Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng mở rộng và cạnh tranh gia tăng, việc xây dựng và nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu đóng vai trò then chốt đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Nhận diện thương hiệu không chỉ giúp thúc đẩy tài sản vô hình mà còn tác động trực tiếp đến quá trình ra quyết định của người tiêu dùng. Tại thị trường dịch vụ marketing ở các thành phố đang trên đà phát triển như Huế, mức độ cạnh tranh giữa các đơn vị cung cấp giải pháp truyền thông ngày càng gay gắt. Doanh nghiệp cần xác định rõ vị thế thương hiệu trong tâm trí khách hàng để định hình chiến lược quảng bá, tối ưu hóa các hoạt động tiếp thị và gia tăng năng lực cạnh tranh.

Thực tế tại địa phương cho thấy, các nghiên cứu chuyên sâu về mức độ nhận diện đối với các thương hiệu dịch vụ marketing tại thành phố Huế còn tương đối hạn chế. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn của Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu (Thái Thu Marketing), tác giả Lê Thị Thanh Hoài đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng mức độ nhận biết của khách hàng đối với đơn vị này.

Khóa luận xác định 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Mức độ nhận diện thương hiệu Thái Thu Marketing hiện nay trên địa bàn thành phố Huế như thế nào?
  2. Yếu tố nào ảnh hưởng đến mức độ nhận diện thương hiệu Thái Thu Marketing?
  3. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đối với thương hiệu Thái Thu Marketing?
  4. Các giải pháp nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu Thái Thu Marketing?

Mục tiêu chung của đề tài là phân tích, đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu của khách hàng đối với thương hiệu Thái Thu Marketing tại thành phố Huế; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu trên địa bàn trong thời gian tới. Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về thương hiệu và nhận diện thương hiệu của khách hàng.
  2. Đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu của khách hàng đối với thương hiệu Thái Thu Marketing tại thành phố Huế.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu của khách hàng đối với thương hiệu Thái Thu Marketing tại thành phố Huế trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ nhận diện thương hiệu của khách hàng đối với thương hiệu Thái Thu Marketing tại thành phố Huế.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng quan tâm cùng khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu tại thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2022; dữ liệu sơ cấp được điều tra, khảo sát từ tháng 11/2023 đến tháng 12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết kinh điển về quản trị thương hiệu:

  • Khái niệm thương hiệu theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO), Philip Kotler (1996), David Aaker (1991, 1992, 1996), Ambler & Styles (1996), cùng quy định pháp lý tại Khoản 16 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam số 50/2005/QH11.
  • Lý luận về cấu tạo và thành phần thương hiệu theo Hankinson, Lê Anh Cường và cộng sự (2003); chức năng và vai trò của thương hiệu theo Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Trung (2003), Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2000, 2007); các đặc điểm tài sản thương hiệu theo Tiêu Ngọc Cầm (2004).
  • Lý thuyết về các cấp độ nhận diện thương hiệu gồm 4 tầng nhận biết: Nhớ đến đầu tiên (Top of mind), Nhớ đến thương hiệu (Brand Recall), Nhận biết có trợ giúp (Brand Recognition) và Không nhận biết (Unaware of brand).
  • Hệ thống nhận diện thương hiệu theo Lê Xuân Tùng (2005), bao gồm: tên gọi, logo, khẩu hiệu (slogan), nhạc hiệu, biểu tượng, kiểu dáng bao bì và tính cách thương hiệu.

Về mô hình thực nghiệm tham chiếu, tác giả kế thừa mô hình của Aamir Saifullah và cộng sự (2014), Ling và cộng sự, Yusuf Bilgin (2018), Võ Hữu Nhật Đức (2003) và Bùi Thị Tấm (2019). Từ đó, mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 4 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc, được đo lường bằng 19 biến quan sát trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) theo Davis và cộng sự (1989):

Nhân tố Mã hóa Số biến quan sát Nội dung biến quan sát Nguồn tham khảo
Tên thương hiệu TH 4 TH1: Dễ đọc, dễ nhớ
TH2: Có ý nghĩa
TH3: Có khả năng liên tưởng
TH4: Gây ấn tượng
Nguyễn Thị Thúy Hằng (2013)
Logo LG 4 LG1: Dễ nhận biết
LG2: Có ý nghĩa
LG3: Có sự khác biệt
LG4: Thu hút, màu sắc hài hòa
Nguyễn Thị Kiều Oanh (2022)
Câu khẩu hiệu SL 4 SL1: Dễ hiểu, dễ nhớ
SL2: Ngắn gọn
SL3: Có tính thu hút
SL4: Mang thông điệp ý nghĩa
Nguyễn Thị Bình (2021)
Quảng cáo thương hiệu QC 4 QC1: Nội dung hấp dẫn
QC2: Phương tiện dễ tiếp cận
QC3: Hình thức đa dạng
QC4: Đúng thời điểm, đúng lúc
Trần Đức Hiếu (2021)
Mức độ nhận diện (Biến phụ thuộc) MDND 3 MDND1: Dễ dàng nhận biết so với thương hiệu khác
MDND2: Được biết đến rộng rãi
MDND3: Là thương hiệu uy tín
Lê Thị Hồng Nhi (2022)

Phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ giáo trình, tài liệu chuyên ngành, báo cáo tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2022 của Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu, cùng các nghiên cứu liên quan trên internet và ấn phẩm khoa học.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi. Cỡ mẫu tối thiểu theo công thức của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) cho phân tích nhân tố khám phá ($n = m \times 5$, với $m = 19$ biến quan sát) là 95 mẫu ($19 \times 5 = 95$). Để gia tăng độ tin cậy, tác giả chọn mẫu thuận tiện với quy mô điều tra thực tế là 120 mẫu hợp lệ.

Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS:

  • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) kết hợp kiểm định Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) và kiểm định Bartlett's Test cho cả biến độc lập và biến phụ thuộc.
  • Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội: $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + e_i$.
  • Kiểm định One-Sample T-test nhằm so sánh giá trị trung bình đánh giá của khách hàng.
  • Kiểm định Independent-Sample T-test (cho biến định tính giới tính) và phân tích phương sai One-Way ANOVA kết hợp kiểm định đồng nhất phương sai Levene Test (cho các biến kiểm soát: độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở khoa học về thương hiệu và mức độ nhận diện thương hiệu

Chương 1 tập trung chuẩn hóa hệ thống lý luận học thuật và tổng hợp bối cảnh thực tiễn làm căn cứ xây dựng mô hình nghiên cứu:

  • Phân định rõ bản chất giữa "thương hiệu" và "nhãn hiệu": Khóa luận nhấn mạnh nhãn hiệu là khái niệm pháp lý được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (theo Điều 4 Khoản 16 Luật Sở hữu trí tuệ 2005) với vai trò như "phần xác", trong khi thương hiệu là hình tượng, uy tín tồn tại trong tâm trí người tiêu dùng ("phần hồn").
  • Hệ thống hóa các đặc điểm, thành phần cấu tạo thương hiệu (phần phát âm được và phần không phát âm được; thành phần chức năng và thành phần cảm xúc) cùng 4 chức năng cốt lõi: nhận biết - phân biệt, thông tin - chỉ dẫn, tạo sự cảm nhận - tin cậy, và chức năng kinh tế.
  • Phân tích 4 tầng cấp độ nhận diện thương hiệu từ thấp đến cao: Không nhận biết $\rightarrow$ Nhận biết có trợ giúp $\rightarrow$ Nhớ đến thương hiệu $\rightarrow$ Nhớ đến đầu tiên (Top of mind).
  • Đánh giá cơ sở thực tiễn: Khái quát bức tranh xây dựng thương hiệu tại Việt Nam (viện dẫn số liệu khảo sát của Nguyễn Hải Linh với 20% doanh nghiệp không đầu tư chi phí cho thương hiệu, trên 70% đầu tư dưới 5% doanh số; số liệu Bộ Công Thương với 95% nhận thức được sự cần thiết nhưng chỉ 20% biết cách bắt đầu; số liệu We Are Social 2023 với 77,93 triệu người dùng Internet tại Việt Nam, chiếm 79,1% dân số). Đồng thời, tác giả chỉ ra xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ sang Marketing Online và thương mại xã hội tại thị trường thành phố Huế.
  • Tổng hợp các mô hình nghiên cứu trong và ngoài nước để đề xuất mô hình gồm 4 nhóm yếu tố: Tên thương hiệu, Logo, Câu khẩu hiệu và Quảng cáo thương hiệu với 19 biến quan sát.

Chương 2. Đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu Thái Thu Marketing tại thành phố Huế

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và kết quả xử lý dữ liệu điều tra định lượng:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu thành lập ngày 03/10/2019, mã số thuế 3301659779, trụ sở đặt tại Shophouse SH11, Tòa nhà The Manor Crown, 62 Tố Hữu, phường Xuân Phú, thành phố Huế. Slogan hoạt động: "Chuẩn thương hiệu, vững niềm tin". Sứ mệnh: "Mỗi ngày là một sáng tạo mới". Giá trị cốt lõi: "Là sự chung sức của những cá nhân khác biệt".
  • Danh mục dịch vụ cung cấp: Digital Advertising (SMO), Search Engine Marketing (SEM trên Google, Cốc Cốc, Bing), Content Marketing, Email Marketing, Mobile Marketing, Brand Identity (thiết kế logo, bộ nhận diện đồ họa), Social Media (Content Creation, Viral Clip, KOLs Influencer, Chiến lược truyền thông, PR báo chí), App & Web development chuẩn SEO, Trade Marketing và Đào tạo chuyên môn (3T Academy với các khóa học Content, Kế toán, Digital Marketing, SPSS, Design, Thuyết trình).
  • Phân tích cơ cấu và tình hình hoạt động: Đánh giá tình hình nhân sự, bộ máy hành chính và kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022 của công ty.
  • Kết quả kiểm định thống kê trên 120 mẫu khảo sát:
    • Mô tả đặc trưng mẫu: Cơ cấu nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp) và kênh phương tiện tiếp cận thương hiệu của khách hàng tại Huế.
    • Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA: Toàn bộ 4 thang đo biến độc lập và 1 thang đo biến phụ thuộc đều đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ, không có biến quan sát nào bị loại bỏ.
    • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội: Xác định được hệ số hồi quy chuẩn hóa của 4 nhân tố tác động cùng chiều đến Mức độ nhận diện thương hiệu.
    • Kiểm định One-Sample T-test: Đo lường mức độ đánh giá trung bình của khách hàng đối với từng phát biểu thuộc nhóm Tên thương hiệu, Logo, Câu khẩu hiệu, Quảng cáo và Mức độ nhận diện.
    • Kiểm định sai biệt: Phân tích Independent-Sample T-test theo giới tính và phân tích One-Way ANOVA theo độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp nhằm làm rõ sự khác biệt trong cảm nhận của các phân khúc khách hàng.

Chương 3. Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu Thái Thu Marketing tại thành phố Huế

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ kết quả phân tích định lượng:

  • Trình bày định hướng phát triển của thương hiệu Thái Thu Marketing trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp tương ứng với các biến trong mô hình nghiên cứu:
    • Giải pháp cho nhân tố "Tên thương hiệu": Tăng cường tính liên tưởng và độ phủ của tên gọi gắn liền với giải pháp marketing chuyên nghiệp.
    • Giải pháp cho nhân tố "Logo": Tối ưu hóa tính nhận biết, khả năng ứng dụng đồng bộ của biểu trưng đồ họa trên các ấn phẩm số và vật phẩm nhận diện.
    • Giải pháp cho nhân tố "Câu khẩu hiệu (Slogan)": Đẩy mạnh truyền thông thông điệp "Chuẩn thương hiệu, vững niềm tin" để khắc sâu cam kết chất lượng vào tâm trí khách hàng.
    • Giải pháp cho nhân tố "Quảng cáo thương hiệu": Đa dạng hóa hình thức truyền thông, lựa chọn kênh tiếp cận phù hợp và tối ưu hóa thời điểm truyền thông trên môi trường số.
  • Đề xuất kiến nghị đối với UBND tỉnh Thừa Thiên Huế (về cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp số và truyền thông địa phương) và kiến nghị đối với Ban giám đốc Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa mức độ nhận diện thương hiệu dịch vụ marketing tại thị trường địa phương với các kết quả cụ thể:

Kết quả nghiên cứu chính

Mô hình nghiên cứu với 4 nhân tố độc lập được kiểm định đạt chuẩn thống kê:

  • Hệ số Cronbach’s Alpha và phân tích EFA xác nhận tính đơn hướng và độ tin cậy của cả 19 biến quan sát; không có biến nào bị loại khỏi mô hình.
  • Phân tích hồi quy bội chứng minh cả 4 nhân tố đều tác động cùng chiều ($\beta > 0$) đến Mức độ nhận diện thương hiệu của Thái Thu Marketing tại thành phố Huế.
  • Mức độ tác động tương đối giữa các nhân tố được xếp hạng theo thứ tự từ cao xuống thấp như sau:
Thứ tự tác động Nhân tố ảnh hưởng Chiều hướng tác động Đánh giá vai trò trong mô hình
1 Logo Cùng chiều (+) Ảnh hưởng mạnh nhất đến mức độ nhận diện
2 Tên thương hiệu Cùng chiều (+) Ảnh hưởng lớn thứ hai
3 Quảng cáo thương hiệu Cùng chiều (+) Ảnh hưởng lớn thứ ba
4 Câu khẩu hiệu (Slogan) Cùng chiều (+) Ảnh hưởng ở vị trí thứ tư

Bên cạnh đó, các phép kiểm định T-test và ANOVA đã xác định được mức độ đánh giá trung bình của khách hàng đối với từng tiêu chí thành phần, đồng thời chỉ ra mức độ khác biệt có/không có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm khách hàng theo biến kiểm soát (giới tính, độ tuổi, thu nhập và nghề nghiệp).

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp tập trung vào 4 thành tố nhận diện:

  1. Hoàn thiện và lan tỏa Logo: Tập trung khai thác biểu tượng hình ảnh vì đây là yếu tố có hệ số tác động cao nhất tới nhận thức của khách hàng.
  2. Củng cố Tên thương hiệu: Đẩy mạnh nhận diện tên gọi "Thái Thu Marketing" thông qua các hoạt động tài trợ, hội thảo chuyên môn và dự án thực tế.
  3. Đổi mới Quảng cáo thương hiệu: Ứng dụng các định dạng truyền thông số đa nền tảng (Facebook, TikTok, YouTube, SEM), gia tăng tính hấp dẫn của nội dung và cá nhân hóa theo từng nhóm đối tượng mục tiêu.
  4. Truyền thông Câu khẩu hiệu: Tăng tần suất xuất hiện của slogan trong các ấn phẩm truyền thông để gia tăng tính gợi nhớ và cam kết chất lượng.
  5. Kiến nghị thực tiễn: Kiến nghị chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế số đối với tỉnh Thừa Thiên Huế và kiến nghị nâng cao năng lực vận hành, quản trị thương hiệu đối với Ban giám đốc công ty Thái Thu.

Đóng góp của đề tài

Theo tác giả tự trình bày, đề tài mang lại hai đóng góp chính:

  • Đóng góp lý luận: Bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm về nhận diện thương hiệu đối với ngành dịch vụ truyền thông và marketing tại thị trường miền Trung, cụ thể là địa bàn thành phố Huế — nơi vốn có rất ít nghiên cứu chuyên ngành được công bố trước đó.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh đo lường cụ thể về phản hồi của khách hàng, giúp doanh nghiệp nhận rõ điểm mạnh, điểm yếu của từng yếu tố nhận diện để tối ưu ngân sách marketing và xây dựng chiến lược phát triển thương hiệu bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thẳng thắn chỉ ra những hạn chế xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Do rào cản về thời gian, nhân lực và chi phí, tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện thay vì chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, dẫn đến khả năng đại diện cho toàn bộ tổng thể khách hàng tại thành phố Huế chưa thực sự tuyệt đối.
  • Hạn chế về quy mô mẫu: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 120 đối tượng; dù đáp ứng yêu cầu tối thiểu theo quy tắc phân tích nhân tố ($n \ge 95$), quy mô này vẫn còn tương đối khiêm tốn đối với một thị trường đô thị đang mở rộng.
  • Hạn chế về phạm vi không gian và biến số: Khóa luận chỉ giới hạn khảo sát trên địa bàn thành phố Huế và xem xét 4 biến độc lập thuộc hệ thống nhận diện cơ bản.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ các hạn chế trên: mở rộng cỡ mẫu điều tra, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng, nghiên cứu mở rộng sang các địa bàn lân cận, và bổ sung thêm các biến quan sát khác như chất lượng cảm nhận, văn hóa doanh nghiệp hoặc hoạt động trách nhiệm xã hội (CSR).


Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo đối với nhiều đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình triển khai đề tài nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh: từ thiết kế thang đo 19 biến, tính toán cỡ mẫu theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, đến trình tự phân tích xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach’s Alpha $\rightarrow$ EFA $\rightarrow$ Hồi quy $\rightarrow$ T-test/ANOVA).
  • Các doanh nghiệp vừa và nhỏ, Agency truyền thông tại địa phương: Tham khảo mô hình đo lường 4 thành tố (Tên, Logo, Slogan, Quảng cáo) để tự đánh giá mức độ thâm nhập thương hiệu của đơn vị mình tại các thị trường cấp tỉnh/thành phố tương tự Huế.
  • Nội bộ Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu: Báo cáo là nguồn tư liệu thực chứng giúp Ban điều hành nhận biết chính xác vị trí nhận diện thương hiệu, từ đó phân bổ ngân sách tiếp thị ưu tiên cho thiết kế đồ họa (Logo) và tối ưu hóa thông điệp truyền thông.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định cỡ mẫu khảo sát?
Tác giả áp dụng công thức của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008): số quan sát tối thiểu phải gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát trong phân tích nhân tố ($n = m \times 5$). Với 19 biến quan sát, cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là $19 \times 5 = 95$ mẫu. Thực tế nghiên cứu đã thu thập 120 mẫu khảo sát hợp lệ để đảm bảo độ tin cậy.

Trong 4 nhân tố nghiên cứu, yếu tố nào tác động mạnh nhất đến mức độ nhận diện thương hiệu Thái Thu Marketing?
Kết quả phân tích hồi quy trong khóa luận xác định yếu tố Logo có mức độ ảnh hưởng lớn nhất đến mức độ nhận diện thương hiệu, tiếp theo là Tên thương hiệu, Quảng cáo thương hiệu và cuối cùng là Câu khẩu hiệu (Slogan). Cả 4 yếu tố đều có tác động cùng chiều.

Biến phụ thuộc "Mức độ nhận diện thương hiệu" được đo lường bằng những tiêu chí cụ thể nào?
Biến phụ thuộc được đo lường qua 3 biến quan sát (mã hóa từ MDND1 đến MDND3), bao gồm: khả năng dễ dàng nhận biết Thái Thu Marketing so với các thương hiệu khác tại Huế; mức độ nhận biết rộng rãi của thương hiệu trên thị trường; và sự công nhận Thái Thu Marketing là một thương hiệu uy tín trong lĩnh vực marketing.

Công ty Thái Thu Marketing được thành lập vào thời gian nào và cung cấp những mảng dịch vụ chính nào?
Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu được thành lập vào ngày 03/10/2019 tại Huế. Các mảng dịch vụ chính bao gồm: Digital Advertising (SMO), Search Engine Marketing (SEM), Content Marketing, Email Marketing, Mobile Marketing, Thiết kế hệ thống nhận diện thương hiệu (Brand Identity), Social Media, Thiết kế Website/App chuẩn SEO, Trade Marketing và Đào tạo chuyên môn tại 3T Academy.

Tác giả đã sử dụng những kiểm định thống kê nào trên phần mềm SPSS để kiểm tra sự khác biệt của các biến kiểm soát?
Tác giả sử dụng kiểm định Independent-Sample T-test để so sánh sự khác biệt theo biến kiểm soát Giới tính, và phân tích phương sai One-Way ANOVA (kết hợp kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene Test) để kiểm tra sự khác biệt theo các biến Độ tuổi, Thu nhập và Nghề nghiệp đối với Mức độ nhận diện thương hiệu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thanh Hoài đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thương hiệu và thực hiện quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ để đo lường mức độ nhận diện thương hiệu Thái Thu Marketing tại thành phố Huế. Dữ liệu khảo sát từ 120 khách hàng thông qua phần mềm SPSS đã xác định rõ vai trò tác động cùng chiều của 4 yếu tố cấu thành, trong đó Logo và Tên thương hiệu giữ vị trí ảnh hưởng then chốt. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp gắn liền với kết quả thống kê thực nghiệm, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác hoạch định truyền thông của doanh nghiệp cũng như giá trị tham khảo phương pháp luận cho sinh viên ngành Quản trị kinh doanh.