| 1 |
Quản trị kinh doanh
|
|
| 2 |
Tài chính - Ngân hàng
|
|
| 3 |
Quản lý kinh tế
|
|
| 4 |
Quản lý giáo dục
|
|
| 5 |
Kế toán
|
|
| 6 |
Quản Lý Đất Đai
|
|
| 7 |
Luật kinh tế
|
|
| 8 |
Kinh Tế Tài Chính – Ngân Hàng
|
|
| 9 |
Công nghệ thông tin
|
|
| 10 |
Kinh Tế
|
|
| 11 |
Quản lý công
|
|
| 12 |
Khoa học môi trường
|
|
| 13 |
Luật Hình sự và Tổ tụng Hình sự
|
|
| 14 |
Chính sách công
|
|
| 15 |
Khoa học máy tính
|
|
| 16 |
English Teaching Methodology
|
|
| 17 |
Kinh tế phát triển
|
|
| 18 |
Quản lý xây dựng
|
|
| 19 |
Luật Học
|
|
| 20 |
Kinh Tế Chính Trị
|
|
| 21 |
Luật Hiến Pháp Và Luật Hành Chính
|
|
| 22 |
Lâm học
|
|
| 23 |
Kinh Tế Nông Nghiệp
|
|
| 24 |
Văn học Việt Nam
|
|
| 25 |
Kỹ thuật điện
|
|
| 26 |
Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự
|
|
| 27 |
Quản trị nhân lực
|
|
| 28 |
Triết Học
|
|
| 29 |
Giáo dục học
|
|
| 30 |
Ngôn Ngữ Học
|
|
| 31 |
Khoa Học Cây Trồng
|
|
| 32 |
Kỹ thuật cơ khí
|
|
| 33 |
Luật
|
|
| 34 |
English Linguistics
|
|
| 35 |
Báo Chí Học
|
|
| 36 |
Y Tế Công Cộng
|
|
| 37 |
Tâm Lý Học
|
|
| 38 |
Du lịch
|
|
| 39 |
Sinh học thực nghiệm
|
|
| 40 |
Kỹ thuật điện tử
|
|
| 41 |
Luật Quốc Tế
|
|
| 42 |
Công Nghệ Sinh Học
|
|
| 43 |
Thú y
|
|
| 44 |
Công Tác Xã Hội
|
|
| 45 |
Kinh Doanh Thương Mại
|
|
| 46 |
Luật Hình Sự
|
|
| 47 |
Phương pháp toán sơ cấp
|
|
| 48 |
Luật dân sự
|
|
| 49 |
Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật
|
|
| 50 |
Quản lý Khoa học và Công nghệ
|
|
| 51 |
Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam
|
|
| 52 |
Kinh tế quốc tế
|
|
| 53 |
Quản lý tài nguyên và môi trường
|
|
| 54 |
Development Economics
|
|
| 55 |
Chính trị học
|
|
| 56 |
Xã hội học
|
|
| 57 |
Hóa phân tích
|
|
| 58 |
Kỹ thuật xây dựng
|
|
| 59 |
Lịch Sử Việt Nam
|
|
| 60 |
Quan hệ quốc tế
|
|
| 61 |
Kỹ thuật Hóa học
|
|
| 62 |
Hóa học
|
|
| 63 |
Vật Lý
|
|
| 64 |
Phát triển nông thôn
|
|
| 65 |
Toán học
|
|
| 66 |
Hệ thống thông tin
|
|
| 67 |
Kỹ Thuật Viễn Thông
|
|
| 68 |
Giáo Dục
|
|
| 69 |
Chăn nuôi
|
|
| 70 |
Công Nghệ Thực Phẩm
|
|
| 71 |
Công nghệ điện tử - viễn thông
|
|
| 72 |
Quản lý tài nguyên rừng
|
|
| 73 |
Kỹ Thuật Cơ Khí Động Lực
|
|
| 74 |
Sư phạm Toán
|
|
| 75 |
Lịch sử
|
|
| 76 |
Hóa vô cơ
|
|
| 77 |
Quản Lý Văn Hóa
|
|
| 78 |
Sư phạm Hóa học
|
|
| 79 |
Quản Lý Bệnh Viện
|
|
| 80 |
Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn
|
|
| 81 |
Sư Phạm Ngữ Văn
|
|
| 82 |
Kỹ Thuật Môi Trường
|
|
| 83 |
Kế Toán – Kiểm Toán
|
|
| 84 |
Thương Mại
|
|
| 85 |
Sinh Học
|
|
| 86 |
Tài Chính
|
|
| 87 |
Master of Business Administration
|
|
| 88 |
Tài chính Doanh nghiệp
|
|
| 89 |
Toán Giải tích
|
|
| 90 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
|
| 91 |
Sư phạm Toán học
|
|
| 92 |
Quản lí giáo dục
|
|
| 93 |
Kỹ thuật Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp
|
|
| 94 |
Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán
|
|
| 95 |
Tổ Chức Quản Lý Dược
|
|
| 96 |
Nông Nghiệp
|
|
| 97 |
Khoa học nông nghiệp
|
|
| 98 |
Kỹ thuật
|
|
| 99 |
Y học
|
|
| 100 |
Lâm Nghiệp
|
|
| 101 |
Toán Ứng Dụng
|
|
| 102 |
Y học cổ truyền
|
|
| 103 |
Hóa hữu cơ
|
|
| 104 |
Đo lường và đánh giá trong giáo dục
|
|
| 105 |
Ngân hàng
|
|
| 106 |
Quản Trị Kinh Doanh (Hướng ứng dụng)
|
|
| 107 |
Địa Kỹ Thuật Xây Dựng
|
|
| 108 |
Nội khoa
|
|
| 109 |
Kinh tế và Quản lý
|
|
| 110 |
Kinh tế đối ngoại
|
|
| 111 |
Công Nghệ Chế Tạo Máy
|
|
| 112 |
Kinh Tế Đầu Tư
|
|
| 113 |
Điều Dưỡng
|
|
| 114 |
Xây dựng công trình thủy
|
|
| 115 |
Vật Lý Chất Rắn
|
|
| 116 |
Văn hóa học
|
|
| 117 |
Việt Nam Học
|
|
| 118 |
Marketing
|
|
| 119 |
Dược Lý – Dược Lâm Sàng
|
|
| 120 |
Biến Đổi Khí Hậu
|
|
| 121 |
Ngữ Văn
|
|
| 122 |
Châu Á học
|
|
| 123 |
Văn học
|
|
| 124 |
Khoa học Thư viện
|
|
| 125 |
Tôn giáo học
|
|
| 126 |
Kỹ thuật Cơ điện tử
|
|
| 127 |
Kinh tế học
|
|
| 128 |
English Language Teaching Methodology
|
|
| 129 |
Lý Luận Văn Học
|
|
| 130 |
Master of Business
|
|
| 131 |
Sinh Thái Học
|
|
| 132 |
sư phạm
|
|
| 133 |
Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
|
|
| 134 |
Vi Sinh Vật Học
|
|
| 135 |
Khoa học quản lý
|
|
| 136 |
Kỹ thuật Tài nguyên nước
|
|
| 137 |
Khoa Học Tự Nhiên
|
|
| 138 |
Sư phạm sinh học
|
|
| 139 |
Vật liệu và linh kiện nanô
|
|
| 140 |
Hóa Môi Trường
|
|
| 141 |
Công nghệ Hóa học
|
|
| 142 |
Tài chính và Ngân hàng
|
|
| 143 |
Sư phạm Vật lý
|
|
| 144 |
Vật lý kỹ thuật
|
|
| 145 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
|
|
| 146 |
Quản lý nhà nước
|
|
| 147 |
Quản Lý
|
|
| 148 |
Thiết bị, mạng và nhà máy điện
|
|
| 149 |
Quang học
|
|
| 150 |
Pháp luật về Quyền con người
|
|
| 151 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học
|
|
| 152 |
Quản Lý Môi Trường
|
|
| 153 |
Kỹ Thuật Máy Và Thiết Bị Cơ Giới Hoá Nông Lâm Nghiệp
|
|
| 154 |
Khoa học Lâm Nghiệp
|
|
| 155 |
Bảo Vệ Thực Vật
|
|
| 156 |
Báo chí
|
|
| 157 |
Giáo Dục Tiểu Học
|
|
| 158 |
Kinh Tế Thế Giới và Quan Hệ Kinh Tế Quốc Tế
|
|
| 159 |
Môi Trường
|
|
| 160 |
Văn học Nước ngoài
|
|
| 161 |
Ngôn Ngữ, Văn Học Và Văn Hóa Việt Nam
|
|
| 162 |
Khoa học
|
|
| 163 |
Thủy Văn Học
|
|
| 164 |
Lưu trữ học
|
|
| 165 |
Quản Trị Doanh Nghiệp
|
|
| 166 |
Quản trị Công nghệ và Phát triển doanh nghiệp
|
|
| 167 |
Kinh tế xây dựng
|
|
| 168 |
Ngoại khoa
|
|
| 169 |
Khoa học Thông tin - Thư viện
|
|
| 170 |
Kỹ Thuật Truyền Thông
|
|
| 171 |
Khoa học Xã hội
|
|
| 172 |
Di truyền học
|
|
| 173 |
Tội Phạm Học Và Phòng Ngừa Tội Phạm
|
|
| 174 |
Ngôn Ngữ Việt Nam
|
|
| 175 |
Lý thuyết xác suất và thống kê toán học
|
|
| 176 |
English Language
|
|
| 177 |
Hệ Thống Thông Tin Quản Lý
|
|
| 178 |
English Methodology
|
|
| 179 |
Quản trị an ninh phi truyền thống
|
|
| 180 |
Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Việt Nam
|
|
| 181 |
Thống kê kinh tế
|
|
| 182 |
English
|
|
| 183 |
Hồ Chí Minh học
|
|
| 184 |
Điện - Điện Tử
|
|
| 185 |
Kế toán doanh nghiệp
|
|
| 186 |
Công nghệ và Quản lý xây dựng
|
|
| 187 |
Điện Tử - Viễn Thông
|
|
| 188 |
Quản Trị Kinh Doanh Thương Mại
|
|
| 189 |
Environmental Science and Management
|
|
| 190 |
Quản lý bảo vệ tài nguyên rừng
|
|
| 191 |
Động Vật Học
|
|
| 192 |
Tài chính công
|
|
| 193 |
Tổ Chức Quản Lý Y Tế
|
|
| 194 |
Lý luận và phương pháp dạy học
|
|
| 195 |
Dược Lý Và Dược Lâm Sàng
|
|
| 196 |
Hán Nôm
|
|
| 197 |
Sư Phạm Lịch Sử
|
|
| 198 |
Finance – Banking
|
|
| 199 |
Tự động hóa
|
|
| 200 |
Kỹ Thuật Phần Mềm
|
|
| 201 |
TESOL
|
|
| 202 |
Computer Science
|
|
| 203 |
Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
| 204 |
Luật Hiến pháp - Luật hành chính
|
|
| 205 |
Nhi Khoa
|
|
| 206 |
Lưu trữ
|
|
| 207 |
Cơ Khí
|
|
| 208 |
Hóa lý thuyết và hóa lý
|
|
| 209 |
Kiểm toán
|
|
| 210 |
Kỹ thuật Công Nghiệp
|
|
| 211 |
Quản lý dự án
|
|
| 212 |
Kinh Doanh Và Quản Lý
|
|
| 213 |
Trồng trọt
|
|
| 214 |
Ngôn ngữ Anh
|
|
| 215 |
Kỹ thuật xây dựng công trình Dân dụng & Công nghiệp
|
|
| 216 |
Sư Phạm Vật Lí
|
|
| 217 |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
|
|
| 218 |
Quản trị nguồn nhân lực
|
|
| 219 |
Quản trị văn phòng
|
|
| 220 |
Kỹ thuật Nhiệt
|
|
| 221 |
English Language Teaching
|
|
| 222 |
Tín dụng
|
|
| 223 |
Địa lý
|
|
| 224 |
Xây dựng đường ô tô và đường thành phố
|
|
| 225 |
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Tiếng Anh
|
|
| 226 |
Địa chất học
|
|
| 227 |
Giáo dục học (Giáo dục Tiểu học)
|
|
| 228 |
Địa lí học
|
|
| 229 |
Dân tộc học
|
|
| 230 |
Master of Business (Honours)
|
|
| 231 |
Răng Hàm Mặt
|
|
| 232 |
Văn học dân gian
|
|
| 233 |
Xây Dựng
|
|
| 234 |
Công nghệ môi trường
|
|
| 235 |
Đại Số Và Lý Thuyết Số
|
|
| 236 |
Khí tượng và khí hậu học
|
|
| 237 |
Y Học Dự Phòng
|
|
| 238 |
Quản Lý Tài Chính
|
|
| 239 |
Theory and Methodology of English Language Teaching
|
|
| 240 |
Quản lý kinh tế và chính sách
|
|
| 241 |
Kinh Tế Và Quản Lý Thương Mại
|
|
| 242 |
Nuôi trồng thủy sản
|
|
| 243 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
|
|
| 244 |
Địa chính
|
|
| 245 |
Thạc sĩ kinh tế
|
|
| 246 |
Quy hoạch và quản lý tài nguyên nước
|
|
| 247 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy
|
|
| 248 |
Kỹ thuật xây dựng công trình ngầm
|
|
| 249 |
Công nghệ
|
|
| 250 |
Cơ Điện Tử
|
|
| 251 |
Quản lý thuế
|
|
| 252 |
Biotechnology
|
|
| 253 |
Ngôn ngữ, văn hóa và văn học Việt Nam
|
|
| 254 |
Cơ học kỹ thuật
|
|
| 255 |
Methodology
|
|
| 256 |
Quản Lý Năng Lượng
|
|
| 257 |
Thông tin - Thư viện
|
|
| 258 |
Banking
|
|
| 259 |
Công Trình
|
|
| 260 |
Kỹ thuật vật liệu
|
|
| 261 |
Cơ Khí Động Lực
|
|
| 262 |
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Sinh học
|
|
| 263 |
Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp
|
|
| 264 |
Du lịch học
|
|
| 265 |
Kỹ Thuật Ô Tô
|
|
| 266 |
Điều khiển và Tự Động Hóa
|
|
| 267 |
Lí luận văn học
|
|
| 268 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
|
| 269 |
Nhân học
|
|
| 270 |
Công nghệ thực phẩm và đồ uống
|
|
| 271 |
Thạc sĩ
|
|
| 272 |
Luật Hành Chính
|
|
| 273 |
Tâm lý học lâm sàng
|
|
| 274 |
Chính sách khoa học và công nghệ
|
|
| 275 |
Chế Tạo Máy
|
|
| 276 |
Vật lý Nguyên tử
|
|
| 277 |
Kế toán (hướng ứng dụng)
|
|
| 278 |
Xây dựng cầu hầm
|
|
| 279 |
Y tế
|
|
| 280 |
Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Hóa học
|
|
| 281 |
Y Dược
|
|
| 282 |
Tiếng Anh
|
|
| 283 |
Quản Lý Công Nghiệp
|
|
| 284 |
Quản trị kinh doanh quốc tế
|
|
| 285 |
Kinh Doanh
|
|
| 286 |
Lịch Sử Thế Giới
|
|
| 287 |
Kiến Trúc
|
|
| 288 |
Quản trị các Tổ chức tài chính
|
|
| 289 |
Kỹ thuật Dầu khí
|
|
| 290 |
Vật lý Nhiệt
|
|
| 291 |
Sản Phụ Khoa
|
|
| 292 |
Kinh doanh quốc tế
|
|
| 293 |
Food Technology
|
|
| 294 |
Giáo dục mầm non
|
|
| 295 |
Tài nguyên đất và Môi trường nông nghiệp
|
|
| 296 |
Quản Lý Y Tế
|
|
| 297 |
Business English
|
|
| 298 |
Kinh Tế Bảo Hiểm
|
|
| 299 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
|
| 300 |
Hải dương học
|
|
| 301 |
Quản Lý An Toàn Và Sức Khỏe Nghề Nghiệp
|
|
| 302 |
Tài Chính, Lưu Thông Tiền Tệ Và Tín Dụng
|
|
| 303 |
Thực vật học
|
|
| 304 |
Foreign Languages
|
|
| 305 |
Lí luận và phương pháp dạy học Bộ môn Vật lí
|
|
| 306 |
Dược Sĩ Chuyên Khoa Cấp I
|
|
| 307 |
Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học
|
|
| 308 |
Cơ khí chế tạo máy
|
|
| 309 |
Dược Học
|
|
| 310 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử Truyền thông
|
|
| 311 |
Nông Lâm
|
|
| 312 |
Quản kinh doanh
|
|
| 313 |
Toán
|
|
| 314 |
Khoa Học Giáo Dục
|
|
| 315 |
Môi trường trong phát triển bền vững
|
|
| 316 |
Quốc tế học
|
|
| 317 |
Công nghệ cơ khí
|
|
| 318 |
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn toán học
|
|
| 319 |
Lý luận và Phương pháp dạy học Âm nhạc
|
|
| 320 |
Xử lý thông tin và truyền thông
|
|
| 321 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên và môi trường
|
|
| 322 |
Quản Trị Nhân Sự
|
|
| 323 |
Finance
|
|
| 324 |
Khoa học bền vững
|
|
| 325 |
Kinh Tế Lao Động
|
|
| 326 |
Kỹ Thuật Cơ Sở Hạ Tầng
|
|
| 327 |
Kỹ thuật y sinh
|
|
| 328 |
Chemical Engineering
|
|
| 329 |
Bảo Hiểm
|
|
| 330 |
Giáo Dục Học (Giáo Dục Mầm Non)
|
|
| 331 |
Đông Phương Học
|
|
| 332 |
Vật lý Địa cầu
|
|
| 333 |
Bản đồ, Viễn thám và Hệ thông tin địa lý
|
|
| 334 |
Thủy Lợi
|
|
| 335 |
Banking and Finance
|
|
| 336 |
Lý Luận Và Phương Pháp Dạy Học (Bộ Môn Ngữ Văn)
|
|
| 337 |
Kỹ thuật hóa dầu
|
|
| 338 |
Bản đồ, Viễn Thám và Hệ Thống Thông Tin Địa Lý
|
|
| 339 |
Khoa Học Vật Liệu
|
|
| 340 |
Kinh Tế Vận Tải
|
|
| 341 |
Địa Lý Học
|
|
| 342 |
Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng
|
|
| 343 |
Lý Luận Và Phương Pháp Dạy Học Bộ Môn Vật Lý
|
|
| 344 |
Xã Hội Nhân Văn
|
|
| 345 |
Quản lý nguồn nhân lực
|
|
| 346 |
Khảo cổ học
|
|
| 347 |
Quản lý tài nguyên môi trường
|
|
| 348 |
Công Nghệ Vật Liệu Dệt May
|
|
| 349 |
Hệ thống điện
|
|
| 350 |
Industrial Management
|
|
| 351 |
Nông học
|
|
| 352 |
Business
|
|
| 353 |
Bác Sĩ Đa Khoa
|
|
| 354 |
Quản Lý Tài Nguyên Rừng Và Môi Trường
|
|
| 355 |
Public Policy
|
|
| 356 |
History
|
|
| 357 |
Học xã hội nhân văn
|
|
| 358 |
Xây dựng dân dụng & công nghiệp
|
|
| 359 |
Quản lý chất lượng
|
|
| 360 |
Công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc
|
|
| 361 |
Economics
|
|
| 362 |
Sư Phạm Kỹ Thuật
|
|
| 363 |
Quản Lý Kinh Doanh
|
|
| 364 |
Toán Tin
|
|
| 365 |
Sử dụng và bảo vệ tài nguyên môi trường
|
|
| 366 |
Kỹ Thuật Máy Tính Và Truyền Thông
|
|
| 367 |
Quản trị báo chí truyền thông
|
|
| 368 |
Kinh tế - Quản trị kinh doanh
|
|
| 369 |
Tâm lý học lâm sàng trẻ em và vị thành niên
|
|
| 370 |
Khoa Học Dữ Liệu
|
|
| 371 |
Kiểm Nghiệm Thuốc Và Độc Chất
|
|
| 372 |
Quản giáo dục
|
|
| 373 |
Địa lí tự nhiên
|
|
| 374 |
Cơ Kỹ Thuật
|
|
| 375 |
Kỹ Thuật Máy Tính
|
|
| 376 |
Thương mại điện tử
|
|
| 377 |
Tâm lí học
|
|
| 378 |
Lí Luận Và Phương Pháp Dạy Học Bộ Môn Toán
|
|
| 379 |
Cấp thoát nước
|
|
| 380 |
Luận Văn
|
|
| 381 |
Giáo Dục Thể Chất
|
|
| 382 |
Kế Hoạch Phát Triển
|
|
| 383 |
Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
|
|
| 384 |
Môi trường và phát triển bền vững
|
|
| 385 |
Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn hóa học
|
|
| 386 |
Công Nghệ Chế Biến Lâm Sản
|
|
| 387 |
Chăn nuôi thú y
|
|
| 388 |
Địa chất dầu khí ứng dụng
|
|
| 389 |
Quản lý hành chính công
|
|
| 390 |
Quản trị kinh doanh bất động sản
|
|
| 391 |
Hán ngữ
|
|
| 392 |
Teaching English to Speakers of Other Languages
|
|
| 393 |
Linguistics
|
|
| 394 |
Quản trị kinh doanh tổng hợp
|
|
| 395 |
Kỹ thuật ô tô - máy kéo
|
|
| 396 |
Hóa lí thuyết và Hóa lí
|
|
| 397 |
Vật Liệu
|
|
| 398 |
Kinh tế và Quản lý Môi trường
|
|
| 399 |
Pháp Luật
|
|
| 400 |
International Trade Policy and Law
|
|
| 401 |
Kinh tế chính trị XHCN
|
|
| 402 |
Quản Lý Ngân Sách
|
|
| 403 |
Khoáng Vật Học Và Địa Hóa Học
|
|
| 404 |
Lịch sử Đảng
|
|
| 405 |
Informatique
|
|
| 406 |
Điện
|
|
| 407 |
Kinh Tế Thương Mại
|
|
| 408 |
Báo chí học định hướng ứng dụng
|
|
| 409 |
Lý Luận Và Phương Pháp Dạy Học Bộ Môn Vật Lí
|
|
| 410 |
Tín Dụng Ngân Hàng
|
|
| 411 |
Accounting
|
|
| 412 |
Lý luận lịch sử nhà nước và pháp luật
|
|
| 413 |
Địa Kỹ Thuật
|
|
| 414 |
Vật Lý Vô Tuyến Và Điện Tử
|
|
| 415 |
Accounting And Auditing
|
|
| 416 |
Tai Mũi Họng
|
|
| 417 |
Ngôn Ngữ
|
|
| 418 |
Construction Management
|
|
| 419 |
Xây dựng Đường Ôtô và Đường Thành phố
|
|
| 420 |
Kế Toán Quản Trị
|
|
| 421 |
Phương pháp giảng dạy tiếng Anh
|
|
| 422 |
Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu
|
|
| 423 |
Kinh tế và Quản lý công
|
|
| 424 |
Cơ Khí Ô Tô
|
|
| 425 |
Lý luận ngôn ngữ
|
|
| 426 |
Germanistik
|
|
| 427 |
Quản Trị Kinh Doanh (Hướng Nghề Nghiệp)
|
|
| 428 |
Foreign Language
|
|
| 429 |
Ngân Hàng - Tài Chính
|
|
| 430 |
Máy và Thiết bị cơ giới hóa Nông - Lâm nghiệp
|
|
| 431 |
Mechanical Engineering
|
|
| 432 |
Cơ học vật thể rắn
|
|
| 433 |
Quản lý tài nguyên
|
|
| 434 |
Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp
|
|
| 435 |
Luận văn Thạc sĩ
|
|
| 436 |
Giải tích
|
|
| 437 |
Khoa Điện – Điện Tử
|
|
| 438 |
Cơ sở toán cho tin học
|
|
| 439 |
Quản trị nhà nước và Phòng, chống tham nhũng
|
|
| 440 |
Kỹ thuật điều khiển
|
|
| 441 |
Dinh Dưỡng
|
|
| 442 |
Thạc sỹ
|
|
| 443 |
Ngôn Ngữ Nhật Bản
|
|
| 444 |
Kinh Tế Phát Triển (Thẩm Định Giá)
|
|
| 445 |
Quản Trị Tài Chính
|
|
| 446 |
Thủy văn
|
|
| 447 |
Địa lý Tự Nhiên
|
|
| 448 |
Quản lý rủi ro tín dụng
|
|
| 449 |
Logistics
|
|
| 450 |
Vật lý nguyên tử, hạt nhân và năng lượng cao
|
|
| 451 |
Đại Số và Lí Thuyết Số
|
|
| 452 |
Điều khiển tự động
|
|
| 453 |
Hóa Học Hữu Cơ
|
|
| 454 |
Lý Luận Và Lịch Sử Nhà Nƣớc Và Pháp Luật
|
|
| 455 |
Kinh tế Nông Lâm
|
|
| 456 |
Bachelor of Engineering in Information Systems
|
|
| 457 |
Công Nghệ Dệt, May
|
|
| 458 |
Legal English
|
|
| 459 |
Khoa Học Kỹ Thuật
|
|
| 460 |
Cơ Học
|
|
| 461 |
Law
|
|
| 462 |
Khoa Học Đất
|
|
| 463 |
Khai Thác Và Bảo Trì Ô Tô, Máy Kéo
|
|
| 464 |
Psychology
|
|
| 465 |
Lý Luận Chính Trị
|
|
| 466 |
Công Nghệ Hàn
|
|
| 467 |
Kỹ thuật hạ tầng đô thị
|
|
| 468 |
Kinh tế & Quản lý
|
|
| 469 |
Địa chất
|
|
| 470 |
Quản Lý Xã Hội
|
|
| 471 |
Bảo đảm Toán học cho máy tính và hệ thống tính toán
|
|
| 472 |
Khí tượng học
|
|
| 473 |
Mỹ thuật
|
|
| 474 |
Public Management
|
|
| 475 |
Lưu trữ học và Tư liệu học
|
|
| 476 |
Tài chính – Ngân hàng (Hướng Ứng Dụng)
|
|
| 477 |
Lý luận và phương pháp dạy học (Bộ môn Lịch sử)
|
|
| 478 |
Chế Biến Lâm Sản
|
|
| 479 |
Quản Lý Đô Thị Và Công Trình
|
|
| 480 |
Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông
|
|
| 481 |
Bảo hộ lao động
|
|
| 482 |
Kỹ Thuật Cấp Thoát Nước
|
|
| 483 |
Ngôn ngữ Hàn
|
|
| 484 |
Xây dựng công trình biển
|
|
| 485 |
Kinh tế tài chính
|
|
| 486 |
Cao học
|
|
| 487 |
Điện Tử
|
|
| 488 |
Vietnamese Studies
|
|
| 489 |
Lý luận và PPDH Bộ môn Vật lí
|
|
| 490 |
Dược Liệu - Dược Học Cổ Truyền
|
|
| 491 |
Luật Hiến pháp và Hành chính
|
|
| 492 |
Luật Lao Động
|
|
| 493 |
Công Nghệ Nhiệt
|
|
| 494 |
Computer Engineering
|
|
| 495 |
Ung thư
|
|
| 496 |
Gây mê hồi sức
|
|
| 497 |
Quản trị kinh doanh (hướng Nghiên cứu)
|
|
| 498 |
Địa chất môi trường
|
|
| 499 |
Nhãn Khoa
|
|
| 500 |
Ngôn ngữ học so sánh
|
|
| 501 |
Lí luận và lịch sử nhà nước và pháp luật
|
|
| 502 |
Quản Trị Rủi Ro
|
|
| 503 |
Công nghệ vật liệu cao phân tử và tổ hợp
|
|
| 504 |
Environmental Engineering
|
|
| 505 |
Quản Trị Khách Sạn
|
|
| 506 |
Didactique
|
|
| 507 |
Khai thác vận tải
|
|
| 508 |
Mạng và Hệ Thống Điện
|
|
| 509 |
Thương Mại Quốc Tế
|
|
| 510 |
Luật Học (Định hướng ứng dụng)
|
|
| 511 |
Luật Thương Mại
|
|
| 512 |
Đào Tạo Nghề
|
|
| 513 |
Vật lí chất rắn
|
|
| 514 |
Quản Lý Nhân Lực
|
|
| 515 |
Công nghệ phần mềm
|
|
| 516 |
Công nghệ Điện tử
|
|
| 517 |
Kinh Tế Xã Hội
|
|
| 518 |
Financial Management
|
|
| 519 |
Thuế
|
|
| 520 |
Civil Engineering
|
|
| 521 |
Lịch sử Văn hóa Việt Nam
|
|
| 522 |
Hình học và tôpô
|
|
| 523 |
Climate Change and Development
|
|
| 524 |
Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Lý luận Chính trị
|
|
| 525 |
Education
|
|
| 526 |
Chấn Thương Chỉnh Hình
|
|
| 527 |
Kế toán định hướng ứng dụng
|
|
| 528 |
Văn Hóa
|
|
| 529 |
Luật Đất Đai
|
|
| 530 |
Kỹ thuật Khoan Khai Thác và Công Nghệ Dầu Khí
|
|
| 531 |
Vật Liệu và Công Nghệ Vật Liệu Xây Dựng
|
|
| 532 |
Quản lý tài chính công
|
|
| 533 |
Kinh Doanh Quốc Tế (Hướng Ứng Dụng)
|
|
| 534 |
Tiếng Nga
|
|
| 535 |
Natural Resources Management
|
|
| 536 |
Phân tích tài chính
|
|
| 537 |
Tài Chính Nhà Nước
|
|
| 538 |
Khoa học xã hội & Nhân văn
|
|
| 539 |
Vật Lý Nguyên Tử Và Hạt Nhân
|
|
| 540 |
Marketing Thương Mại
|
|
| 541 |
Kỹ thuật hạt nhân
|
|
| 542 |
Kỹ Thuật Thủy Lợi
|
|
| 543 |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ
|
|
| 544 |
Kỹ Thuật Địa Chất
|
|
| 545 |
Khoa học và Công nghệ
|
|
| 546 |
Vi sinh vật
|
|
| 547 |
Tổ Chức Và Quản Lý Vận Tải
|
|
| 548 |
Quản Lý Hành Chính
|
|
| 549 |
Kỹ Thuật Vô Tuyến Điện Tử Và Thông Tin Liên Lạc
|
|
| 550 |
Quản lý công (Hệ điều hành cao cấp)
|
|
| 551 |
Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô
|
|
| 552 |
Thạc sĩ Toán học
|
|
| 553 |
Information Systems
|
|
| 554 |
Di truyền và chọn giống cây trồng
|
|
| 555 |
Mathematics
|
|
| 556 |
Luật Hành Chính và Luật Hiến Pháp
|
|
| 557 |
Quản lý tài nguyên nước
|
|
| 558 |
Kỹ Thuật Máy, Thiết Bị Và Công Nghệ Gỗ Giấy
|
|
| 559 |
Electrical Engineering
|
|
| 560 |
Tài nguyên và Môi trường
|
|
| 561 |
Thạc Sĩ Kinh Doanh Và Quản Lý
|
|
| 562 |
Thủy sản
|
|
| 563 |
Chính trị
|
|
| 564 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông
|
|
| 565 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử
|
|
| 566 |
Systèmes Intelligents et Multimédia
|
|
| 567 |
Kinh Tế Phát Triển (Kinh Tế Và Quản Trị Lĩnh Vực Sức Khỏe)
|
|
| 568 |
Ngoại Thương
|
|
| 569 |
Hóa dầu
|
|
| 570 |
Kinh tế và Quản lý Nguồn nhân lực
|
|
| 571 |
Hóa dầu và Xúc tác hữu cơ
|
|
| 572 |
Kinh Tế Và Quản Lý Địa Chính
|
|
| 573 |
Luật Dân Sự & Tố Tụng Dân Sự
|
|
| 574 |
Quản lý Khoa học & Công nghệ
|
|
| 575 |
Quản trị
|
|
| 576 |
Lý luận và phương pháp dạy học môn toán
|
|
| 577 |
Industrial Engineering
|
|
| 578 |
Kinh Tế - Luật
|
|
| 579 |
Quản Lý Đầu Tư
|
|
| 580 |
Khoa Học Chính Trị
|
|
| 581 |
CNDVBC & CNDVLS
|
|
| 582 |
Kỹ thuật Thông tin
|
|
| 583 |
Khí tượng - Khí hậu học
|
|
| 584 |
Ngôn ngữ Nga
|
|
| 585 |
Kinh tế thế giới & Quan hệ kinh tế quốc tế
|
|
| 586 |
Kế toán ứng dụng
|
|
| 587 |
Tài chính − Ngân hàng
|
|
| 588 |
Bảo hiểm xã hội
|
|
| 589 |
Kế hoạch Và Phát Triển
|
|
| 590 |
Quản trị kinh doanh du lịch và khách sạn
|
|
| 591 |
Đo Lường Và Các Hệ Thống Điều Khiển
|
|
| 592 |
Thạc Sĩ Y Tế Công Cộng
|
|
| 593 |
Giáo dục và phát triển cộng đồng
|
|
| 594 |
Quản Kinh
|
|
| 595 |
Công trình thủy lợi
|
|
| 596 |
Kinh tế môi trường
|
|
| 597 |
Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường
|
|
| 598 |
Vật liệu cao phân tử và tổ hợp
|
|
| 599 |
Quản lý kinh tế ứng dụng
|
|
| 600 |
Thiết Kế Đồ Gỗ Nội Thất
|
|
| 601 |
Quản Lý Đô Thị
|
|
| 602 |
Luật Tố tụng hình sự
|
|
| 603 |
Toán học tính toán
|
|
| 604 |
Xây dựng Đảng
|
|
| 605 |
Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí
|
|
| 606 |
Tài Chính - Lưu Thông Tiền Tệ - Tín Dụng
|
|
| 607 |
Công nghệ nano
|
|
| 608 |
An Toàn Thông Tin
|
|
| 609 |
Vật lí lí thuyết và vật lí toán
|
|
| 610 |
Lưu trữ học và Quản trị văn phòng
|
|
| 611 |
Kinh tế chính trị xã hội chủ nghĩa
|
|
| 612 |
MBA
|
|
| 613 |
Master of Business Administrator
|
|
| 614 |
Kinh Tế và Quản Trị Lĩnh Vực Sức Khỏe
|
|
| 615 |
Thống Kê
|
|
| 616 |
Lý luận và phương pháp dạy học môn vật lý
|
|
| 617 |
Doctor of Philosophy
|
|
| 618 |
Quản lí đất đai
|
|
| 619 |
Công Nghệ Sau Thu Hoạch
|
|
| 620 |
Luận văn cao học
|
|
| 621 |
Quản Trị Kinh Doanh (Thạc Sĩ Điều Hành Cao Cấp)
|
|
| 622 |
Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình
|
|
| 623 |
Giáo dục nghề nghiệp
|
|
| 624 |
Kinh Tế Vĩ Mô
|
|
| 625 |
Vật lí
|
|
| 626 |
Hóa
|
|
| 627 |
Dược
|
|
| 628 |
Cơ khí - Công nghệ
|
|
| 629 |
Nghệ thuật
|
|
| 630 |
Công Nghệ Ô Tô
|
|
| 631 |
Kinh Tế Phát Triển (Quản Trị Lĩnh Vực Sức Khỏe)
|
|
| 632 |
Kinh Doanh Thương Mại (Hướng Ứng Dụng)
|
|
| 633 |
Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Địa lí
|
|
| 634 |
Lý luận và Phương pháp giảng dạy bộ môn Toán
|
|
| 635 |
Chẩn đoán hình ảnh
|
|
| 636 |
Khoa Học Và Kỹ Thuật Vật Liệu
|
|
| 637 |
Xã hội
|
|
| 638 |
Cao học Lâm nghiệp
|
|
| 639 |
Cơ sở toán học cho tin học
|
|
| 640 |
Hóa lý và Hóa lý thuyết
|
|
| 641 |
Chế Biến Thủy Sản
|
|
| 642 |
Kỹ Thuật Công Trình
|
|
| 643 |
Luật Hôn Nhân và Gia Đình
|
|
| 644 |
Lý luận nhà nước và pháp luật
|
|
| 645 |
Quản lý chi phí
|
|
| 646 |
Kỹ Thuật Điều Khiển & Tự Động Hóa
|
|
| 647 |
Khai thác mỏ
|
|
| 648 |
Vi sinh
|
|
| 649 |
Tài nguyên đất & Môi trường nông nghiệp
|
|
| 650 |
Waste Management and Contaminated Site Treatment
|
|
| 651 |
Quản lý KH&CN
|
|
| 652 |
Language Teaching Methodology
|
|
| 653 |
ELT Methodology
|
|
| 654 |
Quản Trị Kinh Doanh (Hướng Dẫn Ứng Dụng)
|
|
| 655 |
Khoa học ứng dụng
|
|
| 656 |
Kế toán tổng hợp
|
|
| 657 |
Lý luận và Phương pháp dạy học Văn - Tiếng Việt
|
|
| 658 |
Kinh Tế Vận Tải Biển
|
|
| 659 |
Lí luận và phương pháp dạy học Văn - Tiếng Việt
|
|
| 660 |
Phát triển nông thôn và khuyến nông
|
|
| 661 |
Phát Triển Bền Vững
|
|
| 662 |
Quản trị kinh doanh ứng dụng
|
|
| 663 |
Ngoại Khoa (Chấn Thương Chỉnh Hình)
|
|
| 664 |
Giáo Dục Công Dân
|
|
| 665 |
Lý luận và phương pháp dạy học Vật lí
|
|
| 666 |
Kỹ Thuật Máy Và Thiết Bị Cơ Giới Hóa NLN
|
|
| 667 |
Kinh tế và Quản lý Du lịch
|
|
| 668 |
Luật kinh tế ứng dụng
|
|
| 669 |
Luật hình sự - Tố tụng hình sự
|
|
| 670 |
Hóa Học Phân Tích
|
|
| 671 |
Giáo dục học (tiểu học)
|
|
| 672 |
Lý Luận Và Phương Pháp Dạy Học Môn Tiếng Anh
|
|
| 673 |
Toán - Tin Học
|
|
| 674 |
Khoa học kinh tế
|
|
| 675 |
Khoa học và Công nghệ Nano
|
|
| 676 |
Khai phá dữ liệu
|
|
| 677 |
Giáo dục đại học
|
|
| 678 |
Kinh tế và Quản trị kinh doanh
|
|
| 679 |
Khoa Học Lịch Sử
|
|
| 680 |
International Economics
|
|
| 681 |
Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng
|
|
| 682 |
Lý luận và phương pháp dạy học Hóa học
|
|
| 683 |
Phát triển nguồn nhân lực
|
|
| 684 |
Khoa Học Dữ Liệu Ứng Dụng
|
|
| 685 |
Mạng máy tính và An toàn thông tin
|
|
| 686 |
Luật Biển và Quản lý biển
|
|
| 687 |
Cơ học chất lỏng
|
|
| 688 |
Môi Trường Và Bảo Hộ Lao Động
|
|
| 689 |
Art Education
|
|
| 690 |
Giáo Dục Pháp Luật
|
|
| 691 |
Luật Hành chính - Hiến pháp
|
|
| 692 |
Nông Lâm Nghiệp
|
|
| 693 |
Lâm sinh
|
|
| 694 |
Tài chính quốc tế
|
|
| 695 |
Comparative Law
|
|
| 696 |
Kỹ Thuật Quản Trị Kinh Doanh
|
|
| 697 |
Quản trị chất lượng
|
|
| 698 |
Đầu Tư
|
|
| 699 |
Quản trị du lịch
|
|
| 700 |
Vật lí Nhiệt
|
|
| 701 |
Lí luận ngôn ngữ
|
|
| 702 |
Linguistique
|
|
| 703 |
Economic Law
|
|
| 704 |
Banking - Finance
|
|
| 705 |
Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa
|
|
| 706 |
Công Nghệ Kỹ Thuật Nhiệt
|
|
| 707 |
Hóa Học Vô Cơ
|
|
| 708 |
English Linguistics and Literature
|
|
| 709 |
Thạch học, khoáng vật học và địa hóa học
|
|
| 710 |
Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật lý
|
|
| 711 |
Y tế cộng đồng
|
|
| 712 |
Thủy văn và Tài nguyên nước
|
|
| 713 |
Công trình thủy
|
|
| 714 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên
|
|
| 715 |
Công nghệ thực phẩm & đồ uống
|
|
| 716 |
Quản lý chất lượng công trình xây dựng
|
|
| 717 |
Applied Mathematics
|
|
| 718 |
Kinh tế tài nguyên và môi trường
|
|
| 719 |
Bản đồ, Viễn thám và GIS
|
|
| 720 |
Chủ Nghĩa Duy Vật Biện Chứng Và Chủ Nghĩa Duy Vật Lịch Sử
|
|
| 721 |
Thiết Bị, Mạng & Nhà Máy Điện
|
|
| 722 |
Cầu Hầm
|
|
| 723 |
Vật lý lý thuyết & vật lý toán
|
|
| 724 |
Chính sách công và phát triển
|
|
| 725 |
Dược sĩ
|
|
| 726 |
Accounting - Auditing
|
|
| 727 |
Khoa học vật chất
|
|
| 728 |
Kĩ thuật Môi trường
|
|
| 729 |
Lão Khoa
|
|
| 730 |
Da liễu
|
|
| 731 |
Lý luận và Phương pháp dạy học Sinh học
|
|
| 732 |
Truyền thông và Mạng máy tính
|
|
| 733 |
Giáo dục Chính trị
|
|
| 734 |
Master of Arts (TESOL)
|
|
| 735 |
Quản lý giá đất
|
|
| 736 |
Quản lý báo chí truyền thông
|
|
| 737 |
Khoa Học Môi Trƣờng
|
|
| 738 |
Ngoại Tiết niệu
|
|
| 739 |
Công nghệ vật liệu
|
|
| 740 |
Pháp luật Kinh tế
|
|
| 741 |
Engineering
|
|
| 742 |
Bất động sản
|
|
| 743 |
Thẩm Định Giá
|
|
| 744 |
Luật Kinh Doanh
|
|
| 745 |
Ngân hàng điện tử
|
|
| 746 |
Truyền Thông Đại Chúng
|
|
| 747 |
Didactique du Français Langue Étrangère
|
|
| 748 |
Tài Chính - Ngân Hàng - Bảo Hiểm
|
|
| 749 |
Quản Lý Du Lịch
|
|
| 750 |
Máy tính
|
|
| 751 |
Thạc Sỹ Kinh Tế
|
|
| 752 |
Lý luận và lịch sử nhà nước pháp luật
|
|
| 753 |
Kinh Tế Ngoại Thương
|
|
| 754 |
Quản trị chiến lược
|
|
| 755 |
Tài chính - Ngân hàng (Ngân hàng)
|
|
| 756 |
Động vật học (Vi sinh vật học)
|
|
| 757 |
Xây dựng đường ô tô
|
|
| 758 |
Toán - Cơ - Tin học
|
|
| 759 |
Kỹ thuật điện - Hệ thống điện
|
|
| 760 |
Xử Lý Thông Tin & Truyền Thông
|
|
| 761 |
Quản Xây dựng
|
|
| 762 |
English Linguistics & Literature
|
|
| 763 |
Nội Khoa (Lão Khoa)
|
|
| 764 |
Quản trị kinh tế
|
|
| 765 |
Khoa Sư Phạm
|
|
| 766 |
Quản lý giáo dục mầm non
|
|
| 767 |
Lý luận và PPDH
|
|
| 768 |
Political Economy
|
|
| 769 |
Cơ khí máy
|
|
| 770 |
Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Mỹ thuật
|
|
| 771 |
Hình sự và Tổ tụng hình sự
|
|
| 772 |
Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp
|
|
| 773 |
Kỹ Thuật Trắc Địa
|
|
| 774 |
Địa chất dầu khí
|
|
| 775 |
Nghiên cứu khoa học
|
|
| 776 |
Kỹ Thuật Giao Thông
|
|
| 777 |
Environmental Science
|
|
| 778 |
Vật liệu xây dựng
|
|
| 779 |
Quản lý dự án Xây dựng
|
|
| 780 |
Business Management
|
|
| 781 |
Vật Liệu Nano
|
|
| 782 |
Thần kinh
|
|
| 783 |
International Business Economics
|
|
| 784 |
Chế biến lương thực, thực phẩm và đồ uống
|
|
| 785 |
Viễn thông
|
|
| 786 |
International Relations
|
|
| 787 |
Đại Số
|
|
| 788 |
Mỹ thuật tạo hình (Hội họa)
|
|
| 789 |
Công nghệ may
|
|
| 790 |
Kỹ thuật Điện - Điện tử
|
|
| 791 |
Công Nghệ Vật Liệu Vô Cơ
|
|
| 792 |
Chứng Khoán
|
|
| 793 |
Luật Sở hữu trí tuệ
|
|
| 794 |
Tài chính - Kế toán
|
|
| 795 |
Infrastructure Engineering
|
|
| 796 |
Quản Trị Marketing
|
|
| 797 |
Quản trị trường học
|
|
| 798 |
Kinh Tế Du Lịch
|
|
| 799 |
Hoa Học Môi Trường
|
|
| 800 |
Hóa lý
|
|
| 801 |
Cơ học vật rắn
|
|
| 802 |
Hóa sinh dược
|
|
| 803 |
Huyết học – Truyền máu
|
|
| 804 |
Lí Luận Và Phương Pháp Dạy Học Bộ Môn Văn - Tiếng Việt
|
|
| 805 |
Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu
|
|
| 806 |
Kinh Tế Năng Lượng
|
|
| 807 |
Địa Vật Lý
|
|
| 808 |
Quản Lý Kỹ Thuật Công Nghệ
|
|
| 809 |
Quản lý đào tạo
|
|
| 810 |
Lý luận và PPDH bộ môn Sinh học
|
|
| 811 |
Giáo dục xã hội
|
|
| 812 |
Bảo vệ, sử dụng hợp lý và tái tạo tài nguyên thiên nhiên
|
|
| 813 |
Địa mạo và Cổ địa lý
|
|
| 814 |
Công Nghệ Thông Tin & Toán Ứng Dụng
|
|
| 815 |
Cơ khí Chính xác và Quang học
|
|
| 816 |
Kỹ Thuật Công Trình Thủy
|
|
| 817 |
Thực phẩm và đồ uống
|
|
| 818 |
Mechatronics Engineering
|
|
| 819 |
Mechatronics
|
|
| 820 |
Kỹ thuật Biển
|
|
| 821 |
Kinh tế tài nguyên
|
|
| 822 |
Kinh tế TNTN và Môi trường
|
|
| 823 |
Biomedical Engineering
|
|
| 824 |
Management
|
|
| 825 |
Giáo dục đạo đức
|
|
| 826 |
Quản lý ngân sách nhà nước
|
|
| 827 |
Khoa học thực phẩm
|
|
| 828 |
Nha Khoa
|
|
| 829 |
English Major
|
|
| 830 |
Nursing
|
|
| 831 |
Lý Luận Và Phương Pháp Dạy Môn Kỹ Thuật
|
|
| 832 |
Thiết Kế Thời Trang
|
|
| 833 |
Luật Tố tụng dân sự
|
|
| 834 |
Lý luận và phương pháp dạy học giáo dục Tiểu học
|
|
| 835 |
Kỹ thuật máy và thiết bị xây dựng, nâng chuyển
|
|
| 836 |
Thư viện học
|
|
| 837 |
Tin học
|
|
| 838 |
Lịch Sử Kinh Tế
|
|
| 839 |
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm
|
|
| 840 |
Global Leadership
|
|
| 841 |
Khoa Sau Đại Học
|
|
| 842 |
Phương pháp giảng dạy
|
|
| 843 |
Quy hoạch sử dụng đất
|
|
| 844 |
Xây Dựng Đường Ô Tô Và Đô Thị
|
|
| 845 |
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn tiếng Trung Quốc
|
|
| 846 |
Quản lý đô thị & công trình
|
|
| 847 |
Nông Lâm Kết Hợp
|
|
| 848 |
Agricultural Economics
|
|
| 849 |
Giải phẫu bệnh
|
|
| 850 |
Xử lý ảnh
|
|
| 851 |
Ô tô và xe chuyên dụng
|
|
| 852 |
Công Nghệ Nhiệt Lạnh
|
|
| 853 |
Máy và Dụng Cụ Công Nghiệp
|
|
| 854 |
Data Science and Artificial Intelligence
|
|
| 855 |
Public Health
|
|
| 856 |
Kinh Tế Tài Chính Doanh Nghiệp
|
|
| 857 |
Quản lý thiết bị dạy học
|
|
| 858 |
Tâm lý
|
|
| 859 |
Quản Lý Bảo Vệ Rừng
|
|
| 860 |
Tâm lý học xã hội
|
|
| 861 |
Xã Hội Và Nhân Văn
|
|
| 862 |
Khoa học Sinh học
|
|
| 863 |
Nội Tim Mạch
|
|
| 864 |
Khoa Học Y Sinh (Giải Phẫu Bệnh)
|
|
| 865 |
Lí luận và phương pháp dạy học Hóa học
|
|
| 866 |
Tài chính – Ngân hàng (Công cụ và thị trường tài chính)
|
|
| 867 |
Cấp thoát nước & Môi trường nước
|
|
| 868 |
Communication
|
|
| 869 |
Quy Hoạch Đô Thị
|
|
| 870 |
Thư viện
|
|
| 871 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên và môi trường
|
|
| 872 |
Quá trình và thiết bị công nghệ hóa học
|
|
| 873 |
Lý luận và phương pháp giảng dạy Tiếng Anh
|
|
| 874 |
Xây Dựng Công Trình Giao Thông
|
|
| 875 |
Điện Công Nghiệp
|
|
| 876 |
Luật hình sự và tổ chức hình sự
|
|
| 877 |
Công nghệ xây dựng
|
|
| 878 |
Quản lý nhân sự
|
|
| 879 |
Luật Hiến pháp - Hành chính
|
|
| 880 |
Thạc Sỹ Kinh Doanh Và Quản Lý
|
|
| 881 |
Tâm lý giáo dục
|
|
| 882 |
Quản Lý Và Tổ Chức Công Tác Văn Hóa, Giáo Dục
|
|
| 883 |
Hình học
|
|
| 884 |
Tài chính vi mô
|
|
| 885 |
Kế toán tài chính
|
|
| 886 |
Giáo dục học (Mầm non)
|
|
| 887 |
Physics
|
|
| 888 |
Điều khiển & Tự động hóa
|
|
| 889 |
Didactique du FLE
|
|
| 890 |
Lý luận và phương pháp dạy học công nghệ
|
|
| 891 |
Kỹ thuật cơ khí - Chế tạo máy
|
|
| 892 |
Khai Thác Và Bảo Trì Ô Tô
|
|
| 893 |
Kỹ Thuật Điện Tử Truyền Thông
|
|
| 894 |
Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học
|
|
| 895 |
Khoa Cơ Khí Chế Tạo Máy
|
|
| 896 |
Kỹ Thuật Ôtô - Máy Kéo
|
|
| 897 |
Bảo hiểm y tế
|
|
| 898 |
Lý luận và phương pháp dạy học lịch sử
|
|
| 899 |
Vật lí nguyên tử và hạt nhân
|
|
| 900 |
Ngân hàng và Tài chính
|
|
| 901 |
Xây dựng đường ô tô & đường thành phố
|
|
| 902 |
Quản lý và Công nghệ Môi trường
|
|
| 903 |
Kiểm nghiệm thuốc – Độc chất
|
|
| 904 |
Ngôn ngữ học tiếng Anh
|
|
| 905 |
Quản Lý Phát Triển Đô Thị
|
|
| 906 |
Hàn Quốc học
|
|
| 907 |
Quản Trị An Ninh Phi Truyền Thống (MNS)
|
|
| 908 |
Kỹ thuật Chế biến Lâm sản
|
|
| 909 |
Điện quang và y học hạt nhân (Chẩn đoán hình ảnh)
|
|
| 910 |
Phục hồi chức năng
|
|
| 911 |
Quản lý tài nguyên rừng & môi trường
|
|
| 912 |
Lí luận và Phương pháp dạy học
|
|
| 913 |
Primary Education
|
|
| 914 |
Hải quan và nghiệp vụ ngoại thương
|
|
| 915 |
Đa dạng sinh học
|
|
| 916 |
Cây trồng
|
|
| 917 |
Kinh Tế Chính Trị Xã Hội
|
|
| 918 |
Công nghệ CTM
|
|
| 919 |
Kỹ Thuật Điện Tử Và Truyền Thông
|
|
| 920 |
Truyền thông
|
|
| 921 |
Lý Thuyết Xác Suất và Thống Kê Toán
|
|
| 922 |
Lưu trữ và Quản trị văn phòng
|
|
| 923 |
Hệ Thống Thông Minh Và Đa Phương Tiện
|
|
| 924 |
Luật Hình Sự Và TTHS
|
|
| 925 |
Tài chính tín dụng
|
|
| 926 |
Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn
|
|
| 927 |
Teaching English to Speakers of Other Languages (TESOL)
|
|
| 928 |
Kỹ thuật hóa dầu và lọc dầu
|
|
| 929 |
Engineering Mechanics
|
|
| 930 |
Quản Lý Tín Dụng
|
|
| 931 |
Quản trị chuỗi cung ứng
|
|
| 932 |
Xây dựng công trình Thủy lợi
|
|
| 933 |
Aerospace Engineering
|
|
| 934 |
Ngành Dệt May
|
|
| 935 |
Khoa học Ngữ văn
|
|
| 936 |
Quản lý chất lượng xây dựng
|
|
| 937 |
Địa lí
|
|
| 938 |
Lý luận và Phương pháp dạy học Toán
|
|
| 939 |
Phân tích Báo cáo Tài chính
|
|
| 940 |
Kiểm Toán Nội Bộ
|
|
| 941 |
Economics and Finance
|
|
| 942 |
Dược Lâm Sàng
|
|
| 943 |
Văn Hóa Du Lịch
|
|
| 944 |
Lịch sử triết học
|
|
| 945 |
Cơ Sở Dữ Liệu
|
|
| 946 |
Mỹ thuật tạo hình (Điêu khắc)
|
|
| 947 |
Deutsche Linguistik
|
|
| 948 |
Quản lý nhà nước về đất đai
|
|
| 949 |
Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp
|
|
| 950 |
Kinh Tế Phát Triển (Quản Trị Sức Khỏe)
|
|
| 951 |
English Language Education
|
|
| 952 |
Kinh doanh chứng khoán
|
|
| 953 |
Ngôn ngữ học tiếng Trung Quốc
|
|
| 954 |
Báo chí định hướng ứng dụng
|
|
| 955 |
Luật Hiến pháp
|
|
| 956 |
Quản trị Doanh nghiệp Thương mại
|
|
| 957 |
Quản Trị Kinh Doanh (Hệ Điều Hành Cao Cấp)
|
|
| 958 |
Quản trị vốn lưu động
|
|
| 959 |
Kinh Tế & Kinh Doanh Quốc Tế
|
|
| 960 |
Quản trị tín dụng
|
|
| 961 |
Kinh tế và Quản lý đô thị
|
|
| 962 |
Chemistry
|
|
| 963 |
Ngân hàng thương mại
|
|
| 964 |
Electronics and Telecommunication Engineering Technology
|
|
| 965 |
Sociology
|
|
| 966 |
Công Trình Giao Thông
|
|
| 967 |
Commercial Business
|
|
| 968 |
Kinh tế - Quản lý Tài nguyên và Môi trường
|
|
| 969 |
Kinh Te - Quan Ly Moi Truong
|
|
| 970 |
Automotive Engineering Technology
|
|
| 971 |
Lí luận và PPDH bộ môn Vật lí
|
|
| 972 |
Tham Vấn Học Đường
|
|
| 973 |
Materials Science
|
|
| 974 |
Nội tiết
|
|
| 975 |
Ngoại Lồng Ngực
|
|
| 976 |
Gia Công Áp Lực
|
|
| 977 |
Thể dục thể thao
|
|
| 978 |
Đô thị học
|
|
| 979 |
Hóa dược
|
|
| 980 |
Master in Business Administration
|
|
| 981 |
Financial and Banking
|
|
| 982 |
Khách sạn – Du lịch
|
|
| 983 |
Clinical Psychology
|
|
| 984 |
Cơ khí chế tạo
|
|
| 985 |
Sinh thái và Tài nguyên sinh vật
|
|
| 986 |
Quản Lý Dữ Liệu
|
|
| 987 |
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Địa lý
|
|
| 988 |
Didactique et méthodologie du FLE
|
|
| 989 |
Luật Hành Chính – Nhà Nước
|
|
| 990 |
International Law
|
|
| 991 |
Quản lý kỹ thuật và công nghệ
|
|
| 992 |
Quản trị truyền thông
|
|
| 993 |
Ngoại Nhi
|
|
| 994 |
Doctorate of Education
|
|
| 995 |
Political Science
|
|
| 996 |
Xây dựng Đảng Cộng sản Việt Nam
|
|
| 997 |
Môi Trường & Bảo Hộ Lao Động
|
|
| 998 |
Chính sách và Phát triển
|
|
| 999 |
Công tác đảng, công tác chính trị
|
|
| 1000 |
Dược sĩ chuyên khoa cấp I - Tổ chức quản lý dược
|
|
| 1001 |
Kỹ thuật chế tạo máy
|
|
| 1002 |
Văn hóa Đông Nam Á
|
|
| 1003 |
Luật Dân sự và Tổ chức Dân sự
|
|
| 1004 |
Dân sự và Tố tụng dân sự
|
|
| 1005 |
Kỹ Thuật Công Trình Biển
|
|
| 1006 |
Quản lý rừng
|
|
| 1007 |
Mật Mã Học
|
|
| 1008 |
Teaching English Methodology
|
|
| 1009 |
Công Trình Trên Đất Yếu
|
|
| 1010 |
Kỹ thuật công nghệ
|
|
| 1011 |
Xây Dựng Công Trình
|
|
| 1012 |
Thủy văn - Tài nguyên nước
|
|
| 1013 |
Hải quan
|
|
| 1014 |
Thủy công
|
|
| 1015 |
Khoa Học Và Kỹ Thuật Máy Tính
|
|
| 1016 |
Quản lý dự án đầu tư xây dựng
|
|
| 1017 |
Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình DD&CN
|
|
| 1018 |
Phật học
|
|
| 1019 |
Vật lí nguyên tử
|
|
| 1020 |
Hệ thống thông tin kinh tế
|
|
| 1021 |
Khuyến Nông & Phát Triển Nông Thôn
|
|
| 1022 |
Electronics and Telecommunications Technology
|
|
| 1023 |
Công nghệ nano sinh học
|
|
| 1024 |
Bảo Hiểm Nhân Thọ
|
|
| 1025 |
Ngoại Ngữ
|
|
| 1026 |
Tourism
|
|
| 1027 |
Master of Business (Honors)
|
|
| 1028 |
Kinh Tài Chính – Ngân Hàng
|
|
| 1029 |
Khoa Cơ khí Động lực
|
|
| 1030 |
Chính sách công trong bảo vệ môi trường
|
|
| 1031 |
Control Engineering and Automation
|
|
| 1032 |
Quản trị Báo chí và Truyền thông
|
|
| 1033 |
Vật Lý Hạt Nhân
|
|
| 1034 |
Lý luận và Phương pháp dạy học môn Địa lý
|
|
| 1035 |
English Linguistic
|
|
| 1036 |
Lý luận và phương pháp dạy học Địa lí
|
|
| 1037 |
Thanh toán quốc tế
|
|
| 1038 |
Nanotechnology
|
|
| 1039 |
Hóa sinh thực nghiệm
|
|
| 1040 |
Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Địa lí
|
|
| 1041 |
Vật liệu kim loại và hợp kim
|
|
| 1042 |
Môi trường và Đô thị
|
|
| 1043 |
Tổ chức và quản lý dược
|
|
| 1044 |
Vật lý lý thuyết
|
|
| 1045 |
Lí luận và phương pháp dạy học Địa lí
|
|
| 1046 |
Giáo dục hướng nghiệp
|
|
| 1047 |
Chăn nuôi Động vật
|
|
| 1048 |
Lý luận và PPDH Bộ môn Địa lí
|
|
| 1049 |
Khoa học hàng hải
|
|
| 1050 |
Linguistique française
|
|
| 1051 |
Anthropology
|
|
| 1052 |
Tâm thần
|
|
| 1053 |
Kỹ Thuật Ô Tô Và Xe Chuyên Dụng
|
|
| 1054 |
Sau đại học
|
|
| 1055 |
Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng
|
|
| 1056 |
Master of Arts
|
|
| 1057 |
Quản lý dược
|
|
| 1058 |
Commercial Law
|
|
| 1059 |
Tín Dụng Xuất Nhập Khẩu
|
|
| 1060 |
Nghiên cứu
|
|
| 1061 |
Philosophy
|
|
| 1062 |
Thạc Sỹ Y Tế Công Cộng
|
|
| 1063 |
Quản lý hoạt động đào tạo
|
|
| 1064 |
Lí luận và PPDH môn Địa lí
|
|
| 1065 |
Tài nguyên sinh thái
|
|
| 1066 |
Thạc sỹ khoa học lâm nghiệp
|
|
| 1067 |
Sư phạm tiếng Pháp
|
|
| 1068 |
Cao học Môi trường
|
|
| 1069 |
Thủy Sinh Vật Học
|
|
| 1070 |
Xây Dựng và Cơ Học Ứng Dụng
|
|
| 1071 |
Lý luận và phương pháp dạy tiếng Nga như một ngoại ngữ
|
|
| 1072 |
Khoa Học Quản Trị Kinh Doanh
|
|
| 1073 |
Luật Dân Sự và TTDS
|
|
| 1074 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh
|
|
| 1075 |
Tội Phạm Học
|
|
| 1076 |
Luật Hình sự và luật tố tụng hình sự
|
|
| 1077 |
Luật Kinh Tế Định Hướng Ứng Dụng
|
|
| 1078 |
Master of Science
|
|
| 1079 |
Báo chí và Truyền thông
|
|
| 1080 |
Công nghệ vật liệu kim loại
|
|
| 1081 |
Công nghệ Vật liệu Kim loại và Hợp kim
|
|
| 1082 |
Lý luận và phương pháp dạy học Tiếng Anh
|
|
| 1083 |
Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn tiếng Anh
|
|
| 1084 |
Kinh Doanh Lữ Hành
|
|
| 1085 |
Quản lý đầu tư xây dựng
|
|
| 1086 |
Coastal Engineering and Management
|
|
| 1087 |
Phân tích chính sách tài chính
|
|
| 1088 |
Engineering Physics
|
|
| 1089 |
Xác suất và Thống kê toán học
|
|
| 1090 |
Quản lý đấu thầu
|
|
| 1091 |
Giao thông vận tải
|
|
| 1092 |
Civil Law
|
|
| 1093 |
Khoa Môi trường
|
|
| 1094 |
Lí thuyết xác suất và thống kê Toán học
|
|
| 1095 |
Quan Hệ Công Chúng
|
|
| 1096 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử
|
|
| 1097 |
Chủ nghĩa xã hội
|
|
| 1098 |
Quản lý hệ thống thông tin
|
|
| 1099 |
Software Engineering
|
|
| 1100 |
Quản Lý An Toàn Vệ Sinh Lao Động
|
|
| 1101 |
Mỹ thuật tạo hình
|
|
| 1102 |
Ngôn ngữ và văn hóa
|
|
| 1103 |
Ngôn Ngữ và Văn Hóa Pháp
|
|
| 1104 |
Giáo dục tiếng Anh
|
|
| 1105 |
Sư phạm Âm nhạc
|
|
| 1106 |
Kinh tế thế giới và QHKTQT
|
|
| 1107 |
Quản trị kinh doanh (eMBA)
|
|
| 1108 |
Economics of Development
|
|
| 1109 |
Thạc sĩ điều hành cao cấp
|
|
| 1110 |
Kinh Tế Phát Triển (Kinh Tế Và Quản Trị Sức Khỏe)
|
|
| 1111 |
Khoa Xây dựng
|
|
| 1112 |
Mechatronics Engineering Technology
|
|
| 1113 |
Machine Manufacturing Technology
|
|
| 1114 |
International Business Administration
|
|
| 1115 |
Đào Tạo Nguồn Nhân Lực
|
|
| 1116 |
Khoa Hóa
|
|
| 1117 |
Công tác xã hội ứng dụng
|
|
| 1118 |
CNXHKH
|
|
| 1119 |
Kinh tế nông nghiệp và Phát triển nông thôn
|
|
| 1120 |
Quản lý dự án đầu tư
|
|
| 1121 |
Quản trị ngân hàng
|
|
| 1122 |
Thẩm định dự án đầu tư
|
|
| 1123 |
Hệ Thống Thông Tin Kinh Tế và Thương Mại Điện Tử
|
|
| 1124 |
Quản lý sản xuất
|
|
| 1125 |
Master in Financial Management
|
|
| 1126 |
Phát Triển Nông Thôn & Khuyến Nông
|
|
| 1127 |
Thẩm định giá bất động sản
|
|
| 1128 |
Kinh tế và tài chính
|
|
| 1129 |
Xây dựng Đường sắt
|
|
| 1130 |
Kinh tế - Kỹ thuật
|
|
| 1131 |
Pháp luật Kinh doanh
|
|
| 1132 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy lợi
|
|
| 1133 |
Kinh tế và Tổ chức Lao động
|
|
| 1134 |
Tín dụng đầu tư
|
|
| 1135 |
Quản Lý Vốn Đầu Tư
|
|
| 1136 |
Điện Tử, Năng Lượng Điện, Tự Động Hóa
|
|
| 1137 |
Quản Lí Phát Triển Đô Thị
|
|
| 1138 |
Di Sản Học
|
|
| 1139 |
English For Banking And Finance
|
|
| 1140 |
English Language Studies
|
|
| 1141 |
Bản Đồ Viễn Thám & Hệ Thông Tin Địa Lý
|
|
| 1142 |
Điện – Điện Tử Viễn Thông
|
|
| 1143 |
Tâm lý lâm sàng
|
|
| 1144 |
Công nghệ kỹ thuật
|
|
| 1145 |
Hồi sức cấp cứu
|
|
| 1146 |
Công Nghệ Dược Phẩm & Bào Chế Thuốc
|
|
| 1147 |
Kỹ thuật hóa học, vật liệu, luyện kim và môi trường
|
|
| 1148 |
Sư Phạm Mầm Non
|
|
| 1149 |
Hóa lý thuyết
|
|
| 1150 |
Công Nghệ Hữu Cơ - Hóa Dầu
|
|
| 1151 |
Kỹ thuật động cơ nhiệt
|
|
| 1152 |
An Toàn Lao Động
|
|
| 1153 |
Kinh Tế Và Kinh Doanh Quốc Tế
|
|
| 1154 |
Luật Kinh
|
|
| 1155 |
Truyền Hình
|
|
| 1156 |
Tài chính - Lưu thông tiền tệ
|
|
| 1157 |
Lý luận và phương pháp dạy học vật lý
|
|
| 1158 |
Toán sơ cấp
|
|
| 1159 |
Quản Lý Hoạt Động Dạy Học
|
|
| 1160 |
Thạc Sĩ Dược Học Chuyên Ngành: Tổ Chức Quản Lý Dược
|
|
| 1161 |
Master Thesis
|
|
| 1162 |
Đại học
|
|
| 1163 |
Quản lý giao thông
|
|
| 1164 |
Quản Lý Tài Sản
|
|
| 1165 |
Văn học VN
|
|
| 1166 |
Phương Pháp Dạy Học
|
|
| 1167 |
Lý luận và PPDH bộ môn Toán
|
|
| 1168 |
Khoa Sinh
|
|
| 1169 |
Y khoa
|
|
| 1170 |
Khoa Học Thủy Sản
|
|
| 1171 |
Quản Lý Bảo Vệ Tài Nguyên Rừng&MT
|
|
| 1172 |
Tâm lý xã hội
|
|
| 1173 |
Algebra and Number Theory
|
|
| 1174 |
Lịch sử văn hóa
|
|
| 1175 |
Quản lý hoạt động đối ngoại
|
|
| 1176 |
Medicine
|
|
| 1177 |
Thương Mại Và Kinh Tế Quốc Tế
|
|
| 1178 |
Quản lí tài nguyên và môi trường
|
|
| 1179 |
Quản lý chi ngân sách
|
|
| 1180 |
Xác Suất Thống Kê
|
|
| 1181 |
Vật lí vô tuyến và điện tử
|
|
| 1182 |
Bảo đảm toán cho máy tính và hệ thống tính toán
|
|
| 1183 |
Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Trung Quốc
|
|
| 1184 |
Động cơ đốt trong
|
|
| 1185 |
Ngôn ngữ học Anh
|
|
| 1186 |
Lý luận và lịch sử về nhà nước và pháp luật
|
|
| 1187 |
Quản trị quan hệ khách hàng
|
|
| 1188 |
Kinh Tế - Quản Trị
|
|
| 1189 |
Kế Toán, Kiểm Toán & Phân Tích
|
|
| 1190 |
Quản lý rủi ro
|
|
| 1191 |
English as a Foreign Language
|
|
| 1192 |
Quản lý thông tin
|
|
| 1193 |
Quản Lý An Toàn Lao Động
|
|
| 1194 |
Quản Trị Ngoại Thương
|
|
| 1195 |
Kỹ Thuật Hàn
|
|
| 1196 |
Quản lý Nhà nước về Kinh tế
|
|
| 1197 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên
|
|
| 1198 |
Lý luận và phương pháp dạy học môn Hóa học
|
|
| 1199 |
Khoa học liên ngành
|
|
| 1200 |
Quản lý hành chính nhà nước
|
|
| 1201 |
Hành chính công
|
|
| 1202 |
Âm Nhạc
|
|
| 1203 |
Nghiên cứu Văn học
|
|
| 1204 |
Biology
|
|
| 1205 |
Sản khoa
|
|
| 1206 |
Animal Sciences
|
|
| 1207 |
Khuyến nông và Phát triển nông thôn
|
|
| 1208 |
Vật lý học
|
|
| 1209 |
Nghiên Cứu Tôn Giáo
|
|
| 1210 |
An Ninh Mạng
|
|
| 1211 |
Pharmacy
|
|
| 1212 |
Lý luận và phương pháp dạy học kỹ thuật
|
|
| 1213 |
Điều khiển học kinh tế
|
|
| 1214 |
Khoa In & Truyền Thông
|
|
| 1215 |
Công nghệ Hóa học & Thực phẩm
|
|
| 1216 |
Công nghệ hóa học và thực phẩm
|
|
| 1217 |
Xuất khẩu lao động
|
|
| 1218 |
Đạo đức
|
|
| 1219 |
Xây dựng cầu
|
|
| 1220 |
Công nghệ vật liệu silicat
|
|
| 1221 |
Electronics Engineering
|
|
| 1222 |
Nhi
|
|
| 1223 |
Mechanical Engineering Technology
|
|
| 1224 |
Computer Engineering Technology
|
|
| 1225 |
Sức khỏe sinh sản
|
|
| 1226 |
Công nghệ dược phẩm và bào chế
|
|
| 1227 |
Quản lý và Kinh tế Dược
|
|
| 1228 |
Quản lý chất thải
|
|
| 1229 |
Quản trị kinh doanh Du lịch - Khách sạn
|
|
| 1230 |
Tin Học Kinh Tế
|
|
| 1231 |
The English Language
|
|
| 1232 |
Nhi – Sơ sinh
|
|
| 1233 |
Ngôn ngữ Nhật
|
|
| 1234 |
Data Science
|
|
| 1235 |
Lý Luận Nhà Nước Và Pháp Quyền
|
|
| 1236 |
Sư phạm mỹ thuật
|
|
| 1237 |
Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử
|
|
| 1238 |
Cơ Điện & Công Trình
|
|
| 1239 |
English for Specific Purposes
|
|
| 1240 |
Kỹ Thuật Nông Nghiệp
|
|
| 1241 |
Bệnh cây
|
|
| 1242 |
Khoa học vật lý
|
|
| 1243 |
Electrical and Computer Engineering
|
|
| 1244 |
Kỹ thuật mạng
|
|
| 1245 |
Phát triển nông nghiệp
|
|
| 1246 |
Nghiên Cứu Xã Hội
|
|
| 1247 |
Thông tin
|
|
| 1248 |
Xã hội và Phát triển
|
|
| 1249 |
Tín Dụng Chính Sách
|
|
| 1250 |
Chính trị phát triển
|
|
| 1251 |
Khoa học y sinh
|
|
| 1252 |
Ngoại Thần Kinh - Sọ Não
|
|
| 1253 |
Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Lịch sử
|
|
| 1254 |
Đo Lường Đánh Giá Trong Giáo Dục
|
|
| 1255 |
Tín Dụng Doanh Nghiệp
|
|
| 1256 |
Thông Tin Di Động
|
|
| 1257 |
Hóa Kỹ Thuật
|
|
| 1258 |
Food Science and Technology
|
|
| 1259 |
Tôn Giáo
|
|
| 1260 |
Phương pháp giảng dạy ngôn ngữ Anh
|
|