Dữ liệu thống kê

Thống kê tài liệu theo lĩnh vực

Phân bố 392.508 tài liệu đang có mặt trên Vn Document, phân theo lĩnh vực chuyên ngành. Dữ liệu từ kho tài liệu học thuật phục vụ học tập và nghiên cứu.

392.508

Tổng tài liệu

285

Lĩnh vực chuyên ngành

29.807

Lĩnh vực đông tài liệu nhất

Biểu đồ phân bố theo lĩnh vực

Kinh tế
19.171
Luật
13.398
Y - Dược
8.894
Sinh học
4.229
Toán học
3.962
Luật
3.653
Sư phạm
3.653
Du lịch
3.157
Sư phạm
2.376
Bảo hiểm
2.316
Văn học
1.861
Vật lý
1.788
Kỹ thuật
1.622
Tiến sĩ
1.553
Đầu tư
1.336
Mầm non
882
Lớp 4
302
Lớp 11
299
Lớp 10
294
Lớp 1
233
Lớp 6
232
Lớp 8
225
Lớp 9
207
Lớp 3
193
Lớp 2
185
Lớp 5
185
Lớp 7
168
Văn
156
Lớp 12
121
Vật lý
106
Luật
71

Bảng số liệu chi tiết

# Lĩnh vực chuyên ngành Số tài liệu Tỷ lệ
1 Ngân hàng - Tín dụng 29.807
7.6%
2 Kinh tế 19.171
4.9%
3 Quản lý dự án 18.885
4.8%
4 Tài liệu khác 17.722
4.5%
5 Quản trị kinh doanh 16.106
4.1%
6 Quản lý nhà nước 15.270
3.9%
7 Kế toán - Kiểm toán 14.350
3.7%
8 Luật 13.398
3.4%
9 Nông nghiệp 13.211
3.4%
10 Y - Dược 8.894
2.3%
11 Y khoa - Dược 7.719
2.0%
12 Cơ khí - Chế tạo máy 7.504
1.9%
13 Quy hoạch - Đô thị 7.213
1.8%
14 Tiếp thị - Bán hàng 6.628
1.7%
15 Hóa học - Dầu khí 6.603
1.7%
16 Tài chính doanh nghiệp 6.498
1.7%
17 Khoa học xã hội 5.928
1.5%
18 Kiến trúc - Xây dựng 5.689
1.4%
19 Công nghệ thông tin 4.898
1.2%
20 Điện - Điện tử 4.321
1.1%
21 Chuyên ngành kinh tế 4.279
1.1%
22 Sinh học 4.229
1.1%
23 Mầm non - Tiểu học 4.126
1.1%
24 Toán học 3.962
1.0%
25 Nông - Lâm - Ngư 3.929
1.0%
26 Thương mại điện tử 3.704
0.9%
27 Luật 3.653
0.9%
28 Sư phạm 3.653
0.9%
29 Tự động hóa 3.311
0.8%
30 Du lịch 3.157
0.8%
31 Đầu tư Chứng khoán 3.078
0.8%
32 Công nghệ thông tin 3.049
0.8%
33 Thạc sĩ - Cao học 3.041
0.8%
34 Công nghệ - Môi trường 2.948
0.8%
35 Kĩ thuật Viễn thông 2.757
0.7%
36 Khoa học xã hội 2.721
0.7%
37 Công nghệ thông tin 2.653
0.7%
38 Kinh tế - Thương mại 2.596
0.7%
39 Luận văn báo cáo - ngoại ngữ 2.565
0.7%
40 Nông - Lâm - Ngư 2.511
0.6%
41 Sư phạm 2.376
0.6%
42 Bảo hiểm 2.316
0.6%
43 Y dược - Sinh học 2.287
0.6%
44 Khoa học xã hội 2.258
0.6%
45 Internet Marketing 2.173
0.6%
46 Quản trị mạng 2.072
0.5%
47 Môi trường 1.937
0.5%
48 Văn học 1.861
0.5%
49 Lâm nghiệp 1.848
0.5%
50 Điện - Điện tử - Viễn thông 1.814
0.5%
51 Vật lý 1.788
0.5%
52 Kinh tế - Quản lý 1.661
0.4%
53 Kiến trúc - Xây dựng 1.648
0.4%
54 Hóa học - Dầu khí 1.642
0.4%
55 Kỹ thuật 1.622
0.4%
56 Kỹ năng nói tiếng Anh 1.617
0.4%
57 Kiến trúc - Xây dựng 1.610
0.4%
58 Cao đẳng - Đại học 1.580
0.4%
59 Tiến sĩ 1.553
0.4%
60 Kinh Tế - Quản Lý 1.521
0.4%
61 Ngư nghiệp 1.511
0.4%
62 Tiêu chuẩn - Qui chuẩn 1.456
0.4%
63 Kế hoạch kinh doanh 1.456
0.4%
64 Kỹ thuật lập trình 1.447
0.4%
65 An ninh - Bảo mật 1.418
0.4%
66 Cơ khí - Vật liệu 1.365
0.3%
67 Đầu tư 1.336
0.3%
68 Giao thông - Vận tải 1.332
0.3%
69 Công Nghệ Thông Tin 1.304
0.3%
70 Khoa học tự nhiên 1.281
0.3%
71 Đầu tư Bất động sản 1.153
0.3%
72 Kiến trúc - Xây dựng 1.149
0.3%
73 Ngôn ngữ học 1.139
0.3%
74 Trung học cơ sở - phổ thông 1.063
0.3%
75 Lao động - Tiền lương 1.023
0.3%
76 Giáo Dục - Đào Tạo 883
0.2%
77 Mầm non 882
0.2%
78 Sức khỏe trẻ em 865
0.2%
79 PR - Truyền thông 861
0.2%
80 Báo cáo tài chính 855
0.2%
81 Thủ tục hành chính 814
0.2%
82 Xã hội học 806
0.2%
83 Kinh Doanh - Tiếp Thị 796
0.2%
84 Đường lối cách mạng Đảng cộng sản Việt Nam 792
0.2%
85 Lý luận chính trị 785
0.2%
86 Cơ sở dữ liệu 779
0.2%
87 Biểu mẫu 757
0.2%
88 Kỹ thuật - Công nghệ 723
0.2%
89 Tôn giáo 711
0.2%
90 Khoa học tự nhiên 710
0.2%
91 Chưa được phân loại 701
0.2%
92 Báo chí - Truyền thông 678
0.2%
93 Năng lượng 673
0.2%
94 Ẩm thực 672
0.2%
95 Hợp đồng 661
0.2%
96 Thuế - Phí - Lệ phí - Kinh phí 653
0.2%
97 Kỹ thuật 652
0.2%
98 Xuất nhập khẩu 626
0.2%
99 Khoa Học Xã Hội 602
0.2%
100 Nông - Lâm - Ngư 596
0.2%
101 Văn Hóa - Nghệ Thuật 572
0.1%
102 Anh ngữ cho trẻ em 571
0.1%
103 Kỹ Thuật - Công Nghệ 557
0.1%
104 Lịch sử 519
0.1%
105 Thời trang - Làm đẹp 490
0.1%
106 Chính trị - Triết học 468
0.1%
107 Y Tế - Sức Khỏe 464
0.1%
108 Quản trị Web 453
0.1%
109 Thư viện thông tin 450
0.1%
110 Sức khỏe phụ nữ 422
0.1%
111 TOEFL - IELTS - TOEIC 421
0.1%
112 Kinh tế chính trị 414
0.1%
113 Khoa Học Tự Nhiên 408
0.1%
114 Hành chính - Pháp luật 395
0.1%
115 Ôn thi Đại học - Cao đẳng 375
0.1%
116 Ngữ pháp tiếng Anh 363
0.1%
117 Tin học văn phòng 341
0.1%
118 Tư tưởng Hồ Chí Minh 337
0.1%
119 Tổ chức sự kiện 333
0.1%
120 Hóa dầu 328
0.1%
121 Thiết kế - Đồ họa - Flash 319
0.1%
122 Bất động sản 319
0.1%
123 Sở hữu trí tuệ 314
0.1%
124 Lớp 4 302
0.1%
125 Lớp 11 299
0.1%
126 Lớp 10 294
0.1%
127 Sức khỏe người cao tuổi 287
0.1%
128 Kỹ năng nghe tiếng Anh 284
0.1%
129 Lịch sử 279
0.1%
130 Địa lý 257
0.1%
131 Âm nhạc 251
0.1%
132 Mỹ thuật 251
0.1%
133 Phần cứng 249
0.1%
134 Kỹ năng viết tiếng Anh 241
0.1%
135 Lớp 1 233
0.1%
136 Lớp 6 232
0.1%
137 Luận Văn 226
0.1%
138 Lớp 8 225
0.1%
139 Kỹ năng đọc tiếng Anh 217
0.1%
140 Ngữ văn 209
0.1%
141 Lớp 9 207
0.1%
142 Sân khấu điện ảnh 202
0.1%
143 Hóa học 200
0.1%
144 Giáo dục hướng nhiệp 197
0.1%
145 Tâm lý - Nghệ thuật sống 193
0.0%
146 Lớp 3 193
0.0%
147 Đại cương 188
0.0%
148 Lớp 2 185
0.0%
149 Lớp 5 185
0.0%
150 Triết học Mác - Lênin 181
0.0%
151 Thủ tục tố tụng 180
0.0%
152 Hóa học 180
0.0%
153 Lớp 7 168
0.0%
154 Vi phạm hành chính 167
0.0%
155 Tư tưởng Hồ Chí Minh 164
0.0%
156 Địa lý 163
0.0%
157 Bảo hiểm 156
0.0%
158 Văn 156
0.0%
159 Tài nguyên - Môi trường 152
0.0%
160 Báo cáo khoa học 141
0.0%
161 Lịch sử Đảng 135
0.0%
162 Ngoại Ngữ 132
0.0%
163 Văn bản luật 121
0.0%
164 Tiếng anh 121
0.0%
165 Tiền tệ - Ngân hàng 121
0.0%
166 Lớp 12 121
0.0%
167 Trách nhiệm hình sự 120
0.0%
168 Kỹ năng giao tiếp 119
0.0%
169 Anh văn thương mại 114
0.0%
170 Vật lý 106
0.0%
171 Doanh nghiệp 106
0.0%
172 Hệ điều hành 104
0.0%
173 Quỹ đầu tư 103
0.0%
174 Tài Chính - Ngân Hàng 98
0.0%
175 Giáo dục 98
0.0%
176 Kỹ năng bán hàng 91
0.0%
177 Toán học 91
0.0%
178 Thể thao - Y tế 87
0.0%
179 Kỹ năng lãnh đạo 71
0.0%
180 Luật 71
0.0%
181 Đơn từ 70
0.0%
182 Chứng khoán 68
0.0%
183 Giáo dục 67
0.0%
184 Toán học 65
0.0%
185 Giáo án - Bài giảng 62
0.0%
186 Sức khỏe giới tính 60
0.0%
187 Âm nhạc 57
0.0%
188 Tổng hợp 56
0.0%
189 Khéo tay hay làm 53
0.0%
190 Anh ngữ phổ thông 51
0.0%
191 Chủ nghĩa xã hội khoa học 51
0.0%
192 Quyền dân sự 49
0.0%
193 Giao thông vận tải 49
0.0%
194 Truyện thiếu nhi 47
0.0%
195 Thể dục 46
0.0%
196 Văn bán pháp quy 45
0.0%
197 Kỹ Năng Mềm 41
0.0%
198 Điêu khắc - Hội họa 41
0.0%
199 Kỹ năng làm việc nhóm 41
0.0%
200 Thương mại 40
0.0%
201 Chứng chỉ quốc tế 39
0.0%
202 Lịch sử 34
0.0%
203 GDCD-GDNGLL 34
0.0%
204 Biểu Mẫu - Văn Bản 31
0.0%
205 Cao đẳng - Đại học 31
0.0%
206 Kỹ năng quản lý 29
0.0%
207 Mỹ thuật 29
0.0%
208 Tin học 27
0.0%
209 Dịch vụ pháp lý 27
0.0%
210 Xây dựng đô thị 27
0.0%
211 Chụp ảnh - Quay phim 26
0.0%
212 Thể loại khác 25
0.0%
213 Tuyển sinh lớp 10 25
0.0%
214 Kỹ năng tư duy 23
0.0%
215 Đề thi 22
0.0%
216 Giải Trí - Thư Giãn 21
0.0%
217 Bộ máy hành chính 21
0.0%
218 Văn hóa xã hội 21
0.0%
219 Hiến pháp 20
0.0%
220 Địa lý 20
0.0%
221 Kỹ năng thuyết trình 19
0.0%
222 Tiểu học 19
0.0%
223 Y học thưởng thức 17
0.0%
224 THPT Quốc Gia 16
0.0%
225 Kỹ năng phỏng vấn 15
0.0%
226 Kỹ năng đàm phán 14
0.0%
227 Sinh học 14
0.0%
228 Công nghệ 14
0.0%
229 Đề thi dành cho sinh viên 14
0.0%
230 Kinh tế chính trị 13
0.0%
231 Truyện tranh 12
0.0%
232 Điều ước quốc tế 12
0.0%
233 Công nghệ thông tin 12
0.0%
234 Truyện cười 9
0.0%
235 Truyện văn học 9
0.0%
236 Quyết định 9
0.0%
237 Kế toán - Kiểm toán 8
0.0%
238 Quy chế 7
0.0%
239 Truyện Ma - Kinh dị 6
0.0%
240 Hiệp định 6
0.0%
241 Báo cáo 6
0.0%
242 CNXH - KH 6
0.0%
243 Đề thi lớp 9 6
0.0%
244 Đề thi lớp 12 6
0.0%
245 Thông tư 5
0.0%
246 Nghị quyết 5
0.0%
247 Kế hoạch 5
0.0%
248 Qui phạm pháp luật 5
0.0%
249 Văn Mẫu 5
0.0%
250 Văn Thuyết Minh 5
0.0%
251 Chứng chỉ A, B, C 4
0.0%
252 Thông báo 4
0.0%
253 Mầm non - Mẫu giáo 4
0.0%
254 WTO_Cam kết VN 4
0.0%
255 Sinh học 4
0.0%
256 Kỹ năng tổ chức 3
0.0%
257 Văn bản WTO 3
0.0%
258 Tư liệu khác 3
0.0%
259 WTO_Văn bản 3
0.0%
260 Vật lý 3
0.0%
261 Ngoại ngữ 3
0.0%
262 Đề thi lớp 8 3
0.0%
263 Mẫu Slide 2
0.0%
264 Công văn 2
0.0%
265 Thông tư liên tịch 2
0.0%
266 Công ước 2
0.0%
267 Điều lệ 2
0.0%
268 Phân tích - Analysis 2
0.0%
269 Văn Miêu Tả 2
0.0%
270 Văn Nghị Luận 2
0.0%
271 Đề thi lớp 7 2
0.0%
272 Đề thi lớp 5 2
0.0%
273 Nghị định 1
0.0%
274 Nghị định thư 1
0.0%
275 Mẫu Slide - Template 1
0.0%
276 Biểu Đồ - Chart 1
0.0%
277 Lĩnh vực khác 1
0.0%
278 Dịch Vụ - Service 1
0.0%
279 Thể Thao - Sport 1
0.0%
280 Box Hình - Picture 1
0.0%
281 Biểu Tượng - Clipart 1
0.0%
282 Văn Chứng Minh 1
0.0%
283 Đề thi lớp 3 1
0.0%
284 Đề thi lớp 10 1
0.0%
285 Đề thi tuyển dụng 1
0.0%

Top trường đại học theo số tài liệu

# Tên Số tài liệu
1 Đại học Quốc gia Hà Nội 40.047
2 Trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) 32.003
3 Đại học Thái Nguyên 20.020
4 Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE) 11.855
5 Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) 11.605
6 Trường Đại học Thương mại (TMU) 10.801
7 Trường Đại học Bách khoa Hà Nội (HUST) 9.802
8 Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên 8.036
9 Học viện Ngân hàng 7.283
10 Học viện Nông nghiệp Việt Nam 6.693
11 Trường Đại học Lâm nghiệp 6.566
12 Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM 6.446
13 Trường Đại học Luật Hà Nội 6.189
14 Trường Đại học Bách khoa, ĐHQG TP.HCM 6.041
15 Đại học Đà Nẵng 5.924
16 Học viện Khoa học Xã hội 5.516
17 Trường Đại học Kinh tế, ĐHQG Hà Nội 5.463
18 Trường Đại học Thủy lợi 5.067
19 Đại học Quốc gia TP.HCM 4.948
20 Học viện Hành chính Quốc gia 4.644
21 Trường Đại học Sư phạm TP.HCM 4.617
22 Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH) 4.083
23 Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên 4.061
24 Đại học Huế 3.918
25 Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn 3.847
26 Trường Đại học Giáo dục, ĐHQG Hà Nội 3.816
27 Trường Đại học Ngoại ngữ, ĐHQG Hà Nội (ULIS) 3.564
28 Trường Đại học Quy Nhơn 3.337
29 Trường Đại học Dân lập Hải Phòng 3.139
30 Trường Đại Học Kinh Tế 3.066
31 Trường Đại học Ngoại thương (FTU) 2.764
32 Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế 2.663
33 Trường Đại học Giao thông Vận tải 2.405
34 Học viện Tài chính 2.372
35 Đại học Hải Phòng 2.066
36 Trường Đại học Thủ Dầu Một 1.974
37 Trường Đại học Dược Hà Nội 1.952
38 Đại học Bách Khoa 1.808
39 Trường Đại Học Nông Lâm 1.796
40 Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh 1.785
41 Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 1.755
42 Trường Đại học Y tế Công cộng 1.729
43 Trường Đại học Công nghệ, ĐHQG Hà Nội 1.660
44 Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH) 1.640
45 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông 1.605
46 Khoa Luật, ĐHQG Hà Nội 1.517
47 Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng 1.487
48 Trường Đại học Mở TP.HCM 1.409
49 Trường Đại Học Sư Phạm - Đại Học Thái Nguyên 1.333
50 Học Viện Chính Sách Và Phát Triển 1.310

Top chuyên ngành theo số tài liệu

# Tên Số tài liệu
1 Quản trị kinh doanh 38.910
2 Tài chính - Ngân hàng 24.076
3 Quản lý kinh tế 16.208
4 Kế toán 13.278
5 Quản lý giáo dục 9.000
6 Công nghệ thông tin 7.953
7 Quản Lý Đất Đai 6.521
8 Kinh Tế 6.246
9 Luật kinh tế 5.638
10 Kinh Tế Tài Chính – Ngân Hàng 4.667
11 Quản lý công 4.089
12 Khoa học môi trường 3.965
13 Kế Toán – Kiểm Toán 3.386
14 Kinh Tế Nông Nghiệp 2.602
15 Luật Hình sự và Tổ tụng Hình sự 2.539
16 Chính sách công 2.395
17 Khoa học máy tính 2.369
18 Kinh tế phát triển 2.358
19 Thú y 2.338
20 Quản trị nhân lực 2.334
21 Kinh Tế Chính Trị 2.225
22 Marketing 2.224
23 Công Nghệ Sinh Học 2.187
24 Luật Học 2.173
25 Công Nghệ Thực Phẩm 2.063
26 Quản lý xây dựng 1.903
27 Luật 1.883
28 English Teaching Methodology 1.877
29 Kỹ thuật điện 1.809
30 Luật Hiến Pháp Và Luật Hành Chính 1.789
31 Văn học Việt Nam 1.719
32 Khoa Học Cây Trồng 1.653
33 Lâm học 1.624
34 Triết Học 1.568
35 Tài Chính 1.521
36 Hóa học 1.519
37 Giáo dục học 1.479
38 Ngân hàng 1.443
39 Kỹ thuật cơ khí 1.430
40 Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự 1.382
41 Ngôn Ngữ Học 1.369
42 Tâm Lý Học 1.347
43 Kinh tế quốc tế 1.335
44 Y Tế Công Cộng 1.320
45 Toán học 1.317
46 Chăn nuôi thú y 1.256
47 Du lịch 1.142
48 Quản Trị Doanh Nghiệp 1.140
49 Phát triển nông thôn 1.124
50 Kỹ thuật điện tử 1.109

Dữ liệu chỉ bao gồm tài liệu đã được kiểm duyệt và đang hiển thị công khai. Thống kê cập nhật hằng ngày. Xem thêm: Về Vn Document · Máy tính điểm xét tuyển ĐH 2026