Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quản trị công ty đóng vai trò cốt lõi trong việc bảo vệ tổ chức, ngăn ngừa gian lận và duy trì tính minh bạch tài chính. Yêu cầu tăng cường giám sát quản trị công ty xuất phát từ các vụ bê bối tài chính quy mô lớn trên thế giới gây sụp đổ kinh tế và thất thoát tài sản nghiêm trọng, điển hình như vụ sụp đổ của WorldCom (thiệt hại ước tính 107 tỷ USD), Enron (thiệt hại ước tính 74 tỷ USD), hay các vụ việc tại Olympus, HealthSouth, Global Crossing. Tại Việt Nam, các sự cố tài chính tại Công ty Cổ phần Y tế Việt Nhật (JVC) và Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết đã làm tổn hại niềm tin của nhà đầu tư, đặt ra nghi vấn về độ tin cậy của hệ thống báo cáo tài chính cũng như tính độc lập của kiểm toán viên. Bên cạnh đó, bối cảnh đại dịch COVID-19 cùng yêu cầu phục hồi kinh tế đòi hỏi hệ thống công bố thông tin và cơ chế quản trị phải được củng cố theo các khuôn khổ pháp lý mới như Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Kế toán.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong khóa luận gồm:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu tác động của các yếu tố thuộc quản trị công ty đến chất lượng kiểm toán tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất, xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố thuộc quản trị công ty (quy mô hội đồng quản trị, sự kiêm nhiệm CEO, tính độc lập của hội đồng quản trị, tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn, tỷ lệ sở hữu của nhà quản lý, tỷ lệ sở hữu của tổ chức) và các biến kiểm soát (quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) đến chất lượng kiểm toán tại các công ty niêm yết.
    • Thứ hai, đề xuất các khuyến nghị nhằm hoàn thiện hệ thống quản trị công ty và nâng cao chất lượng kiểm toán cho các công ty niêm yết cùng các cơ quan quản lý tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa các yếu tố thuộc quản trị công ty và chất lượng kiểm toán tại các công ty niêm yết tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Các công ty niêm yết phi tài chính trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Các doanh nghiệp thuộc khối tài chính, ngân hàng, bảo hiểm bị loại trừ do có cơ chế quản lý vốn, chuẩn mực kế toán và đặc thù rủi ro hoạt động khác biệt so với khối sản xuất kinh doanh thông thường.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm từ năm 2018 đến năm 2022, phản ánh tình hình hoạt động của doanh nghiệp qua các thời kỳ trước, trong và sau đại dịch COVID-19.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các cơ chế quản trị công ty bên trong (cấu trúc Hội đồng quản trị, cấu trúc sở hữu) và các biến kiểm soát đặc tính tài chính doanh nghiệp tác động đến chất lượng kiểm toán (đo lường qua việc lựa chọn công ty kiểm toán thuộc nhóm Big 4).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lập luận dựa trên ba lý thuyết quản trị và kinh tế học chính:

  • Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Theo Jensen và Meckling (1976), sự tách biệt giữa quyền sở hữu (cổ đông) và quyền điều hành (nhà quản lý) làm nảy sinh xung đột lợi ích và chi phí đại diện. Kiểm toán độc lập chất lượng cao đóng vai trò như một cơ chế giám sát bên ngoài giúp kiểm tra, cân bằng quyền lực và hạn chế tình trạng bất cân xứng thông tin.
  • Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Xuất phát từ Freeman (1984) và Clarkson (1995), lý thuyết chỉ ra rằng doanh nghiệp không chỉ phục vụ lợi ích của cổ đông mà còn phải chịu trách nhiệm trước người lao động, chủ nợ, nhà cung cấp, cơ quan nhà nước và cộng đồng. Một hệ thống quản trị minh bạch và chất lượng kiểm toán cao bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tất cả các bên liên quan.
  • Lý thuyết quản lý (Management Theory / Stewardship Theory): Theo Donaldson và Davis (1991, 1997), các nhà quản lý hành động như những người quản trị có trách nhiệm, cùng chia sẻ mục tiêu chung nhằm tối đa hóa hiệu quả hoạt động của tổ chức thay vì tư lợi cá nhân.

Về phương diện pháp lý và thông lệ, tác giả căn cứ vào Báo cáo Cadbury (1992), Bộ nguyên tắc quản trị công ty của OECD (2004), Quy chế Quản trị công ty 2007, Luật Chứng khoán 2019, Luật Doanh nghiệp 2020 (đặc biệt là Khoản 2 Điều 155 quy định tiêu chuẩn thành viên Hội đồng quản trị độc lập), Luật Đầu tư 2020 và Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 220.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả áp dụng phương pháp định lượng thực nghiệm với dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên trên hai cổng thông tin tài chính Vietstock và Cafef. Mẫu nghiên cứu ban đầu gồm hơn 700 doanh nghiệp, sau khi loại bỏ các định chế tài chính và các đơn vị thiếu dữ liệu liên tục, mẫu chính thức bao gồm 310 công ty niêm yết trên sàn HOSE và HNX trong 5 năm (2018–2022), tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 1.550 quan sát.

Nhóm ngành Số lượng doanh nghiệp Tỷ trọng mẫu
Nguyên vật liệu 86 27,74%
Bất động sản 64 20,65%
Công nghiệp 56 18,06%
Hàng tiêu dùng 34 10,97%
Tiện ích Cộng đồng 26 8,39%
Dịch vụ tiêu dùng 21 6,77%
Công nghệ thông tin 12 3,87%
Dược phẩm và Y tế 11 3,55%
Tổng cộng 310 100%

Do biến phụ thuộc Chất lượng kiểm toán ($AQ$) là biến nhị phân, tác giả sử dụng mô hình hồi quy Logistic (Binary Logistic Regression) xử lý bằng phần mềm IBM SPSS 23:

$$AQ_{it} = \beta_0 + \beta_1 BS_{it} + \beta_2 CD_{it} + \beta_3 BI_{it} + \beta_4 MS_{it} + \beta_5 MO_{it} + \beta_6 IO_{it} + \beta_7 SIZE_{it} + \beta_8 LEV_{it} + \beta_9 ROA_{it} + \epsilon_{it}$$

Trong đó:

  • Biến phụ thuộc: Chất lượng kiểm toán ($AQ_{it}$) nhận giá trị 1 nếu công ty được kiểm toán bởi một trong bốn công ty kiểm toán hàng đầu (Big 4: PwC, Deloitte, KPMG, EY); nhận giá trị 0 nếu được kiểm toán bởi công ty Non-Big 4.
  • Biến độc lập cấu trúc Hội đồng quản trị: Quy mô Hội đồng quản trị ($BS$ - tổng số thành viên HĐQT); Sự kiêm nhiệm CEO/Chủ tịch HĐQT ($CD$ - nhận giá trị 1 nếu kiêm nhiệm, 0 nếu tách biệt); Tính độc lập của HĐQT ($BI$ - tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập).
  • Biến độc lập cấu trúc sở hữu: Sở hữu cổ đông lớn ($MS$ - tỷ lệ sở hữu của cổ đông nắm giữ từ 5% cổ phần trở lên); Sở hữu của nhà quản lý ($MO$ - tỷ lệ sở hữu của ban điều hành/thành viên HĐQT); Sở hữu của tổ chức ($IO$ - tỷ lệ sở hữu của các tổ chức đầu tư).
  • Biến kiểm soát đặc tính doanh nghiệp: Quy mô công ty ($SIZE$ - logarit tự nhiên của tổng tài sản); Đòn bẩy tài chính ($LEV$ - tổng nợ phải trả trên tổng tài sản); Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$ - lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan nghiên cứu về mối quan hệ giữa quản trị công ty và chất lượng kiểm toán

Chương I tổng hợp hệ thống y văn quốc tế và trong nước về mối quan hệ giữa các nhân tố quản trị doanh nghiệp và chất lượng kiểm toán theo ba xu hướng:

  • Mối quan hệ tích cực: Nhiều nghiên cứu chứng minh quy mô và tính độc lập của HĐQT thúc đẩy nhu cầu thuê kiểm toán chất lượng cao để bảo vệ uy tín (Hofmann & Schiereck, 2017; Bett & Olouch, 2017; Nguyễn Thị Thu Hiền, 2018). Tỷ lệ sở hữu tổ chức và sở hữu nhà đầu tư lớn cũng tỷ lệ thuận với chất lượng kiểm toán do yêu cầu giám sát chặt chẽ (Cai et al., 2018; Chi, Huang & Liao, 2019).
  • Mối quan hệ tiêu cực: Một số nghiên cứu cho thấy sự kiêm nhiệm CEO/Chủ tịch HĐQT làm giảm tính độc lập trong kiểm soát, gây áp lực hạ chi phí hoặc thỏa hiệp chất lượng kiểm toán (Kasim et al., 2016; Nguyễn Thị Thu Hiền, 2018). Sở hữu tập trung quá mức cũng có thể tạo điều kiện cho cổ đông kiểm soát áp đặt lợi ích cá nhân (Desocio et al., 2019; Shuto & Zhang, 2017).
  • Mối quan hệ không có ý nghĩa thống kê: Một số tác giả không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa giữa quy mô HĐQT, sở hữu nhà quản lý hoặc tỷ suất sinh lời với chất lượng kiểm toán (Klein, 2002; Chen et al., 2010; Zhou, Wang & Liu, 2020).

Từ việc tổng hợp, tác giả chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung tại các thị trường tài chính phát triển; thiếu các khảo sát toàn diện đặt trong bối cảnh khung khổ pháp trị tại thị trường mới nổi như Việt Nam; chưa phản ánh được tác động của các biến động lớn như đại dịch COVID-19 giai đoạn 2018–2022; đồng thời nhiều nghiên cứu thường bỏ sót một số cơ chế sở hữu hoặc cơ chế HĐQT, dẫn đến hiện tượng ước lượng chệch do biến bị bỏ sót.

Chương II: Cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa quản trị công ty và chất lượng kiểm toán

Chương II làm rõ hệ thống lý luận về quản trị công ty và chất lượng kiểm toán:

  • Khái niệm quản trị công ty: Phân tích định nghĩa của Cadbury (1992) và OECD (2004), xác định quản trị là cơ chế điều hành và giám sát nhằm bảo đảm trách nhiệm giải trình giữa cổ đông, HĐQT và ban điều hành. Cơ chế quản trị được phân chia thành cơ chế bên trong (HĐQT, cấu trúc sở hữu) và cơ chế bên ngoài (thị trường kiểm soát, hệ thống pháp luật).
  • Khái niệm và đo lường chất lượng kiểm toán: Tác giả phân tích khái niệm chất lượng kiểm toán theo định nghĩa của DeAngelo (1981) dựa trên xác suất phát hiện sai sót (năng lực) và xác suất báo cáo sai sót (tính độc lập). Khóa luận đối chiếu hai cách tiếp cận đo lường: tiếp cận theo yếu tố đầu vào (danh tiếng kiểm toán viên, quy mô Big 4, phí kiểm toán) và tiếp cận theo yếu tố đầu ra (ý kiến kiểm toán hoạt động liên tục - going concern, điều chỉnh sai sót BCTC, mức dồn tích bất thường). Tác giả lựa chọn thước đo đại diện nhị phân Big 4/Non-Big 4 vì tính chuẩn hóa cao và phản ánh sự đầu tư vượt trội về công nghệ, nhân lực và quy trình kiểm soát chất lượng.
  • Luận giải mối liên hệ giữa hai cấu phần: Tác giả phân định hai luồng quan điểm: quan điểm bổ sung (cơ chế quản trị tốt thúc đẩy việc lựa chọn kiểm toán viên chất lượng cao) và quan điểm thay thế (doanh nghiệp dùng kiểm toán chất lượng cao để bù đắp cho hệ thống quản trị nội bộ yếu kém). Tác giả lựa chọn và bảo vệ quan điểm bổ sung dựa trên lý thuyết đại diện và lý thuyết các bên liên quan.

Chương III: Phương pháp nghiên cứu

Chương III cụ thể hóa quy trình thực hiện nghiên cứu qua 6 bước tuần tự: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Tổng quan y văn; (3) Thiết lập mô hình và giả thuyết nghiên cứu; (4) Thu thập dữ liệu thứ cấp; (5) Phân tích định lượng và thảo luận kết quả; (6) Đề xuất giải pháp và hàm ý chính sách.

Chương này trình bày chi tiết phương pháp chọn mẫu, sàng lọc dữ liệu từ 700 doanh nghiệp xuống còn 310 doanh nghiệp (1.550 quan sát) thuộc 8 ngành nghề trên hai sàn HOSE và HNX. Mô hình hồi quy Logistic được thiết lập cùng với định nghĩa vận hành của từng biến số. Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng xoay quanh kỳ vọng dấu tác động:

  • Kỳ vọng tác động cùng chiều (+): Quy mô HĐQT ($BS$), Tính độc lập HĐQT ($BI$), Sở hữu cổ đông lớn ($MS$), Sở hữu tổ chức ($IO$), Quy mô công ty ($SIZE$), Khả năng sinh lời ($ROA$).
  • Kỳ vọng tác động ngược chiều (-): Sự kiêm nhiệm CEO/Chủ tịch HĐQT ($CD$), Đòn bẩy tài chính ($LEV$).
  • Nghiên cứu cũng xây dựng giả thuyết trung tính đối với sở hữu nhà quản lý ($MO$) do có sự đan xen giữa hiệu ứng hội tụ lợi ích và hiệu ứng đào sâu quản lý.

Chương IV: Thảo luận kết quả nghiên cứu

Chương IV trình bày các kết quả phân tích thống kê và hồi quy:

  • Thống kê mô tả và ma trận tương quan: Cung cấp các chỉ số trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của các biến số trong giai đoạn 2018–2022. Phân tích ma trận tương quan chỉ ra các mối liên hệ sơ bộ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, đồng thời kiểm tra mức độ đa cộng tuyến giữa các biến dự báo.
  • Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình: Kiểm định Omnibus Tests of Model Coefficients xác nhận mô hình hồi quy Logistic có ý nghĩa thống kê tổng thể cao ($p < 0,05$), chứng minh các biến độc lập giải thích tốt cho quyết định lựa chọn công ty kiểm toán Big 4.
  • Kết quả hồi quy chi tiết:
    • Nhóm cấu trúc HĐQT: Quy mô HĐQT ($BS$) và Tính độc lập của HĐQT ($BI$) có tác động tích cực, cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến chất lượng kiểm toán ($AQ$). Ngược lại, sự kiêm nhiệm CEO/Chủ tịch HĐQT ($CD$) tác động tiêu cực, ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến chất lượng kiểm toán.
    • Nhóm cấu trúc sở hữu: Sở hữu tổ chức ($IO$) có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đối với chất lượng kiểm toán. Tỷ lệ sở hữu cổ đông lớn ($MS$) và tỷ lệ sở hữu nhà quản lý ($MO$) không đạt mức ý nghĩa thống kê đáng kể.
    • Nhóm biến kiểm soát: Quy mô công ty ($SIZE$) có mối quan hệ cùng chiều có ý nghĩa thống kê, trong khi đòn bẩy tài chính ($LEV$) có mối quan hệ ngược chiều có ý nghĩa thống kê với chất lượng kiểm toán. Biến khả năng sinh lời ($ROA$) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình này.

Chương V: Đề xuất khuyến nghị định hướng hoàn thiện hệ thống quản trị công ty, nâng cao chất lượng kiểm toán

Trên cơ sở kết quả hồi quy thực nghiệm, Chương V đề xuất các nhóm giải pháp chính sách:

  • Tăng cường tính độc lập của Hội đồng quản trị: Đảm bảo tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập đáp ứng đúng quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020 nhằm phát huy tối đa chức năng giám sát khách quan.
  • Cân đối quy mô Hội đồng quản trị: Duy trì số lượng thành viên HĐQT ở mức hợp lý nhằm bảo đảm tính đa dạng chuyên môn mà không gây cản trở quy trình ra quyết định.
  • Tách biệt tuyệt đối chức danh CEO và Chủ tịch HĐQT: Tiếp tục thực thi nghiêm ngặt quy định không kiêm nhiệm để tránh sự tập trung quyền lực và xung đột lợi ích.
  • Nâng cao tỷ lệ sở hữu của các cổ đông tổ chức: Thu hút các định chế đầu tư chuyên nghiệp tham gia quản trị nhằm gia tăng áp lực giám sát chất lượng báo cáo tài chính.
  • Hoàn thiện quy trình bổ nhiệm kiểm toán viên: Thiết lập các tiêu chuẩn minh bạch, ưu tiên lựa chọn các tổ chức kiểm toán độc lập có năng lực chuyên môn và uy tín cao.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu bằng mô hình hồi quy Logistic trên dữ liệu bảng 1.550 quan sát giai đoạn 2018–2022 như sau:

Biến số nghiên cứu Ký hiệu Tác động thực nghiệm đến $AQ$ Ý nghĩa thống kê
Quy mô Hội đồng quản trị $BS$ Cùng chiều (+) Có ý nghĩa thống kê
Kiêm nhiệm CEO/Chủ tịch HĐQT $CD$ Ngược chiều (-) Có ý nghĩa thống kê
Tính độc lập của HĐQT $BI$ Cùng chiều (+) Có ý nghĩa thống kê
Sở hữu cổ đông lớn $MS$ Không đáng kể Không có ý nghĩa thống kê
Sở hữu của nhà quản lý $MO$ Không đáng kể Không có ý nghĩa thống kê
Sở hữu của tổ chức đầu tư $IO$ Cùng chiều (+) Có ý nghĩa thống kê
Quy mô doanh nghiệp $SIZE$ Cùng chiều (+) Có ý nghĩa thống kê
Đòn bẩy tài chính $LEV$ Ngược chiều (-) Có ý nghĩa thống kê
Tỷ suất sinh lời trên tài sản $ROA$ Không đáng kể Không có ý nghĩa thống kê

Các đóng góp khoa học và thực tiễn của khóa luận:

  • Về mặt khoa học: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa quản trị công ty và chất lượng kiểm toán trong bối cảnh một thị trường cận biên đang hoàn thiện thể chế như Việt Nam. Đề tài bổ sung bằng chứng thực nghiệm ủng hộ "quan điểm bổ sung" giữa quản trị nội bộ và kiểm toán độc lập, đồng thời kiểm chứng tính ứng dụng của lý thuyết đại diện và lý thuyết các bên liên quan.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận lấp đầy khoảng trống nghiên cứu giai đoạn 2018–2022, cung cấp dữ liệu bao quát giai đoạn trước, trong và sau dịch COVID-19. Công trình ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về mặt quản trị khi tình trạng kiêm nhiệm CEO/Chủ tịch HĐQT sụt giảm mạnh mẽ sau hiệu lực của Luật Doanh nghiệp 2020. Kết quả là căn cứ thực tế để các doanh nghiệp tái cấu trúc HĐQT và giúp cơ quan thanh tra thị trường chứng khoán xây dựng định hướng giám sát minh bạch thông tin.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các hạn chế được tác giả chỉ ra dựa trên phạm vi nghiên cứu:

  • Biến đại diện chất lượng kiểm toán: Đề tài chỉ sử dụng biến nhị phân kiểm toán bởi nhóm Big 4/Non-Big 4. Thước đo này tuy phổ biến nhưng chưa bao quát được toàn diện các yếu tố chất lượng kiểm toán đầu ra như mức dồn tích bất thường (discretionary accruals), tần suất phát hành ý kiến kiểm toán ngoại trừ, hoặc mức phí kiểm toán thực tế.
  • Phạm vi mô hình: Mô hình chưa đưa vào xem xét vai trò của Ủy ban Kiểm toán trực thuộc HĐQT hoặc Ban Kiểm soát do mô hình tổ chức này chưa được áp dụng đồng bộ bắt buộc đối với toàn bộ các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
  • Phạm vi mẫu: Mới chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX, chưa mở rộng sang thị trường UPCOM và các định chế tài chính, ngân hàng, bảo hiểm.

Hướng nghiên cứu trong tương lai:

  • Kết hợp đa dạng các phương pháp đo lường chất lượng kiểm toán (kết hợp biến đầu vào danh tiếng kiểm toán viên với các mô hình đo lường biến kế toán dồn tích bất thường của Jones hoặc Dechow).
  • Khảo sát sâu hơn cơ cấu hoạt động của Ban Kiểm soát/Ủy ban Kiểm toán khi khung pháp lý Việt Nam dần đồng bộ hóa theo thông lệ quốc tế.
  • Mở rộng giai đoạn quan sát và bổ sung mẫu nghiên cứu sang các sàn giao dịch khác trong khu vực.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng và Quản trị kinh doanh khi xây dựng đề cương nghiên cứu định lượng về quản trị công ty và kiểm toán độc lập.
  • Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm quy trình xử lý dữ liệu bảng (panel data) bằng hồi quy Binary Logistic trên phần mềm SPSS trong phân tích kinh tế thực nghiệm.
  • Ban quản trị các công ty đại chúng trong việc tham chiếu cơ cấu thành viên HĐQT độc lập và cơ cấu sở hữu nhằm gia tăng tính minh bạch thông tin tài chính trước cổ đông.
  • Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản gồm: bảng tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm đa quốc gia (Chương I); khung đo lường thang đo biến số dựa trên Luật Doanh nghiệp 2020 (Chương III); bảng tổng hợp kết quả hồi quy và các khuyến nghị chính sách cụ thể (Chương IV và Chương V).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận đo lường biến phụ thuộc Chất lượng kiểm toán ($AQ$) bằng tiêu chí nào? Chất lượng kiểm toán ($AQ$) được đo lường bằng một biến giả nhị phân: nhận giá trị 1 nếu báo cáo tài chính của doanh nghiệp được kiểm toán bởi một trong bốn hãng kiểm toán hàng đầu thế giới (Big 4 bao gồm PwC, Deloitte, KPMG, EY); nhận giá trị 0 nếu được kiểm toán bởi các công ty kiểm toán ngoài nhóm này (Non-Big 4).

2. Vì sao các doanh nghiệp thuộc ngành ngân hàng, bảo hiểm và tài chính bị loại khỏi mẫu nghiên cứu? Các doanh nghiệp tài chính, ngân hàng và bảo hiểm có các quy định riêng biệt về lập và trình bày báo cáo tài chính, cơ cấu nguồn vốn và tài sản có tính chất đặc thù, cùng mức độ chịu ảnh hưởng bởi rủi ro thị trường rất khác so với doanh nghiệp phi tài chính. Việc loại trừ nhóm này giúp bảo đảm tính đồng nhất và độ tin cậy của dữ liệu phân tích.

3. Mẫu nghiên cứu chính thức bao gồm bao nhiêu công ty và trải rộng trong giai đoạn nào? Mẫu nghiên cứu chính thức bao gồm 310 công ty niêm yết phi tài chính trên hai sàn HOSE và HNX, được theo dõi liên tục trong giai đoạn 5 năm từ 2018 đến 2022, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm tổng cộng 1.550 quan sát.

4. Kết quả nghiên cứu chỉ ra yếu tố kiêm nhiệm CEO và Chủ tịch HĐQT ảnh hưởng như thế nào đến chất lượng kiểm toán? Phân tích hồi quy Logistic xác nhận biến kiêm nhiệm CEO/Chủ tịch HĐQT ($CD$) có hệ số mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy khi một cá nhân đồng thời nắm giữ hai vị trí trên, tính độc lập trong kiểm soát bị suy giảm, dẫn đến xu hướng ít lựa chọn công ty kiểm toán Big 4 hơn so với các doanh nghiệp tách biệt hai chức danh này.

5. Những biến số nào trong mô hình không có ý nghĩa thống kê đối với chất lượng kiểm toán? Kết quả kiểm định thực nghiệm tại Chương IV chỉ ra rằng ba biến số không đạt mức ý nghĩa thống kê gồm: Tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn ($MS$), Tỷ lệ sở hữu của nhà quản lý ($MO$) và Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Mỹ Hoa đã hoàn thành việc đo lường thực nghiệm tác động của các nhân tố quản trị công ty đến chất lượng kiểm toán trên mẫu 310 doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2018–2022. Kết quả chỉ ra rằng quy mô HĐQT, tính độc lập của HĐQT và tỷ lệ sở hữu tổ chức tác động cùng chiều đến việc lựa chọn kiểm toán Big 4, trong khi sự kiêm nhiệm CEO/Chủ tịch HĐQT và đòn bẩy tài chính có tác động ngược chiều. Công trình cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm đáng tin cậy, khẳng định sự cần thiết của việc tiếp tục tách biệt chức danh lãnh đạo và nâng cao tính độc lập của Hội đồng quản trị theo tinh thần Luật Doanh nghiệp 2020.