Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Theo số liệu thống kê của Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (2023), lượng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam trong năm 2023 đạt 12,6 triệu lượt người và khách du lịch nội địa đạt khoảng 108 triệu lượt người. Sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu du lịch nội địa khẳng định vị thế của dịch vụ lưu trú như một ngành kinh doanh trọng điểm trong hệ thống kinh tế du lịch. Tại Thừa Thiên Huế – trung tâm văn hóa và di sản với hệ thống di tích lăng tẩm thời Nguyễn, số liệu từ Sở Du lịch tỉnh ghi nhận tính đến quý IV năm 2023, địa phương đón khoảng 4,75 triệu lượt khách, trong đó khách nội địa đạt 3,15 triệu lượt và lượng khách lưu trú đạt xấp xỉ 2,2 triệu lượt. Tần suất du khách gia tăng thúc đẩy sự phát triển của hệ thống khách sạn, khu nghỉ dưỡng, đồng thời tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các cơ sở lưu trú trên địa bàn.
Khách sạn Century Riverside Huế (thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Du lịch Huế) là cơ sở lưu trú đạt tiêu chuẩn quốc tế 4 sao, tọa lạc tại số 49 đường Lê Lợi, phường Phú Hội (hoặc ghi nhận tại khu vực Phú Nhuận), thành phố Huế, nằm kề bên sông Hương và cầu Trường Tiền. Khách sạn có khuôn viên rộng hơn 20.000 m² và quy mô 135 buồng ngủ (trong phần đặt vấn đề có đoạn ghi nhận 138 phòng). Sau giai đoạn 2020–2022 chịu tác động trực tiếp từ đại dịch COVID-19, hoạt động kinh doanh lưu trú của khách sạn gặp nhiều trở ngại do gián đoạn di chuyển, thu nhập của du khách suy giảm và sự cạnh tranh từ các khách sạn mới thành lập. Để củng cố thị phần và thu hút khách hàng, tác giả Hoàng Nữ Phương Thanh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế và Quản lý Du lịch nhằm phân tích thực trạng và nhận diện các yếu tố tác động đến hành vi lựa chọn của khách nội địa.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ lưu trú của khách du lịch, đề tài tiến hành phân tích các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ lưu trú của du khách nội địa tại khách sạn Century Riverside Huế; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định tiêu dùng dịch vụ trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ lưu trú trong kinh doanh khách sạn.
- Phân tích thực trạng cung ứng dịch vụ và định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ lưu trú của khách du lịch nội địa tại khách sạn Century Riverside Huế.
- Đề xuất các giải pháp định hướng quản trị nhằm gia tăng quyết định lựa chọn dịch vụ lưu trú của khách du lịch nội địa tại đơn vị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ lưu trú của khách du lịch nội địa tại khách sạn Century Riverside Huế.
- Đối tượng khảo sát: Du khách nội địa trực tiếp lưu trú và nghỉ dưỡng tại khách sạn.
- Phạm vi không gian: Khách sạn Century Riverside Huế, địa chỉ tại số 49 Lê Lợi, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả kinh doanh và cơ cấu nhân sự được thu thập trong giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp được điều tra qua phiếu khảo sát từ tháng 07/2024 đến tháng 10/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển và các công trình thực nghiệm chuyên ngành du lịch:
- Tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Tiếp cận 5 bậc nhu cầu gồm nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu xã hội, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu hoàn thiện để luận giải động cơ lưu trú của khách hàng.
- Mô hình hành vi người tiêu dùng và tiến trình ra quyết định của Philip Kotler (2002, 2005, 2008): Mô hình hóa cơ chế "hộp đen ý thức" tiếp nhận các kích thích marketing (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến) cùng các biến số môi trường, trải qua 5 giai đoạn: nhận thức nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án, quyết định mua và hành vi sau mua.
- Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975): Giải thích xu hướng hành vi thông qua thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan.
- Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng việc tích hợp thêm nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi nhằm nâng cao năng lực dự báo hành vi tiêu dùng.
- Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm: Kế thừa mô hình của Babak Sohrabi và cộng sự (2011) về cơ sở vật chất phòng nghỉ; Barsky (2013) về ảnh hưởng xã hội và thương hiệu; Choosrichom (2011) về chi phí và chất lượng phòng ngủ; Nguyễn Hồng Giang (2021) về thương hiệu cảm nhận và quyết định sử dụng; Trần Thị Họa Mi (2018) về lợi ích cảm nhận; Đoàn Lê Diễm Hằng, Nguyễn Đoàn Hạnh Dung và Đinh Thị Khánh Hà (2022) về giá dịch vụ và ảnh hưởng xã hội đối với du khách gia đình tại Huế.
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động thuận chiều đến biến phụ thuộc "Quyết định sử dụng dịch vụ lưu trú" (QD), tương ứng 5 giả thuyết từ H1 đến H5:
- H1: Thương hiệu cảm nhận (TH) tác động thuận chiều đến quyết định sử dụng dịch vụ lưu trú.
- H2: Lợi ích cảm nhận (LI) tác động thuận chiều đến quyết định sử dụng dịch vụ lưu trú.
- H3: Giá dịch vụ (GC) tác động thuận chiều đến quyết định sử dụng dịch vụ lưu trú.
- H4: Cơ sở vật chất tại phòng (CSVC) tác động thuận chiều đến quyết định sử dụng dịch vụ lưu trú.
- H5: Ảnh hưởng xã hội (AHXH) tác động thuận chiều đến quyết định sử dụng dịch vụ lưu trú.
Thang đo được thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) với 23 biến quan sát cụ thể:
| Biến số |
Số lượng biến quan sát |
Nội dung biến quan sát trích xuất |
Nguồn gốc kế thừa |
| Thương hiệu cảm nhận (TH) |
04 biến |
Uy tín, danh tiếng tốt; thứ hạng sao tốt; nhận xét tích cực trên truyền thông; sự chân thành giải quyết khiếu nại |
Nguyễn Hồng Giang (2021) |
| Lợi ích cảm nhận (LI) |
04 biến |
Vị trí thuận tiện, dễ tìm; không gian rộng rãi, thoáng mát, sạch sẽ; hình thức đặt phòng đa dạng; dịch vụ bổ trợ được chú trọng |
Trần Thị Họa Mi (2018) |
| Giá dịch vụ (GC) |
04 biến |
Giá phòng có tính cạnh tranh; chất lượng tương xứng số tiền; giá dịch vụ kèm theo phù hợp; chính sách chiết khấu, giảm giá |
Đoàn Lê Diễm Hằng và cộng sự (2022) |
| Cơ sở vật chất tại phòng (CSVC) |
04 biến |
Phòng ngủ đẹp, thoáng; vật dụng cơ bản tiện nghi, êm ái; phương tiện bổ trợ hoạt động tốt; hệ thống thoát hiểm, PCCC đầy đủ |
Babak Sohrabi và cộng sự (2011) |
| Ảnh hưởng xã hội (AHXH) |
04 biến |
Mọi người xung quanh; người đã sử dụng và chuyên gia; hoạt động truyền thông tiếp thị; sự tương thích với lối sống |
Barsky (2013) |
| Quyết định sử dụng (QD) |
03 biến |
Tin tưởng quyết định đúng đắn; tiếp tục sử dụng trong tương lai; giới thiệu cho người thân, bạn bè |
Nguyễn Hồng Giang (2021) |
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ các báo cáo hoạt động kinh doanh, cơ cấu lao động giai đoạn 2021–2023 do phòng Kế toán – Tài chính và phòng Hành chính – Nhân sự của khách sạn cung cấp.
- Dữ liệu sơ cấp: Cỡ mẫu được xác định theo công thức ước lượng tỷ lệ của Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($z = 1,96$), tỷ lệ dự kiến $p = 0,5$, sai số cho phép $e = 9%$. Đồng thời theo nguyên tắc cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố (tỷ lệ 5 mẫu trên 1 biến quan sát: $5 \times 23 = 115$), tác giả xác định kích thước mẫu khảo sát chính thức là 120 khách du lịch nội địa. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) được áp dụng trực tiếp tại khách sạn với định mức 15–20 phiếu/ngày để thu về 10–15 phiếu hợp lệ mỗi ngày.
- Kỹ thuật phân tích trên phần mềm SPSS: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn), kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận biến có hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ và Alpha $\ge 0,6$), phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, kiểm định ANOVA và hồi quy tuyến tính bội:
$$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e_i$$
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ lưu trú của khách du lịch
Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý thuyết về kinh doanh lưu trú và hành vi tiêu dùng dịch vụ:
- Làm rõ định nghĩa khách sạn và phân loại theo quy mô (nhỏ, vừa, lớn), vị trí địa lý (khách sạn thành phố, nghỉ dưỡng, ven đô, ven đường, quá cảnh) và thị trường mục tiêu (thương mại, du lịch, căn hộ, sòng bạc). Xác định 4 đặc trưng của kinh doanh khách sạn: phụ thuộc vào tài nguyên du lịch điểm đến, đòi hỏi dung lượng lao động trực tiếp lớn, vốn đầu tư ban đầu cao và chịu sự chi phối của các quy luật tự nhiên, kinh tế - xã hội.
- Phân tích bản chất của dịch vụ lưu trú dựa trên Thông tư số 01.TT-TCDL ngày 27/04/2018 của Tổng cục Du lịch hướng dẫn Nghị định số 39/2018/NĐ-CP sửa đổi; hệ thống hóa các đặc tính: tính vô hình, không đồng nhất, không thể cất trữ và tính đồng thời giữa sản xuất với tiêu dùng. Xác lập 5 tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ lưu trú: tính vượt trội (Transcendent), tính đặc trưng của sản phẩm (Product led), tính cung ứng (Process/supply led), tính thỏa mãn nhu cầu (Customer led) và tính tạo ra giá trị (Value led).
- Hệ thống hóa các mô hình lý thuyết hành vi người tiêu dùng (Maslow, Kotler, TRA, TPB) và tổng quan 6 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan. Trên cơ sở đó, tác giả hoàn thiện mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (TH, LI, GC, CSVC, AHXH) và 1 biến phụ thuộc (QD) với thang đo chi tiết 23 biến quan sát.
Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ lưu trú của khách du lịch nội địa tại khách sạn Century Riverside
Chương 2 trình bày tổng quan doanh nghiệp, thực trạng hoạt động kinh doanh và kết quả xử lý dữ liệu khảo sát:
- Tổng quan đơn vị: Khách sạn Century Riverside thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Du lịch Huế (người đại diện pháp luật: Định Mạnh Thắng), đạt chuẩn 4 sao, vận hành 135 phòng ngủ, 3 nhà hàng (Terrace 150 chỗ, Riverside 300 chỗ, Citadel 40 chỗ phục vụ yến tiệc cung đình), hệ thống trung tâm hội nghị sự kiện New Century, nhà hàng tiệc cưới Full House và 5 phòng họp đáp ứng quy mô lên đến 800 khách, cùng các dịch vụ spa, massage, hồ bơi ngoài trời, phòng thể dục.
| Loại phòng lưu trú |
Diện tích ($m^2$) |
Sức chứa tiêu chuẩn |
Mức giá niêm yết tham khảo |
| Deluxe Garden View |
40 |
2 người lớn, 1 trẻ em |
Từ 50 USD/đêm |
| Deluxe River View |
35 |
2 người lớn, 1 trẻ em |
Từ 55 USD/đêm |
| Suite River View |
60 |
2 người lớn, 1 trẻ em |
Từ 111 USD/đêm |
| Grand Suite |
72 |
2 người lớn, 1 trẻ em |
Từ 135 USD/đêm |
| Deluxe Family Connecting Garden View |
45 |
4 người lớn, 2 trẻ em |
Từ 70 USD/đêm |
| Deluxe Family Connecting River View |
45 |
4 người lớn, 2 trẻ em |
Từ 73 USD/đêm |
- Thực trạng lượng khách lưu trú giai đoạn 2021–2023:
| Nhóm khách |
Năm 2021 (người) |
Năm 2022 (người) |
Năm 2023 (người) |
Tốc độ tăng 2022/2021 (%) |
Tốc độ tăng 2023/2022 (%) |
| Khách nội địa |
Số liệu thấp (chịu ảnh hưởng dịch) |
15.632 |
23.492 |
+40,59% |
+50,28% |
| Khách quốc tế |
7.168 |
13.905 |
Xu hướng giảm nhẹ |
+86,37% |
Tăng trưởng âm/giảm nhẹ |
- Cơ cấu lực lượng lao động giai đoạn 2021–2023:
| Chỉ tiêu phân loại |
Năm 2021 (Người - %) |
Năm 2022 (Người - %) |
Năm 2023 (Người - %) |
Tăng trưởng 2022/2021 (%) |
Tăng trưởng 2023/2022 (%) |
| Tổng số lao động |
134 (100%) |
145 (100%) |
159 (100%) |
+8,21% |
+9,66% |
| 1. Theo giới tính |
|
|
|
|
|
| Nam |
43 (32,09%) |
46 (31,72%) |
50 (31,45%) |
+6,98% |
+8,70% |
| Nữ |
91 (67,91%) |
99 (68,28%) |
109 (68,55%) |
+8,79% |
+10,10% |
| 2. Theo trình độ học vấn |
|
|
|
|
|
| Đại học và trên Đại học |
36 (26,87%) |
37 (25,52%) |
39 (24,53%) |
+2,78% |
+5,41% |
| Cao đẳng, Trung cấp |
53 (39,55%) |
61 (42,07%) |
68 (42,77%) |
+15,09% |
+11,48% |
| Trung học phổ thông |
45 (33,58%) |
47 (32,41%) |
52 (32,70%) |
+4,44% |
+10,64% |
Lao động nữ chiếm ưu thế tuyệt đối (xấp xỉ 68%) do yêu cầu đặc thù của nghiệp vụ buồng phòng, lễ tân và trị liệu spa. Về trình độ chuyên môn, nhóm có trình độ cao đẳng, trung cấp chiếm tỷ lệ lớn nhất (trên 42% vào năm 2023).
- Kết quả khảo sát định lượng: Tác giả triển khai phân tích đặc điểm mẫu, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích tương quan Pearson, kiểm định mô hình ANOVA và hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ tác động của từng nhân tố. Kết quả thống kê mô tả từng yếu tố ghi nhận phát hiện quan trọng: phần lớn khách du lịch tham gia khảo sát chưa đánh giá cao chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn ở thời điểm hiện tại.
Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy quyết định sử dụng dịch vụ lưu trú của khách du lịch nội địa tại khách sạn Century Riverside
Dựa trên kết quả phân tích định lượng và đánh giá thực trạng, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển tổng thể cùng các nhóm giải pháp tương ứng với các biến số trong mô hình nghiên cứu:
- Giải pháp hoàn thiện "Cơ sở vật chất tại phòng": Nâng cấp tiện nghi phòng ngủ, bảo dưỡng định kỳ các trang thiết bị bổ trợ (điều hòa, tivi, máy lạnh, thiết bị vệ sinh) và bảo đảm tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật phòng cháy chữa cháy.
- Giải pháp nâng cao "Lợi ích cảm nhận": Tối ưu hóa quy trình tiếp cận dịch vụ, đa dạng hóa các kênh đặt phòng (trực tuyến, đại lý, trực tiếp), liên kết phát triển các dịch vụ bổ trợ như lữ hành, đặt vé, chăm sóc sức khỏe.
- Giải pháp củng cố "Thương hiệu cảm nhận": Đẩy mạnh công tác truyền thông trực tuyến, kiểm soát và cải thiện thứ hạng đánh giá trên các nền tảng phân phối du lịch, nâng cao chất lượng quy trình phản hồi và giải quyết khiếu nại của khách.
- Giải pháp điều chỉnh "Giá dịch vụ": Xây dựng chính sách giá phòng linh hoạt, tương xứng với chất lượng cung ứng, cung cấp các gói dịch vụ kèm theo và chương trình chiết khấu phù hợp với từng phân khúc khách du lịch nội địa.
- Giải pháp tận dụng yếu tố "Ảnh hưởng xã hội": Tăng cường tiếp thị lan tỏa, khai thác đánh giá tích cực của nhóm khách hàng đã trải nghiệm và chuyên gia du lịch nhằm tác động đến tâm lý tiêu dùng của khách hàng tiềm năng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận ghi nhận các kết quả cụ thể về mặt thực tiễn hoạt động và dữ liệu học thuật:
- Thực trạng phục hồi kinh doanh: Sau giai đoạn chạm đáy do COVID-19 vào năm 2021, lượng khách nội địa tại Century Riverside đã phục hồi mạnh mẽ, đạt 15.632 lượt năm 2022 (tăng 40,59%) và đạt 23.492 lượt năm 2023 (tăng 50,28%). Khách quốc tế tăng trưởng 86,37% trong năm 2022 (đạt 13.905 lượt) nhưng có dấu hiệu suy giảm nhẹ vào năm 2023. Quy mô lao động mở rộng từ 134 người (2021) lên 159 người (2023), trong đó lao động nữ giữ vai trò chủ đạo (chiếm 68,55% năm 2023).
- Phát hiện từ khảo sát thực chứng: Khóa luận chỉ ra rằng phần lớn khách du lịch nội địa tham gia khảo sát chưa thực sự đánh giá cao chất lượng dịch vụ lưu trú của khách sạn tại thời điểm nghiên cứu. Quyết định lựa chọn sử dụng dịch vụ của du khách chịu sự chi phối đồng thời của 5 nhóm yếu tố: Cơ sở vật chất tại phòng, Lợi ích cảm nhận, Giá dịch vụ, Thương hiệu cảm nhận và Ảnh hưởng xã hội.
- Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất: Khóa luận cung cấp các đề xuất cụ thể chia theo 5 nhóm nhân tố cho Ban Giám đốc khách sạn Century Riverside Huế, đồng thời đề xuất kiến nghị đối với Sở Du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế trong việc hỗ trợ xúc tiến điểm đến, định hướng quy hoạch và nâng cao năng lực cạnh tranh cho hệ thống cơ sở lưu trú địa phương.
- Đóng góp về mặt học thuật: Nghiên cứu đã vận dụng và điều chỉnh thành công thang đo từ các lý thuyết hành vi (TRA, TPB) và các nghiên cứu đi trước vào trường hợp cụ thể của một khách sạn 4 sao tại thị trường du lịch Thừa Thiên Huế sau đại dịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số giới hạn dựa trên phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu được tác giả trình bày:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở mức 120 khách du lịch nội địa và áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), do đó tính đại diện cho toàn bộ tổng thể du khách đến Huế có thể chưa đạt mức tối ưu.
- Giới hạn không gian và đối tượng: Đề tài chỉ tập trung khảo sát khách du lịch nội địa tại duy nhất một cơ sở lưu trú là khách sạn Century Riverside Huế; chưa mở rộng so sánh với các phân khúc khách quốc tế hoặc các khách sạn 4 sao đối thủ trên cùng địa bàn.
- Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 07/2024 đến tháng 10/2024, mang tính thời điểm mùa vụ du lịch, chưa bao quát được toàn diện hành vi tiêu dùng qua các mùa lễ hội hoặc các thời điểm khác nhau trong năm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu, áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất, so sánh đa chiều giữa các phân khúc khách du lịch nội địa và quốc tế, hoặc mở rộng phạm vi nghiên cứu trên toàn bộ chuỗi khách sạn 4–5 sao tại Thừa Thiên Huế.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn trong các khía cạnh:
- Đối tượng phù hợp: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị khách sạn khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về hành vi người tiêu dùng và chất lượng dịch vụ lưu trú.
- Giá trị thang đo và bảng hỏi: Bảng tổng hợp thang đo nghiên cứu (Bảng 1.1) với 23 biến quan sát được mã hóa chi tiết cùng nguồn kế thừa rõ ràng từ các công trình nghiên cứu uy tín là tài liệu tham khảo trực tiếp cho các nghiên cứu định lượng cùng chủ đề.
- Tài liệu thực tế cho doanh nghiệp: Báo cáo phân tích cơ cấu buồng phòng, đơn giá niêm yết, số liệu lao động và biến động lượng khách giai đoạn 2021–2023 cung cấp dữ liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị khách sạn tại Huế trong việc hoạch định chính sách giá, đào tạo nhân sự và cải tiến cơ sở vật chất phòng nghỉ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách sạn Century Riverside Huế sở hữu quy mô buồng phòng và các mức giá dịch vụ niêm yết như thế nào?
Khách sạn vận hành tổng cộng 135 phòng ngủ (trong phần mở đầu có đoạn ghi nhận 138 phòng). Các hạng phòng chính bao gồm: Deluxe Garden View (40 $m^2$, giá từ 50 USD/đêm), Deluxe River View (35 $m^2$, giá từ 55 USD/đêm), Deluxe Family Connecting Garden View (45 $m^2$, giá từ 70 USD/đêm), Deluxe Family Connecting River View (45 $m^2$, giá từ 73 USD/đêm), Suite River View (60 $m^2$, giá từ 111 USD/đêm) và Grand Suite (72 $m^2$, giá từ 135 USD/đêm).
2. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những biến độc lập nào và cỡ mẫu khảo sát được tính toán ra sao?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập: Thương hiệu cảm nhận (4 biến quan sát), Lợi ích cảm nhận (4 biến quan sát), Giá dịch vụ (4 biến quan sát), Cơ sở vật chất tại phòng (4 biến quan sát), Ảnh hưởng xã hội (4 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng (3 biến quan sát). Cỡ mẫu được xác định dựa trên công thức Cochran (1977) kết hợp với nguyên tắc tối thiểu cho 23 biến quan sát ($5 \times 23 = 115$), tác giả lựa chọn kích thước mẫu chính thức là 120 khách du lịch nội địa theo phương thức chọn mẫu thuận tiện.
3. Tình hình lượng khách lưu trú tại khách sạn Century Riverside Huế biến động như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?
Lượng khách nội địa chạm mức thấp nhất vào năm 2021 do đại dịch COVID-19, sau đó tăng lên 15.632 lượt vào năm 2022 (tăng 40,59%) và đạt 23.492 lượt vào năm 2023 (tăng 50,28%). Khách quốc tế năm 2021 ghi nhận 7.168 lượt, năm 2022 tăng mạnh 86,37% lên 13.905 lượt nhưng có xu hướng giảm nhẹ trong năm 2023.
4. Cơ cấu lao động tại khách sạn Century Riverside Huế giai đoạn 2021–2023 có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng số nhân sự tăng trưởng đều qua các năm: 134 người (2021), 145 người (2022) và 159 người (2023). Lao động nữ chiếm tỷ trọng áp đảo, duy trì ở mức trên 67% đến 68,55% qua các năm do yêu cầu ngoại hình và tính chất tỉ mỉ của các bộ phận buồng phòng, lễ tân và chăm sóc sức khỏe. Về trình độ học vấn, lao động có bằng cấp Cao đẳng, Trung cấp chiếm tỷ trọng cao nhất (42,77% năm 2023), tiếp theo là Trung học phổ thông (32,70%) và Đại học, sau Đại học (24,53%).
5. Phát hiện đánh giá chung của du khách về dịch vụ lưu trú tại khách sạn trong kết quả nghiên cứu là gì?
Từ kết quả thống kê mô tả dữ liệu điều tra sơ cấp, tác giả ghi nhận phần lớn du khách nội địa tham gia khảo sát chưa thực sự đánh giá cao chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Century Riverside ở thời điểm nghiên cứu; điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải thực hiện đồng bộ 5 nhóm giải pháp tại Chương 3 về cơ sở vật chất, giá cả, thương hiệu, lợi ích và truyền thông xã hội.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hoàng Nữ Phương Thanh đã giải quyết mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết hành vi người tiêu dùng và phân tích dữ liệu thực tế tại khách sạn Century Riverside Huế. Công trình phản ánh bức tranh phục hồi kinh doanh của khách sạn giai đoạn 2021–2023 sau dịch bệnh, đồng thời nhận diện 5 nhân tố chi phối quyết định lưu trú của khách du lịch nội địa thông qua mẫu khảo sát 120 khách hàng. Hệ thống giải pháp đề xuất tại Chương 3 gắn liền với thực trạng khảo sát, cung cấp các gợi ý thiết thực giúp ban quản lý khách sạn nâng cao chất lượng buồng phòng, tối ưu hóa chính sách giá và thúc đẩy quyết định lựa chọn dịch vụ của du khách trong thời gian tới.