Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam là một thị trường đang phát triển, quy mô các công ty niêm yết ngày càng gia tăng kéo theo sự phức tạp trong việc quản lý và công bố thông tin tài chính. Trước thực trạng xuất hiện nhiều vụ việc gian lận trên báo cáo tài chính nhằm mục đích thổi phồng lợi nhuận, trốn thuế hoặc thao túng giá cổ phiếu, vai trò của kiểm toán độc lập trở thành một cơ chế giám sát thiết yếu nhằm đảm bảo tính minh bạch, trung thực và bảo vệ quyền lợi của các nhà đầu tư cũng như các bên liên quan.

Tại Việt Nam, dịch vụ kiểm toán độc lập được hình thành từ năm 1991 với sự ra đời của Công ty Kiểm toán Việt Nam (VACO theo Quyết định 165-TC/QĐ/TCCB) và Công ty Dịch vụ Kế toán Việt Nam (ASC, sau này là AASC theo Giấy phép số 957/PPLT), cùng việc Ernst & Young trở thành công ty kiểm toán nước ngoài đầu tiên được cấp phép hoạt động. Theo thống kê của Bộ Tài chính tính đến ngày 27/03/2023, Việt Nam có 213 doanh nghiệp kiểm toán đủ điều kiện hoạt động với gần 2.900 kiểm toán viên hành nghề. Thị trường phân hóa rõ nét giữa hai nhóm: nhóm Big4 (gồm PwC, Deloitte, Ernst & Young, KPMG) và nhóm Non-Big4 (gồm các công ty có vốn trong nước và liên doanh quốc tế). Dù nhóm Big4 chỉ chiếm tỷ trọng khách hàng khoảng 16,55% vào năm 2018 và kiểm toán khoảng 40% doanh nghiệp đại chúng vào tháng 9/2022, nhóm này lại chiếm gần 30% nhân lực toàn ngành và nắm giữ phần lớn doanh thu dịch vụ kiểm toán.

Tuy nhiên, các vụ bê bối tài chính quốc tế như vụ gian lận nghiệp vụ Repo 105 trị giá 50 tỷ USD của Lehman Brothers liên quan đến Ernst & Young năm 2008, hay vụ sụp đổ của Tập đoàn Carillion tại Anh với khoản nợ 7 tỷ USD năm 2018 liên quan đến KPMG, đã đặt ra câu hỏi thực chứng: Liệu việc doanh nghiệp lựa chọn kiểm toán Big4 có thực sự đi kèm với hiệu suất hoạt động tốt hơn so với các công ty kiểm toán ngoài Big4 hay không. Phần lớn các nghiên cứu tại Việt Nam trước đây chủ yếu tập trung vào hiệu quả tài chính hoặc quản trị công ty, chưa đi sâu phân tích khía cạnh hiệu suất sử dụng tài sản (efficiency) gắn liền với việc lựa chọn đơn vị kiểm toán. Khóa luận này được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu trên.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Tổng quan cơ sở lý luận và hệ thống hóa các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới về sự khác biệt giữa công ty kiểm toán Big4 và Non-Big4 phản ánh đến hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp khách hàng, từ đó xây dựng các giả thuyết và mô hình nghiên cứu.
  2. Sử dụng dữ liệu thực nghiệm thu thập từ giai đoạn 2017–2022 của các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) để kiểm định sự khác biệt về hiệu suất hoạt động giữa nhóm doanh nghiệp sử dụng dịch vụ kiểm toán Big4, Non-Big4 và nhóm kiểm toán quy mô trung bình (Special).
  3. Đề xuất các khuyến nghị thực tiễn cho doanh nghiệp, công ty kiểm toán và các cơ quan quản lý trong việc lựa chọn và cung cấp dịch vụ kiểm toán nhằm nâng cao hiệu suất hoạt động.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Công ty kiểm toán Big4 là gì, bao gồm những công ty nào và có sự khác biệt gì so với các công ty kiểm toán Non-Big4 tại thị trường Việt Nam?
  2. Doanh nghiệp sử dụng dịch vụ kiểm toán độc lập thuộc nhóm Big4 có đạt được hiệu suất hoạt động cao hơn so với doanh nghiệp sử dụng dịch vụ của các công ty kiểm toán ngoài Big4 hay không?
  3. Những kiến nghị nào có thể hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra quyết định lựa chọn đơn vị kiểm toán độc lập phù hợp nhằm nâng cao hiệu suất hoạt động?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa việc lựa chọn công ty kiểm toán độc lập và hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: 190 công ty thuộc nhiều ngành nghề kinh tế đang niêm yết trên hai sàn giao dịch chứng khoán HNX và HOSE.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 6 năm, từ năm 2017 đến năm 2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chỉ số đo lường hiệu suất hoạt động doanh nghiệp và các đặc điểm kiểm toán độc lập, không mở rộng sang các biến số kinh tế vĩ mô.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và phân loại nghiên cứu

Khóa luận vận dụng hai lý thuyết nền tảng chính trong kinh tế học và quản trị tài chính:

  • Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976; Watts & Zimmerman, 1983): Cuộc kiểm toán độc lập chất lượng cao đóng vai trò là cơ chế giám sát bên ngoài, làm giảm thiểu tình trạng bất cân xứng thông tin giữa nhà quản lý và các cổ đông, hạn chế nguy cơ đạo đức và các quyết định đầu tư tùy tiện của ban điều hành, từ đó gia tăng tính hữu hiệu trong phân bổ tài sản.
  • Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based Theory - Barney, 1991): Hiệu suất doanh nghiệp phản ánh mức độ tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực nội tại (vốn, tài sản, hàng tồn kho) để đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững và tối đa hóa doanh thu với chi phí thấp nhất.

Về mặt phân loại kiểm toán, nghiên cứu chia thị trường kiểm toán độc lập thành:

  1. Nhóm Big4: PwC, Deloitte, Ernst & Young (EY), KPMG.
  2. Nhóm Non-Big4: Được chia nhỏ thành hai phân nhóm theo tiêu chí thị phần doanh thu (kế thừa McMeeking et al., 2006; Hakim & Omri, 2008):
    • Nhóm Special (Top 5 Non-Big4 có thị phần cao nhất tại Việt Nam): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC (3,14% thị phần), Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam (2,1% thị phần), Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C, Công ty TNHH Kiểm toán An Việt, Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn RSM Việt Nam.
    • Nhóm Non-Special: Các doanh nghiệp kiểm toán độc lập còn lại hoạt động hợp pháp trên thị trường.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được thu thập thủ công từ Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và Báo cáo thường niên giai đoạn 2017–2022 của 190 doanh nghiệp niêm yết, công bố công khai trên Cổng thông tin Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC), SSI, HNX và HOSE. Mẫu dữ liệu dạng bảng (Panel Data) bao gồm 1.140 quan sát.
  • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm Stata 14.0 để thực hiện:
    • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics) và ma trận tương quan Pearson.
    • Kiểm định đơn biến (Univariate Test) gồm kiểm định tham số (T-test) và phi tham số (Non-parametric test/Wilcoxon test).
    • Phân tích hồi quy đa biến bằng Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) nhằm kiểm soát các đặc tính bất biến theo thời gian của từng doanh nghiệp.
Tên biến Ký hiệu Loại biến Cách đo lường Tài liệu tham khảo
Vòng quay tổng tài sản $TAT$ Phụ thuộc Doanh thu thuần về bán hàng & CCDV / Tổng tài sản bình quân Gitman (2015), Alarussi & Alhadary (2018)
Vòng quay hàng tồn kho $IT$ Phụ thuộc Giá vốn hàng bán / Tổng hàng tồn kho bình quân Gaur et al. (2005), Hậu (2017)
Kiểm toán Big4 $BIG4$ Độc lập Biến giả: Nhận giá trị 1 nếu doanh nghiệp thuê Big4 kiểm toán; 0 nếu là Non-Big4 Mahdavi et al. (2011), Ianniello et al. (2013)
Kiểm toán Special $SPECIAL$ Độc lập Biến giả: Nhận giá trị 1 nếu doanh nghiệp thuê Top 5 Non-Big4 kiểm toán; 0 nếu là Non-Special McMeeking et al. (2006), Hakim & Omri (2008)
Tương tác Big4 & Lợi nhuận $BIG4 \times NPM$ Độc lập Tích số giữa biến giả $BIG4$ và tỷ suất lợi nhuận ròng $NPM$ Tác giả xây dựng
Tỷ suất lợi nhuận ròng $NPM$ Kiểm soát Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần về bán hàng & CCDV Munawar (2019), Farooq (2019)
Quy mô doanh nghiệp $SIZE$ Kiểm soát Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Total Assets})$) Dang et al. (2018)

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Mở đầu

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ đặc điểm của thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi tính minh bạch thông tin tài chính cần được củng cố bởi các đơn vị kiểm toán uy tín. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 nhiệm vụ cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu (190 công ty niêm yết trong 6 năm từ 2017 đến 2022). Chương mở đầu cũng phác thảo phương pháp tiếp cận định lượng và nêu bật kỳ vọng đóng góp của đề tài đối với hệ thống lý luận cũng như thực tiễn quản trị doanh nghiệp.

Chương II: Cơ sở lý luận, tổng quan nghiên cứu và xây dựng giả thuyết nghiên cứu

Chương II hệ thống hóa các định nghĩa về kiểm toán độc lập theo Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế (IFAC) và các học giả chuyên ngành, phân tích lịch sử phát triển, năng lực cạnh tranh và cơ cấu thị phần của nhóm Big4 (PwC, Deloitte, EY, KPMG) cũng như nhóm Non-Big4 (đặc biệt là nhóm Special gồm AASC, Grant Thornton, A&C, An Việt, RSM). Tác giả tổng quan khái niệm hiệu suất doanh nghiệp thông qua các thước đo vòng quay tài sản ($TAT$) và vòng quay hàng tồn kho ($IT$), đồng thời tổng hợp các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước. Dựa trên khung lý thuyết đại diện và lý thuyết nguồn lực, chương này thiết lập 3 giả thuyết nghiên cứu:

  • Giả thuyết H1: Doanh nghiệp lựa chọn công ty kiểm toán Big4 có hiệu suất hoạt động tốt hơn các doanh nghiệp lựa chọn công ty kiểm toán ngoài Big4.
  • Giả thuyết H2: Doanh nghiệp lựa chọn công ty kiểm toán Big4 và có mức độ lợi nhuận cao có hiệu suất hoạt động tốt hơn.
  • Giả thuyết H3: Doanh nghiệp lựa chọn công ty kiểm toán Special có hiệu suất hoạt động tốt hơn các doanh nghiệp lựa chọn công ty kiểm toán ngoài Special.

Chương III: Phương pháp nghiên cứu

Tác giả trình bày quy trình trích xuất và xử lý dữ liệu từ 190 doanh nghiệp niêm yết trên HNX và HOSE (1.140 quan sát), định nghĩa toán học các biến phụ thuộc ($TAT$, $IT$), biến độc lập ($BIG4$, $SPECIAL$, $BIG4 \times NPM$) và biến kiểm soát ($NPM$, $SIZE$). Chương này thiết lập các phương trình hồi quy theo mô hình tác động cố định (FEM) tương ứng với từng giả thuyết:

  • Mô hình H1: $TAT_{it} \text{ (hoặc } IT_{it}\text{)} = \beta_0 + \beta_1 BIG4_{it} + \beta_2 NPM_{it} + \beta_3 SIZE_{it} + \varepsilon_{it}$
  • Mô hình H2: $TAT_{it} \text{ (hoặc } IT_{it}\text{)} = \beta_0 + \beta_1 BIG4_{it} \times NPM_{it} + \beta_2 SIZE_{it} + \varepsilon_{it}$
  • Mô hình H3: $TAT_{it} \text{ (hoặc } IT_{it}\text{)} = \beta_0 + \beta_1 SPECIAL_{it} + \beta_2 NPM_{it} + \beta_3 SIZE_{it} + \varepsilon_{it}$

Chương IV: Kết quả nghiên cứu

Chương IV trình bày chi tiết các phát hiện định lượng:

  1. Thống kê mô tả: Trong 190 doanh nghiệp (1.140 quan sát), có 59 doanh nghiệp từng hoặc đang sử dụng kiểm toán Big4, chiếm tỷ lệ 31,05% (tương ứng 344 quan sát). Vòng quay tổng tài sản ($TAT$) có giá trị trung bình 1,28%, nhỏ nhất 0,0087 và lớn nhất 106, cho thấy sự chênh lệch hiệu suất rất lớn giữa các đơn vị. Vòng quay hàng tồn kho ($IT$) dao động từ 0,0318 đến 74,1873 với giá trị trung bình xấp xỉ 3. Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) có giá trị trung bình 12,0184, cho thấy mẫu phần lớn là các doanh nghiệp quy mô lớn. Tỷ suất sinh lời $NPM$ dao động từ -1,00 đến 5,8963.
  2. Phân tích tương quan: Hệ số tương quan giữa tất cả các cặp biến độc lập đều dưới ngưỡng 0,80, khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Biến $SIZE$ có tương quan dương đáng kể với $BIG4$, phản ánh xu hướng các doanh nghiệp quy mô lớn ưu tiên thuê kiểm toán Big4.
  3. Kiểm định Univariate test: Doanh nghiệp sử dụng Big4 và Special đều có chỉ số $TAT$ trung bình cao hơn nhóm còn lại với mức ý nghĩa thống kê lần lượt là 1% và 5%, tuy nhiên chỉ số $IT$ lại không thể hiện ưu thế vượt trội.
  4. Kết quả hồi quy FEM:
    • Với Giả thuyết H1: Biến $BIG4$ tác động dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến $TAT$, nhưng không có ý nghĩa thống kê đối với $IT$.
    • Với Giả thuyết H2: Biến tương tác $BIG4 \times NPM$ mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đối với hiệu suất hoạt động, đi ngược lại kỳ vọng ban đầu.
    • Với Giả thuyết H3: Biến $SPECIAL$ có hệ số dương đối với $TAT$ và $IT$ nhưng không đạt mức ý nghĩa thống kê đáng kể.

Chương V: Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối cùng tổng kết các kết quả thực nghiệm đạt được, chỉ ra ý nghĩa thực tiễn đối với quản trị doanh nghiệp và các hãng kiểm toán, đồng thời nêu rõ các hạn chế về quy mô mẫu và đặc thù phân ngành để định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Giả thuyết Mô hình / Biến kiểm định Mối quan hệ kỳ vọng Kết quả thực nghiệm Mức ý nghĩa Kết luận giả thuyết
H1 Tác động của $BIG4$ đến $TAT$ Dương (+) Cùng chiều (+), hệ số có ý nghĩa p < 0,01 (1%) Chấp nhận một phần (Có ý nghĩa với TAT)
H1 Tác động của $BIG4$ đến $IT$ Dương (+) Không có ý nghĩa thống kê Không có ý nghĩa Bác bỏ trên khía cạnh hàng tồn kho
H2 Tác động của $BIG4 \times NPM$ đến hiệu suất Dương (+) Ngược chiều (-), hệ số có ý nghĩa p < 0,01 (1%) Bác bỏ kỳ vọng ban đầu (Tác động ngược chiều)
H3 Tác động của $SPECIAL$ đến $TAT$ & $IT$ Dương (+) Cùng chiều (+), không có ý nghĩa Không có ý nghĩa Chấp nhận một phần (Xu hướng dương, không đáng kể)

Giải thích chi tiết các phát hiện nghiên cứu

  • Hiệu suất sử dụng tổng tài sản ($TAT$): Việc lựa chọn công ty kiểm toán Big4 giúp nâng cao vòng quay tổng tài sản của doanh nghiệp ở mức ý nghĩa 1%. Điều này chứng minh các doanh nghiệp sử dụng Big4 có khả năng tạo ra nhiều doanh thu hơn trên một đồng tài sản bình quân, phù hợp với các nghiên cứu của Knechel et al. (2008) và Boubaker et al. (2018) về lợi ích của kiểm toán chất lượng cao trong việc tối ưu hóa quy trình nội bộ.
  • Hiệu suất quản lý hàng tồn kho ($IT$): Biến $BIG4$ không có ảnh hưởng đáng kể đến vòng quay hàng tồn kho, phản ánh việc quản lý hàng tồn kho phụ thuộc nhiều hơn vào đặc tính chuỗi cung ứng và ngành nghề kinh doanh cụ thể hơn là danh tiếng của công ty kiểm toán.
  • Tác động ngược chiều của biến tương tác ($BIG4 \times NPM$): Đối với các doanh nghiệp có tỷ suất lợi nhuận ròng cao, việc sử dụng kiểm toán Big4 lại ghi nhận hiệu suất tài chính thấp hơn. Tác giả giải thích rằng các công ty Big4 có tính thận trọng nghề nghiệp rất cao để bảo vệ thương hiệu và uy tín, do đó họ tiến hành rà soát khắt khe và yêu cầu điều chỉnh giảm các khoản ghi nhận doanh thu hoặc lợi nhuận thiếu chắc chắn. Ngược lại, các doanh nghiệp quy mô nhỏ hơn nhưng có khả năng sinh lời tốt khi thuê Big4 sẽ tận dụng được tối đa các dịch vụ tư vấn tài chính chuyên sâu để khắc phục lỗ hổng quản trị.
  • Nhóm kiểm toán Special: Các công ty Top 5 Non-Big4 (AASC, Grant Thornton, A&C, An Việt, RSM) mang lại tác động cùng chiều đối với hiệu suất doanh nghiệp nhưng không có ý nghĩa thống kê rõ rệt, kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Cullinan et al. (2012) tại thị trường Hoa Kỳ.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt khoa học: Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa việc lựa chọn đơn vị kiểm toán độc lập và hiệu suất doanh nghiệp tại một thị trường mới nổi như Việt Nam giai đoạn 2017–2022, kế thừa và mở rộng các nghiên cứu của DeAngelo (1981), Azizkhani et al. (2012) và Park et al. (2017).
  • Về mặt thực tiễn:
    • Giúp các nhà quản trị doanh nghiệp niêm yết cân nhắc giữa chi phí kiểm toán và lợi ích gia tăng; khuyến nghị các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ có thể tận dụng dịch vụ tư vấn tài chính của Big4 để hoàn thiện quy trình.
    • Cung cấp cơ sở cho các nhà đầu tư đánh giá độ tin cậy và hiệu suất tiềm ẩn của doanh nghiệp thông qua đơn vị kiểm toán được lựa chọn.
    • Hỗ trợ các công ty kiểm toán Non-Big4 và Special định vị lại dịch vụ, nâng cao chất lượng nhân lực và mở rộng dịch vụ tư vấn quản trị cho khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Quy mô mẫu nghiên cứu: Mẫu gồm 190 doanh nghiệp với 1.140 quan sát trong 6 năm (2017–2022), quy mô này còn tương đối nhỏ so với tổng thể các công ty niêm yết và chưa bao quát đầy đủ dữ liệu của các doanh nghiệp mới lên sàn hoặc bị hủy niêm yết.
  • Đặc thù ngành nghề: Nghiên cứu gộp chung nhiều ngành kinh tế khác nhau vào một mô hình hồi quy. Do mỗi ngành có mức độ thâm dụng vốn, tỷ trọng tài sản cố định và chu kỳ luân chuyển hàng tồn kho rất khác nhau, điều này có thể dẫn đến việc chỉ số vòng quay hàng tồn kho ($IT$) không phản ánh đồng nhất tác động của kiểm toán.
  • Phạm vi biến số: Đề tài chỉ xem xét các nhân tố tài chính nội bộ ($TAT$, $IT$, $NPM$, $SIZE$) và biến phân loại kiểm toán, chưa kiểm soát các biến số vĩ mô (lạm phát, lãi suất) cũng như các đặc điểm quản trị công ty chuyên sâu (cơ cấu hội đồng quản trị, tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu sang các doanh nghiệp trên sàn UPCoM, phân tích tách biệt theo từng nhóm ngành cụ thể (sản xuất, thương mại, dịch vụ, bất động sản) và bổ sung các biến kiểm soát về quản trị doanh nghiệp nâng cao.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán, Tài chính – Ngân hàng: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng ứng dụng trong kế toán, từ cách thu thập và làm sạch dữ liệu báo cáo tài chính đến việc xây dựng mô hình hồi quy tác động cố định (FEM) trên phần mềm Stata.
  • Đối với người làm đề tài nghiên cứu tương tự: Cung cấp khung phân loại chi tiết về thị trường kiểm toán tại Việt Nam (Big4, Special, Non-Special) và cơ sở lý luận kết hợp giữa lý thuyết đại diện và lý thuyết nguồn lực để đo lường hiệu suất tài chính.
  • Đối với nhà quản trị và nhà đầu tư: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khách quan giúp đánh giá mối tương quan giữa thương hiệu kiểm toán và chất lượng sử dụng tài sản của doanh nghiệp niêm yết.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại chia nhóm kiểm toán Non-Big4 thành hai phân nhóm Special và Non-Special?

Thị trường kiểm toán Việt Nam có hơn 200 công ty kiểm toán ngoài Big4 với quy mô và chất lượng dịch vụ rất khác nhau. Kế thừa nghiên cứu của McMeeking et al. (2006) và Hakim & Omri (2008), tác giả phân tách nhóm "Special" gồm 5 công ty có thị phần doanh thu lớn nhất cả nước (AASC chiếm 3,14%, Grant Thornton chiếm 2,1%, cùng với A&C, An Việt, RSM) nhằm kiểm tra xem các công ty kiểm toán nội địa hàng đầu này có tạo ra sự khác biệt về hiệu suất cho doanh nghiệp khách hàng so với các công ty nhỏ còn lại hay không.

2. Hai chỉ số tài chính nào được sử dụng để đại diện cho hiệu suất doanh nghiệp trong khóa luận?

Tác giả sử dụng hai biến phụ thuộc:

  • Vòng quay tổng tài sản ($TAT$): Đo lường bằng Doanh thu thuần chia cho Tổng tài sản bình quân, phản ánh năng lực tạo doanh thu từ tài sản.
  • Vòng quay hàng tồn kho ($IT$): Đo lường bằng Giá vốn hàng bán chia cho Hàng tồn kho bình quân, phản ánh hiệu quả luân chuyển và quản lý hàng tồn kho.

3. Tỷ lệ doanh nghiệp niêm yết sử dụng dịch vụ kiểm toán Big4 trong mẫu nghiên cứu là bao nhiêu?

Trong tổng số 190 doanh nghiệp được khảo sát giai đoạn 2017–2022 (tương ứng 1.140 quan sát), có 59 doanh nghiệp từng hoặc đang sử dụng dịch vụ kiểm toán của nhóm Big4, đạt tỷ lệ 31,05% và tương ứng với 344 quan sát.

4. Kết quả hồi quy của biến tương tác giữa Big4 và tỷ suất lợi nhuận ròng ($BIG4 \times NPM$) cho thấy điều gì?

Biến tương tác $BIG4 \times NPM$ mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, trái ngược với kỳ vọng ban đầu của Giả thuyết H2. Kết quả này phản ánh rằng đối với các doanh nghiệp có mức lợi nhuận lớn, việc thuê kiểm toán Big4 đi kèm với sự giám sát chặt chẽ và thận trọng cao độ của kiểm toán viên nhằm bảo vệ uy tín thương hiệu, dẫn đến việc điều chỉnh giảm các chỉ số hiệu suất ghi nhận để phản ánh đúng thực trạng tài chính.

5. Biến quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) có tác động như thế nào đến việc lựa chọn kiểm toán và hiệu suất trong mô hình?

Biến $SIZE$ (đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản) có tương quan dương mạnh với biến $BIG4$, cho thấy các doanh nghiệp quy mô lớn có xu hướng ưu tiên chọn kiểm toán Big4. Tuy nhiên, trong mô hình hồi quy, quy mô doanh nghiệp lại có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến cả chỉ số $TAT$ và $IT$, phản ánh thực tế khi quy mô tài sản phình to thì tốc độ luân chuyển tài sản thường có xu hướng chậm lại.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Thanh Bình đã thực hiện nghiên cứu định lượng thực nghiệm trên mẫu dữ liệu bảng gồm 190 doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2017–2022. Kết quả nghiên cứu khẳng định việc lựa chọn công ty kiểm toán Big4 có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến hiệu suất sử dụng tổng tài sản ($TAT$), trong khi nhóm kiểm toán Special thể hiện xu hướng cùng chiều nhưng chưa đạt mức ý nghĩa thống kê rõ nét. Đồng thời, nghiên cứu phát hiện tính thận trọng nghề nghiệp cao của các công ty Big4 khi kiểm toán các doanh nghiệp có mức lợi nhuận lớn, mang lại đóng góp thực tiễn quan trọng cho quyết định thuê kiểm toán của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.