Dữ liệu thống kê

Thống kê tài liệu theo lĩnh vực

Phân bố 393.840 tài liệu đang có mặt trên Vn Document, phân theo lĩnh vực chuyên ngành. Dữ liệu từ kho tài liệu học thuật phục vụ học tập và nghiên cứu.

393.840

Tổng tài liệu

285

Lĩnh vực chuyên ngành

29.886

Lĩnh vực đông tài liệu nhất

Biểu đồ phân bố theo lĩnh vực

Kinh tế
19.219
Luật
13.406
Y - Dược
8.905
Sinh học
4.237
Toán học
3.966
Luật
3.674
Sư phạm
3.663
Du lịch
3.168
Sư phạm
2.389
Bảo hiểm
2.317
Văn học
1.862
Vật lý
1.794
Kỹ thuật
1.651
Tiến sĩ
1.559
Đầu tư
1.336
Mầm non
885
Lớp 4
302
Lớp 11
299
Lớp 10
295
Lớp 6
234
Lớp 1
233
Lớp 8
225
Lớp 9
208
Lớp 3
207
Lớp 2
185
Lớp 5
185
Lớp 7
175
Văn
158
Lớp 12
124
Vật lý
107
Luật
72

Bảng số liệu chi tiết

# Lĩnh vực chuyên ngành Số tài liệu Tỷ lệ
1 Ngân hàng - Tín dụng 29.886
7.6%
2 Kinh tế 19.219
4.9%
3 Quản lý dự án 18.894
4.8%
4 Tài liệu khác 17.724
4.5%
5 Quản trị kinh doanh 16.124
4.1%
6 Quản lý nhà nước 15.369
3.9%
7 Kế toán - Kiểm toán 14.392
3.7%
8 Luật 13.406
3.4%
9 Nông nghiệp 13.226
3.4%
10 Y - Dược 8.905
2.3%
11 Y khoa - Dược 7.732
2.0%
12 Cơ khí - Chế tạo máy 7.566
1.9%
13 Quy hoạch - Đô thị 7.220
1.8%
14 Tiếp thị - Bán hàng 6.632
1.7%
15 Hóa học - Dầu khí 6.612
1.7%
16 Tài chính doanh nghiệp 6.532
1.7%
17 Khoa học xã hội 5.930
1.5%
18 Kiến trúc - Xây dựng 5.697
1.4%
19 Công nghệ thông tin 4.912
1.2%
20 Điện - Điện tử 4.375
1.1%
21 Chuyên ngành kinh tế 4.286
1.1%
22 Sinh học 4.237
1.1%
23 Mầm non - Tiểu học 4.126
1.0%
24 Toán học 3.966
1.0%
25 Nông - Lâm - Ngư 3.933
1.0%
26 Thương mại điện tử 3.708
0.9%
27 Luật 3.674
0.9%
28 Sư phạm 3.663
0.9%
29 Tự động hóa 3.334
0.8%
30 Du lịch 3.168
0.8%
31 Đầu tư Chứng khoán 3.083
0.8%
32 Công nghệ thông tin 3.065
0.8%
33 Thạc sĩ - Cao học 3.043
0.8%
34 Công nghệ - Môi trường 2.955
0.8%
35 Khoa học xã hội 2.807
0.7%
36 Kĩ thuật Viễn thông 2.757
0.7%
37 Công nghệ thông tin 2.661
0.7%
38 Kinh tế - Thương mại 2.623
0.7%
39 Luận văn báo cáo - ngoại ngữ 2.567
0.7%
40 Nông - Lâm - Ngư 2.526
0.6%
41 Sư phạm 2.389
0.6%
42 Bảo hiểm 2.317
0.6%
43 Y dược - Sinh học 2.293
0.6%
44 Khoa học xã hội 2.282
0.6%
45 Internet Marketing 2.179
0.6%
46 Quản trị mạng 2.090
0.5%
47 Môi trường 1.949
0.5%
48 Lâm nghiệp 1.862
0.5%
49 Văn học 1.862
0.5%
50 Điện - Điện tử - Viễn thông 1.845
0.5%
51 Vật lý 1.794
0.5%
52 Kinh tế - Quản lý 1.672
0.4%
53 Kiến trúc - Xây dựng 1.652
0.4%
54 Kỹ thuật 1.651
0.4%
55 Hóa học - Dầu khí 1.642
0.4%
56 Kỹ năng nói tiếng Anh 1.619
0.4%
57 Kiến trúc - Xây dựng 1.617
0.4%
58 Cao đẳng - Đại học 1.584
0.4%
59 Tiến sĩ 1.559
0.4%
60 Kinh Tế - Quản Lý 1.521
0.4%
61 Ngư nghiệp 1.515
0.4%
62 Tiêu chuẩn - Qui chuẩn 1.460
0.4%
63 Kỹ thuật lập trình 1.460
0.4%
64 Kế hoạch kinh doanh 1.457
0.4%
65 An ninh - Bảo mật 1.422
0.4%
66 Cơ khí - Vật liệu 1.397
0.4%
67 Giao thông - Vận tải 1.348
0.3%
68 Đầu tư 1.336
0.3%
69 Công Nghệ Thông Tin 1.307
0.3%
70 Khoa học tự nhiên 1.291
0.3%
71 Đầu tư Bất động sản 1.155
0.3%
72 Kiến trúc - Xây dựng 1.154
0.3%
73 Ngôn ngữ học 1.140
0.3%
74 Trung học cơ sở - phổ thông 1.064
0.3%
75 Lao động - Tiền lương 1.024
0.3%
76 Mầm non 885
0.2%
77 Giáo Dục - Đào Tạo 883
0.2%
78 Sức khỏe trẻ em 866
0.2%
79 PR - Truyền thông 861
0.2%
80 Báo cáo tài chính 858
0.2%
81 Thủ tục hành chính 815
0.2%
82 Xã hội học 812
0.2%
83 Đường lối cách mạng Đảng cộng sản Việt Nam 800
0.2%
84 Kinh Doanh - Tiếp Thị 796
0.2%
85 Lý luận chính trị 786
0.2%
86 Kỹ thuật - Công nghệ 786
0.2%
87 Cơ sở dữ liệu 784
0.2%
88 Biểu mẫu 758
0.2%
89 Tôn giáo 713
0.2%
90 Khoa học tự nhiên 712
0.2%
91 Chưa được phân loại 702
0.2%
92 Báo chí - Truyền thông 680
0.2%
93 Năng lượng 678
0.2%
94 Ẩm thực 677
0.2%
95 Hợp đồng 661
0.2%
96 Thuế - Phí - Lệ phí - Kinh phí 654
0.2%
97 Kỹ thuật 652
0.2%
98 Xuất nhập khẩu 626
0.2%
99 Khoa Học Xã Hội 602
0.2%
100 Nông - Lâm - Ngư 596
0.2%
101 Văn Hóa - Nghệ Thuật 573
0.1%
102 Anh ngữ cho trẻ em 571
0.1%
103 Kỹ Thuật - Công Nghệ 562
0.1%
104 Lịch sử 521
0.1%
105 Thời trang - Làm đẹp 491
0.1%
106 Chính trị - Triết học 471
0.1%
107 Y Tế - Sức Khỏe 464
0.1%
108 Quản trị Web 455
0.1%
109 Thư viện thông tin 451
0.1%
110 Sức khỏe phụ nữ 422
0.1%
111 TOEFL - IELTS - TOEIC 421
0.1%
112 Kinh tế chính trị 417
0.1%
113 Khoa Học Tự Nhiên 408
0.1%
114 Hành chính - Pháp luật 396
0.1%
115 Ôn thi Đại học - Cao đẳng 375
0.1%
116 Ngữ pháp tiếng Anh 363
0.1%
117 Tin học văn phòng 343
0.1%
118 Tư tưởng Hồ Chí Minh 339
0.1%
119 Tổ chức sự kiện 333
0.1%
120 Hóa dầu 332
0.1%
121 Thiết kế - Đồ họa - Flash 320
0.1%
122 Bất động sản 319
0.1%
123 Sở hữu trí tuệ 314
0.1%
124 Lớp 4 302
0.1%
125 Lớp 11 299
0.1%
126 Lớp 10 295
0.1%
127 Sức khỏe người cao tuổi 288
0.1%
128 Kỹ năng nghe tiếng Anh 284
0.1%
129 Lịch sử 279
0.1%
130 Địa lý 258
0.1%
131 Âm nhạc 255
0.1%
132 Mỹ thuật 253
0.1%
133 Phần cứng 250
0.1%
134 Kỹ năng viết tiếng Anh 241
0.1%
135 Lớp 6 234
0.1%
136 Lớp 1 233
0.1%
137 Luận Văn 228
0.1%
138 Lớp 8 225
0.1%
139 Kỹ năng đọc tiếng Anh 217
0.1%
140 Ngữ văn 210
0.1%
141 Sân khấu điện ảnh 208
0.1%
142 Lớp 9 208
0.1%
143 Lớp 3 207
0.1%
144 Hóa học 200
0.1%
145 Giáo dục hướng nhiệp 197
0.1%
146 Tâm lý - Nghệ thuật sống 194
0.0%
147 Đại cương 192
0.0%
148 Lớp 2 185
0.0%
149 Lớp 5 185
0.0%
150 Triết học Mác - Lênin 183
0.0%
151 Thủ tục tố tụng 181
0.0%
152 Hóa học 180
0.0%
153 Lớp 7 175
0.0%
154 Vi phạm hành chính 167
0.0%
155 Tư tưởng Hồ Chí Minh 164
0.0%
156 Địa lý 163
0.0%
157 Văn 158
0.0%
158 Bảo hiểm 156
0.0%
159 Tài nguyên - Môi trường 152
0.0%
160 Báo cáo khoa học 148
0.0%
161 Lịch sử Đảng 136
0.0%
162 Ngoại Ngữ 132
0.0%
163 Lớp 12 124
0.0%
164 Văn bản luật 121
0.0%
165 Tiếng anh 121
0.0%
166 Tiền tệ - Ngân hàng 121
0.0%
167 Trách nhiệm hình sự 120
0.0%
168 Kỹ năng giao tiếp 119
0.0%
169 Anh văn thương mại 114
0.0%
170 Giáo dục 109
0.0%
171 Hệ điều hành 107
0.0%
172 Vật lý 107
0.0%
173 Doanh nghiệp 106
0.0%
174 Quỹ đầu tư 103
0.0%
175 Tài Chính - Ngân Hàng 98
0.0%
176 Kỹ năng bán hàng 93
0.0%
177 Toán học 92
0.0%
178 Thể thao - Y tế 87
0.0%
179 Kỹ năng lãnh đạo 73
0.0%
180 Luật 72
0.0%
181 Đơn từ 70
0.0%
182 Giáo dục 68
0.0%
183 Chứng khoán 68
0.0%
184 Toán học 66
0.0%
185 Giáo án - Bài giảng 62
0.0%
186 Sức khỏe giới tính 60
0.0%
187 Âm nhạc 57
0.0%
188 Tổng hợp 56
0.0%
189 Khéo tay hay làm 53
0.0%
190 Anh ngữ phổ thông 51
0.0%
191 Chủ nghĩa xã hội khoa học 51
0.0%
192 Quyền dân sự 49
0.0%
193 Giao thông vận tải 49
0.0%
194 Truyện thiếu nhi 47
0.0%
195 Thể dục 47
0.0%
196 Văn bán pháp quy 45
0.0%
197 Kỹ năng làm việc nhóm 43
0.0%
198 Điêu khắc - Hội họa 42
0.0%
199 Kỹ Năng Mềm 41
0.0%
200 Thương mại 40
0.0%
201 Chứng chỉ quốc tế 39
0.0%
202 Lịch sử 34
0.0%
203 GDCD-GDNGLL 34
0.0%
204 Biểu Mẫu - Văn Bản 31
0.0%
205 Cao đẳng - Đại học 31
0.0%
206 Kỹ năng quản lý 30
0.0%
207 Mỹ thuật 29
0.0%
208 Tin học 27
0.0%
209 Dịch vụ pháp lý 27
0.0%
210 Xây dựng đô thị 27
0.0%
211 Chụp ảnh - Quay phim 26
0.0%
212 Y học thưởng thức 26
0.0%
213 Thể loại khác 25
0.0%
214 Tuyển sinh lớp 10 25
0.0%
215 Kỹ năng tư duy 23
0.0%
216 Đề thi 22
0.0%
217 Giải Trí - Thư Giãn 21
0.0%
218 Bộ máy hành chính 21
0.0%
219 Văn hóa xã hội 21
0.0%
220 Hiến pháp 20
0.0%
221 Địa lý 20
0.0%
222 Kỹ năng thuyết trình 19
0.0%
223 Tiểu học 19
0.0%
224 THPT Quốc Gia 16
0.0%
225 Kỹ năng phỏng vấn 15
0.0%
226 Kỹ năng đàm phán 14
0.0%
227 Sinh học 14
0.0%
228 Công nghệ 14
0.0%
229 Đề thi dành cho sinh viên 14
0.0%
230 Kinh tế chính trị 13
0.0%
231 Truyện tranh 12
0.0%
232 Điều ước quốc tế 12
0.0%
233 Công nghệ thông tin 12
0.0%
234 Truyện cười 9
0.0%
235 Truyện văn học 9
0.0%
236 Quyết định 9
0.0%
237 Quy chế 8
0.0%
238 Kế toán - Kiểm toán 8
0.0%
239 Truyện Ma - Kinh dị 6
0.0%
240 Hiệp định 6
0.0%
241 Báo cáo 6
0.0%
242 Kế hoạch 6
0.0%
243 CNXH - KH 6
0.0%
244 Đề thi lớp 9 6
0.0%
245 Đề thi lớp 12 6
0.0%
246 Thông tư 5
0.0%
247 Nghị quyết 5
0.0%
248 Qui phạm pháp luật 5
0.0%
249 Văn Mẫu 5
0.0%
250 Văn Thuyết Minh 5
0.0%
251 Chứng chỉ A, B, C 4
0.0%
252 Thông báo 4
0.0%
253 Mầm non - Mẫu giáo 4
0.0%
254 WTO_Cam kết VN 4
0.0%
255 Sinh học 4
0.0%
256 Kỹ năng tổ chức 3
0.0%
257 Văn bản WTO 3
0.0%
258 Tư liệu khác 3
0.0%
259 WTO_Văn bản 3
0.0%
260 Vật lý 3
0.0%
261 Ngoại ngữ 3
0.0%
262 Đề thi lớp 7 3
0.0%
263 Đề thi lớp 8 3
0.0%
264 Mẫu Slide 2
0.0%
265 Công văn 2
0.0%
266 Thông tư liên tịch 2
0.0%
267 Công ước 2
0.0%
268 Điều lệ 2
0.0%
269 Phân tích - Analysis 2
0.0%
270 Văn Miêu Tả 2
0.0%
271 Văn Nghị Luận 2
0.0%
272 Đề thi lớp 5 2
0.0%
273 Nghị định 1
0.0%
274 Nghị định thư 1
0.0%
275 Mẫu Slide - Template 1
0.0%
276 Biểu Đồ - Chart 1
0.0%
277 Lĩnh vực khác 1
0.0%
278 Dịch Vụ - Service 1
0.0%
279 Thể Thao - Sport 1
0.0%
280 Box Hình - Picture 1
0.0%
281 Biểu Tượng - Clipart 1
0.0%
282 Văn Chứng Minh 1
0.0%
283 Đề thi lớp 3 1
0.0%
284 Đề thi lớp 10 1
0.0%
285 Đề thi tuyển dụng 1
0.0%

Phân bố theo loại tài liệu

Xu hướng tài liệu theo năm

Xem đầy đủ →
2012
13.987
2013
18.996
2014
23.688
2015
27.071
2016
23.707
2017
27.160
2018
29.764
2019
31.265
2020
26.200
2021
24.215
2022
24.897
2023
30.749
2024
14.522
2025
2.318
2027
2

Top trường đại học theo số tài liệu

# Tên Số tài liệu
1 Đại học Quốc gia Hà Nội 40.170
2 Trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) 32.003
3 Đại học Thái Nguyên 20.033
4 Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE) 11.855
5 Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) 11.605
6 Trường Đại học Thương mại (TMU) 10.801
7 Trường Đại học Bách khoa Hà Nội (HUST) 9.802
8 Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên 8.048
9 Học viện Ngân hàng 7.286
10 Học viện Nông nghiệp Việt Nam 6.694
11 Trường Đại học Lâm nghiệp 6.586
12 Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM 6.446
13 Trường Đại học Luật Hà Nội 6.189
14 Trường Đại học Bách khoa, ĐHQG TP.HCM 6.041
15 Đại học Đà Nẵng 5.925
16 Học viện Khoa học Xã hội 5.550
17 Trường Đại học Kinh tế, ĐHQG Hà Nội 5.463
18 Trường Đại học Thủy lợi 5.072
19 Đại học Quốc gia TP.HCM 4.949
20 Học viện Hành chính Quốc gia 4.649
21 Trường Đại học Sư phạm TP.HCM 4.617
22 Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH) 4.083
23 Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên 4.062
24 Đại học Huế 3.918
25 Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn 3.847
26 Trường Đại học Giáo dục, ĐHQG Hà Nội 3.816
27 Trường Đại học Ngoại ngữ, ĐHQG Hà Nội (ULIS) 3.564
28 Trường Đại học Quy Nhơn 3.337
29 Trường Đại học Dân lập Hải Phòng 3.140
30 Trường Đại Học Kinh Tế 3.067
31 Trường Đại học Ngoại thương (FTU) 2.764
32 Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế 2.663
33 Học viện Tài chính 2.409
34 Trường Đại học Giao thông Vận tải 2.406
35 Đại học Hải Phòng 2.066
36 Trường Đại học Thủ Dầu Một 1.974
37 Trường Đại học Dược Hà Nội 1.953
38 Đại học Bách Khoa 1.808
39 Trường Đại Học Nông Lâm 1.796
40 Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh 1.785
41 Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 1.756
42 Trường Đại học Y tế Công cộng 1.730
43 Trường Đại học Công nghệ, ĐHQG Hà Nội 1.660
44 Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH) 1.640
45 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông 1.605
46 Khoa Luật, ĐHQG Hà Nội 1.517
47 Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng 1.487
48 Trường Đại học Mở TP.HCM 1.415
49 Trường Đại Học Sư Phạm - Đại Học Thái Nguyên 1.335
50 Học Viện Chính Sách Và Phát Triển 1.311

Top chuyên ngành theo số tài liệu

# Tên Số tài liệu
1 Quản trị kinh doanh 39.040
2 Tài chính - Ngân hàng 24.099
3 Quản lý kinh tế 16.228
4 Kế toán 13.317
5 Quản lý giáo dục 9.046
6 Công nghệ thông tin 7.984
7 Quản Lý Đất Đai 6.538
8 Kinh Tế 6.261
9 Luật kinh tế 5.647
10 Kinh Tế Tài Chính – Ngân Hàng 4.667
11 Quản lý công 4.094
12 Khoa học môi trường 3.968
13 Kế Toán – Kiểm Toán 3.386
14 Kinh Tế Nông Nghiệp 2.602
15 Luật Hình sự và Tổ tụng Hình sự 2.539
16 Chính sách công 2.433
17 Khoa học máy tính 2.374
18 Kinh tế phát triển 2.359
19 Thú y 2.338
20 Quản trị nhân lực 2.337
21 Kinh Tế Chính Trị 2.242
22 Marketing 2.233
23 Công Nghệ Sinh Học 2.189
24 Luật Học 2.181
25 Công Nghệ Thực Phẩm 2.081
26 Quản lý xây dựng 1.904
27 Luật 1.885
28 English Teaching Methodology 1.877
29 Kỹ thuật điện 1.840
30 Luật Hiến Pháp Và Luật Hành Chính 1.805
31 Văn học Việt Nam 1.719
32 Khoa Học Cây Trồng 1.653
33 Lâm học 1.626
34 Triết Học 1.570
35 Tài Chính 1.523
36 Hóa học 1.519
37 Giáo dục học 1.488
38 Ngân hàng 1.445
39 Kỹ thuật cơ khí 1.441
40 Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự 1.382
41 Ngôn Ngữ Học 1.377
42 Tâm Lý Học 1.348
43 Kinh tế quốc tế 1.336
44 Y Tế Công Cộng 1.323
45 Toán học 1.320
46 Chăn nuôi thú y 1.256
47 Du lịch 1.143
48 Quản Trị Doanh Nghiệp 1.143
49 Phát triển nông thôn 1.125
50 Kỹ thuật điện tử 1.115

Dữ liệu chỉ bao gồm tài liệu đã được kiểm duyệt và đang hiển thị công khai. Thống kê cập nhật hằng ngày. Xem thêm: Về Vn Document · Máy tính điểm xét tuyển ĐH 2026