Giới thiệu dự án

Nền nông nghiệp Việt Nam đang trải qua bước chuyển dịch cơ cấu quan trọng hướng tới mô hình kinh tế xanh, canh tác an toàn và phát triển bền vững. Theo thống kê từ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) và FPT Securities (2020), tổng diện tích đất canh tác nông nghiệp của Việt Nam đạt xấp xỉ 15,34 triệu hecta. Tuy nhiên, hơn 90% nhu cầu phân bón trên thị trường nội địa vẫn bị chi phối bởi các dòng phân bón vô cơ (hóa học), dẫn đến tình trạng suy thoái cấu trúc đất, chai cứng thổ nhưỡng và gia tăng rủi ro ô nhiễm môi trường sinh thái. Mặc dù diện tích canh tác hữu cơ có tiềm năng khai phóng trên 13 triệu hecta đất canh tác truyền thống, việc thâm nhập và mở rộng thị phần phân bón hữu cơ vi sinh (HCVS) vẫn gặp nhiều rào cản.

                    MÔ HÌNH VẤN ĐỀ VÀ TIẾP CẬN GIẢI PHÁP

Công ty Cổ phần Tổng Công ty Sông Gianh – Chi nhánh Quảng Bình là đơn vị tiên phong ứng dụng công nghệ men vi sinh Canada từ năm 1990 để sản xuất phân lân hữu cơ vi sinh. Tuy nhiên, tại thị trường trọng điểm Quảng Bình (đặc biệt là các huyện miền núi như Tuyên Hóa, Minh Hóa), tỷ lệ chấp nhận và quyết định mua sản phẩm của các nông hộ còn hạn chế do mức giá ban đầu cao hơn phân bón vô cơ và nhận thức về hiệu quả kinh tế dài hạn chưa đồng đều.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực tiễn về hành vi người tiêu dùng đối với dòng sản phẩm công nghệ sinh học nông nghiệp.
  2. Xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định mua phân bón hữu cơ vi sinh Sông Gianh của nông hộ tại Quảng Bình.
  3. Kiểm định sự khác biệt về quyết định mua dựa trên các biến nhân khẩu học: Trình độ học vấn, kinh nghiệm canh tác và mức thu nhập.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp Marketing Mix (4P) nhằm thúc đẩy sản lượng tiêu thụ và tối ưu hóa chuyển đổi nhận thức khách hàng.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Đối tượng khảo sát: Nông hộ và khách hàng tiềm năng canh tác nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Bình.
  • Phạm vi không gian: Công ty CP Tổng Công ty Sông Gianh – Chi nhánh Quảng Bình.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019 - 2021; dữ liệu sơ cấp thu thập và xử lý từ tháng 09/2022 đến tháng 12/2022.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thị trường vật tư nông nghiệp tại miền Trung hiện tồn tại sự cạnh tranh gay gắt giữa ba phân khúc sản phẩm chính: phân bón vô cơ truyền thống, phân hữu cơ tự ủ và phân bón hữu cơ vi sinh công nghiệp đạt chuẩn.

Tiêu chí so sánh Phân bón vô cơ (NPK, Urê) Phân hữu cơ truyền thống tự ủ Phân bón hữu cơ vi sinh Sông Gianh
Hiệu lực ban đầu Tác dụng tức thì, kích thích sinh trưởng nhanh Tác dụng chậm, khó kiểm soát chất lượng Kích thích bền vững, cải tạo hệ vi sinh
Tác động thổ nhưỡng Gây chai đất, chua hóa, tích tụ muối vô cơ Tăng mùn nhưng dễ mang mầm bệnh Cải tạo độ phì, nâng cao pH, giải phóng lân khó tiêu
Tiêu chuẩn kỹ thuật Hàm lượng dinh dưỡng đa lượng cao Không đồng nhất, độ ẩm cao (>40%) Đạt chuẩn TCVN 7185:2002 ($\text{CFU} \ge 10^6/\text{g}$, hữu cơ $\ge 15%$)
Giá thành / Chi phí Thấp đến trung bình, biến động theo dầu mỏ Chi phí tiền mặt thấp, tốn công lao động Giá đầu vào cao hơn 15 - 30%, tiết kiệm chi phí dài hạn
Mức độ tiện dụng Dễ mua, dễ bón, mạng lưới phân phối dày Tốn công vận chuyển, mùi hôi Hạt đồng đều, đóng gói tiêu chuẩn, hạn dùng 24 tháng

Theo ma trận ưu tiên MoSCoW trong việc đáp ứng nhu cầu khách hàng nông nghiệp:

  • Must have (Bắt buộc có): Sản phẩm phải đạt tiêu chuẩn hàm lượng hữu cơ tổng số $\ge 15%$, độ ẩm $\le 30%$, mật độ vi sinh vật hữu ích $\ge 1 \times 10^6\text{ CFU/g}$, chứng minh hiệu quả tăng năng suất cây trồng.
  • Should have (Nên có): Mức giá hợp lý, chính sách tín dụng/trả chậm theo mùa vụ, hệ thống đại lý cấp 1 và cấp 2 bao phủ tận cấp xã/thôn.
  • Could have (Có thể có): Dịch vụ tư vấn kỹ thuật trực tiếp tại ruộng, hướng dẫn phối trộn theo từng loại thổ nhưỡng.
  • Won't have (Không ưu tiên): Sản phẩm giá rẻ nhưng không đảm bảo mật độ vi sinh tuyển chọn hoặc quy trình ủ yếm khí gây mùi.

Thiết kế hệ thống mô hình nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu được xây dựng trên sự tích hợp của bốn nền tảng lý thuyết: Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975), Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991), Mô hình chấp nhận công nghệ (UTAUT - Venkatesh et al., 2003) và Mô hình Marketing Mix 4P (Kotler & Armstrong).

                         KHUNG MÔ HÌNH HỒI QUY ĐỀ XUẤT

Phương trình hồi quy tuyến tính bội tổng quát:

$$Y = \beta_0 + \beta_1 X_{\text{GT}} + \beta_2 X_{\text{AH}} + \beta_3 X_{\text{CL}} + \beta_4 X_{\text{MT}} + \beta_5 X_{\text{MG}} + \beta_6 X_{\text{ĐK}} + \varepsilon$$

Trong đó:

  • $Y$: Quyết định mua phân bón hữu cơ vi sinh (QĐ).
  • $X_{\text{GT}}$: Giá trị cảm nhận (Perceived Value).
  • $X_{\text{AH}}$: Ảnh hưởng xã hội (Social Influence).
  • $X_{\text{CL}}$: Cảm nhận chất lượng sản phẩm (Quality Perception).
  • $X_{\text{MT}}$: Mối quan tâm về môi trường (Environmental Concern).
  • $X_{\text{MG}}$: Cảm nhận về mức giá (Perceived Price).
  • $X_{\text{ĐK}}$: Điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions).
  • $\beta_0$: Hằng số hồi quy; $\beta_1 \dots \beta_6$: Hệ số hồi quy riêng phần chuẩn hóa; $\varepsilon$: Sai số ngẫu nhiên.

Methodology

Quy trình nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu sơ bộ (Qualitative & Pilot Study): Phỏng vấn thử nghiệm $n = 10$ nông hộ tại Quảng Bình để hiệu chỉnh bảng câu hỏi Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý, 5 = Hoàn toàn đồng ý) với 25 biến quan sát chuẩn.
  2. Nghiên cứu chính thức (Quantitative Study): Điều tra phỏng vấn trực tiếp mẫu ngẫu nhiên phân tầng các hộ sản xuất lúa, hoa màu và cây công nghiệp.
                           PROJECT PIPELINE & QA FLOW
Rủi ro phương pháp luận Mức độ Biện pháp kiểm soát & Giảm thiểu
Sai lệch mẫu điều tra (Sampling Bias) Trung bình Phân bổ tỷ lệ mẫu đồng đều giữa vùng đồng bằng và miền núi
Đa cộng tuyến giữa các biến độc lập Cao Kiểm soát chỉ số VIF (Variance Inflation Factor) $< 2.0$
Phương sai sai số thay đổi Trung bình Kiểm định biểu đồ Scatterplot và đồ thị phần dư chuẩn hóa

Implementation và kết quả

Development Process & Data Architecture

Toàn bộ quy trình xử lý dữ liệu định lượng được thực thi thông qua pipeline phân tích thống kê trên phần mềm IBM SPSS Statistics v20.0 kết hợp Microsoft Excel 2019.

# Pseudo-code logic: Pipeline xử lý dữ liệu và kiểm định mô hình định lượng
import numpy as np
import pandas as pd
from statsmodels.formula.api import ols
from statsmodels.stats.outliers_influence import variance_inflation_factor

def quantitative_analysis_pipeline(survey_data_path: str):
    # 1. Load và tiền xử lý dữ liệu khảo sát
    df = pd.read_csv(survey_data_path)
    
    # 2. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha logic)
    def calculate_cronbach_alpha(item_matrix):
        k = item_matrix.shape[1]
        var_items = item_matrix.var(axis=0, ddof=1).sum()
        var_total = item_matrix.sum(axis=1).var(ddof=1)
        return (k / (k - 1)) * (1 - (var_items / var_total))

    # 3. Ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính OLS
    formula = "QD ~ GT + AH + CL + MT + MG + DK"
    model = ols(formula, data=df).fit()
    
    # 4. Kiểm tra giả định đa cộng tuyến (VIF)
    vif_data = pd.DataFrame()
    feature_matrix = df[['GT', 'AH', 'CL', 'MT', 'MG', 'DK']]
    vif_data["feature"] = feature_matrix.columns
    vif_data["VIF"] = [variance_inflation_factor(feature_matrix.values, i) 
                       for i in range(feature_matrix.shape[1])]
    
    return model.summary(), vif_data

Testing và Validation

1. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

Tất cả các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc đều thỏa mãn tiêu chuẩn khắt khe: Hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0.30$ và hệ số Cronbach's Alpha $> 0.70$.

Ký hiệu thang đo Nhân tố nghiên cứu Số biến quan sát Cronbach's Alpha Đánh giá độ tin cậy
GT Giá trị cảm nhận 3 0.842 Rất tốt (Độ tin cậy cao)
AH Ảnh hưởng xã hội 4 0.815 Rất tốt
CL Cảm nhận chất lượng sản phẩm 4 0.868 Rất tốt
MT Quan tâm về môi trường 3 0.789 Đạt yêu cầu
MG Cảm nhận về mức giá 4 0.831 Rất tốt
ĐK Các điều kiện thuận lợi 4 0.804 Rất tốt
Quyết định mua phân bón HCVS 3 0.856 Rất tốt (Biến phụ thuộc)

2. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA)

  • Kiểm định biến độc lập: Hệ số $\text{KMO} = 0.812$ ($0.5 < \text{KMO} < 1.0$), kiểm định Bartlett's Test có giá trị $\text{Sig.} = 0.000 < 0.05$, chứng minh tính tương quan chặt chẽ giữa các biến quan sát. Phép trích Principal Axis Factoring với phép quay Varimax trích được 6 nhân tố tại điểm dừng Eigenvalue $> 1.0$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) đạt $> 62.5%$.
  • Kiểm định biến phụ thuộc: Thang đo QĐ rút trích thành 1 nhân tố duy nhất, $\text{KMO} = 0.734$, $\text{Sig.} = 0.000$, phương sai trích đạt $> 68.2%$.

3. Kiểm định các giả định hồi quy

  • Đa cộng tuyến: Chỉ số phóng đại phương sai (VIF) của các biến dao động từ $1.120$ đến $1.450$, thấp hơn nhiều so với ngưỡng vi phạm $2.0$ (và trần $10.0$).
  • Tự tương quan: Hệ số Durbin-Watson nằm trong khoảng an toàn $1.72 - 1.95$.
  • Phân phối chuẩn phần dư: Biểu đồ Histogram có đường cong phân phối chuẩn dạng chuông đối xứng quanh giá trị trung bình Mean $\approx 0$, độ lệch chuẩn Std. Dev $\approx 1.0$.

Kết quả đạt được

Kết quả ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính bội chuẩn hóa phản ánh mức độ tác động của từng nhóm nhân tố:

Biến độc lập Hệ số chưa chuẩn hóa (B) Sai số chuẩn (Std. Error) Hệ số chuẩn hóa ($\beta$) Giá trị t-stat Mức ý nghĩa (Sig.) Kết luận giả thuyết
(Constant) 0.245 0.112 2.187 0.030 Có ý nghĩa
Chất lượng (CL) 0.298 0.045 0.312 6.622 0.000 Chấp nhận H3 (Tác động mạnh nhất)
Mức giá (MG) 0.241 0.042 0.254 5.738 0.000 Chấp nhận H5
Giá trị cảm nhận (GT) 0.198 0.039 0.208 5.076 0.000 Chấp nhận H1
Điều kiện thuận lợi (ĐK) 0.165 0.038 0.174 4.342 0.000 Chấp nhận H6
Ảnh hưởng xã hội (AH) 0.118 0.035 0.125 3.371 0.001 Chấp nhận H2
Môi trường (MT) 0.089 0.033 0.094 2.696 0.008 Chấp nhận H4

Phương trình hồi quy chuẩn hóa hoàn chỉnh: $$\text{QĐ} = 0.312 \times \text{CL} + 0.254 \times \text{MG} + 0.208 \times \text{GT} + 0.174 \times \text{ĐK} + 0.125 \times \text{AH} + 0.094 \times \text{MT}$$

Hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2_{\text{Adjusted}} = 0.584$, chỉ ra rằng $58.4%$ sự biến thiên trong quyết định mua phân bón hữu cơ vi sinh của nông hộ Quảng Bình được giải thích bởi 6 nhân tố trong mô hình; $41.6%$ còn lại do các biến ngoài mô hình.

                  TRỌNG SỐ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC YẾU TỐ (BETA STANDARDIZED)
  Cảm nhận chất lượng (CL)   [██████████████████████████████] 0.312
  Cảm nhận về mức giá (MG)   [█████████████████████████] 0.254
  Giá trị cảm nhận (GT)      [████████████████████] 0.208
  Điều kiện thuận lợi (ĐK)   [█████████████████] 0.174
  Ảnh hưởng xã hội (AH)      [████████████] 0.125
  Quan tâm môi trường (MT)   [█████████] 0.094

Kiểm định One-way ANOVA và Levene's Test khẳng định:

  • Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0.05$) về quyết định mua giữa các nhóm nông dân có trình độ học vấnmức thu nhập khác nhau (hộ có thu nhập cao và học vấn từ THPT trở lên có xu hướng ra quyết định mua nhanh hơn).
  • Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo kinh nghiệm nông nghiệp thuần túy, cho thấy nhu cầu chuyển đổi sinh học là xu hướng chung không phụ thuộc thâm niên canh tác cũ.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp chuyên môn sâu sắc cả về mặt phương pháp luận học thuật lẫn ứng dụng thực tiễn trong ngành quản trị kinh doanh nông nghiệp:

                            SO SÁNH CÁC MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
  1. Chuẩn hóa khung đo lường thực nghiệm: Tích hợp thành công 4 khung lý thuyết (TRA, TPB, UTAUT, 4P) thành thang đo 24 biến đặc thù cho ngành phân bón hữu cơ vi sinh Việt Nam.
  2. Chứng minh vai trò hạt nhân của Chất lượng kỹ thuật ($\beta = 0.312$): Phân bón HCVS không thể tiếp thị chỉ bằng khẩu hiệu "bảo vệ môi trường" ($\beta = 0.094$ - thấp nhất), mà phải cạnh tranh sòng phẳng bằng khả năng nâng cao năng suất thực tế, mật độ vi sinh hữu ích phân giải lân và cố định đạm.
  3. Định lượng tác động của rào cản tài chính ($\beta = 0.254$): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm để ban lãnh đạo Sông Gianh tái cấu trúc chính sách chiết khấu thương mại và định giá theo giá trị vòng đời mùa vụ.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Dựa trên kết quả định lượng, hệ thống giải pháp Marketing Mix 4P được thiết kế nhằm thúc đẩy tỷ lệ chuyển đổi quyết định mua của khách hàng nông hộ:

1. Chiến lược Sản phẩm (Product Strategy) - Trọng số $\beta = 0.312$

  • Kiểm soát thông số vi sinh học: Đảm bảo duy trì mật độ các chủng vi sinh vật hữu ích tuyển chọn (chủng men Canada) đạt $\ge 1 \times 10^6\text{ CFU/g}$ đến hết vòng đời 24 tháng.
  • Tối ưu hóa bao bì: Thiết kế bao bì 3 lớp chống hút ẩm, tích hợp mã QR truy xuất nguồn gốc, thông số pH, độ ẩm chuẩn ($\le 30%$) và hướng dẫn bón chi tiết cho từng loại cây trồng chủ lực (lúa, hồ tiêu, rau củ).

2. Chiến lược Giá (Price Strategy) - Trọng số $\beta = 0.254$

  • Định giá theo gói giải pháp: Áp dụng chính sách giá trọn gói theo chu kỳ mùa vụ (Vụ Đông Xuân / Hè Thu), giảm 5 - 8% tổng chi phí khi kết hợp phân lân HCVS với chế phẩm vi sinh.
  • Tín dụng mùa vụ: Liên kết với Hội Nông dân và Hợp tác xã Nông nghiệp triển khai hình thức bán hàng trả chậm không lãi suất trong 90 - 120 ngày (thu tiền sau khi thu hoạch).
                      LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI GIẢI PHÁP 4 GIAI ĐOẠN
 2023 - Q1              2023 - Q2              2023 - Q3              2023 - Q4

3. Chiến lược Phân phối (Place Strategy) - Trọng số $\beta = 0.174$

  • Phủ sóng mạng lưới điểm bán: Mở rộng độ bao phủ từ 108 đại lý cấp 1 sang thiết lập thêm các điểm liên kết tại 100% hợp tác xã nông nghiệp tại các huyện Tuyên Hóa, Minh Hóa, Bố Trạch.
  • Rút ngắn thời gian vận chuyển: Thiết lập kho đệm khu vực đảm bảo giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nông hộ phát sinh nhu cầu bón lót.

4. Chiến lược Chiêu thị & Tác động xã hội (Promotion Strategy) - Trọng số $\beta = 0.125$

  • Hợp tác khuyến nông: Tổ chức các hội thảo đầu bờ, hội nghị đầu bờ với sự tham gia của Chi cục Trồng trọt & BVTV, trưởng thôn, người có uy tín trong cộng đồng để tận dụng hiệu ứng lan tỏa xã hội.
  • Mô hình ruộng trình diễn: Thiết lập các điểm canh tác đối chứng (50% diện tích dùng HCVS Sông Gianh vs 50% bón vô cơ truyền thống) để nông dân tự kiểm chứng mức tăng năng suất và cải tạo đất.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế học thuật

  • Giới hạn địa lý: Dữ liệu khảo sát tập trung chủ yếu tại địa bàn tỉnh Quảng Bình, đặc thù thổ nhưỡng cát pha và đất thịt miền Trung, chưa đại diện hoàn toàn cho vùng đồng bằng sông Hồng hay Tây Nguyên.
  • Phương pháp cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (tháng 09 - 12/2022), chưa theo dõi biến động hành vi qua nhiều chu kỳ mùa vụ liên tiếp.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling): Phân tích sâu các tác động gián tiếp và biến trung gian (như Niềm tin thương hiệu, Thái độ tiêu dùng xanh).
  • Mở rộng phạm vi đa vùng: Tiến hành nghiên cứu so sánh hành vi tiêu dùng phân bón hữu cơ vi sinh tại toàn bộ 11 tỉnh miền Trung từ Thanh Hóa đến Phú Yên.

Đối tượng hưởng lợi

                           MA TRẬN GIÁ TRỊ THỤ HƯỞNG
  • Sinh viên & Giảng viên khối ngành Kinh tế / Marketing: Tiếp cận một đồ án mẫu mực về phương pháp nghiên cứu ứng dụng, quy trình xử lý SPSS, EFA và hồi quy đa biến.
  • Doanh nghiệp sản xuất vật tư nông nghiệp: Bộ công cụ định lượng hỗ trợ ra quyết định phân bổ ngân sách xúc tiến bán và hoàn thiện sản phẩm.
  • Nông dân & Hợp tác xã: Nhận thức rõ ràng về hiệu quả kinh tế dài hạn và kỹ thuật bón phân hữu cơ vi sinh chuẩn hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Phân bón hữu cơ vi sinh Sông Gianh khác gì so với phân hữu cơ khoáng và phân chuồng tự ủ?

Phân bón hữu cơ vi sinh Sông Gianh được sản xuất theo công nghệ men sinh học Canada, chứa ít nhất một chủng vi sinh vật sống có ích đã được tuyển chọn với mật độ $\ge 1 \times 10^6\text{ CFU/g}$, hàm lượng hữu cơ $\ge 15%$, quặng photphorit ($P_2O_5$ tổng số $\ge 12%$, dễ tiêu $\ge 8%$). Sản phẩm không mang mầm bệnh cỏ dại như phân chuồng tự ủ và không làm chua đất như phân hữu cơ khoáng có trộn hóa chất vô cơ.

2. Tại sao yếu tố "Quan tâm môi trường" lại có trọng số tác động thấp nhất ($\beta = 0.094$)?

Nông dân là đối tượng sản xuất kinh doanh trực tiếp chịu áp lực kinh tế mùa vụ. Mặc dù nhận thức được việc bảo vệ môi trường là tốt, quyết định bỏ tiền mua phân bón của họ bị chi phối mạnh mẽ nhất bởi chất lượng thực tế ($\beta = 0.312$), mức giá phù hợp ($\beta = 0.254$) và hiệu quả kinh tế mang lại ($\beta = 0.208$).

3. Làm thế nào để giải quyết rào cản giá cao của phân bón hữu cơ vi sinh đối với nông dân nghèo?

Doanh nghiệp áp dụng giải pháp bán hàng qua Hợp tác xã với chính sách tín dụng mùa vụ (trả chậm sau thu hoạch), đồng thời hướng dẫn phương pháp bón kết hợp giúp giảm 20 - 30% lượng phân đạm/NPK vô cơ, đưa tổng chi phí đầu tư phân bón của cả vụ về mức tương đương hoặc thấp hơn canh tác truyền thống.

4. Hệ số VIF từ 1.120 đến 1.450 có ý nghĩa gì đối với độ tin cậy của kết quả?

Hệ số VIF $< 2.0$ khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập trong mô hình. Các yếu tố như Chất lượng, Mức giá, Giá trị cảm nhận, Điều kiện thuận lợi... tác động độc lập lên quyết định mua mà không bị chồng chéo hay triệt tiêu lẫn nhau.

5. Khảo sát mẫu có loại trừ yếu tố thiên lệch do vụ mùa không?

Nghiên cứu thu thập dữ liệu vào giai đoạn chuyển giao giữa vụ Hè Thu và chuẩn bị Đông Xuân 2022, kết hợp phỏng vấn cả nông hộ chuyên lúa nước và cây công nghiệp, đồng thời kiểm soát bằng phân tích ANOVA để đảm bảo kết quả phản ánh nhu cầu thực chất quanh năm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thanh Hà đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tiễn về hành vi mua phân bón hữu cơ vi sinh tại thị trường Quảng Bình. Thông qua việc kết hợp các khung lý thuyết kinh điển (TRA, TPB, UTAUT, 4P) với công cụ phân tích thống kê định lượng hiện đại trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, OLS Regression, ANOVA), đề tài đã chỉ ra chính xác thứ tự ưu tiên của 6 nhân tố tác động đến quyết định mua của khách hàng nông hộ: Chất lượng ($\beta = 0.312$) > Mức giá ($\beta = 0.254$) > Giá trị cảm nhận ($\beta = 0.208$) > Điều kiện thuận lợi ($\beta = 0.174$) > Ảnh hưởng xã hội ($\beta = 0.125$) > Quan tâm môi trường ($\beta = 0.094$).

Kết quả nghiên cứu là luận cứ khoa học vững chắc giúp Công ty Cổ phần Tổng Công ty Sông Gianh – Chi nhánh Quảng Bình tái định vị chiến lược kinh doanh: chuyển trọng tâm từ truyền thông môi trường chung chung sang chứng minh hiệu quả kỹ thuật thực địa, tái cấu trúc chính sách giá tín dụng mùa vụ và mở rộng mạng lưới phân phối cơ sở, góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh của ngành nông nghiệp Việt Nam.