Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và thị trường tài chính phát triển đa dạng, nhu cầu đầu tư vào các doanh nghiệp đòi hỏi tính minh bạch và độ tin cậy cao của thông tin tài chính. Kiểm toán báo cáo tài chính đóng vai trò cốt lõi trong việc đảm bảo tính trung thực và hợp lý của các thông tin này. Để một cuộc kiểm toán đạt hiệu quả cao, tiết kiệm thời gian, nhân lực và kiểm soát toàn diện các rủi ro trọng yếu, kiểm toán viên bắt buộc phải thực hiện quy trình tìm hiểu và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) của đơn vị được kiểm toán.

Việc nắm vững thiết kế và sự vận hành của HTKSNB là cơ sở nền tảng giúp kiểm toán viên đánh giá rủi ro kiểm soát, xác định phương hướng, phạm vi, lịch trình kiểm toán, từ đó thiết kế các thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm cơ bản phù hợp theo đúng chuẩn mực nghề nghiệp. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Tạ Quang Vũ đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Quy trình đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ trong kiểm toán báo cáo tài chính được áp dụng tại Grant Thornton Việt Nam".

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về khái niệm, mục đích và quy trình nghiên cứu HTKSNB cùng việc đánh giá rủi ro kiểm soát trong kiểm toán báo cáo tài chính.
  2. Mô tả, phân tích tổng quan và chi tiết thực trạng quy trình đánh giá HTKSNB và rủi ro kiểm soát đang được áp dụng tại Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam thông qua phương pháp luận Horizon và phần mềm kiểm toán chuyên dụng Voyager.
  3. Đưa ra các nhận xét tổng quát về ưu điểm, hạn chế và đề xuất hệ thống kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả của quy trình đánh giá HTKSNB tại Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hồ sơ, dữ liệu kiểm toán khách hàng được lưu trữ trên hệ thống máy tính và phần mềm kiểm toán chuyên dụng của Grant Thornton Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Quy trình kiểm toán báo cáo tài chính tại Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tập trung khai thác và phân tích dữ liệu từ các hồ sơ kiểm toán năm 2017 được lưu trữ hoàn thiện trên mạng nội bộ công ty (tại thời điểm thực hiện khóa luận vào tháng 05/2019, dữ liệu kiểm toán của năm 2018 chưa được cập nhật đầy đủ).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và chuẩn mực áp dụng

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khuôn khổ quốc tế và hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA):

  • Báo cáo COSO 2013 (Committee of Sponsoring Organizations): Định nghĩa kiểm soát nội bộ là quá trình do người quản lý, hội đồng quản trị và nhân viên chi phối, nhằm cung cấp sự đảm bảo hợp lý để đạt 3 mục tiêu (Báo cáo tài chính đáng tin cậy; Các luật lệ và quy định được tuân thủ; Hoạt động hữu hiệu và hiệu quả) thông qua 5 thành phần:
    1. Môi trường kiểm soát: Gồm 7 nhân tố (Tính chính trực và giá trị đạo đức; Đảm bảo về năng lực; Hội đồng quản trị và Ủy ban kiểm toán; Triết lý quản lý và phong cách điều hành; Cơ cấu tổ chức; Phân định quyền hạn và trách nhiệm; Chính sách nhân sự).
    2. Đánh giá rủi ro: Xác định mục tiêu, nhận dạng, phân tích và đánh giá rủi ro.
    3. Hoạt động kiểm soát: Phân chia trách nhiệm, kiểm soát xử lý thông tin/nghiệp vụ, kiểm soát vật chất, kiểm tra độc lập, phân tích rà soát việc thực hiện.
    4. Thông tin và truyền thông: Hệ thống thông tin (đặc biệt là hệ thống thông tin kế toán tài chính) và kênh truyền đạt.
    5. Giám sát: Giám sát thường xuyên và giám sát định kỳ.
  • Hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam:
    • VSA 315: Xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị được kiểm toán và môi trường của đơn vị; đánh giá ban đầu về rủi ro kiểm soát đối với cơ sở dẫn liệu.
    • VSA 330: Biện pháp xử lý của kiểm toán viên đối với rủi ro đã đánh giá (thiết kế và thực hiện thử nghiệm kiểm soát, thử nghiệm cơ bản).
    • VSA 450: Đánh giá các sai sót phát hiện trong quá trình kiểm toán và trách nhiệm trao đổi qua Thư quản lý.
    • VSA 500: Bằng chứng kiểm toán và 7 cơ sở dẫn liệu (Hiện hữu, Quyền và nghĩa vụ, Phát sinh, Đầy đủ, Đánh giá, Chính xác, Trình bày và công bố).
  • Phương pháp luận kiểm toán Horizon và Phần mềm Voyager: Phương pháp luận kiểm toán độc quyền toàn cầu của Grant Thornton International, tập trung vào 3 yếu tố: Xác định rủi ro, Đánh giá rủi ro và Đối phó rủi ro.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Nghiên cứu giáo trình, chuẩn mực kiểm toán quốc tế (ISA) và Việt Nam (VSA), Sổ tay hướng dẫn kiểm toán (Audit Manual) của Grant Thornton Việt Nam.
  • Phương pháp quan sát và phân tích thực địa: Trực tiếp tham gia các cuộc kiểm toán thực tế, thu thập hồ sơ làm việc năm 2017, phân tích các thao tác và quy trình xử lý trên phần mềm Voyager.
  • Phương pháp khảo sát: Khảo sát 10 bộ hồ sơ kiểm toán lưu trữ và khảo sát ý kiến thực tế của các kiểm toán viên đang công tác tại Grant Thornton Việt Nam.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case Study): Đi sâu minh họa quy trình đánh giá HTKSNB đối với chu trình Hàng tồn kho tại một khách hàng thực tế là Công ty X (công ty liên doanh hoạt động trong lĩnh vực nhà hàng).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hệ thống kiểm soát nội bộ và quy trình đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ trong kiểm toán báo cáo tài chính

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về HTKSNB:

  • Bản chất và hạn chế tiềm tàng: HTKSNB chỉ cung cấp sự đảm bảo hợp lý do các hạn chế nội tại: sai sót từ con người (vô ý, bất cẩn, phán đoán sai), sự thông đồng gian lận, xu hướng chỉ tập trung vào nghiệp vụ thường xuyên mà bỏ qua nghiệp vụ bất thường, và giới hạn chi phí kiểm soát so với lợi ích bảo vệ tài sản.
  • Trình tự nghiên cứu HTKSNB của kiểm toán viên: Được khái quát qua quy trình 4 bước chuẩn tắc:
    1. Bước 1 - Tìm hiểu HTKSNB: Đánh giá tính phù hợp trong thiết kế và việc áp dụng thực tế; tìm hiểu 5 thành phần kiểm soát; phân chia hệ thống kế toán thành các chu trình nghiệp vụ chủ yếu (bán hàng - thu tiền, mua hàng - thanh toán, sản xuất, tiền lương, tài chính, đầu tư...); lập hồ sơ kiểm toán bằng Bảng tường thuật, Bảng câu hỏi KSNB hoặc Lưu đồ; thực hiện phép thử Walk-through; phát hành Thư quản lý theo VSA 450.
    2. Bước 2 - Đánh giá sơ bộ rủi ro kiểm soát: Xác định các sai phạm tiềm tàng theo từng cơ sở dẫn liệu (VSA 500) và đánh giá sơ bộ theo 3 mức (thấp, trung bình, cao).
    3. Bước 3 - Thiết kế và thực hiện thử nghiệm kiểm soát: Áp dụng phỏng vấn, kiểm tra tài liệu, quan sát và thực hiện lại thủ tục kiểm soát (VSA 330) khi KTV kỳ vọng vào tính hữu hiệu của kiểm soát.
    4. Bước 4 - Đánh giá lại rủi ro kiểm soát và thiết kế thử nghiệm cơ bản: Đối chiếu tỷ lệ sai phạm thực tế với tỷ lệ có thể bỏ qua để quyết định mức độ mở rộng hay thu hẹp thử nghiệm cơ bản.
  • Tổng quan nghiên cứu tiền đề: Tác giả phân tích các nghiên cứu của Ngô Thị Kim Anh (tại Công ty AAC), Lưu Thị Ngọc Tú (tại Công ty AFC chi nhánh Sài Gòn), và Đào Ngọc Tú (tại Công ty CPA Việt Nam). Điểm khác biệt của khóa luận này là bổ sung phương pháp khảo sát dữ liệu hồ sơ thực tế, lấy ý kiến kiểm toán viên và phân tích sâu việc ứng dụng công nghệ thông tin thông qua phần mềm kiểm toán Voyager.

Chương 2: Quy trình đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ trong kiểm toán báo cáo tài chính được áp dụng tại Grant Thornton Việt Nam

Chương 2 trình bày cấu trúc tổ chức, phương pháp luận Horizon và quy trình thao tác thực tế trên phần mềm Voyager tại Grant Thornton Việt Nam:

  • Giới thiệu tổ chức: Grant Thornton Việt Nam (GTV) thành lập năm 1993, là thành viên của Grant Thornton International (GTI - thành lập năm 1980). GTV có 2 văn phòng (Hà Nội, TP.HCM) với hơn 235 nhân viên, cung cấp 4 dịch vụ chính: Kiểm toán và bảo đảm, Tư vấn rủi ro kinh doanh, Tư vấn thuế, Tư vấn chiến lược và định giá doanh nghiệp.
  • Phương pháp luận Horizon và Phần mềm Voyager: Horizon xây dựng cuộc kiểm toán qua 3 trụ cột (Xác định rủi ro - Đánh giá rủi ro - Đối phó rủi ro), sử dụng thuật ngữ "Vấn đề" (Matters) để kết nối hiểu biết về khách hàng với rủi ro sai sót trọng yếu, chia rủi ro thành: Rủi ro có khả năng gây ra sai sót trọng yếu cao (reasonably possible risk) và Rủi ro không có khả năng gây ra sai sót trọng yếu cao (not reasonably possible risk). Toàn bộ quy trình được chuẩn hóa và thực hiện bắt buộc trên phần mềm điện tử Voyager.
  • Quy trình đánh giá HTKSNB tại GTV:
    1. Tìm hiểu hoạt động kiểm soát ở cấp độ tổng thể doanh nghiệp (Entity-level controls): Kiểm toán viên dùng bảng câu hỏi phỏng vấn thu thập thông tin về 5 thành phần KSNB, nhập liệu vào Voyager. Phần mềm hỗ trợ phân loại thiết kế thành: Thiết kế hữu hiệu (Designed Effectively), Thiết kế không hữu hiệu (Not Designed Effectively) hoặc Chưa đầy đủ (Incomplete). Các khiếm khuyết được ghi nhận dưới dạng "Phát hiện" (Finding) với 5 mức độ: Chưa đánh giá (Not set), Không có hiệu lực (Invalid), Thiếu sót (Deficiency), Thiếu sót nghiêm trọng (Significant Deficiency), Yếu kém trọng yếu (Material Weakness).
    2. Tìm hiểu hoạt động kiểm soát ở cấp độ hoạt động (Activity-level controls): Kiểm toán viên xác định các chu trình nghiệp vụ quan trọng dựa trên 4 tiêu chí: Tính trọng yếu (Materiality), Tính phức tạp (Complexity), Gian lận và giao dịch với các bên liên quan (Fraud and related party transactions), Những thay đổi gần đây (Recent changes). Mức độ quan trọng được chia thành: Rất quan trọng (Very importance), Tương đối quan trọng (Somewhat importance), Không quan trọng (Not importance).
    3. Thực hiện phép thử Walk-through: Sử dụng phương pháp quan sát (Observation) và kiểm tra (Inspection) để lần theo các giao dịch từ chứng từ ban đầu đến sổ cái nhằm xác nhận lại quy trình và kiểm tra sự vận hành thực tế.
    4. Đánh giá sơ bộ rủi ro kiểm soát: Tại GTV, đánh giá sơ bộ được thể hiện qua chỉ tiêu "Mức độ tin cậy dự kiến vào hoạt động kiểm soát" (Intended control reliance) và kết quả đạt được (Achieved) trên phần mềm Voyager.
Mức độ tin cậy dự kiến (Intended control reliance) Thao tác trên Voyager Kết quả ghi nhận (Achieved) Ý nghĩa đánh giá
Cao Thử nghiệm kiểm soát sẽ được thực hiện (Test of controls will be performed to verify that controls are operated effectively) Chưa đầy đủ (Incomplete) Kiểm soát được thiết kế hữu hiệu và vận hành đúng; sẽ tiến hành thử nghiệm kiểm soát để giảm bớt thử nghiệm cơ bản.
Trung bình Phép thử walk-through sẽ được thực hiện (Walkthrough will be performed to verify that controls are implemented) Không thành công (Not Achieved) Kiểm soát thiết kế hữu hiệu nhưng không vận hành như thiết kế, hoặc phép thử walk-through chưa hoàn chỉnh.
Thấp / Không tin cậy Phép thử walk-through sẽ được thực hiện (Walkthrough will be performed to verify that controls are implemented) Không thành công (Not Achieved) Hoạt động kiểm soát bị thiếu, thiết kế không hữu hiệu, hoặc không vận hành; dừng lại ở walk-through và chuyển sang thử nghiệm cơ bản.
  • Minh họa thực tế tại Công ty X:
    • Công ty X là liên doanh dịch vụ nhà hàng giữa Công ty Y (nước ngoài) và Công ty Z (Việt Nam), niên độ tài chính 01/01 - 31/12, kế toán theo chế độ Việt Nam, đơn vị tiền tệ VND.
    • Kiểm toán viên xác định 11 chu trình quan trọng (Doanh thu, Hàng tồn kho, Tiền, TSCĐ, Vốn chủ sở hữu, Lương, Chi phí hoạt động, Thuế TNDN, Thuế GTGT, Nợ phải trả, Vốn đầu tư).
    • Tại chu trình Hàng tồn kho (mức trọng yếu khoản mục: 132.000 đồng), xác định "Vấn đề" cốt lõi phát sinh rủi ro "Khoản phải trả bị ghi thiếu hoặc không được ghi nhận đúng niên độ" gắn với cơ sở dẫn liệu Đầy đủ. Hoạt động kiểm soát được thiết lập là "Xác nhận chi tiết giao dịch, ghi nhận theo lô/đợt và kiểm tra dây chuyền bằng phần mềm". Kết quả walk-through cho thấy kiểm soát hoạt động hữu hiệu, đủ điều kiện để đánh giá mức độ tin cậy cao và thực hiện thử nghiệm kiểm soát.
  • Khảo sát thực tế: Tác giả tiến hành khảo sát 10 bộ hồ sơ kiểm toán lưu trữ và khảo sát ý kiến kiểm toán viên tại GTV nhằm đánh giá thực trạng tuân thủ, mức độ áp dụng thử nghiệm kiểm soát và tính hiệu quả của phần mềm Voyager.

Chương 3: Nhận xét và kiến nghị

Chương 3 tổng kết các đánh giá khách quan về quy trình đánh giá HTKSNB tại GTV:

  • Đánh giá những ưu điểm nổi bật: Quy trình kiểm toán chuẩn hóa theo phương pháp luận quốc tế Horizon; tự động hóa và quản lý hồ sơ chặt chẽ qua phần mềm Voyager; sự phân định rõ ràng giữa kiểm soát cấp độ tổng thể và cấp độ hoạt động.
  • Chỉ ra các tồn tại, khó khăn trong thực tế áp dụng tại các nhóm kiểm toán.
  • Đề xuất các giải pháp mang tính khả thi nhằm hoàn thiện quy trình đánh giá HTKSNB và nâng cao chất lượng kiểm toán tại GTV.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Làm rõ cơ chế vận hành của phương pháp luận Horizon và phần mềm kiểm toán chuyên dụng Voyager trong việc đánh giá HTKSNB tại một công ty kiểm toán quốc tế tại Việt Nam.
  • Cụ thể hóa quy trình đánh giá 2 cấp độ: Cấp độ tổng thể (phân loại 5 mức độ Finding) và Cấp độ hoạt động (xác định chu trình qua 4 tiêu chí Materiality, Complexity, Fraud, Recent changes).
  • Cung cấp dẫn chứng thực tế chi tiết từ hồ sơ kiểm toán của Công ty X đối với chu trình Hàng tồn kho, minh chứng rõ ràng mối liên kết từ "Vấn đề" $\rightarrow$ "Rủi ro sai sót trọng yếu cao theo cơ sở dẫn liệu Đầy đủ" $\rightarrow$ "Hoạt động kiểm soát bằng phần mềm" $\rightarrow$ "Phép thử Walk-through" $\rightarrow$ "Đánh giá sơ bộ rủi ro kiểm soát".
  • Tổng hợp số liệu thực tế qua khảo sát 10 bộ hồ sơ kiểm toán lưu trữ năm 2017 và bảng khảo sát ý kiến kiểm toán viên tại GTV.

Đóng góp của đề tài

  • So với các nghiên cứu trước đây (thường chỉ mô tả lý thuyết hoặc phân tích định tính đơn thuần), khóa luận đã kết hợp phương pháp nghiên cứu tình huống thực tế với khảo sát hồ sơ kiểm toán và phỏng vấn trực tiếp kiểm toán viên.
  • Làm rõ phương thức ứng dụng phần mềm kiểm toán tự động (Voyager) vào việc lập hồ sơ, đánh giá khiếm khuyết kiểm soát và liên kết trực tiếp rủi ro với các thử nghiệm kiểm toán, khắc phục khoảng trống về việc nghiên cứu ứng dụng CNTT trong kiểm toán tại các đề tài tiền đề.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về tiếp cận dữ liệu: Do chính sách bảo mật thông tin và chu kỳ hoàn thiện hồ sơ kiểm toán trên hệ thống mạng nội bộ của Grant Thornton Việt Nam (thường hoàn thành vào tháng 5 hằng năm), tác giả chỉ tiếp cận được nguồn dữ liệu và hồ sơ kiểm toán của năm 2017; các dữ liệu của năm 2018 chưa được cập nhật đầy đủ tại thời điểm thực hiện đề tài.
  • Hạn chế về phạm vi mẫu nghiên cứu tình huống: Nghiên cứu tình huống chuyên sâu chỉ mới tập trung minh họa chi tiết cho một chu trình nghiệp vụ đơn lẻ (chu trình Hàng tồn kho) tại một khách hàng doanh nghiệp liên doanh (Công ty X).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát trên toàn bộ các chu trình nghiệp vụ phức tạp khác (Doanh thu - Thu tiền, Chi phí lương, Thuế...), cập nhật dữ liệu kiểm toán các năm tài chính tiếp theo, và nghiên cứu so sánh quy trình đánh giá HTKSNB giữa Grant Thornton với các hãng kiểm toán độc lập khác trong nhóm Big 4 và Non-Big 4 tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Khóa luận là tài liệu học thuật giá trị giúp hiểu rõ sự kết nối giữa lý thuyết chuẩn mực (COSO 2013, VSA 315, VSA 330, VSA 500) với quy trình kiểm toán thực tế tại một hãng kiểm toán quốc tế; đặc biệt là cách thức tiếp cận rủi ro và phương pháp thực hiện phép thử Walk-through.
  • Đối với trợ lý kiểm toán và người nghiên cứu quy trình: Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về giao diện, cấu trúc logic, bảng tiêu chí đánh giá và cách thức lập hồ sơ làm việc trên phần mềm kiểm toán chuyên dụng Voyager theo phương pháp luận Horizon.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Mục 2.3 (Quy trình tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ và đánh giá rủi ro kiểm soát tại Grant Thornton Việt Nam) và phần phân tích tình huống thực tế tại Công ty X, nơi trình bày tường tận từng bước thao tác từ cấp độ tổng thể đến cấp độ hoạt động.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp luận Horizon phân loại rủi ro có thể gây ra sai sót trọng yếu trên báo cáo tài chính thành những loại nào?
Phương pháp luận Horizon phân loại rủi ro có thể gây ra sai sót trọng yếu thành 2 nhóm: Rủi ro có khả năng gây ra sai sót trọng yếu cao (reasonably possible risk) và Rủi ro không có khả năng gây ra sai sót trọng yếu cao (not reasonably possible risk).

2. Bốn tiêu chí nào được sử dụng trên phần mềm Voyager để đánh giá tầm quan trọng của một quy trình nghiệp vụ?
Bốn tiêu chí gồm: (1) Tính trọng yếu (Materiality); (2) Tính phức tạp (Complexity); (3) Gian lận và giao dịch với các bên liên quan (Fraud and related party transactions); (4) Những thay đổi gần đây trong hoạt động kinh doanh hoặc nguyên tắc kế toán (Recent changes).

3. Năm mức độ đánh giá một khiếm khuyết (Phát hiện - Finding) trong thiết kế kiểm soát ở cấp độ tổng thể trên Voyager là gì?
Năm mức độ gồm: Chưa đánh giá (Not set), Không có hiệu lực (Invalid), Thiếu sót (Deficiency), Thiếu sót nghiêm trọng (Significant Deficiency), và Yếu kém trọng yếu (Material Weakness).

4. Trong chu trình Hàng tồn kho của Công ty X, kiểm toán viên đã xác định "Vấn đề" và rủi ro trọng yếu gắn với cơ sở dẫn liệu nào?
Kiểm toán viên xác định "Vấn đề" là hoạt động hàng tồn kho ảnh hưởng cốt lõi đến hoạt động kinh doanh, từ đó nhận diện rủi ro "Khoản phải trả bị ghi thiếu hoặc không được ghi nhận đúng niên độ" liên quan trực tiếp đến cơ sở dẫn liệu Đầy đủ (Completeness). Cơ sở dẫn liệu Hiện hữu/Phát sinh không được mở rộng do hàng tồn kho luân chuyển nhanh và không biến động theo tháng.

5. Tại sao kiểm toán viên tại Grant Thornton Việt Nam không đánh giá hai phát hiện về Công nghệ thông tin tại Công ty X là khiếm khuyết trong thiết kế kiểm soát?
Vì Công ty X sử dụng phần mềm mua ngoài và không lưu giữ mã nguồn (mã nguồn do nhà cung cấp phần mềm trực tiếp lưu trữ và quản lý). Công ty không có lập trình viên nội bộ để chỉnh sửa phần mềm, do đó việc kiểm tra truy cập mã nguồn đối với nhân viên nội bộ là không áp dụng được (Invalid).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Quang Vũ đã hệ thống hóa chặt chẽ khung lý thuyết về HTKSNB theo COSO 2013 và các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam hiện hành. Đề tài phản ánh chi tiết, sinh động thực tiễn áp dụng phương pháp luận quốc tế Horizon và phần mềm kiểm toán Voyager tại Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam thông qua trường hợp điển hình của Công ty X. Công trình cung cấp nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho sinh viên, học viên và các kiểm toán viên trong công tác đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ khi kiểm toán báo cáo tài chính.