Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng cùng quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa tại các khu vực đang phát triển như Châu Á và Châu Phi đang gia tăng áp lực nặng nề lên môi trường tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên. Biến đổi khí hậu toàn cầu kéo theo các hiện tượng cực đoan như sạt lở, hạn hán, băng tan và nước biển dâng, đe dọa trực tiếp đến đời sống xã hội và sự ổn định kinh tế (Báo cáo Rủi ro Toàn cầu - Global Risks Report, 2020). Trong bối cảnh đó, các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc (UN với Kế hoạch phát triển bền vững 2030), Liên minh Châu Âu (EU với Chỉ thị Báo cáo PTBV 2014), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2019) và Tổ chức Kế toán Quốc tế (IFAC, 2014, 2019) đã liên tục ban hành các khung khổ, hướng dẫn thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện kế toán xanh nhằm minh bạch hóa tác động môi trường.

Tại Việt Nam, quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế đang đối mặt với nhiều thách thức bảo vệ môi trường như ô nhiễm nguồn nước, đất, không khí và mất cân bằng sinh thái (Văn kiện Đại hội XII, 2021). Báo cáo của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP, 2018) chỉ ra Việt Nam là quốc gia có nhu cầu thực thi kế toán xanh ở mức cao. Mặc dù một số doanh nghiệp đã sớm triển khai các giải pháp xanh như Công ty Cổ phần Sông Đà 1.01 (áp dụng từ 2008, giảm 50% phát thải CO2 và nước thải, tiết kiệm 20% chi phí điện), Tập đoàn Vinamilk (2011), Sabeco (2014), Vinaconex (2015), Hòa Phát (2017) hay các ngân hàng Techcombank (2011), TPBank (2014), ACB (2015), tỷ lệ doanh nghiệp áp dụng kế toán xanh trên toàn quốc vẫn ở mức thấp, chỉ đạt khoảng 30% (Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Bền vững, 2018). Phần lớn doanh nghiệp gặp trở ngại do thiếu thông tin và năng lực thực thi (Trung tâm Nghiên cứu và Ứng dụng Khoa học Xã hội, 2020).

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Quỳnh Anh (Khoa Kế toán - Kiểm toán, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội, 2023) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ sau:

  • Mục tiêu chung: Tìm hiểu thực trạng nhận thức về việc vận dụng kế toán xanh của các doanh nghiệp tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp thúc đẩy nhận thức và thực hành kế toán xanh hiệu quả.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Đánh giá thực trạng nhận thức việc vận dụng kế toán xanh của các doanh nghiệp tại Việt Nam.
    2. Phân tích các cơ hội tạo điều kiện thuận lợi và thách thức cản trở nhận thức, vận dụng kế toán xanh tại các doanh nghiệp Việt Nam.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm thúc đẩy nhận thức và gia tăng hiệu quả áp dụng kế toán xanh cho doanh nghiệp trong nước.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Thực tế nhận thức việc vận dụng kế toán xanh của các doanh nghiệp tại Việt Nam hiện nay trong hoạt động kinh doanh diễn ra như thế nào?
    2. Những cơ hội và thách thức nào đang tác động đến nhận thức về vận dụng kế toán xanh của các doanh nghiệp tại Việt Nam?
    3. Những giải pháp nào cần thiết để thúc đẩy nhận thức về vận dụng kế toán xanh của các doanh nghiệp tại Việt Nam trong thời gian tới?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam thuộc các ngành sản xuất, thương mại, dịch vụ, ngân hàng, bảo hiểm.
    • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam, kết hợp khảo cứu kinh nghiệm thực tiễn tại các quốc gia như Mỹ, Nhật Bản, Đức, Nam Phi, Úc.
    • Phạm vi thời gian: Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp thu thập từ các báo cáo tài chính, báo cáo phát triển bền vững và công trình nghiên cứu giai đoạn 2019–2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng

Khóa luận tiếp cận khái niệm kế toán xanh (Green Accounting) dựa trên mô hình của Lako (2018), định nghĩa đây là hệ thống kế toán tích hợp toàn diện giữa Kế toán tài chính, Kế toán môi trường và Kế toán xã hội. Khác với kế toán truyền thống vốn chỉ phản ánh thông tin tài chính thuần túy dưới hình thái giá trị (theo Khoản 8, Điều 3, Luật Kế toán 2015), kế toán xanh thu thập, xử lý và công bố thêm các chỉ tiêu phi tài chính về tài nguyên, phát thải, chất thải và trách nhiệm cộng đồng.

Nghiên cứu vận dụng 5 quan điểm lý thuyết nền tảng để giải thích động lực vận dụng kế toán xanh của doanh nghiệp:

Tên lý thuyết Tác giả tiêu biểu trích dẫn Luận điểm giải thích việc áp dụng kế toán xanh
Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) Freeman; Wicks et al. (2004) Doanh nghiệp chịu trách nhiệm tối ưu hóa lợi ích không chỉ cho cổ đông mà cả khách hàng, nhân viên, cộng đồng, chính phủ; kế toán xanh cung cấp thông tin minh bạch đáp ứng kỳ vọng đa bên.
Lý thuyết khế ước xã hội (Social Contract Theory) Donaldson (1982); Marrewijk (2003); Dunfee (2006) Doanh nghiệp hoạt động dựa trên sự chấp thuận ngầm định hoặc chính thức của xã hội; áp dụng kế toán xanh là cam kết thực hiện nghĩa vụ bảo vệ môi trường để duy trì tính chính danh.
Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) Hamilton (1932); Barley & Tolbert (1997); Campbell (2007) Hành vi doanh nghiệp chịu sự chi phối của các quy chuẩn thể chế, luật pháp và sự giám sát độc lập; việc công bố thông tin môi trường giúp tuân thủ chuẩn mực của xã hội.
Lý thuyết đạo đức kinh doanh (Business Ethics Theory) Norman Bowie; Archie Carroll (1980); Boulouta & Pitelis (2014) Doanh nghiệp tích hợp các chuẩn mực đạo đức vào kinh doanh; vận hành có trách nhiệm với môi trường giúp nâng cao hiệu suất kinh doanh và uy tín tổ chức.
Lý thuyết tài chính môi trường (Environmental Finance Theory) Jay Hanson (1981); Thomas Sterner (1990) Rủi ro môi trường tác động trực tiếp đến hiệu suất tài chính; việc hạch toán chi phí và đầu tư môi trường giúp tối ưu hóa việc sử dụng vốn và giảm thiểu tổn thất dài hạn.

Khóa luận đối chiếu thực tiễn với các hệ thống tiêu chuẩn quốc tế:

  • Bộ tiêu chuẩn GRI 300 (GRI Standards): Khung báo cáo môi trường hợp nhất gồm GRI 301 (Vật liệu), GRI 302 (Năng lượng), GRI 303 (Nước), GRI 304 (Đa dạng sinh học), GRI 305 (Phát thải khí nhà kính), GRI 306 (Nước thải và chất thải), GRI 307 (Tuân thủ pháp luật môi trường), GRI 308 (Đánh giá môi trường nhà cung cấp).
  • Tiêu chuẩn TCVN ISO 14001:2015: Khung hệ thống quản lý môi trường tương đương ISO 14001:2015, vận hành theo chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Act).
  • Chứng nhận B Corp (Benefit Corporation): Chứng nhận chuẩn mực hoạt động xã hội, môi trường và đạo đức (ghi nhận tại Việt Nam có các đơn vị như Ecomart, SaiGon Artbook, Con Cưng).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính thông qua thu thập, tổng hợp, phân loại và phân tích dữ liệu thứ cấp từ các nguồn tài liệu học thuật trong và ngoài nước, báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững của doanh nghiệp, các công bố của UNEP, Ngân hàng Thế giới (World Bank), InvestSA và các viện nghiên cứu chuyên ngành trong giai đoạn 2019–2022.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận nhận thức việc vận dụng kế toán xanh của các doanh nghiệp tại Việt Nam

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu quốc tế và trong nước về kế toán xanh. Các nghiên cứu quốc tế được phân tích bao gồm:

  • Mối quan hệ giữa phát thải và định giá doanh nghiệp: Griffin, Lont và Pomare (2020) nghiên cứu 228 công ty tại Canada (2006–2018) cho thấy phát thải nhà kính tác động tích cực đến giá cổ phiếu do doanh nghiệp chủ động đầu tư xử lý phát thải; trái ngược với phát hiện tại Trung Quốc của Gao et al. (2018) và tại Mỹ của Lang & Zhou (2018) trên 443 doanh nghiệp (1996–2014).
  • Kiểm soát môi trường trong ngành tài chính: Hummel et al. (2020) sử dụng mô hình PLS-SEM khảo sát 50 ngân hàng tại Áo, Đức, Thụy Sĩ, chỉ ra áp lực từ các bên liên quan thúc đẩy việc lồng ghép tiêu chí môi trường vào chính sách ngân hàng.
  • Tác động của thể chế: Manzoni & Yazdifar (2020) hồi quy dữ liệu hơn 1.000 công ty năng lượng châu Âu (2012–2017) và Wu et al. (2020) khẳng định chính sách môi trường thúc đẩy chất lượng công bố báo cáo tài chính xanh.

Đối với nghiên cứu trong nước, tác giả điểm qua các mốc phát triển từ thuật ngữ "kế toán môi trường" của Nguyễn Thị Kim Ngân (2010), khảo sát thực trạng của Đinh Thị Hồng Nhung & Nguyễn Thị Lan Anh (2017), Bùi (2019), phân tích định lượng SPSS 22.0 từ hơn 400 kế toán trưởng ngành vật liệu xây dựng của Nguyễn Thị Mai Anh et al., phân tích chuỗi cung ứng của Lương Thị Hồng Ngân et al. (2021), cùng các hạn chế pháp lý do Nguyễn Thị Mai Hương et al. (2021) và Nguyễn Thị Minh Nguyệt et al. (2020) chỉ ra.

Khoảng trống nghiên cứu được xác định gồm 3 điểm: (1) Số lượng nghiên cứu còn hạn chế, đặc biệt sau bối cảnh đại dịch Covid-19; (2) Thiếu các đánh giá toàn diện về thực trạng và tiềm năng vận dụng giai đoạn 2019–2022 tại Việt Nam; (3) Thiếu các ví dụ thực tiễn cụ thể minh họa phương thức vận dụng tại doanh nghiệp trong nước. Từ đó, chương 1 làm rõ 5 góc độ kế toán xanh (kế toán tài chính môi trường, kế toán quản trị môi trường, tài chính môi trường, pháp luật môi trường, đạo đức và quan hệ cộng đồng) cùng 5 vai trò và lợi ích 4 chiều (cho doanh nghiệp, nhà đầu tư/khách hàng, môi trường/xã hội và chính phủ).

Chương 2: Thực trạng vận dụng kế toán xanh của các doanh nghiệp trên thế giới và Việt Nam

Chương 2 tổng hợp thực trạng nhận thức và triển khai kế toán xanh tại các quốc gia trên thế giới và Việt Nam:

Quốc gia Doanh nghiệp điển hình Dữ liệu và kết quả ghi nhận trong văn bản
Mỹ Apple, Coca-Cola, Walmart Apple đạt 100% cơ sở sản xuất dùng điện tái tạo (2020); Coca-Cola giảm 60% rác thải nhựa (2019), cam kết 100% vào năm 2030; Walmart đặt mục tiêu giảm 18% khí nhà kính, giảm 20% rác thải nhựa vào 2025, dùng 100% điện tái tạo vào 2030 và trung hòa carbon vào 2040.
Nhật Bản Mitsubishi Electric, Toshiba, Toyota, Honda Tỷ lệ nhận biết và vận dụng KTX đạt khoảng 20% (2020); mức độ tuân thủ quy định môi trường đạt 40% (2019); tỷ lệ tiếp cận chỉ tiêu môi trường tăng lên trên 35% vào năm 2020. Mitsubishi Electric giảm 36% khí CO2 (giai đoạn 2017–2021, vượt 6% mục tiêu); Toyota triển khai chương trình Toyota Environmental Challenge 2050.
Đức Siemens, BMW, Volkswagen, Adidas, Daimler AG Adidas giảm 22% phát thải carbon, sử dụng 100% năng lượng tái tạo (2019) theo chính sách kế toán bền vững từ 2001; Daimler AG cam kết chuỗi cung ứng trung hòa carbon vào 2039. PwC (2020) và Jahnke & Schaltegger (2018) ghi nhận tính đồng nhất trong công bố BCTC vẫn cần cải thiện.
Nam Phi Anglo American, Sasol Limited, Nedbank Group Báo cáo WB (2019) ghi nhận 10% doanh nghiệp công bố tài sản/nợ môi trường trong BCTC; InvestSA (2020) ghi nhận tỷ lệ đạt 20%. Anglo American tiết kiệm hơn 60 triệu USD năm 2020 nhờ tài nguyên tái tạo, giảm 15% phát thải carbon (2017–2019), chi 10 triệu USD năm 2020 cho các dự án bảo tồn và năng lượng sạch.
Việt Nam Sông Đà 1.01, Vinamilk, Sabeco, Vinaconex, Hòa Phát, Techcombank, TPBank, ACB Tỷ lệ áp dụng chung đạt khoảng 30%. Sông Đà 1.01 (áp dụng từ 2008) giảm 50% phát thải CO2 và nước thải, tiết kiệm 20% chi phí điện; Vinamilk (từ 2011) tối ưu hóa quản lý chất thải và tài nguyên nước.

Đánh giá thực trạng tại Việt Nam, tác giả xác định:

  • 6 cơ hội thúc đẩy: (1) Sự quan tâm của nhà đầu tư và khách hàng; (2) Ứng dụng công nghệ thông tin trong thu thập dữ liệu; (3) Mục tiêu phát triển bền vững của Chính phủ; (4) Sự phổ biến của các tiêu chuẩn quốc tế (ISO 14001, GRI); (5) Sự phát triển mô hình kinh doanh tái tạo; (6) Nhu cầu quản trị rủi ro sau đại dịch Covid-19.
  • 6 thách thức cản trở: (1) Nhận thức của doanh nghiệp còn hạn chế; (2) Chi phí đầu tư ban đầu cao; (3) Thiếu hụt nhân sự có chuyên môn kế toán môi trường; (4) Thiếu chế độ, chuẩn mực và văn bản pháp lý hướng dẫn cụ thể về kế toán xanh; (5) Khó khăn trong đo lường, thu thập dữ liệu môi trường; (6) Áp lực tài chính và đứt gãy hoạt động do đại dịch Covid-19.

Chương 3: Đề xuất giải pháp góp phần thúc đẩy nhận thức việc vận dụng kế toán xanh của các doanh nghiệp tại Việt Nam

Trên cơ sở phân tích thực trạng và đối chiếu khoảng trống, tác giả đề xuất các giải pháp phân định theo hai nhóm chủ thể:

  • Đối với doanh nghiệp: Cần chuyển đổi nhận thức lãnh đạo, tích hợp kế toán xanh vào hệ thống kế toán quản trị và tài chính hiện hành; đào tạo chuyên môn cho đội ngũ kế toán về các tiêu chuẩn GRI, ISO 14001; đầu tư hệ thống công nghệ thông tin phục vụ việc bóc tách và hạch toán chi phí môi trường riêng biệt thay vì gộp chung vào chi phí sản xuất kinh doanh thông thường.
  • Đối với cơ quan Nhà nước và tổ chức nghề nghiệp: Ban hành khung pháp lý, chuẩn mực kế toán xanh và hướng dẫn ghi nhận chỉ tiêu môi trường trên báo cáo tài chính; thiết lập chính sách ưu đãi về thuế, hỗ trợ vốn đối với các dự án xanh; tăng cường giám sát tuân thủ và xây dựng chế tài xử phạt minh bạch.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận trích xuất và lượng hóa các dữ liệu thực tế về nhận thức và vận dụng kế toán xanh:

  • Phản ánh tỷ lệ thực thi kế toán xanh tại Việt Nam hiện ở mức xấp xỉ 30%, trong khi tỷ lệ doanh nghiệp công bố thông tin tài sản/công nợ môi trường tại Nam Phi là 10% (WB, 2019) và 20% (InvestSA, 2020); tỷ lệ nhận biết tại Nhật Bản là 20% và tiếp cận chỉ tiêu môi trường là trên 35% (2020).
  • Ghi nhận hiệu quả định lượng tại các đơn vị áp dụng: Sông Đà 1.01 cắt giảm 50% CO2 và nước thải, tiết kiệm 20% tiền điện; Mitsubishi Electric cắt giảm 36% phát thải CO2 giai đoạn 2017–2021; Adidas giảm 22% phát thải carbon năm 2019; Anglo American tiết kiệm 60 triệu USD từ năng lượng tái tạo năm 2020 và giảm 15% carbon giai đoạn 2017–2019.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Tổng hợp và kết nối 5 lý thuyết quản trị (Các bên liên quan, Khế ước xã hội, Thể chế, Đạo đức kinh doanh, Tài chính môi trường) nhằm giải thích bản chất đa chiều của kế toán xanh theo khuôn khổ tích hợp của Lako (2018).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh so sánh thực tiễn áp dụng kế toán xanh giữa các nước phát triển (Mỹ, Nhật, Đức), nước đang phát triển (Nam Phi) và Việt Nam; chỉ rõ các cơ hội - rào cản cụ thể giai đoạn 2019–2022 phục vụ việc hoạch định chính sách và quản trị doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp định tính và dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019–2022; chưa thực hiện khảo sát định lượng quy mô lớn (sơ cấp) để đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến nhận thức của kế toán viên tại các loại hình doanh nghiệp cụ thể ở Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả đề xuất các nghiên cứu sau này cần triển khai phương pháp định lượng (như mô hình hồi quy, SEM) trên tập mẫu khảo sát sơ cấp theo từng ngành nghề phát thải cao (như sản xuất vật liệu, khai khoáng, hóa chất), đồng thời đánh giá sâu hơn tác động định lượng của kế toán xanh đến hiệu quả tài chính sau giai đoạn biến động kinh tế.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  1. Sinh viên và học viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Quản trị kinh doanh, Kinh tế tài nguyên: Cung cấp cơ sở lý thuyết đầy đủ về kế toán môi trường, hệ thống hóa chi tiết bộ tiêu chuẩn báo cáo bền vững GRI 300 (GRI 301 đến 308) và khuôn khổ TCVN ISO 14001:2015.
  2. Nhà quản trị và kế toán trưởng doanh nghiệp: Tham khảo kinh nghiệm thực tế về việc hạch toán chi phí môi trường, phương pháp triển khai năng lượng tái tạo và lộ trình công bố thông tin phát triển bền vững từ các tập đoàn lớn trong và ngoài nước.
  3. Cơ quan hoạch định chính sách: Tham khảo cơ sở thực tiễn để xây dựng lộ trình chuẩn hóa chế độ kế toán xanh phù hợp với bối cảnh kinh tế Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Kế toán xanh theo mô hình của Lako (2018) trong khóa luận được định nghĩa như thế nào? Theo Lako (2018), kế toán xanh là một hệ thống kế toán hiện đại và toàn diện, tích hợp giữa Kế toán tài chính, Kế toán môi trường và Kế toán xã hội. Hệ thống này thu thập, tổng hợp và báo cáo đầy đủ thông tin về tài sản, nguồn vốn, doanh thu và các khoản chi phí liên quan đến tác động môi trường - xã hội, phục vụ lợi ích của cả doanh nghiệp và cộng đồng.

2. Tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam áp dụng kế toán xanh được văn bản ghi nhận là bao nhiêu? Theo số liệu trích dẫn từ Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Bền vững (2018), tỷ lệ doanh nghiệp thực hiện áp dụng kế toán xanh tại Việt Nam còn ở mức thấp, chỉ đạt khoảng 30%.

3. Doanh nghiệp Việt Nam nào được khóa luận dẫn chứng là đơn vị áp dụng kế toán xanh sớm từ năm 2008 và đạt hiệu quả gì? Công ty Cổ phần Sông Đà 1.01 bắt đầu áp dụng kế toán xanh từ năm 2008. Kết quả ghi nhận doanh nghiệp đã giảm được lượng phát thải CO2 và nước thải đến 50%, đồng thời tiết kiệm được 20% chi phí điện năng.

4. Bộ tiêu chuẩn GRI 300 về môi trường được tác giả phân tích gồm những tiêu chuẩn cụ thể nào? Bộ tiêu chuẩn GRI 300 được phân tích gồm 8 tiêu chuẩn: GRI 301 (Vật liệu), GRI 302 (Năng lượng), GRI 303 (Nước), GRI 304 (Đa dạng sinh học), GRI 305 (Phát thải khí nhà kính), GRI 306 (Tổng lượng nước thải và chất thải), GRI 307 (Tuân thủ pháp luật và các khoản tiền phạt về môi trường), GRI 308 (Đánh giá tác động môi trường của nhà cung cấp).

5. Khóa luận sử dụng những quan điểm lý thuyết nào để giải thích động lực vận dụng kế toán xanh của doanh nghiệp? Khóa luận sử dụng 5 lý thuyết: Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), Lý thuyết khế ước xã hội (Social Contract Theory), Lý thuyết thể chế (Institutional Theory), Lý thuyết đạo đức kinh doanh (Business Ethics Theory) và Lý thuyết tài chính môi trường (Environmental Finance Theory).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Quỳnh Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận, các chuẩn mực quốc tế (GRI 300, ISO 14001:2015) và 5 lý thuyết nền tảng chi phối việc vận dụng kế toán xanh trong doanh nghiệp. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019–2022 từ các mô hình thực tiễn quốc tế (Mỹ, Nhật, Đức, Nam Phi) và Việt Nam, nghiên cứu làm rõ bức tranh thực trạng với tỷ lệ áp dụng trong nước còn ở mức khiêm tốn (khoảng 30%), đồng thời chỉ ra 6 cơ hội và 6 thách thức mang tính bối cảnh. Trên cơ sở đó, công trình đưa ra hệ thống giải pháp phân định cụ thể cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy nhận thức và thực hành kế toán xanh hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.