Máy tính điểm xét tuyển đại học 2026
Tính điểm xét tuyển theo tổ hợp 3 môn, tự động cộng điểm ưu tiên khu vực và đối tượng theo công thức giảm dần của Bộ GD&ĐT. Kèm công cụ quy đổi GPA thang 10 sang thang 4.
Tính điểm xét tuyển THPT (thang 30)
Điểm xét tuyển của bạn
Công thức ưu tiên giảm dần theo Quy chế tuyển sinh của Bộ GD&ĐT (áp dụng từ 2023): khi tổng 3 môn ≥ 22,5 thì điểm ưu tiên = mức ưu tiên × (30 − tổng điểm) / 7,5. Mức cộng có thể thay đổi theo năm — kiểm tra quy chế mới nhất trước khi nộp hồ sơ.
Quy đổi GPA thang 10 → thang 4 & xếp loại chữ
Thang 4
Điểm chữ
Xếp loại
| Thang 10 | Điểm chữ | Thang 4 | Xếp loại |
|---|---|---|---|
| 8,5 – 10 | A | 4,0 | Giỏi – Xuất sắc |
| 8,0 – 8,4 | B+ | 3,5 | Khá giỏi |
| 7,0 – 7,9 | B | 3,0 | Khá |
| 6,5 – 6,9 | C+ | 2,5 | Trung bình khá |
| 5,5 – 6,4 | C | 2,0 | Trung bình |
| 5,0 – 5,4 | D+ | 1,5 | Trung bình yếu |
| 4,0 – 4,9 | D | 1,0 | Yếu |
| Dưới 4,0 | F | 0 | Kém (không đạt) |
Bảng quy đổi phổ biến tại các trường đại học Việt Nam theo quy chế đào tạo tín chỉ. Một số trường có thể dùng thang riêng — đối chiếu quy chế của trường bạn.
Câu hỏi thường gặp
Điểm ưu tiên giảm dần được tính như thế nào?
Từ năm 2023, thí sinh đạt tổng 3 môn từ 22,5 điểm trở lên (thang 30, chưa cộng ưu tiên) sẽ được cộng điểm ưu tiên giảm dần theo công thức: điểm ưu tiên = mức ưu tiên × (30 − tổng điểm) / 7,5. Thí sinh đạt 30 điểm sẽ không được cộng ưu tiên.
Điểm GPA thang 10 quy đổi sang thang 4 ra sao?
Theo bảng quy đổi phổ biến: 8,5–10 là A (4,0), 8,0–8,4 là B+ (3,5), 7,0–7,9 là B (3,0), 6,5–6,9 là C+ (2,5), 5,5–6,4 là C (2,0), 5,0–5,4 là D+ (1,5), 4,0–4,9 là D (1,0), dưới 4,0 là F (0).
Mức cộng điểm ưu tiên khu vực và đối tượng là bao nhiêu?
Khu vực: KV1 cộng 0,75; KV2-NT cộng 0,5; KV2 cộng 0,25; KV3 không cộng. Đối tượng: nhóm ƯT1 (đối tượng 01-04) cộng 2,0; nhóm ƯT2 (đối tượng 05-07) cộng 1,0.
Xem thêm: Tài liệu theo trường đại học · Tài liệu theo chuyên ngành · Thống kê tài liệu