Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường vật liệu xây dựng và hoàn thiện công trình ghi nhận sự tăng trưởng gắn liền với tốc độ đô thị hóa và nhu cầu cải thiện không gian sống. Trong phân khúc chất phủ bề mặt, sơn không chỉ giữ chức năng bảo vệ công trình trước tác động thời tiết mà còn đáp ứng tiêu chuẩn thẩm mỹ kiến trúc. Báo cáo của Hiệp hội Sơn và Mực in Việt Nam (VPIA, 2023) ghi nhận thị trường có hơn 600 doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh, trong đó có 70 doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Dữ liệu từ Colorcity.vn (2024) dự báo thị trường bán lẻ sơn và chất phủ trang trí tại Việt Nam tăng trưởng khoảng 30% vào cuối năm 2024, đạt quy mô 107 nghìn tỷ đồng, trong đó nhóm sơn dành cho nhà ở chiếm tỷ trọng lớn nhất.
Tại tỉnh Quảng Trị, quy mô nền kinh tế năm 2023 ước đạt 46.431 tỷ đồng, GDP bình quân đầu người đạt 71 triệu đồng (tăng 9,06% theo Cục Thống kê tỉnh Quảng Trị, 2023). Hoạt động đấu giá đất và xây dựng hồi phục vào đầu năm 2024 với 3 đợt đấu giá quyền sử dụng đất thu về hơn 108 tỷ đồng, tỷ lệ vượt sàn đạt trên 27% với hơn 800 người tham gia trong tháng 3/2024. Bối cảnh này thúc đẩy nhu cầu sử dụng sơn xây dựng, đồng thời gia tăng áp lực cạnh tranh giữa các thương hiệu lớn như Jotun, Kova, Dulux và các nhà sản xuất nội địa. Công ty Cổ phần Sơn Kimiko Việt Nam – Chi nhánh Quảng Trị đối mặt với khó khăn trong việc mở rộng thị phần và thu hút nhóm khách hàng mới, đặt ra yêu cầu phải nhận diện rõ ràng các nhân tố chi phối quyết định tiêu dùng tại địa bàn.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác lập cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu chung: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm sơn Kimiko Việt Nam của khách hàng tại tỉnh Quảng Trị, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hỗ trợ đơn vị thu hút khách hàng mới và thúc đẩy doanh số.
- Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hành vi người tiêu dùng và quy trình ra quyết định mua hàng.
- Phân tích, đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định mua sản phẩm sơn Kimiko Việt Nam của khách hàng trên địa bàn tỉnh Quảng Trị.
- Đề xuất một số nhóm giải pháp tiếp thị và quản trị dịch vụ nhằm tác động tích cực đến quyết định mua của khách hàng tại chi nhánh.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sản phẩm sơn Kimiko Việt Nam của khách hàng trên địa bàn tỉnh Quảng Trị?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định mua hàng diễn ra như thế nào, nhân tố nào tác động mạnh nhất và yếu nhất đến hành vi lựa chọn của khách hàng?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm sơn của Công ty Cổ phần Sơn Kimiko Việt Nam – Chi nhánh Quảng Trị.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang mua sản phẩm sơn Kimiko tại chi nhánh Quảng Trị.
- Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Quảng Trị.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa từ tháng 09/2024 đến tháng 11/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các học thuyết kinh điển về hành vi tiêu dùng:
- Tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1943, 2020) với 5 bậc thứ bậc: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu xã hội, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu tự khẳng định.
- Mô hình hành vi người tiêu dùng và mô hình quá trình quyết định mua 5 giai đoạn của Philip Kotler (Ý thức nhu cầu -> Tìm kiếm thông tin -> Đánh giá phương án -> Quyết định mua -> Đánh giá sau khi mua).
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein và Ajzen (1975), xem xét ý định hành vi dưới sự chi phối của thái độ và chuẩn chủ quan.
- Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991), bổ sung nhân tố kiểm soát hành vi cảm nhận vào mô hình dự báo ý định.
- Kế thừa các mô hình thực nghiệm: Mô hình nghiên cứu quyết định mua sơn Nippon tại Bình Dương (Nhóm MBA ĐH Bách Khoa TP.HCM, 2017) và nghiên cứu hành vi mua sơn công nghiệp, hàng hải tại Việt Nam (Bằng & Công, 2023).
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (tổng cộng 19 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc (3 biến quan sát), sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):
| Nhóm nhân tố |
Biến quan sát |
Nội dung đo lường |
Nguồn tham khảo |
| Thương hiệu công ty |
TH1 - TH4 |
Mức độ gợi nhớ đầu tiên, sự tin dùng của nhà thầu/kỹ sư, cảm nhận an tâm khi sử dụng, mức độ uy tín trong phân phối |
Lê Thị Hiệp (2018) |
| Giá cả |
GC1 - GC4 |
Tính rõ ràng của niêm yết giá, sự ổn định của giá bán, tính cạnh tranh so với thị trường, mức chiết khấu bán hàng |
Soumik Gangopadhyay và ctg (2013), Hồ Minh Trí (2015) |
| Khả năng đáp ứng tốt |
DU1 - DU4 |
Khả năng cung ứng đủ dòng sản phẩm, giao hàng đúng hẹn, giao đúng số lượng và mẫu mã, cung cấp sẵn đội ngũ thi công khi có yêu cầu |
Hồ Minh Trí (2015) |
| Chất lượng sản phẩm |
CL1 - CL3 |
Đảm bảo chất lượng không bị pha trộn, phân phối chính hãng, trọng lượng chuẩn xác theo công bố bao bì |
Soumik Gangopadhyay và ctg (2013), Hồ Minh Trí (2015) |
| Dịch vụ khách hàng |
DV1 - DV4 |
Hiệu quả tư vấn bán hàng, giải quyết kịp thời khiếu nại thắc mắc, chế độ bảo hành sản phẩm, thủ tục đặt hàng nhanh gọn |
Phạm Thúy Hạnh Phúc (2009) |
| Quyết định sử dụng |
QD1 - QD3 |
Niềm tin vào quyết định mua là đúng đắn, ý định tiếp tục mua lại khi có nhu cầu, hành vi giới thiệu sản phẩm cho người thân/bạn bè |
Nguyễn Thuyền Quyên (2023), Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017) |
Phương pháp nghiên cứu kết hợp hai bước:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sơ bộ phục vụ hiệu chỉnh bảng hỏi và hoàn thiện thang đo.
- Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu thông qua điều tra bảng hỏi trực tiếp. Quy mô mẫu tối thiểu xác định theo quy tắc thực nghiệm của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu cần gấp tối thiểu 4 đến 5 lần tổng số biến quan sát ($5 \times 22 = 110$ quan sát). Tác giả phát ra 120 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên từ danh sách khách hàng của công ty đến ngày 30/11/2024; số phiếu thu về hợp lệ đạt 120 mẫu (tỷ lệ 100%).
- Công cụ xử lý và kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel để thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Cronbach's Alpha $\ge 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện: $0,5 \le \text{KMO} \le 1,0$; Kiểm định Bartlett có Sig. < 0,05; Eigenvalue > 1; hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$), phân tích tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm định One Sample T-Test và phân tích phương sai One-Way ANOVA (kiểm định tính đồng nhất phương sai bằng Levene Test và Welch Test).
Nguồn dữ liệu bao gồm:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, số liệu kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023 từ Phòng Kế toán - Nhân sự Công ty Cổ phần Sơn Kimiko Việt Nam – Chi nhánh Quảng Trị; số liệu thống kê kinh tế xã hội từ Cục Thống kê tỉnh Quảng Trị; các báo cáo chuyên ngành của Hiệp hội VPIA và các công trình khoa học liên quan.
- Dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu phỏng vấn 120 khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng sản phẩm sơn Kimiko tại tỉnh Quảng Trị.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về người tiêu dùng và quyết định mua sản phẩm sơn Kimiko Việt Nam trên địa bàn tỉnh Quảng Trị
Chương này trình bày hệ thống khái niệm nền tảng về khách hàng, nhu cầu, hành vi tiêu dùng và quy trình 5 bước đưa ra quyết định mua hàng. Tác giả tổng hợp hai mô hình lý thuyết trọng tâm là Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi dự định (TPB), phân tích vai trò của thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi trong việc định hình ý định mua sắm.
Về mặt thực tiễn, chương 1 phác thảo bức tranh tổng quan của ngành sơn:
- Thị trường thế giới: Quy mô đạt 3.465,3 triệu USD năm 2020, dự kiến đạt 4.810,8 triệu USD vào năm 2026 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 5,6% (The Expresswire, 2022). Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương là thị trường tăng trưởng mạnh nhất, trong khi thị trường Bắc Mỹ và Châu Âu hướng tới các dòng sản phẩm cao cấp, sinh thái và bảo vệ môi trường.
- Thị trường Việt Nam: Tăng trưởng phục hồi sau đại dịch Covid-19, xu hướng tiêu dùng chuyển dịch rõ rệt sang các sản phẩm an toàn cho sức khỏe, có khả năng kháng khuẩn, chống bám bụi và chống tia cực tím. Phân khúc sơn nước kiến trúc chiếm khoảng 62% tỷ trọng toàn ngành, trong đó dòng sơn acrylic duy trì ưu thế lớn về độ bền và khả năng giữ màu.
Trên cơ sở kế thừa các công trình nghiên cứu trước đây về sản phẩm sơn phủ, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập (Thương hiệu công ty, Giá cả, Khả năng đáp ứng tốt, Chất lượng sản phẩm, Dịch vụ khách hàng) tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc Quyết định sử dụng sơn Kimiko.
Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm sơn Kimiko Việt Nam của khách hàng trên địa bàn tỉnh Quảng Trị
Chương 2 tập trung phân tích nguồn dữ liệu thực tế tại Công ty Cổ phần Sơn Kimiko Việt Nam – Chi nhánh Quảng Trị (thành lập theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 3702557686 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bình Dương cấp lần đầu năm 2017, thay đổi lần 4 năm 2023; địa chỉ chi nhánh tại số 110 đường Thanh Niên, Phường Đông Giang, TP. Đông Hà, Quảng Trị).
Hoạt động sản xuất kinh doanh của chi nhánh: Đơn vị sở hữu danh mục 21 sản phẩm chia thành 6 nhóm chính (sơn phủ ngoại thất, sơn phủ nội thất, sơn lót kháng kiềm nội thất, sơn lót kháng kiềm ngoại thất, sơn chống thấm và bột bả). Báo cáo tài chính giai đoạn 2021–2023 ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2021 (Tr.đ) |
Năm 2022 (Tr.đ) |
Năm 2023 (Tr.đ) |
So sánh 2022/2021 |
So sánh 2023/2022 |
| Doanh thu |
53.234 |
102.638 |
135.547 |
+49.404 (+92,8%) |
+32.909 (+32,1%) |
| Tổng chi phí |
53.777 |
95.952 |
127.497 |
+42.175 (+78,4%) |
+31.545 (+32,9%) |
| Lợi nhuận trước thuế |
-543 |
6.686 |
8.050 |
+7.229 (+1.331,3%) |
+1.364 (+20,4%) |
| Thuế TNDN |
-125 |
1.538 |
1.852 |
+1.663 |
+314 (+20,4%) |
| Lợi nhuận sau thuế |
-418 |
5.148 |
6.199 |
+5.566 (+1.331,6%) |
+1.051 (+20,4%) |
Đặc điểm mẫu khảo sát ($N = 120$):
- Giới tính: Nữ chiếm tỷ trọng áp đảo với 61,7% (74 người), nam chiếm 38,3% (46 người).
- Độ tuổi: Nhóm tuổi từ 36 đến 45 tuổi chiếm đa số với 52,5% (63 người); tiếp theo là nhóm từ 26 đến 35 tuổi đạt 20,8% (25 người); nhóm 46 đến 55 tuổi đạt 11,7% (14 người); nhóm 18 đến 25 tuổi đạt 9,2% (11 người) và dưới 18 tuổi chiếm 5,8% (7 người).
- Nghề nghiệp: Khách hàng làm việc trong lĩnh vực lao động tự do chiếm 20,8% (25 người) và kinh doanh chiếm 20,0% (24 người); tiếp đến là cán bộ công/viên chức nhà nước chiếm 15,0% (18 người), người nghỉ hưu chiếm 15,0% (18 người), nhân viên văn phòng chiếm 14,2% (17 người), nội trợ chiếm 9,2% (11 người) và học sinh/sinh viên chiếm 5,8% (7 người).
- Thu nhập: Mức thu nhập phổ biến nhất là từ trên 15 đến 20 triệu đồng/tháng chiếm 32,5% (39 người); từ trên 5 đến 10 triệu đồng/tháng chiếm 25,0% (30 người); từ trên 10 đến 15 triệu đồng/tháng chiếm 23,3% (28 người); mức trên 20 triệu đồng/tháng chiếm 13,3% (16 người) và mức dưới 5 triệu đồng/tháng chiếm 5,8% (7 người).
Đặc điểm hành vi tiêu dùng của khách hàng đối với sơn Kimiko:
| Tiêu chí khảo sát |
Nhóm phân loại |
Tần số (Người) |
Tỷ lệ (%) |
| Lần gần nhất mua hàng |
Dưới 1 năm trước |
38 |
31,7% |
|
Trên 3 năm trước |
33 |
27,5% |
|
Từ trên 2 năm – 3 năm trước |
25 |
20,8% |
|
Từ trên 1 năm – 2 năm trước |
24 |
20,0% |
| Kênh tiếp cận thông tin |
Website công ty |
54 |
29,5% |
| (Số lượt lựa chọn) |
Logo, bảng hiệu |
42 |
23,0% |
|
Bạn bè, người thân giới thiệu |
40 |
21,9% |
|
Phương tiện truyền thông, quảng cáo |
38 |
20,8% |
|
Nguồn khác |
9 |
4,9% |
| Lý do lựa chọn sản phẩm |
Có nhiều chương trình ưu đãi |
54 |
21,8% |
| (Số lượt lựa chọn) |
Nhanh chóng, tiện lợi |
46 |
18,5% |
|
Danh mục sản phẩm đa dạng |
44 |
17,7% |
|
Thanh toán dễ dàng |
37 |
14,9% |
|
Dễ mua hàng |
29 |
11,7% |
|
Mua được giá rẻ |
26 |
10,5% |
|
Lý do khác |
12 |
4,8% |
| Giá trị đơn hàng trung bình |
Trên 20 triệu đồng |
93 |
77,5% |
|
Từ trên 7 triệu – 10 triệu đồng |
10 |
8,3% |
|
Từ trên 10 triệu – 20 triệu đồng |
9 |
7,5% |
|
Dưới 3 triệu đồng |
6 |
5,0% |
|
Từ trên 3 triệu – 7 triệu đồng |
2 |
1,7% |
Kết quả phân tích thống kê suy diễn: Quy trình kiểm định được thiết lập bao gồm kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha loại bỏ các biến rác có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; phân tích nhân tố khám phá EFA cho 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc; xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính; kiểm định giả định phần dư và đa cộng tuyến. Cuối cùng, tác giả thực hiện kiểm định One Sample T-Test đối với biến "Quyết định sử dụng" và kiểm định One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt về quyết định mua theo các biến nhân khẩu học (độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập) dựa trên kiểm định Levene và Welch.
Chương 3: Đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua hàng của khách hàng đối với sản phẩm sơn Kimiko Việt Nam trên địa bàn tỉnh Quảng Trị
Chương này trình bày định hướng phát triển của Công ty Cổ phần Sơn Kimiko Việt Nam – Chi nhánh Quảng Trị và xây dựng các nhóm giải pháp xuất phát từ kết quả phân tích định lượng ở chương trước:
- Nhóm giải pháp về "Dịch vụ khách hàng": Tối ưu hóa quy trình tư vấn kỹ thuật trực tiếp và trực tuyến; xây dựng chính sách tiếp nhận và xử lý khiếu nại phát sinh nhanh chóng; củng cố cam kết bảo hành chất lượng công trình; đơn giản hóa thủ tục đặt hàng và thanh toán nhằm duy trì tính tiện lợi cho người mua.
- Nhóm giải pháp về "Thương hiệu công ty": Tăng cường nhận diện thương hiệu Kimiko trên địa bàn tỉnh Quảng Trị thông qua việc đồng bộ hóa hệ thống biển hiệu đại lý, nâng cấp nội dung thông tin trên website doanh nghiệp; mở rộng hợp tác chiến lược với các nhà thầu xây dựng, kỹ sư và thợ sơn địa phương nhằm gia tăng mức độ bảo chứng uy tín thương hiệu.
- Nhóm giải pháp bổ trợ khác: Tiếp tục phát triển các chính sách ưu đãi bán hàng, điều chỉnh mức chiết khấu linh hoạt gắn liền với quy mô đơn hàng (nhắm vào phân khúc đơn hàng trên 20 triệu đồng chiếm 77,5% dung lượng mẫu), đảm bảo tiến độ giao nhận và dịch vụ hỗ trợ thi công khi có yêu cầu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể phản ánh qua số liệu thực chứng:
- Khắc họa chi tiết chân dung khách hàng cá nhân sử dụng sơn tại Quảng Trị: 61,7% khách hàng ra quyết định mua là nữ giới; 52,5% thuộc độ tuổi 36–45 tuổi; 40,8% thuộc nhóm làm nghề tự do và hộ kinh doanh; 32,5% có thu nhập từ 15–20 triệu đồng/tháng.
- Xác định hành vi chi tiêu và tiếp cận thông tin: 77,5% khách hàng chi trả trên 20 triệu đồng cho mỗi lần mua hàng; kênh website (29,5%) và bảng hiệu/logo (23,0%) là hai nguồn tiếp cận thông tin chủ đạo; yếu tố khuyến mãi/ưu đãi (21,8%) và tính tiện lợi, nhanh chóng (18,5%) là động lực chọn mua chính.
- Khẳng định sự phục hồi và tăng trưởng của đơn vị qua số liệu tài chính: Doanh thu năm 2023 đạt 135.547 triệu đồng (tăng 32,1% so với 2022); lợi nhuận sau thuế năm 2023 đạt 6.199 triệu đồng, chuyển biến tích cực so với mức lỗ 418 triệu đồng vào năm 2021.
- Đóng góp về mặt quản trị: Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp ban lãnh đạo Chi nhánh Kimiko Quảng Trị định hình chiến lược tiếp thị mục tiêu, tập trung nguồn lực vào dịch vụ tư vấn, củng cố hình ảnh thương hiệu và khai thác kênh truyền thông số kết hợp bảng hiệu ngoại cảnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số giới hạn xuất phát từ điều kiện thực hiện:
- Giới hạn về dung lượng và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu thực hiện trên quy mô mẫu $N = 120$ khách hàng cá nhân bằng kỹ thuật chọn mẫu phi ngẫu nhiên do hạn chế về mặt thời gian và nguồn lực nghiên cứu; điều này hạn chế khả năng suy rộng kết quả cho toàn bộ thị trường.
- Phạm vi địa bàn nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp chỉ thu thập giới hạn tại tỉnh Quảng Trị và chỉ tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân đã và đang mua sản phẩm sơn Kimiko, chưa bao quát phân khúc khách hàng tổ chức (chủ đầu tư dự án lớn) hoặc so sánh đối sánh hành vi tiêu dùng giữa các thương hiệu sơn đối thủ trên cùng khu vực.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể gia tăng quy mô mẫu khảo sát, mở rộng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng và mở rộng phạm vi điều tra sang phân khúc khách hàng dự án hoặc các tỉnh thành lân cận tại khu vực miền Trung.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh và Kinh tế phát triển: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một đề tài nghiên cứu hành vi tiêu dùng định lượng, từ việc tổng quan lý thuyết (Maslow, Kotler, TRA, TPB), thiết kế bảng hỏi thang đo Likert 22 biến quan sát, đến quy trình xử lý dữ liệu thực nghiệm trên phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy, ANOVA, Levene Test).
- Doanh nghiệp sản xuất và phân phối sơn kiến trúc, đại lý vật liệu xây dựng: Cung cấp thông tin thực chứng về hành vi tiêu dùng sơn nhà ở tại thị trường địa phương miền Trung, hỗ trợ xây dựng chính sách chiết khấu đơn hàng, tổ chức dịch vụ chăm sóc khách hàng và lựa chọn kênh truyền thông quảng bá thích hợp.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu gồm những biến số độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập với 19 biến quan sát: Thương hiệu công ty (4 biến: TH1–TH4), Giá cả (4 biến: GC1–GC4), Khả năng đáp ứng tốt (4 biến: DU1–DU4), Chất lượng sản phẩm (3 biến: CL1–CL3), Dịch vụ khách hàng (4 biến: DV1–DV4). Biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng (3 biến: QD1–QD3).
Cỡ mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu và được lựa chọn theo nguyên tắc nào?
Cỡ mẫu nghiên cứu thực tế gồm 120 khách hàng cá nhân đã và đang mua sơn Kimiko tại Quảng Trị (thu về 120 phiếu đạt chuẩn, đạt tỷ lệ 100%). Cỡ mẫu này đáp ứng tiêu chuẩn thực nghiệm tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($5 \times 22 = 110$ quan sát) theo hướng dẫn của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008).
Tình hình tài chính của Công ty Kimiko – Chi nhánh Quảng Trị giai đoạn 2021–2023 biến động ra sao?
Chi nhánh chuyển từ trạng thái thua lỗ năm 2021 (doanh thu 53.234 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế âm 418 triệu đồng) sang có lãi mạnh năm 2022 (doanh thu đạt 102.638 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 5.148 triệu đồng) và tiếp tục tăng trưởng trong năm 2023 (doanh thu đạt 135.547 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 6.199 triệu đồng).
Kênh thông tin và lý do nào thúc đẩy khách hàng chọn mua sơn Kimiko nhiều nhất?
Kênh tiếp cận thông tin chiếm tỷ lệ cao nhất là website công ty (29,5% với 54 lượt chọn), tiếp đến là logo/bảng hiệu (23,0% với 42 lượt chọn). Về động cơ mua hàng, lý do có nhiều chương trình ưu đãi được lựa chọn nhiều nhất (21,8% với 54 lượt chọn), theo sau là yếu tố nhanh chóng, tiện lợi (18,5% với 46 lượt chọn).
Giá trị trung bình mỗi đơn hàng của khách hàng tập trung ở mức nào?
Đa số khách hàng khảo sát chi trả trên 20 triệu đồng cho mỗi đơn hàng mua sơn, chiếm tỷ trọng cao vượt trội với 77,5% (93/120 khách hàng). Các mức chi tiêu còn lại chiếm tỷ lệ nhỏ: từ 7–10 triệu đồng (8,3%), từ 10–20 triệu đồng (7,5%), dưới 3 triệu đồng (5,0%) và từ 3–7 triệu đồng (1,7%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Ánh Hồng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và quy trình quyết định mua hàng trong lĩnh vực sơn xây dựng dân dụng. Thông qua phân tích định lượng dữ liệu sơ cấp từ 120 khách hàng và dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2023 của Công ty Cổ phần Sơn Kimiko Việt Nam – Chi nhánh Quảng Trị, nghiên cứu đã nhận diện các đặc trưng nhân khẩu học, thói quen tiếp cận thông tin và hành vi chi tiêu thực tế của người tiêu dùng trên địa bàn. Các giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao dịch vụ khách hàng, củng cố độ nhận diện thương hiệu và hoàn thiện chính sách ưu đãi bán hàng là những căn cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp duy trì đà tăng trưởng doanh thu và mở rộng thị phần tại địa phương.