăng co cơ trơn đường tiêu hóa, điều trị liệt ruột. Methacholin, carbachol, bethanechol là những este cholin ổn định hơn, tác dụng lâu hơn. Những triệu chứng của kích thích quá mức bao gồm mồ hôi, chảy nước mắt, chảy nước dãi, co cơ trơn, loạn nhịp. Độc tố từ nấm Muscarin gây ngộ độc tương tự, cần điều trị với atropin ngay lập tức.
3.2. Antagonist Cholinergic Thuốc Anticholinergic
Atropin phong tỏa receptor muscarin, giảm tiết dịch, co cơ trơn, giãn đồng tử. Dùng điều trị loạn nhịp, co cơ trơn đường ruột, và giãn t瞳孔 trước phẫu thuật. Ipratropium và scopolamin là các lựa chọn thay thế với tác dụng tương đối localized. Tác dụng không mong muốn bao gồm khô miệng, táo bón, tăng nhịp tim, rối loạn nhận thức ở liều cao.
IV. Ứng Dụng Lâm Sàng và Xử Trí Độc Tính
Các thuốc tác dụng lên hệ TKTV có ứng dụng rộng trong điều trị bệnh lý. Adrenalin được sử dụng trong sốc phản vệ, suy tim cấp, và dừng tim. Salbutamol là lựa chọn hàng đầu để điều trị cơn hen phế quản cấp. Atropin dùng điều trị ngộ độc nấm Muscarin, tăng chọn lọc âm thần kinh, và loạn nhịp. Thuốc phong tỏa cholinesterase không hồi phục như những chất độc sarin được sử dụng là vũ khí hóa học, gây hội chứng cholinergic nặng với triệu chứng co cơ, mồ hôi, chứng hít, loạn nhịp - cần điều trị atropin liều lớn, pralidoxim, và hỗ trợ hô hấp. Những triệu chứng của thiếu hụt cholinergic khi dùng atropin quá mức bao gồm khô miệng, táo bón, mờ mắt, rối loạn nhận thức cần giảm liều hoặc ngừng thuốc.
4.1. Ứng Dụng Điều Trị Chính
Sốc phản vệ được điều trị ngay lập tức bằng adrenalin tiêm cơ để ngăn chặn phản ứng dị ứng. Hen phế quản cấp sử dụng salbutamol qua hít hoặc tiêm để giãn cơ trơn khí quản. Tăng chọn lọc âm thần kinh được điều trị bằng atropin để giảm tiết dịch và thở dễ hơn. Loạn nhịp như nhịp chậm được điều trị atropin để tăng nhịp tim. Những bệnh nhân tăng huyết áp cần thuốc chẹn β hoặc chẹn α tùy theo nguyên nhân.
4.2. Xử Trí Độc Tính và Tác Dụng Không Mong Muốn
Ngộ độc nấm Muscarin với triệu chứng co cơ, mồ hôi, chảy nước mắt được điều trị bằng atropin liều cao liên tục cho đến khi triệu chứng cải thiện. Tiếp xúc với chất phong tỏa cholinesterase gây độc nặng cần atropin IV liều lớn lặp lại kết hợp pralidoxim để làm hồi phục cholinesterase. Tác dụng không mong muốn của atropin như khô miệng, táo bón, tachycardia được xử lý bằng giảm liều hoặc ngừng thuốc. Overdose adrenalin gây tachycardia, cao huyết áp, đau thắt ngực cần thuốc chẹn β để kiểm soát.