Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Báo cáo tài chính của các công ty niêm yết đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp thông tin minh bạch nhằm bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và duy trì sự ổn định của thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, các vụ bê bối tài chính trên thế giới (như vụ phá sản của Enron liên quan đến Arthur Andersen năm 2002, vụ gian lận tại Worldcom, Parmalat, Cable & Wireless, Xerox, vụ phá sản của Lehman Brothers năm 2008 sử dụng thủ thuật kế toán "Repo 105", các vụ việc liên quan đến KPMG với Bernard Madoff hay Deloitte với Standard Chartered bị phạt 10 triệu USD năm 2013) đã đặt ra dấu hỏi lớn về vai trò và trách nhiệm của kiểm toán viên độc lập.
Tại Việt Nam, thị trường chứng khoán ghi nhận nhiều sai phạm nghiêm trọng liên quan đến độ tin cậy của báo cáo tài chính đã kiểm toán:
- Vụ việc Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết (BBT) năm 2008: Tranh chấp về kết quả kinh doanh được kiểm toán năm 2005 (bởi A&C) và 2006 (bởi AISC), khi báo cáo tài chính kiểm toán công bố có lãi 2,44 tỷ đồng trong khi thực tế lỗ lũy kế 8,81 tỷ đồng, dẫn đến việc cổ phiếu bị đình chỉ giao dịch và hủy niêm yết do lỗ 3 năm liên tiếp, gây thiệt hại cho 1.500 nhà đầu tư. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước đã xử phạt hai công ty kiểm toán và đình chỉ tư cách kiểm toán viên của 4 cá nhân trong 2 năm.
- Vụ việc Công ty Cổ phần Địa ốc Chợ Lớn (RCL): Ngày 10/08/2007, Chánh Thanh tra Ủy ban Chứng khoán Nhà nước ra quyết định xử phạt Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán (AASC) 40 triệu đồng do vi phạm chuẩn mực khi kiểm toán báo cáo tài chính năm 2005 và 2006.
- Vụ việc Công ty Cổ phần Dược phẩm Viễn Đông (DVD): Báo cáo tài chính do Ernst & Young Vietnam kiểm toán đưa ra ý kiến chấp nhận toàn phần nhưng không phản ánh nghi ngờ về giả định hoạt động liên tục; đến tháng 08/2011 công ty tuyên bố phá sản.
- Các trường hợp biến động thông tin sau kiểm toán tại GMD, VCG.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là phần lớn các công trình trước đây tập trung vào các thị trường phát triển với khung pháp lý hoàn thiện. Tại Việt Nam, một thị trường chứng khoán trẻ và đang phát triển, các tiêu chí đánh giá chất lượng kiểm toán chủ yếu được tiếp cận gián tiếp và chưa có nghiên cứu hệ thống hóa đầy đủ mức độ ảnh hưởng của các nhóm nhân tố (từ phía kiểm toán viên, doanh nghiệp kiểm toán và môi trường bên ngoài) dựa trên nhận thức thực tế của các kiểm toán viên hành nghề được chấp thuận kiểm toán công ty niêm yết.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là xác định các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán và đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố đến chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng kiểm toán.
Các mục tiêu cụ thể gồm:
- Xác định các nhân tố và nhóm nhân tố gắn với các tiêu chí đo lường chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính.
- Phân tích mức độ tác động của các nhân tố đến chất lượng kiểm toán thông qua khảo sát bằng bảng hỏi gửi đến các kiểm toán viên được cấp chứng chỉ và được chấp thuận kiểm toán công ty niêm yết.
- Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam dựa trên kết quả khảo sát và phỏng vấn chuyên gia.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án xây dựng 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Những nhân tố và tiêu chí đo lường nào được xác định là gây ảnh hưởng chủ yếu đến chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính của các công ty niêm yết tại Việt Nam?
- Câu hỏi 2: Nhân tố nào được xem là có ảnh hưởng lớn nhất, và mức độ tác động của từng nhân tố đến chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính của các công ty niêm yết tại Việt Nam như thế nào?
- Câu hỏi 3: Những giải pháp nào cần được đề xuất hoặc chú trọng để nâng cao chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính của các công ty niêm yết tại Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính của các công ty niêm yết tại Việt Nam do các doanh nghiệp kiểm toán độc lập thực hiện.
- Khách thể khảo sát: Các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX); các kiểm toán viên hành nghề thuộc các công ty kiểm toán độc lập đủ điều kiện được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước chấp thuận kiểm toán tổ chức niêm yết.
- Phạm vi thời gian: Thời gian thực hiện khảo sát thu thập số liệu trong 2 tháng. Dữ liệu thứ cấp và báo cáo thanh tra, kiểm tra chất lượng hoạt động kiểm toán của Bộ Tài chính và Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) được thu thập trong giai đoạn 2008–2015 (trọng tâm giai đoạn 2011–2014).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây được điểm lại
Luận án hệ thống hóa các nghiên cứu quốc tế và trong nước theo hai luồng tiếp cận chính về chất lượng kiểm toán:
-
Quan điểm chất lượng kiểm toán dựa trên sự thỏa mãn của người sử dụng và khoảng cách kỳ vọng:
- Theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 220 và Chuẩn mực kiểm toán quốc tế ISA 220, chất lượng kiểm toán thể hiện ở mức độ thỏa mãn về tính khách quan, độ tin cậy của ý kiến kiểm toán, đồng thời đưa ra các kiến nghị cải thiện hệ thống quản lý tài chính, kế toán với chi phí hợp lý và thời gian thích hợp.
- Khoảng cách kỳ vọng kiểm toán (Audit Expectation Gap): Người sử dụng dịch vụ thường kỳ vọng kiểm toán viên phải phát hiện mọi gian lận, đánh giá hiệu quả kinh doanh hoặc diễn giải báo cáo để phục vụ quyết định đầu tư, trong khi chức năng kiểm toán độc lập chủ yếu là xác nhận báo cáo tài chính có được lập trên các khía cạnh trọng yếu phù hợp với khuôn khổ lập báo cáo tài chính hay không.
-
Quan điểm chất lượng kiểm toán dựa trên khả năng phát hiện và báo cáo sai sót trọng yếu:
- DeAngelo (1981) định nghĩa chất lượng kiểm toán là xác suất đồng thời mà kiểm toán viên vừa phát hiện sai sót trọng yếu trong hệ thống kế toán của khách hàng, vừa báo cáo sai sót đó. Watts và Zimmerman (1983) củng cố quan điểm này.
- Lee và cộng sự (1998) tiếp cận chất lượng kiểm toán thông qua khả năng kiểm toán viên không phát hành báo cáo chấp nhận toàn phần đối với báo cáo tài chính có chứa sai sót trọng yếu.
- Krishnan và Schauer (2001), McConnell và Banks (1998), Aldhizer (1995) đánh giá chất lượng kiểm toán thông qua mức độ tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán trong quá trình thực hiện kiểm toán.
-
Nghiên cứu về các nhân tố thuộc về kiểm toán viên và nhóm kiểm toán:
- Kiến thức chuyên môn trong ngành (Industry expertise): Craswell (1995), Hogan và Jeter (1999), Solomon (1999), Gramling và Stone (2001), Velury và cộng sự (2003), Boon và cộng sự (2007) chỉ ra kiểm toán viên có chuyên môn sâu trong ngành của khách hàng có khả năng nhận diện rủi ro tốt hơn. Maletta và Wright (1996) nhấn mạnh rủi ro đặc thù của từng ngành. Balsam và cộng sự (2003), Krishnan (2003) chứng minh khách hàng của các công ty kiểm toán có chuyên môn ngành ít bị sai lệch trong các ước tính kế toán.
- Kinh nghiệm kiểm toán khách hàng (Experience on audit client): Kym Boon, Jill McKinnon, Philip Ross (2008) kết luận kinh nghiệm giúp tiết kiệm thời gian phát hiện rủi ro tài chính và vận hành.
- Năng lực chuyên môn (Technical competence): Boon, McKinnon và Ross (2008) xác định năng lực chuyên môn của kiểm toán viên hành nghề là điều kiện tối thiểu để đảm bảo chất lượng kiểm toán.
- Tính độc lập và luân chuyển kiểm toán (Independence & Audit rotation): Mautz (1961) phân tích mối quan hệ giữa nhiệm kỳ kiểm toán dài và nguy cơ làm giảm tính độc lập. Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX 2002) tại Hoa Kỳ quy định thời hạn xoay vòng kiểm toán viên sau 5 năm; tại Việt Nam quy định thời hạn tối đa là 5 năm đối với công ty niêm yết.
- Đạo đức nghề nghiệp và sự thận trọng đúng mức (Due care & Ethical standards): Nghiên cứu của Ủy ban Treadway (1987) và Carcello (1992) chỉ ra việc tuân thủ đạo đức nghề nghiệp và duy trì sự thận trọng đúng mức giúp giảm thiểu nguy cơ bị kiện tụng và tăng khả năng phát hiện gian lận.
-
Nghiên cứu về các nhân tố thuộc về doanh nghiệp kiểm toán:
- Phí kiểm toán (Audit fee): DeAngelo (1981) thiết lập mô hình phí kiểm toán năm đầu và chi phí luân chuyển kiểm toán, giải thích hiện tượng giảm giá ban đầu (low-balling) có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tính độc lập.
- Quy mô doanh nghiệp kiểm toán (Firm's size): Dye (1993) phát triển lý thuyết "túi tiền sâu" (deep-pocket hypothesis), cho thấy các công ty quy mô lớn có tiềm lực tài chính để duy trì chất lượng và bảo vệ uy tín.
- Phương pháp kiểm toán và kiểm soát chất lượng nội bộ: Hà (2012) phân loại công ty kiểm toán tại Việt Nam thành 3 nhóm và phân tích vai trò của hệ thống kiểm soát chất lượng theo chuẩn mực quốc tế ISQC 1 và ISA 220.
Khoảng trống luận án giải quyết
Luận án tập trung giải quyết khoảng trống về việc tổng hợp, xác định và đo lường mức độ tác động của 3 nhóm nhân tố (nhóm kiểm toán viên, nhóm doanh nghiệp kiểm toán, nhóm nhân tố bên ngoài) trong bối cảnh đặc thù của thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2011–2015, kết hợp giữa khung lý thuyết quốc tế và ý kiến chuyên gia thực tiễn tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Khái niệm kiểm toán: Dẫn chiếu định nghĩa của Alvin A. Arens và James K. Loebbecke (1988): Kiểm toán là quá trình thu thập và đánh giá bằng chứng có thể định lượng được của một tổ chức cụ thể bởi các kiểm toán viên độc lập nhằm xác định và báo cáo mức độ phù hợp giữa thông tin đó với các chuẩn mực đã được thiết lập.
- Tiêu chuẩn chất lượng theo TCVN 5200-ISO 9000: Chất lượng là mức độ phù hợp của hàng hóa hoặc dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu của người mua. Dịch vụ kiểm toán là dịch vụ đặc thù mà sản phẩm cuối cùng là báo cáo kiểm toán với ý kiến kiểm toán.
- Phân loại ý kiến kiểm toán: Theo ISA 700, ISA 705, ISA 706 và VSA 700, VSA 705, VSA 706, ý kiến kiểm toán gồm:
- Ý kiến chấp nhận toàn phần (Unmodified opinion).
- Ý kiến không phải là ý kiến chấp nhận toàn phần (Modified opinions), bao gồm:
- Ý kiến chấp nhận từng phần (Qualified opinion): Sai sót trọng yếu nhưng không lan tỏa, hoặc không thu thập đủ bằng chứng nhưng ảnh hưởng có thể trọng yếu chứ không lan tỏa.
- Ý kiến trái ngược (Adverse opinion): Sai sót vừa trọng yếu vừa lan tỏa.
- Từ chối đưa ra ý kiến (Disclaimer of opinion): Không thể thu thập đầy đủ bằng chứng thích hợp và ảnh hưởng có thể vừa trọng yếu vừa lan tỏa, hoặc do nhiều yếu tố không chắc chắn tương tác tích lũy.
Khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán
Mô hình phân tích của luận án chia các nhân tố thành 3 nhóm chính:
- Nhóm nhân tố thuộc về kiểm toán viên/nhóm kiểm toán: Mức độ am hiểu chuyên môn ngành; Kinh nghiệm với khách hàng kiểm toán; Năng lực kỹ thuật; Tính độc lập; Tuân thủ chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp; Sự thận trọng đúng mức; Cách thức thực hiện công việc thực địa; Áp lực thời gian/ngân sách mùa bận; Sự hoài nghi nghề nghiệp; Nguy cơ từ sự quen thuộc; Cơ cấu nhóm kiểm toán.
- Nhóm nhân tố thuộc về doanh nghiệp kiểm toán: Phí kiểm toán; Quy mô công ty kiểm toán; Phương pháp kiểm toán áp dụng; Hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ; Tư cách thành viên mạng lưới quốc tế và thương hiệu; Danh mục khách hàng; Số năm kinh nghiệm hoạt động của công ty.
- Nhóm nhân tố bên ngoài: Môi trường pháp lý (luật, chuẩn mực, thông tư ban hành); Đặc điểm của công ty niêm yết (nhận thức của ban giám đốc, hệ thống kiểm soát nội bộ, tính chất ngành nghề); Hoạt động kiểm tra, giám sát chất lượng từ cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, SSC, VACPA).
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Luận án áp dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp phân tích tài liệu và thống kê mô tả: Khảo cứu các văn bản quy phạm pháp luật, chuẩn mực kế toán - kiểm toán và các báo cáo tổng kết thực tế của Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và VACPA.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia định tính: Luận án thực hiện phỏng vấn sâu 2 chuyên gia kiểm toán độc lập:
- Ông Hoàng Thanh Hải: Kiểm toán viên chính bậc 1 (Audit Senior 1) tại Ernst & Young Vietnam, người đạt chứng chỉ CFA từ cấp bậc nhân viên 2 (staff 2).
- Bà Khuất Thị Liên Hương: Chủ nhiệm kiểm toán (Audit Manager) với hơn 10 năm kinh nghiệm trong nghề, sở hữu các chứng chỉ quốc tế và trong nước gồm ACCA, CPA Australia, CPA Vietnam.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Survey): Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát gửi đến các kiểm toán viên được cấp chứng chỉ hành nghề và làm việc tại các công ty kiểm toán độc lập nằm trong danh sách được chấp thuận kiểm toán các công ty niêm yết tại Việt Nam.
- Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Dữ liệu khảo sát được nhập và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel để phân tích độ tin cậy của các nhân tố, tính toán thống kê mô tả, tổng hợp và so sánh nhằm định lượng mức độ ảnh hưởng của các nhóm nhân tố và tiêu chí đánh giá.
Nguồn dữ liệu
- Dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu thu thập từ bảng câu hỏi gửi đến các kiểm toán viên hành nghề đủ điều kiện kiểm toán công ty niêm yết và dữ liệu phỏng vấn chuyên gia, quan sát thực tế.
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo hoạt động thường niên và biên bản kiểm tra kiểm soát chất lượng của Bộ Tài chính và VACPA từ năm 2011 đến năm 2014; thông tin công bố từ website của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC), VACPA và các quy định pháp luật liên quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Theoretical framework for research on factors affecting audit quality of financial statements
Chương 1 xây dựng nền tảng lý thuyết về thị trường chứng khoán, các công ty niêm yết, chức năng của kiểm toán độc lập và hệ thống hóa các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính.
- Khái niệm và chức năng của thị trường chứng khoán: Dẫn chiếu Luật Chứng khoán số 70/2006/QH11 ngày 29/06/2006 và Luật sửa đổi, bổ sung số 62/2010/QH12. Thị trường chứng khoán thực hiện 6 chức năng cơ bản: huy động vốn, khuyến khích tiết kiệm và đầu tư, công cụ chuyển nhượng đầu tư, thúc đẩy cạnh tranh, phản ánh sức khỏe nền kinh tế và công cụ hội nhập kinh tế quốc tế.
- Công ty niêm yết và đặc điểm báo cáo tài chính:
- Theo Luật Doanh nghiệp 2005 và Luật Chứng khoán 2006 (Điều 25), công ty đại chúng được phân biệt với công ty niêm yết qua các tiêu chí cụ thể:
Bảng 1.3: So sánh công ty đại chúng và công ty niêm yết
| Tiêu chí |
Công ty đại chúng |
Công ty niêm yết |
| Vốn điều lệ |
Từ 10 tỷ đồng vốn góp thực tế trở lên |
Từ 80 tỷ đồng vốn góp thực tế trở lên |
| Khả năng hoạt động |
Có lãi 1 năm trước khi chào bán cổ phiếu |
Có lãi ít nhất 2 năm liên tục trước khi niêm yết |
| Yếu tố đại chúng |
Tối thiểu 100 nhà đầu tư không kể nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp |
Tối thiểu 100 cổ đông nắm giữ ít nhất 20% cổ phần có quyền biểu quyết |
| Thời hạn nắm giữ của thành viên HĐQT |
Không quy định cụ thể |
Nắm giữ 100% cổ phần trong 6 tháng đầu và 50% trong 6 tháng tiếp theo kể từ ngày niêm yết |
- Phân loại kiểm toán theo chức năng:
Bảng 1.4: Phân loại kiểm toán theo chức năng
| Nội dung |
Kiểm toán báo cáo tài chính |
Kiểm toán hoạt động |
Kiểm toán tuân thủ |
| Định nghĩa |
Kiểm tra và thu thập bằng chứng để đưa ra ý kiến về việc BCTC có phản ánh trung thực và hợp lý hay không |
Thủ tục thu thập bằng chứng và đánh giá tính kinh tế, hiệu quả của hoạt động cùng các kiến nghị |
Kiểm tra và đánh giá mức độ tuân thủ luật pháp, quy định của đối tượng |
| Đối tượng kiểm toán |
Báo cáo tài chính: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh BCTC |
Đa dạng: Hệ thống kế toán, thủ tục kiểm soát nội bộ, phân bổ nguồn lực, quy trình kỹ thuật |
Việc tuân thủ pháp luật và quy định hiện hành |
| Chuẩn mực |
Chủ yếu là các chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành |
Phụ thuộc vào đối tượng và xét đoán chuyên môn của kiểm toán viên |
Các nghị định, thông tư, nội quy, quy chế |
| Chủ thể thực hiện |
Kiểm toán viên độc lập, kiểm toán viên nhà nước, kiểm toán viên nội bộ |
Chủ yếu là kiểm toán viên nội bộ |
Chủ yếu là kiểm toán viên nhà nước |
| Mục đích phục vụ |
Báo cáo cơ quan quản lý và bên thứ ba có liên quan |
Phục vụ trực tiếp lợi ích của đơn vị được kiểm toán |
Phục vụ cơ quan quản lý và nhà quản trị |
Chapter 2: Developing and identifying factors affecting audit quality of financial statements of listed companies in Vietnam
Chương 2 phân tích thực trạng thị trường chứng khoán Việt Nam, khung pháp lý kiểm toán, năng lực các công ty kiểm toán và thực trạng đánh giá chất lượng kiểm toán.
- Quá trình phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam:
Bảng 2.1: Các mốc phát triển thể chế và khung pháp lý thị trường chứng khoán Việt Nam
| Thời gian |
Sự kiện thể chế và khung pháp lý |
| 1990 |
Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân năm 1990 được thông qua |
| 1992 |
Bắt đầu tiến trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước |
| 1996 |
Thành lập Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC) |
| 2000 |
Tháng 7: Khai trương Trung tâm Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HoSTC); Tháng 12: Cấp phép cho 7 công ty chứng khoán |
| 2003 |
Nghị định 144/2003/NĐ-CP về thị trường chứng khoán và các công ty chứng khoán |
| 2005 |
Luật Doanh nghiệp 2005 được ban hành; Khai trương Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (Hanoi STC) |
| 2006 |
Thành lập Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam; Luật Chứng khoán 2006 có hiệu lực |
| 2007 |
Tháng 8: HoSTC chuyển đổi thành Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE); Hanoi STC chuyển thành Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) |
| 2009 |
Khai trương thị trường UPCOM tại HNX; Khai trương thị trường trái phiếu chính phủ chuyên biệt tại HNX |
| 2010 |
Có 488 công ty niêm yết (HOSE: 217, HNX: 271); Vốn hóa thị trường trái phiếu đạt 15,4% GDP; 102 công ty chứng khoán; khoảng 730.000 tài khoản giao dịch |
Bảng 2.2: Hệ thống giám sát thị trường tài chính Việt Nam
| Cơ quan giám sát |
Thị trường chịu sự giám sát |
Khung pháp lý điều chỉnh |
| Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC) |
Thị trường chứng khoán, chứng khoán |
Luật Chứng khoán |
| Cục Quản lý, Giám sát Bảo hiểm (Bộ Tài chính) |
Thị trường bảo hiểm |
Quyết định của Bộ Tài chính |
| Vụ Tài chính các Ngân hàng và Tổ chức Tài chính (Bộ Tài chính) |
Thị trường trái phiếu (phát hành trái phiếu doanh nghiệp) |
Quyết định của Bộ Tài chính |
| Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) |
Các ngân hàng và tổ chức tín dụng khác |
Luật Các tổ chức tín dụng |
| Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia |
Toàn bộ thị trường tài chính |
Quyết định số 34/2008/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ |
- Điều kiện niêm yết và hủy niêm yết theo Nghị định số 58/2012/NĐ-CP:
Bảng 2.3: Điều kiện niêm yết công ty trên thị trường chứng khoán Việt Nam (Nghị định 58/2012/NĐ-CP)
| Tiêu chí |
Điều kiện niêm yết tại HSX (HOSE) |
Điều kiện niêm yết tại HNX |
| Vốn điều lệ đã góp |
$\ge$ 120 tỷ đồng |
$\ge$ 30 tỷ đồng |
| Thời gian hoạt động dưới hình thức CTCP |
Ít nhất 2 năm |
Ít nhất 1 năm |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) |
ROE năm gần nhất $\ge$ 5% |
ROE năm gần nhất $\ge$ 5% |
| Tình hình hoạt động kinh doanh |
Có lãi ít nhất 2 năm liên tục trước năm đăng ký niêm yết |
Có lãi ít nhất 1 năm trước năm đăng ký niêm yết |
| Nợ quá hạn |
Không có các khoản nợ quá hạn trên 1 năm |
Không có các khoản nợ quá hạn trên 1 năm |
| Lỗ lũy kế |
Không có lỗ lũy kế tính đến năm đăng ký niêm yết |
Không có lỗ lũy kế tính đến năm đăng ký niêm yết |
| Tỷ lệ nắm giữ của cổ đông nhỏ |
Ít nhất 20% cổ phiếu có quyền biểu quyết do ít nhất 300 cổ đông không phải cổ đông lớn nắm giữ |
Ít nhất 15% cổ phiếu có quyền biểu quyết do ít nhất 100 cổ đông không phải cổ đông lớn nắm giữ |
| Cam kết của cổ đông nội bộ |
Thành viên HĐQT, BKS, Giám đốc/TGĐ, Kế toán trưởng cam kết nắm giữ 100% trong 6 tháng và 50% trong 6 tháng tiếp theo |
Tương tự quy định của HSX |
| Điều kiện hủy niêm yết bắt buộc |
Ngừng hoạt động trên 1 năm; Báo cáo kết quả kinh doanh thua lỗ trong 3 năm liên tục hoặc lỗ lũy kế vượt quá vốn điều lệ thực góp; Tổ chức kiểm toán từ chối hoặc đưa ra ý kiến trái ngược/từ chối đưa ra ý kiến trên BCTC năm gần nhất; Nộp chậm BCTC trong 3 năm liên tiếp. |
Tương tự quy định của HSX |
- Phân nhóm công ty kiểm toán tại Việt Nam (theo VACPA và Hà, 2012):
Bảng 2.7: Phân nhóm các công ty kiểm toán đủ điều kiện theo quy mô tại Việt Nam năm 2014
| Phân nhóm |
Doanh thu (tỷ VND/năm) |
Số lượng khách hàng |
Số lượng nhân viên |
Số lượng KTV hành nghề |
Số lượng công ty (năm 2014) |
Đại diện tiêu biểu |
| Nhóm 1 (Quy mô lớn) |
> 300 |
> 1.000 |
400 - 600 |
40 - 60 |
4 |
PwC, E&Y, KPMG, Deloitte (Big 4) |
| Nhóm 2 (Quy mô vừa) |
30 - 100 |
100 - 400 |
100 - 500 |
20 - 50 |
13 |
Grant Thornton, A&C, AASC, AISC, AVA |
| Nhóm 3 (Quy mô nhỏ) |
< 30 (chủ yếu < 10) |
< 300 |
< 100 |
< 20 |
26 |
Các công ty kiểm toán nội địa quy mô nhỏ |
- Khung pháp lý và điều kiện kiểm toán công ty niêm yết (Quyết định số 89/2007/QĐ-BTC):
Bảng 2.8: Điều kiện đối với tổ chức kiểm toán được chấp thuận kiểm toán công ty niêm yết (Quyết định 89/2007/QĐ-BTC)
| Tiêu chí |
Yêu cầu bắt buộc |
| Vốn điều lệ |
Tối thiểu 2 tỷ đồng đối với công ty trong nước; tối thiểu 300.000 USD đối với công ty có vốn đầu tư nước ngoài. |
| Số lượng KTV hành nghề |
Tối thiểu 7 kiểm toán viên có chứng chỉ hành nghề, có ít nhất 2 năm kinh nghiệm kiểm toán tại Việt Nam. |
| Thời gian hoạt động |
Doanh nghiệp kiểm toán phải thành lập và hoạt động kiểm toán tại Việt Nam tối thiểu 3 năm. |
| Hồ sơ và thủ tục |
Nộp hồ sơ đầy đủ từ ngày 01 đến 30 tháng 10 hàng năm. Nếu vi phạm đạo đức nghề nghiệp và bị xử phạt, chỉ được xem xét lại sau 1 năm. |
| Công bố danh sách |
Ủy ban Chứng khoán Nhà nước công bố danh sách kiểm toán viên và tổ chức kiểm toán đủ điều kiện trước ngày 15 tháng 11 hàng năm. |
Bảng 2.9: Số lượng tổ chức kiểm toán đủ điều kiện kiểm toán công ty niêm yết (2008–2014)
| Năm |
2008 |
2009 |
2010 |
2011 |
2012 |
2013 |
2014 |
| Số lượng công ty được chấp thuận |
36 |
33 |
36 |
35 |
42 |
42 |
43 |
- Kết quả kiểm tra trực tiếp chất lượng dịch vụ kiểm toán của VACPA (2010–2013):
Bảng 2.10: Kết quả kiểm tra trực tiếp chất lượng kiểm toán hàng năm của VACPA
| Tiêu chí đánh giá |
2010 |
2011 |
2012 |
2013 |
| Tổng số doanh nghiệp kiểm toán được kiểm tra |
20 |
30 |
15 |
15 |
| Số doanh nghiệp đủ điều kiện kiểm toán công ty niêm yết được kiểm tra |
9 |
16 |
7 |
6 |
| Kết quả phân loại: |
|
|
|
|
| - Tốt (trên 80 điểm) |
05 |
05 |
02 |
0 |
| - Đạt yêu cầu (60 - 80 điểm) |
10 |
18 |
07 |
06 |
| - Chưa đạt yêu cầu (40 - 60 điểm) |
02 |
06 |
04 |
04 |
| - Yếu kém (dưới 40 điểm) |
03 |
01 |
02 |
05 |
- Kết quả phỏng vấn chuyên gia:
- Cả hai chuyên gia (ông Hoàng Thanh Hải - EY và bà Khuất Thị Liên Hương - Audit Manager) đều đồng thuận rằng chất lượng kiểm toán phụ thuộc trực tiếp vào việc tuân thủ chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (đã tiệm cận chuẩn mực quốc tế ISA).
- Suy thoái kinh tế dẫn đến việc cạnh tranh giảm phí kiểm toán, gây áp lực về thời gian và điều kiện làm việc của nhóm kiểm toán, từ đó tác động tiêu cực đến khả năng phát hiện sai sót.
- Về mức độ quan trọng giữa các yếu tố thuộc về kiểm toán viên, chuyên gia đồng thuận rằng yếu tố Tính độc lập (Independence) giữ vị trí then chốt hàng đầu.
Chapter 3: Research results on factors affecting audit quality of financial statements of listed companies on Vietnam stock market
Chương 3 trình bày kết quả phân tích mức độ tác động của các nhóm nhân tố từ khảo sát thực nghiệm đối với các kiểm toán viên hành nghề được chấp thuận kiểm toán trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
-
Quy trình thu thập và xử lý số liệu:
- Dữ liệu khảo sát được tổng hợp từ bảng hỏi chia làm các nhóm nhân tố: (1) Nhóm nhân tố thuộc về kiểm toán viên/nhóm kiểm toán, (2) Nhóm nhân tố thuộc về doanh nghiệp kiểm toán, (3) Nhóm nhân tố bên ngoài.
- Xử lý dữ liệu bằng thống kê mô tả trên Microsoft Excel nhằm xác định giá trị trung bình, độ tin cậy và xếp hạng mức độ ảnh hưởng của từng tiêu chí đo lường.
-
Kết quả phân tích nhóm nhân tố thuộc về kiểm toán viên và nhóm kiểm toán:
- Tính độc lập (Independence): Được đánh giá là nhân tố có tác động quyết định nhất đến việc báo cáo các sai sót trọng yếu mà không bị thỏa hiệp bởi quan hệ lợi ích với khách hàng niêm yết.
- Năng lực chuyên môn và am hiểu ngành nghề (Industry expertise & Competence): Tác động trực tiếp đến khả năng thiết kế thủ tục kiểm toán thích hợp và phát hiện các rủi ro kinh doanh đặc thù trong các ngành phức tạp (như ngân hàng, bất động sản, xây dựng).
- Sự thận trọng đúng mức (Due care) và Sự hoài nghi nghề nghiệp (Professional skepticism): Giúp kiểm toán viên duy trì tính cảnh giác đối với các ước tính kế toán chủ quan và các dấu hiệu vi phạm giả định hoạt động liên tục.
- Kinh nghiệm kiểm toán đối tượng (Experience on audit client): Giúp tiết kiệm thời gian tiếp cận hệ thống, nhưng cần cân đối với quy định xoay vòng kiểm toán để tránh nguy cơ từ sự quen thuộc (familiarity threats).
- Áp lực thời gian và mùa bận (Busy season pressure): Tác động tiêu cực đến chiều sâu của các thủ tục kiểm tra chi tiết tại thực địa.
-
Kết quả phân tích nhóm nhân tố thuộc về doanh nghiệp kiểm toán:
- Hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ (Quality control system): Việc thiết lập quy trình soát xét 3 cấp (Chủ nhiệm kiểm toán, Giám đốc, Thành viên Ban Giám đốc phụ trách cuộc kiểm toán - Partner) tại các công ty lớn đem lại độ an toàn và chất lượng cao hơn hẳn so với cơ chế kiểm soát đơn cấp tại các công ty nhỏ.
- Phương pháp kiểm toán (Audit methodology): Phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro giúp định hướng nguồn lực kiểm toán vào các khu vực trọng yếu của công ty niêm yết.
- Quy mô công ty kiểm toán (Firm size) và Thương hiệu: Các công ty Big 4 và các công ty thành viên mạng lưới quốc tế chịu áp lực lớn hơn về việc duy trì danh tiếng và tuân thủ các đợt kiểm soát chất lượng quốc tế (như kiểm tra từ PCAOB đối với PwC và EY).
- Phí kiểm toán (Audit fee): Tình trạng cạnh tranh không lành mạnh bằng cách hạ giá phí kiểm toán làm suy giảm nguồn lực bố trí cho cuộc kiểm toán, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng.
-
Kết quả phân tích nhóm nhân tố bên ngoài:
- Khung khổ pháp lý (Luật Kiểm toán độc lập 2011, Luật Chứng khoán, hệ thống 37 chuẩn mực kiểm toán theo Thông tư 214/2012/TT-BTC) tạo hành lang pháp lý bắt buộc.
- Hệ thống kiểm soát nội bộ còn nhiều khiếm khuyết của các công ty niêm yết tại Việt Nam làm gia tăng rủi ro tiềm tàng và rủi ro kiểm soát.
- Công tác kiểm tra chất lượng từ VACPA và SSC đóng vai trò răn đe, tuy nhiên vẫn còn hạn chế về nguồn nhân lực thanh tra trực tiếp.
Chapter 4: Recommendations and proposals to improve audit quality of financial statements of listed companies in Vietnam
Chương 4 xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện xuất phát từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm nhằm cải thiện chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính của các công ty niêm yết:
-
Giải pháp đối với kiểm toán viên và nhóm kiểm toán:
- Tăng cường tính độc lập: Tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp, chủ động từ chối các hợp đồng kiểm toán khi có xung đột lợi ích hoặc khi tính độc lập bị đe dọa.
- Nâng cao năng lực chuyên môn và đào tạo liên tục: Bồi dưỡng kiến thức chuyên sâu theo từng ngành nghề đặc thù (ngân hàng, tài chính, bất động sản, xây dựng) và cập nhật thường xuyên các chuẩn mực kế toán, kiểm toán mới.
- Rèn luyện tính hoài nghi nghề nghiệp và sự thận trọng: Chú trọng việc đánh giá tính hợp lý của các ước tính kế toán, các giao dịch với các bên liên quan và đánh giá thận trọng khả năng hoạt động liên tục của doanh nghiệp niêm yết.
- Tổ chức thực địa chuyên nghiệp: Bố trí thời gian và nguồn lực hợp lý trong mùa bận, tuân thủ đầy đủ các thủ tục kiểm toán thực địa, không cắt giảm thủ tục do áp lực thời gian.
-
Giải pháp đối với các doanh nghiệp kiểm toán:
- Hoàn thiện hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ: Xây dựng và áp dụng quy trình kiểm soát chất lượng theo chuẩn mực ISQC 1 và VSA 220; tổ chức bộ phận kiểm soát chất lượng độc lập soát xét hồ sơ trước khi phát hành báo cáo kiểm toán; thực hiện kiểm tra chéo định kỳ giữa các phòng nghiệp vụ.
- Xây dựng chính sách phí kiểm toán hợp lý: Chấm dứt tình trạng hạ giá phí kiểm toán xuống dưới mức chi phí cần thiết để đảm bảo thực hiện đầy đủ các thủ tục theo chuẩn mực; định phí dựa trên quy mô rủi ro và thời gian cần thiết của cuộc kiểm toán.
- Đổi mới phương pháp kiểm toán: Ứng dụng công nghệ thông tin và phương pháp kiểm toán hiện đại dựa trên đánh giá rủi ro.
- Chính sách nhân sự và phân bổ nhóm kiểm toán: Đảm bảo cơ cấu nhóm kiểm toán cân bằng giữa kiểm toán viên có kinh nghiệm và trợ lý kiểm toán, quy định rõ trách nhiệm soát xét của từng cấp bậc.
-
Giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, SSC, VACPA):
- Hoàn thiện khung pháp lý: Tiếp tục rà soát, bổ sung các hướng dẫn thi hành Luật Kiểm toán độc lập và Luật Chứng khoán; siết chặt điều kiện chấp thuận doanh nghiệp kiểm toán và kiểm toán viên hành nghề kiểm toán công ty niêm yết.
- Tăng cường hiệu lực kiểm tra, giám sát chất lượng: Nâng cao năng lực và số lượng cán bộ kiểm tra của VACPA và SSC; tăng cường kiểm tra đột xuất đối với các doanh nghiệp kiểm toán có dấu hiệu bất thường; công khai minh bạch kết quả kiểm tra chất lượng hàng năm trên các phương tiện thông tin đại chúng để nhà đầu tư giám sát.
- Xử lý nghiêm minh các vi phạm: Tăng mức chế tài xử phạt hành chính theo Nghị định 108/2013/NĐ-CP (thay thế Nghị định 85/2010/NĐ-CP), đình chỉ vĩnh viễn hoặc có thời hạn chứng chỉ kiểm toán viên và tư cách kiểm toán công ty niêm yết đối với các trường hợp cố tình bỏ qua sai sót trọng yếu hoặc thông đồng với khách hàng.
-
Khuyến cáo đối với các nhà đầu tư khi sử dụng báo cáo kiểm toán:
- Đọc kỹ toàn bộ báo cáo tài chính và thuyết minh báo cáo tài chính, không chỉ dừng lại ở việc đọc ý kiến kiểm toán.
- Chú ý các đoạn nhấn mạnh (Emphasis of Matter) hoặc các vấn đề khác trong báo cáo kiểm toán, đặc biệt là các nghi ngờ về giả định hoạt động liên tục hoặc các ước tính kế toán phức tạp.
- Cân nhắc danh tiếng, quy mô và kết quả đánh giá chất lượng của công ty kiểm toán thực hiện cuộc kiểm toán khi đánh giá mức độ tin cậy của thông tin tài chính.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán, phân biệt rõ hai luồng quan điểm: mức độ thỏa mãn của người sử dụng (gắn với khoảng cách kỳ vọng) và xác suất phát hiện - báo cáo sai sót trọng yếu (theo mô hình DeAngelo).
- Xác lập khung phân tích gồm 3 nhóm nhân tố tác động đến chất lượng kiểm toán phù hợp với thị trường chứng khoán mới nổi: Nhóm kiểm toán viên/nhóm kiểm toán, Nhóm doanh nghiệp kiểm toán và Nhóm nhân tố môi trường bên ngoài.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực trạng về hệ thống kiểm toán độc lập đối với các công ty niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2008–2014 thông qua các số liệu thống kê chi tiết về phân nhóm quy mô doanh nghiệp kiểm toán, số lượng công ty được chấp thuận hàng năm (từ 33 đến 43 công ty) và kết quả kiểm tra chất lượng thực tế của VACPA (2010–2013).
- Định lượng mức độ tác động của từng nhân tố dựa trên nhận thức của chính các kiểm toán viên hành nghề được cấp phép kiểm toán công ty niêm yết tại Việt Nam, khẳng định vai trò cốt lõi của tính độc lập, hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ và khung pháp lý điều chỉnh.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và có tính ứng dụng cao cho 3 nhóm chủ thể (kiểm toán viên, công ty kiểm toán, cơ quan quản lý nhà nước) và đưa ra các lưu ý thực tế cho nhà đầu tư nhằm phòng ngừa rủi ro thông tin trên thị trường chứng khoán.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi mẫu và thời gian khảo sát: Quá trình khảo sát bảng hỏi thực địa được thực hiện trong khoảng thời gian giới hạn (2 tháng) đối với các kiểm toán viên hành nghề thuộc các công ty kiểm toán được chấp thuận, chưa mở rộng khảo sát trên diện rộng đối với toàn bộ các đối tượng sử dụng báo cáo kiểm toán (nhà đầu tư cá nhân, tổ chức tín dụng, cơ quan thuế).
- Hạn chế về công cụ phân tích: Luận án sử dụng phương pháp thống kê mô tả và tổng hợp so sánh trên Microsoft Excel; chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp (như hồi quy đa biến, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM) để kiểm định các mối quan hệ tương tác chéo giữa các biến độc lập.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng khảo sát đa chiều từ phía các đối tượng thụ hưởng dịch vụ kiểm toán (nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan quản lý thị trường) để đo lường khoảng cách kỳ vọng kiểm toán tại Việt Nam.
- Ứng dụng các mô hình định lượng chuyên sâu để đo lường định lượng tác động của mức độ dồn tích bất thường (discretionary accruals) hoặc phí kiểm toán đến chất lượng kiểm toán thực tế tại các công ty niêm yết.
- Nghiên cứu tác động dài hạn của việc áp dụng hoàn toàn hệ thống 37 Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam mới (theo Thông tư 214/2012/TT-BTC) có hiệu lực từ ngày 01/01/2014 đối với chất lượng dịch vụ kiểm toán độc lập.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kế toán - Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng: Tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp tiếp cận nghiên cứu chất lượng kiểm toán trong thị trường mới nổi; cung cấp hệ thống tài liệu tổng quan lý thuyết và trích dẫn chuẩn xác từ các tác giả kinh điển (DeAngelo, Watts & Zimmerman, Arens, Boon, Carcello, Dye).
- Đối với giảng viên và cơ sở đào tạo: Bổ sung các nghiên cứu tình huống thực tế về các vụ bê bối kiểm toán tại Việt Nam (Bông Bạch Tuyết, Địa ốc Chợ Lớn, Dược phẩm Viễn Đông) và số liệu thực tế về phân loại quy mô các công ty kiểm toán tại Việt Nam (Big 4, quy mô vừa, quy mô nhỏ).
- Đối với các nhà quản lý doanh nghiệp kiểm toán: Cung cấp cơ sở thực tiễn để rà soát, củng cố quy trình kiểm soát chất lượng nội bộ theo chuẩn mực ISQC 1 và VSA 220, hoàn thiện cơ chế phân công nhóm kiểm toán và chính sách định phí dịch vụ.
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, SSC, VACPA): Cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ việc điều chỉnh, bổ sung các quy định về tiêu chuẩn lựa chọn doanh nghiệp kiểm toán đủ điều kiện kiểm toán công ty niêm yết và đổi mới quy trình kiểm tra chất lượng kiểm toán hàng năm.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa chất lượng kiểm toán theo những quan điểm lý thuyết nào?
Luận án tiếp cận chất lượng kiểm toán qua hai quan điểm chính:
- Quan điểm thực tiễn về sự thỏa mãn của người sử dụng: Chất lượng kiểm toán là mức độ thỏa mãn về tính khách quan và độ tin cậy của ý kiến kiểm toán (theo VSA 220 và ISA 220), gắn liền với việc giải quyết khoảng cách kỳ vọng kiểm toán.
- Quan điểm khoa học về khả năng phát hiện và báo cáo sai sót trọng yếu: Dựa trên định nghĩa của DeAngelo (1981) và Watts & Zimmerman (1983), chất lượng kiểm toán là xác suất đồng thời kiểm toán viên phát hiện các sai sót trọng yếu trong hệ thống kế toán và công bố báo cáo về các sai sót đó mà không đưa ra ý kiến chấp nhận toàn phần không phù hợp.
2. Các doanh nghiệp kiểm toán tại Việt Nam được phân chia theo quy mô như thế nào trong luận án?
Theo thống kê của VACPA và nghiên cứu của Hà (2012) được trích dẫn trong Chương 2, các công ty kiểm toán tại Việt Nam được chia thành 3 nhóm:
- Nhóm 1 (Quy mô lớn - Big 4): Gồm 4 công ty (PwC, EY, KPMG, Deloitte) có doanh thu trên 300 tỷ đồng/năm, trên 1.000 khách hàng, 400–600 nhân viên và 40–60 kiểm toán viên hành nghề.
- Nhóm 2 (Quy mô vừa): Gồm 13 công ty (Grant Thornton, A&C, AASC, AISC, AVA...) có doanh thu từ 30 đến 100 tỷ đồng/năm, 100–400 khách hàng, 100–500 nhân viên và 20–50 kiểm toán viên hành nghề.
- Nhóm 3 (Quy mô nhỏ): Gồm 26 công ty có doanh thu dưới 30 tỷ đồng/năm (chủ yếu dưới 10 tỷ đồng), dưới 300 khách hàng, dưới 100 nhân viên và dưới 20 kiểm toán viên hành nghề.
3. Điều kiện bắt buộc để một doanh nghiệp kiểm toán được chấp thuận kiểm toán công ty niêm yết theo Quyết định 89/2007/QĐ-BTC là gì?
Theo Quyết định số 89/2007/QĐ-BTC của Bộ Tài chính:
- Vốn điều lệ tối thiểu đạt 2 tỷ đồng (đối với doanh nghiệp trong nước) hoặc 300.000 USD (đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài).
- Có ít nhất 7 kiểm toán viên có chứng chỉ hành nghề, với tối thiểu 2 năm kinh nghiệm kiểm toán tại Việt Nam.
- Doanh nghiệp phải thành lập và hoạt động kiểm toán tại Việt Nam ít nhất 3 năm.
- Nộp hồ sơ đầy đủ từ ngày 01 đến ngày 30 tháng 10 hàng năm; danh sách chính thức được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước công bố trước ngày 15 tháng 11 hàng năm.
4. Kết quả kiểm tra chất lượng kiểm toán trực tiếp của VACPA giai đoạn 2010–2013 phản ánh thực trạng gì?
Dữ liệu kiểm tra trực tiếp của VACPA (Bảng 2.10) cho thấy:
- Năm 2010: Kiểm tra 20 công ty (9 công ty kiểm toán niêm yết), kết quả có 5 Tốt, 10 Đạt, 2 Chưa đạt, 3 Yếu kém.
- Năm 2011: Kiểm tra 30 công ty (16 công ty kiểm toán niêm yết), kết quả có 5 Tốt, 18 Đạt, 6 Chưa đạt, 1 Yếu kém.
- Năm 2012: Kiểm tra 15 công ty (7 công ty kiểm toán niêm yết), kết quả có 2 Tốt, 7 Đạt, 4 Chưa đạt, 2 Yếu kém.
- Năm 2013: Kiểm tra 15 công ty (6 công ty kiểm toán niêm yết), kết quả có 0 Tốt, 6 Đạt, 4 Chưa đạt, 5 Yếu kém.
Kết quả cho thấy số lượng công ty xếp loại Chưa đạt và Yếu kém vẫn chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng số các đợt kiểm tra trực tiếp.
5. Những vụ việc sai phạm kiểm toán cụ thể nào tại Việt Nam được luận án phân tích làm minh chứng thực tiễn?
Luận án dẫn chứng 3 vụ việc điển hình:
- Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết (BBT): Gian lận chuyển lỗ thành lãi năm 2005–2006 (A&C và AISC kiểm toán), làm 1.500 nhà đầu tư thiệt hại, dẫn đến việc cổ phiếu bị hủy niêm yết năm 2008 và 4 kiểm toán viên bị đình chỉ chứng chỉ 2 năm.
- Công ty Cổ phần Địa ốc Chợ Lớn (RCL): Công ty kiểm toán AASC bị Ủy ban Chứng khoán Nhà nước xử phạt 40 triệu đồng vào ngày 10/08/2007 do sai sót và vi phạm chuẩn mực kiểm toán trong báo cáo tài chính năm 2005 và 2006.
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Viễn Đông (DVD): Báo cáo tài chính do Ernst & Young Vietnam kiểm toán đưa ra ý kiến chấp nhận toàn phần nhưng không đưa ra cảnh báo về tính hoạt động liên tục trước khi công ty tuyên bố phá sản vào tháng 08/2011.
Kết luận
Luận án của tác giả Khuất Thái Tài (2015) đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp từ Bộ Tài chính, VACPA, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và kết quả phỏng vấn chuyên gia kết hợp khảo sát kiểm toán viên hành nghề, công trình đã xác định rõ vai trò quyết định của tính độc lập của kiểm toán viên, hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ của công ty kiểm toán và hiệu lực của khung khổ pháp lý. Hệ thống giải pháp đề xuất trong luận án mang tính toàn diện, cung cấp luận cứ thực tiễn có giá trị cho các kiểm toán viên, tổ chức kiểm toán, cơ quan quản lý nhà nước và các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam.