Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển và tác động từ đại dịch Covid-19, thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam đã có sự tăng trưởng rõ nét. Dữ liệu từ Tạp chí Công Thương (2022) ghi nhận có 51 triệu người tiêu dùng Việt Nam tham gia mua sắm trực tuyến trong năm 2022, tăng 13,5% so với năm 2021. Theo thống kê của Statista (2022), thị trường mua sắm trực tuyến Việt Nam chiếm 15% tổng quy mô khu vực Đông Nam Á, đứng thứ hai sau Thái Lan (16%) và ngang bằng Philippines.

Trong cơ cấu hàng hóa trực tuyến, nhóm hàng mỹ phẩm chiếm thị phần đáng kể. Theo Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam (2022), nhóm ngành thời trang và mỹ phẩm chiếm 69% tổng các loại hàng hóa được mua sắm trực tuyến. Số liệu từ nền tảng phân tích dữ liệu Metric.vn (2022) cho thấy ngành hàng mỹ phẩm đạt doanh số trung bình hàng tháng khoảng 17 triệu sản phẩm, mang lại doanh thu trên 1.500 tỷ đồng trên các sàn TMĐT. Quy mô thị trường mỹ phẩm nội địa ước đạt 2,63 tỷ USD. Đáng chú ý, dữ liệu của Q&ME (01/2021) chỉ ra rằng 80% giá trị tăng trưởng của ngành hàng này đến từ nhóm người tiêu dùng trẻ.

TikTok Shop chính thức ra mắt tại thị trường Việt Nam vào ngày 28/02/2022, hoạt động theo mô hình tích hợp giữa nội dung giải trí và tính năng mua sắm (Shoppertainment). Đến quý II/2023, sàn đạt doanh thu 16.300 tỷ đồng, vươn lên vị trí thứ hai toàn thị trường (theo Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam, 2023). Riêng nhóm hàng mỹ phẩm trên sàn trong quý III/2023 ghi nhận doanh thu 8.690 tỷ đồng, tăng 63% so với cùng kỳ năm trước (Metric, 2023), chiếm 84% số lượng sản phẩm bán ra và 70% tổng giá trị giao dịch (GMV). Để kích cầu, các chương trình khuyến mãi (CTKM) được triển khai với tần suất cao. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào TMĐT truyền thống (Shopee, Lazada, Tiki) hoặc chưa đi sâu vào tác động của khuyến mãi đối với phân khúc khách hàng trẻ trên nền tảng mạng xã hội mua sắm. Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.

Mục tiêu nghiên cứu: Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định mua sắm mặt hàng mỹ phẩm của người tiêu dùng trẻ Việt Nam thông qua các chương trình khuyến mãi trên sàn TikTok Shop; từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả bán hàng cho sàn và các nhà bán lẻ.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về CTKM, các mô hình lý thuyết hành vi người tiêu dùng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm mỹ phẩm của giới trẻ qua khuyến mãi trên TikTok Shop để xây dựng mô hình nghiên cứu và các giả thuyết.
  2. Thu thập dữ liệu khảo sát từ người tiêu dùng trẻ, xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS bằng các kiểm định thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính.
  3. Đề xuất các nhóm kiến nghị thực tiễn cho sàn TikTok Shop và các nhà bán lẻ mỹ phẩm nhằm tối ưu hóa hoạt động tiếp thị khuyến mãi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm mỹ phẩm của người tiêu dùng trẻ Việt Nam thông qua các CTKM trên sàn TikTok Shop.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng trẻ trong độ tuổi từ 15 đến 30 tuổi, đang sinh sống, học tập và làm việc tại Việt Nam, đã từng mua mỹ phẩm trên TikTok Shop.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2019–2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát trực tuyến từ ngày 01/11/2023 đến ngày 15/11/2023 với quy mô 201 mẫu hợp lệ.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung kiểm định 3 nhóm yếu tố cốt lõi gồm: Yếu tố cá nhân, Yếu tố tâm lý và Yếu tố xã hội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kế thừa và đối chiếu 3 mô hình lý thuyết kinh điển về hành vi người tiêu dùng:

  • Mô hình Howard & Sheth (1969): Tiếp cận quá trình ra quyết định qua 3 giai đoạn (Tiếp cận nhu cầu; Tiếp cận và đánh giá thông tin; Quyết định và hành động), chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố văn hóa, xã hội, tâm lý và kinh tế.
  • Mô hình EKB (Engel, Kollat & Blackwell, 1978): Phân tích 4 giai đoạn xử lý thông tin và ra quyết định (Thông tin đầu vào; Xử lý thông tin; Giai đoạn quyết định; Ảnh hưởng của môi trường và đặc điểm cá nhân).
  • Mô hình hành vi tiêu dùng của Philip Kotler (2008): Tiếp cận theo cấu trúc "Nhân tố kích thích – Hộp đen ý thức – Phản ứng của người tiêu dùng". Quá trình ra quyết định gồm 5 bước: (1) Nhận thức nhu cầu; (2) Tìm hiểu thông tin; (3) Đánh giá các lựa chọn; (4) Quyết định mua hàng; (5) Đánh giá sau khi sử dụng. Tác giả lựa chọn mô hình của Philip Kotler làm nền tảng chính vì tính hoàn thiện, tích hợp được vai trò của các tác nhân kích thích marketing (trong đó có CTKM) tác động vào hộp đen ý thức thông qua 4 nhóm yếu tố: văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý.

Cơ sở định nghĩa thuật ngữ trong văn bản:

  • Người tiêu dùng: Theo Luật Bảo vệ người tiêu dùng Việt Nam năm 2010 và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA).
  • Mặt hàng mỹ phẩm: Định nghĩa theo Thông tư số 06/2011/TT-BYT và Hiệp định hòa hợp ASEAN trong quản lý mỹ phẩm.
  • Chương trình khuyến mãi trên TikTok Shop: Phân loại theo 2 nguồn tài trợ chính:
    1. Khuyến mãi do TikTok Shop tài trợ: Các đợt Mega Sales (ngày đầu tháng, ngày đôi như 9/9, 10/10, 11/11), Flash Sale, Super Flash Sale trong các khung giờ giới hạn.
    2. Công cụ khuyến mãi do nhà bán hàng tài trợ: Chiết khấu sản phẩm, Ưu đãi chớp nhoáng, Mua sỉ giá hời, Voucher (voucher thường, voucher LIVE, voucher khách hàng mới, voucher độc quyền nhà sáng tạo), Ưu đãi theo gói (combo), Quà tặng khi mua hàng, Chiết khấu phí vận chuyển, Quà tặng phiên LIVE của nhà sáng tạo.

Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thu thập dữ liệu thông qua bảng hỏi trực tuyến cấu trúc 3 phần với thang đo Likert 5 bậc (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Mẫu nghiên cứu gồm 201 người tiêu dùng trẻ hợp lệ. Quy trình xử lý và phân tích số liệu trên phần mềm SPSS bao gồm:

  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và các biến quan sát.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO, Bartlett và phương sai trích.
  • Phân tích tương quan tuyến tính Pearson.
  • Phân tích hồi quy đa biến để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm mặt hàng mỹ phẩm của người tiêu dùng trẻ Việt Nam qua các chương trình khuyến mãi trên sàn TikTok Shop

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về xúc tiến bán hàng, thương mại điện tử và hành vi tiêu dùng. Tác giả làm rõ bản chất của khuyến mãi như một công cụ tiếp thị trực tiếp nhằm rút ngắn thời gian ra quyết định mua hàng. Văn bản phân tích sâu các tính năng tương tác đặc thù của TikTok Shop như phát sóng trực tiếp (livestream), video ngắn kết hợp gắn giỏ hàng và vai trò của các nhà sáng tạo nội dung (KOL/KOC).

Chương này đi sâu vào phân tích 3 nhóm yếu tố cốt lõi tác động đến hộp đen ý thức của người tiêu dùng trẻ:

  • Yếu tố cá nhân: Bao gồm thu nhập, tuổi tác, nghề nghiệp và lối sống. Khuyến mãi giúp giảm rào cản chi phí, hỗ trợ người trẻ tiếp cận các sản phẩm mỹ phẩm phù hợp với tính chất công việc và độ tuổi.
  • Yếu tố tâm lý: Gồm động lực (tâm lý sợ bỏ lỡ - FOMO trước các ưu đãi giới hạn), nhận thức (đánh giá chất lượng và sự tiện lợi qua video thực tế), học hỏi/hiểu biết (tiếp nhận thông tin sản phẩm mới qua khuyến mãi dùng thử) và thái độ (sự hào hứng khi săn ưu đãi).
  • Yếu tố xã hội: Gồm ảnh hưởng từ gia đình, nhóm tham khảo (bạn bè, cộng đồng mạng, người nổi tiếng) và vai trò, tình trạng xã hội (nhu cầu bắt kịp trào lưu mua sắm hiện đại).

Chương 2: Phương pháp và mô hình nghiên cứu

Chương 2 thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 3 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc, kèm theo 3 giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm của Anuraj Nakarmi (2018) và Mukaham Alikhan & Zubair (2019):

  • Giả thuyết H1: Yếu tố cá nhân có ảnh hưởng thuận chiều (+) đến quyết định mua sắm mặt hàng mỹ phẩm thông qua các CTKM trên sàn TikTok Shop.
  • Giả thuyết H2: Yếu tố tâm lý có ảnh hưởng thuận chiều (+) đến quyết định mua sắm mặt hàng mỹ phẩm thông qua các CTKM trên sàn TikTok Shop.
  • Giả thuyết H3: Yếu tố xã hội có ảnh hưởng thuận chiều (+) đến quyết định mua sắm mặt hàng mỹ phẩm thông qua các CTKM trên sàn TikTok Shop.

Tác giả chi tiết hóa thiết kế bảng khảo sát gồm 11 câu hỏi/biến quan sát đánh giá trên thang đo Likert 5 điểm, phân bổ thành 3 phần: (1) Giới thiệu mục tiêu nghiên cứu; (2) Thông tin nhân khẩu học và hành vi mua sắm; (3) Đánh giá chi tiết các biến quan sát thuộc các nhóm yếu tố cá nhân (CN1–CN4), tâm lý (TL1–TL3), xã hội (XH) và quyết định mua (QĐ). Quy trình kỹ thuật phân tích số liệu trên SPSS được thiết lập rõ ràng từ bước làm sạch dữ liệu đến hồi quy tuyến tính.

Nhóm biến Mã hóa biến quan sát Nội dung đo lường chính Nguồn đề xuất
Yếu tố cá nhân (CN) CN1, CN2, CN3, CN4 Thu nhập phù hợp với khuyến mãi; Thói quen mua qua khuyến mãi; Nhu cầu công việc; Phù hợp độ tuổi Mukaham & Zubair (2019), Anuraj Nakarmi (2018), Tác giả đề xuất
Yếu tố tâm lý (TL) TL1, TL2, TL3... Phát sinh nhu cầu; Ấn tượng với khuyến mãi TikTok Shop; Nhận diện thương hiệu Mukaham & Zubair (2019), Anuraj Nakarmi (2018)
Yếu tố xã hội (XH) XH... Tác động từ gia đình, nhóm tham khảo (KOL/KOC), trào lưu xã hội Anuraj Nakarmi (2018), Thảo Nguyên & Ngọc Thức (2021)
Quyết định mua (QĐ) QĐ... Mức độ đưa ra quyết định mua mỹ phẩm qua CTKM trên TikTok Shop Philip Kotler (2008)

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích định lượng từ 201 mẫu khảo sát thu thập được:

  • Thống kê mô tả mẫu: Phản ánh cơ cấu người tham gia khảo sát theo giới tính, độ tuổi (15–30 tuổi), khu vực sinh sống, trình độ học vấn, thu nhập hàng tháng, tần suất lướt TikTok Shop và số lượng đơn hàng mỹ phẩm mua hàng tháng.
  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy nội hàm của các thang đo thành phần (yếu tố cá nhân, tâm lý, xã hội và quyết định mua).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Tiến hành kiểm định hệ số KMO và Bartlett's Test cho cả biến độc lập và biến phụ thuộc, xác định phương sai trích giải thích nhằm chứng minh giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo.
  • Phân tích tương quan Pearson & Hồi quy tuyến tính: Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình ($R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F, Durbin-Watson) và xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) để kiểm định các giả thuyết H1, H2, H3.
  • Thảo luận kết quả: So sánh mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định mua sắm mỹ phẩm của người tiêu dùng trẻ qua các chương trình khuyến mãi trên TikTok Shop.

Chương 4: Đề xuất kiến nghị & Kết luận

Dựa trên kết quả phân tích số liệu, tác giả đề xuất 2 nhóm kiến nghị cụ thể:

  1. Kiến nghị đối với sàn TikTok Shop: Tối ưu hóa thuật toán phân phối CTKM, nâng cấp hạ tầng phát sóng trực tiếp, quản lý chặt chẽ chất lượng mỹ phẩm và nguồn gốc hàng hóa trong các đợt Mega Sales, thiết kế các gói voucher đa dạng (voucher LIVE, freeship) để duy trì trải nghiệm liền mạch cho người dùng trẻ.
  2. Kiến nghị đối với các nhà bán lẻ mỹ phẩm: Kết hợp linh hoạt các công cụ khuyến mãi (giảm giá trực tiếp, tặng kèm mẫu thử, ưu đãi combo), đẩy mạnh phiên LIVE bán hàng tương tác cao, hợp tác chiến lược với các KOC/KOL uy tín để tạo niềm tin và kích hoạt hiệu ứng tâm lý tích cực nơi người mua.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Nghiên cứu đã xác lập và kiểm định thành công mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm mỹ phẩm của người tiêu dùng trẻ Việt Nam qua CTKM trên TikTok Shop với 3 nhóm nhân tố: Cá nhân, Tâm lý, Xã hội.
  • Mô tả chi tiết thực trạng tiêu dùng mỹ phẩm trực tuyến: Người tiêu dùng trẻ (15–30 tuổi) là nhóm khách hàng chủ lực, phản ứng nhạy bén với các công cụ khuyến mãi trực tiếp trong các phiên livestream và các chiến dịch Mega Sales (như 9.9, 11.11).
  • Chứng minh các giả thuyết nghiên cứu (H1, H2, H3), làm rõ cơ chế tác động của yếu tố tâm lý (hiệu ứng FOMO, thái độ hào hứng), yếu tố xã hội (nhóm tham khảo, đánh giá KOC) và yếu tố cá nhân (thu nhập, tính chất công việc) đến hành vi chốt đơn mỹ phẩm.

Giải pháp và kiến nghị

  • Đối với sàn TikTok Shop: Duy trì tần suất và quy mô các sự kiện siêu khuyến mãi; kiểm soát chất lượng nhà bán hàng để giảm thiểu rủi ro mua phải hàng giả; tối ưu giao diện nhận mã giảm giá và chiết khấu vận chuyển.
  • Đối với nhà bán lẻ mỹ phẩm trên sàn: Ứng dụng các công cụ khuyến mãi theo gói (combo trang điểm, dưỡng da) và tặng kèm mẫu thử; tận dụng hình thức tiếp thị qua video ngắn (UGC) và livestream tương tác trực tiếp; định giá ưu đãi phù hợp với phân khúc thu nhập học sinh, sinh viên và người mới đi làm.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp lý luận: Bổ sung dữ liệu thực nghiệm vào mô hình lý thuyết hành vi tiêu dùng của Philip Kotler trong bối cảnh nền tảng TMĐT thế hệ mới (Shoppertainment).
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp số liệu cập nhật (giai đoạn 2022–2023) về thị trường mỹ phẩm và sàn TikTok Shop tại Việt Nam, mang lại tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cho các doanh nghiệp, nhà bán hàng trong việc xây dựng chiến lược xúc tiến thương mại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô 201 người tiêu dùng trẻ, chưa đại diện hoàn toàn cho toàn bộ người tiêu dùng trên cả nước.
  • Hạn chế về phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ cấp chỉ được thu thập trong thời gian ngắn (từ 01/11/2023 đến 15/11/2023), phản ánh hành vi tiêu dùng tại một thời điểm nhất định.
  • Hạn chế về biến số nghiên cứu: Mô hình mới tập trung vào 3 nhóm yếu tố (Cá nhân, Tâm lý, Xã hội), chưa phân tích sâu biến số văn hóa, các rào cản kỹ thuật công nghệ hay chính sách hậu mãi của sàn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu ở nhiều tỉnh thành; kéo dài thời gian khảo sát qua nhiều chu kỳ khuyến mãi khác nhau; tích hợp thêm các yếu tố về rủi ro cảm nhận, niềm tin thương hiệu hoặc sự tiện lợi của giao diện ứng dụng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên: Thuộc các chuyên ngành Thương mại quốc tế, Kinh tế quốc tế, Marketing, Quản trị kinh doanh và Thương mại điện tử tham khảo về phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng, thiết kế thang đo khảo sát và quy trình xử lý SPSS.
  • Nhà nghiên cứu: Cần dữ liệu tham khảo về hành vi tiêu dùng mỹ phẩm và thị trường TMĐT tích hợp giải trí tại Việt Nam giai đoạn 2022–2023.
  • Doanh nghiệp và nhà bán lẻ: Các cá nhân, nhãn hàng mỹ phẩm đang hoặc có kế hoạch kinh doanh trên sàn TikTok Shop, tham khảo cách thức phối hợp các công cụ khuyến mãi (voucher, flash sale, quà tặng live) để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân loại các chương trình khuyến mãi trên TikTok Shop thành những nhóm nào?
Văn bản phân loại thành 2 nhóm chính: (1) Khuyến mãi do TikTok Shop tài trợ (Mega Sales, Flash Sale, Super Flash Sale vào ngày đầu tháng hoặc ngày đôi như 9/9, 10/10, 11/11); (2) Công cụ khuyến mãi do người bán tài trợ (chiết khấu sản phẩm, ưu đãi chớp nhoáng, mua sỉ giá hời, voucher thường/LIVE/khách mới/độc quyền, ưu đãi theo gói, quà tặng khi mua hàng, chiết khấu phí vận chuyển, quà tặng phiên LIVE).

2. Đối tượng khảo sát và mẫu nghiên cứu được xác định như thế nào?
Đối tượng khảo sát là người tiêu dùng trẻ từ 15 đến 30 tuổi đã từng mua mỹ phẩm trực tuyến trên TikTok Shop và đang sinh sống, học tập, làm việc tại Việt Nam. Quy mô mẫu gồm 201 người, dữ liệu sơ cấp thu thập từ ngày 01/11/2023 đến ngày 15/11/2023.

3. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những biến độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 3 biến độc lập: (1) Yếu tố cá nhân (thu nhập, thói quen, nghề nghiệp, tuổi tác); (2) Yếu tố tâm lý (động lực/FOMO, nhận thức, học hỏi/hiểu biết, thái độ); (3) Yếu tố xã hội (gia đình, nhóm tham khảo/KOL/KOC, vai trò và tình trạng xã hội). Cả 3 biến đều được giả định có tác động thuận chiều (+) tới biến phụ thuộc là Quyết định mua sắm mỹ phẩm qua CTKM trên TikTok Shop.

4. Vì sao tác giả lựa chọn bối cảnh ngành hàng mỹ phẩm trên sàn TikTok Shop?
Vì mỹ phẩm là ngành hàng chiếm tỷ trọng mua sắm trực tuyến lớn (69% cùng với thời trang, doanh thu TMĐT trên 1.500 tỷ đồng/tháng), trong đó 80% mức tăng trưởng do giới trẻ dẫn dắt. Đồng thời, mỹ phẩm là danh mục bán chạy nhất trên TikTok Shop (chiếm 84% sản lượng bán ra, 70% GMV, đạt doanh thu 8.690 tỷ đồng trong quý III/2023).

5. Nghiên cứu sử dụng những công cụ và phương pháp phân tích dữ liệu nào?
Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện: thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett, phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thu Hà đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực nghiệm về các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm mỹ phẩm của giới trẻ qua các chương trình khuyến mãi trên TikTok Shop. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng với cỡ mẫu 201, tác giả đã làm rõ vai trò của các yếu tố cá nhân, tâm lý và xã hội trong môi trường mua sắm kết hợp giải trí. Các kiến nghị được đề xuất bám sát thực tiễn vận hành của sàn TikTok Shop và các nhà bán lẻ mỹ phẩm tại Việt Nam, mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng rõ ràng.