Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau đại dịch COVID-19, nhận thức của người tiêu dùng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần có sự chuyển dịch rõ nét, thúc đẩy xu hướng lựa chọn các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên. Tinh dầu thiên nhiên trở thành giải pháp được quan tâm nhờ các hoạt tính kháng khuẩn, kháng virus, chống viêm và hạn chế tác dụng phụ so với hóa dược tổng hợp. Theo báo cáo từ Grand View Research được tác giả trích dẫn, quy mô thị trường tinh dầu toàn cầu năm 2023 đạt 23,74 tỷ USD và dự báo đạt tốc độ tăng trưởng kép hằng năm (CAGR) 7,6% giai đoạn 2024–2030.
Tại Việt Nam, số liệu từ Hiệp hội Tinh dầu Việt Nam (VOCA) cho thấy cả nước có hơn 300 loài cây thảo dược có khả năng chiết xuất tinh dầu. Thống kê của Cục Hàng hóa (Bộ Công Thương) ghi nhận năm 2019 thị trường trong nước tiêu thụ khoảng 3.000 tấn tinh dầu, tuy nhiên sản lượng sản xuất nội địa mới chỉ đáp ứng khoảng 10%, phần còn lại phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu. Riêng tại tỉnh Thừa Thiên Huế, toàn tỉnh hiện có trên 200 doanh nghiệp và khoảng 60 lò chưng cất tinh dầu tập trung tại các huyện Phong Điền, Phú Lộc, thị xã Hương Thủy. Dù sở hữu nguồn nguyên liệu tràm gió giàu hàm lượng Cineol cùng nhiều sản phẩm đạt chuẩn OCOP, phần lớn cơ sở địa phương vẫn hoạt động dưới hình thức hộ gia đình quy mô nhỏ, thiếu tính đồng bộ về công nghệ và chưa xây dựng được chiến lược tiếp thị bài bản.
Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công Thành (thành lập năm 2019 tại xã Phong Sơn, huyện Phong Điền) phát triển thương hiệu tinh dầu NEO dựa trên vùng nguyên liệu bản địa. Để duy trì sức cạnh tranh và định vị thương hiệu trước áp lực từ các dòng tinh dầu nhập khẩu và sản phẩm đại trà, việc tìm hiểu nhận thức và mức độ thỏa mãn của người tiêu dùng đối với sản phẩm là vấn đề cấp thiết đối với công ty.
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về sản phẩm tinh dầu thương hiệu NEO của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công Thành; từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm của doanh nghiệp.
- Phân tích ảnh hưởng của các yếu tố đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng sản phẩm tinh dầu thương hiệu NEO của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công Thành.
- Đề xuất một số giải pháp góp phần nâng cao sự hài lòng của khách hàng về sản phẩm tinh dầu NEO thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công Thành trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng về sản phẩm tinh dầu thương hiệu NEO của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công Thành tại Thừa Thiên Huế.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm tinh dầu thương hiệu NEO.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại trụ sở và vùng hoạt động của công ty tại Tỉnh lộ 11B, thôn Công Thành, xã Phong Sơn, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và các khảo sát được thu thập, phân tích trong khoảng thời gian từ ngày 16/9/2024 đến ngày 22/12/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu thông qua hệ thống lý thuyết hành vi người tiêu dùng và quản trị chất lượng:
- Khái niệm và mô hình nền tảng: Tác giả hệ thống hóa định nghĩa sự hài lòng theo Hunt (1977), mô hình kỳ vọng - cảm nhận của Oliver (1985), lý thuyết giá trị khách hàng của Philip Kotler (2003); cùng các chỉ số đo lường thực tế gồm Điểm nỗ lực của khách hàng (CES), Chỉ số đo lường mức độ hài lòng (CSAT) và Chỉ số đo lường mức độ quảng bá (NPS). Nghiên cứu cũng phân tích hai mô hình kinh điển là Chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ACSI - Fornell, 1992) và Chỉ số hài lòng khách hàng các nước Liên minh Châu Âu (ECSI, 1998).
- Mô hình nghiên cứu đề xuất: Dựa trên việc tổng thuật 7 nghiên cứu thực nghiệm trước đó (Nguyễn Thu Trang, 2021; Trần Đỗ Phúc Huy, 2014; Lê Minh Luân, 2019; Nhóm sinh viên ĐHQGHN, 2020; Phạm Xuân Lan và Lê Minh Phước; Lê Duy Thịnh, 2014; Bùi Vũ Hưng, 2014), mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc ("Sự hài lòng đối với sản phẩm tinh dầu NEO" - HL):
- Bao bì (mã hóa BB: gồm 3 biến quan sát BB1, BB2, BB3)
- Chất lượng cảm nhận (mã hóa CL: gồm 4 biến quan sát CL1, CL2, CL3, CL4)
- Giá cả (mã hóa GC: gồm 4 biến quan sát GC1, GC2, GC3, GC4)
- Nhân viên (mã hóa NV: gồm 3 biến quan sát NV1, NV2, NV3)
- Trải nghiệm mua sắm (mã hóa TNMS: gồm 3 biến quan sát TNMS1, TNMS2, TNMS3)
Phương pháp nghiên cứu được tiến hành kết hợp:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, cơ cấu nhân sự, tình hình kinh doanh nội bộ của Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công Thành giai đoạn 2021–2023; kết hợp các nghiên cứu, số liệu thống kê từ VOCA, Bộ Công Thương và Grand View Research.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp định tính: Tham khảo ý kiến ban quản lý và nhân viên công ty cùng các chuyên gia để hiệu chỉnh các biến quan sát cho phù hợp đặc thù sản phẩm tinh dầu thiên nhiên.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi theo thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Quy trình điều tra gồm 2 giai đoạn:
- Khảo sát sơ bộ: Phỏng vấn thử nghiệm 10 khách hàng ngẫu nhiên để đánh giá tính rõ ràng, cấu trúc của bảng câu hỏi.
- Khảo sát chính thức: Áp dụng công thức xác định cỡ mẫu theo Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($20 \text{ biến} \times 5 = 100$). Tác giả đã phát ra 110 phiếu khảo sát thông qua phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) để dự phòng sai sót.
- Quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS:
- Thống kê mô tả: Tần số, tỷ lệ phần trăm cơ cấu mẫu khảo sát và đặc điểm hành vi.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số tương quan biến tổng $\ge 0,3$ và Alpha $\ge 0,6$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Điều kiện hệ số $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig. < 0,05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$, và tổng phương sai trích đạt từ 50% trở lên.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến: Xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố độc lập lên biến phụ thuộc thông qua phương trình hồi quy và hệ số xác định $R^2$.
- Kiểm định One-Sample T-test: So sánh giá trị trung bình đánh giá của khách hàng với giá trị kiểm định ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về sự hài lòng, xác định sự hài lòng là kết quả đánh giá cảm xúc dựa trên việc so sánh giữa kỳ vọng trước khi mua và trải nghiệm thực tế sau khi sử dụng sản phẩm. Tác giả phân tích mối liên hệ chặt chẽ giữa tổng giá trị khách hàng (giá trị sản phẩm, dịch vụ, nhân sự, hình ảnh) và tổng chi phí mà khách hàng bỏ ra (tiền bạc, thời gian, công sức, tinh thần) theo quan điểm của Philip Kotler.
Chương này trình bày chi tiết các mô hình chỉ số hài lòng ACSI và ECSI, làm cơ sở đối chiếu với các công trình nghiên cứu trong nước về các mặt hàng tiêu dùng nhanh, thực phẩm và dược mỹ phẩm. Từ việc tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm, tác giả chỉ ra các yếu tố thường xuyên xuất hiện nhất trong các mô hình đánh giá gồm: Chất lượng sản phẩm, Giá cả, Nhân viên phục vụ, Thiết kế bao bì và Trải nghiệm mua sắm.
| Nghiên cứu tham khảo |
Các yếu tố sử dụng trong mô hình |
| Nguyễn Thu Trang (2021) |
Giá cả, Chất lượng sản phẩm, Bao bì, Hoạt động chiêu thị |
| Trần Đỗ Phúc Huy (2014) |
Chất lượng sản phẩm, Giá cả, Nhân viên bán hàng, Khuyến mãi, Trải nghiệm mua sắm |
| Lê Minh Luân (2019) |
Chất lượng, Khả năng đáp ứng, Bao bì thiết kế đẹp, Sự tin cậy |
| Nhóm sinh viên ĐHQGHN (2020) |
Cơ sở vật chất, Nhân viên, Chất lượng sản phẩm, Trải nghiệm mua sắm, Chương trình ưu đãi |
| Phạm Xuân Lan & Lê Minh Phước |
Chất lượng, Giá cả, Sự đa dạng, Chiêu thị, Nhận dạng thương hiệu, Hệ thống phân phối, Phục vụ nhân viên |
| Lê Duy Thịnh (2014) |
Giá cả, Chất lượng, Trải nghiệm mua sắm, An toàn |
| Bùi Vũ Hưng (2014) |
Chất lượng, Mẫu mã kiểu dáng, Phục vụ nhân viên, Hình ảnh công ty, Giá cả sản phẩm |
Về mặt thực tiễn, chương 1 phản ánh bức tranh ngành tinh dầu tại Việt Nam và tỉnh Thừa Thiên Huế. Thị trường trong nước tiêu thụ lượng lớn nhưng 90% phụ thuộc nhập khẩu; riêng Thừa Thiên Huế có lợi thế về vùng nguyên liệu tràm gió, sả, bạc hà nhưng đa số cơ sở chưng cất thủ công gặp khó khăn trong việc mở rộng quy mô, kiểm soát hàm lượng hoạt chất đồng đều và xây dựng kênh phân phối chuyên nghiệp.
Chương 2: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm tinh dầu NEO của Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công Thành
Chương 2 giới thiệu bức tranh toàn diện về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công Thành (thành lập ngày 14/05/2019, mã số thuế 3301648960, đại diện pháp luật là ông Trương Như Mùi). Công ty sở hữu vùng nguyên liệu tự chủ 11 ha đạt chuẩn VietGAP tại huyện Phong Điền (gồm 5 ha tràm, 3 ha sả, 3 ha bạc hà) và liên kết mở rộng hơn 20 ha với các hộ dân. Doanh nghiệp đạt chứng nhận hệ thống quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000:2018, chứng nhận OCOP 4 sao cho tinh dầu tràm và tinh dầu bạc hà, cùng các chứng nhận sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu cấp tỉnh (2021) và cấp khu vực (2022).
| Danh mục sản phẩm |
Dung tích |
Mức giá niêm yết (VNĐ) |
| Tinh dầu Tràm Huế |
10ml / 50ml |
220.000 / 630.000 |
| Tinh dầu Bạc hà |
10ml |
180.000 |
| Tinh dầu Sả |
10ml |
160.000 |
| Tinh dầu treo xe, tủ áo (Bạc hà, Sả, Quế, Tràm) |
8ml |
160.000 – 220.000 |
| Tinh dầu nguyên chất dạng thanh lăn (Tràm, Bạc hà, Sả chanh, Sả Java) |
5ml |
26.000 |
| Cao xoa bóp / Cao nóng xoa bóp |
20gr |
110.000 |
| Tinh dầu nước hoa (Sen Mint, Sen, Bạc hà) |
2ml |
32.000 |
| Xà bông thảo dược (Gừng nghệ, Tràm tía tô) |
90g |
50.000 |
| Combo tinh dầu thiên nhiên / thư giãn / thảo dược |
Bộ |
450.000 – 1.000.000 |
Quy mô nhân sự của công ty có xu hướng tăng nhẹ từ 14 lao động năm 2021 lên 17 lao động năm 2023. Tỷ lệ lao động thời vụ chiếm tỷ trọng lớn (9/17 người năm 2023) do tính chu kỳ mùa vụ của hoạt động chưng cất tinh dầu (ưu tiên thu hoạch và chiết xuất vào mùa khô để hạn chế hao hụt).
| Chỉ tiêu lao động |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
So sánh 2022/2021 (%) |
So sánh 2023/2022 (%) |
| Tổng số lao động |
14 |
15 |
17 |
107,14 |
113,33 |
| Theo giới tính: Nam |
5 |
6 |
7 |
120,00 |
116,67 |
| Nữ |
9 |
9 |
10 |
100,00 |
111,11 |
| Theo tính chất: Chính thức |
6 |
8 |
8 |
133,33 |
100,00 |
| Thời vụ |
8 |
7 |
9 |
87,50 |
128,57 |
| Theo trình độ: Cao đẳng, Đại học |
8 |
9 |
9 |
112,50 |
100,00 |
| Trung cấp |
2 |
1 |
1 |
50,00 |
100,00 |
| Phổ thông |
4 |
5 |
7 |
125,00 |
140,00 |
Hoạt động tài chính của công ty trong giai đoạn 2021–2023 ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu thuần tích cực, tuy nhiên lợi nhuận sau thuế liên tục chịu mức âm do chi phí quản lý kinh doanh duy trì ở mức cao.
| Chỉ tiêu kinh doanh (Đơn vị: nghìn đồng) |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Chênh lệch 2022/2021 |
Chênh lệch 2023/2022 |
| Doanh thu bán hàng và doanh thu thuần |
104.567 |
267.253 |
916.908 |
+162.685 |
+649.655 |
| Giá vốn hàng bán |
67.942 |
154.763 |
641.629 |
+86.821 |
+486.865 |
| Lợi nhuận gộp |
36.625 |
112.490 |
275.279 |
+75.865 |
+162.789 |
| Chi phí tài chính (lãi vay) |
36.840 |
29.168 |
61.819 |
-7.672 |
+32.652 |
| Chi phí quản lý kinh doanh |
937.283 |
1.201.529 |
1.277.701 |
+264.246 |
+76.171 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
-937.485 |
-1.118.204 |
-1.064.223 |
-180.720 |
+53.982 |
| Lợi nhuận sau thuế |
-937.775 |
-1.118.292 |
-1.067.098 |
-180.516 |
+51.194 |
Về thực trạng quản lý 5 yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng:
- Bao bì: Sử dụng chai thủy tinh tối màu chuyên dụng để tránh tác động nhiệt/ánh sáng làm oxy hóa tinh dầu; nhãn mác in dập nổi, tông đen hiện đại, ghi rõ thành phần và chứng nhận.
- Chất lượng cảm nhận: Ứng dụng công nghệ nồi chưng cất hơi nước bằng inox 304 không gỉ kết hợp hệ thống van điều áp tự động và thùng phân ly tách lọc tạp chất. Tỷ lệ hao hụt nguyên liệu cao (cần khoảng 1 tấn lá tràm tươi để chưng cất được 3 lít tinh dầu tràm gió).
- Giá cả: Mức giá của NEO cao hơn mặt bằng chung của thị trường do chi phí nguyên liệu sạch VietGAP và khấu hao thiết bị chiết xuất hiện đại.
- Nhân viên: Cán bộ, nhân viên được cử tham gia các lớp tập huấn kỹ năng giao tiếp, bán hàng và livestream do Hiệp hội Doanh nghiệp tỉnh Thừa Thiên Huế tổ chức.
- Trải nghiệm mua sắm: Xây dựng quy trình thanh toán đa dạng (chuyển khoản, thẻ, ví điện tử, COD); triển khai website thương mại điện tử đồng bộ hóa danh mục và giỏ hàng.
Chương 3: Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng tinh dầu thương hiệu NEO
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và kiểm định mô hình, tác giả xây dựng định hướng và hệ thống giải pháp can thiệp đồng bộ vào 5 nhân tố:
- Giải pháp thiết kế bao bì: Tinh chỉnh thiết kế nhãn mác, bổ sung hướng dẫn phân biệt tinh dầu nguyên chất, cải tiến đầu nắp nhỏ giọt chống tràn và nghiên cứu vật liệu đóng gói thân thiện môi trường.
- Giải pháp nâng cao chất lượng cảm nhận: Duy trì nghiêm ngặt tiêu chuẩn VietGAP vùng nguyên liệu; bảo trì định kỳ hệ thống chưng cất hơi nước inox 304 và van điều áp tự động; nâng cao độ tinh khiết để duy trì thời gian lưu hương và công dụng kháng khuẩn.
- Giải pháp về giá cả: Xây dựng chính sách giá linh hoạt theo phân khúc; triển khai các chương trình tri ân, khuyến mãi định kỳ; xây dựng các bộ combo đa dạng để tối ưu chi phí cho người mua.
- Giải pháp về đội ngũ nhân viên: Tiếp tục chuẩn hóa kiến thức chuyên môn về thảo dược và các dòng sản phẩm cho nhân viên tư vấn; nâng cao thái độ phục vụ thân thiện, khả năng xử lý khiếu nại và kỹ năng tư vấn trực tuyến.
- Giải pháp về trải nghiệm mua sắm: Nâng cấp tốc độ tải trang và giao diện website; tối ưu hóa quy trình đóng gói và vận chuyển nhằm giảm thời gian giao nhận hàng; bố trí khu vực trải nghiệm mùi hương trực quan tại điểm bán offline.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận mang lại các kết quả cụ thể về mặt số liệu và quản trị:
- Làm rõ cấu trúc chi phí và vận hành của một doanh nghiệp khởi nghiệp nông nghiệp tại Huế: Doanh thu thuần tăng trưởng từ 104,57 triệu đồng (năm 2021) lên 916,91 triệu đồng (năm 2023), tương ứng mức tăng ròng 649,66 triệu đồng trong giai đoạn 2022–2023. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn chịu lỗ sau thuế hơn 1,06 tỷ đồng vào năm 2023 do áp lực từ chi phí quản lý kinh doanh (chiếm 1,27 tỷ đồng).
- Xây dựng hệ thống biến quan sát chuẩn hóa gồm 20 chỉ báo đo lường được hiệu chỉnh chuyên biệt cho ngành tinh dầu thiên nhiên tại địa phương, liên kết chặt chẽ giữa các yếu tố kỹ thuật (chiết xuất hơi nước bằng inox 304, kiểm soát hàm lượng Cineol, định mức 1 tấn lá tràm cho 3 lít tinh dầu) với cảm nhận tiếp thị của người tiêu dùng.
- Về mặt giải pháp, khóa luận đóng góp phương án đồng bộ từ chuẩn hóa quy trình trồng trọt VietGAP (quy mô 11 ha), tối ưu quy trình chưng cất tự động hóa, điều chỉnh định vị giá tương xứng chất lượng, đến số hóa quy trình bán hàng đa kênh.
- Nghiên cứu đề xuất kiến nghị đối với chính quyền địa phương (UBND tỉnh, Sở KH&CN, hiệp hội ngành nghề) trong việc hỗ trợ xúc tiến thương mại, cấp chứng nhận tiêu chuẩn chất lượng và tạo điều kiện liên kết đất đai cho vùng nguyên liệu thảo dược.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn được xác định từ phạm vi nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) do hạn chế về thời gian (khoảng 3 tháng, từ 16/9/2024 đến 22/12/2024), kinh phí và khả năng tiếp cận toàn bộ tệp khách hàng. Phương pháp này có thể làm giảm tính đại diện tổng thể so với phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất.
- Quy mô mẫu: Kích thước mẫu nghiên cứu dừng ở 110 phiếu khảo sát, vừa đủ ngưỡng tối thiểu theo công thức của Hair et al. (1998) cho 20 biến quan sát, chưa đủ lớn để tiến hành phân tích sâu theo từng nhóm nhân khẩu học hay phân khúc khách hàng chuyên biệt.
- Không gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát chỉ giới hạn trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, chưa khảo sát các thị trường trọng điểm khác mà công ty đã mở chi nhánh như Thành phố Hồ Chí Minh.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các đề tài tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu, áp dụng chọn mẫu xác suất phân tầng, thực hiện khảo sát so sánh mức độ hài lòng của khách hàng giữa các thị trường vùng miền khác nhau và kiểm định tác động điều tiết của các yếu tố nhân khẩu học.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình xây dựng bảng hỏi, mã hóa biến số và quy trình triển khai phân tích định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính) áp dụng cho sản phẩm tiêu dùng hữu cơ.
- Các doanh nghiệp và cơ sở sản xuất tinh dầu, sản phẩm OCOP: Cung cấp thông tin thực tế về cách thức vận hành xưởng chưng cất đạt chuẩn (vật liệu inox 304, van áp suất), cách quản trị vùng nguyên liệu VietGAP liên kết với nông dân, cũng như bài học kiểm soát tỷ lệ chi phí quản lý kinh doanh trong giai đoạn mở rộng thị trường.
- Nhà nghiên cứu kinh tế địa phương: Khóa luận cung cấp các số liệu thực tế về thực trạng ngành tinh dầu Thừa Thiên Huế, cơ cấu lao động theo mùa vụ và các rào cản phát triển từ mô hình hộ kinh doanh truyền thống chuyển sang doanh nghiệp cổ phần.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu nào và gồm những nhân tố nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Sự hài lòng đối với sản phẩm tinh dầu NEO", bao gồm: Bao bì (3 biến quan sát: BB1, BB2, BB3), Chất lượng cảm nhận (4 biến quan sát: CL1, CL2, CL3, CL4), Giá cả (4 biến quan sát: GC1, GC2, GC3, GC4), Nhân viên (3 biến quan sát: NV1, NV2, NV3) và Trải nghiệm mua sắm (3 biến quan sát: TNMS1, TNMS2, TNMS3). Thang đo đo lường sự hài lòng chung gồm 3 biến quan sát (HL1, HL2, HL3).
2. Quy mô mẫu khảo sát được tính toán dựa trên cơ sở khoa học nào?
Quy mô mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998), yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát. Với 20 biến quan sát trong mô hình, kích thước mẫu tối thiểu cần đạt là $20 \times 5 = 100$. Tác giả đã thực hiện khảo sát 110 phiếu (thêm 10 phiếu dự phòng) bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện.
3. Vùng nguyên liệu và năng lực sản xuất của Công ty Công Thành được mô tả như thế nào?
Công ty tự chủ vùng nguyên liệu 11 ha đạt chuẩn VietGAP tại huyện Phong Điền (gồm 5 ha tràm, 3 ha sả, 3 ha bạc hà) và dự kiến liên kết hơn 20 ha với các hộ dân địa phương. Quy trình chưng cất hơi nước sử dụng thiết bị inox 304 và van điều áp tự động. Để sản xuất được 3 lít tinh dầu tràm gió nguyên chất, doanh nghiệp cần xử lý khoảng 1 tấn lá tràm tươi.
4. Vì sao doanh thu của công ty tăng trưởng nhưng lợi nhuận sau thuế lại âm trong giai đoạn 2021–2023?
Mặc dù doanh thu thuần tăng trưởng từ 104,57 triệu đồng (năm 2021) lên 916,91 triệu đồng (năm 2023), công ty vẫn chịu lỗ sau thuế (-937,78 triệu đồng năm 2021; -1.118,29 triệu đồng năm 2022; -1.067,10 triệu đồng năm 2023). Nguyên nhân chính là do chi phí quản lý kinh doanh quá lớn (đạt 1,28 tỷ đồng năm 2023), vượt quá mức lợi nhuận gộp tạo ra từ hoạt động bán hàng.
5. Sản phẩm tinh dầu NEO đã đạt được những chứng nhận chất lượng tiêu biểu nào?
Thương hiệu đạt chứng nhận hệ thống quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000:2018, tiêu chuẩn VietGAP cho vùng nguyên liệu, chứng nhận Sản phẩm nông thôn tiêu biểu cấp tỉnh (10/2021), cấp khu vực (8/2022), cùng chứng nhận OCOP 4 sao cho dòng sản phẩm tinh dầu tràm và tinh dầu bạc hà.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phan Trần Hồng Ân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi và sự hài lòng của khách hàng, đồng thời phản ánh bức tranh thực tiễn về chuỗi giá trị tinh dầu thiên nhiên tại Thừa Thiên Huế. Thông qua phương pháp tiếp cận định lượng kết hợp dữ liệu vận hành nội bộ, nghiên cứu làm rõ các yếu tố kỹ thuật, chi phí và dịch vụ ảnh hưởng đến trải nghiệm của người tiêu dùng đối với thương hiệu NEO của Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công Thành. Các kết quả và hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ thiết thực giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động tiếp thị, cải tiến sản phẩm và hoàn thiện công tác quản trị kinh doanh trong bối cảnh cạnh tranh thị trường hiện nay.