Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động kiểm toán đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm tính trung thực, minh bạch của thông tin tài chính trên thị trường. Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế hiện đại với sự biến chuyển liên tục và tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã làm gia tăng các xung đột lợi ích tiềm tàng giữa doanh nghiệp và các bên liên quan. Trong lịch sử tài chính thế giới, sự sụp đổ của tập đoàn Enron kéo theo sự tan rã của công ty kiểm toán Arthur Andersen vào đầu thế kỷ 21 là minh chứng điển hình cho hậu quả nghiêm trọng của việc vi phạm đạo đức kiểm toán. Tại Việt Nam, các sự kiện kiểm toán thất bại gần đây, điển hình là vụ việc xảy ra tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn (SCB) giai đoạn 2023 – 2024 xuất phát từ việc đưa ra ý kiến kiểm toán không phù hợp, đã đặt ra dấu hỏi lớn đối với mức độ tuân thủ chuẩn mực đạo đức của kiểm toán viên.

Tổng quan tình hình nghiên cứu cho thấy các công trình quốc tế (Meidawati và Assidiqi, 2019; Lamba và cộng sự, 2020) và nghiên cứu trong nước (Hoàng Thị Mỹ Linh, 2018; Trần Minh Châu, 2022) chủ yếu tập trung phân tích tác động của đạo đức nghề nghiệp đến chất lượng kiểm toán hoặc tính khách quan của kiểm toán viên. Trong khi đó, các nghiên cứu xác định trực diện những nhân tố thúc đẩy hoặc chi phối hành vi tuân thủ đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên tại Việt Nam còn rất hạn chế. Để giải quyết khoảng trống học thuật này, đề tài được thực hiện nhằm lượng hóa các tác động cụ thể trong môi trường hành nghề tại TP. Hồ Chí Minh.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Tìm ra các nhân tố tác động đến tính tuân thủ đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên tại các công ty kiểm toán trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các nhân tố tác động đến việc tuân thủ đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên.
    • Xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự tuân thủ đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên tại các công ty kiểm toán thuộc khu vực TP. Hồ Chí Minh.

Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với việc trả lời hai câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các nhân tố nào tác động đến việc tuân thủ đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến tính tuân thủ đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến việc tuân thủ đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên tại các công ty kiểm toán trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi dữ liệu: Đối tượng khảo sát giới hạn trong nhóm nhân sự trực tiếp làm công tác chuyên môn gồm thực tập sinh kiểm toán, trợ lý kiểm toán viên và trưởng nhóm kiểm toán đang công tác tại các công ty kiểm toán thuộc địa bàn TP. Hồ Chí Minh (không khảo sát các chi nhánh tại Hà Nội hay các tỉnh thành khác).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến từ ngày 25/07/2024 đến ngày 25/08/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận làm rõ các khái niệm nền tảng về đạo đức và đạo đức nghề nghiệp. Đạo đức nghề nghiệp kiểm toán là hệ thống các nguyên tắc, chuẩn mực hướng dẫn nhận thức và hành vi mà kiểm toán viên bắt buộc phải tuân thủ nhằm bảo vệ lợi ích công chúng và duy trì niềm tin của thị trường. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động này tại Việt Nam căn cứ vào:

  • Thông tư số 70/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính ban hành Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán.
  • Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 200 (VSA 200) ban hành kèm theo Thông tư số 214/2012/TT-BTC ngày 06/12/2012 của Bộ Tài chính.

Hệ thống văn bản này quy định 5 nguyên tắc đạo đức cơ bản mà kiểm toán viên phải tuân thủ: (1) Tính chính trực; (2) Tính khách quan; (3) Năng lực chuyên môn và tính thận trọng; (4) Tính bảo mật; (5) Tư cách nghề nghiệp.

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự liên kết của 4 lý thuyết nền tảng:

  1. Thuyết mục đích (Plato và Aristotle): Khẳng định mục tiêu và kết quả kỳ vọng trong tương lai định hình hành vi đạo đức ở hiện tại; được sử dụng để giải thích cho tác động của biến Quy mô công ty (QM) và Văn hóa công ty (VH).
  2. Thuyết phẩm hạnh (Socrates và Plato): Tập trung vào đức tính cá nhân được nuôi dưỡng và duy trì trong môi trường tổ chức; làm nền tảng giải thích cho nhân tố Văn hóa công ty (VH).
  3. Thuyết nghĩa vụ (Immanuel Kant, 1785): Cho rằng hành vi đạo đức dựa trên việc thực thi bổn phận và tuân thủ các quy tắc chuẩn mực bắt buộc, bất kể cấp bậc công việc; làm cơ sở cho nhân tố Vị trí kiểm toán viên (VT).
  4. Lý thuyết bản sắc xã hội (Henri Tajfel, 1970): Giải thích việc cá nhân tiếp nhận các giá trị, thái độ và quy chuẩn của nhóm xã hội mà họ thuộc về; làm cơ sở cho nhân tố Nhận thức về bản sắc nghề nghiệp (NT).

Mô hình hồi quy tuyến tính đề xuất có dạng: $$TT = \beta_0 + \beta_1 QM + \beta_2 VH + \beta_3 VT + \beta_4 NT + \varepsilon$$

Trong đó:

  • Biến phụ thuộc: Tuân thủ đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên (TT).
  • Biến độc lập: Quy mô công ty kiểm toán (QM), Văn hóa công ty kiểm toán (VH), Vị trí kiểm toán viên (VT), Nhận thức về bản sắc nghề nghiệp (NT).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp định lượng: Sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) kế thừa từ thang đo của Hoàng Thị Bích Thủy (2022).
  • Phương pháp chọn mẫu: Căn cứ quy tắc chọn mẫu của Nguyễn Đình Thọ (2011) với phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy, kích thước mẫu tối thiểu được xác định theo công thức $n \ge 50 + 10p$ (với $p = 4$ biến độc lập, $n \ge 90$). Khóa luận thu thập được 140 mẫu khảo sát hợp lệ qua Google Form (gửi qua Mail, Facebook, Zalo).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 25: Thống kê mô tả; Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA); Kiểm định tương quan tuyến tính Pearson; Phân tích mô hình hồi quy tuyến tính bội với kỹ thuật tạo biến giả (dummy variables) cho hai biến định tính QM và VT; Kiểm định sai biệt biến kiểm soát bằng Independent-Samples T-Test và One-Way ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài từ các sai phạm kiểm toán thực tế trên thế giới (Arthur Andersen) và tại Việt Nam (ngân hàng SCB 2023 - 2024). Tác giả xác định rõ 2 mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu, định vị đối tượng là các nhân tố tác động đến tuân thủ đạo đức của kiểm toán viên tại TP. Hồ Chí Minh. Chương 1 cũng xác lập phạm vi thu thập dữ liệu sơ cấp trong khoảng thời gian từ ngày 25/07/2024 đến 25/08/2024 đối với các vị trí thực tập sinh, trợ lý và trưởng nhóm kiểm toán, đồng thời khái quát kết cấu toàn khóa luận gồm 5 chương.

CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

Chương 2 tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:

  • Nghiên cứu quốc tế: Meidawati và Assidiqi (2019) tại Indonesia với 45 mẫu khẳng định nhận thức đạo đức tác động tích cực đến chất lượng kiểm toán; Abdelhak và cộng sự (2019) tại Ai Cập với 178 mẫu chỉ ra tác động của quy mô công ty và vị trí kiểm toán viên đến lý luận đạo đức.
  • Nghiên cứu trong nước: Hoàng Thị Mỹ Linh (2018) nghiên cứu 303 mẫu tại TP.HCM về đạo đức và chất lượng kiểm toán; Hoàng Thị Bích Thủy (2022) nghiên cứu nhận thức đạo đức của kiểm toán viên độc lập tại Việt Nam, ghi nhận ảnh hưởng của quy mô và văn hóa doanh nghiệp, nhưng không thấy tác động của vị trí kiểm toán viên.
  • Khoảng trống nghiên cứu: Tác giả chỉ ra phần lớn tài liệu trước đây tập trung kiểm định ảnh hưởng của đạo đức đến chất lượng kiểm toán, thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm chuyên biệt đánh giá các nhân tố tác động trực tiếp đến mức độ tuân thủ đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.

CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 xây dựng khung cơ sở lý thuyết, chuẩn mực nghề nghiệp (Thông tư 70/2015/TT-BTC, chuẩn mực VSA 200) và 4 lý thuyết nền (thuyết mục đích, thuyết phẩm hạnh, thuyết nghĩa vụ, lý thuyết bản sắc xã hội). Tác giả thiết lập 4 giả thuyết nghiên cứu (H1, H2, H3, H4 đều giả định tác động cùng chiều). Hệ thống biến quan sát được mã hóa chi tiết:

  • Biến phụ thuộc TT: 7 biến quan sát (TT1 đến TT7).
  • Biến độc lập VH: 5 biến quan sát (VH1 đến VH5).
  • Biến độc lập NT: 5 biến quan sát (NT1 đến NT5).
  • Biến định tính QM: Phân loại nhóm Big 4 và Non-Big/Local.
  • Biến định tính VT: Phân loại Thực tập sinh, Trợ lý kiểm toán viên, Trưởng nhóm kiểm toán viên.

Chương này cũng xác định quy trình nghiên cứu chuẩn qua 7 bước, công thức xác định cỡ mẫu tối thiểu ($n \ge 90$) và quy trình thu thập 140 mẫu thực tế.

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên mẫu 140 quan sát:

  • Thống kê mô tả: Giới tính cân bằng (50% nam, 50% nữ); độ tuổi 20-24 chiếm tỷ lệ áp đảo 77.1%; công ty kiểm toán Big 4 chiếm 43 người, công ty Non-Big và Local chiếm 97 người; vị trí công việc gồm 28 thực tập sinh (20%), 94 trợ lý kiểm toán (67.1%), 18 trưởng nhóm kiểm toán (12.9%).
  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Thang đo TT đạt hệ số 0.853; thang đo VH đạt 0.838; thang đo NT đạt 0.843. Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến tổng đạt yêu cầu (> 0.3).
  • Phân tích EFA biến phụ thuộc TT: Hệ số KMO = 0.884, kiểm định Bartlett có Sig = 0.000 (Chi-square = 333.106, df = 21); trích được 1 nhân tố tại Eigenvalue = 3.728 với tổng phương sai trích đạt 53.254% (> 50%).
  • Phân tích EFA biến độc lập: Trong lần chạy đầu tiên, hai biến quan sát VH4 và NT3 bị loại bỏ do tải chéo lên cả hai nhân tố và có độ chênh lệch hệ số tải nhỏ hơn 0.2 (VH4 chênh lệch $0.658 - 0.604 = 0.054$; NT3 chênh lệch $0.654 - 0.611 = 0.043$). Sau khi loại bỏ 2 biến xấu, 8 biến quan sát còn lại trích thành 2 nhân tố với KMO = 0.849, Bartlett Sig = 0.000 (Chi-square = 333.416, df = 28), tổng phương sai trích đạt 60.459% và Eigenvalues đều lớn hơn 1.
  • Tương quan Pearson: TT tương quan thuận với VH ($r = 0.675, Sig = 0.000$) và NT ($r = 0.491, Sig = 0.000$). Tương quan giữa hai biến độc lập VH và NT là 0.491 (< 0.5), không có dấu hiệu đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Phân tích hồi quy: Tiến hành mã hóa biến giả cho biến định tính: QM1 đại diện Big 4 (tham chiếu: Non-Big/Local); VT1 đại diện Trợ lý kiểm toán và VT2 đại diện Trưởng nhóm kiểm toán (tham chiếu: Thực tập sinh). Mô hình tổng thể đạt độ tương thích cao ($R = 0.788, R^2 = 0.621, R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0.607, F = 43.022, Sig = 0.000$, Durbin-Watson = 1.982). Hệ số phóng đại phương sai VIF dao động từ 1.228 đến 1.508 (< 10), loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Kiểm định biến kiểm soát: Kiểm định Independent-Samples T-Test cho biến Giới tính có Levene Sig = 0.087 (> 0.05) và Sig T-test 2 phía = 0.810 (> 0.05), chứng minh không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ tuân thủ đạo đức giữa kiểm toán viên nam và nữ (điểm trung bình cả hai nhóm đều đạt mức xấp xỉ 3.6).

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý

Chương cuối cùng đúc kết kết quả nghiên cứu, đối chiếu với các mục tiêu ban đầu, chỉ ra các hạn chế cố hữu về mặt dữ liệu và đề xuất phương hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chi tiết

Mô hình hồi quy tuyến tính bội giải thích được 60.7% sự biến thiên của mức độ tuân thủ đạo đức nghề nghiệp ($R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0.607$), còn lại 39.3% do các yếu tố ngoài mô hình và sai số ngẫu nhiên. Toàn bộ 4 giả thuyết nghiên cứu đề xuất đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê.

Biến trong mô hình Hệ số B chưa chuẩn hóa Hệ số Beta chuẩn hóa Mức ý nghĩa Sig. Hệ số VIF Kết luận giả thuyết
(Hằng số) 1.228 - 0.000 - -
Nhận thức bản sắc nghề nghiệp (NT) 0.405 0.420 0.000 1.405 Chấp nhận H4: Tác động cùng chiều mạnh nhất
Văn hóa công ty kiểm toán (VH) 0.334 0.328 0.000 1.403 Chấp nhận H2: Tác động cùng chiều
Công ty thuộc nhóm Big 4 (QM1) 0.208 0.205 0.001 1.228 Chấp nhận H1: Big 4 tuân thủ cao hơn Non-Big/Local
Trợ lý kiểm toán viên (VT1) 0.176 0.181 0.066 1.508 Chấp nhận H3: Tác động cùng chiều so với thực tập sinh
Trưởng nhóm kiểm toán (VT2) 0.125 0.121 0.006 1.482 Chấp nhận H3: Tuân thủ cao hơn thực tập sinh

Phương trình hồi quy tuyến tính chuẩn hóa được xác lập: $$TT = 0{,}420 \times NT + 0{,}328 \times VH + 0{,}205 \times QM1 + 0{,}181 \times VT1 + 0{,}121 \times VT2$$

Thứ tự mức độ tác động từ mạnh đến yếu: Nhận thức về bản sắc nghề nghiệp ($\beta = 0.420$) > Văn hóa công ty kiểm toán ($\beta = 0.328$) > Quy mô công ty kiểm toán Big 4 ($\beta = 0.205$) > Vị trí Trợ lý kiểm toán ($\beta = 0.181$) > Vị trí Trưởng nhóm kiểm toán ($\beta = 0.121$).

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất các nhóm hàm ý:

  • Nâng cao nhận thức bản sắc nghề nghiệp: Chú trọng xây dựng lòng tự hào nghề nghiệp, nhận thức trách nhiệm phụng sự công chúng và cam kết đạo đức cá nhân ngay từ giai đoạn thực tập và trợ lý.
  • Xây dựng văn hóa tổ chức đạo đức: Ban lãnh đạo các công ty kiểm toán cần làm gương, ban hành bộ quy tắc ứng xử minh bạch, tổ chức thường xuyên các khóa đào tạo tình huống khó xử về đạo đức và thực thi nghiêm minh chế tài xử phạt hành vi phi đạo đức.
  • Chuẩn hóa quản trị theo quy mô và cấp bậc: Doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa cần học tập quy trình kiểm soát chất lượng của Big 4; đồng thời phân định rõ trách nhiệm đạo đức gắn với từng bậc thâm niên, tăng cường giám sát đối với các vị trí mới vào nghề.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

  • Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm trực tiếp về các nhân tố thúc đẩy hành vi tuân thủ đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh, thay vì chỉ tiếp cận theo hướng đo lường chất lượng cuộc kiểm toán như phần lớn nghiên cứu trước (Hoàng Thị Mỹ Linh, 2018).
  • Làm rõ sự khác biệt thực nghiệm: Kết quả khẳng định nhân tố Vị trí kiểm toán viên có tác động cùng chiều đến việc tuân thủ đạo đức (trưởng nhóm kiểm toán có mức độ tuân thủ cao hơn rõ rệt so với thực tập sinh, Sig = 0.006). Phát hiện này khác biệt có ý nghĩa so với công trình của Hoàng Thị Bích Thủy (2022) vốn ghi nhận vị trí kiểm toán viên không ảnh hưởng đến nhận thức đạo đức tại thị trường Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:

  1. Giới hạn không gian và quy mô mẫu: Mẫu khảo sát dừng ở quy mô 140 quan sát và chỉ tập trung khảo sát tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, chưa thu thập dữ liệu tại chi nhánh Hà Nội hoặc các tỉnh thành khác trong mạng lưới hoạt động của các công ty kiểm toán.
  2. Giới hạn đối tượng khảo sát: Nghiên cứu mới chỉ tiếp cận được ba nhóm chức danh chuyên môn là thực tập sinh, trợ lý kiểm toán viên và trưởng nhóm kiểm toán; chưa mở rộng khảo sát đối với các cấp quản trị cao hơn như chủ nhiệm kiểm toán (Audit Manager) hoặc giám đốc/thành viên ban giám đốc kiểm toán (Partner).
  3. Giới hạn thời gian: Quá trình khảo sát trực tuyến qua Google Form chỉ diễn ra trong vòng 1 tháng (25/07/2024 – 25/08/2024), phản ánh dữ liệu tại một thời điểm nhất định.
  4. Giới hạn của mô hình hồi quy: Mô hình giải thích được 60.7% phương sai của biến phụ thuộc; còn lại 39.3% sự biến thiên chịu ảnh hưởng bởi các nhân tố ngoại sinh khác chưa được đưa vào kiểm định.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát ra các trung tâm kiểm toán lớn khác trên phạm vi toàn quốc (đặc biệt là Hà Nội và Đà Nẵng) với cỡ mẫu lớn hơn để nâng cao tính đại diện.
  • Mở rộng phân tầng đối tượng khảo sát đến cấp quản lý cấp cao và các chuyên gia soát xét chất lượng.
  • Bổ sung các biến độc lập mới đã được đề cập trong y văn quốc tế vào mô hình, bao gồm: áp lực thời gian hoàn thành kiểm toán, mức phí kiểm toán, tính độc lập kinh tế và các cam kết pháp lý.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này cung cấp giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ quy trình xây dựng bảng câu hỏi Likert 5 điểm, thiết kế mẫu theo Nguyễn Đình Thọ (2011), đến kỹ thuật mã hóa biến giả (dummy variables) để đưa các biến định tính (quy mô công ty, chức danh nghề nghiệp) vào mô hình hồi quy OLS trên SPSS 25.
  • Người làm đề tài nghiên cứu liên quan đến đạo đức nghề nghiệp: Tham khảo bảng thang đo chuẩn hóa kế thừa từ Thông tư 70/2015/TT-BTC, chuẩn mực VSA 200 và các nghiên cứu của Hoàng Thị Bích Thủy (2022), đặc biệt là kỹ thuật xử lý loại biến tải chéo trong phân tích EFA dựa trên chênh lệch hệ số tải nhỏ hơn 0.2 theo tiêu chuẩn Howard (2016).
  • Ban giám đốc và bộ phận kiểm soát chất lượng tại các công ty kiểm toán độc lập: Cung cấp cơ sở định lượng để nhận diện rằng nhận thức bản sắc nghề nghiệp và văn hóa tổ chức là hai động lực mạnh nhất chi phối sự tuân thủ đạo đức của nhân viên, từ đó thiết kế các khóa đào tạo nội bộ và chính sách giám sát phù hợp cho từng cấp bậc nhân sự.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài kế thừa mô hình và hệ thống thang đo từ nghiên cứu nào?

Mô hình nghiên cứu kế thừa và phát triển từ công trình của Hoàng Thị Bích Thủy (2022) về nhận thức đạo đức của kiểm toán viên độc lập tại Việt Nam, kết hợp với các lý thuyết nền tảng và thang đo từ nghiên cứu của Abdelhak và cộng sự (2019), Barrainkua và Espinosa-Pike (2018).

2. Vì sao hai biến quan sát VH4 và NT3 bị loại bỏ trong bước phân tích EFA?

Trong lần phân tích nhân tố khám phá EFA đầu tiên đối với các biến độc lập, biến VH4 và biến NT3 đều tải đồng thời lên cả hai nhân tố với độ chênh lệch hệ số tải factor loading rất nhỏ: VH4 chênh lệch $0.658 - 0.604 = 0.054$; NT3 chênh lệch $0.654 - 0.611 = 0.043$. Theo tiêu chuẩn của Howard (2016), khi độ chênh lệch hệ số tải giữa các nhân tố nhỏ hơn 0.2 thì biến đó là biến xấu, gây nhiễu cấu trúc thang đo và bắt buộc phải loại bỏ để đảm bảo giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.

3. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến việc tuân thủ đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên?

Kết quả hồi quy chuẩn hóa cho thấy nhân tố "Nhận thức về bản sắc nghề nghiệp" (NT) có tác động mạnh nhất đến việc tuân thủ đạo đức nghề nghiệp với hệ số Beta chuẩn hóa đạt 0.420 ($Sig = 0.000$). Điều này chứng minh sự gắn kết, lòng tự hào nghề nghiệp và ý thức trách nhiệm cá nhân là yếu tố then chốt nhất thúc đẩy hành vi đạo đức của kiểm toán viên.

4. Kết quả nghiên cứu về nhân tố "Vị trí kiểm toán viên" có điểm gì khác biệt so với nghiên cứu của Hoàng Thị Bích Thủy (2022)?

Nghiên cứu của Hoàng Thị Bích Thủy (2022) cho thấy vị trí của kiểm toán viên không có tác động đến nhận thức đạo đức. Ngược lại, khóa luận này chỉ ra rằng vị trí kiểm toán viên có tác động cùng chiều đến tính tuân thủ đạo đức; trong đó vị trí trưởng nhóm kiểm toán (VT2) có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($Sig = 0.006 < 0.05$) với mức độ tuân thủ cao hơn đáng kể so với nhóm thực tập sinh kiểm toán.

5. Kiểm định biến kiểm soát Giới tính cho kết quả như thế nào?

Kiểm định Independent-Samples T-Test trên 140 mẫu (70 nam, 70 nữ) cho thấy giá trị kiểm định Levene có $Sig = 0.087 > 0.05$ (phương sai hai nhóm đồng nhất) và giá trị $Sig \text{ (2-tailed)} = 0.810 > 0.05$. Kết quả này khẳng định không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê về mức độ tuân thủ đạo đức nghề nghiệp giữa kiểm toán viên nam và nữ, cả hai nhóm đều đạt mức điểm đánh giá trung bình xấp xỉ 3.6 trên thang đo 5 điểm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Bảo Ngọc đã hoàn thành việc mô hình hóa và định lượng các nhân tố tác động đến sự tuân thủ đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên tại các công ty kiểm toán trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Dựa trên cỡ mẫu 140 khảo sát hợp lệ và phương pháp hồi quy tuyến tính bội, công trình chứng minh cả bốn nhân tố gồm Nhận thức về bản sắc nghề nghiệp, Văn hóa công ty, Quy mô công ty Big 4 và Vị trí kiểm toán viên đều có tác động cùng chiều, giải thích được 60.7% sự biến thiên của hành vi tuân thủ. Các phát hiện thực nghiệm này không chỉ bổ khuyết khoảng trống học thuật về đạo đức kiểm toán tại Việt Nam sau các biến cố tài chính lớn, mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng phục vụ công tác quản trị nhân sự và kiểm soát chất lượng tại các doanh nghiệp kiểm toán độc lập.