Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường hội nhập, mối liên kết kinh tế giữa các doanh nghiệp ngày càng mở rộng, đòi hỏi sự minh bạch và độ tin cậy cao của thông tin trên báo cáo tài chính. Kiểm toán độc lập giữ vai trò trung gian quan trọng nhằm bảo đảm tính trung thực và hợp lý của các thông tin này. Để nâng cao uy tín và giá trị thương hiệu, các doanh nghiệp kiểm toán cần thiết kế và vận hành hiệu quả hệ thống kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán. Nhằm làm rõ quy trình thiết kế và thực tiễn áp dụng tại một đơn vị kiểm toán hàng đầu, tác giả Võ Nguyễn Huyền Trang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán – Nghiên cứu trường hợp tại công ty trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt Nam".
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là phân tích thực trạng quy trình kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam (EY Việt Nam), đánh giá ưu điểm và hạn chế, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát chất lượng của công ty. Để đạt được mục tiêu này, tác giả xác định ba nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán gồm những nội dung gì?
- Thực tế kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán tại EY Việt Nam như thế nào và những vấn đề còn tồn tại là gì?
- Biện pháp nào để nâng cao kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán tại EY Việt Nam?
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là quy trình kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam (chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh), tập trung vào mảng kiểm toán doanh nghiệp (Core Assurance). Thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 3/2019 đến tháng 5/2019, trong đó khảo sát thực tế hồ sơ kiểm toán năm 2018 và thực hiện thu thập dữ liệu khảo sát kiểm toán viên từ ngày 29/04/2019 đến ngày 08/05/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng ba lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu kiểm toán:
- Lý thuyết người đại diện (Agency Theory): Khởi xướng bởi Stephen Ross và Barry Mitnick (1973), phát triển bởi Jensen và Meckling (1976) và Eisenhardt (1989), giải thích xung đột lợi ích giữa người ủy quyền (cổ đông) và người được ủy quyền (nhà quản lý). Hoạt động kiểm toán độc lập đóng vai trò là cơ chế giám sát độc lập, bảo vệ lợi ích của cổ đông.
- Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Information Asymmetry Theory): Được phát triển bởi George Akerlof (1970) và Yidi Xu (2011), chỉ ra sự chênh lệch thông tin giữa ban điều hành và các nhà đầu tư bên ngoài. Kiểm toán viên độc lập giúp thu hẹp khoảng cách này thông qua việc xác thực báo cáo tài chính.
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Do Freeman (1984) khởi xướng, khẳng định doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm đối với nhiều đối tượng (cổ đông, khách hàng, cơ quan quản lý, chủ nợ, cộng đồng), đòi hỏi thông tin kiểm toán phải bảo đảm chất lượng toàn diện.
Hệ thống khung pháp lý và chuẩn mực chuyên môn được trích dẫn và sử dụng bao gồm:
- Định nghĩa kiểm toán của Alvin A. Arens và James K. Loebbecke (2012).
- Khái niệm chất lượng theo Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5200-ISO 900.
- Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 220 (VAS 220) về Kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán báo cáo tài chính.
- Chuẩn mực kiểm soát chất lượng số 1 (VSQC1) về Kiểm soát chất lượng doanh nghiệp thực hiện kiểm toán, soát xét báo cáo tài chính, dịch vụ đảm bảo và các dịch vụ liên quan khác.
- Thông tư 157/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định về kiểm soát chất lượng dịch vụ kiểm toán.
- 7 yếu tố cấu thành hệ thống kiểm soát chất lượng theo VSQC1 và VAS 220: Trách nhiệm của Ban Giám đốc; Chuẩn mực và quy định đạo đức nghề nghiệp; Chấp nhận và duy trì khách hàng; Phân công nhóm kiểm toán; Thực hiện cuộc kiểm toán; Giám sát; Tài liệu và hồ sơ kiểm toán.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả tiếp cận định tính thông qua 3 phương pháp cụ thể:
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study): Thực hiện theo quy trình 6 bước của Hammond (Đại học Harvard), đi sâu vào thực tiễn tại EY Việt Nam.
- Phương pháp phỏng vấn/khảo sát trực tuyến: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát qua Google Forms gửi đến các kiểm toán viên tại chi nhánh TP. Hồ Chí Minh từ ngày 29/04/2019 đến ngày 08/05/2019, thu về 25 phiếu hợp lệ từ các kiểm toán viên có từ 1 năm kinh nghiệm trở lên thuộc khối Core Assurance.
- Phương pháp khảo sát hồ sơ kiểm toán: Quan sát thực tế quá trình thực tập và kiểm tra hồ sơ kiểm toán năm 2018 tại đơn vị.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu trước và cơ sở lý thuyết
Tác giả hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về kiểm soát chất lượng kiểm toán:
- Nghiên cứu quốc tế: Saha và Roy (2016) so sánh khung kiểm soát chất lượng tại Hoa Kỳ, Anh và Ấn Độ; Otley và Pierce (1995) nghiên cứu tác động của phong cách lãnh đạo đến kiểm soát tại các công ty Big Six; Behn và cộng sự (1997) khảo sát 1.000 công ty lớn tại Hoa Kỳ về các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng kiểm toán.
- Nghiên cứu trong nước: Hà Thị Ngọc Hà (2011) nghiên cứu mô hình tại Hoa Kỳ và Trung Quốc; Cù Hoàng Diệu (2016) nghiên cứu kiểm soát chất lượng dự án đầu tư xây dựng tại Kiểm toán Nhà nước; Vương Đình Huệ (2001) về cơ chế kiểm soát chất lượng kiểm toán độc lập; Phan Thanh Hải (2010) về vai trò của VACPA; Nguyễn Anh Tuấn (2014) về thực trạng kiểm soát chất lượng tại Việt Nam giai đoạn 2007–2013.
- Khe hổng nghiên cứu: Các nghiên cứu trong nước chủ yếu tập trung vào cấp độ vĩ mô, Kiểm toán Nhà nước hoặc toàn ngành kiểm toán độc lập, thiếu các công trình nghiên cứu trường hợp chuyên sâu tại một hãng kiểm toán cụ thể thuộc nhóm Big 4 tại Việt Nam.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu
Chương này mô tả sơ đồ quy trình 6 bước nghiên cứu của đề tài, các phương pháp thu thập dữ liệu (sơ cấp và thứ cấp) và giới thiệu chi tiết về đơn vị trường hợp:
- Lịch sử hình thành: EY toàn cầu thành lập năm 1989 từ sự sáp nhập giữa Ernst & Whinney và Arthur Young (hiện có hơn 231.000 nhân viên tại hơn 700 văn phòng trên 150 quốc gia, trụ sở chính tại Luân Đôn). EY Việt Nam lập văn phòng đại diện năm 1989, trở thành doanh nghiệp kiểm toán 100% vốn FDI đầu tiên tại Việt Nam năm 1992 với vốn ban đầu 1 tỷ USD; quy mô nhân sự tăng từ 10 người (1992), 15 người (1995) lên hơn 1.000 nhân viên, mở rộng mạng lưới sang Lào và Campuchia.
- Lĩnh vực hoạt động: Gồm Dịch vụ kiểm toán (chiếm 70% tổng doanh thu của công ty), Dịch vụ thuế và tư vấn thuế, Dịch vụ tư vấn doanh nghiệp.
- Cơ cấu tổ chức: Phân tách rõ bộ phận hành chính (Văn phòng, Kế toán, CNTT, Nhân sự) và bộ phận nghiệp vụ. Bộ phận nghiệp vụ kiểm toán phân tầng chặt chẽ: Giám đốc kiểm toán (Partner), Chủ nhiệm kiểm toán cao cấp (Senior Manager), Chủ nhiệm kiểm toán (Manager 1, 2, 3), Trưởng nhóm kiểm toán (Senior 1, 2, 3) và Trợ lý kiểm toán (Staff 1, 2).
Chương 3: Kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam
Nội dung chương 3 tập trung vào quy trình kiểm toán chuẩn toàn cầu áp dụng tại Việt Nam (EY GAM) và thực tiễn kiểm soát chất lượng qua các giai đoạn:
- Quy trình EY GAM: Chia thành 4 giai đoạn chính: (1) Lập kế hoạch kiểm toán và xác định rủi ro; (2) Lập chiến lược kiểm toán và đánh giá rủi ro; (3) Thực hiện kiểm toán; (4) Hoàn thành kiểm toán.
- Quy định kiểm soát chất lượng:
- Giai đoạn lập kế hoạch: Thẩm định tính chính trực của khách hàng, đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ, rà soát tính độc lập của kiểm toán viên; phân công nhóm kiểm toán căn cứ theo quy mô và độ phức tạp của hợp đồng.
- Giai đoạn thực hiện: Ban Giám đốc hướng dẫn, giám sát; thực hiện tham khảo ý kiến chuyên gia nội bộ/bên ngoài khi có vấn đề phức tạp; thực hiện soát xét theo phân cấp (cấp cao hơn soát xét cấp thấp hơn; Partner soát xét toàn diện đối với các công ty niêm yết và hợp đồng có rủi ro cao).
- Giai đoạn hoàn thành: Lưu trữ hồ sơ điện tử và bản cứng, tổng hợp sai sót và đánh giá khiếm khuyết quy trình.
- Kết quả khảo sát KTV: Phân tích đánh giá của 25 kiểm toán viên về tính hữu hiệu trong khâu lựa chọn khách hàng và phân công nhân sự. Đáng chú ý, 7/25 KTV đánh giá tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát chất lượng chung chỉ ở mức trung bình, phản ánh sự tồn tại của các vướng mắc thực tế.
Chương 4: Nhận xét và kiến nghị nhằm hoàn thiện kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam
Tác giả tổng hợp các nhận xét, đánh giá ưu điểm (quy trình chuẩn hóa theo tiêu chuẩn EY toàn cầu, hệ thống CNTT đồng bộ, phân cấp trách nhiệm rõ ràng) và nhược điểm (áp lực thời gian, việc cập nhật và phân bổ nhân lực trong mùa cao điểm còn gặp khó khăn, công tác soát xét hồ sơ đôi khi bị dồn ứ). Từ đó, chương 4 đưa ra các kiến nghị hoàn thiện về công tác lập kế hoạch, kiểm soát tính độc lập, đào tạo chuyên sâu và nâng cao tính hữu hiệu của khâu soát xét hồ sơ kiểm toán.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa thực trạng kiểm soát chất lượng tại EY Việt Nam thông qua khảo sát 25 kiểm toán viên thuộc bộ phận Core Assurance (Chi nhánh TP.HCM) với cơ cấu mẫu: 1 Senior 3, 1 Senior 2, 5 Senior 1, 7 Staff 2 và 11 Staff 1 (tất cả đều có thâm niên từ 1 năm trở lên).
| Nhóm tiêu chí khảo sát |
Chỉ tiêu đánh giá cụ thể |
Tỷ lệ "Rất hữu hiệu" (%) |
Tỷ lệ "Hữu hiệu" (%) |
| Tìm hiểu & lựa chọn khách hàng (Biểu đồ 3.1) |
Thông tin ra quyết định |
76% |
24% |
|
Thông tin về ngành nghề kinh doanh |
72% |
28% |
|
Tìm hiểu pháp luật |
64% |
36% |
|
Thông tin trọng yếu đối với khách hàng mới |
60% |
40% |
|
Manager & Partner đánh giá |
56% |
44% |
| Phân công nhóm kiểm toán (Biểu đồ 3.2) |
Cam kết tính độc lập, chính trực và khách quan |
80% |
20% |
|
Kiểm tra tuân thủ đạo đức nghề nghiệp suốt cuộc kiểm toán |
72% |
28% |
|
Phân công KTV dựa trên am hiểu nghề nghiệp và kinh nghiệm |
68% |
32% |
|
Đánh giá năng lực chuyên môn |
64% |
36% |
Kết quả khảo sát cũng chỉ ra rằng việc phân công nhóm kiểm toán tại EY Việt Nam trên thực tế chủ yếu căn cứ vào quy mô và tính phức tạp của cuộc kiểm toán, trong khi các tiêu chuẩn đạo đức và trình độ cơ bản đã được sàng lọc từ khâu tuyển dụng và đào tạo định kỳ. Về tổng thể, có 7/25 kiểm toán viên (chiếm 28%) đánh giá tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát chất lượng ở mức trung bình, cho thấy quy trình cần tiếp tục được tinh chỉnh để giải quyết triệt để các áp lực phát sinh trong quá trình thực địa.
Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc cung cấp một nghiên cứu trường hợp chi tiết, minh họa rõ nét cách thức một doanh nghiệp kiểm toán Big 4 tại Việt Nam nội địa hóa và vận hành quy trình kiểm toán toàn cầu (EY GAM) gắn với chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VAS 220 và VSQC1).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Do yêu cầu bảo mật thông tin nghiêm ngặt của EY Việt Nam, việc tiếp cận các số liệu tài chính nội bộ và chi tiết hồ sơ kiểm toán nhạy cảm bị giới hạn. Thời gian nghiên cứu ngắn (từ tháng 3/2019 đến tháng 5/2019) và quy mô mẫu khảo sát khiêm tốn (25 kiểm toán viên tại chi nhánh TP.HCM), tập trung chủ yếu vào mảng kiểm toán doanh nghiệp (Core Assurance) mà chưa bao quát mảng kiểm toán ngân hàng hay các chi nhánh khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát với quy mô mẫu lớn hơn trên phạm vi toàn quốc, thực hiện nghiên cứu so sánh đối sánh (benchmarking) mô hình kiểm soát chất lượng giữa các công ty trong nhóm Big 4 (PwC, Deloitte, KPMG, EY) hoặc mở rộng nghiên cứu sang nhóm các doanh nghiệp kiểm toán nội địa vừa và nhỏ tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích đối với:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán: Cung cấp tài liệu thực tế về mô hình tổ chức bộ máy nhân sự nghiệp vụ (từ Staff đến Partner), quy trình kiểm toán EY GAM và cách thức triển khai chuẩn mực VAS 220 trong môi trường kiểm toán chuyên nghiệp.
- Kiểm toán viên và các công ty kiểm toán độc lập: Tham khảo mô hình phân cấp soát xét hồ sơ, quy trình đánh giá chấp nhận khách hàng mới và phương pháp thu thập thông tin rủi ro ban đầu.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu chức danh trong bộ phận nghiệp vụ kiểm toán tại EY Việt Nam được phân cấp như thế nào?
Bộ phận nghiệp vụ kiểm toán tại EY Việt Nam phân cấp thành 5 bậc chính: Giám đốc kiểm toán (Partner - thành viên BGĐ, ký báo cáo kiểm toán), Chủ nhiệm kiểm toán cao cấp (Senior Manager), Chủ nhiệm kiểm toán (Manager 1, 2, 3), Trưởng nhóm kiểm toán (Senior 1, 2, 3 - kinh nghiệm từ 2 năm trở lên) và Trợ lý kiểm toán (Staff 1, 2).
2. Quy trình kiểm toán chuẩn của EY (EY GAM) gồm những giai đoạn nào?
Quy trình kiểm toán EY GAM gồm 4 giai đoạn: (1) Lập kế hoạch kiểm toán và xác định rủi ro; (2) Lập chiến lược kiểm toán và đánh giá rủi ro; (3) Thực hiện kiểm toán; và (4) Hoàn thành kiểm toán.
3. Mảng dịch vụ kiểm toán đóng góp bao nhiêu phần trăm doanh thu tại EY Việt Nam và gồm những dịch vụ gì?
Dịch vụ kiểm toán đem lại 70% doanh thu của EY Việt Nam, bao gồm: Kiểm toán BCTC riêng lẻ và tập đoàn; Kiểm toán BCTC hàng quý và giữa niên độ; Dịch vụ kiểm soát rủi ro công nghệ và bảo mật; Soát xét kiểm soát nội bộ; Dịch vụ kiểm toán nội bộ; Phân tích và đánh giá doanh nghiệp.
4. Thành viên Ban Giám đốc phụ trách tổng thể cuộc kiểm toán tại EY bắt buộc phải trực tiếp soát xét hồ sơ kiểm toán của những khách hàng nào?
Partner phụ trách bắt buộc phải soát xét hồ sơ kiểm toán của các công ty niêm yết và các khách hàng thỏa mãn tiêu chí: hợp đồng có tính chất đặc thù, mức độ ảnh hưởng lớn đến lợi ích công chúng, xuất hiện tình huống hoặc rủi ro bất thường, hoặc pháp luật có quy định bắt buộc phải soát xét kiểm soát chất lượng.
5. Kết quả khảo sát 25 kiểm toán viên tại EY Việt Nam chỉ ra tỷ lệ đánh giá cao nhất ở tiêu chí phân công nhóm kiểm toán là gì?
Tiêu chí "Cam kết tính độc lập, chính trực và khách quan" đạt tỷ lệ đánh giá "Rất hữu hiệu" cao nhất với 80% (20% đánh giá "Hữu hiệu"), tiếp theo là tiêu chí "Kiểm tra tính tuân thủ đạo đức nghề nghiệp trong suốt cuộc kiểm toán" với 72% đánh giá "Rất hữu hiệu".
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Nguyễn Huyền Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kiểm soát chất lượng kiểm toán dựa trên các lý thuyết nền tảng và hệ thống chuẩn mực VAS 220, VSQC1. Bằng phương pháp nghiên cứu trường hợp kết hợp khảo sát 25 kiểm toán viên, đề tài đã phân tích rõ quy trình EY GAM và thực trạng kiểm soát chất lượng tại EY Việt Nam năm 2018–2019. Các số liệu và nhận xét trong nghiên cứu phản ánh chân thực những ưu điểm và điểm nghẽn thực tế, tạo cơ sở thực tiễn cho các đề xuất hoàn thiện công tác kiểm soát chất lượng tại doanh nghiệp kiểm toán độc lập.