Hoàn thiện quy trình kiểm toán doanh thu bán hàng tại KDG Việt Nam - Nguyễn Thị Hạnh, HVTC

Hướng dẫn chi tiết cách xây dựng và hoàn thiện quy trình kiểm toán doanh thu bán hàng hiệu quả tại KDG Việt Nam, giúp tối ưu độ chính xác và tuân thủ.

Trường đại học

Học viện Tài chính

Chuyên ngành

Kiểm toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2021

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quy trình kiểm toán doanh thu bán hàng KDG Việt Nam

Kiểm toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ là một phần quan trọng trong kiểm toán báo cáo tài chính. Doanh thu bán hàng thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng doanh thu của doanh nghiệp sản xuất và thương mại. Khoản mục này có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh và tình hình tài chính được trình bày trên báo cáo tài chính. Công ty TNHH Kiểm toán KDG Việt Nam là đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ kiểm toán báo cáo tài chính. Công ty đã thực hiện nhiều cuộc kiểm toán cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh xi măng và vật liệu xây dựng. Quy trình kiểm toán doanh thu bán hàng tại KDG Việt Nam được xây dựng dựa trên các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam và quy định pháp luật hiện hành. Việc hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục doanh thu bán hàng giúp nâng cao chất lượng cuộc kiểm toán. Quy trình hoàn thiện đảm bảo tính đầy đủ, hợp lý của thông tin doanh thu trên báo cáo tài chính. Đồng thời, phát hiện kịp thời các sai phạm, gian lận trong ghi nhận doanh thu. Điều này góp phần bảo vệ lợi ích của các bên liên quan và tăng độ tin cậy của báo cáo tài chính.

1.1. Khái niệm và vai trò của kiểm toán doanh thu bán hàng

Kiểm toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ là quá trình kiểm tra, xác minh tính trung thực, hợp lý của khoản mục doanh thu trên báo cáo tài chính. Mục tiêu chính là xác định doanh thu đã được ghi nhận đầy đủ, đúng kỳ kế toán và phù hợp với các chuẩn mực kế toán áp dụng. Quá trình này bao gồm việc đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ đối với chu trình bán hàng. Kiểm toán viên cần hiểu rõ quy trình từ khâu lập đơn hàng, giao hàng, lập hóa đơn đến ghi nhận doanh thu. Kiểm soát nội bộ tốt giúp giảm thiểu rủi ro sai sót trọng yếu trong ghi nhận doanh thu. Kiểm toán viên sử dụng nhiều phương pháp như kiểm tra chứng từ, đối chiếu số liệu và phỏng vấn nhân sự liên quan.

1.2. Đặc điểm hoạt động của Công ty TNHH Kiểm toán KDG Việt Nam

Công ty TNHH Kiểm toán KDG Việt Nam được thành lập và hoạt động theo pháp luật Việt Nam. Công ty cung cấp đa dạng dịch vụ bao gồm kiểm toán báo cáo tài chính, tư vấn tài chính và các dịch vụ liên quan. Đội ngũ kiểm toán viên có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực kiểm toán. Khách hàng của KDG Việt Nam chủ yếu hoạt động trong ngành sản xuất xi măng, vật liệu xây dựng và kinh doanh bất động sản. Đặc thù ngành nghề này đòi hỏi kiểm toán viên phải am hiểu quy trình sản xuất kinh doanh và các quy định pháp luật liên quan. Doanh thu bán hàng của khách hàng thường phát sinh từ hoạt động bán xi măng, clinker và các sản phẩm vật liệu xây dựng khác.

II. Phân tích thực trạng kiểm toán doanh thu bán hàng tại KDG Việt Nam

Quy trình kiểm toán doanh thu bán hàng tại Công ty TNHH Kiểm toán KDG Việt Nam được thực hiện theo ba giai đoạn chính: lập kế hoạch kiểm toán, thực hiện kế hoạch và tổng hợp kết quả. Trong giai đoạn lập kế hoạch, nhóm kiểm toán tiến hành tìm hiểu đơn vị, đánh giá rủi ro và xây dựng chương trình kiểm toán chi tiết. Giai đoạn thực hiện bao gồm các thủ tục kiểm tra tuân thủ và kiểm tra cơ bản. Kiểm toán viên thu thập bằng chứng kiểm toán thông qua việc kiểm tra chứng từ, đối chiếu sổ sách và thực hiện các thủ tục phân tích. Quá trình này tập trung vào việc xác minh tính đầy đủ, chính xác của doanh thu ghi nhận. Tuy nhiên, thực tế triển khai cho thấy một số hạn chế trong quy trình hiện tại. Việc lập kế hoạch kiểm toán đôi khi chưa đầy đủ thông tin về đặc thù kinh doanh của khách hàng. Các thủ tục kiểm soát nội bộ chưa được đánh giá một cách toàn diện. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả của cuộc kiểm toán và tiềm ẩn rủi ro bỏ sót sai sót trọng yếu.

2.1. Quy trình hiện tại và các bước thực hiện kiểm toán

Quy trình kiểm toán doanh thu bán hàng tại KDG Việt Nam bắt đầu bằng việc ký hợp đồng kiểm toán với khách hàng. Sau đó, công ty phân công nhóm kiểm toán gồm phó giám đốc phụ trách, chủ nhiệm kiểm toán và các kiểm toán viên. Mỗi thành viên có nhiệm vụ cụ thể trong cuộc kiểm toán. Nhóm kiểm toán tiến hành tìm hiểu hoạt động kinh doanh của đơn vị khách hàng. Quá trình này bao gồm việc thu thập thông tin về ngành nghề, cơ cấu tổ chức và hệ thống kế toán. Kiểm toán viên cũng đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ đối với chu trình bán hàng. Kết quả đánh giá được sử dụng để xác định phương pháp và phạm vi kiểm toán phù hợp.

2.2. Các vấn đề và hạn chế cần khắc phục trong quy trình

Một số vấn đề được nhận diện trong quy trình kiểm toán doanh thu bán hàng tại KDG Việt Nam. Thứ nhất, việc đánh giá rủi ro chưa đầy đủ, đặc biệt trong việc xác định các yếu tố có thể dẫn đến sai sót trọng yếu. Kiểm toán viên đôi khi bỏ qua các giao dịch bất thường hoặc giao dịch với các bên liên quan. Thứ hai, các thủ tục kiểm tra cơ bản chưa được thực hiện một cách hệ thống. Việc đối chiếu doanh thu với chứng từ gốc và sổ kế toán còn mang tính hình thức. Công tác giám sát và kiểm tra chất lượng trong nhóm kiểm toán chưa được chú trọng đúng mức. Điều này tiềm ẩn nguy cơ bỏ sót sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính.

III. Giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán doanh thu bán hàng

Để hoàn thiện quy trình kiểm toán doanh thu bán hàng, KDG Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, công ty cần cải tiến quy trình lập kế hoạch kiểm toán. Việc tìm hiểu đơn vị khách hàng cần được thực hiện kỹ lưỡng hơn, tập trung vào đặc thù ngành nghề và rủi ro kinh doanh. Thứ hai, cần chuẩn hóa các thủ tục kiểm tra cơ bản đối với khoản mục doanh thu. Các bước kiểm tra cần được quy định rõ ràng, cụ thể và dễ thực hiện. Kiểm toán viên phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình đã được xây dựng. Công tác giám sát chất lượng cần được tăng cường trong suốt cuộc kiểm toán. Thứ ba, ứng dụng công nghệ thông tin vào quá trình kiểm toán là giải pháp quan trọng. Phần mềm kế toán và công cụ phân tích dữ liệu giúp kiểm toán viên xử lý khối lượng lớn giao dịch một cách hiệu quả. Việc áp dụng kiểm toán dữ liệu lớn giúp phát hiện các giao dịch bất thường nhanh chóng hơn, nâng cao đáng kể hiệu quả kiểm toán.

3.1. Cải tiến kế hoạch và chương trình kiểm toán chi tiết

Cải tiến kế hoạch kiểm toán là bước đầu tiên trong việc hoàn thiện quy trình. Nhóm kiểm toán cần thu thập đầy đủ thông tin về khách hàng trước khi bắt đầu cuộc kiểm toán. Thông tin bao gồm báo cáo tài chính kỳ trước, kết quả kiểm toán trước đó và những thay đổi trong hoạt động kinh doanh. Chương trình kiểm toán cần được xây dựng chi tiết, cụ thể cho từng khoản mục. Đối với doanh thu bán hàng, chương trình cần quy định rõ các thủ tục kiểm tra, mẫu biểu sử dụng và tiêu chí đánh giá. Việc xác định mức trọng yếu và đánh giá rủi ro cần được thực hiện cẩn thận dựa trên đặc thù của từng khách hàng.

3.2. Nâng cao năng lực kiểm toán viên và ứng dụng công nghệ

Nâng cao năng lực kiểm toán viên là yếu tố then chốt để cải thiện chất lượng kiểm toán. Công ty cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ kiểm toán doanh thu. Kiểm toán viên cần được trang bị kiến thức về chuẩn mực kế toán, quy định pháp luật và đặc thù ngành nghề của khách hàng. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp tối ưu hóa quy trình kiểm toán. Sử dụng phần mềm kiểm toán chuyên dụng giúp lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu hiệu quả. Công cụ phân tích dữ liệu cho phép kiểm toán viên kiểm tra toàn bộ giao dịch thay vì lấy mẫu. Điều này nâng cao đáng kể hiệu quả phát hiện sai sót và gian lận trong ghi nhận doanh thu.

IV. Kết luận và khuyến nghị áp dụng quy trình kiểm toán doanh thu

Việc hoàn thiện quy trình kiểm toán doanh thu bán hàng mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho Công ty TNHH Kiểm toán KDG Việt Nam. Quy trình cải tiến giúp nâng cao chất lượng cuộc kiểm toán, giảm thiểu rủi ro bỏ sót sai sót trọng yếu. Điều này góp phần tăng uy tín và thương hiệu của công ty trên thị trường kiểm toán. Kết quả nghiên cứu cho thấy quy trình kiểm toán cần được cập nhật thường xuyên để phù hợp với sự thay đổi của môi trường kinh doanh và khuôn khổ pháp lý. Các chuẩn mực kiểm toán quốc tế và Việt Nam liên tục được sửa đổi, bổ sung. Kiểm toán viên cần nắm bắt kịp thời những thay đổi này để áp dụng vào thực tế công việc. Cuối cùng, việc áp dụng các giải pháp đề xuất cần được thực hiện từng bước, có lộ trình rõ ràng. Công ty nên ưu tiên những cải tiến mang lại hiệu quả cao và dễ triển khai trước. Kết quả đánh giá sau mỗi giai đoạn sẽ là cơ sở để điều chỉnh và hoàn thiện quy trình kiểm toán trong tương lai.

4.1. Ý nghĩa của việc hoàn thiện quy trình kiểm toán doanh thu

Hoàn thiện quy trình kiểm toán doanh thu bán hàng có ý nghĩa quan trọng đối với chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính. Quy trình chuẩn hóa giúp đảm bảo tính nhất quán trong cách thức thực hiện giữa các cuộc kiểm toán. Điều này đặc biệt cần thiết khi công ty có nhiều nhóm kiểm toán cùng thực hiện các cuộc kiểm toán khác nhau. Bên cạnh đó, quy trình hoàn thiện giúp rút ngắn thời gian thực hiện kiểm toán mà vẫn đảm bảo chất lượng. Kiểm toán viên có thể tập trung vào các vấn đề trọng yếu thay vì mất thời gian cho các thủ tục không cần thiết. Hiệu quả hoạt động của công ty được cải thiện đáng kể.

4.2. Khuyến nghị triển khai áp dụng cho doanh nghiệp kiểm toán

Để triển khai thành công các giải pháp đề xuất, KDG Việt Nam cần thực hiện một số khuyến nghị quan trọng. Trước tiên, ban lãnh đạo công ty cần cam kết ủng hộ và tạo điều kiện cho việc cải tiến quy trình. Sự ủng hộ từ cấp quản lý là yếu tố quyết định thành công của dự án. Thứ hai, công ty nên thí điểm quy trình mới tại một số cuộc kiểm toán trước khi áp dụng đại trà. Quá trình thí điểm giúp phát hiện những điểm chưa phù hợp để kịp thời điều chỉnh. Đồng thời, công ty cần xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả để theo dõi kết quả cải tiến.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

29/05/2026
Hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ trong kiểm toán báo cáo tài chính do công ty trách nhiệm hữu hạn kiểm toán kdg việt nam thực hiện luận văn tốt nghiệp chuyên ngành kế toán

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN VỀ QUY TRÌNH KIỂM TOÁN KHOẢN MỤC DOANH THU BÁN HÀNG VÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH 1. KHÁI QUÁT VỀ DOANH THU BÁN HÀNG VÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ CÓ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH 1. Khái niệm, nội dung của doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ a. Khái niệm: Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 – “Doanh thu và thu nhập khác” ban hành và công bố theo quyết định số 149/2101/QĐ-BTC ngày 31/12/2101 của Bộ trưởng Bộ Tài chính định nghĩa: “Doanh thu là tổng giá trị các lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán, phát sinh từ các hoạt động sản xuất kinh doanh thông thường của doanh nghiệp, góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu”.

Doanh thu bao gồm: doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, doanh thu tài chính và thu nhập khác. Trong đó: Doanh thu bán hàng (bao gồm doanh thu tiêu thụ sản phẩm, hàng hóa) và cung cấp dịch vụ là giá trị các lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán, phát sinh từ các hoạt động tiêu thụ sản phẩm, hàng hóa, cung cấp lao vụ dịch vụ của doanh nghiệp, góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu. Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ được xác định theo công thức: Doanh thu thuần về bán hàng và Doanh thu bán hàng và Các khoản giảm trừ = − cung cấp dịch vụ cung cấp dịch vụ doanh thu 4 b. Phân loại: - Dựa trên lĩnh vực hoạt động, doanh thu có thể được phân loại thành: + Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ: + Doanh thu nội bộ + Doanh thu hoạt động tài chính.

+ Doanh thu khác. - Liên quan đến doanh thu hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp còn có các chỉ tiêu về các khoản giảm trừ doanh thu. Các khoản giảm trừ doanh thu là các khoản phát sinh trong kỳ của doanh nghiệp làm doanh thu bị giảm trừ bao gồm: + Chiết khấu thương mại:. + Giảm giá hàng bán + Giá trị hàng bán bị trả lại + Thuế xuất khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế GTGT theo phương pháp trực tiếp 1.2 Thông tin trình bày doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ trên BCTC a) Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh phản ánh tình hình và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, bao gồm kết quả từ hoạt động kinh doanh chính và kết quả từ các hoạt động tài chính và hoạt động khác của doanh nghiệp.

Khi lập Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp giữa doanh nghiệp và đơn vị cấp dưới không có tư cách pháp nhân hạch toán phụ thuộc, doanh nghiệp phải loại trừ toàn bộ các khoản doanh thu, thu nhập, chi phí phát sinh từ các giao dịch nội bộ. b) Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh gồm có 5 cột: - Cột số 1: Các chỉ tiêu báo cáo; - Cột số 2: Mã số của các chỉ tiêu tương ứng; 5 - Cột số 3: Số hiệu tương ứng với các chỉ tiêu của báo cáo này được thể hiện chỉ tiêu trên Bản thuyết minh Báo cáo tài chính; - Cột số 4: Tổng số phát sinh trong kỳ báo cáo năm; - Cột số 5: Số liệu của năm trước (để so sánh). c) Cơ sở lập báo cáo - Căn cứ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của năm trước. - Căn cứ vào sổ kế toán tổng hợp và sổ kế toán chi tiết trong kỳ dùng cho các tài khoản từ loại 5 đến loại 9.

d) Nội dung và phương pháp lập các chỉ tiêu trong Báo cáo Kết quả hoạt động kinh doanh Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ (Mã số 01): - Chỉ tiêu này phản ánh tổng doanh thu bán hàng hóa, thành phẩm, bất động sản đầu tư, doanh thu cung cấp dịch vụ và doanh thu khác trong năm báo cáo của doanh nghiệp. Số liệu để ghi vào chỉ tiêu này là luỹ kế số phát sinh bên Có của Tài khoản 511 “Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ” trong kỳ báo cáo. Khi đơn vị cấp trên lập báo cáo tổng hợp với các đơn vị cấp dưới không có tư cách pháp nhân, các khoản doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ phát sinh từ các giao dịch nội bộ đều phải loại trừ. - Chỉ tiêu này không bao gồm các loại thuế gián thu, như thuế GTGT (kể cả thuế GTGT nộp theo phương pháp trực tiếp), thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế xuất khẩu, thuế bảo vệ môi trường và các loại thuế, phí gián thu khác.3 Đặc điểm, ý nghĩa doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ ảnh hưởng đến kiểm toán báo cáo tài chính a.

Đặc điểm: Doanh thu bán hàng là một chỉ tiêu quan trọng trên báo cáo kết quả kinh doanh và việc hạch toán doanh thu cũng là một quy trình khá phức tạp. Do vậy, những đặc điểm của doanh thu có ảnh hưởng rất lớn đến công tác kiểm toán. 6  Việc hạch toán doanh thu khá phức tạp, chứa đựng nhiều rủi ro Một ví dụ như trong các dự án xây dựng thường có thời gian xây dựng kéo dài, vì vậy Doanh thu được ghi nhận dựa vào tỷ lệ phần trăm hoàn thành, nhưng việc đánh giá mức độ hoàn thành trong các công trình khác nhau cũng có nhiều sự khác biệt. Một số nghiệp vụ bán hàng chứa đựng những điều khoản đặc biệt, ví dụ: Điều khoản trong hợp đồng bán hàng và cung cấp dịch vụ được ký quy định rằng: nếu hàng hóa không được chuyển giao đúng hẹn và khách hàng có quyền trả lại bên cung cấp.

Trong trường hợp này, khi nào ghi nhận doanh thu bán hàng? Nghiệp vụ bán hàng có xảy ra không? Kiểm toán viên phải biết rõ hợp đồng và xác định rủi ro cụ thể tồn tại trong nghiệp vụ bán hàng này và nếu cần thiết Kiểm toán viên có thể tham khảo ý kiến chuyên gia. Kiểm toán viên phải nắm rõ những quy định hạch toán doanh thu trong chuẩn mực kế toán đồng thời cũng phải nắm rõ những chính sách và phương pháp kế toán cho việc ghi nhận doanh thu trong đơn vị từ đó mới phát hiện được những sai phạm trọng yếu tại khoản mục doanh thu trên báo cáo tài chính.  Mối quan hệ giữa chỉ tiêu doanh thu bán hàng với các chỉ tiêu khác trên báo cáo tài chính khá chặt chẽ. Trong mối liên hệ với bảng cân đối kế toán, chỉ tiêu doanh thu cũng có quan hệ chặt chẽ với các chỉ tiêu như tiền mặt, tiền gửi, khoản phải thu, hàng hóa, sản phẩm, lợi nhuận chưa phân phối.

Ngoài ra, chỉ tiêu doanh thu cũng có mối liên hệ mật thiết với các chỉ tiêu khác như: chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại, thuế xuất khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế giá trị gia tăng (tính theo phương pháp trực tiếp). Do đó, khi tiến hành kiểm toán khoản mục doanh thu thì cũng có thể phát hiện được những sai phạm trên các chỉ tiêu liên quan và ngược lại.  Doanh thu bán hàng là một chỉ tiêu luôn luôn có tính chất trọng yếu trên 7 báo cáo tài chính. Doanh thu bán hàng là một chỉ tiêu có tính chất trọng yếu trên báo cáo kết quả kinh doanh, phản ánh kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, cung cấp các thông tin quan trọng trong việc đưa ra quyết định của người sử dụng báo cáo tài chính như nhà quản lý, nhà đầu tư, ngân hàng… b.

Ý nghĩa kiểm toán khoản mục doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ trong kiểm toán báo cáo tài chính: - Ý nghĩa: Chúng ta thấy được rằng, doanh thu là một chỉ tiêu đặc biệt quan trọng trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, nó có mối quan hệ cũng như tác động qua lại một thiết với các báo cáo khác, đặc biệt là Bảng cân đối kế toán. Chính vì vậy, doanh thụ là vấn đề được các kiểm toán viên quan tâm hàng đầu trong các cuộc kiểm toán BCTC, cụ thể: Nếu bảng cân đối kế toán là BCTC tổng hợp, phản ánh tổng quát toàn bộ giá trị tài sản hiện có và nguồn hình thành tài sản đó của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định, thì Báo cáo kết quả kinh doanh phản ánh các chỉ tiêu doanh thu, chi phí và kết quả của hoạt động kinh doanh của đơn vị cũng như tình hình thực hiện nghĩa vụ đối với nhà nước trong một thời kỳ nhất định. Ví dụ, doanh thu bán hàng có liên quan đến các khoản phải thu, tiền, hàng hóa, thuế phải nộp trong chu kỳ bán hàng-thu tiền. Khi tiến hành kiểm toán khoản mục doanh thu thì cũng có thể phát hiện ra được những sai phạm trên các chỉ tiêu này và ngược lại.

Do đó, kiểm toán khoản mục doanh thu bán hàng có một ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong kiểm toán BCTC. - Nguyên nhân: + Thông qua việc thực hiện các thủ tục kiểm toán đối với chỉ tiêu doanh thu có thể phát hiện ra những sai sót trong việc xác định các chỉ tiêu đó. + Do khoản mục doanh thu gắ n liề n chặt chẽ với mục đích của việc lập BCTC nên khoản mục doanh thu có rủi ro tương đối cao. 8 + Chỉ tiêu doanh thu gắn bó chặt chẽ với các chỉ tiêu như: tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, xuất vật tư, thành phẩm, hàng hóa.

Đây là những nhân tố rất nhạy cảm, hay biến động và khả năng xảy ra gian lận cao. Chính vì thế, thông qua việc kiểm tra doanh thu có thể phát hiện ra những sai sót, gian lận trong việc hạch toán các chỉ tiêu liên quan và ngược lại, thông qua việc kiểm tra các chỉ tiêu trên Bàng cân đối kế toản: tiền, phải thu. có thể phát hiện ra những sai sót, gian lận về doanh thu 1. Quy trình kiểm soát nội bộ và khảo sát kiểm soát nội bộ đối với khoản mục doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ Hoạt động KSNB đối với khoản mục Doanh thu BH&CCDV cũng như chu kỳ bán hàng- thu tiền là cần thiết nhằm đảm bảo cho các bước công việc trong chu kỳ được thực thi đúng đắn và có hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ