Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, báo cáo tài chính là nguồn thông tin then chốt phục vụ các quyết định kinh tế của nhà đầu tư, cơ quan quản lý và đối tác kinh doanh. Để đảm bảo độ tin cậy và tính trung thực của các thông tin này, hoạt động kiểm toán độc lập đóng vai trò công cụ kiểm tra khách quan và phòng ngừa các sai phạm tiềm tàng. Trong hệ thống các chỉ tiêu trên báo cáo tài chính, vốn bằng tiền là loại tài sản lưu động có tính thanh khoản cao nhất, luân chuyển liên tục và có mối liên hệ mật thiết với hầu hết các chu trình kinh doanh cơ bản như mua hàng – thanh toán, bán hàng – thu tiền và chi phí hoạt động. Do tính chất nhạy cảm và mức độ ưa chuộng cao, vốn bằng tiền luôn đối mặt với rủi ro tiềm tàng lớn về thất thoát, gian lận và biển thủ, đồng thời là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá khả năng thanh toán của doanh nghiệp nên rất dễ bị trình bày sai lệch. Nhận thức được tầm quan trọng của việc kiểm soát và kiểm tra khoản mục này, đề tài được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đưa ra giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán vốn bằng tiền trong thực tế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán và quy trình kiểm toán khoản mục vốn bằng tiền trong kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp.
  2. Tìm hiểu, phân tích thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục vốn bằng tiền do Công ty TNHH Đầu tư và Tư vấn Đông Du thực hiện tại khách hàng thực tế là Công ty TNHH ABC Việt Nam.
  3. Đánh giá những ưu điểm đạt được cùng các hạn chế còn tồn tại trong quy trình kiểm toán khoản mục vốn bằng tiền tại công ty, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục vốn bằng tiền trong kiểm toán báo cáo tài chính.
  • Phạm vi không gian: Thực tế công tác kiểm toán báo cáo tài chính năm 2015 do Công ty TNHH Đầu tư và Tư vấn Đông Du thực hiện tại khách hàng là Công ty TNHH ABC Việt Nam (Khu công nghiệp Long Hậu, tỉnh Long An).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu thu thập trong đợt thực tập thực tế từ tháng 03/2016 đến tháng 06/2016 đối với niên độ tài chính kết thúc ngày 31/12/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và quy định pháp lý:

  • Khái niệm và phân loại vốn bằng tiền: Vốn bằng tiền là tài sản tồn tại trực tiếp dưới hình thái giá trị dùng để dự trữ, tích lũy và làm phương tiện thanh toán, bao gồm tiền mặt tại quỹ (TK 111), tiền gửi ngân hàng (TK 112) và tiền đang chuyển (TK 113) bằng đồng Việt Nam, ngoại tệ, vàng bạc, kim khí quý, đá quý.
  • Nguyên tắc kế toán: Tuân thủ nguyên tắc tiền tệ thống nhất (sử dụng đồng Việt Nam để ghi sổ và theo dõi nguyên tệ), nguyên tắc cập nhật kịp thời, hạch toán tỷ giá ngoại tệ và chênh lệch tỷ giá theo Thông tư 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính.
  • Mục tiêu kiểm toán: Đánh giá hiệu lực của hệ thống kiểm soát nội bộ và xác nhận các cơ sở dẫn liệu trên báo cáo tài chính gồm: tính hiện hữu, sự đầy đủ, quyền sở hữu, tính ghi chép chính xác, tính đánh giá, tính trình bày và công bố.
  • Mô hình rủi ro kiểm toán: $AR = IR \times CR \times DR$ (trong đó AR là rủi ro kiểm toán, IR là rủi ro tiềm tàng, CR là rủi ro kiểm soát, DR là rủi ro phát hiện; từ đó suy ra $DR = AR / [IR \times CR]$).
  • Mức trọng yếu: Xác định mức trọng yếu tổng thể và mức trọng yếu thực hiện dựa trên các chỉ tiêu gốc (doanh thu, lợi nhuận sau thuế, tổng tài sản) theo tài liệu hướng dẫn của Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập và hệ thống hóa các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam, thông tư, chế độ kế toán hiện hành, cùng hệ thống hồ sơ kiểm toán mẫu và giấy làm việc của Công ty Đông Du.
  • Phương pháp thống kê, phân tích và tổng hợp: Tổng hợp số liệu tài chính, phân tích biến động số dư và các tỷ số tài chính (tỷ trọng tiền trên tổng tài sản, hệ số khả năng thanh toán tức thời) giữa năm 2014 và năm 2015.
  • Phương pháp quan sát và phỏng vấn: Phỏng vấn trực tiếp Giám đốc, Kế toán trưởng, nhân viên kế toán và kiểm toán viên phụ trách; quan sát quy trình luân chuyển chứng từ và chứng kiến kiểm kê quỹ tiền mặt.

Nguồn dữ liệu: Hồ sơ kiểm toán thực tế tại Công ty TNHH Đầu tư và Tư vấn Đông Du; hệ thống sổ kế toán (sổ Cái, sổ Nhật ký chung, sổ quỹ, sổ chi tiết TK 111, TK 112), biên bản kiểm kê quỹ ngày 31/12/2015, báo cáo tài chính năm 2014 và 2015 của Công ty TNHH ABC Việt Nam; các giáo trình kiểm toán của Đại học Quốc gia TP.HCM và Đại học Tài chính – Kế toán Hà Nội.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này trình bày lý do chọn đề tài kiểm toán khoản mục vốn bằng tiền xuất phát từ tính thanh khoản cao và rủi ro gian lận lớn của khoản mục này trong nền kinh tế thị trường. Tác giả nêu rõ mục đích nghiên cứu là củng cố kiến thức lý luận, tìm hiểu quy trình thực tế tại Công ty Đông Du, nhận diện ưu nhược điểm và đưa ra giải pháp hoàn thiện. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại Công ty TNHH ABC Việt Nam cho niên độ tài chính 2015 trong giai đoạn thực tập từ tháng 03/2016 đến tháng 06/2016. Tác giả cũng giới thiệu các phương pháp nghiên cứu tài liệu, phân tích tổng hợp, quan sát, phỏng vấn và kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận quy trình kiểm toán khoản mục vốn bằng tiền

Chương 2 hệ thống hóa lý thuyết về vốn bằng tiền, bao gồm khái niệm, đặc điểm quản lý và các sai phạm thường gặp đối với tiền mặt (ghi khống, chi vượt thực tế, biển thủ, sai tỷ giá ngoại tệ), tiền gửi ngân hàng (bỏ sót nghiệp vụ, thanh toán trùng, chênh lệch sổ phụ) và tiền đang chuyển (chuyển sai địa chỉ, nộp chậm). Tác giả trình bày các nguyên tắc hạch toán và kiểm soát nội bộ đối với nghiệp vụ thu, chi tiền (nguyên tắc bất kiêm nhiệm, ủy quyền, phê chuẩn, đánh số chứng từ trước, hạn chế dùng tiền mặt). Về quy trình kiểm toán, chương này phân tích các bước: tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ (thông qua bảng câu hỏi mẫu gồm 12 tiêu chí), xác lập mức trọng yếu và đánh giá rủi ro kiểm toán ($AR = IR \times CR \times DR$), thực hiện các thử nghiệm kiểm soát để đánh giá lại rủi ro kiểm soát, và thực hiện các thử nghiệm cơ bản bao gồm thủ tục phân tích cùng các thử nghiệm chi tiết số dư cho từng tài khoản tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và tiền đang chuyển.

Chương 3: Tổng quan về Công ty TNHH Đầu tư và Tư vấn Đông Du

Nội dung chương 3 giới thiệu quá trình hình thành của Công ty TNHH Đầu tư và Tư vấn Đông Du theo Giấy phép đầu tư số 1145/GP-HCM ngày 10/07/2007 và Giấy chứng nhận đầu tư số 41104300027 ngày 15/12/2008 của Ủy ban Nhân dân TP.HCM (địa chỉ tại Lầu 1, 14 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, TP.HCM). Công ty chuyên cung cấp dịch vụ kế toán, tư vấn thuế, kiểm toán báo cáo tài chính, kiểm toán xây dựng cơ bản và kiểm toán quyết toán vốn đầu tư, với đối tượng khách hàng trọng tâm là các doanh nghiệp có vốn đầu tư từ Nhật Bản. Bộ máy quản lý gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 5 phòng ban trực thuộc: Phòng Tổ chức hành chính, Phòng Nghiệp vụ kinh doanh, Phòng Kiểm soát nội bộ khách hàng, Phòng Kế toán tài vụ và Phòng Kiểm toán. Bộ máy kế toán của công ty được tổ chức theo hình thức phân tán với 5 nhân sự: 1 kế toán trưởng, 1 kế toán tổng hợp, 2 kế toán viên và 1 thủ quỹ, mỗi vị trí có bảng mô tả chức năng, nhiệm vụ rõ ràng.

Chương 4: Thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục vốn bằng tiền trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Công ty TNHH Đầu tư và Tư vấn Đông Du

Chương này đi sâu vào quy trình kiểm toán thực tế tại khách hàng là Công ty TNHH ABC Việt Nam (doanh nghiệp 100% vốn Nhật Bản từ công ty Hokupere, thành lập năm 2011 tại KCN Long Hậu, chuyên sản xuất và gia công nhựa tái chế PP, PVC, PE, PS; vốn điều lệ 64.000 USD; 171 nhân sự; áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC, hình thức ghi sổ Nhật ký chung, thuế suất TNDN 25%).

  • Tìm hiểu hệ thống kế toán và đánh giá kiểm soát nội bộ: KTV sử dụng bảng câu hỏi 8 tiêu chí, ghi nhận doanh nghiệp tuân thủ nguyên tắc bất kiêm nhiệm, thu tiền nộp ngay vào ngân hàng, đối chiếu hàng tháng và kiểm kê định kỳ; đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ mức "Bình thường" và rủi ro kiểm soát ở mức "Trung bình".
  • Xác định mức trọng yếu theo hướng dẫn VACPA: KTV chọn chỉ tiêu Doanh thu với giá trị 23.198 tỷ đồng, áp dụng tỷ lệ 1,33% để tính ra mức trọng yếu tổng thể là 317.314.053 đồng, mức trọng yếu thực hiện là 237.985.540 đồng (75% mức trọng yếu tổng thể) và ngưỡng chênh lệch có thể bỏ qua tối đa là 9.422.000 đồng (4% mức trọng yếu thực hiện).
  • Thiết kế và thực hiện thử nghiệm kiểm soát: Đánh giá quy chế duyệt chi cho thấy Giám đốc duyệt các khoản chi trên 10 triệu đồng, Phó Giám đốc duyệt khoản dưới 5 triệu đồng khi Giám đốc vắng mặt, các khoản mua hàng trên 5 triệu đồng đều có ít nhất 2 bản báo giá đính kèm.
  • Thực hiện thủ tục phân tích: So sánh số dư và chỉ số tài chính giữa năm 2014 và 2015 cho thấy tiền mặt giảm 80,97%, tiền gửi ngân hàng tăng 15,92%, tổng tiền giảm 2.055.426.912 đồng (giảm 61,9%); tỷ trọng tiền/tổng tài sản giảm từ 25,1% xuống 4,4%; hệ số khả năng thanh toán tức thời giảm từ 29,3% xuống 5,08%.
  • Thử nghiệm chi tiết tiền mặt: Đối chiếu số dư đầu kỳ (2.470.000 đồng); đối chiếu số dư cuối kỳ với biên bản kiểm kê ngày 31/12/2015 phát hiện thực tế kiểm kê là 562.714 đồng trong khi sổ sách là 562.470 đồng (chênh lệch thừa 244 đồng do tiền lẻ thanh toán). KTV chọn mẫu kiểm tra chi tiết các khoản chi đối ứng với chi phí có giá trị từ 500.000 đồng trở lên, ghi nhận trên giấy làm việc D160 một số hóa đơn thiếu dấu mộc người bán, ghi sai mã số thuế và một số phiếu chi thiếu chữ ký phê duyệt.

Chương 5: Nhận xét và kiến nghị

Chương cuối cùng đưa ra các đánh giá tổng hợp về thực trạng hoạt động kiểm toán tại Công ty Đông Du, chỉ ra những ưu điểm trong việc tuân thủ chuẩn mực và những nhược điểm cần cải tiến. Tác giả đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán vốn bằng tiền như: mở rộng và chuẩn hóa bảng câu hỏi tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ (Bảng 5.1), tăng cường áp dụng thủ tục phân tích chi tiết kết hợp với bảng phân tích các chỉ tiêu trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Bảng 5.2), và nâng cao tính chặt chẽ của hệ thống giấy làm việc kiểm toán.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các số liệu thực tế về biến động tài chính của Công ty TNHH ABC Việt Nam qua bảng phân tích sau:

Chỉ tiêu tài chính 31/12/2014 31/12/2015 Biến động (+/-) Tỷ lệ biến động (%)
Tiền mặt (TK 111) 2.743.691 VND 522.470 VND -2.221.221 VND -80,97%
Tiền gửi ngân hàng (TK 112) 2.105.700.730 VND 2.440.816.846 VND +335.116.116 VND +15,92%
- TGNH đồng Việt Nam (TK 1121) 1.900.560.850 VND 2.235.701.991 VND +335.141.141 VND +17,63%
- TGNH ngoại tệ (TK 1122) 205.139.880 VND 205.114.855 VND -24.975 VND -0,01%
Tổng vốn bằng tiền 3.320.941.428 VND 1.265.514.516 VND -2.055.426.912 VND -61,90%
Tỷ trọng tiền / Tổng tài sản 25,10% 4,40% - -20,70%
Khả năng thanh toán tức thời 29,30% 5,08% - -24,22%

Các kết quả và phát hiện chính trong quá trình kiểm toán:

  • Xác lập mức trọng yếu: Xác định mức trọng yếu tổng thể báo cáo tài chính là 317.314.053 đồng, mức trọng yếu thực hiện là 237.985.540 đồng và ngưỡng sai sót có thể bỏ qua là 9.422.000 đồng dựa trên chỉ tiêu doanh thu 23.198 tỷ đồng với tỷ lệ 1,33%.
  • Phát hiện kiểm toán tiền mặt: Chênh lệch thừa 244 đồng giữa số kiểm kê thực tế (562.714 đồng) và sổ sách (562.470 đồng) do tồn dư tiền lẻ; phát hiện một số hóa đơn mua vào thiếu con dấu của bên bán, ghi sai mã số thuế của công ty; một số phiếu chi tiền mặt thiếu chữ ký của Giám đốc, Kế toán trưởng hoặc người nhận tiền.
  • Kiến nghị hoàn thiện: Đề xuất công ty kiểm toán chuẩn hóa bảng câu hỏi khảo sát kiểm soát nội bộ chi tiết hơn, bổ sung thủ tục phân tích dòng tiền trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ để đánh giá toàn diện khả năng thanh toán, và hoàn thiện mẫu biểu giấy làm việc.

Đóng góp của khóa luận: Đề tài đã minh họa chi tiết việc vận dụng các chuẩn mực kiểm toán và quy trình kiểm toán thực tế tại một công ty tư vấn phục vụ khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI Nhật Bản), cung cấp bức tranh đối chiếu giữa lý luận kiểm toán và thực hành kiểm toán khoản mục vốn bằng tiền tại doanh nghiệp sản xuất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm chỉ giới hạn tại một khách hàng duy nhất là Công ty TNHH ABC Việt Nam cho niên độ kế toán năm 2015, chưa bao quát được nhiều loại hình doanh nghiệp khác nhau mà công ty kiểm toán đang cung cấp dịch vụ.
  • Nội dung kiểm tra chi tiết trong hồ sơ thực tập tập trung chủ yếu vào tài khoản tiền mặt (TK 111), trong khi các thủ tục kiểm toán chi tiết đối với tiền gửi ngân hàng (TK 112) và tiền đang chuyển (TK 113) chưa được phản ánh đầy đủ số liệu thực tế trong văn bản.
  • Thời gian thực tập và kinh nghiệm thực tiễn của tác giả còn hạn chế nên một số phân tích và đề xuất mang tính khái quát.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng nghiên cứu quy trình kiểm toán vốn bằng tiền sang các loại hình doanh nghiệp thương mại, dịch vụ, xây lắp hoặc các tập đoàn có quy mô lớn.
  • Đi sâu nghiên cứu kỹ thuật kiểm toán các giao dịch ngoại tệ phức tạp, công cụ tài chính phái sinh liên quan đến tiền tệ và kiểm toán chuyên sâu báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính – Ngân hàng: Sử dụng làm tài liệu tham khảo về cấu trúc bài báo cáo thực tập tốt nghiệp, phương pháp luận nghiên cứu và kỹ thuật trình bày một case-study kiểm toán thực tế.
  • Trợ lý kiểm toán viên và người làm công tác kiểm toán: Tham khảo phương pháp tính toán, phân bổ mức trọng yếu theo hướng dẫn của VACPA, thiết kế bảng câu hỏi đánh giá kiểm soát nội bộ và kỹ thuật lập giấy làm việc kiểm toán chi tiết tiền mặt (mẫu D160).
  • Nhân viên kế toán doanh nghiệp: Tham khảo các tiêu chí kiểm soát nội bộ về thu chi tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và các lỗi sai sót phổ biến trên chứng từ (thiếu chữ ký, sai mã số thuế, thiếu hóa đơn hợp lệ) để hoàn thiện công tác kế toán nội bộ tại đơn vị.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ tiêu nào được kiểm toán viên sử dụng để tính mức trọng yếu tổng thể cho BCTC của Công ty ABC và giá trị cụ thể là bao nhiêu?
Kiểm toán viên sử dụng chỉ tiêu Doanh thu (giá trị 23.198 tỷ đồng) với tỷ lệ 1,33% để ước tính mức trọng yếu tổng thể là 317.314.053 đồng, mức trọng yếu thực hiện là 237.985.540 đồng (75% mức trọng yếu tổng thể) và ngưỡng chênh lệch có thể bỏ qua tối đa là 9.422.000 đồng.

2. Tình hình biến động vốn bằng tiền và khả năng thanh toán của Công ty ABC trong năm 2015 diễn biến như thế nào?
Tổng vốn bằng tiền cuối năm 2015 giảm 2.055.426.912 đồng (tương ứng giảm 61,9%) so với năm 2014, trong đó tiền mặt giảm 80,97% và tiền gửi ngân hàng tăng 15,92%. Tỷ trọng tiền trên tổng tài sản giảm mạnh từ 25,1% xuống 4,4%, kéo theo hệ số khả năng thanh toán tức thời giảm từ 29,3% xuống mức rất thấp là 5,08%, cho thấy doanh nghiệp gặp áp lực lớn về thanh toán nợ ngắn hạn.

3. Kết quả đối chiếu số dư tiền mặt tại ngày 31/12/2015 giữa sổ sách và biên bản kiểm kê quỹ có sự chênh lệch như thế nào?
Số dư tiền mặt trên sổ sách là 562.470 đồng, trong khi biên bản kiểm kê quỹ thực tế ghi nhận 562.714 đồng. Chênh lệch thực tế lớn hơn sổ sách 244 đồng được xác định là do phát sinh tiền lẻ trong quá trình thanh toán.

4. Quy định về phân quyền duyệt chi tại Công ty ABC được ghi nhận qua thử nghiệm kiểm soát như thế nào?
Chỉ có Giám đốc mới có thẩm quyền duyệt chi các khoản tiền có giá trị trên 10 triệu đồng. Khi Giám đốc vắng mặt, Phó Giám đốc được ủy quyền duyệt các khoản dưới 5 triệu đồng và phải báo cáo lại sau đó. Các khoản chi mua hàng hóa lớn hơn 5 triệu đồng bắt buộc phải có ít nhất 2 biên bản báo giá đính kèm.

5. Kiểm toán viên áp dụng tiêu chí chọn mẫu nào khi kiểm tra chi tiết chi phí tiền mặt và đã phát hiện những sai sót gì?
Kiểm toán viên tiến hành chọn mẫu kiểm tra tất cả các nghiệp vụ chi tiền mặt đối ứng với tài khoản chi phí có giá trị từ 500.000 đồng trở lên. Quá trình kiểm tra phát hiện một số hóa đơn mua hàng thiếu dấu mộc của bên bán, ghi sai mã số thuế và một số phiếu chi thiếu chữ ký của Giám đốc, Kế toán trưởng hoặc người nhận tiền.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Bích Ngọc đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về kiểm toán khoản mục vốn bằng tiền và phản ánh chi tiết thực trạng quy trình kiểm toán báo cáo tài chính năm 2015 do Công ty TNHH Đầu tư và Tư vấn Đông Du thực hiện tại Công ty TNHH ABC Việt Nam. Công trình đã minh họa rõ nét các bước từ khảo sát hệ thống kiểm soát nội bộ, xác lập mức trọng yếu theo hướng dẫn VACPA, thực hiện thử nghiệm kiểm soát, thủ tục phân tích đến kiểm tra chi tiết số dư và chứng từ tiền mặt trên giấy làm việc chuẩn hóa. Các nhận xét, đánh giá và giải pháp kiến nghị được tác giả đúc kết trực tiếp từ số liệu thực tế, góp phần cung cấp tư liệu tham khảo hữu ích cho công tác đào tạo học thuật và hoạt động thực hành kiểm toán độc lập.