Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng của Việt Nam, các nhà quản trị doanh nghiệp đứng trước áp lực lớn về việc nâng cao năng lực cạnh tranh, thu hút vốn đầu tư, tiếp cận các khoản vay và ký kết các hợp đồng kinh tế quy mô lớn. Dưới áp lực tối đa hóa lợi nhuận, nhà quản trị có xu hướng sử dụng các thủ thuật làm đẹp báo cáo tài chính (BCTC). Một trong những công cụ thường bị lạm dụng để thao túng thông tin BCTC là các "ước tính kế toán" (accounting estimates).

Theo Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế số 540 (ISA 540) và Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 540 (VSA 540), ước tính kế toán là giá trị bằng tiền có tính không chắc chắn trong đo lường theo yêu cầu của khuôn khổ lập và trình bày BCTC áp dụng. Mặc dù giúp phản ánh tính trung thực và hợp lý của BCTC, chỉ tiêu này luôn tiềm ẩn rủi ro sai sót trọng yếu do tính không chắc chắn nội tại và sự can thiệp của các xét đoán chủ quan (phương pháp đo lường, giả định áp dụng, nguồn dữ liệu và thiên vị của người lập). Theo thống kê của Nguyễn Thị Lệ Thanh (2017), các ý kiến kiểm toán không phải là chấp nhận toàn phần có liên quan lớn đến ước tính kế toán:

  • 31% trường hợp đưa ra ý kiến ngoại trừ xuất phát từ giới hạn phạm vi kiểm toán liên quan đến các ước tính kế toán.
  • 24% trường hợp đưa ra ý kiến ngoại trừ do phát hiện sai sót trọng yếu nhưng đơn vị được kiểm toán không đồng ý điều chỉnh.

Thực tế sau đại dịch Covid-19, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn với kết quả kinh doanh suy giảm, nợ xấu khó đòi tăng cao, tốc độ luân chuyển hàng tồn kho chậm và thị trường chứng khoán biến động (Nguyễn Thị Phước). Điều này làm gia tăng động cơ bỏ sót hoặc thực hiện các ước tính kế toán không phù hợp. Trong khi đó, kiểm toán độc lập đóng vai trò then chốt bảo đảm độ tin cậy của thông tin BCTC. Tuy nhiên, các nghiên cứu định lượng chuyên sâu về chất lượng kiểm toán ước tính kế toán tại các công ty kiểm toán lớn (nhóm Big 4) tại Việt Nam còn rất hạn chế. Do đó, đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán ước tính kế toán: Bằng chứng tại các công ty kiểm toán Big 4" được tác giả Nguyễn Thị Thúy Vy thực hiện là hết sức cần thiết.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác định mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu tổng quát: Đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến chất lượng kiểm toán ước tính kế toán của các công ty kiểm toán độc lập thuộc nhóm Big 4 tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM), từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng kiểm toán khoản mục này.

Mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng và đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến chất lượng kiểm toán ước tính kế toán tại các công ty kiểm toán Big 4 ở TP.HCM.
  2. Đề xuất các khuyến nghị, giải pháp thực tiễn nhằm cải thiện chất lượng kiểm toán ước tính kế toán, góp phần nâng cao chất lượng thông tin trên BCTC.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố nào hiện đang ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán ước tính kế toán tại Việt Nam và mức độ ảnh hưởng của chúng ra sao?
  2. Cần có những giải pháp nào để kiểm soát và can thiệp vào các nhân tố tác động, nhằm nâng cao chất lượng kiểm toán ước tính kế toán và chất lượng thông tin tài chính?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kiểm toán ước tính kế toán tại các công ty kiểm toán độc lập thuộc nhóm Big 4.
  • Phạm vi không gian: Các chi nhánh/văn phòng của 4 công ty kiểm toán độc lập thuộc nhóm Big 4 hoạt động tại TP.HCM. Khảo sát tập trung trực tiếp vào kiểm toán viên (KTV) và trợ lý kiểm toán thực hiện kiểm toán BCTC; không khảo sát kiểm toán nhà nước, kiểm toán nội bộ, ban giám đốc doanh nghiệp khách hàng hay các nhà đầu tư.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai thu thập và xử lý dữ liệu từ tháng 03/2023 đến tháng 06/2023.
  • Phạm vi nội dung: Đề tài chỉ tập trung vào kiểm toán ước tính kế toán tổng quát, không nghiên cứu mảng kiểm toán giá trị hợp lý (fair value). Lý do được tác giả chỉ rõ: Mặc dù Luật Kế toán số 88/2015/QH13 và Thông tư 200/2014/TT-BTC có quy định về giá trị hợp lý, nhưng tại Việt Nam thời điểm nghiên cứu vẫn chưa có hướng dẫn chính thức, cụ thể và thống nhất về phương pháp cũng như nguồn dữ liệu đầu vào để xác định giá trị hợp lý một cách đáng tin cậy.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các chuẩn mực nghề nghiệp và các mô hình lý thuyết kiểm toán quốc tế:

  • Chuẩn mực kiểm toán: VSA 540 / ISA 540 (Kiểm toán các ước tính kế toán), VSA 200 (Mục tiêu tổng thể của KTV và doanh nghiệp kiểm toán), VSA 220 (Kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán BCTC - ban hành theo Thông tư 214/2012/TT-BTC) và Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán năm 2015.
  • Khung chất lượng kiểm toán của IAASB (2014): Mô hình tiếp cận chất lượng kiểm toán qua 5 thành phần chính: (1) Yếu tố đầu vào (Inputs), (2) Quy trình kiểm toán (Processes), (3) Kết quả đầu ra (Outputs), (4) Tương tác trong chuỗi cung ứng báo cáo tài chính (Interactions), và (5) Các yếu tố môi trường (Contextual factors).
  • Lý thuyết về chất lượng dịch vụ và chất lượng kiểm toán: Định nghĩa chất lượng kiểm toán của DeAngelo (1981), Palmrose (1988); thang đo chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985); mô hình AUDITQUAL của Duff (2004) phân chia chất lượng kiểm toán thành chất lượng dịch vụ và chất lượng chuyên môn.

Dựa trên việc kế thừa mô hình của Trần Nguyễn Bích Hiền, Lương Thị Hồng Ngân, Cao Hồ (2020) và tổng quan các nghiên cứu trước đây (Glover và cộng sự, 2017; Griffith và cộng sự, 2015; Bratten và cộng sự, 2013; Hùng, 2022; Nguyễn Văn Quý, 2015), tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 1 biến phụ thuộc và 6 biến độc lập thuộc 3 nhóm nhân tố:

Nhóm nhân tố Tên biến độc lập Mã hóa / Khái niệm chính
Nhóm Kiểm toán viên Năng lực chuyên môn kiểm toán (Audit professional competence) Trình độ, kiến thức mô hình tài chính, định giá, kinh nghiệm xử lý ước tính
Hoài nghi nghề nghiệp (Professional skepticism) Thái độ luôn nghi vấn, cảnh giác trước các rủi ro, sai sót và thiên vị của nhà quản trị
Nhóm Đơn vị được kiểm toán Tính không chắc chắn của dữ liệu, giả định, mô hình và phương pháp ước tính (Uncertainty of data, assumptions, models, and estimation methods) Độ tin cậy của dữ liệu đầu vào, tính biến động của các giả định và độ phức tạp của mô hình tính
Tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ liên quan đến ước tính kế toán (Effectiveness of internal control) Quy trình phê duyệt, phân quyền, kiểm tra và ngăn ngừa sai sót ước tính của doanh nghiệp
Nhóm Môi trường bên ngoài Sự hỗ trợ từ chuyên gia (Support from experts) Sự phối hợp, cung cấp bằng chứng và tính độc lập, khách quan từ các chuyên gia định giá bên ngoài
Môi trường pháp lý liên quan đến ước tính kế toán (Legal environment) Tính rõ ràng, đồng bộ của hệ thống chuẩn mực, quy định pháp luật kế toán - thuế

Biến phụ thuộc: Chất lượng kiểm toán ước tính kế toán (Audit quality of accounting estimates).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed methods):

  1. Phương pháp nghiên cứu định tính: Tổng hợp, phân tích các tài liệu học thuật trong và ngoài nước; phỏng vấn, khảo sát sơ bộ ý kiến chuyên gia để hiệu chỉnh thang đo và bảng câu hỏi khảo sát cho phù hợp với môi trường kiểm toán Big 4 tại Việt Nam.
  2. Phương pháp nghiên cứu định lượng:
    • Công cụ thu thập dữ liệu: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi giấy, gửi qua thư điện tử và biểu mẫu trực tuyến (Google Forms) tới đối tượng KTV và trợ lý kiểm toán tại Big 4 TP.HCM.
    • Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu khảo sát được mã hóa và xử lý trên phần mềm thống kê SPSS 20.0, bao gồm:
      • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu và các biến quan sát.
      • Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
      • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phương pháp trích Principal Axis Factoring / Principal Components và phép quay Varimax.
      • Phân tích hệ số tương quan Pearson giữa các biến.
      • Phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định độ phù hợp mô hình thông qua phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF) và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Chương 1 thiết lập tổng thể bức tranh nghiên cứu, nêu rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các doanh nghiệp gia tăng việc sử dụng ước tính kế toán để làm đẹp số liệu BCTC. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, đối tượng, phạm vi nghiên cứu (giới hạn ở 4 hãng kiểm toán Big 4 tại TP.HCM từ tháng 03/2023 đến tháng 06/2023, loại trừ kiểm toán giá trị hợp lý), phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính - định lượng, ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài, cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết (Literature review and theoretical basis)

Chương này cung cấp hệ thống lý thuyết toàn diện và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:

  • Tổng quan nghiên cứu: Phân tích các công trình nghiên cứu quốc tế (Glover và cộng sự, 2017; Brian và cộng sự, 2015; Griffith và cộng sự, 2015; Bratten và cộng sự, 2013; Calocha, 2019; DeFond & Zhang, 2014; Duff, 2004) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Nguyễn Thị Minh Hiếu, 2017; Ngô Sỹ Trung, 2016; Phan Văn Dũng, 2015; Hùng, 2022; Trần Nguyễn Bích Hiền và cộng sự, 2020; Nguyễn Văn Quý, 2015). Qua đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu trước tập trung vào kiểm toán BCTC nói chung hoặc khảo sát diện rộng mọi quy mô công ty kiểm toán, chưa có công trình nào đánh giá sâu về kiểm toán ước tính kế toán tại riêng khối công ty kiểm toán Big 4 tại TP.HCM - nơi thường xuyên xử lý các khách hàng có quy mô lớn và ước tính phức tạp.
  • Bản chất và quy trình kiểm toán ước tính kế toán: Làm rõ hai đặc tính cốt lõi của ước tính kế toán là tính không chắc chắn (uncertainty) và tính chủ quan (subjectivity). Theo chuẩn mực VSA 540 / ISA 540, quy trình kiểm toán ước tính kế toán bao gồm 8 bước cụ thể:
    1. Thủ tục đánh giá rủi ro và các hoạt động liên quan (Risk assessment procedures).
    2. Xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu (Identifying and assessing material misstatement risks).
    3. Xử lý rủi ro có sai sót trọng yếu đã đánh giá (Handling material misstatement risks).
    4. Thực hiện các thủ tục kiểm tra cơ bản bổ sung (Performing further substantive procedures).
    5. Đánh giá tính hợp lý của các ước tính kế toán để xác định sai sót (Evaluating reasonableness).
    6. Nhận diện các dấu hiệu thiên vị của Ban Giám đốc (Signs of management bias).
    7. Soát xét các thuyết minh liên quan đến ước tính kế toán (Reviewing disclosures).
    8. Giải trình bằng tài liệu và hồ sơ kiểm toán (Audit documentation and records).
  • Khung chất lượng kiểm toán và xây dựng mô hình: Trình bày khung chất lượng kiểm toán IAASB (2014), phân tích các khía cạnh chất lượng kiểm toán dưới góc nhìn khách hàng, công ty kiểm toán và người sử dụng BCTC. Từ đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố và thiết lập các giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H6) liên quan đến năng lực chuyên môn, hoài nghi nghề nghiệp, kiểm soát nội bộ, tính không chắc chắn của dữ liệu/mô hình, sự hỗ trợ chuyên gia và môi trường pháp lý.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research methodology)

Chương 3 chi tiết hóa quy trình triển khai nghiên cứu thực nghiệm:

  • Xây dựng thang đo chi tiết cho 1 biến phụ thuộc (Chất lượng kiểm toán ước tính kế toán) và 6 biến độc lập.
  • Thiết kế bảng hỏi khảo sát chính thức, quy trình khảo sát sơ bộ chuyên gia để điều chỉnh các biến quan sát.
  • Phương pháp chọn mẫu, thu thập dữ liệu từ các KTV và trợ lý kiểm toán thuộc Big 4 tại TP.HCM.
  • Xác định quy trình và tiêu chuẩn xử lý dữ liệu trên SPSS 20: đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng < 0.3, chọn hệ số Alpha >= 0.6), phân tích EFA (hệ số KMO trong khoảng 0.5 - 1.0, kiểm định Bartlett có sig < 0.05, tổng phương sai trích >= 50%, Eigenvalue >= 1.0), phân tích tương quan Pearson và phương trình hồi quy tuyến tính bội.

Chương 4: Phân tích dữ liệu và thảo luận kết quả (Data analysis and discussion)

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ phần mềm SPSS:

  • Thống kê mô tả: Trình bày chi tiết đặc điểm mẫu nghiên cứu (vị trí công tác, số năm kinh nghiệm, giới tính, công ty kiểm toán Big 4 cụ thể) và thống kê mô tả giá trị trung bình, độ lệch chuẩn của các thang đo.
  • Kiểm định thang đo: Kết quả Cronbach's Alpha của biến phụ thuộc và 6 nhóm biến độc lập; kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định KMO and Bartlett's test, bảng phương sai trích, bảng xoay nhân tố Pattern Matrix/Rotated Component Matrix) cho thấy các biến quan sát đạt độ hội tụ và giá trị phân biệt.
  • Phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết: Kết quả ma trận tương quan Pearson, kết quả phân tích phương sai ANOVA, hệ số xác định R bình phương ($R^2$) và $R^2$ hiệu chỉnh để đo lường mức độ giải thích của mô hình; kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF.
  • Thảo luận kết quả: Phân tích, so sánh mức độ tác động của từng nhân tố độc lập đến chất lượng kiểm toán ước tính kế toán tại các hãng Big 4, đối chiếu với các nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam và quốc tế.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị (Conclusion and implications)

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện chính của nghiên cứu:

  • Đề xuất các nhóm giải pháp và khuyến nghị quản lý cụ thể nhằm nâng cao chất lượng kiểm toán ước tính kế toán (tập trung vào nâng cao năng lực chuyên môn KTV về mô hình định giá, duy trì tính hoài nghi nghề nghiệp, thẩm tra tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ khách hàng, sử dụng hiệu quả chuyên gia tư vấn).
  • Chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu (giới hạn địa bàn TP.HCM, quy mô mẫu chỉ tại Big 4, chưa bao quát giá trị hợp lý) và gợi mở các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Nghiên cứu đã hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý thuyết về ước tính kế toán, quy trình 8 bước kiểm toán ước tính kế toán theo chuẩn mực VSA 540 / ISA 540, và khung chất lượng kiểm toán theo chuẩn mực quốc tế IAASB (2014).
  • Đo lường và xác nhận thực nghiệm mức độ ảnh hưởng của 6 nhân tố thuộc 3 nhóm (Kiểm toán viên, Doanh nghiệp khách hàng, Môi trường bên ngoài) đến chất lượng kiểm toán ước tính kế toán tại môi trường các công ty kiểm toán Big 4 ở TP.HCM.
  • Xác định vai trò trọng yếu của các nhân tố thuộc về năng lực chuyên môn của KTV (đặc biệt là kiến thức mô hình tài chính và kỹ thuật định giá), tính hoài nghi nghề nghiệp trong phát hiện thiên vị của ban quản trị, cũng như sự phụ thuộc vào tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ tại đơn vị được kiểm toán.

Giải pháp và khuyến nghị do tác giả đề xuất

  1. Nâng cao năng lực chuyên môn của kiểm toán viên (Audit professional competence): Các công ty kiểm toán Big 4 cần tăng cường đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật định giá, xây dựng mô hình tài chính và phân tích dữ liệu thống kê phức tạp để KTV không bị phụ thuộc thụ động vào các giả định do khách hàng đưa ra.
  2. Duy trì và tăng cường thái độ hoài nghi nghề nghiệp: KTV cần chủ động thu thập bằng chứng từ nhiều nguồn độc lập, tự xây dựng khoảng ước tính độc lập để đối chiếu thay vì chỉ kiểm tra tính toán thuần túy trên mô hình của ban giám đốc doanh nghiệp.
  3. Đánh giá chặt chẽ hệ thống kiểm soát nội bộ liên quan đến ước tính kế toán: Chú trọng kiểm tra quy trình phê duyệt, phân quyền và dữ liệu đầu vào mà doanh nghiệp sử dụng trong việc lập ước tính nhằm phát hiện sớm các rủi ro sai sót trọng yếu.
  4. Tối ưu hóa việc phối hợp với chuyên gia và hoàn thiện môi trường pháp lý: Thiết lập quy trình đánh giá năng lực, tính khách quan của chuyên gia định giá bên ngoài; kiến nghị cơ quan quản lý nhà nước sớm ban hành các thông tư, hướng dẫn chi tiết, thống nhất giữa kế toán và thuế về việc xác định giá trị ước tính và giá trị hợp lý.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Khóa luận làm rõ khái niệm chất lượng kiểm toán ước tính kế toán - một chủ đề còn tương đối mới mẻ và ít được nghiên cứu chuyên biệt tại Việt Nam; hệ thống hóa các nhân tố tác động phù hợp với môi trường kiểm toán đặc thù của các hãng kiểm toán quốc tế lớn.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu thực nghiệm kiểm định lại các lý thuyết kiểm toán ước tính kế toán trong bối cảnh các hãng Big 4 tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho các nhà quản lý công ty kiểm toán, KTV độc lập và cơ quan quản lý nghề nghiệp trong việc kiểm soát rủi ro và nâng cao tính minh bạch của thông tin BCTC.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

Theo trình bày của tác giả trong văn bản, khóa luận tồn tại các điểm giới hạn:

  • Phạm vi không gian và mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các công ty kiểm toán độc lập thuộc nhóm Big 4 tại địa bàn TP.HCM; đối tượng khảo sát chỉ gồm KTV và trợ lý kiểm toán, chưa thu thập ý kiến từ ban giám đốc đơn vị được kiểm toán, kế toán trưởng doanh nghiệp hay các bên sử dụng BCTC bên ngoài.
  • Giới hạn về nội dung nghiệp vụ: Khóa luận không nghiên cứu mảng kiểm toán giá trị hợp lý (fair value) do tại thời điểm nghiên cứu, hệ thống pháp lý Việt Nam (Luật Kế toán 2015, Thông tư 200/2014/TT-BTC) chưa có hướng dẫn chính thức và thống nhất về phương pháp định giá đáng tin cậy.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập và khảo sát số liệu diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 03/2023 đến tháng 06/2023).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các công ty kiểm toán ngoài Big 4 (các doanh nghiệp kiểm toán vừa và nhỏ - SMPs) và mở rộng phạm vi địa lý (Hà Nội và các tỉnh thành khác trên toàn quốc) để so sánh sự khác biệt.
  • Mở rộng đối tượng khảo sát đa chiều, bao gồm cả ban quản trị doanh nghiệp, kế toán viên và các chuyên gia định giá độc lập.
  • Tích hợp nội dung kiểm toán giá trị hợp lý vào mô hình nghiên cứu khi Bộ Tài chính ban hành đầy đủ các chuẩn mực và thông tư hướng dẫn cụ thể về đo lường giá trị hợp lý tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu kết hợp (mixed methods), quy trình thiết kế bảng hỏi, kiểm định thang đo và chạy mô hình hồi quy SPSS 20.0 trong lĩnh vực kiểm toán tài chính.
  • Học viên cao học và nhà nghiên cứu: Cung cấp tổng quan tài liệu phong phú, tổng hợp có hệ thống các công trình nghiên cứu quốc tế (ISA 540, IAASB, PCAOB, Glover, Griffith, Bratten...) và trong nước về kiểm toán ước tính kế toán.
  • Kiểm toán viên và các công ty kiểm toán: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về 8 bước kiểm toán ước tính kế toán theo chuẩn mực VSA 540 và các điểm cần lưu ý để giảm thiểu rủi ro kiểm toán đối với các khoản mục phức tạp như trích lập dự phòng, doanh thu chưa thực hiện, khấu hao và các khoản trích trước.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài nghiên cứu khảo sát đối tượng nào và trong khoảng thời gian nào?

Nghiên cứu tập trung khảo sát lấy ý kiến của các kiểm toán viên (KTV) và trợ lý kiểm toán đang làm việc tại 4 công ty kiểm toán độc lập thuộc nhóm Big 4 tại TP.HCM. Thời gian thực hiện khảo sát và thu thập dữ liệu diễn ra từ tháng 03/2023 đến tháng 06/2023.

2. Vì sao tác giả loại trừ mảng kiểm toán giá trị hợp lý (fair value) ra khỏi phạm vi nghiên cứu?

Mặc dù Luật Kế toán số 88/2015/QH13 và Thông tư 200/2014/TT-BTC có quy định về giá trị hợp lý, nhưng tính đến thời điểm nghiên cứu, Việt Nam vẫn chưa ban hành các hướng dẫn chính thức, chi tiết và thống nhất về phương pháp cũng như nguồn dữ liệu đầu vào để xác định giá trị hợp lý một cách đáng tin cậy. Do đó, tác giả chỉ tập trung nghiên cứu các ước tính kế toán tổng quát.

3. Tỷ lệ ý kiến kiểm toán ngoại trừ liên quan đến ước tính kế toán được tác giả trích dẫn từ nguồn nào?

Tác giả trích dẫn số liệu từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Lệ Thanh (2017), theo đó đối với các ý kiến kiểm toán không phải chấp nhận toàn phần:

  • 31% ý kiến ngoại trừ xuất phát từ việc bị giới hạn phạm vi kiểm toán liên quan đến ước tính kế toán.
  • 24% ý kiến ngoại trừ do phát hiện sai sót trọng yếu liên quan đến ước tính kế toán nhưng đơn vị được kiểm toán từ chối điều chỉnh.

4. Mô hình nghiên cứu của khóa luận gồm những nhóm nhân tố nào?

Mô hình nghiên cứu gồm 1 biến phụ thuộc (Chất lượng kiểm toán ước tính kế toán) và 6 biến độc lập được chia làm 3 nhóm:

  • Nhóm Kiểm toán viên: Năng lực chuyên môn kiểm toán; Hoài nghi nghề nghiệp.
  • Nhóm Đơn vị được kiểm toán: Tính không chắc chắn của dữ liệu, giả định, mô hình và phương pháp ước tính; Tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ liên quan đến ước tính kế toán.
  • Nhóm Môi trường bên ngoài: Sự hỗ trợ từ chuyên gia; Môi trường pháp lý liên quan đến ước tính kế toán.

5. Chuẩn mực kiểm toán nào quy định cụ thể về trách nhiệm của KTV đối với ước tính kế toán?

Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 540 (VSA 540) và Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế số 540 (ISA 540) là hai văn bản chuyên môn quy định và hướng dẫn chi tiết trách nhiệm của KTV và đơn vị được kiểm toán liên quan đến các ước tính kế toán và thuyết minh tương ứng trên BCTC.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Factors affecting the quality of auditing accounting estimates: Evidence in BIG4 auditing companies" của tác giả Nguyễn Thị Thúy Vy là một công trình nghiên cứu học thuật hoàn chỉnh, kết hợp hài hòa giữa cơ sở lý luận chuẩn mực quốc tế (ISA 540, IAASB) và phương pháp nghiên cứu định lượng trên phần mềm SPSS 20. Đề tài đã làm rõ thực trạng, nhận diện và kiểm định thực nghiệm mức độ ảnh hưởng của 6 nhân tố cốt lõi đến chất lượng kiểm toán ước tính kế toán tại khối công ty kiểm toán Big 4 ở TP.HCM. Các phát hiện và khuyến nghị từ khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho cả hoạt động đào tạo học thuật lẫn thực hành nghề nghiệp kiểm toán độc lập tại Việt Nam.