Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế Việt Nam, khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm tỷ trọng khoảng 97% tổng số doanh nghiệp, giữ vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế và giải quyết việc làm. Tuy nhiên, tỷ lệ các doanh nghiệp ngừng hoạt động có xu hướng gia tăng bắt nguồn từ các nguyên nhân: thị trường tiêu thụ thiếu ổn định, chi phí đầu vào và chi phí sản xuất gia tăng, trình độ quản lý và năng lực quản trị rủi ro của người đứng đầu còn nhiều hạn chế. Bên cạnh đó, các nghiên cứu lý luận về hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) tại Việt Nam từ thập niên 1990 đến nay, cùng với việc áp dụng khuôn khổ kiểm soát nội bộ COSO 2013, chủ yếu tập trung vào khối các doanh nghiệp quy mô lớn hoặc các tổ chức tài chính. Việc nghiên cứu, bổ sung và hoàn thiện HTKSNB cho từng chu trình chi phí cụ thể tại các đơn vị sản xuất công nghiệp vẫn là một yêu cầu cấp thiết.

Công ty Cổ phần Viglacera Hà Nội là doanh nghiệp hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh vật liệu xây dựng (gạch ốp lát Ceramic và Cotto). Mặc dù doanh nghiệp duy trì được mức tăng trưởng doanh thu qua các năm, hoạt động sản xuất thực tế vẫn bộc lộ một số tồn tại: trong các đợt cao điểm tiêu thụ, công ty gặp khó khăn trong việc đáp ứng tiến độ đơn hàng, đồng thời vẫn xuất hiện tình trạng thất thoát hàng hóa và vật tư trong quá trình vận hành. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn và yêu cầu hoàn thiện quản trị chi phí, đề tài "Kiểm soát nội bộ chi phí sản xuất tại Công ty Cổ phần Viglacera Hà Nội" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đưa ra các giải pháp kiểm soát rủi ro trong chu trình sản xuất.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ đối với chi phí sản xuất tại Công ty Cổ phần Viglacera Hà Nội, từ đó đề xuất các giải pháp và khuyến nghị nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát nội bộ chi phí sản xuất tại đơn vị.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Về mặt lý luận: Hệ thống hóa những vấn đề cơ bản về hệ thống kiểm soát nội bộ và kiểm soát nội bộ chi phí sản xuất trong doanh nghiệp sản xuất.
    2. Về mặt thực tiễn: Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng công tác kiểm soát nội bộ chi phí sản xuất tại Công ty Cổ phần Viglacera Hà Nội.
    3. Về mặt giải pháp: Đề xuất một số giải pháp cụ thể, có tính khả thi nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát nội bộ chi phí sản xuất tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ chi phí sản xuất trong doanh nghiệp và thực tiễn hoạt động kiểm soát nội bộ chi phí sản xuất tại Công ty Cổ phần Viglacera Hà Nội.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Viglacera Hà Nội, tập trung vào các phòng ban chuyên môn liên quan trực tiếp như Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, các phân xưởng sản xuất và hệ thống kho bãi.
    • Thời gian: Số liệu kế toán, tài chính và hoạt động sản xuất kinh doanh phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và chuẩn mực áp dụng

Đề tài xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các chuẩn mực kế toán, kiểm toán và báo cáo quản trị rủi ro được công nhận:

  • Khuôn khổ kiểm soát nội bộ COSO (2013): Khung kiểm soát nội bộ tích hợp (Internal Control - Integrated Framework) bao gồm 5 thành phần cấu thành gắn liền với 17 nguyên tắc kiểm soát: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Hoạt động giám sát.
  • Hệ thống chuẩn mực kiểm toán: Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 315 (2013) về xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị và môi trường của đơn vị; Chuẩn mực kiểm toán quốc tế ISA/IAS 400 (2001) về đánh giá rủi ro và kiểm soát nội bộ.
  • Văn bản pháp luật và chuẩn mực kế toán: Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02 (VAS 02 - 2001) về Hàng tồn kho; Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp (2008) về việc ghi nhận chi phí hợp lý, hợp lệ; các quy định về trích nộp bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo hiểm y tế (BHYT), kinh phí công đoàn (KPCĐ) và khấu hao tài sản cố định (TSCĐ).
  • Các nguyên tắc chỉ đạo kiểm soát: Nguyên tắc phân công - phân nhiệm, nguyên tắc bất kiêm nhiệm (tách biệt giữa bảo quản tài sản, thực hiện nghiệp vụ, phê chuẩn và ghi chép kế toán) và nguyên tắc phê chuẩn - ủy quyền.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và thu thập dữ liệu chuyên sâu:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu tổng quan về công ty, điều lệ tổ chức, cơ cấu bộ máy quản lý, bộ máy kế toán; các báo cáo tài chính (BCTC) giai đoạn 2020–2022; giáo trình, tài liệu học thuật và các công trình nghiên cứu về kiểm soát nội bộ đã công bố.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp quy trình luân chuyển chứng từ và thao tác nghiệp vụ của nhân viên kế toán, thủ kho, nhân viên mua hàng trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp; ghi chép nhật ký công việc thực tế.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích: Tổng hợp lý thuyết để xây dựng mô hình phân tích; phân tích hệ thống chứng từ gốc, số liệu kế toán chi tiết (tài khoản 621, 622, 627), dự toán chi phí và sổ cái tổng hợp; sử dụng phần mềm kế toán tại doanh nghiệp để xử lý, đối chiếu số liệu phục vụ đánh giá thực trạng.
Danh mục Chi tiết phương pháp và công cụ áp dụng trong khóa luận
Khung lý thuyết chủ đạo Báo cáo COSO 2013 (5 thành phần, 17 nguyên tắc), Chuẩn mực kiểm toán VSA 315, VAS 02
Phương pháp thu thập Thu thập dữ liệu thứ cấp (BCTC 2020-2022, hồ sơ nội bộ) và sơ cấp (quan sát, ghi chép thực địa)
Phương pháp xử lý Phân tích tài khoản chi tiết (TK 621, TK 622, TK 627), đối chiếu chứng từ, phần mềm kế toán
Công cụ kế toán phân tích Bảng cân đối số phát sinh, sổ cái tổng hợp, sổ chi tiết chi phí sản xuất, bảng dự toán chi phí

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của việc xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ chi phí sản xuất tại các doanh nghiệp ngành sản xuất vật liệu xây dựng. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, các mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu và phạm vi thời gian (2020–2022), không gian tại Công ty Cổ phần Viglacera Hà Nội.

Về tính mới, đề tài làm rõ rằng các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường tiếp cận kiểm soát nội bộ một cách riêng lẻ (chỉ phân tích 1 hoặc 2 yếu tố) hoặc đưa ra giải pháp chung chung mà chưa gắn kết đầy đủ 5 yếu tố của COSO với chu trình kiểm soát chi phí sản xuất cụ thể. Khóa luận này tập trung khảo sát toàn diện cả 5 yếu tố cấu thành gắn liền với đặc thù sản xuất gạch Ceramic và Cotto tại Viglacera Hà Nội.

Chương 2: Cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ chi phí sản xuất tại doanh nghiệp

Chương 2 cung cấp hệ thống lý thuyết toàn diện về HTKSNB và quản trị chi phí sản xuất, bao gồm các nội dung trọng tâm:

  • Tổng quan về HTKSNB: Phân tích định nghĩa qua các giai đoạn (Robert Montgomery 1905, Federal Reserve Bulletin 1929, Basel 1998, COSO 2013, VSA 315). Phân tích vai trò của KSNB trên ba khía cạnh: hoạt động, quản lý và tổ chức. Chỉ rõ 6 hạn chế cố hữu của KSNB: chi phí vận hành vượt quá lợi ích, tập trung vào nghiệp vụ thường xuyên, sự đối phó làm lạc hậu hệ thống, sự vô hiệu hóa từ ban lãnh đạo, sai sót do yếu tố con người, sự thông đồng và khó khăn khi kiểm soát các giao dịch không phát sinh chứng từ.
  • 5 thành phần và 17 nguyên tắc theo COSO 2013: Phân tích chi tiết môi trường kiểm soát (tính chính trực, cơ cấu tổ chức, chính sách nhân sự), quy trình đánh giá rủi ro (nhận diện thay đổi công nghệ, thị trường, nhân sự), hoạt động kiểm soát (kiểm soát CNTT, kiểm soát vật chất, phân công - phân nhiệm, bất kiêm nhiệm, ủy quyền), thông tin - truyền thông và hoạt động giám sát.
  • Đặc điểm và rủi ro trong chu trình chi phí sản xuất:
    • Chi phí nguyên vật liệu (NVL): Rủi ro biến động về lượng (thay đổi định mức, máy móc xuống cấp, tay nghề công nhân kém, thất thoát kho) và rủi ro biến động về giá (cung cầu thị trường, chính sách thuế, lựa chọn nhà cung cấp, chi phí trung gian). Nhận diện các sai phạm trong khâu mua hàng, nhập kho, lưu trữ, xuất kho và đưa vào sản xuất.
    • Chi phí nhân công trực tiếp: Rủi ro biến động giá lao động và năng suất lao động; các sai phạm trong tuyển dụng nhân sự không đạt yêu cầu, chấm công sai lệch, ghi nhận khống giờ làm, tính toán sai mức lương, phụ cấp và các khoản trích theo lương (BHXH, BHYT, KPCĐ).
    • Chi phí khấu hao TSCĐ và chi phí sản xuất chung: Rủi ro đầu tư mua sắm TSCĐ giá cao không cần thiết, sử dụng sai mục đích, tính sai thời gian khấu hao hữu ích, chậm ghi nhận chi phí bảo dưỡng sửa chữa, tài sản hết khấu hao nhưng vẫn trích khấu hao vào giá thành.
  • Thủ tục kiểm soát cụ thể: Quy định về quy trình lập dự toán, luân chuyển và kiểm duyệt chứng từ (phiếu yêu cầu mua vật tư, phiếu nhập kho, phiếu xuất kho, thẻ kho, bảng chấm công, bảng thanh toán lương, hóa đơn dịch vụ mua ngoài).
Khoản mục chi phí Rủi ro trọng yếu trong chu trình sản xuất Thủ tục kiểm soát chủ yếu
Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (TK 621) Mua giá cao, sai quy cách; thất thoát trong kho; vượt định mức tiêu hao kỹ thuật Tách biệt chức năng mua - nhận - kho; kiểm định chất lượng; duyệt lệnh xuất kho theo định mức
Chi phí nhân công trực tiếp (TK 622) Chấm công khống, sai bậc thợ; lãng phí giờ công; tính sai các khoản trích nộp Đối chiếu bảng chấm công với thẻ thời gian; phê duyệt bảng lương nhiều cấp; kiểm soát hồ sơ nhân sự
Chi phí sản xuất chung & TSCĐ (TK 627) Khấu hao sai thời gian; không hạch toán kịp sửa chữa; sử dụng lãng phí điện năng Lập dự toán chi phí phân xưởng; kiểm kê TSCĐ định kỳ; kiểm soát hóa đơn điện nước và dịch vụ ngoài

Chương 3: Thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ chi phí sản xuất tại Công ty Cổ phần Viglacera Hà Nội

Chương 3 đi sâu khảo sát thực tế tại đơn vị nghiên cứu:

  • Tổng quan về doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Viglacera Hà Nội (mã số thuế 0100774247, trụ sở tại Tầng 15 Tòa nhà Viglacera, số 1 Đại lộ Thăng Long, Mễ Trì, Nam Từ Liêm, Hà Nội). Khởi công xây dựng từ tháng 2/1994 (vốn ban đầu trên 60 tỷ đồng), trải qua các giai đoạn đổi tên (1998, 2008) và tiếp nhận nhà máy gạch Hải Dương (2002). Đến thời điểm nghiên cứu, công ty quản lý 2 nhà máy (Viglacera Yên Phong và Viglacera Hải Dương). Năm 2022, doanh thu của công ty đạt mức kỷ lục vượt 370 tỷ đồng; thu nhập bình quân của người lao động đạt trên 9 triệu đồng/người/tháng.
  • Cơ cấu tổ chức và bộ máy kế toán: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình tổ chức trực tuyến - chức năng. Tác giả chỉ ra ưu điểm là phân định rõ ràng quyền hạn giữa ban lãnh đạo và phòng ban chuyên môn, nhưng nhược điểm là quy trình phê duyệt qua nhiều cấp, phản ứng chậm với biến động thị trường và chi phí quản lý bộ máy cao.
  • Khảo sát thực trạng 5 thành phần kiểm soát:
    • Môi trường kiểm soát và đánh giá rủi ro: Phân tích cơ cấu lao động giai đoạn 2020–2022, trình độ chuyên môn của cán bộ công nhân viên (CBCNV); đánh giá nhận thức về rủi ro của ban lãnh đạo.
    • Hệ thống thông tin và truyền thông: Mô tả trình tự ghi sổ kế toán trên máy vi tính và hình thức kế toán chứng từ ghi sổ.
    • Hoạt động kiểm soát chi phí thực tế: Mô tả và phân tích quy trình kiểm soát nhập thẳng vật tư công trình, quy trình kiểm soát chi phí NVL qua các chứng từ thực tế: Phiếu yêu cầu mua vật tư (Bảng 3.4), Phiếu nhập kho (Bảng 3.5), Phiếu xuất kho (Bảng 3.6), Dự toán chi phí NVL trực tiếp (Bảng 3.7), Bảng kiểm kê vật tư (Bảng 3.8), Sổ chi tiết và Sổ cái TK 621 (Bảng 3.9, 3.10); kiểm soát chi phí nhân công qua Bảng chấm công (Bảng 3.12), Bảng tính và thanh toán tiền lương (Bảng 3.13), Bảng trích nộp bảo hiểm (Bảng 3.14), Sổ cái TK 622 (Bảng 3.15, 3.16); kiểm soát chi phí sản xuất chung qua Hóa đơn GTGT tiền điện (Bảng 3.17), Dự toán CPSX chung (Bảng 3.19), Sổ chi tiết TK 627 (Bảng 3.18, 3.20).

Chương 4: Một số giải pháp góp ý hoàn thiện công tác kiểm soát nội bộ chi phí sản xuất tại Công ty Cổ phần Viglacera Hà Nội

Dựa trên những hạn chế phát hiện tại Chương 3, tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp hoàn thiện:

  1. Hoàn thiện môi trường kiểm soát: Tinh gọn cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý nhằm giảm bớt các tầng nấc trung gian; nâng cao tính cam kết về năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ quản lý kho, kế toán và nhân sự phân xưởng.
  2. Tăng cường công tác đánh giá rủi ro: Xây dựng quy trình nhận diện sớm các biến động giá nguyên vật liệu trên thị trường xây dựng; thiết lập cơ chế dự báo rủi ro thiếu hụt lao động hoặc quá tải sản xuất trong mùa cao điểm.
  3. Hiện đại hóa hệ thống thông tin và truyền thông: Tích hợp và đồng bộ hóa phần mềm kế toán với phân hệ quản lý kho và quản lý phân xưởng; đảm bảo dữ liệu phát sinh từ nhà máy Yên Phong và Hải Dương được truyền về trụ sở chính kịp thời, chính xác.
  4. Hoàn thiện các thủ tục kiểm soát chi phí sản xuất:
    • Chuẩn hóa định mức kinh tế kỹ thuật tiêu hao nguyên vật liệu; siết chặt thủ tục phê duyệt phiếu xuất kho và kiểm kê đột xuất tại kho vật tư.
    • Hoàn thiện công tác chấm công, gắn định mức lao động với năng suất thực tế, kiểm soát chặt chẽ các khoản trích theo lương.
    • Cải tiến quy trình lập và kiểm soát dự toán chi phí sản xuất quý (dẫn chứng cụ thể qua Dự toán CPSX quý IV/2022 tại Bảng 4.1).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về HTKSNB chi phí sản xuất, làm rõ mối liên kết giữa 5 thành phần của khuôn khổ COSO 2013 với chu trình biến đổi chi phí trong doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng.
  • Phản ánh trung thực bức tranh tổ chức sản xuất và công tác kế toán chi phí tại Công ty Cổ phần Viglacera Hà Nội trong giai đoạn 2020–2022 (doanh nghiệp đạt doanh thu kỷ lục trên 370 tỷ đồng năm 2022 với 2 nhà máy trực thuộc).
  • Chỉ ra các điểm nghẽn trong kiểm soát nội bộ tại công ty: mô hình trực tuyến chức năng gây chậm trễ trong ra quyết định, khâu kiểm soát tồn trữ và xuất dùng vật tư còn nguy cơ thất thoát vào mùa cao điểm, dự toán chi phí sản xuất chưa bám sát chặt chẽ biến động thực tế.

Các giải pháp và khuyến nghị

  • Đề xuất các biểu mẫu, quy trình kiểm soát đối chiếu 3 bên giữa bộ phận mua hàng, thủ kho và kế toán chi phí nhằm ngăn ngừa gian lận hóa đơn và thất thoát vật tư.
  • Khuyến nghị điều chỉnh quy trình chấm công, tính lương và phân bổ chi phí sản xuất chung (điện năng, khấu hao máy móc) theo từng mã sản phẩm gạch Ceramic và Cotto cụ thể.
  • Đưa ra mẫu dự toán chi phí sản xuất quý IV/2022 cải tiến làm cơ sở đối chiếu biến động chi phí định kỳ.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Theo tự đánh giá của tác giả, đề tài khắc phục được hạn chế của một số nghiên cứu trước đây (như các nghiên cứu chỉ dừng lại ở mặt lý thuyết nguyên tắc của Nguyễn Đỗ Mai Phương 2013, hoặc đưa ra giải pháp chung chung thiếu gắn kết thực tế của Nguyễn Thị Hoàn Mỹ 2015). Đề tài đi sâu phân tích toàn diện chu trình kiểm soát chi phí gắn với hệ thống chứng từ, sổ sách kế toán cụ thể (TK 621, 622, 627) tại một doanh nghiệp sản xuất công nghiệp quy mô lớn thuộc ngành vật liệu xây dựng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian thực tập và nguồn lực tiếp cận thông tin, phạm vi dữ liệu tài chính - kế toán của đề tài chỉ tập trung trong khoảng thời gian từ năm 2020 đến năm 2022 tại một pháp nhân duy nhất là Công ty Cổ phần Viglacera Hà Nội. Các đánh giá về rủi ro chủ yếu dựa trên phương pháp định tính và quan sát thực địa mà chưa kết hợp mô hình định lượng đánh giá mức độ trọng yếu của từng rủi ro kiểm soát.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Nghiên cứu có thể được mở rộng bằng cách khảo sát trên diện rộng đối với toàn bộ các đơn vị thành viên thuộc Tổng công ty Viglacera hoặc các doanh nghiệp sản xuất gạch ốp lát tại Việt Nam, kết hợp phương pháp khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn để lượng hóa tác động của các chốt kiểm soát nội bộ đến giá thành và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Quản trị kinh doanh đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu khoa học về chu trình chi phí sản xuất và kiểm soát nội bộ.
    • Ban điều hành, kiểm toán viên nội bộ, kế toán trưởng và cán bộ quản lý chi phí tại các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp, đặc biệt là ngành sản xuất vật liệu xây dựng gốm sứ.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Hệ thống hóa 17 nguyên tắc kiểm soát nội bộ của COSO 2013 ứng dụng vào chu trình chi phí sản xuất tại Chương 2.
    • Bộ mẫu biểu luân chuyển chứng từ kế toán chi tiết (phiếu xuất kho, bảng chấm công, bảng trích nộp bảo hiểm, sổ cái và sổ chi tiết các tài khoản 621, 622, 627) tại Chương 3.
    • Phương pháp xây dựng và theo dõi bảng dự toán chi phí sản xuất quý tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khóa luận tiếp cận hệ thống kiểm soát nội bộ theo khung lý thuyết nào?

Tác giả tiếp cận HTKSNB dựa trên khuôn khổ tích hợp COSO 2013 (gồm 5 thành phần: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát) kết hợp với các quy định tại Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 315 và Chuẩn mực kế toán VAS 02.

2. Dữ liệu thực tế của Công ty Cổ phần Viglacera Hà Nội được khảo sát trong giai đoạn nào?

Số liệu tài chính, kế toán chi phí sản xuất và cơ cấu lao động của công ty được thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2020 đến năm 2022.

3. Những khoản mục chi phí sản xuất nào được tác giả phân tích sâu trong chu trình kiểm soát?

Đề tài tập trung phân tích 3 khoản mục chi phí sản xuất chính: Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (hạch toán qua TK 621), Chi phí nhân công trực tiếp (hạch toán qua TK 622), và Chi phí sản xuất chung / khấu hao TSCĐ (hạch toán qua TK 627).

4. Quy mô sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Viglacera Hà Nội được ghi nhận trong khóa luận ra sao?

Công ty sở hữu 2 nhà máy sản xuất trực thuộc (Nhà máy Viglacera Yên Phong và Nhà máy Viglacera Hải Dương) chuyên sản xuất gạch Ceramic và Cotto. Năm 2022, doanh thu của công ty đạt mức kỷ lục trên 370 tỷ đồng và thu nhập bình quân của nhân viên đạt trên 9 triệu đồng/người/tháng.

5. Tác giả đã chỉ ra những hạn chế cố hữu nào của hệ thống kiểm soát nội bộ trong phần lý luận?

Khóa luận chỉ ra 6 hạn chế cố hữu: chi phí vận hành kiểm soát có thể lớn hơn lợi ích; hệ thống chủ yếu tập trung vào nghiệp vụ thường xuyên; hệ thống có thể bị lạc hậu trước sự đối phó có chủ ý; nguy cơ bị ban lãnh đạo vô hiệu hóa; sai sót do yếu tố con người (thiếu hiểu biết hoặc cố ý vi phạm); và sự thông đồng giữa các bên hoặc sự thiếu hụt chứng từ đối với các giao dịch nội bộ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nghiêm Thị Mỹ Nhung đã hệ thống hóa một cách có cơ sở lý luận về hệ thống kiểm soát nội bộ chi phí sản xuất theo khuôn khổ chuẩn mực COSO 2013 và các chuẩn mực kế toán, kiểm toán hiện hành tại Việt Nam. Thông qua việc khảo sát dữ liệu thực tế giai đoạn 2020–2022 tại Công ty Cổ phần Viglacera Hà Nội, nghiên cứu đã phản ánh rõ nét thực trạng quản lý chi phí nguyên vật liệu, nhân công và chi phí sản xuất chung tại một đơn vị sản xuất vật liệu xây dựng quy mô lớn. Các giải pháp được đề xuất tại Chương 4 bám sát các phát hiện thực tế, góp phần cung cấp cơ sở tham khảo cho công tác quản trị rủi ro và hoàn thiện kiểm soát nội bộ chi phí trong doanh nghiệp.