Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Lại Thị Thu Thủy có tiêu đề "Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố đến chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam", được thực hiện tại Trường Đại học Thương Mại vào năm 2018 dưới sự hướng dẫn khoa học của Phạm Đức Hiếu và Phạm Thị Thu Thủy, thuộc chuyên ngành Kế toán (mã số: 62340301).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Kiểm toán độc lập (KTĐL) giữ vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính minh bạch thông tin tài chính của nền kinh tế thị trường. Tuy nhiên, các sự cố tài chính quốc tế như vụ phá sản của Enron dẫn tới sự sụp đổ của Arthur Andersen (2002), gian lận kế toán tại HealthSouth (2003), WorldCom (2005), Olympus (2011), cùng các vi phạm tại Việt Nam như vụ Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết (2008) hay Công ty Cổ phần Dược Viễn Đông (2011) đã đặt ra yêu cầu cấp bách về việc đảm bảo chất lượng kiểm toán (CLKT) báo cáo tài chính (BCTC).

Tại Việt Nam, khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (DN FDI) là khách hàng quan trọng hàng đầu của ngành KTĐL. Doanh thu từ kiểm toán DN FDI luôn chiếm từ 40% đến 50% tổng doanh thu toàn ngành kiểm toán và có mức doanh thu bình quân trên một khách hàng vượt trội so với các nhóm khách hàng khác. Đồng thời, khu vực FDI đóng vai trò kinh tế lớn: tính lũy kế đến ngày 31/12/2015 có 21.392 dự án với tổng vốn đăng ký 314.707,7 triệu USD; kim ngạch xuất khẩu năm 2015 đạt 114,3 tỷ USD (chiếm 70,5% tổng xuất khẩu), nhập khẩu đạt 97,9 tỷ USD (chiếm 59,2%), và thu hút hơn 3,6 triệu lao động. Mặc dù vậy, các nghiên cứu kiểm toán tại Việt Nam chưa có công trình nào nghiên cứu riêng biệt và chuyên sâu về CLKT BCTC tại các DN FDI, đồng thời hầu hết các nghiên cứu trước đây chỉ xem xét từ một phía (hoặc người cung cấp dịch vụ hoặc người sử dụng dịch vụ). Do đó, luận án được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này bằng cách tiếp cận đa chiều.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa, bổ sung và góp phần hoàn thiện cơ sở lý thuyết về CLKT và các yếu tố ảnh hưởng đến CLKT BCTC dưới góc độ chuyên môn nghề nghiệp cũng như dưới góc độ chất lượng dịch vụ (CLDV).
  2. Xác định các yếu tố và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến CLKT BCTC DN FDI ở Việt Nam trên 2 góc nhìn: góc nhìn của kiểm toán viên (KTV) và góc nhìn của khách hàng kiểm toán (DN FDI).
  3. Đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao CLKT BCTC của các DN FDI do các công ty KTĐL ở Việt Nam thực hiện dưới góc độ chất lượng chuyên môn nghề nghiệp cũng như dưới góc độ CLDV.

Câu hỏi nghiên cứu

Đề tài tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu 1: CLKT BCTC và các yếu tố ảnh hưởng đến CLKT BCTC dưới góc độ chuyên môn nghề nghiệp cũng như dưới góc độ CLDV được xác định như thế nào?
  • Câu 2: Các yếu tố nào và mức độ ảnh hưởng của chúng đến CLKT BCTC DN FDI dưới góc nhìn của các KTV và góc nhìn của khách hàng kiểm toán là bao nhiêu?
  • Câu 3: Những khuyến nghị nào cần được đề xuất nhằm nâng cao CLKT BCTC DN FDI tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: CLKT BCTC và ảnh hưởng của các yếu tố đến CLKT BCTC DN FDI.
  • Phạm vi không gian: Các công ty KTĐL tại Việt Nam và các DN FDI (bao gồm DN 100% vốn đầu tư nước ngoài và DN liên doanh) hoạt động trong lĩnh vực phi tài chính tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về DN FDI và hoạt động KTĐL tại Việt Nam được thu thập trong giai đoạn 2011 - 2016.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Tổng quan tài liệu quốc tế chỉ ra hai phương pháp chính để đánh giá CLKT:

  • Phương pháp đo lường trực tiếp: Đánh giá từ chính quá trình kiểm toán của KTV qua chất lượng kiểm soát chất lượng (KSCL) (Donald & Giroux, 1992), quy trình kiểm toán (Sutton & Lampe, 1991), kiểm tra chéo (Colbert & Murray, 1998), việc thực hiện thủ tục kiểm toán (Blokdijk và cộng sự, 2006), hoặc ý kiến kiểm toán về khả năng hoạt động liên tục (Geiger & Raghunandan, 2002). Phương pháp này có hạn chế là khó tiếp cận hồ sơ bảo mật, tốn chi phí và mang tính chất đánh giá sau khi sự cố đã xảy ra.
  • Phương pháp đo lường gián tiếp: Đánh giá CLKT thông qua các yếu tố đại diện (proxies) dễ quan sát. DeAngelo (1981) khởi xướng việc dùng quy mô công ty kiểm toán làm đại diện cho CLKT, kéo theo các nghiên cứu thực nghiệm của Krishnan & Schauer (2000), Ajmi (2009), Lawrence và cộng sự (2011).

Về các yếu tố ảnh hưởng, các học giả quốc tế đã phân loại thành các nhóm:

  • Yếu tố thuộc KTV: Trình độ chuyên môn (Richard, 2006; Kym Boon và cộng sự, 2008); Mức độ chuyên sâu ngành nghề (Kwon, 1996; Maletta & Wright, 1996; Kym Boon và cộng sự, 2008); Kinh nghiệm công tác (Carcello và cộng sự, 1992; Knapp, 1991; Kolodner, 1996); Thái độ thận trọng nghề nghiệp (Kym Boon và cộng sự, 2008); Tính độc lập của KTV (Bartlett, 1993; Carmichael & Swieringa, 1968; Richard, 2006).
  • Yếu tố thuộc công ty kiểm toán: Quy mô công ty (Dopuch & Simunic, 1982; Palmrose, 1988; Deis & Giroux, 1992; Mutchler & Hopwood, 1997); Chính sách kiểm soát chất lượng nội bộ (Malone & Roberts, 1996); Nhiệm kỳ kiểm toán với hai luồng quan điểm trái chiều (ủng hộ luân chuyển: Hoyle, 1978; Shockley, 1982; Davis và cộng sự, 2003; Vanstraelen, 2000; Wooten, 2003; phản đối luân chuyển: Beck và cộng sự, 1988; St. Pierre & Anderson, 1984; Stice, 1991; Solomon và cộng sự, 1999); Cung ứng dịch vụ phi kiểm toán (Grout và cộng sự, 1994; Lindsay, 1989; Canning & Gwilliam, 1999; Frankel và cộng sự, 2002); Khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng (Parasuraman và cộng sự, 1988; Carcello và cộng sự, 1992; Behn và cộng sự, 1997).
  • Yếu tố thuộc khách hàng và môi trường: Rủi ro kinh doanh và hệ thống kiểm soát nội bộ của khách hàng (Darius Vaicekauskas & Jonas Mackevičius, 2014); Mức độ cạnh tranh trên thị trường kiểm toán (O’Keefe & Westort, 1992; Copley & Doucet, 1993; AICPA, 1986; Coram, Ng & Woodliff, 2004); Hệ thống chuẩn mực và khuôn khổ pháp lý.

Các nghiên cứu trong nước

Tại Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm về các yếu tố tác động đến CLKT được tác giả điểm lại gồm:

  • Luận án của Bùi Thị Thủy (2014): Khảo sát KTV về 16 yếu tố ảnh hưởng đến CLKT BCTC các doanh nghiệp niêm yết, chỉ ra 14 yếu tố có ý nghĩa thống kê (với 60 tiêu chí đo lường) thuộc 3 nhóm, nhưng chưa kiểm định mô hình hồi quy đa chiều và chưa khảo sát phía khách hàng.
  • Luận án của Phan Văn Dũng (2015): Sử dụng mô hình quả cầu CLKT của Tritschler (2013) và mô hình APP của Flananga và cộng sự (2005), kết hợp định tính và định lượng, xác định 6 yếu tố tác động đến CLKT độc lập (Phương pháp luận và nhận thức của KTV; KSCL từ bên ngoài và hệ thống pháp luật; Tính độc lập; Chiến lược kinh doanh; Giá phí kiểm toán; Chi phí kiểm toán).
  • Bài báo của Đỗ Hữu Hải (2015): Khẳng định trình độ nghề nghiệp của KTV có ảnh hưởng quan trọng đến CLKT BCTC.
  • Bài báo của Phan Thanh Hải (2016): Kết luận hình thức sở hữu DN kiểm toán, mô hình tổ chức, giá phí và năng lực, KSCL bên trong, KSCL bên ngoài, phạm vi dịch vụ đều tác động đến chất lượng hoạt động kiểm toán, trong khi yếu tố quản lý nhà nước không có ảnh hưởng đáng kể.
  • Các luận án về kiểm soát CLKT: Ngô Đức Long (2002), Trần Khánh Lâm (2011), Nguyễn Anh Tuấn (2014) tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng như quy mô công ty, tính độc lập, KSCL, giá phí, và môi trường pháp lý.
Nhóm yếu tố tổng hợp tại Việt Nam Các công trình nghiên cứu tiêu biểu
Thuộc kiểm toán viên (Phương pháp luận, hoài nghi nghề nghiệp, năng lực, tính độc lập, nhiệm kỳ, tuân thủ đạo đức) Trần Khánh Lâm (2011), Bùi Thị Thủy (2014), Nguyễn Anh Tuấn (2014), Phan Văn Dũng (2015), Đỗ Hữu Hải (2015), Phan Thanh Hải (2016)
Thuộc công ty kiểm toán (Quy mô, mức độ chuyên ngành, chi phí, KSCL nội bộ, hình thức sở hữu, phạm vi dịch vụ) Ngô Đức Long (2002), Trần Khánh Lâm (2011), Bùi Thị Thủy (2014), Nguyễn Anh Tuấn (2014), Phan Văn Dũng (2015), Phan Thanh Hải (2016)
Thuộc môi trường bên ngoài (Giá phí, hệ thống pháp lý, KSCL bên ngoài, đào tạo nhân lực, cạnh tranh, khách hàng) Trần Khánh Lâm (2011), Bùi Thị Thủy (2014), Nguyễn Anh Tuấn (2014), Phan Văn Dũng (2015), Đỗ Hữu Hải (2015), Phan Thanh Hải (2016)

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  1. Các nghiên cứu về CLKT BCTC tại Việt Nam còn ít về số lượng, chưa tương xứng với thực tiễn hơn 20 năm phát triển của ngành KTĐL.
  2. Chưa có nghiên cứu nào tập trung riêng vào đối tượng kiểm toán BCTC các DN FDI tại Việt Nam – nhóm khách hàng chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất ngành.
  3. Hầu hết các nghiên cứu chỉ đánh giá đơn chiều (từ phía công ty kiểm toán hoặc từ phía khách hàng). Luận án lựa chọn tiếp cận đồng thời hai góc độ: chuyên môn nghề nghiệp (đánh giá bởi KTV) và CLDV (đánh giá bởi DN FDI) nhằm thu hẹp khoảng cách kỳ vọng (expectation gap).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết nền tảng

Luận án tích hợp 4 lý thuyết kinh tế và quản trị:

  1. Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976; Eisenhardt, 1989): Giải thích sự cần thiết của kiểm toán độc lập như một cơ chế giám sát giúp giảm thiểu xung đột lợi ích và bất cân xứng thông tin giữa chủ sở hữu (cổ đông) và người điều hành (ban giám đốc). Khi là đại diện cho bên ủy quyền, kiểm toán cần đảm bảo chất lượng chuyên môn; khi là đại diện hỗ trợ bên được ủy quyền, kiểm toán cần đảm bảo CLDV.
  2. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1983; Donaldson & Preston, 1995): Chỉ ra rằng nhiều chủ thể (cổ đông, nhà quản trị, chủ nợ, cơ quan quản lý, người lao động) có nhu cầu thông tin khác nhau, dẫn tới góc nhìn và kỳ vọng đa diện về CLKT.
  3. Lý thuyết quản lý (Stewardship Theory - Donaldson & Davis, 1991; Davis và cộng sự, 1997): Nhìn nhận nhà quản trị có tinh thần tập thể và hướng tới sự thành công chung của tổ chức; kiểm toán đóng vai trò là công cụ hỗ trợ ban điều hành hoàn thiện công tác quản trị tài chính.
  4. Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Xem xét tính phù hợp của tổ chức với khuôn khổ pháp luật, chuẩn mực nghề nghiệp và chuẩn mực xã hội, qua đó kiểm toán chất lượng giúp gia tăng niềm tin xã hội và giảm khoảng cách kỳ vọng.

Khung phân tích chất lượng kiểm toán

Luận án xây dựng khung phân tích theo hai góc độ:

  • Góc độ chuyên môn nghề nghiệp: Dựa trên các khuôn mẫu CLKT của Hội đồng Báo cáo Tài chính Anh (FRC, 2008), Hội đồng Chuẩn mực Kiểm toán và Đảm bảo Quốc tế (IAASB, 2013, 2014), Francis (2011), Knechel và cộng sự (2013), Chuẩn mực KSCL doanh nghiệp kiểm toán (VSQC1), và Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 200 (VSA 200). CLKT được đo lường qua khả năng phát hiện - báo cáo sai phạm và mức độ tuân thủ chuẩn mực nghề nghiệp.
  • Góc độ chất lượng dịch vụ: Dựa trên mô hình khoảng cách CLDV SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1985, 1988), mô hình cảm nhận dịch vụ (Cronin & Taylor, 1992; Angus Duff, 2004), và Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 220 (VSA 220). CLDV kiểm toán được đo lường thông qua mức độ thỏa mãn và cảm nhận của khách hàng DN FDI.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, phỏng vấn sâu chuyên gia (lãnh đạo cơ quan quản lý, VACPA, công ty kiểm toán, DN FDI) và khảo sát thực trạng công tác kiểm soát chất lượng nhằm điều chỉnh mô hình, xây dựng bảng hỏi và mã hóa thang đo nháp/chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu qua bảng câu hỏi khảo sát từ hai nhóm mẫu độc lập (nhóm KTV và nhóm DN FDI). Quy trình xử lý dữ liệu gồm: đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) qua nhiều lần xoay ma trận, phân tích hồi quy tuyến tính bội (OLS), phân tích phương sai ANOVA, và kiểm định mô hình hồi quy có biến giả (Big 4 và Non-Big 4).
Tiêu chí Khảo sát góc độ Chuyên môn nghề nghiệp Khảo sát góc độ Chất lượng dịch vụ
Đối tượng khảo sát Kiểm toán viên tại các công ty KTĐL ở Việt Nam Đại diện Ban giám đốc/Kế toán trưởng DN FDI tại Việt Nam
Khuôn mẫu nền tảng FRC (2008), IAASB (2013), Francis (2011), Knechel (2013) Mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1988)
Mô hình ban đầu 13 yếu tố ảnh hưởng, 46 tiêu chí đo lường 6 yếu tố ảnh hưởng, 23 tiêu chí đo lường
Kỹ thuật phân tích Cronbach's Alpha, EFA (3 lần xoay), ANOVA, Hồi quy OLS Cronbach's Alpha, EFA (2 lần xoay), ANOVA, Hồi quy OLS, Biến giả

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận cơ bản về chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về KTĐL và CLKT BCTC. Tác giả làm rõ bản chất kiểm toán BCTC gồm 2 chức năng: xác minh tính trung thực - hợp thức và bày tỏ ý kiến chuyên môn (kết luận chất lượng thông tin và tư vấn hoàn thiện quản lý).

Chương này phân tích chi tiết 4 lý thuyết nền tảng (Đại diện, Các bên liên quan, Quản lý, Thể chế) và chứng minh sự cần thiết phải tiếp cận CLKT trên hai góc nhìn:

  • Góc độ chuyên môn nghề nghiệp: Phân tích định nghĩa truyền thống dựa trên khả năng phát hiện và báo cáo sai phạm trọng yếu (DeAngelo, 1981; Wallace, 1987; Palmrose, 1988; Francis, 2004) chuyển dịch sang quan điểm hiện đại dựa trên mức độ tuân thủ chuẩn mực kiểm toán và đạo đức nghề nghiệp (GAO, 2003; Beckmerhagen và cộng sự, 2004; Kustienė & Petraitienė, 2012; IAASB, 2014; VSQC1; VSA 200).
  • Góc độ chất lượng dịch vụ: Phân tích định nghĩa dựa trên sự thỏa mãn nhu cầu và khoảng cách kỳ vọng của khách hàng (Parasuraman và cộng sự, 1988; Cronin & Taylor, 1992; Angus Duff, 2004; VSA 220).

Đồng thời, chương 1 tổng hợp các khuôn mẫu quốc tế: khuôn mẫu FRC (2008) với 5 thành phần; khuôn mẫu IAASB (2013) gồm 4 nhóm yếu tố (Đầu vào, Tương tác, Đầu ra, Bối cảnh); khuôn mẫu Francis (2011) và Knechel và cộng sự (2013); cùng các yếu tố trong mô hình SERVQUAL.

Chương 2: Đặc điểm của các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và hoạt động kiểm toán độc lập ở Việt Nam

Chương 2 phân tích bức tranh thực tiễn về DN FDI và thị trường KTĐL tại Việt Nam giai đoạn 2011 - 2015:

  • Khu vực DN FDI: Tác giả phân tích số lượng dự án, vốn đăng ký, hình thức đầu tư (trong đó DN 100% vốn nước ngoài chiếm gần 92%, DN liên doanh chiếm 8% lao động năm 2015), cơ cấu theo ngành và theo đối tác đầu tư. Phân tích đặc thù hệ thống kế toán tại DN FDI: chịu sự chi phối của chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) nhưng đồng thời phải lập báo cáo tài chính hợp nhất gửi công ty mẹ theo Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) hoặc chuẩn mực của quốc gia chủ đầu tư, tạo ra nhu cầu dịch vụ kiểm toán chất lượng cao.
  • Thị trường kiểm toán độc lập: Trình bày lịch sử phát triển từ ngày 13/5/1991 khi Bộ Tài chính thành lập VACO và ASC; phân tích các chỉ tiêu tổng hợp, cơ cấu doanh thu theo loại dịch vụ và theo đối tượng khách hàng (doanh thu từ DN FDI luôn chiếm 40-50%). Đánh giá môi trường pháp lý (Luật KTĐL, hệ thống VSA) và thực trạng công tác KSCL do Vụ Chế độ Kế toán và Kiểm toán và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước chủ trì.

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu khoa học qua hai giai đoạn:

  • Thiết kế mô hình nghiên cứu:
    • Mô hình 1 (Chuyên môn nghề nghiệp): Đề xuất 13 yếu tố ảnh hưởng gồm 46 tiêu chí đo lường (Khuôn mẫu 3.1 và Bảng 3.2).
    • Mô hình 2 (Chất lượng dịch vụ): Đề xuất 6 yếu tố dựa trên thang đo SERVQUAL gồm 23 tiêu chí đo lường (Bảng 3.3).
  • Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu:
    • Mã hóa thuộc tính thang đo cho cả 2 mô hình (Bảng 3.4 và Bảng 3.5).
    • Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát thử nghiệm và bảng câu hỏi chính thức.
    • Thiết lập các quy trình kiểm định thống kê: kiểm tra độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (xác định điều kiện hệ số tải nhân tố, KMO, Barlett, phương sai trích), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy đa biến OLS, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (VIF), phân tích ANOVA và hồi quy với biến giả (nhóm Big 4 và Non-Big 4).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố chi tiết các phát hiện định tính và định lượng:

  • Kết quả định tính: Tổng hợp ý kiến từ phỏng vấn chuyên sâu chuyên gia và khảo sát hoạt động KSCL kiểm toán để hoàn thiện danh mục biến quan sát.
  • Kết quả mô hình 1 (Góc độ chuyên môn nghề nghiệp):
    • Đánh giá thang đo bằng Cronbach's Alpha và phân tích EFA qua 3 lần xoay ma trận (Bảng 4.10).
    • Kết quả phân tích hồi quy OLS và ANOVA (Bảng 4.12, 4.13, 4.14, 4.17): Có 09/11 yếu tố tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến CLKT với 33 tiêu chí đo lường.
  • Kết quả mô hình 2 (Góc độ chất lượng dịch vụ):
    • Đánh giá chất lượng thang đo, phân tích EFA qua 2 lần xoay (Bảng 4.18, 4.22, 4.23).
    • Kết quả hồi quy OLS và ANOVA (Bảng 4.25, 4.26, 4.27, 4.31): Có 5/6 yếu tố tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến CLDV kiểm toán với 21 tiêu chí đo lường.
    • Hồi quy mô hình 2 với biến giả công ty kiểm toán Big 4 và Non-Big 4 (Bảng 4.28, 4.29, 4.30).
  • Thảo luận khác biệt Big 4 và Non-Big 4: KTV cho rằng không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về CLKT giữa Big 4 và Non-Big 4; tuy nhiên khách hàng DN FDI lại đánh giá CLDV của các công ty Big 4 cao hơn Non-Big 4. Thống kê cũng chỉ ra sự khác biệt giữa hai nhóm công ty về quy trình kiểm toán, thủ tục kiểm soát và trình độ chuyên môn.

Chương 5: Kết luận và các khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu

Chương 5 đúc kết toàn bộ kết quả nghiên cứu và đưa ra hệ thống khuyến nghị:

  • Khuyến nghị nâng cao chất lượng chuyên môn nghề nghiệp cho các công ty KTĐL (hoàn thiện quy trình kiểm toán, kiểm soát chất lượng nội bộ, đào tạo nhân lực, nâng cao tính độc lập và thái độ hoài nghi nghề nghiệp).
  • Khuyến nghị nâng cao CLDV đáp ứng nhu cầu DN FDI (tăng cường khả năng đáp ứng, tính hữu hình, sự tin cậy, thấu cảm và năng lực phục vụ).
  • Xác định các điều kiện thực hiện giải pháp từ phía cơ quan nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN), Hội nghề nghiệp (VACPA) và bản thân DN FDI.
  • Trình bày các hạn chế của nghiên cứu và gợi ý các hướng phát triển đề tài tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Luận án hệ thống hóa và hoàn thiện khung lý luận về CLKT BCTC bằng cách tiếp cận tích hợp hai góc độ: chất lượng chuyên môn nghề nghiệp và chất lượng dịch vụ. Cách tiếp cận này phản ánh đầy đủ bản chất đa chiều của dịch vụ kiểm toán trong nền kinh tế thị trường.
  2. Luận án là một trong số ít các công trình sử dụng đồng thời 4 lý thuyết kinh tế và quản trị nền tảng (Lý thuyết đại diện, Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết quản lý, Lý thuyết thể chế) để làm rõ động cơ, trách nhiệm và kỳ vọng của các chủ thể tham gia vào hoạt động kiểm toán BCTC.
  3. Luận án thiết lập mối quan hệ giữa các khuôn mẫu CLKT quốc tế (FRC, IAASB, Francis, Knechel) và mô hình CLDV (SERVQUAL) để áp dụng vào thị trường kiểm toán tại một quốc gia đang phát triển.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Lượng hóa mô hình thực nghiệm:
    • Về góc độ chuyên môn nghề nghiệp: Luận án xác định 09/11 yếu tố tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến CLKT với 33 tiêu chí đo lường.
    • Về góc độ CLDV: Luận án xác định 5/6 yếu tố tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến CLDV kiểm toán với 21 tiêu chí đo lường.
  2. Phát hiện khoảng cách kỳ vọng giữa KTV và DN FDI: Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt trong nhận thức: KTV đánh giá chất lượng chuyên môn giữa Big 4 và Non-Big 4 không có sự khác biệt, nhưng khách hàng DN FDI lại đánh giá CLDV của Big 4 cao hơn. Đồng thời, nghiên cứu xác nhận có sự khác biệt thực tế về quy trình kiểm toán, thủ tục kiểm soát và trình độ giữa hai khối công ty này.
  3. Đề xuất giải pháp thực tiễn: Cung cấp hệ thống giải pháp đồng bộ cho các công ty kiểm toán để vừa đảm bảo tuân thủ chuẩn mực nghề nghiệp, vừa nâng cao năng lực phục vụ khách hàng DN FDI, đồng thời cung cấp căn cứ thực chứng cho Bộ Tài chính và VACPA trong việc kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Khảo sát thực nghiệm chỉ tập trung vào các DN FDI hoạt động trong lĩnh vực phi tài chính tại Việt Nam, chưa bao quát các DN FDI thuộc lĩnh vực tài chính, ngân hàng, bảo hiểm vốn có các quy định kế toán và kiểm toán đặc thù.
  • Dữ liệu thứ cấp về thực trạng thị trường kiểm toán và DN FDI được thu thập trong giai đoạn 2011 - 2016.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các định chế tài chính, ngân hàng và bảo hiểm có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
  • Cập nhật số liệu và kiểm định mô hình trong các giai đoạn phát triển tiếp theo khi Việt Nam áp dụng đầy đủ IFRS.
  • Mở rộng khảo sát ý kiến của các bên liên quan khác như ngân hàng cho vay, cơ quan thuế và các cơ quan quản lý nhà nước để đánh giá toàn diện hơn về CLKT.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kế toán - Kiểm toán: Tham khảo khung lý thuyết kết hợp 4 lý thuyết nền tảng, thiết kế nghiên cứu hỗn hợp và phương pháp phát triển thang đo nháp/chính thức cho hai mô hình hồi quy độc lập.
  • Các công ty kiểm toán độc lập tại Việt Nam: Sử dụng các tiêu chí đo lường đã được kiểm định để xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ, đào tạo KTV, cải tiến quy trình dịch vụ và thu hẹp khoảng cách kỳ vọng với khách hàng DN FDI.
  • Các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam: Hiểu rõ hơn về các chuẩn mực chuyên môn và giới hạn nghề nghiệp của KTV, từ đó nâng cao hiệu quả phối hợp trong quá trình kiểm toán BCTC.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và Hội nghề nghiệp (Bộ Tài chính, Vụ Chế độ Kế toán và Kiểm toán, UBCKNN, VACPA): Sử dụng các kết quả thực chứng để hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao hiệu quả công tác thanh tra, kiểm tra chất lượng dịch vụ kiểm toán độc lập.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả lựa chọn khách hàng là các DN FDI tại Việt Nam để nghiên cứu chất lượng kiểm toán?

Doanh thu từ kiểm toán DN FDI luôn chiếm tỷ trọng cao nhất trong toàn ngành KTĐL Việt Nam (từ 40% đến 50% tổng doanh thu) và có doanh thu bình quân trên một khách hàng vượt trội. Đồng thời, DN FDI đóng góp lớn vào xuất khẩu (70,5% năm 2015), nhập khẩu (59,2%), GDP và việc làm, nhưng lại có đặc thù về sở hữu và hệ thống kế toán kép (VAS và IFRS/công ty mẹ) mà chưa có nghiên cứu chuyên sâu nào trước đó giải quyết.

2. Bốn lý thuyết nền tảng được tác giả kết hợp sử dụng trong luận án là gì?

Tác giả kết hợp đồng thời: (1) Lý thuyết đại diện (Agency Theory); (2) Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory); (3) Lý thuyết quản lý (Stewardship Theory); và (4) Lý thuyết thể chế (Institutional Theory). Việc sử dụng đồng thời 4 lý thuyết giúp giải thích toàn diện mối quan hệ giữa công ty kiểm toán, khách hàng kiểm toán và các bên sử dụng thông tin tài chính.

3. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm của luận án đạt được kết quả kiểm định như thế nào?

Dưới góc độ chuyên môn nghề nghiệp, từ mô hình đề xuất 13 yếu tố với 46 tiêu chí, kết quả kiểm định xác định 09/11 yếu tố tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê với 33 tiêu chí đo lường. Dưới góc độ CLDV, từ mô hình đề xuất 6 yếu tố với 23 tiêu chí, kết quả kiểm định xác định 5/6 yếu tố tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê với 21 tiêu chí đo lường.

4. Luận án phát hiện điểm khác biệt nào giữa nhóm công ty Big 4 và Non-Big 4?

Về phía KTV, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về đánh giá chất lượng chuyên môn giữa Big 4 và Non-Big 4. Tuy nhiên, về phía khách hàng DN FDI, các doanh nghiệp đánh giá CLDV của nhóm Big 4 cao hơn nhóm Non-Big 4. Thống kê cũng chỉ ra sự khác biệt về quy trình kiểm toán, thủ tục kiểm soát và trình độ giữa hai nhóm.

5. Phương pháp đo lường trực tiếp và gián tiếp chất lượng kiểm toán khác nhau ra sao theo phân tích của tác giả?

Phương pháp trực tiếp đo lường từ chính quá trình kiểm toán (hồ sơ làm việc, kiểm tra chéo, phát hiện sai sót sau kiểm toán), khó thực hiện do tính bảo mật và thường có độ trễ. Phương pháp gián tiếp đo lường thông qua các biến đại diện (quy mô công ty kiểm toán, nhiệm kỳ, năng lực KTV, quy trình kiểm soát), mang tính khả thi cao hơn và cho phép can thiệp, dự báo để nâng cao chất lượng.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Lại Thị Thu Thủy đã giải quyết khoảng trống nghiên cứu về CLKT BCTC tại các DN FDI ở Việt Nam thông qua cách tiếp cận đa chiều kết hợp giữa chất lượng chuyên môn nghề nghiệp và chất lượng dịch vụ. Bằng việc tích hợp 4 lý thuyết nền tảng cùng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp định tính và định lượng, luận án đã lượng hóa thành công các yếu tố tác động đến CLKT dưới cả góc nhìn của KTV và khách hàng DN FDI. Các kết quả thực nghiệm và phát hiện về khoảng cách kỳ vọng giữa Big 4 và Non-Big 4 cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc hoàn thiện chính sách quản trị chất lượng của các công ty kiểm toán cũng như công tác quản lý nhà nước của Bộ Tài chính và VACPA.