Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường với sự phát triển của nhiều thành phần kinh tế và loại hình sở hữu, nhu cầu sử dụng thông tin tài chính của các bên liên quan ngày càng trở nên đa dạng. Hoạt động kiểm toán độc lập đóng vai trò xác minh tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính, cung cấp độ tin cậy cho nhà đầu tư và hỗ trợ nhà quản trị đưa ra các quyết định điều hành. Trong cấu trúc báo cáo tài chính, Phải thu khách hàng (PTKH) là khoản mục trọng yếu, phát sinh thường xuyên và chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản. Khoản mục này phản ánh thực trạng quản lý vốn, mức độ bị chiếm dụng vốn, đồng thời có mối quan hệ trực tiếp với doanh thu và tiềm ẩn rủi ro bị khai khống nhằm gia tăng lợi nhuận. Bên cạnh đó, việc xác định tuổi nợ và trích lập dự phòng phải thu khó đòi mang tính ước tính kế toán chủ quan, đòi hỏi kiểm toán viên phải thực hiện các thủ tục kiểm tra chặt chẽ.

Từ thực tiễn thực tập tại đơn vị kiểm toán, tác giả thực hiện đề tài "Quy trình kiểm toán khoản mục Phải thu khách hàng của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Kiểm toán và Tư vấn Rồng Việt" nhằm phân tích việc áp dụng quy trình kiểm toán vào một khách hàng cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Vận dụng hệ thống lý thuyết để tìm hiểu quy trình kiểm toán tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Rồng Việt (VDAC), phân tích quy trình kiểm toán thực tế khoản mục PTKH tại một công ty khách hàng cụ thể, nhận xét ưu điểm, hạn chế và đề xuất các giải pháp hoàn thiện.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất: Tìm hiểu thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục PTKH tại VDAC.
    • Thứ hai: Đánh giá các ưu điểm và nhược điểm trong quy trình kiểm toán khoản mục PTKH của VDAC.
    • Thứ ba: Đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình và nâng cao chất lượng dịch vụ kiểm toán tại đơn vị.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua ba câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục PTKH tại VDAC được thực hiện như thế nào?
  • Câu hỏi 2: Quy trình kiểm toán khoản mục PTKH tại VDAC tồn tại những ưu điểm và nhược điểm gì?
  • Câu hỏi 3: Các giải pháp, kiến nghị cụ thể nào giúp hoàn thiện công tác kiểm toán khoản mục PTKH tại VDAC?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục PTKH do VDAC thực hiện.
  • Phạm vi không gian: Đề tài nghiên cứu tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Rồng Việt (Địa chỉ: 59 Nguyễn Quý Đức, Phường An Phú, Quận 2, TP. Hồ Chí Minh) và khảo sát số liệu thực tế tại khách hàng là Công ty TNHH ABC (được ẩn danh theo quy định bảo mật của VDAC).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu kiểm toán thực tế thu thập cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2022 (giai đoạn từ 01/01/2022 đến 31/12/2022). Giới hạn nội dung tập trung vào phần hành PTKH và Người mua trả tiền trước, không mở rộng ra toàn bộ các khoản mục khác trên báo cáo tài chính.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung pháp lý và cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống chuẩn mực và văn bản quy phạm pháp luật hiện hành về kế toán và kiểm toán tại Việt Nam:

  • Quy định kế toán: Thông tư 200/2014/TT-BTC (Điều 17 và Điều 18) quy định về nội dung, nguyên tắc hạch toán tài khoản 131 - Phải thu của khách hàng, việc theo dõi chi tiết theo từng đối tượng, từng kỳ hạn nợ, quản lý ngoại tệ và đánh giá lại chênh lệch tỷ giá cuối kỳ; Thông tư 75/2015/TT-BTC sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 200/2014/TT-BTC.
  • Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA): VSA 240 về trách nhiệm của kiểm toán viên liên quan đến gian lận và sai sót trong kiểm toán báo cáo tài chính; VSA 300 về lập kế hoạch kiểm toán báo cáo tài chính.
  • Chương trình kiểm toán mẫu (CTKiTM): Tài liệu hướng dẫn CTKiTM bản cập nhật năm 2019 do Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) ban hành, bao gồm phần hành D330 (Kiểm toán khoản mục PTKH) và C110 (Kiểm tra kiểm soát chu trình bán hàng, phải thu, thu tiền).
  • Mục tiêu kiểm toán khoản mục: Bao gồm 5 mục tiêu cơ bản: Tính hiện hữu, Tính đầy đủ, Quyền và nghĩa vụ, Tính đánh giá (trích lập dự phòng và quy đổi tỷ giá), Trình bày và công bố.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng kết hợp ba phương pháp nghiên cứu thực tiễn và lý luận:

  • Phương pháp quan sát: Quan sát trực tiếp trình tự làm việc, các thao tác nghiệp vụ của kiểm toán viên VDAC trong quá trình thực hiện kiểm toán tại văn phòng và tại đơn vị khách hàng.
  • Phương pháp thu thập và nghiên cứu tài liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ hệ thống văn bản pháp luật, thông tư kế toán, chuẩn mực kiểm toán; thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua việc sao chụp, quét (scan) hồ sơ, chứng từ, sổ sách kế toán của Công ty TNHH ABC trong quá trình đi kiểm toán thực tế.
  • Phương pháp phân tích, so sánh: Phân tích các bước trong quy trình kiểm toán của VDAC; thực hiện so sánh số liệu giữa sổ cái, sổ chi tiết, bảng cân đối phát sinh, thư xác nhận và báo cáo tài chính; tính toán các chỉ số biến động ngang, biến động dọc, vòng quay các khoản phải thu và kỳ thu tiền bình quân.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sử dụng trong bài gồm tài liệu nội bộ và hồ sơ kiểm toán do VDAC cung cấp, dữ liệu kế toán tài chính năm 2022 của Công ty TNHH ABC, cùng hệ thống chuẩn mực VACPA 2019.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của khóa luận:

  • Trình bày tính cấp thiết của việc kiểm toán khoản mục PTKH trong bối cảnh nền kinh tế thị trường.
  • Xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát và ba mục tiêu cụ thể; nêu rõ ba câu hỏi nghiên cứu định hướng.
  • Giới hạn đối tượng nghiên cứu là quy trình kiểm toán khoản mục PTKH tại VDAC; xác định phạm vi không gian tại VDAC và Công ty ABC, phạm vi thời gian là niên độ tài chính 2022.
  • Trình bày phương pháp quan sát, thu thập tài liệu, phân tích so sánh; nêu rõ ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài, kết cấu khóa luận gồm 4 chương.

Chương 2: Các nghiên cứu trước và cơ sở lý thuyết

Chương 2 tổng hợp cơ sở học thuật và pháp lý liên quan đến đề tài:

  • Tổng quan nghiên cứu trước: Điểm qua các công trình nghiên cứu về kiểm toán khoản mục phải thu khách hàng của Phan Nguyễn Phương Thảo (2022 tại U&I), Trần Minh Tuyết Trinh (2021 tại IAC), Lê Thị Hẹ (2020 tại FAC Thừa Thiên Huế), Cao Mai Ngọc Tú (2016 tại SVC) và Lureau, S. (2020 tại Cardinal Corporation). Tác giả chỉ ra điểm khác biệt của đề tài là mở rộng phạm vi kiểm toán cả số dư Nợ (Tài sản) và số dư Có - Người mua trả tiền trước (Nợ phải trả).
  • Cơ sở lý thuyết về khoản mục PTKH: Định nghĩa theo Thông tư 200/2014/TT-BTC; đặc điểm rủi ro liên quan đến nới lỏng chính sách tín dụng, ước tính chủ quan trong trích lập dự phòng khó đòi, nhầm lẫn giữa người mua trả tiền trước và doanh thu chưa thực hiện; nguyên tắc kế toán chi tiết theo đối tượng, theo dõi nguyên tệ và đánh giá lại tỷ giá cuối kỳ.
  • Kiểm soát nội bộ (KSNB) và các thử nghiệm: Trình bày mục tiêu KSNB chu trình bán hàng - thu tiền; phân loại rủi ro do gian lận và do nhầm lẫn theo Chuẩn mực kiểm toán số 240; liệt kê các thủ tục kiểm soát phổ biến (phê duyệt bán chịu, đánh số liên tục chứng từ, phân chia trách nhiệm); trình bày 6 bước tìm hiểu KSNB theo hướng dẫn VACPA 2019.
  • Khung quy trình kiểm toán chuẩn: Trình bày ba giai đoạn theo Chuẩn mực kiểm toán VSA 300: Chuẩn bị kiểm toán (tiền kế hoạch, lập kế hoạch), Thực hiện kiểm toán (thử nghiệm kiểm soát, thử nghiệm cơ bản bao gồm thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết), Hoàn thành kiểm toán (đánh giá tổng thể, lập báo cáo kiểm toán, theo dõi sự kiện sau ngày phát hành).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 3 trình bày chi tiết thực trạng quy trình kiểm toán tại VDAC và áp dụng trên hồ sơ khách hàng ABC:

  • Tổng quan về VDAC: Thành lập ngày 23/06/2010; vốn điều lệ 5.000.000.000 đồng; trụ sở tại 59 Nguyễn Quý Đức, Phường An Phú, Quận 2, TP.HCM; người đại diện pháp luật là ông Vũ Tiến Sỹ. Cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng thành viên, Ban Giám đốc, Bộ phận Hành chính, Bộ phận Kinh doanh, Bộ phận Nghiệp vụ (gồm phòng Kiểm toán, phòng Kế toán, phòng Tư vấn). Phòng Kiểm toán gồm 15 nhân sự, chia thành 5 nhóm (mỗi nhóm 3 người: 1 trưởng nhóm và 2 trợ lý). Công cụ làm việc gồm Excel (giấy tờ làm việc chuẩn hóa theo VACPA), Dropbox (lưu trữ phân quyền), CamScanner (quét chứng từ) và iTax Viewer.
  • Thực tế kiểm toán tại Công ty TNHH ABC:
    • Đặc điểm khách hàng: Doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài (thành lập ngày 12/09/2010 tại Trảng Bom, Đồng Nai; người đại diện pháp luật: Ông L.T), chuyên sản xuất nguyên vật liệu làm giày (TPU da, TPU màng mỏng, PU da...). Áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, năm tài chính từ 01/01 đến 31/12, đơn vị tiền tệ VND. ABC là khách hàng cũ được VDAC kiểm toán 3 năm liên tiếp. Khoản mục PTKH tại ABC có cả số dư Nợ và số dư Có, không phát sinh dự phòng nợ phải thu khó đòi.
    • Giai đoạn chuẩn bị kiểm toán: Vì là khách hàng cũ không có thay đổi chính sách nên bỏ qua bước tìm hiểu môi trường ban đầu, chuyển sang thảo luận hợp đồng. Xác lập mức trọng yếu tổng thể dựa trên tiêu chí Doanh thu thuần (tỷ lệ 1%), mức trọng yếu khoản mục lấy 75% mức trọng yếu tổng thể, ngưỡng sai sót điều chỉnh lấy 1% mức trọng yếu tổng thể.
    • Giai đoạn thực hiện kiểm toán:
      • Thử nghiệm kiểm soát (TNKS): Kiểm toán viên tiến hành phỏng vấn về chu trình bán hàng (xét duyệt tín dụng cho khách hàng mới/cũ, đối chiếu phiếu xuất kho, lệnh xuất kho, hóa đơn GTGT 3 liên), nhưng trên thực tế kiểm toán viên VDAC hầu như bỏ qua việc thực hiện các TNKS chi tiết để kiểm tra tính hiệu lực của KSNB mà chuyển thẳng sang thử nghiệm cơ bản.
      • Thử nghiệm cơ bản (TNCB):
        • Thủ tục chung: Kiểm tra nguyên tắc kế toán (nhất quán giữa 2021 và 2022); đối chiếu số dư đầu kỳ, cuối kỳ giữa Bảng cân đối kế toán, Bảng cân đối phát sinh và Sổ cái (Giấy tờ làm việc D310) – không phát hiện chênh lệch.
        • Thủ tục phân tích: So sánh biến động số dư (Giấy tờ làm việc AP450BS, AP405PL) cho thấy NPTh ngắn hạn năm 2022 giảm 7.608.991.303 đồng (-20%), Doanh thu thuần tăng 56.207.035.073 đồng (+32%), Người mua trả tiền trước ngắn hạn giảm 1.717 đồng (biến động xấp xỉ 0%). Phân tích chỉ số tài chính (AP405) cho thấy hệ số vòng quay khoản phải thu năm 2022 đạt 6,5 vòng, số ngày thu tiền bình quân giảm 40,1% (từ 92 ngày năm 2021 xuống còn 55 ngày năm 2022).
        • Thử nghiệm chi tiết: Đối chiếu bảng kê chi tiết số dư cuối kỳ với Bảng cân đối phát sinh; gửi thư xác nhận công nợ (áp dụng tiêu chuẩn chọn mẫu các khoản mục lớn, yêu cầu tổng giá trị xác nhận đạt tối thiểu 70% tổng dư nợ, tổng hợp vào Giấy tờ làm việc D350); kiểm tra việc đánh giá lại số dư có gốc ngoại tệ theo tỷ giá mua của Ngân hàng Indovinabank (ngân hàng có giao dịch thường xuyên nhất của ABC).
    • Giai đoạn hoàn thành kiểm toán: Đánh giá tổng hợp sai sót, lập và gửi dự thảo báo cáo kiểm toán, phát hành báo cáo kiểm toán chính thức và theo dõi các sự kiện phát sinh sau ngày phát hành báo cáo.

Chương 4: Kết luận và hàm ý

Chương 4 tổng kết các nhận xét và đề xuất giải pháp:

  • Đánh giá ưu điểm: Chương trình kiểm toán được thiết kế bám sát mẫu VACPA; việc bố trí nhân sự 3 người/nhóm linh hoạt; thái độ hỗ trợ tư vấn khách hàng tích cực; hệ thống lưu trữ hồ sơ trên Dropbox có tính bảo mật và tổ chức khoa học.
  • Đánh giá hạn chế: Tình trạng thiếu hụt nhân sự trong mùa cao điểm; thủ tục kiểm toán thực tế thường bỏ qua bước đánh giá hệ thống KSNB của khách hàng; việc thu thập bằng chứng kiểm toán (đặc biệt là tỷ lệ thu hồi thư xác nhận) đôi khi chưa đạt yêu cầu đầy đủ hoặc phụ thuộc vào thủ tục thay thế.
  • Kiến nghị hoàn thiện: Đề xuất VDAC cần thực hiện đầy đủ bước đánh giá hệ thống KSNB trước khi thiết kế thử nghiệm cơ bản; nâng cao quy trình kiểm soát chất lượng thu thập thư xác nhận công nợ; tăng cường đào tạo kỹ năng thực hành cho trợ lý kiểm toán và thực tập sinh.

Kết quả và đóng góp

Kết quả tính toán và số liệu kiểm toán thực tế

Quá trình kiểm toán thực tế tại Công ty TNHH ABC trong năm tài chính 2022 ghi nhận các số liệu và chỉ tiêu tài chính cụ thể như sau:

Chỉ tiêu / Tiêu chí Số liệu trên BCTC (VND) Tỷ lệ áp dụng Mức xác định (VND)
Doanh thu thuần (Tiêu chí chọn mức trọng yếu) 230.421.234.238 1% 2.304.212.342
Lợi nhuận trước thuế 15.443.793.706 10% 1.544.379.371
Tổng tài sản 129.210.992.718 2% 2.584.219.854
Mức trọng yếu tổng thể (PM) — — 2.304.212.342
Mức trọng yếu khoản mục PTKH — 75% PM 1.728.159.257
Ngưỡng sai sót có thể bỏ qua — 1% PM 23.042.123

Kết quả phân tích biến động và chỉ số hoạt động của khoản mục PTKH tại Công ty ABC:

  • Nợ phải thu khách hàng ngắn hạn: Giảm từ năm 2021 sang 2022 là 7.608.991.303 VND (tương ứng giảm 20%).
  • Doanh thu thuần: Tăng 56.207.035.073 VND (tương ứng tăng 32%).
  • Người mua trả tiền trước ngắn hạn: Giảm 1.717 VND (tỷ lệ biến động xấp xỉ 0%).
  • Dự phòng nợ phải thu khó đòi: Không phát sinh số dư và phát sinh trong năm 2022.
  • Hệ số vòng quay các khoản phải thu: Đạt 6,5 vòng trong năm 2022.
  • Số ngày thu tiền bình quân: Giảm 40,1% (rút ngắn từ 92 ngày năm 2021 xuống còn 55 ngày năm 2022), cho thấy công tác thu hồi nợ của ABC có chuyển biến tích cực.

Đóng góp của đề tài

  • Ý nghĩa lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về kiểm toán khoản mục PTKH theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam và CTKiTM của VACPA 2019. Đề tài mở rộng phạm vi nghiên cứu khi xem xét đồng thời cả phần tài sản (Nợ phải thu) và phần nguồn vốn (Người mua trả tiền trước), khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào nợ phải thu thuần túy.
  • Ý nghĩa thực tiễn: Khóa luận phản ánh bức tranh thực tế về quy trình kiểm toán tại VDAC trên một hồ sơ khách hàng cụ thể (Công ty TNHH ABC). Qua đó, đề tài chỉ ra khoảng cách giữa quy trình lý thuyết chuẩn và thực tế thực hiện (việc tinh giản TNKS để tập trung TNCB), đồng thời đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể giúp công ty kiểm toán tối ưu hóa quy trình làm việc và kiểm soát rủi ro kiểm toán.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi dữ liệu: Do giới hạn về thời gian thực tập và quy định bảo mật thông tin khách hàng của VDAC, đề tài chỉ tiếp cận và phân tích dữ liệu tại một doanh nghiệp khách hàng duy nhất (Công ty TNHH ABC) hoạt động trong lĩnh vực sản xuất nguyên phụ liệu giày dép; tên và các thông tin định danh của khách hàng phải ẩn danh.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích chuyên sâu khoản mục PTKH và Người mua trả tiền trước, chưa mở rộng phân tích các khoản mục có liên quan mật thiết khác như Doanh thu, Thuế GTGT đầu ra, Tiền mặt và Tiền gửi ngân hàng trên cùng chu trình kinh doanh.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang quy trình kiểm toán toàn bộ chu trình Bán hàng – Thu tiền hoặc toàn bộ Báo cáo tài chính.
  • Khảo sát và so sánh quy trình kiểm toán khoản mục PTKH trên nhiều loại hình doanh nghiệp khác nhau (doanh nghiệp thương mại, dịch vụ, xây dựng) hoặc so sánh quy trình kiểm toán giữa các công ty kiểm toán độc lập có quy mô khác nhau trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập; trợ lý kiểm toán mới vào nghề tại các công ty kiểm toán vừa và nhỏ muốn nắm bắt quy trình làm việc thực tế.
  • Nội dung giá trị nhất: Phương pháp tính toán và thiết lập các mức trọng yếu (mức trọng yếu tổng thể, mức trọng yếu khoản mục, ngưỡng sai sót điều chỉnh theo Bảng 3.1); kỹ thuật lập và sử dụng các giấy tờ làm việc theo mẫu VACPA (D310, AP450BS, AP405PL, AP405, D350); quy trình chọn mẫu gửi thư xác nhận công nợ và phương pháp đánh giá lại số dư ngoại tệ theo tỷ giá ngân hàng thương mại giao dịch thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Kiểm toán viên VDAC căn cứ vào tiêu chí nào và công thức nào để tính mức trọng yếu tổng thể cho Công ty ABC năm 2022?

Kiểm toán viên VDAC chọn tiêu chí Doanh thu thuần với tỷ lệ 1% do Công ty ABC có hoạt động sản xuất kinh doanh với doanh thu ổn định qua các năm. Mức trọng yếu tổng thể được tính bằng: $$\text{Mức trọng yếu tổng thể} = 230.421.234.238 \times 1% = 2.304.212.342 \text{ VND}$$

2. Mức trọng yếu của khoản mục PTKH và ngưỡng sai sót có thể bỏ qua tại Công ty ABC được xác định bằng bao nhiêu?

Theo quy định của VDAC, mức trọng yếu khoản mục được tính bằng 75% mức trọng yếu tổng thể: $$\text{Mức trọng yếu khoản mục PTKH} = 2.304.212.342 \times 75% = 1.728.159.257 \text{ VND}$$ Ngưỡng sai sót điều chỉnh (sai sót có thể bỏ qua) tính bằng 1% mức trọng yếu tổng thể: $$\text{Ngưỡng sai sót điều chỉnh} = 2.304.212.342 \times 1% = 23.042.123 \text{ VND}$$

3. Hiệu quả quản lý và thu hồi nợ của Công ty ABC trong năm 2022 thay đổi như thế nào so với năm 2021?

Trong năm 2022, nợ phải thu ngắn hạn của ABC giảm 7.608.991.303 VND (giảm 20%) trong khi doanh thu thuần tăng 56.207.035.073 VND (tăng 32%). Hệ số vòng quay khoản phải thu đạt 6,5 vòng và số ngày thu tiền bình quân giảm 40,1% (từ 92 ngày năm 2021 xuống còn 55 ngày năm 2022), phản ánh hiệu quả thu hồi nợ tăng lên.

4. Quy định về tỷ lệ gửi và thu hồi thư xác nhận (TXN) công nợ của VDAC đối với Công ty ABC là bao nhiêu?

Kiểm toán viên VDAC kiểm tra toàn bộ thư xác nhận đối với khoản mục PTKH của ABC, trong đó tổng giá trị các khoản công nợ nhận được thư xác nhận phản hồi phải chiếm tối thiểu 70% tổng giá trị dư nợ cuối kỳ của khoản mục mới được xem là hợp lý. Nếu không đạt 70%, kiểm toán viên phải yêu cầu khách hàng gửi bổ sung hoặc thực hiện thủ tục kiểm toán thay thế bằng cách kiểm tra chứng từ thanh toán sau ngày kết thúc niên độ.

5. Tại sao trong thực tế kiểm toán tại Công ty ABC, kiểm toán viên lại bỏ qua việc thực hiện thử nghiệm kiểm soát?

Do Công ty ABC là khách hàng cũ đã được VDAC thực hiện kiểm toán 3 năm liên tiếp và trong năm 2022 không có sự thay đổi về môi trường hoạt động kinh doanh hay chính sách kế toán nội bộ. Nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí kiểm toán, kiểm toán viên VDAC chỉ dừng lại ở bước phỏng vấn tìm hiểu quy trình bán hàng mà không thực hiện các thử nghiệm kiểm soát chi tiết, chuyển thẳng sang thực hiện thử nghiệm cơ bản trên diện rộng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Mộng Hương Trinh đã mô tả chi tiết quy trình kiểm toán khoản mục Phải thu khách hàng tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Rồng Việt áp dụng trên trường hợp thực tế của Công ty TNHH ABC trong niên độ tài chính 2022. Nghiên cứu đã làm rõ trình tự thực hiện qua ba giai đoạn chuẩn bị, thực hiện và hoàn thành, đồng thời minh họa cụ thể việc xác lập mức trọng yếu, phân tích chỉ số tài chính và kỹ thuật kiểm tra chi tiết theo mẫu chuẩn VACPA 2019. Bằng việc phân tích trung thực cả những ưu điểm lẫn những điểm cắt giảm thủ tục trong thực tế (như bỏ qua thử nghiệm kiểm soát), khóa luận cung cấp các đánh giá khách quan và đề xuất giải pháp có tính ứng dụng thực tiễn cao cho đơn vị kiểm toán.