Dữ liệu thống kê

Thống kê tài liệu theo lĩnh vực

Phân bố 398.421 tài liệu đang có mặt trên Vn Document, phân theo lĩnh vực chuyên ngành. Dữ liệu từ kho tài liệu học thuật phục vụ học tập và nghiên cứu.

398.421

Tổng tài liệu

289

Lĩnh vực chuyên ngành

30.052

Lĩnh vực đông tài liệu nhất

Biểu đồ phân bố theo lĩnh vực

Kinh tế
19.409
Luật
13.623
Y - Dược
8.951
Sinh học
4.245
Toán học
3.977
Luật
3.874
Sư phạm
3.673
Du lịch
3.190
Sư phạm
2.530
Bảo hiểm
2.326
Văn học
1.883
Vật lý
1.801
Kỹ thuật
1.697
Tiến sĩ
1.602
Đầu tư
1.336
Mầm non
917
Lớp 10
330
Lớp 4
329
Lớp 11
310
Lớp 6
254
Lớp 1
244
Lớp 8
234
Lớp 3
230
Lớp 9
211
Lớp 7
205
Lớp 5
198
Lớp 2
196
Văn
159
Lớp 12
127
Vật lý
107
Luật
72

Bảng số liệu chi tiết

# Lĩnh vực chuyên ngành Số tài liệu Tỷ lệ
1 Ngân hàng - Tín dụng 30.052
7.5%
2 Kinh tế 19.409
4.9%
3 Quản lý dự án 18.936
4.8%
4 Tài liệu khác 17.738
4.5%
5 Quản trị kinh doanh 16.200
4.1%
6 Quản lý nhà nước 15.473
3.9%
7 Kế toán - Kiểm toán 14.532
3.6%
8 Luật 13.623
3.4%
9 Nông nghiệp 13.249
3.3%
10 Y - Dược 8.951
2.2%
11 Y khoa - Dược 7.800
2.0%
12 Cơ khí - Chế tạo máy 7.593
1.9%
13 Quy hoạch - Đô thị 7.232
1.8%
14 Tiếp thị - Bán hàng 6.659
1.7%
15 Hóa học - Dầu khí 6.618
1.7%
16 Tài chính doanh nghiệp 6.589
1.7%
17 Khoa học xã hội 5.935
1.5%
18 Kiến trúc - Xây dựng 5.714
1.4%
19 Công nghệ thông tin 4.941
1.2%
20 Điện - Điện tử 4.394
1.1%
21 Chuyên ngành kinh tế 4.310
1.1%
22 Sinh học 4.245
1.1%
23 Mầm non - Tiểu học 4.128
1.0%
24 Toán học 3.977
1.0%
25 Nông - Lâm - Ngư 3.968
1.0%
26 Luật 3.874
1.0%
27 Thương mại điện tử 3.717
0.9%
28 Sư phạm 3.673
0.9%
29 Tự động hóa 3.374
0.8%
30 Công nghệ thông tin 3.227
0.8%
31 Du lịch 3.190
0.8%
32 Đầu tư Chứng khoán 3.094
0.8%
33 Thạc sĩ - Cao học 3.074
0.8%
34 Công nghệ - Môi trường 3.009
0.8%
35 Khoa học xã hội 2.954
0.7%
36 Kinh tế - Thương mại 2.933
0.7%
37 Kĩ thuật Viễn thông 2.759
0.7%
38 Công nghệ thông tin 2.679
0.7%
39 Luận văn báo cáo - ngoại ngữ 2.633
0.7%
40 Nông - Lâm - Ngư 2.532
0.6%
41 Sư phạm 2.530
0.6%
42 Khoa học xã hội 2.342
0.6%
43 Bảo hiểm 2.326
0.6%
44 Y dược - Sinh học 2.326
0.6%
45 Internet Marketing 2.214
0.6%
46 Quản trị mạng 2.098
0.5%
47 Điện - Điện tử - Viễn thông 2.037
0.5%
48 Môi trường 1.964
0.5%
49 Văn học 1.883
0.5%
50 Lâm nghiệp 1.869
0.5%
51 Kinh tế - Quản lý 1.858
0.5%
52 Vật lý 1.801
0.5%
53 Kỹ thuật 1.697
0.4%
54 Kiến trúc - Xây dựng 1.658
0.4%
55 Hóa học - Dầu khí 1.650
0.4%
56 Kiến trúc - Xây dựng 1.631
0.4%
57 Kỹ năng nói tiếng Anh 1.624
0.4%
58 Tiến sĩ 1.602
0.4%
59 Cao đẳng - Đại học 1.586
0.4%
60 Cơ khí - Vật liệu 1.561
0.4%
61 Kinh Tế - Quản Lý 1.522
0.4%
62 Ngư nghiệp 1.521
0.4%
63 Kỹ thuật lập trình 1.479
0.4%
64 Tiêu chuẩn - Qui chuẩn 1.467
0.4%
65 Kế hoạch kinh doanh 1.465
0.4%
66 Giao thông - Vận tải 1.452
0.4%
67 An ninh - Bảo mật 1.427
0.4%
68 Đầu tư 1.336
0.3%
69 Công Nghệ Thông Tin 1.307
0.3%
70 Khoa học tự nhiên 1.296
0.3%
71 Kiến trúc - Xây dựng 1.222
0.3%
72 Đầu tư Bất động sản 1.160
0.3%
73 Ngôn ngữ học 1.143
0.3%
74 Trung học cơ sở - phổ thông 1.065
0.3%
75 Lao động - Tiền lương 1.025
0.3%
76 Mầm non 917
0.2%
77 Kỹ thuật - Công nghệ 902
0.2%
78 Giáo Dục - Đào Tạo 884
0.2%
79 PR - Truyền thông 880
0.2%
80 Sức khỏe trẻ em 868
0.2%
81 Đường lối cách mạng Đảng cộng sản Việt Nam 866
0.2%
82 Báo cáo tài chính 865
0.2%
83 Thủ tục hành chính 817
0.2%
84 Xã hội học 817
0.2%
85 Báo chí - Truyền thông 798
0.2%
86 Kinh Doanh - Tiếp Thị 796
0.2%
87 Cơ sở dữ liệu 791
0.2%
88 Lý luận chính trị 787
0.2%
89 Biểu mẫu 762
0.2%
90 Tôn giáo 716
0.2%
91 Khoa học tự nhiên 715
0.2%
92 Chưa được phân loại 702
0.2%
93 Ẩm thực 681
0.2%
94 Năng lượng 679
0.2%
95 Hợp đồng 662
0.2%
96 Thuế - Phí - Lệ phí - Kinh phí 655
0.2%
97 Kỹ thuật 654
0.2%
98 Xuất nhập khẩu 626
0.2%
99 Khoa Học Xã Hội 602
0.2%
100 Nông - Lâm - Ngư 596
0.1%
101 Văn Hóa - Nghệ Thuật 573
0.1%
102 Anh ngữ cho trẻ em 572
0.1%
103 Kỹ Thuật - Công Nghệ 565
0.1%
104 Lịch sử 521
0.1%
105 Thời trang - Làm đẹp 495
0.1%
106 Chính trị - Triết học 472
0.1%
107 Y Tế - Sức Khỏe 464
0.1%
108 Quản trị Web 460
0.1%
109 Thư viện thông tin 455
0.1%
110 Kinh tế chính trị 429
0.1%
111 TOEFL - IELTS - TOEIC 423
0.1%
112 Sức khỏe phụ nữ 422
0.1%
113 Khoa Học Tự Nhiên 408
0.1%
114 Hành chính - Pháp luật 398
0.1%
115 Ôn thi Đại học - Cao đẳng 375
0.1%
116 Ngữ pháp tiếng Anh 363
0.1%
117 Tin học văn phòng 359
0.1%
118 Tư tưởng Hồ Chí Minh 357
0.1%
119 Hóa dầu 349
0.1%
120 Tổ chức sự kiện 333
0.1%
121 Thiết kế - Đồ họa - Flash 330
0.1%
122 Lớp 10 330
0.1%
123 Lớp 4 329
0.1%
124 Bất động sản 319
0.1%
125 Sở hữu trí tuệ 315
0.1%
126 Lớp 11 310
0.1%
127 Sức khỏe người cao tuổi 288
0.1%
128 Kỹ năng nghe tiếng Anh 286
0.1%
129 Lịch sử 279
0.1%
130 Địa lý 260
0.1%
131 Âm nhạc 255
0.1%
132 Mỹ thuật 255
0.1%
133 Phần cứng 254
0.1%
134 Lớp 6 254
0.1%
135 Lớp 1 244
0.1%
136 Kỹ năng viết tiếng Anh 243
0.1%
137 Lớp 8 234
0.1%
138 Lớp 3 230
0.1%
139 Báo cáo khoa học 229
0.1%
140 Luận Văn 228
0.1%
141 Kỹ năng đọc tiếng Anh 220
0.1%
142 Ngữ văn 213
0.1%
143 Lớp 9 211
0.1%
144 Sân khấu điện ảnh 210
0.1%
145 Lớp 7 205
0.1%
146 Triết học Mác - Lênin 204
0.1%
147 Đại cương 201
0.1%
148 Hóa học 200
0.1%
149 Lớp 5 198
0.0%
150 Giáo dục hướng nhiệp 197
0.0%
151 Tâm lý - Nghệ thuật sống 196
0.0%
152 Lớp 2 196
0.0%
153 Thủ tục tố tụng 182
0.0%
154 Hóa học 182
0.0%
155 Vi phạm hành chính 167
0.0%
156 Tư tưởng Hồ Chí Minh 164
0.0%
157 Địa lý 163
0.0%
158 Văn 159
0.0%
159 Bảo hiểm 156
0.0%
160 Tài nguyên - Môi trường 152
0.0%
161 Lịch sử Đảng 137
0.0%
162 Ngoại Ngữ 132
0.0%
163 Lớp 12 127
0.0%
164 Tiếng anh 122
0.0%
165 Văn bản luật 121
0.0%
166 Tiền tệ - Ngân hàng 121
0.0%
167 Kỹ năng giao tiếp 120
0.0%
168 Trách nhiệm hình sự 120
0.0%
169 Anh văn thương mại 114
0.0%
170 Hệ điều hành 111
0.0%
171 Giáo dục 111
0.0%
172 Vật lý 107
0.0%
173 Doanh nghiệp 106
0.0%
174 Quỹ đầu tư 104
0.0%
175 Tài Chính - Ngân Hàng 98
0.0%
176 Kỹ năng bán hàng 93
0.0%
177 Toán học 92
0.0%
178 Thể thao - Y tế 88
0.0%
179 Kỹ năng lãnh đạo 74
0.0%
180 Luật 72
0.0%
181 Đơn từ 71
0.0%
182 Giáo dục 68
0.0%
183 Chứng khoán 68
0.0%
184 Toán học 67
0.0%
185 Giáo án - Bài giảng 62
0.0%
186 Tổng hợp 61
0.0%
187 Sức khỏe giới tính 60
0.0%
188 Âm nhạc 58
0.0%
189 Chủ nghĩa xã hội khoa học 57
0.0%
190 Khéo tay hay làm 54
0.0%
191 Anh ngữ phổ thông 51
0.0%
192 Quyền dân sự 49
0.0%
193 Giao thông vận tải 49
0.0%
194 Truyện thiếu nhi 48
0.0%
195 Thể dục 47
0.0%
196 Văn bán pháp quy 45
0.0%
197 Kỹ năng làm việc nhóm 43
0.0%
198 Điêu khắc - Hội họa 42
0.0%
199 Kỹ Năng Mềm 41
0.0%
200 Thương mại 40
0.0%
201 Chứng chỉ quốc tế 39
0.0%
202 Cao đẳng - Đại học 38
0.0%
203 Lịch sử 34
0.0%
204 GDCD-GDNGLL 34
0.0%
205 Biểu Mẫu - Văn Bản 31
0.0%
206 Kỹ năng quản lý 30
0.0%
207 Mỹ thuật 29
0.0%
208 Y học thưởng thức 27
0.0%
209 Tin học 27
0.0%
210 Dịch vụ pháp lý 27
0.0%
211 Xây dựng đô thị 27
0.0%
212 Chụp ảnh - Quay phim 26
0.0%
213 Tuyển sinh lớp 10 26
0.0%
214 Thể loại khác 25
0.0%
215 Kỹ năng tư duy 24
0.0%
216 Đề thi 22
0.0%
217 Giải Trí - Thư Giãn 21
0.0%
218 Địa lý 21
0.0%
219 Bộ máy hành chính 21
0.0%
220 Văn hóa xã hội 21
0.0%
221 Hiến pháp 20
0.0%
222 Tiểu học 20
0.0%
223 Kỹ năng thuyết trình 19
0.0%
224 Sinh học 16
0.0%
225 THPT Quốc Gia 16
0.0%
226 Kỹ năng phỏng vấn 15
0.0%
227 Đề thi dành cho sinh viên 15
0.0%
228 Kỹ năng đàm phán 14
0.0%
229 Công nghệ 14
0.0%
230 Kinh tế chính trị 13
0.0%
231 Truyện tranh 12
0.0%
232 Điều ước quốc tế 12
0.0%
233 Công nghệ thông tin 12
0.0%
234 Truyện văn học 11
0.0%
235 Truyện cười 9
0.0%
236 Quyết định 9
0.0%
237 Quy chế 8
0.0%
238 CNXH - KH 8
0.0%
239 Kế toán - Kiểm toán 8
0.0%
240 Đề thi lớp 9 8
0.0%
241 Truyện Ma - Kinh dị 6
0.0%
242 Nghị quyết 6
0.0%
243 Hiệp định 6
0.0%
244 Báo cáo 6
0.0%
245 Kế hoạch 6
0.0%
246 Tư liệu khác 6
0.0%
247 Văn Nghị Luận 6
0.0%
248 Văn Thuyết Minh 6
0.0%
249 Đề thi lớp 12 6
0.0%
250 Thông tư 5
0.0%
251 Qui phạm pháp luật 5
0.0%
252 Văn Mẫu 5
0.0%
253 WTO_Cam kết VN 5
0.0%
254 Chứng chỉ A, B, C 4
0.0%
255 Thông báo 4
0.0%
256 Quy định 4
0.0%
257 Mầm non - Mẫu giáo 4
0.0%
258 Sinh học 4
0.0%
259 Đề thi lớp 8 4
0.0%
260 Kỹ năng tổ chức 3
0.0%
261 Văn bản WTO 3
0.0%
262 WTO_Văn bản 3
0.0%
263 Vật lý 3
0.0%
264 Ngoại ngữ 3
0.0%
265 Đề thi lớp 7 3
0.0%
266 Mẫu Slide 2
0.0%
267 Công văn 2
0.0%
268 Thông tư liên tịch 2
0.0%
269 Công ước 2
0.0%
270 Điều lệ 2
0.0%
271 Phân tích - Analysis 2
0.0%
272 Giai Đoạn - Stage 2
0.0%
273 Biểu Tượng - Clipart 2
0.0%
274 Văn Miêu Tả 2
0.0%
275 Đề thi lớp 5 2
0.0%
276 Nghị định 1
0.0%
277 Hướng dẫn 1
0.0%
278 Văn bản khác 1
0.0%
279 Nghị định thư 1
0.0%
280 Mẫu Slide - Template 1
0.0%
281 Biểu Đồ - Chart 1
0.0%
282 Lĩnh vực khác 1
0.0%
283 Dịch Vụ - Service 1
0.0%
284 Thể Thao - Sport 1
0.0%
285 Box Hình - Picture 1
0.0%
286 Văn Chứng Minh 1
0.0%
287 Đề thi lớp 3 1
0.0%
288 Đề thi lớp 10 1
0.0%
289 Đề thi tuyển dụng 1
0.0%

Phân bố theo loại tài liệu

Xu hướng tài liệu theo năm

Xem đầy đủ →
2012
14.012
2013
19.035
2014
23.716
2015
27.113
2016
23.766
2017
27.252
2018
29.940
2019
31.414
2020
26.349
2021
24.699
2022
25.665
2023
31.003
2024
14.797
2025
3.177
2026
125
2027
2

Top trường đại học theo số tài liệu

# Tên Số tài liệu
1 Đại học Quốc gia Hà Nội 40.177
2 Trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) 32.062
3 Đại học Thái Nguyên 20.036
4 Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE) 12.475
5 Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) 11.669
6 Trường Đại học Thương mại (TMU) 10.809
7 Trường Đại học Bách khoa Hà Nội (HUST) 10.007
8 Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên 8.081
9 Học viện Ngân hàng 7.588
10 Học viện Nông nghiệp Việt Nam 6.703
11 Trường Đại học Lâm nghiệp 6.613
12 Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM 6.547
13 Trường Đại học Luật Hà Nội 6.378
14 Trường Đại học Bách khoa, ĐHQG TP.HCM 6.083
15 Đại học Đà Nẵng 5.925
16 Học viện Khoa học Xã hội 5.554
17 Trường Đại học Kinh tế, ĐHQG Hà Nội 5.464
18 Trường Đại học Thủy lợi 5.079
19 Đại học Quốc gia TP.HCM 4.984
20 Học viện Hành chính Quốc gia 4.666
21 Trường Đại học Sư phạm TP.HCM 4.638
22 Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH) 4.112
23 Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên 4.066
24 Đại học Huế 3.919
25 Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn 3.848
26 Trường Đại học Giáo dục, ĐHQG Hà Nội 3.821
27 Trường Đại học Ngoại ngữ, ĐHQG Hà Nội (ULIS) 3.570
28 Trường Đại học Quy Nhơn 3.341
29 Trường Đại học Dân lập Hải Phòng 3.192
30 Trường Đại Học Kinh Tế 3.067
31 Trường Đại học Ngoại thương (FTU) 2.776
32 Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế 2.679
33 Học viện Tài chính 2.466
34 Trường Đại học Giao thông Vận tải 2.435
35 Đại học Hải Phòng 2.068
36 Trường Đại học Thủ Dầu Một 2.008
37 Trường Đại học Dược Hà Nội 1.957
38 Đại học Bách Khoa 1.811
39 Trường Đại Học Nông Lâm 1.796
40 Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh 1.787
41 Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 1.760
42 Trường Đại học Y tế Công cộng 1.732
43 Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH) 1.699
44 Trường Đại học Công nghệ, ĐHQG Hà Nội 1.663
45 Trường Đại học Mở TP.HCM 1.623
46 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông 1.609
47 Học Viện Chính Sách Và Phát Triển 1.561
48 Trường Đại Học Sư Phạm - Đại Học Thái Nguyên 1.538
49 Khoa Luật, ĐHQG Hà Nội 1.517
50 Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng 1.504

Top chuyên ngành theo số tài liệu

# Tên Số tài liệu
1 Quản trị kinh doanh 39.300
2 Tài chính - Ngân hàng 24.228
3 Quản lý kinh tế 16.363
4 Kế toán 13.422
5 Quản lý giáo dục 9.129
6 Công nghệ thông tin 8.109
7 Quản Lý Đất Đai 6.543
8 Kinh Tế 6.282
9 Luật kinh tế 5.753
10 Kinh Tế Tài Chính – Ngân Hàng 4.671
11 Quản lý công 4.125
12 Khoa học môi trường 3.986
13 Kế Toán – Kiểm Toán 3.424
14 Kinh Tế Nông Nghiệp 2.606
15 Luật Hình sự và Tổ tụng Hình sự 2.542
16 Chính sách công 2.441
17 Khoa học máy tính 2.412
18 Kinh tế phát triển 2.366
19 Thú y 2.351
20 Quản trị nhân lực 2.342
21 Luật Học 2.320
22 Kinh Tế Chính Trị 2.282
23 Marketing 2.251
24 Công Nghệ Sinh Học 2.193
25 Công Nghệ Thực Phẩm 2.173
26 Luật 1.937
27 Quản lý xây dựng 1.907
28 English Teaching Methodology 1.877
29 Kỹ thuật điện 1.874
30 Luật Hiến Pháp Và Luật Hành Chính 1.807
31 Văn học Việt Nam 1.747
32 Khoa Học Cây Trồng 1.654
33 Lâm học 1.635
34 Triết Học 1.599
35 Tài Chính 1.543
36 Ngân hàng 1.526
37 Hóa học 1.525
38 Giáo dục học 1.496
39 Kỹ thuật cơ khí 1.464
40 Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự 1.383
41 Ngôn Ngữ Học 1.377
42 Kinh tế quốc tế 1.361
43 Tâm Lý Học 1.351
44 Toán học 1.348
45 Y Tế Công Cộng 1.345
46 Chăn nuôi thú y 1.256
47 Du lịch 1.153
48 Quản Trị Doanh Nghiệp 1.152
49 Phát triển nông thôn 1.126
50 Kỹ thuật điện tử 1.122

Dữ liệu chỉ bao gồm tài liệu đã được kiểm duyệt và đang hiển thị công khai. Thống kê cập nhật hằng ngày. Xem thêm: Về Vn Document · Máy tính điểm xét tuyển ĐH 2026 · Tạo trích dẫn luận văn