Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh kinh tế - xã hội hiện đại, mức sống của người dân ngày càng được nâng cao, kéo theo sự thay đổi đáng kể trong quan niệm về chăm sóc diện mạo cá nhân. Hoạt động chăm sóc ngoại hình không còn giới hạn ở phái nữ mà đã trở thành nhu cầu chung của mọi đối tượng xã hội. Cùng với xu hướng sống xanh và phát triển bền vững, người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các dòng mỹ phẩm có nguồn gốc tự nhiên, hữu cơ và ứng dụng công nghệ sinh học nhằm giảm thiểu hóa chất độc hại, bảo vệ sức khỏe lâu dài và hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường.
Thị trường mỹ phẩm Việt Nam sở hữu nhiều tiềm năng phát triển nhờ cơ cấu dân số vàng. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, dân số Việt Nam đạt 100,3 triệu người, trong đó nữ giới chiếm 50,1% và nhóm dân số trong độ tuổi lao động từ 15 đến 59 tuổi chiếm 62,2%. Dữ liệu từ Statista dự báo doanh thu ngành mỹ phẩm tại Việt Nam đạt mức 2,66 tỷ USD vào năm 2024, trong đó thương mại điện tử chiếm tỷ trọng 20,2% và dự kiến tăng lên 24% vào năm 2027. Tỷ lệ phụ nữ sử dụng các sản phẩm làm đẹp đã ghi nhận mức tăng từ 76% (năm 2018) lên 86% (năm 2022).
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Bitechpharm, đơn vị có hơn 7 năm hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và gia công mỹ phẩm sinh học chăm sóc da mặt, đã đưa ra thị trường dòng sản phẩm Yumi. Dù sản phẩm ứng dụng công nghệ sinh học và chiết xuất tự nhiên, công ty vẫn đối mặt với khó khăn lớn là chưa nhận diện rõ ràng các nhân tố chi phối quyết định mua sắm của khách hàng. Điều này cản trở việc xây dựng các chiến lược marketing phù hợp, làm giảm khả năng cạnh tranh, giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới trong môi trường thị trường cạnh tranh gay gắt.
Để giải quyết vấn đề thực tiễn trên, khóa luận xác định các câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố chính nào tác động đến ý định mua mỹ phẩm Yumi của khách hàng tại Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Bitechpharm?
- Các yếu tố này ảnh hưởng như thế nào đến quyết định mua mỹ phẩm Yumi của khách hàng tại Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Bitechpharm?
- Những giải pháp có tính thiết thực nào để công ty làm tăng quyết định mua mỹ phẩm Yumi tại Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Bitechpharm trong thời gian tới?
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Xác định các yếu tố tác động đến quyết định mua mỹ phẩm Yumi của khách hàng tại Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Bitechpharm, làm căn cứ đề xuất các giải pháp thúc đẩy quyết định mua trong giai đoạn 2024–2026.
- Mục tiêu cụ thể: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến quyết định mua của khách hàng; (2) Phân tích, đánh giá chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tác động đến quyết định mua mỹ phẩm Yumi; (3) Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh và kích thích quyết định mua hàng của người tiêu dùng.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định mua mỹ phẩm Yumi tại Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Bitechpharm.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đang trực tiếp sử dụng sản phẩm mỹ phẩm Yumi của công ty.
- Phạm vi không gian: Thành phố Hồ Chí Minh (khảo sát trực tiếp tại điểm bán hàng của công ty).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 11/2024 đến tháng 12/2024; các giải pháp ứng dụng có tầm nhìn khả thi trong giai đoạn 2024–2026.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển và các mô hình quản trị thương hiệu hiện đại:
- Lý thuyết hành vi hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Ajzen và Fishbein (1975): Khẳng định ý định hành vi chịu sự chi phối trực tiếp của thái độ đối với hành vi và chuẩn mực chủ quan.
- Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung biến kiểm soát hành vi nhận thức, giải thích hành vi trong điều kiện bị ràng buộc bởi các nguồn lực bên ngoài.
- Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) của Erdem và Swait (1998): Giải thích cách thức thương hiệu đóng vai trò như một tín hiệu giảm thiểu rủi ro cảm nhận và nâng cao nhận thức chất lượng trong điều kiện thông tin bất cân xứng.
- Mô hình xu hướng tiêu dùng của Zeithaml (1988) và Dodds, Monroe, Grewal (1991): Phân tích mối quan hệ giữa giá cả, danh tiếng thương hiệu, chất lượng cảm nhận và giá trị cảm nhận đối với hành vi mua.
- Mô hình quy trình quyết định mua 5 bước của Engel, Blackwell, Kollat (1968) và Kotler et al. (2005): Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua sắm $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua.
Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập (với 20 biến quan sát) tác động đến 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua (với 4 biến quan sát), sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Rất không đồng ý đến 5 - Rất đồng ý):
| Nhóm biến |
Mã hóa |
Số biến quan sát |
Căn cứ tham khảo |
| Nhận thức về giá trị an toàn |
AT |
4 (AT1 - AT4) |
Ghazalia & cs (2017), Phạm Hùng Cường & cs (2021) |
| Nhận thức về chất lượng |
CL |
4 (CL1 - CL4) |
Chiew Shi Wee & cs (2013), Ghazalia & cs (2017) |
| Chuẩn chủ quan |
CCQ |
4 (CCQ1 - CCQ4) |
Phạm Hùng Cường & cs (2021), Nguyễn Thị Quỳnh Nga & cs (2020) |
| Giá cả |
GC |
4 (GC1 - GC4) |
Nguyễn Ngọc Đan Thùy (2014), Isa Kokoi (2011) |
| Hình ảnh thương hiệu |
TH |
4 (TH1 - TH4) |
Bùi Văn Quang (2019), Phạm Hùng Cường & cs (2021) |
| Quyết định mua mỹ phẩm Yumi |
QD |
4 (QD1 - QD4) |
Peter Ansu & Mensah (2021), Phạm Hùng Cường & cs (2021) |
Về mặt phương pháp nghiên cứu, đề tài triển khai các bước định lượng cụ thể:
- Kỹ thuật chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện. Căn cứ theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998), tỷ lệ quan sát trên biến đo lường tối thiểu là 5:1 (với 24 biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $24 \times 5 = 120$). Tác giả đã tiến hành phát 140 phiếu khảo sát và thu về 135 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo nội bộ của Bitechpharm giai đoạn 2021–2023, số liệu từ các tổ chức nghiên cứu thị trường (Statista, Mintel, VIRAC) và các công trình khoa học tiền nhiệm. Dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp tại điểm bán hàng của công ty thông qua bảng hỏi cấu trúc 3 phần.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20. Quy trình kiểm định gồm: thống kê mô tả mẫu; đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach’s Alpha (chấp nhận biến khi tương quan biến tổng $> 0,3$ và Alpha $> 0,6$); phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, Bartlett's Test có $\text{Sig.} < 0,05$, Factor Loading $\ge 0,5$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội (đánh giá $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định ANOVA, kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số VIF $< 2$, kiểm tra phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram và quan hệ tuyến tính qua Scatter Plot); cuối cùng là kiểm định One Sample T-Test để đo lường mức độ đồng thuận của khách hàng đối với các yếu tố.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng
Chương 1 hệ thống hóa khung khái niệm về khách hàng, hành vi khách hàng và quá trình ra quyết định mua sắm theo quan điểm của Philip Kotler, Tom Peters, Peter Drucker và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA). Tác giả phân tích bốn nhóm nhân tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng gồm: văn hóa (văn hóa nền, nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội), xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò xã hội), cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, tình trạng kinh tế, phong cách sống) và tâm lý (động cơ, nhận thức, niềm tin, thái độ).
Về mặt thực nghiệm, chương này lược khảo các nghiên cứu nước ngoài (như nghiên cứu của Sint Sint Soe và cộng sự năm 2021 tại Myanmar; Peter Ansu và Mensah năm 2021 tại Ghana; Tjahjono và cộng sự tại Indonesia) và các công trình trong nước (Phạm Nhật Vi tại Bà Rịa - Vũng Tàu; Bùi Văn Quang năm 2019 về tơ lụa B’Lao; Phạm Hùng Cường và cộng sự năm 2021 tại TP.HCM). Từ các bằng chứng này, tác giả thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5, giả định các yếu tố: Giá trị an toàn, Chất lượng, Chuẩn chủ quan, Giá cả và Hình ảnh thương hiệu đều có tác động cùng chiều đến Quyết định mua.
Về cơ sở thực tiễn, chương 1 phản ánh bức tranh toàn cầu và nội địa:
- Thị trường mỹ phẩm thế giới đạt 2.290 triệu USD năm 2021, duy trì tỷ lệ tăng trưởng kép 6,2%/năm giai đoạn 2021–2025, với hơn 60% người tiêu dùng sử dụng sản phẩm chăm sóc da hàng ngày.
- Tại Việt Nam, quy mô thị trường năm 2022 đạt 2,3 tỷ USD theo Mintel. Số lượng cửa hàng mỹ phẩm tăng 40% từ 87 điểm (năm 2021) lên 124 điểm (năm 2022), chủ yếu đặt tại Hà Nội và TP.HCM. Báo cáo của VIRAC chỉ ra 93% phụ nữ từ 25 đến 32 tuổi sử dụng sản phẩm chăm sóc da thường xuyên, với mức chi tiêu trung bình đạt 700.000 VNĐ/tháng (cao hơn mức 610.000 VNĐ của nhóm 33–39 tuổi và 590.000 VNĐ của nhóm trên 40 tuổi). Người tiêu dùng có xu hướng ngày càng quan tâm đến tính an toàn, sản phẩm hữu cơ và các yếu tố bền vững.
Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua mỹ phẩm Yumi của khách hàng tại CTCP Công nghệ sinh học Bitechpharm
Nội dung chương 2 mở đầu bằng phần giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Bitechpharm (tên thương mại gắn liền với Gleecos; đại diện pháp luật: Bùi Thị Thanh Hằng; thành lập ngày 22/11/2019; trụ sở tại số 18A Tú Xương, Phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM). Doanh nghiệp chuyên cung cấp dịch vụ gia công mỹ phẩm thiên nhiên trọn gói (OEM/ODM) với nhà xưởng đạt chuẩn cGMP và ISO 13485. Danh mục sản phẩm bao gồm các dòng chăm sóc chuyên sâu da mặt, tiêu biểu là dòng sản phẩm Spa - Clinic và thương hiệu mỹ phẩm sinh học Yumi.
Phần thực nghiệm tiến hành phân tích bộ dữ liệu thu được từ 135 khách hàng đang sử dụng mỹ phẩm Yumi tại TP.HCM:
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha: Toàn bộ các thang đo thành phần của 5 biến độc lập (AT, CL, CCQ, GC, TH) và thang đo biến phụ thuộc (QD) đều đạt giá trị tin cậy cao ($> 0,6$), hệ số tương quan biến tổng của các biến quan sát đều thỏa mãn ngưỡng quy định ($> 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Phép trích nhân tố cho các biến độc lập và phụ thuộc đều thỏa mãn các điều kiện về thống kê với hệ số $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$), các biến quan sát đều có hệ số tải nhân tố (Factor Loading) đạt chuẩn và tổng phương sai trích vượt ngưỡng 50%.
- Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định đa cộng tuyến cho thấy tất cả các hệ số phóng đại phương sai đều thỏa mãn điều kiện $\text{VIF} < 2$, không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến. Biểu đồ Histogram chuẩn hóa có dạng hình chuông với giá trị Mean xấp xỉ 0 và Standard Deviation xấp xỉ 1, cùng đồ thị Scatter Plot tập trung quanh trục tọa độ khẳng định các giả định phân phối chuẩn phần dư và liên hệ tuyến tính không bị vi phạm.
- Kết quả kiểm định giả thuyết: Toàn bộ 5 biến độc lập đều có ý nghĩa thống kê và tác động thuận chiều đến quyết định mua mỹ phẩm Yumi. Thứ tự mức độ ảnh hưởng của các yếu tố (từ mạnh nhất đến yếu nhất) được xác định như sau:
- Giá cả
- Giá trị an toàn
- Nhận thức về chất lượng
- Hình ảnh thương hiệu
- Chuẩn chủ quan
- Kiểm định One Sample T-Test: Khảo sát giá trị trung bình phản hồi của khách hàng đối với từng biến quan sát cho thấy người tiêu dùng đánh giá cao nhất ở các tiêu chí về tính an toàn không gây kích ứng và sự phù hợp của giá bán, trong khi các tiêu chí liên quan đến ảnh hưởng truyền thông và nhận diện thương hiệu còn dư địa để cải thiện.
Chương 3: Giải pháp thúc đẩy quyết định mua mỹ phẩm Yumi của khách hàng tại Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Bitechpharm
Dựa trên thứ bậc ảnh hưởng của các nhân tố và định hướng phát triển trở thành đơn vị gia công, sản xuất mỹ phẩm chuẩn quốc tế, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp tương ứng với các biến số trong mô hình:
- Nhóm giải pháp về giá cả (nhân tố tác động lớn nhất): Hoàn thiện chiến lược định giá theo giá trị cảm nhận, xây dựng chính sách giá linh hoạt theo phân khúc dung tích và gói sản phẩm (combo chăm sóc da mặt); triển khai các chương trình tích điểm, trợ giá và ưu đãi định kỳ dành cho khách hàng thân thiết nhằm gia tăng tính cạnh tranh so với các dòng mỹ phẩm ngoại nhập.
- Nhóm giải pháp về nhận thức giá trị an toàn (nhân tố tác động thứ hai): Công khai minh bạch nguồn gốc nguyên liệu thiên nhiên, bảng thành phần và kết quả kiểm nghiệm lâm sàng chứng minh sản phẩm không gây kích ứng; tăng cường truyền thông về chứng chỉ kiểm định an toàn trên bao bì và điểm bán.
- Nhóm giải pháp về nhận thức chất lượng: Duy trì và kiểm soát nghiêm ngặt quy trình sản xuất theo chuẩn cGMP và ISO 13485; đầu tư chiều sâu cho hoạt động R&D để cải tiến công thức dưỡng ẩm, chống lão hóa; cung cấp đầy đủ tài liệu chỉ dẫn khoa học về cơ chế tác động sinh học của mỹ phẩm Yumi đối với tế bào da.
- Nhóm giải pháp về hình ảnh thương hiệu: Đẩy mạnh nhận diện thương hiệu Yumi thông qua các chiến dịch truyền thông đa kênh (mạng xã hội, website chính thức bitechpharm.vn); khẳng định vị thế thương hiệu mỹ phẩm sinh học sản xuất tại Việt Nam đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.
- Nhóm giải pháp về chuẩn chủ quan: Tận dụng hiệu ứng truyền miệng tích cực từ nhóm khách hàng đã sử dụng hiệu quả; xây dựng chính sách tiếp thị liên kết, khuyến khích khách hàng giới thiệu người thân, bạn bè; phối hợp với các chuyên gia da liễu và người có tầm ảnh hưởng để nâng cao mức độ tin cậy xã hội.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng cụ thể và đóng góp thiết thực cho doanh nghiệp cũng như lĩnh vực nghiên cứu marketing:
- Kết quả thực nghiệm: Nghiên cứu chứng minh cả 5 nhân tố đều có mối tương quan thuận chiều và tác động có ý nghĩa thống kê đến quyết định mua mỹ phẩm Yumi của khách hàng tại Bitechpharm. Thứ tự tác động được lượng hóa cụ thể theo thứ tự giảm dần: Giá cả $\rightarrow$ Nhận thức về giá trị an toàn $\rightarrow$ Nhận thức về chất lượng $\rightarrow$ Hình ảnh thương hiệu $\rightarrow$ Chuẩn chủ quan.
- Đóng góp về mặt học thuật: Khóa luận hệ thống hóa và kiểm chứng thành công khả năng ứng dụng phối hợp của mô hình TRA, TPB và lý thuyết tín hiệu vào thị trường mỹ phẩm sinh học – một phân khúc tiêu dùng đặc thù tại các đô thị lớn của Việt Nam (địa bàn TP. Hồ Chí Minh). Bộ thang đo gồm 24 biến quan sát được kiểm định đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ, cung cấp khung tham chiếu cho các đề tài cùng hướng.
- Đóng góp về mặt quản trị thực tiễn: Kết quả phân tích giúp ban lãnh đạo Công ty Bitechpharm xác định rõ các ưu tiên chiến lược. Việc "Giá cả" và "Giá trị an toàn" dẫn đầu về mức độ ảnh hưởng chứng minh người tiêu dùng mỹ phẩm sinh học nội địa rất nhạy cảm với mức giá tương xứng và sự an toàn cho làn da, từ đó giúp công ty điều chỉnh ngân sách tiếp thị đúng trọng tâm thay vì đầu tư dàn trải.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế mang tính khách quan do điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện với kích thước mẫu dừng lại ở 135 quan sát hợp lệ. Quy mô mẫu này tuy đáp ứng điều kiện tối thiểu cho EFA và hồi quy nhưng chưa đại diện tuyệt đối cho toàn bộ phân khúc khách hàng tiềm năng.
- Phạm vi không gian và thời gian: Địa bàn khảo sát chỉ tập trung tại các điểm bán của công ty trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong thời gian ngắn (tháng 11/2024 – tháng 12/2024), chưa bao quát các tỉnh thành lân cận hoặc các kênh phân phối trực tuyến.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Các công trình tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng và mở rộng phạm vi địa lý ra các tỉnh thành khác. Đồng thời, mô hình nghiên cứu có thể bổ sung thêm các biến số trung gian hoặc biến điều tiết như: dịch vụ chăm sóc khách hàng, ảnh hưởng của các nền tảng thương mại điện tử, sự tin tưởng và mức độ hài lòng của người tiêu dùng.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Kinh tế thương mại khi tìm kiếm một nghiên cứu thực nghiệm mẫu mực về phân tích hành vi người tiêu dùng và quy trình hồi quy dữ liệu khảo sát.
- Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm bộ thang đo hoàn chỉnh (đã được hiệu chỉnh bằng Cronbach's Alpha và EFA) đối với các khái niệm: giá trị an toàn, chuẩn chủ quan, nhận thức chất lượng, giá cả và thương hiệu mỹ phẩm sinh học.
- Các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp gia công sản xuất mỹ phẩm (OEM/ODM) và các nhãn hàng hóa mỹ phẩm thiên nhiên tại Việt Nam trong việc xây dựng chính sách định giá, kiểm soát chất lượng chuẩn cGMP/ISO và hoạch định chiến lược tiếp cận thị trường.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và phương pháp chọn mẫu nào?
Khóa luận phát ra 140 phiếu khảo sát và thu về 135 phiếu khảo sát hợp lệ từ các khách hàng đang sử dụng mỹ phẩm Yumi tại TP.HCM. Phương pháp chọn mẫu được sử dụng là chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện tại điểm bán hàng của công ty.
2. Thứ bậc tác động của các nhân tố đến quyết định mua mỹ phẩm Yumi được xác định như thế nào?
Cả 5 nhân tố trong mô hình đều tác động thuận chiều đến quyết định mua mỹ phẩm Yumi, với mức độ ảnh hưởng giảm dần theo thứ tự: (1) Giá cả, (2) Nhận thức về giá trị an toàn, (3) Nhận thức về chất lượng, (4) Hình ảnh thương hiệu, và (5) Chuẩn chủ quan.
3. Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Bitechpharm hoạt động theo mô hình nào và đạt các tiêu chuẩn kỹ thuật gì?
Bitechpharm hoạt động trong lĩnh vực gia công mỹ phẩm thiên nhiên trọn gói theo hình thức OEM/ODM, sở hữu hệ thống trang thiết bị và quy trình sản xuất khép kín đạt các tiêu chuẩn quốc tế cGMP và ISO 13485.
4. Dữ liệu thực tiễn trong khóa luận chỉ ra nhóm độ tuổi nào có mức chi tiêu mỹ phẩm cao nhất tại Việt Nam?
Theo dữ liệu thị trường được trích dẫn trong khóa luận, nhóm phụ nữ trong độ tuổi từ 25 đến 32 tuổi là nhóm tiềm năng nhất với 93% sử dụng mỹ phẩm chăm sóc da thường xuyên và có mức chi phí trung bình hàng tháng cao nhất, đạt 700.000 VNĐ/tháng (so với 610.000 VNĐ của nhóm 33–39 tuổi và 590.000 VNĐ của nhóm từ 40 tuổi trở lên).
5. Mô hình nghiên cứu đề xuất kế thừa những lý thuyết nền tảng nào?
Mô hình kế thừa Lý thuyết hành vi hợp lý (TRA của Ajzen và Fishbein, 1975), Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB của Ajzen, 1991), Lý thuyết tín hiệu thương hiệu (Erdem và Swait, 1998) cùng Mô hình xu hướng tiêu dùng (Zeithaml, 1988; Dodds, Monroe và Grewal, 1991).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Ngô Hữu Quí đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và lượng hóa các yếu tố tác động đến quyết định mua mỹ phẩm sinh học Yumi của khách hàng tại Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Bitechpharm. Thông qua quy trình phân tích định lượng chặt chẽ trên 135 mẫu khảo sát bằng phần mềm SPSS 20, nghiên cứu chỉ ra rằng Giá cả và Nhận thức về giá trị an toàn là hai biến số có ảnh hưởng chi phối lớn nhất, tiếp theo là Chất lượng, Thương hiệu và Chuẩn chủ quan. Các phát hiện thực nghiệm này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng giúp Bitechpharm hoàn thiện năng lực cạnh tranh và hoạch định chiến lược marketing hiệu quả cho giai đoạn 2024–2026.