Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh thị trường hàng hóa phát triển sôi động và áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc xây dựng và phát triển một thương hiệu mạnh trở thành yêu cầu cấp thiết đối với mọi doanh nghiệp. Sự xuất hiện liên tục của các dòng sản phẩm và dịch vụ mới mang lại cho người tiêu dùng nhiều sự lựa chọn hơn, đồng thời đòi hỏi các đơn vị kinh doanh phải tạo dựng được bản sắc riêng biệt, khắc sâu hình ảnh vào tâm trí khách hàng. Thương hiệu không đơn thuần là tên gọi hay dấu hiệu nhận biết, mà là sự bảo chứng về chất lượng, thể hiện cam kết giá trị và kết nối cảm xúc lâu dài với người tiêu dùng.

Thừa Thiên Huế là địa phương có truyền thống lâu đời về sản xuất tinh dầu, nổi bật là các sản phẩm dầu tràm. Tuy nhiên, thị trường tinh dầu tại địa phương đang đối mặt với sự cạnh tranh phức tạp từ các sản phẩm nhập khẩu cũng như hàng loạt cơ sở sản xuất mới thành lập. Để tồn tại và khẳng định vị thế vững chắc, các doanh nghiệp địa phương cần xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu bài bản nhằm tạo dựng niềm tin và giúp người tiêu dùng phân biệt sản phẩm chính hãng với các mặt hàng kém chất lượng. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu sản phẩm Tinh dầu NEO của Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công Thành trên địa bàn thành phố Huế" được thực hiện nhằm xác định vị thế thương hiệu của doanh nghiệp, làm rõ các yếu tố tác động đến nhận thức của khách hàng, từ đó đề xuất định hướng chiến lược phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác lập rõ ràng:

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá mức độ nhận diện của thương hiệu sản phẩm Tinh dầu NEO của Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công Thành trên địa bàn thành phố Huế thông qua khảo sát khách hàng đã sử dụng, đang sử dụng và khách hàng tiềm năng; từ đó đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao vị thế của thương hiệu Tinh dầu NEO so với đối thủ cạnh tranh và tạo dựng sự khác biệt trong tâm trí khách hàng tại địa phương.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về mức độ nhận diện thương hiệu sản phẩm của khách hàng.
    2. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ nhận diện thương hiệu của khách hàng đối với thương hiệu sản phẩm Tinh dầu NEO tại thành phố Huế.
    3. Đề xuất giải pháp nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu sản phẩm Tinh dầu NEO trong tâm trí khách hàng trên địa bàn thành phố Huế.

Các câu hỏi nghiên cứu tương ứng cần giải quyết bao gồm:

  1. Đâu là cơ sở khoa học của việc đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu sản phẩm của khách hàng?
  2. Mức độ nhận diện của khách hàng và các yếu tố nào gây ảnh hưởng đến mức độ nhận diện về Tinh dầu NEO của khách hàng trên địa bàn thành phố Huế?
  3. Các giải pháp nào cần được thực hiện để nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu Tinh dầu NEO đối với khách hàng tại địa bàn thành phố Huế?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề liên quan đến mức độ nhận diện thương hiệu của khách hàng đối với thương hiệu sản phẩm Tinh dầu NEO tại thành phố Huế.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng quan tâm (đã biết đến thương hiệu nhưng chưa sử dụng) cùng nhóm khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm Tinh dầu NEO tại thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2021 - 2023; dữ liệu sơ cấp điều tra qua bảng hỏi từ ngày 16/10/2024 đến ngày 16/11/2024; các định hướng và giải pháp đề xuất có giá trị áp dụng đến năm 2030.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung làm rõ lý luận và thực tiễn về nhận diện thương hiệu, khảo sát thực trạng nhận biết và phân tích các nhân tố ảnh hưởng, từ đó kiến nghị giải pháp gia tăng mức độ nhận diện cho thương hiệu Tinh dầu NEO.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết quản trị thương hiệu kinh điển và quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam:

  • Khái niệm và vai trò của thương hiệu: Khái niệm thương hiệu theo Philip Kotler, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Amber & Styles, Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO) và khái niệm "nhãn hiệu" quy định tại Khoản 16, Điều 4, Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 của Việt Nam. Tác giả phân tích 4 chức năng cốt lõi của thương hiệu theo PGS.TS Nguyễn Quốc Thịnh (Chức năng nhận biết và phân biệt; Chức năng thông tin và chỉ dẫn; Chức năng tạo sự cảm nhận và tin cậy; Chức năng kinh tế) và 4 đặc điểm thương hiệu theo Tiêu Ngọc Cầm (2004).
  • Mô hình tài sản thương hiệu: Kế thừa mô hình tài sản thương hiệu của David Aaker (1991) gồm 5 thành phần: Nhận biết thương hiệu, Liên tưởng thương hiệu, Chất lượng cảm nhận, Lòng trung thành thương hiệu và Các tài sản khác.
  • Cấp độ nhận biết thương hiệu: Ứng dụng tháp 4 cấp độ nhận biết theo nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hồng Đức (2004), Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Trung (2004), bao gồm: Hoàn toàn không nhận biết, Nhận biết khi được nhắc nhở, Nhận biết không nhắc nhở và Nhận biết đầu tiên (Top of Mind - T.M).
  • Mô hình nghiên cứu kế thừa: Khóa luận tham khảo mô hình đánh giá nhận diện thương hiệu MB Bank tại Huế của Đỗ Thị Hồng (2024), mô hình nghiên cứu tại Công ty TNHH Xây dựng Mộc Thủy Kiến của Đinh Thị Ngọc Quỳnh (2024) và nghiên cứu thương hiệu Quế Lâm Organic của Bùi Thị Tấm (2019).

Từ các cơ sở lý luận trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập tác động đến mức độ nhận diện thương hiệu sản phẩm Tinh dầu NEO, được cụ thể hóa bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) với 23 biến quan sát:

Nhóm nhân tố Mã hóa biến Tiêu chí đo lường Nguồn tham khảo
Tên thương hiệu (TTH) TTH1
TTH2
TTH3
TTH4
Tên thương hiệu dễ đọc, dễ phát âm
Tên thương hiệu dễ nhớ
Tên thương hiệu có ý nghĩa
Tên thương hiệu tạo khả năng liên tưởng
Phạm Thị Lan Hương (2014);
Hồ Thị Yến Nhi (2022)
Hình ảnh Logo (LG) LG1
LG2
LG3
LG4
Logo dễ nhận biết
Logo có sự khác biệt, ấn tượng
Logo có ý nghĩa
Logo đẹp, có tính thẩm mỹ cao
Trương Đình Chiến (2005);
Phạm Thị Lan Hương và cs (2014)
Câu khẩu hiệu - Slogan (SL) SL1
SL2
SL3
SL4
Câu khẩu hiệu dễ đọc
Câu khẩu hiệu dễ nhớ
Câu khẩu hiệu gây ấn tượng
Câu khẩu hiệu ngắn gọn, súc tích
Phạm Thị Lan Hương (2014);
Hồ Thị Yến Nhi (2022)
Đồng phục nhân viên (ĐP) ĐP1
ĐP2
ĐP3
ĐP4
Áo đồng phục thoải mái, tự tin tạo cảm giác thân thiện
Áo đồng phục có màu nhã nhặn, thiết kế tinh tế
Áo đồng phục thể hiện nét đặc trưng của thương hiệu
Áo đồng phục mang nhiều ý nghĩa của thương hiệu
Nguyễn Thị Quỳnh (2023);
Lê Thị Thu Hồng (2022)
Quảng cáo thương hiệu (QC) QC1
QC2
QC3
QC4
Nội dung quảng cáo hấp dẫn
Phương tiện quảng cáo dễ tiếp cận
Hình thức quảng cáo đa dạng
Quảng bá rộng rãi, đúng thời điểm
Trần Đức Hiếu (2021)
Đánh giá mức độ nhận diện (ĐG) ĐG1
ĐG2
ĐG3
Nhận biết tên thương hiệu so với đối thủ khác tại Huế
Thương hiệu được biết đến rộng rãi
Thương hiệu uy tín trong ngành hàng tại Huế
Tác giả đề xuất (2024)

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật phân tích dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, tình hình kinh doanh giai đoạn 2021 - 2023 từ Công ty Cổ phần ĐTPT Công Thành; các công trình nghiên cứu, sách chuyên ngành, báo cáo ngành của Cục Hàng hóa (Bộ Công Thương), Euromonitor International và Hiệp hội Tinh dầu Việt Nam (VOCA).
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua khảo sát bảng hỏi gồm 3 phần: Phần 1 (Thông tin nhận biết), Phần 2 (Nội dung nghiên cứu và đánh giá thang đo), Phần 3 (Thông tin cá nhân).
  • Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Áp dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện tại các địa điểm tập trung đông dân cư như siêu thị, trường đại học trên địa bàn thành phố Huế). Quy mô mẫu tối thiểu xác định theo quy tắc của Hoàng Trọng Chu và Nguyễn Mộng Ngọc (2008): số mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($5 \times 23 = 115$ mẫu). Để phòng ngừa sai sót và bảng hỏi không hợp lệ, tác giả mở rộng quy mô điều tra lên 150 mẫu khảo sát.
  • Kỹ thuật xử lý số liệu trên SPSS: Sử dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn); kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số Alpha $\ge 0.6$, tương quan biến tổng $\ge 0.3$); phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: hệ số KMO từ 0.5 đến 1, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0.05$, Factor loading $> 0.5$, tổng phương sai trích $\ge 50%$); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội; kiểm định One-Sample T-test; kiểm định Independent Samples T-test theo giới tính và phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) kết hợp kiểm định Levene theo các biến nhân khẩu học (độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về mức độ nhận diện thương hiệu sản phẩm của khách hàng

Chương 1 tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm học thuật và phân tích bối cảnh thực tiễn của ngành sản xuất tinh dầu. Về mặt lý thuyết, tác giả phân định rõ nét sự khác biệt giữa thương hiệu và nhãn hiệu: nhãn hiệu mang tính chất pháp lý ("phần xác") do luật sư bảo hộ và cơ quan sở hữu trí tuệ cấp chứng nhận; ngược lại, thương hiệu đại diện cho giá trị cảm nhận ("phần hồn") do các nhà quản trị marketing xây dựng và tồn tại trong tâm trí khách hàng.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả tổng hợp các số liệu đáng chú ý về thị trường tinh dầu:

  • Thị trường tinh dầu Việt Nam: Theo số liệu của Cục Hàng hóa (Bộ Công Thương) năm 2019, cả nước tiêu thụ khoảng 3.000 tấn tinh dầu với tổng giá trị đạt 5.000 tỷ đồng, trong đó nguồn cung sản xuất trong nước chỉ chiếm khoảng 10%, còn lại 90% phụ thuộc vào nhập khẩu. Khảo sát của Euromonitor International dự báo tốc độ tăng trưởng ngành tinh dầu tại Việt Nam đạt mức 14%/năm; trên 60% người tiêu dùng tìm kiếm các sản phẩm có nguồn gốc thiên nhiên và hơn 50% trong số đó quan tâm đến tinh dầu. Thống kê từ Hiệp hội Tinh dầu Việt Nam (VOCA) cho thấy nước ta sở hữu khoảng 300 loài thực vật có tiềm năng chiết xuất tinh dầu, với khoảng 50 loài được khai thác phổ biến.
  • Thị trường tinh dầu tại Thừa Thiên Huế: Toàn tỉnh hiện có trên 200 cơ sở và doanh nghiệp kinh doanh dầu tràm, gần 60 lò chưng cất tập trung chủ yếu tại huyện Phú Lộc và Phong Điền. Sản lượng đạt xấp xỉ 16.000 lít/năm, mang lại doanh thu ước tính khoảng 14 tỷ đồng/năm. Kênh phân phối bao gồm bán buôn (chiếm 50% sản lượng), bán lẻ và thương mại điện tử. Tác giả đã lập danh mục các đơn vị sản xuất kinh doanh tiêu biểu trên địa bàn tỉnh như Tinh dầu Cung Đình Vỹ Dạ, Kim Vui, Công Thành, Hoa Nén, Thái Hà, Tinh dầu Việt Nam...

Chương 2: Đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu sản phẩm Tinh dầu NEO tại thành phố Huế

Chương này đi sâu vào phân tích hồ sơ năng lực của doanh nghiệp chủ quản và xử lý dữ liệu điều tra thực địa:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần ĐTPT Công Thành thành lập năm 2019 (MST: 3301648960, vốn điều lệ 26 tỷ đồng) có trụ sở tại Tỉnh lộ 11B, Công Thành, Phong Sơn, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế. Slogan của doanh nghiệp là "Tâm trong từng sản phẩm". Về vùng nguyên liệu, công ty làm chủ 11 ha đất trồng đạt tiêu chuẩn VietGAP (gồm 5 ha Tràm, 3 ha Bạc hà, 3 ha Sả) và duy trì liên kết bao tiêu trên 20 ha với các hộ dân địa phương. Mô hình tổ chức gồm Ban Giám đốc điều hành 5 bộ phận chức năng: Marketing, R&D, Kinh doanh, Tài chính - Kế toán, và Sản xuất. Danh mục sản phẩm kinh doanh đa dạng, bao gồm: tinh dầu thiên nhiên nguyên chất (tràm, sả, bạc hà), tinh dầu treo (xe hơi, tủ quần áo), tinh dầu thanh lăn, cao xoa bóp, combo tinh dầu thư giãn, tinh dầu nước hoa, xà bông thảo dược cùng thiết bị máy khuếch tán, đèn xông tinh dầu.
  • Kết quả xử lý số liệu khảo sát:
    • Khảo sát thực tế đánh giá mức độ nhận biết của khách hàng đối với các thương hiệu tinh dầu tại Huế, các kênh tiếp cận thông tin và đặc điểm nhận biết thương hiệu Tinh dầu NEO.
    • Kiểm định Cronbach's Alpha: Thang đo gồm 5 nhóm biến độc lập và 1 nhóm biến phụ thuộc với 23 biến quan sát đều thỏa mãn điều kiện kiểm định (hệ số Cronbach's Alpha $> 0.6$ và tương quan biến tổng $> 0.3$), không có biến nào bị loại bỏ.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kết quả kiểm định KMO và Bartlett cho thấy các biến quan sát đều có ý nghĩa thống kê, hệ số tải nhân tố (Factor loading) đều đạt yêu cầu $> 0.5$ và tổng phương sai trích giải thích trên 50% độ biến thiên của dữ liệu.
    • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến: Xác nhận mối quan hệ tuyến tính có ý nghĩa thống kê giữa các nhân tố độc lập (Tên thương hiệu, Logo, Câu khẩu hiệu, Đồng phục, Quảng cáo) với biến phụ thuộc Đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu Tinh dầu NEO.
    • Kiểm định T-test và One-way ANOVA: Làm rõ sự khác biệt trong cảm nhận nhận diện thương hiệu theo giới tính (kiểm định T-test) cũng như theo độ tuổi, nghề nghiệp và mức thu nhập (kiểm định Levene và phân tích phương sai ANOVA).
    • Kiểm định One-Sample T-test từng nhân tố: Đánh giá chi tiết điểm trị trung bình của từng tiêu chí nhận diện, từ đó chỉ ra những ưu thế nổi trội và các điểm tồn tại hạn chế trong nhận diện thương hiệu Tinh dầu NEO.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu sản phẩm Tinh dầu NEO tại thành phố Huế

Từ thực trạng phân tích ở Chương 2, tác giả đề xuất định hướng phát triển đến năm 2030 và thiết lập 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp cải thiện nhân tố "Tên thương hiệu": Tăng cường truyền thông ý nghĩa của từ "NEO", gắn kết tên gọi với đặc tính nguồn gốc tự nhiên và vùng dược liệu truyền thống của Thừa Thiên Huế.
  2. Giải pháp cải thiện nhân tố "Logo": Chuẩn hóa bộ nhận diện hình ảnh, tinh chỉnh các đường nét đồ họa trên bao bì, nhãn chai nhằm gia tăng tính thẩm mỹ và mức độ liên tưởng trực quan.
  3. Giải pháp cải thiện nhân tố "Slogan": Đẩy mạnh truyền thông thông điệp "Tâm trong từng sản phẩm" qua các chiến dịch tiếp thị nội dung, giúp khách hàng ghi nhớ sâu sắc cam kết về chất lượng và độ an toàn.
  4. Giải pháp cải thiện nhân tố "Đồng phục nhân viên": Tối ưu hóa thiết kế đồng phục nhân viên bán hàng và tư vấn, bảo đảm màu sắc nhận diện thương hiệu đồng nhất, tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp và thân thiện tại các điểm bán.
  5. Giải pháp cải thiện nhân tố "Quảng cáo thương hiệu": Đa dạng hóa các kênh tiếp cận qua mạng xã hội (Facebook, Fanpage), tham gia các hội chợ xúc tiến thương mại ngành công thương, tăng cường hiện diện tại các hội nghị chuyên đề (như Hội nghị Sở hữu trí tuệ) và mở rộng trưng bày tại các điểm du lịch trên địa bàn thành phố.

Phần kết luận và kiến nghị

Tác giả đề xuất các nhóm kiến nghị nhằm tạo điều kiện nâng cao độ nhận diện cho sản phẩm:

  • Kiến nghị đối với tỉnh Thừa Thiên Huế: Hỗ trợ quy hoạch phát triển và mở rộng vùng trồng nguyên liệu dược liệu bền vững; tăng cường công tác thanh kiểm tra, quản lý thị trường chống hàng giả, hàng nhái đối với các sản phẩm dầu tràm Huế; đẩy mạnh xúc tiến thương mại và xây dựng nhãn hiệu chứng nhận địa phương.
  • Kiến nghị đối với Công ty Cổ phần ĐTPT Công Thành: Chú trọng đầu tư ngân sách cho hoạt động Marketing; hoàn thiện hệ thống trưng bày tại điểm bán; đào tạo kỹ năng tư vấn cho đội ngũ nhân sự và duy trì chất lượng nguồn nguyên liệu VietGAP ổn định.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Xác thực tính phù hợp của mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố với 23 biến quan sát trong việc đo lường mức độ nhận diện thương hiệu Tinh dầu NEO trên thị trường Huế. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố EFA chứng minh toàn bộ 23 biến quan sát đều đạt chuẩn thống kê và không có biến nào bị loại khỏi mô hình.
  • Làm rõ cấu trúc thực trạng kinh doanh của Công ty Cổ phần ĐTPT Công Thành giai đoạn 2021 - 2023, phân tích chi tiết quy mô nguồn nguyên liệu sạch với 11 ha đạt chuẩn VietGAP (5 ha Tràm, 3 ha Bạc hà, 3 ha Sả) cùng hơn 20 ha liên kết sản xuất bao tiêu với nông dân Phong Điền.
  • Đóng góp về mặt học thuật: Hệ thống hóa khung cơ sở lý luận về mức độ nhận diện thương hiệu, kiểm chứng thực nghiệm mô hình thang đo nhận diện thương hiệu đối với ngành hàng nông sản chế biến sâu - tinh dầu thảo dược tại một thị trường đặc thù có tính truyền thống như thành phố Huế.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về thị phần nhận biết của Tinh dầu NEO so với các đối thủ cạnh tranh lâu năm tại Thừa Thiên Huế; chỉ rõ những điểm nghẽn trong truyền thông (như khả năng ghi nhớ logo, độ phủ của quảng cáo và câu khẩu hiệu), mang lại cơ sở thực chứng giúp lãnh đạo doanh nghiệp điều chỉnh ngân sách và chiến lược marketing đến năm 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế nhất định do điều kiện thực hiện:

  • Về phương pháp chọn mẫu: Đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) do hạn chế về nguồn lực tiếp cận tổng thể khách hàng. Điều này có thể làm giảm tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ cộng đồng người tiêu dùng trên địa bàn thành phố Huế.
  • Về quy mô và không gian nghiên cứu: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở mức 150 mẫu, phạm vi điều tra chỉ tập trung trong khu vực thành phố Huế trong khoảng thời gian từ 16/10/2024 đến 16/11/2024, chưa mở rộng ra các thị xã, huyện lân cận hoặc các thị trường ngoại tỉnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các công trình nghiên cứu trong tương lai có thể áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất với quy mô mẫu lớn hơn; mở rộng phạm vi khảo sát ra các thị trường trọng điểm khác của miền Trung; bổ sung thêm các biến nghiên cứu mới như chất lượng cảm nhận, giá trị cảm nhận, mức độ trung thành hoặc quyết định mua hàng thực tế của người tiêu dùng đối với dòng sản phẩm tinh dầu thảo dược.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Marketing và Quản trị kinh doanh: Khóa luận là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng ứng dụng trong kinh doanh, từ khâu thiết kế mô hình lý thuyết, xây dựng bảng hỏi Likert 5 mức độ, đến quy trình làm sạch và phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy tương quan, One-Sample T-test, Independent Samples T-test và One-way ANOVA).
  • Đối với các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh tinh dầu, đặc sản địa phương: Báo cáo cung cấp dữ liệu tham khảo giá trị về đặc điểm thị trường tinh dầu tại Huế và Việt Nam, giúp các nhà quản lý nắm bắt thị hiếu của người tiêu dùng đối với dòng sản phẩm có nguồn gốc thiên nhiên, từ đó tối ưu hóa hệ thống nhận diện từ tên gọi, logo, câu khẩu hiệu đến đồng phục nhân viên bán hàng.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng hệ thống thang đo 23 biến quan sát kế thừa từ các nghiên cứu trước (Bảng 1.2) và quy trình kiểm định sự khác biệt nhận diện thương hiệu theo các đặc trưng nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp) tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu Tinh dầu NEO gồm những nhân tố nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhân tố độc lập với tổng cộng 23 biến quan sát: (1) Tên thương hiệu (4 biến), (2) Logo (4 biến), (3) Câu khẩu hiệu - Slogan (4 biến), (4) Đồng phục nhân viên (4 biến), và (5) Quảng cáo thương hiệu (4 biến). Biến phụ thuộc là Đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu (3 biến quan sát). Toàn bộ 23 biến đều được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ.

2. Công ty Cổ phần ĐTPT Công Thành sở hữu quy mô vùng nguyên liệu như thế nào?
Theo số liệu trong khóa luận, công ty hiện làm chủ vùng trồng nguyên liệu có diện tích 11 ha đạt tiêu chuẩn VietGAP, bao gồm 5 ha cây Tràm, 3 ha cây Bạc hà và 3 ha cây Sả. Bên cạnh đó, doanh nghiệp còn duy trì hợp đồng liên kết sản xuất và bao tiêu nguyên liệu từ các hộ dân trên địa bàn huyện Phong Điền với quy mô dự ước trên 20 ha.

3. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào?
Quy mô mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc của Hoàng Trọng Chu và Nguyễn Mộng Ngọc (2008), quy định số lượng quan sát tối thiểu phải bằng 4 đến 5 lần số biến quan sát trong phân tích nhân tố. Với 23 biến quan sát, số mẫu tối thiểu cần đạt là $23 \times 5 = 115$ mẫu. Để hạn chế rủi ro sai sót và đảm bảo chất lượng sau khi làm sạch, tác giả đã nâng tổng số mẫu điều tra thực tế lên 150 mẫu.

4. Khóa luận ghi nhận thực trạng thị trường sản xuất tinh dầu tại tỉnh Thừa Thiên Huế ra sao?
Toàn tỉnh Thừa Thiên Huế có trên 200 doanh nghiệp và cơ sở sản xuất kinh doanh dầu tràm với gần 60 lò chưng cất, tập trung phần lớn tại hai huyện Phú Lộc và Phong Điền. Tổng sản lượng tinh dầu toàn tỉnh ước đạt khoảng 16.000 lít/năm, mang lại doanh thu khoảng 14 tỷ đồng/năm. Trong cơ cấu tiêu thụ, hình thức bán sỉ chiếm khoảng 50% tổng sản lượng sản xuất, phần còn lại được phân phối qua kênh bán lẻ và mạng lưới bán hàng trực tuyến.

5. Danh mục sản phẩm kinh doanh mang thương hiệu Tinh dầu NEO gồm những nhóm mặt hàng nào?
Hệ thống sản phẩm của NEO rất phong phú, bao gồm: các loại tinh dầu thiên nhiên nguyên chất (Tràm Huế, Bạc hà, Sả), tinh dầu treo xe và tủ quần áo (Bạc hà, Sả, Tràm Huế, Quế), tinh dầu nguyên chất dạng thanh lăn (Tràm, Bạc hà, Sả Java, Sả chanh), các dòng cao xoa bóp và cao nóng, các combo tinh dầu thảo dược và thư giãn, tinh dầu nước hoa (Sen Mint, Sen, Bạc hà), xà bông thảo dược (gừng nghệ, tràm tía tô) cùng các thiết bị hỗ trợ như máy khuếch tán, máy xông tinh dầu mini, đèn xông và máy phun chuyên dụng cho ô tô.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Ngọc Phượng đã thực hiện việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và đo lường thực nghiệm mức độ nhận diện thương hiệu Tinh dầu NEO của Công ty Cổ phần ĐTPT Công Thành trên địa bàn thành phố Huế. Dựa trên mô hình 5 nhân tố với 23 biến quan sát được kiểm định độ tin cậy qua phần mềm SPSS, nghiên cứu đã làm rõ tác động của các yếu tố nhận diện hình ảnh và truyền thông đến tâm trí khách hàng tại địa phương. Các kết quả định lượng thu được phản ánh thực trạng nhận diện của Tinh dầu NEO trong tương quan với các cơ sở tinh dầu truyền thống tại Thừa Thiên Huế, tạo tiền đề khoa học cho hệ thống 5 nhóm giải pháp phát triển thương hiệu giai đoạn 2024 - 2030. Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho hoạt động đào tạo ngành Marketing cũng như công tác quản trị thương hiệu nông sản địa phương.