Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong giai đoạn đầu của hệ thống ngân hàng truyền thống, mọi giao dịch tài chính từ gửi tiền, rút tiền, chuyển khoản đến vay vốn đều đòi hỏi khách hàng phải trực tiếp hiện diện tại quầy giao dịch. Sự phát triển của khoa học công nghệ và thương mại điện tử đã từng bước thay đổi phương thức này thông qua hệ thống thẻ và máy rút tiền tự động (ATM), giúp tiết kiệm thời gian, chi phí đi lại và hạn chế rủi ro thất thoát tiền mặt. Tiếp nối tiến trình đó, dịch vụ ngân hàng trực tuyến (Internet Banking) ra đời như một xu thế tất yếu của nền kinh tế hiện đại và hội nhập quốc tế.
Tại Việt Nam, dịch vụ Internet Banking chính thức xuất hiện từ năm 2004 với 3 ngân hàng thương mại tiên phong. Số lượng ngân hàng triển khai dịch vụ tăng dần qua các năm: đạt 18 ngân hàng vào năm 2007, 46 ngân hàng vào năm 2012, 47 ngân hàng vào năm 2014 và đến năm 2018 đã có 100% ngân hàng áp dụng.
Mặc dù hạ tầng phát triển nhanh chóng, thực tế sử dụng dịch vụ này vẫn tồn tại khoảng cách lớn:
- Theo số liệu của tổ chức We Are Social (tính đến tháng 1/2018), Việt Nam có khoảng 64 triệu người sử dụng Internet, chiếm 67% dân số.
- Tuy nhiên, khảo sát của công ty nghiên cứu thị trường Kantar cho thấy chỉ có khoảng 4% dân số sử dụng dịch vụ Internet Banking. Tỷ lệ này thấp hơn đáng kể so với mức bình quân 12% tại khu vực Châu Á (cao gấp 3 lần Việt Nam) và 39% trên toàn thế giới (cao gấp gần 10 lần Việt Nam).
Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ tâm lý chuộng tiền mặt do cảm giác kiểm soát an toàn vật chất, cùng với nỗi lo ngại về rủi ro bảo mật hệ thống và sự thiếu hiểu biết về quy trình giao dịch trực tuyến. Thực trạng này cũng diễn ra phổ biến trong nhóm sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Dù nhận thức được sự tiện lợi của công nghệ, sinh viên vẫn có xu hướng đến trực tiếp quầy giao dịch để thực hiện các nghĩa vụ tài chính như đóng học phí hay thanh toán chi phí ký túc xá. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài được thực hiện nhằm giải quyết câu hỏi trung tâm: "Tại sao sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh vẫn không sử dụng dịch vụ này mặc dù đã biết về sự tiện lợi mà dịch vụ này mang lại?"
2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Xác định các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định sử dụng dịch vụ.
- Đề xuất một số khuyến nghị thực tiễn nhằm giúp các ngân hàng thương mại trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh nâng cao chất lượng dịch vụ và thu hút nhóm khách hàng sinh viên.
-
Câu hỏi nghiên cứu:
- (i) Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Internet Banking của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh?
- (ii) Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định sử dụng Internet Banking của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh như thế nào?
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking.
- Khách thể khảo sát: Sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (độ tuổi từ 18 đến 22 tuổi, từ năm thứ nhất đến năm thứ tư).
- Phạm vi không gian: Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát và nghiên cứu được thu thập và thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 3/2018 đến tháng 6/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
1. Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên ba mô hình hành vi và chấp nhận công nghệ kinh điển:
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) do Fishbein và Ajzen (1975) xây dựng: Giả định rằng hành vi thực tế chịu sự chi phối trực tiếp bởi ý định hành vi (Behavioral Intention - BI), trong đó ý định hành vi được hình thành từ hai nhân tố tiền đề là Thái độ đối với hành vi và Chuẩn chủ quan (áp lực xã hội từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp).
- Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) do Ajzen (1991) phát triển: Kế thừa TRA và bổ sung thêm biến Kiểm soát hành vi cảm nhận (Perceived Behavioral Control), phản ánh nhận thức của cá nhân về sự dễ dàng hoặc khó khăn khi thực hiện hành vi dựa trên các nguồn lực và cơ hội sẵn có.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) do Davis và cộng sự (1989) đề xuất: Được thiết kế chuyên biệt để giải thích việc chấp nhận công nghệ thông tin. TAM chỉ ra hai yếu tố cốt lõi quyết định thái độ và ý định sử dụng là Nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEOU).
Tổng hợp các mô hình lý thuyết trên cùng các công trình thực nghiệm trong nước (Lê Thị Kim Tuyết, 2011; Phạm Thanh Tùng, 2013; Trần Huỳnh Anh Thư, 2013; Nguyễn Thị Quý, 2014; Nguyễn Thị Hải Thư, 2015) và quốc tế (Sathye, 1997, 1999; Sanchez & Gallie, 2010; Sanaz & Abbas, 2015; Wadie Nasri, 2011), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:
| Giả thuyết |
Mối quan hệ kỳ vọng |
Diễn giải nội dung giả thuyết |
| H1 |
Cùng chiều (+) |
Nhận thức sự hữu ích ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định sử dụng Internet Banking của sinh viên. |
| H2 |
Cùng chiều (+) |
Nhận thức tính dễ sử dụng ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định sử dụng Internet Banking của sinh viên. |
| H3 |
Cùng chiều (+) |
Chi phí sử dụng (tính hợp lý của chi phí) tác động cùng chiều đến quyết định sử dụng Internet Banking của sinh viên. |
| H4 |
Cùng chiều (+) |
Tính linh động tác động cùng chiều đến quyết định sử dụng Internet Banking của sinh viên. |
2. Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện
Quy trình nghiên cứu được triển khai tuần tự qua hai giai đoạn chính:
- Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Tiến hành xây dựng thang đo nháp dựa trên các nghiên cứu tiền nhiệm; sau đó phỏng vấn thử nghiệm trực tiếp $n = 10$ sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh để điều chỉnh từ ngữ, cấu trúc câu hỏi cho phù hợp với bối cảnh sinh viên, từ đó hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát chính thức.
- Giai đoạn nghiên cứu chính thức (Định lượng): Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua hình thức phỏng vấn trực tiếp và gửi bảng câu hỏi qua thư điện tử (email) theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện.
- Công cụ và phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 thông qua các kỹ thuật thống kê:
- Thống kê mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu.
- Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn: Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) theo phương pháp trích nhân tố chính và phép quay Varimax (tiêu chuẩn: chỉ số KMO từ $0{,}5$ đến $1{,}0$; kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig. < 0{,}05$; hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0{,}5$; tổng phương sai trích $\ge 50%$; giá trị Eigenvalue $\ge 1$).
- Phân tích tương quan tuyến tính Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội và phân tích phương sai ANOVA một yếu tố.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thanh toán không dùng tiền mặt đang phát triển nhưng tỷ lệ tiếp cận Internet Banking của người dân Việt Nam nói chung (4%) và sinh viên nói riêng còn thấp. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (yếu tố ảnh hưởng), khách thể nghiên cứu (sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh từ 18–22 tuổi) và giới hạn thời gian nghiên cứu (tháng 3/2018 đến tháng 6/2018). Ngoài ra, chương 1 phác thảo kết cấu 5 chương của khóa luận cùng ý nghĩa thực tiễn đối với công tác quản trị tại các ngân hàng thương mại.
Chương 2: Lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm về Internet Banking
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng trực tuyến, định nghĩa Internet Banking là dịch vụ ngân hàng điện tử cho phép khách hàng truy vấn thông tin, thực hiện chuyển khoản và thanh toán qua mạng Internet thông qua máy tính hoặc điện thoại thông minh mà không cần đến quầy. Tác giả phân tích các lợi ích cốt lõi (sự tiện lợi 24/7, tốc độ xử lý nhanh, tiết kiệm chi phí di chuyển, hiệu quả quản lý tài chính) và những hạn chế điển hình (rủi ro bảo mật thông tin, nguy cơ tấn công mạng DDoS, virus, gián điệp, cùng các hạn chế về dịch vụ chuyên sâu cần tương tác trực tiếp).
Chương này trình bày chi tiết ba lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, TAM) và tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, từ đó xác lập cơ sở khoa học để đề xuất 4 nhóm yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ của sinh viên: Sự hữu ích, Tính dễ sử dụng, Chi phí sử dụng và Tính linh động.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu hai bước (sơ bộ và chính thức), phương pháp chọn mẫu thuận tiện và hệ thống mã hóa thang đo gồm 21 biến quan sát ban đầu:
- Thang đo Sự hữu ích (HI): Gồm 6 biến quan sát (HI1: thực hiện dịch vụ dễ dàng/nhanh chóng hơn tại quầy; HI2: tiết kiệm thời gian/chi phí; HI3: chủ động quản lý tài chính; HI4: hỗ trợ tốt nhu cầu công việc; HI5: chức năng đáp ứng nhu cầu; HI6: nhận thấy dịch vụ rất hữu ích).
- Thang đo Tính dễ sử dụng (SD): Gồm 4 biến quan sát (SD1: hướng dẫn dễ hiểu; SD2: không gặp khó khăn khi học cách sử dụng; SD3: thao tác giao dịch đơn giản; SD4: sử dụng rất dễ dàng).
- Thang đo Chi phí sử dụng (CP): Gồm 4 biến quan sát (CP1: chi phí đăng ký/thường niên hợp lý; CP2: tiện ích cao hơn chi phí bỏ ra; CP3: sẵn sàng trả tiền để sử dụng; CP4: tiêu tốn nhiều chi phí sử dụng).
- Thang đo Tính linh động (LD): Gồm 4 biến quan sát (LD1: giao dịch bất cứ nơi đâu; LD2: giao dịch bất cứ thời gian nào; LD3: giao dịch bất kể thời tiết; LD4: giúp linh động trong công việc).
- Thang đo Quyết định sử dụng (QD): Gồm 3 biến quan sát (QD1: tiếp tục sử dụng trong thời gian tới; QD2: sử dụng thường xuyên hơn; QD3: giới thiệu cho người thân/bạn bè).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 tập trung trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng thu được từ mẫu khảo sát thực tế:
- Thống kê mô tả: Thu thập 200 phiếu, loại 11 phiếu không hợp lệ, còn lại 189 quan sát hoàn chỉnh được đưa vào xử lý.
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy của các thang đo. Phát hiện biến CP4 thuộc thành phần Chi phí sử dụng có hệ số Cronbach's Alpha nếu loại biến là $0{,}888$ (cao hơn hệ số Cronbach's Alpha tổng thể ban đầu $0{,}836$). Do đó, biến CP4 bị loại bỏ. Sau khi hiệu chỉnh, toàn bộ 4 thang đo biến độc lập (17 biến quan sát) và thang đo biến phụ thuộc (3 biến quan sát) đều đạt độ tin cậy cao ($\alpha > 0{,}6$ và tương quan biến - tổng $> 0{,}3$).
- Phân tích EFA:
- Đối với các biến độc lập: Hệ số $KMO = 0{,}765$; kiểm định Bartlett đạt giá trị $\chi^2 = 1304{,}509$ ($df = 136, Sig. = 0{,}000$); trích được 4 nhân tố tại mức Eigenvalue $\ge 1$ với tổng phương sai trích đạt $64{,}379%$. Toàn bộ 17 biến độc lập đều có hệ số tải $Factor,Loading > 0{,}5$.
- Đối với biến phụ thuộc: Hệ số $KMO = 0{,}650$; kiểm định Bartlett đạt $\chi^2 = 66{,}166$ ($df = 3, Sig. = 0{,}000$); trích được 1 nhân tố duy nhất với tổng phương sai trích đạt $57{,}497%$.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị nhằm phát triển dịch vụ Internet Banking đối với sinh viên Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh
Chương kết luận tổng hợp các phát hiện nghiên cứu, đối chiếu mức độ phù hợp của mô hình lý thuyết với thực tế hành vi sinh viên. Dựa trên kết quả đo lường, tác giả xây dựng hệ thống khuyến nghị quản trị gửi tới các ngân hàng thương mại, đồng thời thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu về quy mô mẫu, phạm vi địa bàn và khoảng thời gian khảo sát.
Kết quả và đóng góp
1. Cơ cấu nhân khẩu học và hành vi của mẫu nghiên cứu ($N = 189$)
Dữ liệu khảo sát thực tế phản ánh bức tranh chi tiết về đặc điểm của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh:
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm phân loại |
Số lượng mẫu ($n$) |
Tỷ lệ phần trăm (%) |
| Giới tính |
Nam |
101 |
53,4% |
|
Nữ |
88 |
46,6% |
| Trình độ đại học |
Sinh viên năm 1 |
53 |
28,0% |
|
Sinh viên năm 2 |
52 |
27,5% |
|
Sinh viên năm 3 |
35 |
18,5% |
|
Sinh viên năm 4 |
49 |
25,9% |
| Tần suất đến ngân hàng |
Chưa bao giờ |
62 |
32,8% |
|
Hiếm khi |
56 |
29,6% |
|
Thường xuyên |
71 |
37,6% |
| Mục đích giao dịch chính |
Chuyển tiền, gửi tiền |
47 |
29,9% |
|
Vay vốn |
56 |
29,6% |
|
Thanh toán hóa đơn |
36 |
19,0% |
|
Giao dịch khác |
50 |
26,5% |
| Tình trạng sử dụng |
Đã/Đang sử dụng Internet Banking |
98 |
51,9% |
|
Chưa sử dụng Internet Banking |
91 |
48,1% |
| Thời gian sử dụng dịch vụ |
Dưới 1 năm |
78 |
41,3% |
|
Từ 1 đến 3 năm |
54 |
28,6% |
|
Trên 3 năm |
57 |
30,2% |
2. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)
Quá trình kiểm định thang đo cho thấy thang đo đạt độ chuẩn xác cao sau khi loại trừ biến rác CP4:
| Thang đo nhân tố |
Số biến ban đầu |
Biến bị loại |
Số biến giữ lại |
Cronbach's Alpha |
Hệ số tương quan biến - tổng nhỏ nhất |
| Sự hữu ích (HI) |
6 |
Không |
6 |
0,830 |
0,468 (HI6) |
| Tính dễ sử dụng (SD) |
4 |
Không |
4 |
0,749 |
0,441 (SD4) |
| Chi phí sử dụng (CP) |
4 |
CP4 |
3 |
0,888 |
0,765 (CP3) |
| Tính linh động (LD) |
4 |
Không |
4 |
0,858 |
0,641 (LD4) |
| Quyết định sử dụng (QD) |
3 |
Không |
3 |
0,630 |
0,431 (QD3) |
3. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA)
- Các biến độc lập: Trích xuất thành công 4 nhân tố đại diện cho 17 biến quan sát tại mức giá trị Eigenvalues $\ge 1$. Giá trị $KMO = 0{,}765$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. = 0{,}000$). Tổng phương sai trích đạt $64{,}379%$ ($> 50%$), chứng minh 4 nhân tố này giải thích được $64{,}379%$ độ biến thiên của tập dữ liệu khảo sát.
- Biến phụ thuộc: Trích xuất 1 nhân tố duy nhất từ 3 biến quan sát (QD1, QD2, QD3) với $KMO = 0{,}650$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. = 0{,}000$), tổng phương sai trích đạt $57{,}497%$ ($> 50%$).
4. Đóng góp và giải pháp khuyến nghị của tác giả
- Đóng góp khoa học: Nghiên cứu đã kiểm định thực nghiệm và điều chỉnh thang đo TAM/TRA cho đối tượng đặc thù là sinh viên khối ngành kinh tế - tài chính ngân hàng tại TP. Hồ Chí Minh; chứng minh được vai trò quan trọng của các yếu tố Hữu ích, Dễ sử dụng, Chi phí hợp lý và Tính linh động đối với quyết định sử dụng dịch vụ.
- Hệ thống khuyến nghị thực tiễn:
- Về nhận thức sự hữu ích: Các ngân hàng cần đa dạng hóa tính năng thanh toán liên kết trực tiếp với nhà trường (nộp học phí tự động, thanh toán ký túc xá, giáo trình) nhằm phục vụ trực tiếp nhu cầu sinh hoạt hàng ngày.
- Về tính dễ sử dụng: Đơn giản hóa giao diện thao tác trên máy tính và thiết bị di động, rút ngắn quy trình đăng ký ban đầu và xây dựng tài liệu hướng dẫn trực quan.
- Về chi phí sử dụng: Áp dụng chính sách miễn/giảm phí thường niên và phí chuyển khoản dành riêng cho sinh viên, bảo đảm lợi ích nhận được vượt trội so với chi phí bỏ ra.
- Về tính linh động và bảo mật: Nâng cao độ ổn định đường truyền của hệ thống máy chủ, phòng ngừa lỗi tắc nghẽn dịch vụ vào các đợt cao điểm thu học phí, củng cố tính an toàn bảo mật để xóa bỏ tâm lý lo ngại mất tài khoản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số mặt hạn chế cụ thể:
- Hạn chế về phạm vi mẫu và địa bàn: Nghiên cứu chỉ tiến hành thu thập dữ liệu trên $n = 189$ mẫu hợp lệ của sinh viên đang học tập tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các trường đại học khác hoặc các nhóm đối tượng khách hàng cá nhân khác trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện nên tính đại diện tổng thể chưa thực sự toàn diện.
- Hạn chế về thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 3/2018 đến tháng 6/2018), do đó chưa phản ánh được sự biến động nhận thức và hành vi của sinh viên qua các giai đoạn phát triển công nghệ tiếp theo.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, tiếp cận nhiều trường đại học thuộc các khối ngành khác nhau và bổ sung thêm các biến số tác động tiềm năng khác (như nhận thức rủi ro, lòng tin thương hiệu ngân hàng).
Giá trị tham khảo
Tài liệu này cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Hệ thống Thông tin Quản lý: Có thể tham khảo chi tiết quy trình nghiên cứu định lượng chuẩn tắc, phương pháp thiết kế bảng hỏi Likert, quy trình xử lý Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) trên phần mềm SPSS.
- Các nhà nghiên cứu làm đề tài về Ngân hàng điện tử (E-Banking / FinTech): Kế thừa hệ thống thang đo đã được kiểm định độ tin cậy và mô hình lý thuyết tổng hợp từ TRA, TPB, TAM.
- Nhà quản trị tại các Ngân hàng thương mại: Cung cấp số liệu khảo sát thực tế về hành vi, mục đích giao dịch và rào cản tâm lý của phân khúc khách hàng trẻ/sinh viên, hỗ trợ xây dựng chiến lược sản phẩm và truyền thông phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong các biến độc lập ban đầu, biến quan sát nào bị loại bỏ trong quá trình phân tích và vì sao?
Biến quan sát CP4 ("Tôi phải tiêu tốn nhiều chi phí để sử dụng dịch vụ Internet Banking") thuộc nhóm nhân tố Chi phí sử dụng bị loại bỏ. Lý do là khi chạy kiểm định Cronbach's Alpha, hệ số "Cronbach's Alpha nếu loại biến" của CP4 đạt $0{,}888$, cao hơn hệ số Cronbach's Alpha tổng thể ban đầu của thang đo ($0{,}836$). Sau khi loại bỏ CP4, độ tin cậy của thang đo Chi phí sử dụng tăng từ $0{,}836$ lên $0{,}888$.
2. Tổng số mẫu khảo sát thu về là bao nhiêu và có bao nhiêu mẫu hợp lệ được đưa vào xử lý dữ liệu?
Tác giả thu về tổng cộng 200 bảng câu hỏi khảo sát từ sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Trong đó, có 11 mẫu bị loại do không điền đầy đủ thông tin, còn lại 189 mẫu hợp lệ được đưa vào phân tích chính thức trên SPSS 20.0.
3. Tỷ lệ sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh đã và đang sử dụng Internet Banking trong mẫu khảo sát là bao nhiêu?
Trong 189 sinh viên được khảo sát hợp lệ, có 98 sinh viên đang sử dụng Internet Banking (chiếm $51{,}9%$) và 91 sinh viên chưa từng sử dụng dịch vụ này (chiếm $48{,}1%$), mức chênh lệch giữa hai nhóm là $3{,}8%$.
4. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) đối với các biến độc lập đạt các chỉ số kỹ thuật cụ thể nào?
Phân tích EFA cho 17 biến độc lập đạt hệ số $KMO = 0{,}765$, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig. = 0{,}000$ ($\chi^2 = 1304{,}509, df = 136$). Phép trích rút ra 4 nhân tố tại mức Eigenvalue $\ge 1$ với tổng phương sai trích đạt $64{,}379%$ ($> 50%$), tất cả các biến đều có trọng số tải $Factor,Loading > 0{,}5$.
5. Mục đích đến ngân hàng giao dịch phổ biến nhất của sinh viên trong mẫu nghiên cứu là gì?
Mục đích phổ biến nhất là chuyển tiền, gửi tiền (với 47 sinh viên, chiếm $29{,}9%$) và vay vốn (với 56 sinh viên, chiếm $29{,}6%$). Điều này gắn liền với nhu cầu thực tế của sinh viên khi phải đóng tiền học phí và giải quyết các chi phí sinh hoạt.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Đăng Châu đã vận dụng mô hình TAM kết hợp TRA/TPB để phân tích các nhân tố chi phối quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu thực nghiệm từ 189 mẫu khảo sát hợp lệ đã khẳng định vai trò của 4 nhóm nhân tố gồm Sự hữu ích, Tính dễ sử dụng, Chi phí sử dụng và Tính linh động với tổng phương sai trích giải thích đạt $64{,}379%$. Công trình mang lại giá trị tham khảo học thuật rõ ràng về phương pháp phân tích EFA trên phần mềm SPSS, đồng thời cung cấp các gợi ý quản trị thiết thực cho các ngân hàng thương mại trong việc phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử cho phân khúc sinh viên.